21/06/2026

Từ Vựng Tiếng Hàn: Vị Trí & Phương Hướng

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: VỊ TRÍ & PHƯƠNG HƯỚNG

Chào các bạn! Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng nắm vững 30 từ vựng vô cùng thiết yếu về phương hướng và vị trí trong tiếng Hàn. Từ việc hỏi đường, mô tả vị trí đồ vật cho đến chỉ đường, tất cả đều nằm trong bộ từ vựng dưới đây. Hãy bấm vào thẻ để học phát âm và nghĩa nhé!

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Giới từ, phương hướng và vị trí

(Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa.)

💡 Bạn có biết?

1. Thói quen chỉ đường bằng Landmark

Khi bạn hỏi Đường đi (길) ở Hàn Quốc, người bản xứ thường ít khi dùng tên đường phố. Thay vào đó, họ có thói quen chỉ đường dựa trên các tòa nhà lớn (Landmark) hoặc ga tàu điện ngầm. Những câu như "Hãy đi thẳng (똑바로) tới ngân hàng, sau đó rẽ sang bên phải (오른쪽)" hay "Nó nằm ở phía đối diện (건너편) của cửa hàng tiện lợi" là cách phổ biến nhất để tìm ra vị trí chính xác.

2. Cửa ra Tàu điện ngầm - Chìa khóa tìm đường

Hệ thống tàu điện ngầm ở Seoul vô cùng chằng chịt, vì thế việc nhớ số cửa ra (출구) là cực kỳ quan trọng. Bạn chỉ cần biết mình cần đi ra từ cửa số mấy, sau đó đi Về phía trước (앞으로) hoặc Rẽ trái (왼쪽으로) là có thể đến đích mà không sợ bị lạc.

3. Quan niệm phong thủy khi chọn hướng nhà

Bên cạnh đó, phương hướng đóng vai trò rất lớn trong quan niệm phong thủy của người Hàn khi mua nhà. Hướng Nam (남향) luôn là hướng được yêu thích và có giá đắt nhất vì nó đón được nhiều ánh sáng Mặt trời vào mùa đông lạnh giá, đồng thời tránh được gió mùa. Hãy nhấp vào các thẻ lật bên dưới để làm chủ ngay bộ từ vựng chỉ phương hướng cực kỳ cần thiết này nhé!

TỪ VỰNG TRONG NGỮ CẢNH

Hội thoại ngắn: Hỏi đường đến ga tàu điện

Tình huống thực tế giúp bạn luyện các từ chỉ hướng đi và vị trí.

실례합니다. 지하철역이 어디에 있어요?

Xin lỗi, ga tàu điện ngầm ở đâu vậy?

이 길로 곧장 가세요.

Hãy đi thẳng theo con đường này.

사거리에서 어느 쪽으로 가야 해요?

Đến ngã tư thì tôi phải đi về phía nào?

오른쪽으로 돌면 은행 옆에 역이 있어요.

Rẽ phải thì ga nằm bên cạnh ngân hàng.

역은 건물 안에 있어요?

Ga nằm bên trong tòa nhà phải không?

아니요. 건물 앞, 횡단보도 건너편에 있어요.

Không. Ga ở phía trước tòa nhà, đối diện bên kia vạch qua đường.

Từ trọng tâm 곧장오른쪽건너편
PHẦN HỌC TƯƠNG TÁC

Học từ vựng bằng thẻ lật

Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.

1. Vị trí cơ bản

Nhấp để lật ↻

Trên

아래 / 밑

Nhấp để lật ↻

Dưới

Nhấp để lật ↻

Trước

Nhấp để lật ↻

Sau

Nhấp để lật ↻

Trong

Nhấp để lật ↻

Ngoài

Nhấp để lật ↻

Bên cạnh

사이

Nhấp để lật ↻

Giữa

왼쪽

Nhấp để lật ↻

Bên trái

오른쪽

Nhấp để lật ↻

Bên phải

2. Vị trí mở rộng & Nơi chốn

가운데

Nhấp để lật ↻

Ở giữa (trung tâm)

근처

Nhấp để lật ↻

Gần, lân cận

건너편

Nhấp để lật ↻

Phía đối diện

맞은편

Nhấp để lật ↻

Đối diện

저기

Nhấp để lật ↻

Đằng kia (Xa cả 2)

여기

Nhấp để lật ↻

Ở đây (Gần người nói)

거기

Nhấp để lật ↻

Ở đó (Gần người nghe)

주변

Nhấp để lật ↻

Xung quanh

구석

Nhấp để lật ↻

Góc

어디

Nhấp để lật ↻

Ở đâu

3. Phương hướng chuyển động: N + (으)로

위로

Nhấp để lật ↻

Lên trên

아래로

Nhấp để lật ↻

Xuống dưới

앞으로

Nhấp để lật ↻

Về phía trước

뒤로

Nhấp để lật ↻

Về phía sau

밖으로

Nhấp để lật ↻

Ra ngoài

안으로

Nhấp để lật ↻

Vào trong

똑바로

Nhấp để lật ↻

Đi thẳng

이쪽으로

Nhấp để lật ↻

Hướng này

그쪽으로

Nhấp để lật ↻

Hướng đó

저쪽으로

Nhấp để lật ↻

Hướng kia

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

🇻🇳 Trước
아래
🇻🇳 Bên phải
🇻🇳 Trên
🇻🇳 Ngoài
🇻🇳 Dưới
🇻🇳 Bên trái
왼쪽
🇻🇳 Trong
오른쪽
🇻🇳 Sau

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết các từ vựng chỉ vị trí phương hướng chưa? Cùng kiểm tra nhé!

Câu 1 "Bên trái" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Từ "사이" nghĩa là gì?
Câu 3 Từ nào mang ý nghĩa "Bên cạnh"?
Câu 4 "Đi thẳng" trong tiếng Hàn nói thế nào?
Câu 5 "건너편" có nghĩa là gì?
Câu 6 "Ở đây" tiếng Hàn là gì?
Câu 7 Từ nào chỉ "Lên trên"?
Câu 8 "근처" có nghĩa là gì?
Câu 9 Hướng đó / Phía đó tiếng Hàn là gì?
Câu 10 "구석" có nghĩa là gì?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 10

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!