TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: VỊ TRÍ & PHƯƠNG HƯỚNG
Chào các bạn! Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng nắm vững 30 từ vựng vô cùng thiết yếu về phương hướng và vị trí trong tiếng Hàn. Từ việc hỏi đường, mô tả vị trí đồ vật cho đến chỉ đường, tất cả đều nằm trong bộ từ vựng dưới đây. Hãy bấm vào thẻ để học phát âm và nghĩa nhé!
💡 Bạn có biết?
Khi bạn hỏi Đường đi (길) ở Hàn Quốc, người bản xứ thường ít khi dùng tên đường phố. Thay vào đó, họ có thói quen chỉ đường dựa trên các tòa nhà lớn (Landmark) hoặc ga tàu điện ngầm. Những câu như "Hãy đi thẳng (똑바로) tới ngân hàng, sau đó rẽ sang bên phải (오른쪽)" hay "Nó nằm ở phía đối diện (건너편) của cửa hàng tiện lợi" là cách phổ biến nhất để tìm ra vị trí chính xác.
Hệ thống tàu điện ngầm ở Seoul vô cùng chằng chịt, vì thế việc nhớ số cửa ra (출구) là cực kỳ quan trọng. Bạn chỉ cần biết mình cần đi ra từ cửa số mấy, sau đó đi Về phía trước (앞으로) hoặc Rẽ trái (왼쪽으로) là có thể đến đích mà không sợ bị lạc.
Bên cạnh đó, phương hướng đóng vai trò rất lớn trong quan niệm phong thủy của người Hàn khi mua nhà. Hướng Nam (남향) luôn là hướng được yêu thích và có giá đắt nhất vì nó đón được nhiều ánh sáng Mặt trời vào mùa đông lạnh giá, đồng thời tránh được gió mùa. Hãy nhấp vào các thẻ lật bên dưới để làm chủ ngay bộ từ vựng chỉ phương hướng cực kỳ cần thiết này nhé!
Hội thoại ngắn: Hỏi đường đến ga tàu điện
Tình huống thực tế giúp bạn luyện các từ chỉ hướng đi và vị trí.
실례합니다. 지하철역이 어디에 있어요?
Xin lỗi, ga tàu điện ngầm ở đâu vậy?
이 길로 곧장 가세요.
Hãy đi thẳng theo con đường này.
사거리에서 어느 쪽으로 가야 해요?
Đến ngã tư thì tôi phải đi về phía nào?
오른쪽으로 돌면 은행 옆에 역이 있어요.
Rẽ phải thì ga nằm bên cạnh ngân hàng.
역은 건물 안에 있어요?
Ga nằm bên trong tòa nhà phải không?
아니요. 건물 앞, 횡단보도 건너편에 있어요.
Không. Ga ở phía trước tòa nhà, đối diện bên kia vạch qua đường.
Học từ vựng bằng thẻ lật
Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.
1. Vị trí cơ bản
위
Trên
아래 / 밑
Dưới
앞
Trước
뒤
Sau
안
Trong
밖
Ngoài
옆
Bên cạnh
사이
Giữa
왼쪽
Bên trái
오른쪽
Bên phải
2. Vị trí mở rộng & Nơi chốn
가운데
Ở giữa (trung tâm)
근처
Gần, lân cận
건너편
Phía đối diện
맞은편
Đối diện
저기
Đằng kia (Xa cả 2)
여기
Ở đây (Gần người nói)
거기
Ở đó (Gần người nghe)
주변
Xung quanh
구석
Góc
어디
Ở đâu
3. Phương hướng chuyển động: N + (으)로
위로
Lên trên
아래로
Xuống dưới
앞으로
Về phía trước
뒤로
Về phía sau
밖으로
Ra ngoài
안으로
Vào trong
똑바로
Đi thẳng
이쪽으로
Hướng này
그쪽으로
Hướng đó
저쪽으로
Hướng kia
🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết các từ vựng chỉ vị trí phương hướng chưa? Cùng kiểm tra nhé!



