11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 35 - 읽기 - Câu 9-12

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 35
Câu 9-12: Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn

Phần này kiểm tra khả năng đối chiếu chính xác dữ liệu trong thông báo và biểu đồ, sau đó đọc hai đoạn văn ngắn để xác định thông tin đúng. Điểm quan trọng là phân biệt điều kiện áp dụng, tỷ lệ cao thấp và chi tiết được nêu trực tiếp trong văn bản.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 35 phần 2, câu 9-12
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 35 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Đang học phần này
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 9-10: Đọc thông báo và biểu đồ

Cách làm: Câu 9 phải tách riêng giá vé thường, giá đoàn thể, vé đặc biệt và điều kiện giảm giá. Đặc biệt, 대중교통 이용 시 1,000원 할인 dẫn trực tiếp tới đáp án ④. Câu 10 cần đọc đúng bốn tỷ lệ: người quen 39,3%, cửa hàng thú cưng 36,7%, Internet 16,8% và động vật bị bỏ rơi 7,2%; nhóm cuối là tỷ lệ thấp nhất.

Câu 9

Đọc thông báo

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

TOPIK II 35 câu 9 - thông báo Seoul International Flower Expo lần thứ 10
Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 9
Bản dịch nội dung:

제10회 서울국제꽃박람회 - Hội chợ Hoa Quốc tế Seoul lần thứ 10.

일반 9,000원 / 단체(20인 이상) 7,000원 / 특별권 10,000원 - Vé thường 9.000 won; đoàn từ 20 người trở lên 7.000 won; vé đặc biệt 10.000 won.

단체 요금은 평일에만 가능합니다. - Giá vé đoàn chỉ áp dụng vào ngày thường.

특별권 구입 시 행사장 내 놀이 시설을 무료로 이용 - Mua vé đặc biệt thì được sử dụng miễn phí các khu vui chơi trong địa điểm tổ chức.

대중교통을 이용하신 분은 입장료를 1,000원 할인 - Người sử dụng phương tiện giao thông công cộng được giảm 1.000 won tiền vé vào cửa.

Từ khóa quan trọng:
  • 제10회 - lần thứ 10
  • 단체 20인 이상 - đoàn từ 20 người
  • 단체 요금은 평일에만 - giá đoàn chỉ áp dụng ngày thường
  • 특별권은 놀이 시설 무료 - vé đặc biệt cho dùng khu vui chơi miễn phí
  • 대중교통 이용 시 1,000원 할인 - đi phương tiện công cộng giảm 1.000 won
Cách suy luận:

Phương án ④ nói đi tàu điện ngầm thì mua vé rẻ hơn. Tàu điện ngầm là 대중교통, và thông báo ghi người dùng phương tiện công cộng được giảm 1.000 won.

Phải phân biệt 할인 với 무료: vé đặc biệt không chỉ giảm phí khu vui chơi mà được sử dụng khu vui chơi miễn phí.

Dòng 제10회 cũng loại ngay phương án cho rằng đây là lần đầu tổ chức.

Bản đồ thông tin:
  1. Sự kiện: hội chợ lần thứ 10.
  2. Vé đoàn: 7.000 won, chỉ ngày thường.
  3. Vé đặc biệt: 10.000 won, khu vui chơi miễn phí.
  4. Phương tiện công cộng: giảm 1.000 won tiền vào cửa.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 주말에는 단체 할인을 받을 수 있다. Dịch: Cuối tuần có thể được giảm giá đoàn.
Sai vì giá đoàn chỉ áp dụng 평일에만, vào ngày thường.
② 이 행사는 이번에 처음 열리는 행사이다. Dịch: Sự kiện này được tổ chức lần đầu.
Sai vì tiêu đề ghi 제10회, lần thứ 10.
③ 특별권을 사면 놀이 시설 이용료가 할인된다. Dịch: Mua vé đặc biệt thì phí khu vui chơi được giảm.
Sai về mức ưu đãi: khu vui chơi được sử dụng 무료로, hoàn toàn miễn phí chứ không chỉ giảm giá.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 지하철을 타고 가면 입장권을 싸게 살 수 있다. Nếu đi tàu điện ngầm, một loại phương tiện công cộng, người tham quan được giảm 1.000 won tiền vé.
Mẹo làm nhanh: Ở dạng thông báo, hãy gạch riêng các từ giới hạn như 평일에만, 무료, 1,000원 할인; đây là nơi đáp án nhiễu thường đổi một chi tiết.

