Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 35
Câu 25-34: Tiêu đề báo, điền nội dung và đối chiếu thông tin
Phần 5 yêu cầu đọc chính xác nghĩa cô đọng của tiêu đề báo chí, khôi phục phần nội dung bị lược trong đoạn giải thích, và đối chiếu thông tin ở các văn bản khoa học - đời sống. Câu 25-27 cần giải mã ẩn dụ và quan hệ nguyên nhân; câu 28-31 cần chọn nội dung được toàn đoạn chứng minh; câu 32-34 phải bám đúng chi tiết về suất ăn trên máy bay, môi trường sống của ong trong đô thị và chiến dịch nghỉ thêm một ngày.
Câu 25-27: Giải nghĩa tiêu đề báo chí
Câu 25
Tiêu đề báo다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 25
한쪽으로 메는 가방, 허리 건강 '빨간 불'
Túi đeo lệch về một bên, tín hiệu cảnh báo đỏ đối với sức khỏe vùng lưng.
- 한쪽으로 메다 (đeo về một bên)
- 허리 건강 (sức khỏe vùng lưng)
- 빨간 불 (tín hiệu cảnh báo nguy hiểm)
- 같은 방향으로 계속 메다 (liên tục đeo cùng một phía)
- Hành vi: đeo túi lệch về một bên.
- Đối tượng chịu ảnh hưởng: vùng lưng.
- Ẩn dụ báo chí: 빨간 불 = tín hiệu nguy hiểm/cảnh báo.
- Khôi phục nghĩa: đeo túi liên tục cùng một hướng không tốt cho lưng.
Tiêu đề không tập trung vào trọng lượng chiếc túi hay thời gian đeo nói chung. Điểm nổi bật là 한쪽으로 메는, đeo lệch về một bên.
빨간 불 không phải đèn đỏ thật mà là lối nói báo chí chỉ tình trạng có nguy cơ, cần cảnh giác.
Vì vậy ③ giữ đúng cả nguyên nhân 'đeo cùng một phía' và kết quả 'không tốt cho lưng'.
Tiêu đề không nói trọng lượng túi mà nói hướng đeo lệch một bên.
Quá tuyệt đối; tiêu đề chỉ cảnh báo cách đeo lệch một phía.
Thay nguyên nhân 'một phía' bằng 'thời gian dài', không đúng trọng tâm tiêu đề.
Câu 26
Tiêu đề báo다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 26
독특한 모양의 간판, 지나가는 사람들의 시선 끌어
Biển hiệu có hình dáng độc đáo thu hút ánh nhìn của người đi qua.
- 독특한 모양 (hình dáng độc đáo)
- 지나가는 사람 (người đi qua)
- 시선을 끌다 (thu hút ánh nhìn)
- 눈길을 사로잡다 (thu hút mạnh sự chú ý)
- Đặc điểm biển hiệu: hình dáng độc đáo.
- Đối tượng: người đi đường.
- Kết quả: ánh nhìn bị thu hút.
- Diễn đạt tương đương: 색다른 모양 + 눈길을 사로잡다.
독특한 모양 có thể đổi thành 색다른 모양, đều chỉ hình dáng khác lạ.
시선을 끌다 và 눈길을 사로잡다 đều mang nghĩa thu hút sự chú ý.
Phương án ① gần như chuyển tiêu đề thành một câu đầy đủ mà không thêm nguyên nhân hay yêu cầu mới.
Trái với '독특한 모양'; tiêu đề khen sự khác biệt thu hút chú ý.
Tiêu đề nói kết quả hiện tại là biển hiệu đang thu hút chú ý, không nói quá trình cố gắng làm biển.
Không có chi tiết nào về kích thước quá lớn hay sự cản trở.
Câu 27
Tiêu đề báo다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 27
취업률 석 달째 제자리걸음, 정부의 현실적인 대책 필요해
Tỷ lệ việc làm giậm chân tại chỗ suốt ba tháng, cần biện pháp thực tế của chính phủ.
