11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 35 - 읽기 - Câu 1-8

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 35
Câu 1-8: Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và xác định chủ đề

Phần đầu của đề Đọc TOPIK II kỳ thi 35 kiểm tra trình tự hành động với -고 나서, nguyên nhân với -느라고, hai biểu hiện tương đương -을 정도로 và -일 뿐이다; sau đó yêu cầu đọc bốn thông điệp ngắn để xác định đúng sản phẩm, địa điểm, mục đích bảo vệ môi trường và cách liên hệ.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 35 phần 1, câu 1-8
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 35 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Đang học phần này
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 1-2: Chọn ngữ pháp phù hợp điền vào chỗ trống

Cách làm: Câu 1 có mốc 바로 sau hành động ăn trưa, nên cần cấu trúc hoàn thành hành động A rồi mới làm B: -고 나서. Câu 2 nói kỳ nghỉ đã bận vì phải tìm nhà để chuyển tới; kết quả 바빴다 mang sắc thái bất lợi nên -느라고 là lựa chọn tự nhiên nhất.

Câu 1

Điền chỗ trống
어제는 친구들과 같이 점심을 ( ) 바로 도서관에 갔다.
Mở phân tích câu 1
Từ khóa quan trọng:
  • 어제 (hôm qua)
  • 친구들과 같이 점심을 먹다 (ăn trưa cùng bạn bè)
  • 바로 도서관에 가다 (đi ngay tới thư viện)
  • V-고 나서 (sau khi hoàn thành V thì làm hành động tiếp theo)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Hành động A: ăn trưa cùng bạn bè.
  2. Hành động B: ngay sau đó đi thư viện.
  3. Từ khóa thời gian: 바로 cho thấy B nối trực tiếp sau khi A kết thúc.
  4. Quan hệ cần chọn: A hoàn thành rồi mới B.
Cách suy luận:

-고 나서 diễn tả một hành động được hoàn thành trước, sau đó mới thực hiện hành động tiếp theo: 점심을 먹고 나서 바로 도서관에 갔다.

Từ 바로 làm quan hệ trình tự càng rõ: vừa ăn xong thì đi ngay tới thư viện.

Các cấu trúc lựa chọn hoặc điều kiện không tạo được trình tự thời gian đã xảy ra trong câu.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 먹든지 -든지 diễn tả lựa chọn hoặc không giới hạn lựa chọn, không nối hai hành động theo thứ tự.
② 먹거나 -거나 nghĩa là 'hoặc', cần một lựa chọn song song khác; câu không có cấu trúc lựa chọn.
④ 먹다 보면 -다 보면 nghĩa là 'nếu cứ làm thì rồi sẽ...', thường dẫn tới kết quả phát sinh sau quá trình lặp lại, không phù hợp một sự việc cụ thể hôm qua.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy hai hành động đã xảy ra nối theo thứ tự và có 바로, hãy ưu tiên cấu trúc -고 나서.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 먹고 나서 Hôm qua sau khi ăn trưa cùng bạn bè, tôi đã đi ngay tới thư viện.

Câu 2

Điền chỗ trống
이사 갈 집을 ( ) 방학 때 좀 바빴다.
Mở phân tích câu 2
Từ khóa quan trọng:
  • 이사 갈 집 (ngôi nhà sẽ chuyển tới)
  • 집을 구하다 (tìm/kiếm nhà)
  • 방학 때 좀 바빴다 (đã hơi bận trong kỳ nghỉ)
  • V-느라고 (vì mải/làm V nên dẫn tới kết quả thường bất lợi)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Việc gây tốn thời gian: tìm nhà để chuyển tới.
  2. Kết quả: trong kỳ nghỉ đã bận.
  3. Sắc thái: kết quả 'bận' là hệ quả không thuận lợi của việc trước.
  4. Cấu trúc: 구하느라고 자연스럽다.
Cách suy luận:

-느라고 dùng khi chủ thể mải làm hành động A nên phát sinh kết quả B, thường là kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn.

Ở đây người nói đã phải dành thời gian 구하다 nhà mới, nên 방학 때 좀 바빴다.