Câu 10

Đọc biểu đồ

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

TOPIK II 35 câu 10 - biểu đồ nơi có được thú cưng
Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 10
Bản dịch nội dung:

애완동물을 어디에서 구하셨습니까? - Bạn đã có thú cưng từ đâu?

아는 사람 39.3% - Từ người quen: 39,3%.

애완동물 가게 36.7% - Từ cửa hàng thú cưng: 36,7%.

인터넷 16.8% - Qua Internet: 16,8%.

버려진 동물 7.2% - Nhận nuôi động vật bị bỏ rơi: 7,2%.

Từ khóa quan trọng:
  • 아는 사람 39.3% - cao nhất
  • 애완동물 가게 36.7% - đứng thứ hai
  • 인터넷 16.8% - thấp hơn cửa hàng
  • 버려진 동물 7.2% - thấp nhất
Cách suy luận:

Bốn tỷ lệ lần lượt là 39,3 - 36,7 - 16,8 - 7,2. Nhỏ nhất rõ ràng là 버려진 동물 7.2%.

Phương án ① diễn đạt đúng nhóm ít nhất: người mang động vật không có chủ về nuôi.

Không được nhầm 39,3% là hơn một nửa; nó vẫn thấp hơn 50%.

Bản đồ thông tin:
  1. Cao nhất: người quen 39,3%.
  2. Thứ hai: cửa hàng thú cưng 36,7%.
  3. Internet: 16,8%.
  4. Thấp nhất: động vật bị bỏ rơi 7,2%.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 인터넷에서 산 사람이 가게에서 산 사람보다 더 많다. Dịch: Người mua qua Internet nhiều hơn người mua ở cửa hàng.
Sai vì Internet 16,8% thấp hơn cửa hàng 36,7%.
③ 가게에서 산 사람보다 아는 사람한테서 받은 사람이 더 적다. Dịch: Người nhận từ người quen ít hơn người mua ở cửa hàng.
Sai vì người quen 39,3% cao hơn cửa hàng 36,7%.
④ 아는 사람한테서 동물을 데리고 온 사람은 전체의 반이 넘는다. Dịch: Người có thú cưng từ người quen vượt quá một nửa tổng số.
Sai vì 39,3% chưa tới 50%.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 주인 없는 동물을 데려와 키우는 사람이 가장 적다. Nhóm nhận nuôi động vật bị bỏ rơi có tỷ lệ thấp nhất, chỉ 7,2%.
Mẹo làm nhanh: Với biểu đồ, hãy xếp nhanh các tỷ lệ từ cao xuống thấp trước khi đọc đáp án; như vậy các bẫy 'cao hơn/thấp hơn/quá nửa' sẽ rất dễ loại.
2

Câu 11-12: Đọc đoạn văn ngắn và chọn nội dung đúng

Cách làm: Câu 11 khóa các cụm 최근, 새로 문을 연70-80년대: '추억극장' là một không gian văn hóa hoài niệm mới mở gần đây. Câu 12 theo đúng mạch tâm lý: đeo mặt nạ giúp con người tạm thời biểu hiện một hình ảnh khác với thực tế, như người yếu đeo mặt nạ hổ rồi hành động như người mạnh.

Câu 11

Đọc đoạn văn ngắn

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

최근 70-80년대를 경험해 볼 수 있는 문화 공간이 생겼다. 서울시에서 새로 문을 연 '추억극장'이 바로 그곳이다. 입장료 2,000원만 내면 남녀노소 누구나 그때 유행했던 영화를 관람할 수 있으며 커피와 차, 과자 등 간단한 간식도 먹을 수 있다. 극장 내부에는 추억의 영화 포스터, 영화표 등이 전시되어 있다.
Mở phân tích câu 11
Bản dịch nội dung:

최근 70-80년대를 경험해 볼 수 있는 문화 공간이 생겼다. - Gần đây đã xuất hiện một không gian văn hóa nơi người ta có thể trải nghiệm thời kỳ những năm 1970-1980.