- 석 달째 (suốt ba tháng)
- 제자리걸음 (giậm chân tại chỗ, không tiến triển)
- 현실적인 대책 (biện pháp thực tế/khả thi)
- 취업률을 높이다 (nâng tỷ lệ việc làm)
- Tình trạng: tỷ lệ việc làm không cải thiện.
- Thời gian: ba tháng liên tiếp.
- Đánh giá: tình trạng hiện tại cần được thay đổi.
- Yêu cầu: chính phủ cần giải pháp thực tế để nâng tỷ lệ.
제자리걸음 nghĩa là không tiến lên, không có cải thiện. Tiêu đề không nói tỷ lệ đã tăng hay giảm mạnh.
현실적인 대책 필요 là lời yêu cầu, không phải khẳng định chính phủ đã có một chính sách thành công.
④ diễn đạt đúng hai vế: cần một biện pháp khả thi của chính phủ để tỷ lệ việc làm tăng.
Tiêu đề nói đang cần biện pháp, không nói đã có biện pháp mới hay chắc chắn sẽ tăng.
Không có thông tin biện pháp đã được thực hiện; '제자리걸음' chỉ trạng thái không cải thiện.
Trái với '제자리걸음': vấn đề là ít thay đổi, không phải biến động mạnh.
Câu 28-31: Điền nội dung phù hợp với toàn đoạn
Câu 28
Điền nội dung( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 28
새를 상자 안에 넣으면 자꾸 밖으로 나오려고 한다.
Nếu nhốt một con chim vào trong hộp, nó cứ liên tục tìm cách thoát ra ngoài.
그러나 반대로 자유로운 공간에서는 안정을 찾고 도망치려고 애쓰지 않는다.
Nhưng ngược lại, trong không gian tự do nó tìm được sự ổn định và không cố tìm cách bỏ trốn.
아이도 이와 마찬가지다.
Trẻ em cũng giống như vậy.
부모들이 규칙을 정하고 그대로 따르게 하면 아이는 이를 구속이라 생각하고 반발심을 가진다.
Nếu cha mẹ đặt ra quy tắc rồi bắt trẻ cứ thế làm theo, trẻ sẽ cho rằng đó là sự trói buộc và nảy sinh tâm lý phản kháng.
그러나 일어나는 시간, 방과 후 할 일 등 생활 규칙을 아이와 의논하여 정하게 되면 부모가 시키지 않아도 스스로 책임감을 가지고 잘 지키려고 노력한다.
Tuy nhiên, nếu cùng trẻ bàn bạc và quyết định các quy tắc sinh hoạt như giờ thức dậy hay việc cần làm sau giờ học, thì dù cha mẹ không bảo, trẻ vẫn tự có trách nhiệm và cố gắng tuân thủ tốt.
- 상자 속 새 (con chim trong hộp)
- 구속으로 느끼다 (cảm thấy bị trói buộc)
- 반발심을 가지다 (nảy sinh tâm lý phản kháng)
- 아이와 의논하여 정하다 (bàn bạc với trẻ rồi quyết định)
- 스스로 책임감을 가지다 (tự có trách nhiệm)
- Ví dụ chim: bị nhốt thì muốn thoát, tự do thì ổn định.
- Áp dụng cho trẻ: quy tắc bị áp đặt dễ được cảm nhận như sự trói buộc.
- Phản ứng: trẻ phản kháng.
- Giải pháp đối lập: cùng trẻ bàn bạc để đặt quy tắc.
- Kết quả: trẻ tự giác và có trách nhiệm hơn.
Câu sau chỗ trống nói trẻ xem điều cha mẹ làm là 구속, sự trói buộc, và có 반발심. Vì vậy chỗ trống phải là một hành vi áp đặt tổng quát.
Phần sau đối lập trực tiếp bằng việc 아이와 의논하여 정하게 되면, cùng trẻ thảo luận để quyết định.
