14/07/2026

TOPIK II kỳ thi 102 - 쓰기 - Câu 51-52

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 102
Câu 51-52: Điền câu phù hợp vào chỗ trống

Phần này giúp người học hiểu đề, xác định mạch văn trước sau, tự viết đáp án và nhận phản hồi từ trợ lý ảo HAHAVI ngay trong bài học.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 51-52 TOPIK II kỳ 102
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 102 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành nội dung còn thiếu, giữ đúng mạch văn, ngữ pháp và văn phong của đoạn.

Đang học phần này
Câu 53

Viết đoạn mô tả và tổng hợp thông tin từ biểu đồ, bảng hoặc dữ liệu cho sẵn.

Mở phần 2
Câu 54

Viết bài luận dài, triển khai quan điểm, lý do và ví dụ theo bố cục chặt chẽ.

Mở phần 3
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 51-52

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách làm chung trước khi bước vào hai đề thi cụ thể.

FAQ 1 - Trong phòng thi, câu 51-52 yêu cầu thí sinh làm gì?
Thí sinh phải đọc toàn bộ đoạn văn rồi viết nội dung thích hợp vào hai chỗ trống ㄱ và ㄴ. Phần được viết thêm phải làm cho ý nghĩa và cấu trúc của cả đoạn trở nên hoàn chỉnh.
FAQ 2 - Có cần đọc toàn bộ đoạn trước khi viết không?
Có. Không nên chỉ nhìn câu chứa chỗ trống. Hãy xác định tình huống, quan hệ giữa câu trước và câu sau, sau đó mới quyết định nội dung cần điền.
FAQ 3 - Mỗi chỗ trống nên viết dài bao nhiêu?
Đề không yêu cầu một số ký tự cố định. Chỉ nên viết một cụm hoặc một vế câu đủ để hoàn chỉnh ý. Viết quá dài dễ làm lệch mạch văn hoặc phát sinh thêm lỗi ngữ pháp.
FAQ 4 - Có phải giữ đúng đuôi câu và văn phong của đoạn không?
Có. Đoạn dùng cách nói lịch sự thì phần điền cũng phải lịch sự. Đoạn dùng văn viết đuôi 다 thì không nên chuyển sang đuôi 요. Sự thống nhất văn phong là một phần quan trọng để câu hoàn chỉnh tự nhiên.
FAQ 5 - Đáp án có bắt buộc giống hoàn toàn đáp án mẫu không?
Không nên chỉ học thuộc một câu mẫu. Một cách diễn đạt khác vẫn có thể hợp lý khi đúng ngữ pháp, đúng ý cần nối và phù hợp với toàn đoạn. Sau khi viết, hãy đọc lại cả câu để kiểm tra độ tự nhiên.

Yêu cầu đề thi

Yêu cầu chungMỗi câu 10 điểm
[51-52] 다음 글의 ㄱ과 ㄴ에 알맞은 말을 각각 쓰십시오. (각 10점)
Dịch yêu cầu: Hãy viết nội dung phù hợp vào từng chỗ trống ㄱ và ㄴ trong đoạn văn sau. Mỗi câu gồm hai chỗ trống và có tổng điểm là 10 điểm.
51

Email yêu cầu dọn đồ cá nhân trong phòng câu lạc bộ

Định hướng nhanh: Đây là email thông báo nội bộ. Cần viết đáp án lịch sự, rõ ràng, phù hợp với văn phong đang dùng trong email.
EmailTOPIK II 102 - 쓰기
제목: 개인 물건 정리 요청2025.10.10.(금)

안녕하세요. 동아리 회장 홍영입니다.

학생회관 공사 때문에 동아리 방을 옮기게 되었습니다.

그런데 현재 개인 물건들이 너무 많습니다.

동아리 방을 옮기려면 이 물건들부터 먼저 .

방학을 하자마자 공사가 시작됩니다.

방학이 개인 물건을 모두 가져가 주십시오.

1Dịch song ngữ để hiểu đề

제목: 개인 물건 정리 요청

Tiêu đề: Yêu cầu dọn dẹp đồ cá nhân

안녕하세요. 동아리 회장 홍영입니다.