Các phương án còn lại là hồi tưởng, điều kiện hoặc mục đích nên không biểu thị đúng quan hệ nguyên nhân thực tế.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 찾더니 -더니 nối một sự việc quan sát/hồi tưởng với kết quả sau; hình thức này không tự nhiên với ý 'vì tìm nhà nên bận' trong câu.
② 찾으려면 -(으)려면 nghĩa là 'nếu muốn...', cần một điều kiện hoặc lời khuyên ở vế sau.
③ 구하도록 -도록 ở đây sẽ mang nghĩa mục đích hoặc yêu cầu 'để tìm được', không giải thích nguyên nhân của 바빴다.
Mẹo làm nhanh: Nếu vế sau là một kết quả bất lợi như 바빴다, 늦었다, 못 했다 và vế trước là việc khiến người nói mất thời gian/công sức, hãy kiểm tra -느라고.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 구하느라고 Vì bận tìm ngôi nhà để chuyển tới nên trong kỳ nghỉ tôi hơi bận.
2

Câu 3-4: Chọn biểu hiện có nghĩa tương đương

Cách làm: Câu 3 V-(으)ㄹ 정도로 diễn tả mức độ đạt tới mức 'đến nỗi...', gần nghĩa trực tiếp với V-(으)ㄹ 만큼. Câu 4 N일 뿐이다 nghĩa là 'chỉ là, không hơn', tương đương với N에 불과하다.

Câu 3

Nghĩa tương đương
어제 본 공연은 눈물이 날 정도로 감동적이었다.
Mở phân tích câu 3
Từ khóa quan trọng:
  • 공연 (buổi biểu diễn)
  • 눈물이 나다 (rơi nước mắt)
  • 감동적이다 (cảm động)
  • V-(으)ㄹ 정도로 (đến mức V)
  • V-(으)ㄹ 만큼 (đến mức V, bằng mức độ V)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Kết quả cảm xúc: buổi biểu diễn rất cảm động.
  2. Mức độ: cảm động đến mức rơi nước mắt.
  3. Yêu cầu: giữ nguyên nghĩa chỉ mức độ.
  4. Biểu hiện tương đương: 날 만큼.
Cách suy luận:

-(으)ㄹ 정도로-(으)ㄹ 만큼 đều có thể biểu thị mức độ: 'đến mức rơi nước mắt'.

Thay 날 정도로 bằng 날 만큼, câu vẫn giữ nguyên quan hệ mức độ giữa 'rơi nước mắt' và 'cảm động'.

Các lựa chọn khác chuyển sang lo ngại, theo cách hoặc thay thế nên làm đổi nghĩa.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 날까 봐 -(으)ㄹ까 봐 nghĩa là 'sợ rằng...', diễn lo ngại chứ không phải mức độ.
③ 나는 대로 -는 대로 thường nghĩa là 'theo như/ngay khi...', không biểu thị mức độ.
④ 나는 대신에 -는 대신에 nghĩa là 'thay vì/đổi lại', không tương đương.
Mẹo làm nhanh: Khi gạch chân có 정도로 và câu đang nói mức độ, hãy kiểm tra ngay phương án 만큼.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 날 만큼 Buổi biểu diễn xem hôm qua cảm động đến mức tôi rơi nước mắt.

Câu 4

Nghĩa tương đương
두 사람은 오랫동안 알고 지냈지만 직장 동료 사이일 뿐이다.
Mở phân tích câu 4
Từ khóa quan trọng:
  • 오랫동안 알고 지내다 (quen biết nhau lâu)
  • 직장 동료 사이 (quan hệ đồng nghiệp)
  • N일 뿐이다 (chỉ là N, không hơn)
  • N에 불과하다 (chỉ là N, không hơn)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Nhượng bộ: hai người đã quen nhau lâu.
  2. Giới hạn quan hệ: nhưng chỉ là đồng nghiệp.
  3. Sắc thái: nhấn 'không hơn phạm vi này'.
  4. Biểu hiện tương đương: 사이에 불과하다.
Cách suy luận:

-일 뿐이다 giới hạn sự việc ở một mức: 'chỉ là'.

-에 불과하다 cũng mang nghĩa 'chẳng qua chỉ là, không hơn', nên 직장 동료 사이에 불과하다 giữ nguyên nội dung.