서울시에서 새로 문을 연 '추억극장'이 바로 그곳이다. - Đó chính là 'Rạp Ký ức' vừa được thành phố Seoul mở cửa.

입장료 2,000원만 내면 남녀노소 누구나 그때 유행했던 영화를 관람할 수 있으며 커피와 차, 과자 등 간단한 간식도 먹을 수 있다. - Chỉ cần trả 2.000 won tiền vào cửa, bất kể nam nữ hay già trẻ, ai cũng có thể xem những bộ phim từng thịnh hành thời đó và cũng có thể dùng các món ăn nhẹ như cà phê, trà, bánh kẹo.

극장 내부에는 추억의 영화 포스터, 영화표 등이 전시되어 있다. - Bên trong rạp có trưng bày những áp phích phim, vé xem phim gợi lại ký ức xưa.

Từ khóa quan trọng:
  • 최근 - gần đây
  • 새로 문을 연 - mới mở cửa
  • 70-80년대를 경험하다 - trải nghiệm thập niên 70-80
  • 입장료 2,000원 - vé vào cửa 2.000 won
  • 포스터와 영화표 전시 - trưng bày áp phích và vé phim
Cách suy luận:

Hai từ khóa đầu 최근새로 문을 연 khẳng định không gian này mới được tạo ra gần đây.

Phương án ② diễn đạt lại chính hai chi tiết đó: một không gian văn hóa hoài niệm vừa mới được xây dựng/mở gần đây.

Áp phích và vé phim chỉ được 전시, trưng bày; đoạn không nói bán. Vé vào cửa cũng là 2.000 won chứ không miễn phí.

Bản đồ thông tin:
  1. Thời điểm: gần đây.
  2. Không gian: '추억극장' mới mở.
  3. Nội dung: phim từng thịnh hành những năm 70-80.
  4. Phí: 2.000 won.
  5. Trưng bày: áp phích và vé phim cũ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이곳에서 옛날 영화 포스터를 살 수 있다. Dịch: Có thể mua áp phích phim cũ ở đây.
Sai vì áp phích được 전시, trưng bày; không có thông tin bán.
③ 추억극장은 입장료가 없기 때문에 인기가 많다. Dịch: Rạp Ký ức nổi tiếng vì không thu phí vào cửa.
Sai vì phải trả 입장료 2,000원.
④ 추억극장에서는 최근에 나온 영화도 볼 수 있다. Dịch: Ở Rạp Ký ức có thể xem cả phim mới ra gần đây.
Sai vì rạp cho xem phim từng thịnh hành trong thập niên 70-80, không nói phim mới.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 얼마 전 추억의 문화 공간이 새로 만들어졌다. Gần đây một không gian văn hóa hoài niệm mới đã được mở.
Mẹo làm nhanh: Với câu nội dung đúng, chú ý các cặp động từ dễ bị đổi nghĩa: 전시하다 không phải 판매하다, và 입장료 2,000원 loại ngay phương án '무료'.

Câu 12

Đọc đoạn văn ngắn

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

사람들은 가끔씩 지금과는 다른 내가 되고 싶어 한다. 이런 마음은 가면을 통해서 나타낼 수 있는데 가면을 쓰면 잠시 동안이지만 현실과 다른 나를 표현할 수 있다. 예를 들어 힘이 약한 사람이 호랑이 가면을 쓰게 되면 호랑이처럼 힘이 세다고 생각한다. 그래서 정말 힘센 사람처럼 행동하게 되고 이를 통해 스스로 만족하게 된다.
Mở phân tích câu 12
Bản dịch nội dung:

사람들은 가끔씩 지금과는 다른 내가 되고 싶어 한다. - Đôi khi con người muốn trở thành một bản thân khác với bản thân hiện tại.