Xin chào. Tôi là Hongyeong, hội trưởng câu lạc bộ.

학생회관 공사 때문에 동아리 방을 옮기게 되었습니다.

Do việc thi công tòa nhà hội học sinh, phòng câu lạc bộ sẽ được chuyển sang nơi khác.

그런데 현재 개인 물건들이 너무 많습니다.

Tuy nhiên hiện nay có quá nhiều đồ cá nhân.

동아리 방을 옮기려면 이 물건들부터 먼저 .

Để chuyển phòng câu lạc bộ, trước hết .

방학을 하자마자 공사가 시작됩니다.

Ngay khi kỳ nghỉ bắt đầu, việc thi công sẽ bắt đầu.

방학이 개인 물건을 모두 가져가 주십시오.

, xin hãy mang toàn bộ đồ cá nhân đi.

2Phân tích và giải thích đề
Trọng tâm của email là yêu cầu các thành viên mang đồ cá nhân ra khỏi phòng câu lạc bộ trước khi công trình bắt đầu.
  • Nguyên nhân: 학생회관 공사 (thi công tòa nhà hội học sinh).
  • Tình huống phát sinh: 동아리 방을 옮기게 되었습니다 (đã phải chuyển phòng câu lạc bộ).
  • Vấn đề: 개인 물건들이 너무 많습니다 (có quá nhiều đồ cá nhân).
  • Yêu cầu cuối: 개인 물건을 모두 가져가 주십시오 (xin hãy mang toàn bộ đồ cá nhân đi).
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: Sau câu trước nói có quá nhiều đồ cá nhân, câu tiếp theo nói muốn chuyển phòng thì phải xử lý số đồ đó trước. Vì vậy cần viết ý: phải dọn dẹp hoặc sắp xếp những đồ vật này trước.
ㄴ: Ngay sau kỳ nghỉ, công trình bắt đầu. Do đó người nhận phải lấy đồ trước kỳ nghỉ. Cần viết ý: trước khi kỳ nghỉ bắt đầu.
4Gợi ý cách viết
Quy luật văn phong: Đoạn email dùng lối lịch sự trang trọng như 안내드립니다 (xin thông báo), 금지되니 (vì bị cấm), 주십시오 (xin hãy). Vì vậy đáp án cũng nên dùng cách viết lịch sự, không dùng kiểu nói quá thân mật.
  • Với ㄱ: Hãy viết một cụm mang nghĩa cần dọn dẹp những đồ này trước. Đừng viết ý quá rộng như phải chuyển phòng ngay.
  • Với ㄴ: Hãy viết một cụm thời gian mang nghĩa trước khi kỳ nghỉ bắt đầu. Cụm này phải nối tự nhiên với danh từ 방학 (kỳ nghỉ).
  • Kiểm tra lần cuối: Sau khi điền, đọc lại cả câu xem có mượt không. Nếu câu nghe như lời thông báo lịch sự thì đáp án đã gần đúng.
5Sẵn sàng làm bài

Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Tại đó, chọn Làm bài để mở khung nhập đáp án ㄱ, ㄴ và gửi trợ lý ảo HAHAVI chấm điểm.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 정리해야 합니다

Nghĩa: phải dọn dẹp, phải sắp xếp lại.

Cụm này phù hợp vì phía trước nói 개인 물건들이 너무 많습니다 (có quá nhiều đồ cá nhân), nên cần 정리하다 (dọn dẹp, sắp xếp) trước khi chuyển phòng.

ㄴ: 시작되기 전에

Nghĩa: trước khi bắt đầu.

Cụm này nối với 방학이 (kỳ nghỉ) để tạo thành 방학이 시작되기 전에 (trước khi kỳ nghỉ bắt đầu), phù hợp với câu sau nói công trình bắt đầu ngay khi nghỉ.
52

Độ cao bay của máy bay lớn và máy bay nhỏ

Định hướng nhanh: Đây là đoạn giải thích khoa học ngắn. Cần giữ văn phong viết đuôi 다 và viết cụm nối logic giữa nguyên nhân - kết quả.