Ba phương án khác lần lượt là mong muốn, phỏng đoán và phủ định khả năng xác định quan hệ, đều thay đổi thái độ của câu.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 사이라면 좋겠다 -(으)면 좋겠다 diễn mong muốn 'giá mà là...', trong khi câu gốc khẳng định quan hệ hiện tại.
③ 사이일지도 모른다 -지도 모르다 diễn khả năng không chắc chắn, làm mất sắc thái khẳng định 'chỉ là'.
④ 사이라고 볼 수 없다Nghĩa là 'không thể xem là mối quan hệ...', phủ định chính nội dung mà câu gốc khẳng định.
Mẹo làm nhanh: Gặp -일 뿐이다, hãy tìm biểu hiện mang nghĩa giới hạn 'chỉ là'; -에 불과하다 thường là cặp tương đương trực tiếp.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 사이에 불과하다 Hai người đã quen biết nhau lâu nhưng chỉ là quan hệ đồng nghiệp.
3

Câu 5-8: Đọc hình ảnh và chọn chủ đề phù hợp

Cách làm: Câu 5 khóa 세상을 읽다 + 세상을 보는 눈, cách diễn đạt quảng cáo của báo chí. Câu 6 có 상담부터 수술까지 nên là bệnh viện. Câu 7 nói nếu rừng biến mất thì gió mát và động vật sống trong rừng cũng biến mất, nên mục đích là bảo vệ môi trường. Câu 8 chỉ dẫn hai kênh liên hệ: 게시판 và số điện thoại, vì vậy là 문의 방법.

Câu 5

Chọn chủ đề
TOPIK II 35 câu 5 - quảng cáo báo chí
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 5
Nội dung trong hình:

날마다 새로운 세상을 읽는다. - Mỗi ngày đọc một thế giới mới.

세상을 보는 눈! - Đôi mắt nhìn thế giới!

Từ khóa quan trọng:
  • 날마다 (mỗi ngày)
  • 세상을 읽다 (đọc thế giới/thời cuộc)
  • 세상을 보는 눈 (góc nhìn về thế giới)
  • 신문 (báo)
Cách suy luận:

Cụm 날마다 새로운 세상을 읽는다 dùng động từ 'đọc' với nội dung mới thay đổi mỗi ngày, rất phù hợp đặc điểm của báo.

세상을 보는 눈 nhấn vai trò cung cấp góc nhìn về các sự kiện và xã hội. Trong bốn lựa chọn, 신문 phù hợp đầy đủ nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 사전 (Từ điển)Từ điển dùng tra nghĩa từ, không phải nguồn 'đọc thế giới mới mỗi ngày'.
③ 시계 (Đồng hồ)Đồng hồ cho biết thời gian, không liên quan tới việc đọc tin và nhìn thế giới.
④ 연필 (Bút chì)Bút chì là dụng cụ viết, không phải phương tiện cung cấp thông tin mới hằng ngày.
Mẹo làm nhanh: Trong quảng cáo sản phẩm, hãy ghép động từ với chức năng: 읽다 + 날마다 새로운 세상 gần như khóa trực tiếp vào báo chí.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 신문 Báo

Câu 6

Chọn chủ đề
TOPIK II 35 câu 6 - quảng cáo bệnh viện
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 6
Nội dung trong hình:

아프세요? 참지 마세요. - Bạn đang đau/không khỏe sao? Đừng cố chịu.

상담부터 수술까지 친절하게 도와 드리겠습니다. - Chúng tôi sẽ tận tình hỗ trợ từ tư vấn đến phẫu thuật.

Từ khóa quan trọng:
  • 아프세요? (bạn có đau/ốm không?)
  • 상담 (tư vấn)
  • 수술 (phẫu thuật)
  • 병원 (bệnh viện)
Cách suy luận:

Từ khóa quyết định là 수술. Trong bốn địa điểm, chỉ bệnh viện là nơi cung cấp cả tư vấn y tế và phẫu thuật.

Câu 아프세요? 참지 마세요 cũng trực tiếp hướng tới người đang có vấn đề sức khỏe.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 학원 (Học viện/trung tâm học thêm)Học viện cung cấp lớp học, không thực hiện phẫu thuật.
③ 박물관 (Bảo tàng)Bảo tàng phục vụ tham quan, không có dịch vụ điều trị.
④ 대사관 (Đại sứ quán)Đại sứ quán xử lý công việc lãnh sự, không tư vấn và phẫu thuật y tế.
Mẹo làm nhanh: Một từ chức năng chuyên biệt như 수술 có sức loại trừ rất mạnh; không cần dịch dài toàn bộ quảng cáo.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 병원 Bệnh viện

Câu 7

Chọn chủ đề
TOPIK II 35 câu 7 - thông điệp bảo vệ môi trường rừng
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 7
Nội dung trong hình:

숲에서 부는 시원한 바람 - Làn gió mát thổi từ rừng.