이런 마음은 가면을 통해서 나타낼 수 있는데 가면을 쓰면 잠시 동안이지만 현실과 다른 나를 표현할 수 있다. - Tâm lý này có thể được thể hiện thông qua chiếc mặt nạ; khi đeo mặt nạ, dù chỉ trong một thời gian ngắn, người ta có thể biểu hiện một bản thân khác với mình ngoài thực tế.

예를 들어 힘이 약한 사람이 호랑이 가면을 쓰게 되면 호랑이처럼 힘이 세다고 생각한다. - Ví dụ, khi một người yếu đeo mặt nạ hổ, người đó nghĩ rằng mình mạnh như hổ.

그래서 정말 힘센 사람처럼 행동하게 되고 이를 통해 스스로 만족하게 된다. - Vì vậy người đó sẽ hành động như một người thật sự mạnh mẽ và thông qua đó tự cảm thấy thỏa mãn.

Từ khóa quan trọng:
  • 다른 내가 되고 싶다 - muốn trở thành một bản thân khác
  • 가면을 통해 나타내다 - biểu hiện qua mặt nạ
  • 현실과 다른 나를 표현하다 - thể hiện bản thân khác thực tế
  • 호랑이 가면 - mặt nạ hổ
  • 스스로 만족하다 - tự cảm thấy thỏa mãn
Cách suy luận:

Câu thứ hai và thứ ba gần như phát biểu trực tiếp đáp án: thông qua mặt nạ, con người có thể 현실과 다른 나를 표현.

Ví dụ mặt nạ hổ chỉ minh họa cho ý chung đó: một người yếu tạm thể hiện hình ảnh mạnh mẽ mà mình mong muốn.

Đoạn không nói tính cách thật bị thay đổi vĩnh viễn, cũng không nói mục đích là khoe sức mạnh với người khác.

Bản đồ thông tin:
  1. Mong muốn: trở thành một mình khác hiện tại.
  2. Phương tiện: mặt nạ.
  3. Tác dụng: tạm thể hiện hình ảnh khác thực tế.
  4. Ví dụ: người yếu đeo mặt nạ hổ và hành động như người mạnh.
  5. Kết quả: tự cảm thấy thỏa mãn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 가면을 쓰면 성격을 바꿀 수 있다. Dịch: Đeo mặt nạ thì có thể thay đổi tính cách.
Đoạn chỉ nói biểu hiện một bản thân khác 잠시 동안, trong chốc lát; không nói tính cách thật thay đổi.
② 가면을 쓰면 현실을 더 잘 볼 수 있다. Dịch: Đeo mặt nạ thì có thể nhìn hiện thực rõ hơn.
Không có thông tin nào về khả năng nhìn nhận hiện thực.
④ 힘을 자랑하기 위해서 호랑이 가면을 쓴다. Dịch: Đeo mặt nạ hổ để khoe sức mạnh.
Mặt nạ hổ chỉ là ví dụ để người yếu cảm thấy và hành động như người mạnh; mục đích 'khoe' không được nêu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 가면으로 원하던 모습을 표현할 수 있다. Con người có thể dùng mặt nạ để biểu hiện hình ảnh mình mong muốn, khác với bản thân trong thực tế.
Mẹo làm nhanh: Hãy phân biệt 표현하다 với 바꾸다: biểu hiện một hình ảnh khác trong chốc lát không đồng nghĩa thay đổi tính cách thật.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 2

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ Phần 2: Với thông báo, hãy khóa các điều kiện giới hạn như ngày áp dụng, miễn phí và mức giảm. Với biểu đồ, xếp tỷ lệ trước rồi mới đọc lựa chọn. Với đoạn văn ngắn, chỉ chọn phương án có câu chứng minh trực tiếp; tránh biến 'trưng bày' thành 'bán', 'tạm biểu hiện' thành 'thay đổi thật'.
Bạn đang xem bài học độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 35 phần 2, câu 9-12