👋 Chào mừng bạn đến với Tiếng Hàn Thú Vị! —— 🌟 Kho học liệu tiếng Hàn miễn phí, liên tục cập nhật bài học! —— 📚 Mỗi ngày một thành ngữ tiếng Hàn mới để học và ghi nhớ.
11/08/2026
New
TOPIK II kỳ thi 35 - 읽기 - Câu 1-8
Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 35 Câu 1-8: Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và xác định chủ đề
Phần đầu của đề Đọc TOPIK II kỳ thi 35 kiểm tra trình tự hành động với -고 나서, nguyên nhân với -느라고, hai biểu
hiện tương đương -을 정도로 và -일 뿐이다; sau đó yêu cầu đọc bốn thông điệp ngắn để xác định đúng sản phẩm, địa
điểm, mục đích bảo vệ môi trường và cách liên hệ.
Cách làm: Câu 1 có mốc 바로 sau hành động ăn trưa, nên cần cấu trúc hoàn thành
hành động A rồi mới làm B: -고 나서. Câu 2 nói kỳ nghỉ đã bận vì phải tìm nhà để chuyển tới; kết quả
바빴다 mang sắc thái bất lợi nên -느라고 là lựa chọn tự nhiên nhất.
Câu 1
Điền chỗ trống
어제는 친구들과 같이 점심을 ( ) 바로 도서관에 갔다.
Mở phân tích câu 1
Từ khóa quan trọng:
어제 (hôm qua)
친구들과 같이 점심을 먹다 (ăn trưa cùng bạn bè)
바로 도서관에 가다 (đi ngay tới thư viện)
V-고 나서 (sau khi hoàn thành V thì làm hành động tiếp theo)
Bản đồ ngữ pháp:
Hành động A: ăn trưa cùng bạn bè.
Hành động B: ngay sau đó đi thư viện.
Từ khóa thời gian: 바로 cho thấy B nối trực tiếp sau khi A kết thúc.
Quan hệ cần chọn: A hoàn thành rồi mới B.
Cách suy luận:
-고 나서 diễn tả một hành động được hoàn thành trước, sau đó mới thực hiện hành động tiếp
theo: 점심을 먹고 나서 바로 도서관에 갔다.
Từ 바로 làm quan hệ trình tự càng rõ: vừa ăn xong thì đi ngay tới thư viện.
Các cấu trúc lựa chọn hoặc điều kiện không tạo được trình tự thời gian đã xảy ra trong câu.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 먹든지-든지 diễn tả lựa chọn
hoặc không giới hạn lựa chọn, không nối hai hành động theo thứ tự.
② 먹거나-거나 nghĩa là 'hoặc',
cần một lựa chọn song song khác; câu không có cấu trúc lựa chọn.
④ 먹다 보면-다 보면 nghĩa là 'nếu
cứ làm thì rồi sẽ...', thường dẫn tới kết quả phát sinh sau quá trình lặp lại, không phù
hợp một sự việc cụ thể hôm qua.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy hai hành động đã xảy ra nối theo thứ tự và có
바로, hãy ưu tiên cấu trúc -고 나서.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 먹고 나서Hôm qua sau khi ăn trưa cùng bạn bè, tôi đã đi ngay tới thư viện.
Câu 2
Điền chỗ trống
이사 갈 집을 ( ) 방학 때 좀 바빴다.
Mở phân tích câu 2
Từ khóa quan trọng:
이사 갈 집 (ngôi nhà sẽ chuyển tới)
집을 구하다 (tìm/kiếm nhà)
방학 때 좀 바빴다 (đã hơi bận trong kỳ nghỉ)
V-느라고 (vì mải/làm V nên dẫn tới kết quả thường bất lợi)
Bản đồ ngữ pháp:
Việc gây tốn thời gian: tìm nhà để chuyển tới.
Kết quả: trong kỳ nghỉ đã bận.
Sắc thái: kết quả 'bận' là hệ quả không thuận lợi của việc trước.
Cấu trúc: 구하느라고 자연스럽다.