Do đó lựa chọn ③ 'cha mẹ đặt quy tắc rồi bắt trẻ cứ thế làm theo' là đối tượng đối lập chính xác.
Quá hẹp; đoạn nói nguyên tắc chung về cách đặt nhiều quy tắc sinh hoạt.
Không được đối chiếu với ví dụ giờ thức dậy và việc làm sau giờ học.
Không liên quan tới mạch quy tắc sinh hoạt và việc trẻ cùng tham gia quyết định.
Câu 29
Điền nội dung( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 29
사람들은 문화생활을 위한 시간을 따로 내기가 어렵다고들 한다.
Người ta thường nói rằng rất khó dành riêng thời gian cho các hoạt động văn hóa.
최근 이런 사람들을 위해 짧은 시간 동안 부담 없이 즐길 수 있는 새로운 문화 콘텐츠들이 등장하고 있다.
Gần đây, dành cho những người như vậy, những nội dung văn hóa mới có thể thưởng thức trong thời gian ngắn mà không gây nhiều gánh nặng đang xuất hiện.
그중 하나가 웹 소설인데 이것은 5분 이내에 읽을 수 있는 짧은 분량의 인터넷 소설을 말한다.
Một trong số đó là web novel, tức tiểu thuyết trên Internet có dung lượng ngắn, có thể đọc trong vòng 5 phút.
이 소설은 컴퓨터 화면에서 읽어도 눈이 피로하지 않도록 줄 간격이 넓게 편집되어 있다.
Loại tiểu thuyết này được biên tập với khoảng cách dòng rộng để mắt không bị mỏi ngay cả khi đọc trên màn hình máy tính.
그리고 소설의 내용을 쉽게 이해할 수 있도록 등장인물의 수를 제한하는 것도 특징이다.
Ngoài ra, một đặc điểm khác là giới hạn số lượng nhân vật để người đọc có thể dễ dàng hiểu nội dung tiểu thuyết.
- 시간을 따로 내기 어렵다 (khó dành riêng thời gian)
- 5분 이내 (trong vòng 5 phút)
- 짧은 분량 (dung lượng ngắn)
- 눈의 피로를 줄이다 (giảm mỏi mắt)
- 등장인물 수 제한 (giới hạn số nhân vật)
- Nhu cầu: người hiện đại thiếu thời gian cho hoạt động văn hóa.
- Sản phẩm: web novel.
- Độ dài: đọc trong khoảng 5 phút.
- Thiết kế: dòng cách rộng, dễ đọc trên màn hình.
- Nội dung: ít nhân vật để dễ hiểu.
- Khái quát: thưởng thức nhanh và ít gánh nặng.
Mọi chi tiết sau chỗ trống cùng quy về một đặc tính: có thể tiếp nhận nhanh và dễ dàng.
5분 이내 + 짧은 분량 + 넓은 줄 간격 + 등장인물 수 제한 đều giảm thời gian và gánh nặng khi đọc.
Vì vậy ④ là phần khái quát được toàn đoạn chứng minh.
Đoạn không nhấn mức độ thú vị, mà nhấn tính ngắn, dễ đọc và dễ hiểu.
Không có thông tin về thời đại hay nghề nghiệp của nhân vật.
Không có chi tiết nào nói web novel là tác phẩm chuyển thể.
Câu 30
Điền nội dung( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 30
조선 시대에는 큰 명절이나 나라에 축하할 일이 생겼을 때 궁중에서 잔치를 열었다.
Vào thời Joseon, khi có ngày lễ lớn hoặc có việc đáng chúc mừng của đất nước, triều đình tổ chức yến tiệc.
보통 잔치를 할 때에는 맛있고 귀한 음식을 가득 차려 놓고 성대하게 행사를 치렀다.
Thông thường khi tổ chức yến tiệc, người ta bày đầy những món ăn ngon và quý rồi tiến hành sự kiện một cách long trọng.
그러나 이 음식들은 잔치에 참석한 왕과 높은 지위의 일부 사람들만을 위한 것은 아니었다.