숲에서 사는 귀여운 동물 - Những con vật đáng yêu sống trong rừng.

숲이 없어지면 이 모든 것이 없어집니다. - Nếu rừng biến mất thì tất cả những điều này cũng sẽ biến mất.

Từ khóa quan trọng:
  • (rừng)
  • 시원한 바람 (gió mát)
  • 귀여운 동물 (động vật đáng yêu)
  • 없어지면 (nếu biến mất)
Cách suy luận:

Hai dòng đầu liệt kê lợi ích và sự sống gắn với rừng; dòng cuối cảnh báo 숲이 없어지면 tất cả cũng biến mất.

Đây là cách kêu gọi nhận thức về giá trị của rừng và sự cần thiết bảo vệ nó, nên chủ đề là 환경 보호.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 공원 소개 (Giới thiệu công viên)Không có tên công viên, vị trí hay tiện ích; đoạn nói về rừng nói chung và nguy cơ biến mất.
③ 날씨 정보 (Thông tin thời tiết)Chỉ có 'gió mát' như một lợi ích của rừng, không có dự báo nhiệt độ hay thời tiết.
④ 여행 계획 (Kế hoạch du lịch)Không có lịch trình, địa điểm tham quan hay thời gian chuyến đi.
Mẹo làm nhanh: Câu cảnh báo điều gì sẽ mất đi nếu thiên nhiên bị phá hủy thường hướng tới chủ đề 환경 보호.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 환경 보호 Bảo vệ môi trường

Câu 8

Chọn chủ đề
TOPIK II 35 câu 8 - hướng dẫn cách liên hệ Seoul Cosmetics
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 8
Nội dung trong hình:

궁금하신 점은 서울화장품 홈페이지 고객 게시판에 남겨 주십시오. - Nếu có điều cần hỏi, vui lòng để lại nội dung trên bảng tin khách hàng của trang web Seoul Cosmetics.

상담원과 통화를 원하시면 080-987-6543으로 전화해 주십시오. - Nếu muốn nói chuyện với tư vấn viên, vui lòng gọi số 080-987-6543.

Từ khóa quan trọng:
  • 궁금하신 점 (điều cần hỏi)
  • 고객 게시판 (bảng tin khách hàng)
  • 상담원과 통화 (nói chuyện với tư vấn viên)
  • 전화해 주십시오 (vui lòng gọi điện)
Cách suy luận:

Đoạn không giới thiệu sản phẩm hay cách dùng sản phẩm. Nó đưa ra hai cách để khách hàng đặt câu hỏi.

Cách 1 là để lại nội dung trên 고객 게시판; cách 2 là gọi điện cho 상담원. Vì vậy đây là 문의 방법.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 상품 안내 (Thông tin sản phẩm)Không nêu tên, đặc điểm, giá hay công dụng sản phẩm.
② 모집 안내 (Thông báo tuyển/chiêu mộ)Không có đối tượng tuyển, thời hạn hoặc điều kiện đăng ký.
④ 사용 방법 (Cách sử dụng)Không hướng dẫn cách dùng một sản phẩm; chỉ hướng dẫn cách liên hệ khi có thắc mắc.
Mẹo làm nhanh: Gặp 게시판에 남기다 + 전화하다, hãy nghĩ tới các kênh liên hệ, tức 문의 방법.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 문의 방법 Cách thức liên hệ/hỏi thông tin
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 1

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ Phần 1: Câu 1 khóa trình tự -고 나서, câu 2 khóa nguyên nhân bất lợi -느라고. Câu 3-4 cần giữ nguyên sắc thái khi đổi biểu hiện: 정도로 = 만큼, 일 뿐이다 = 에 불과하다. Câu 5-8 nên tìm từ khóa chức năng hoặc mục đích trong hình trước rồi mới đối chiếu bốn lựa chọn.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 35 phần 1, câu 1-8