Cách suy luận:
-느라고 dùng khi chủ thể mải làm hành động A nên phát sinh kết quả B, thường là kết quả
tiêu cực hoặc không mong muốn.
Ở đây người nói đã phải dành thời gian 구하다 nhà mới, nên 방학 때 좀 바빴다.
Các phương án còn lại là hồi tưởng, điều kiện hoặc mục đích nên không biểu thị đúng quan hệ
nguyên nhân thực tế.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 찾더니-더니 nối một sự việc
quan sát/hồi tưởng với kết quả sau; hình thức này không tự nhiên với ý 'vì tìm nhà nên
bận' trong câu.
② 찾으려면-(으)려면 nghĩa là 'nếu
muốn...', cần một điều kiện hoặc lời khuyên ở vế sau.
③ 구하도록-도록 ở đây sẽ mang
nghĩa mục đích hoặc yêu cầu 'để tìm được', không giải thích nguyên nhân của 바빴다.
Mẹo làm nhanh: Nếu vế sau là một kết quả bất lợi như 바빴다, 늦었다, 못
했다 và vế trước là việc khiến người nói mất thời gian/công sức, hãy kiểm tra -느라고.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 구하느라고Vì bận tìm ngôi nhà để chuyển tới nên trong kỳ nghỉ tôi hơi bận.
2
Câu 3-4: Chọn biểu hiện có nghĩa tương đương
Cách làm: Câu 3 V-(으)ㄹ 정도로 diễn tả mức độ đạt tới mức 'đến nỗi...', gần nghĩa
trực tiếp với V-(으)ㄹ 만큼. Câu 4 N일 뿐이다 nghĩa là 'chỉ là, không hơn', tương đương với N에
불과하다.
Câu 3
Nghĩa tương đương
어제 본 공연은 눈물이 날 정도로 감동적이었다.
Mở phân tích câu 3
Từ khóa quan trọng:
공연 (buổi biểu diễn)
눈물이 나다 (rơi nước mắt)
감동적이다 (cảm động)
V-(으)ㄹ 정도로 (đến mức V)
V-(으)ㄹ 만큼 (đến mức V, bằng mức độ V)
Bản đồ ngữ pháp:
Kết quả cảm xúc: buổi biểu diễn rất cảm động.
Mức độ: cảm động đến mức rơi nước mắt.
Yêu cầu: giữ nguyên nghĩa chỉ mức độ.
Biểu hiện tương đương: 날 만큼.
Cách suy luận:
-(으)ㄹ 정도로 và -(으)ㄹ 만큼 đều có thể biểu thị mức độ: 'đến mức rơi nước mắt'.
Thay 날 정도로 bằng 날 만큼, câu vẫn giữ nguyên quan hệ mức độ giữa 'rơi nước mắt' và
'cảm động'.
Các lựa chọn khác chuyển sang lo ngại, theo cách hoặc thay thế nên làm đổi nghĩa.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 날까 봐-(으)ㄹ까 봐 nghĩa là 'sợ
rằng...', diễn lo ngại chứ không phải mức độ.
③ 나는 대로-는 대로 thường nghĩa
là 'theo như/ngay khi...', không biểu thị mức độ.
④ 나는 대신에-는 대신에 nghĩa là
'thay vì/đổi lại', không tương đương.
Mẹo làm nhanh: Khi gạch chân có 정도로 và câu đang nói mức độ, hãy
kiểm tra ngay phương án 만큼.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 날 만큼Buổi biểu diễn xem hôm qua cảm động đến mức tôi rơi nước mắt.
Câu 4
Nghĩa tương đương
두 사람은 오랫동안 알고 지냈지만 직장 동료 사이일 뿐이다.
Mở phân tích câu 4
Từ khóa quan trọng:
오랫동안 알고 지내다 (quen biết nhau lâu)
직장 동료 사이 (quan hệ đồng nghiệp)
N일 뿐이다 (chỉ là N, không hơn)
N에 불과하다 (chỉ là N, không hơn)
Bản đồ ngữ pháp:
Nhượng bộ: hai người đã quen nhau lâu.