Tuy nhiên, những món ăn này không chỉ dành cho nhà vua và một số người có địa vị cao tham dự yến tiệc.
잔치가 끝난 뒤 가난한 백성들에게 나누어 주기 위해 일부러 많은 음식을 준비했던 것이다.
Thực ra người ta cố ý chuẩn bị nhiều thức ăn để sau khi yến tiệc kết thúc có thể chia cho những người dân nghèo.
잔치를 통해 나라의 기쁨을 백성들과 나누려는 의도에서였다.
Đó là vì có ý định thông qua yến tiệc để chia sẻ niềm vui của đất nước với người dân.
- 나라에 축하할 일 (việc đáng chúc mừng của đất nước)
- 많은 음식을 준비 (chuẩn bị nhiều thức ăn)
- 높은 지위 사람만을 위한 것이 아님 (không chỉ dành cho người địa vị cao)
- 가난한 백성에게 나누다 (chia cho dân nghèo)
- 나라의 기쁨을 나누다 (chia sẻ niềm vui của đất nước)
- Bối cảnh: đất nước có việc đáng mừng.
- Hình thức: yến tiệc cung đình long trọng.
- Điểm đảo: thức ăn không chỉ phục vụ vua và quan.
- Hành động sau tiệc: chia thức ăn cho dân nghèo.
- Mục đích: chia niềm vui của đất nước với dân.
Câu quyết định là 가난한 백성들에게 나누어 주기 위해. Thức ăn được chuẩn bị dư ra có chủ ý để chia cho dân sau tiệc.
Do yến tiệc diễn ra khi đất nước có việc đáng chúc mừng, việc chia thức ăn mang ý nghĩa chia sẻ niềm vui chung.
④ kết nối chính xác bối cảnh '축하할 일' với hành động '백성들에게 나누어 주다'.
Nếu mục đích là phô trương, chi tiết chia thức ăn cho dân nghèo không được giải thích.
Đoạn không nói giới thiệu phong tục hay truyền bá văn hóa cung đình.
Đoạn phủ định trực tiếp rằng thức ăn chỉ dành cho vua và người địa vị cao.
Câu 31
Điền nội dung( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 31
최근에는 미술 작품을 과학적 연구의 참고 자료로 활용하고 있다.
Gần đây, các tác phẩm mỹ thuật đang được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho nghiên cứu khoa học.
그중 하나가 풍경화에 사용된 색을 연구하여 그 시대의 대기 상태를 알아보는 것이다.
Một trong những cách đó là nghiên cứu màu sắc được sử dụng trong tranh phong cảnh để tìm hiểu trạng thái khí quyển của thời đại ấy.
일반적으로 공기 중에 먼지가 많으면 해가 질 때 하늘은 더 붉게 보인다고 한다.
Thông thường, người ta cho rằng nếu trong không khí có nhiều bụi thì khi mặt trời lặn, bầu trời sẽ trông đỏ hơn.
그런데 산업화가 진행된 20세기 말 그림 속에 표현된 하늘이 다른 시대의 그림보다 더 붉다.
Thế nhưng bầu trời được thể hiện trong các bức tranh cuối thế kỷ 20, khi quá trình công nghiệp hóa diễn ra, lại đỏ hơn bầu trời trong tranh của các thời đại khác.
우리는 그 그림을 통해 20세기 말에 산업화로 인해 하늘이 오염되었다는 사실을 확인할 수 있다.
Thông qua những bức tranh đó, chúng ta có thể xác nhận sự thật rằng vào cuối thế kỷ 20 bầu trời đã bị ô nhiễm do công nghiệp hóa.
- 미술 작품을 연구 자료로 활용 (dùng mỹ thuật làm tư liệu nghiên cứu)
- 풍경화의 색 (màu trong tranh phong cảnh)
- 먼지가 많으면 하늘이 붉다 (bụi nhiều thì trời đỏ hơn)
- 20세기 말 산업화 (công nghiệp hóa cuối thế kỷ 20)
- 다른 시대보다 더 붉다 (đỏ hơn các thời đại khác)
- Phương pháp: nghiên cứu màu trong tranh để suy ra không khí.