항공기는 주로 고도가 높은 하늘에서 비행을 한다. 높이 올라가면 날씨의 영향을 별로 흔들림이 적다. 반면 작은 항공기는 날씨의 영향을 받더라도 낮은 고도에서 비행을 해야 한다. 왜냐하면 높은 고도에서 항공기의 엔진이 크고 좋아야 하며 연료도 많이 필요하기 때문이다.

1Dịch song ngữ để hiểu đề

큰 항공기는 주로 고도가 높은 하늘에서 비행을 한다.

Máy bay lớn chủ yếu bay ở vùng trời có độ cao lớn.

높이 올라가면 날씨의 영향을 별로 흔들림이 적다.

Khi bay lên cao, nên độ rung lắc ít.

반면 작은 항공기는 날씨의 영향을 받더라도 낮은 고도에서 비행을 해야 한다.

Ngược lại, máy bay nhỏ dù chịu ảnh hưởng của thời tiết vẫn phải bay ở độ cao thấp.

왜냐하면 높은 고도에서 항공기의 엔진이 크고 좋아야 하며 연료도 많이 필요하기 때문이다.

Bởi vì động cơ của máy bay phải lớn và tốt, đồng thời cũng cần nhiều nhiên liệu.

2Phân tích và giải thích đề
Đoạn này so sánh máy bay lớnmáy bay nhỏ. Máy bay lớn có thể bay cao nên ít rung lắc, còn máy bay nhỏ phải bay thấp vì yêu cầu kỹ thuật khi bay cao quá lớn.
  • Câu đầu: Máy bay lớn thường bay ở độ cao lớn.
  • Lý do: Bay cao thì ít chịu ảnh hưởng thời tiết, nên ít rung lắc.
  • Ý đối lập: Máy bay nhỏ vẫn phải bay thấp dù chịu ảnh hưởng thời tiết.
  • Nguyên nhân: Muốn bay cao cần động cơ lớn, tốt và cần nhiều nhiên liệu.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: Câu sau nói 흔들림이 적다 (độ rung lắc ít). Nguyên nhân là khi lên cao thì ít chịu ảnh hưởng thời tiết. Vì vậy cần viết ý: không bị ảnh hưởng nhiều bởi thời tiết.
ㄴ: Sau chỗ trống là điều kiện cần có: động cơ phải lớn và tốt, nhiên liệu cần nhiều. Vì vậy chỗ trống phải mang nghĩa: nếu muốn bay ở độ cao lớn.
4Gợi ý cách viết
Quy luật văn phong: Đoạn này dùng văn viết đuôi 다 như 비행을 한다 (bay), 흔들림이 적다 (ít rung lắc), 필요하기 때문이다 (vì cần). Vì vậy không nên viết đáp án bằng đuôi 요.
  • Với ㄱ: Hãy viết theo hướng ít hoặc hầu như không chịu tác động của thời tiết, để nối được với kết quả rung lắc ít.
  • Với ㄴ: Hãy viết theo hướng nếu muốn bay ở độ cao cao, vì sau đó đề nêu điều kiện về động cơ và nhiên liệu.
  • Kiểm tra lần cuối: Đọc cả câu theo văn viết. Nếu nghe thành một câu giải thích nguyên nhân tự nhiên thì đáp án phù hợp.
5Sẵn sàng làm bài

Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Tại đó, chọn Làm bài để mở khung nhập đáp án ㄱ, ㄴ và gửi trợ lý ảo HAHAVI chấm điểm.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 받지 않아

Nghĩa: không chịu, không nhận ảnh hưởng.

Cụm này tạo mạch nguyên nhân - kết quả: 날씨의 영향을 별로 받지 않아 (vì hầu như không chịu ảnh hưởng của thời tiết), nên 흔들림이 적다 (ít rung lắc).

ㄴ: 비행하려면

Nghĩa: nếu muốn bay.

Cụm này mở ra điều kiện: 높은 고도에서 비행하려면 (nếu muốn bay ở độ cao lớn), 항공기의 엔진이 크고 좋아야 하며 (động cơ của máy bay phải lớn và tốt).

Gợi ý học phần 1: Với câu 51-52, đừng nhìn chỗ trống trước. Hãy đọc toàn đoạn, xác định ý trước - ý sau, sau đó mới viết câu ngắn phù hợp với văn phong của đề.