Giới hạn quan hệ: nhưng chỉ là đồng nghiệp.
Sắc thái: nhấn 'không hơn phạm vi này'.
Biểu hiện tương đương: 사이에 불과하다.
Cách suy luận:
-일 뿐이다 giới hạn sự việc ở một mức: 'chỉ là'.
-에 불과하다 cũng mang nghĩa 'chẳng qua chỉ là, không hơn', nên 직장 동료 사이에 불과하다 giữ
nguyên nội dung.
Ba phương án khác lần lượt là mong muốn, phỏng đoán và phủ định khả năng xác định quan hệ,
đều thay đổi thái độ của câu.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 사이라면 좋겠다-(으)면 좋겠다 diễn
mong muốn 'giá mà là...', trong khi câu gốc khẳng định quan hệ hiện tại.
③ 사이일지도 모른다-지도 모르다 diễn khả
năng không chắc chắn, làm mất sắc thái khẳng định 'chỉ là'.
④ 사이라고 볼 수 없다Nghĩa là 'không thể
xem là mối quan hệ...', phủ định chính nội dung mà câu gốc khẳng định.
Mẹo làm nhanh: Gặp -일 뿐이다, hãy tìm biểu hiện mang nghĩa giới hạn
'chỉ là'; -에 불과하다 thường là cặp tương đương trực tiếp.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 사이에 불과하다Hai người đã quen biết nhau lâu nhưng chỉ là quan hệ đồng nghiệp.
3
Câu 5-8: Đọc hình ảnh và chọn chủ đề phù hợp
Cách làm: Câu 5 khóa 세상을 읽다 + 세상을 보는 눈, cách diễn đạt quảng cáo của báo chí.
Câu 6 có 상담부터 수술까지 nên là bệnh viện. Câu 7 nói nếu rừng biến mất thì gió mát và động vật sống trong rừng
cũng biến mất, nên mục đích là bảo vệ môi trường. Câu 8 chỉ dẫn hai kênh liên hệ: 게시판 và số điện thoại, vì vậy
là 문의 방법.
Câu 5
Chọn chủ đề
🎧Nghe nội dung
trong hình
Mở phân tích câu 5
Nội dung trong hình:
날마다 새로운 세상을 읽는다. - Mỗi ngày đọc một thế giới mới.
세상을 보는 눈! - Đôi mắt nhìn thế giới!
Từ khóa quan trọng:
날마다 (mỗi ngày)
세상을 읽다 (đọc thế giới/thời cuộc)
세상을 보는 눈 (góc nhìn về thế giới)
신문 (báo)
Cách suy luận:
Cụm 날마다 새로운 세상을 읽는다 dùng động từ 'đọc' với nội dung mới thay đổi mỗi ngày, rất phù hợp
đặc điểm của báo.
세상을 보는 눈 nhấn vai trò cung cấp góc nhìn về các sự kiện và xã hội. Trong bốn lựa chọn,
신문 phù hợp đầy đủ nhất.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 사전 (Từ điển)Từ điển dùng tra
nghĩa từ, không phải nguồn 'đọc thế giới mới mỗi ngày'.
③ 시계 (Đồng hồ)Đồng hồ cho biết
thời gian, không liên quan tới việc đọc tin và nhìn thế giới.
④ 연필 (Bút chì)Bút chì là dụng cụ
viết, không phải phương tiện cung cấp thông tin mới hằng ngày.
Mẹo làm nhanh: Trong quảng cáo sản phẩm, hãy ghép động từ với chức
năng: 읽다 + 날마다 새로운 세상 gần như khóa trực tiếp vào báo chí.
6 nhóm luyện tập của phần 1 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ghi nhớ Phần 1: Câu 1 khóa trình tự -고 나서, câu 2 khóa nguyên nhân bất lợi
-느라고. Câu 3-4 cần giữ nguyên sắc thái khi đổi biểu hiện: 정도로 = 만큼, 일 뿐이다 = 에 불과하다. Câu 5-8
nên tìm từ khóa chức năng hoặc mục đích trong hình trước rồi mới đối chiếu bốn lựa chọn.