- Quy luật: bụi nhiều -> hoàng hôn đỏ hơn.
- Dữ liệu: tranh cuối thế kỷ 20 có bầu trời đỏ hơn.
- Bối cảnh: công nghiệp hóa mạnh.
- Suy luận: khí quyển/bầu trời bị ô nhiễm do công nghiệp hóa.
Đây là câu suy luận theo chuỗi nguyên nhân, không phải chỉ tìm từ trùng.
Tiền đề 1: bụi trong không khí càng nhiều thì bầu trời lúc hoàng hôn càng đỏ. Tiền đề 2: tranh cuối thế kỷ 20 có bầu trời đỏ hơn.
Vì cuối thế kỷ 20 gắn với công nghiệp hóa, đoạn kết luận rằng ô nhiễm không khí tăng do quá trình này. ① là lựa chọn duy nhất hoàn thành chuỗi suy luận.
Đoạn nói hiện nay người ta dùng tranh để nghiên cứu; không suy ra rằng cuối thế kỷ 20 đã tiến hành loại nghiên cứu đó.
Màu đỏ được dùng như dữ liệu phản ánh không khí, không phải bằng chứng về sự đa dạng màu sắc.
Số lượng hay mức độ hoạt động của họa sĩ hoàn toàn không được đề cập.
Câu 32-34: Đọc đoạn văn và chọn nội dung đúng
Câu 32
Nội dung đúng다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 32
항공사들은 비행기 안에서 먹는 기내식의 맛을 살리기 위해 많은 노력을 한다.
Các hãng hàng không bỏ ra nhiều công sức để giữ được hương vị của suất ăn dùng trên máy bay.
먼저 건조한 기내 환경을 고려하여 음식의 수분이 날아가지 않도록 포장에 신경을 쓴다.
Trước hết, xét đến môi trường khô trong khoang máy bay, họ chú ý đến việc đóng gói để độ ẩm trong thức ăn không bị bay mất.
또한 고도가 높아졌을 때 사람들의 미각이 둔해지는 것에 대비해서 일부러 음식을 조금 짜게 만든다.
Ngoài ra, để ứng phó với việc vị giác của con người trở nên kém nhạy khi độ cao tăng lên, họ cố ý làm thức ăn mặn hơn một chút.
또 기내식은 미리 조리하여 냉동한 후 비행기에 싣기 때문에 손님들에게 내놓기 직전에 다시 따뜻하게 데운다.
Hơn nữa, vì suất ăn trên máy bay được nấu trước, cấp đông rồi mới đưa lên máy bay nên ngay trước khi phục vụ hành khách, người ta hâm nóng lại.
- 건조한 기내 환경 (môi trường khoang khô)
- 수분이 날아가지 않게 포장 (đóng gói để giữ độ ẩm)
- 고도 증가 -> 미각 둔화 (độ cao tăng -> vị giác giảm)
- 조금 짜게 만들다 (làm mặn hơn một chút)
- 냉동 후 다시 데우다 (cấp đông rồi hâm lại)
- Mục tiêu: giữ hương vị suất ăn.
- Vấn đề 1: khoang khô -> chống mất nước bằng đóng gói.
- Vấn đề 2: độ cao lớn -> vị giác kém nhạy.
- Điều chỉnh vị: nêm mặn hơn.
- Quy trình: nấu trước -> đông lạnh -> hâm trước khi phục vụ.
Câu thứ ba nói trực tiếp rằng ở độ cao lớn vị giác của con người 둔해진다, kém nhạy hơn.
Vì vậy hãng hàng không 일부러 음식을 조금 짜게 만든다, cố ý làm thức ăn mặn hơn để khi ăn trên máy bay vẫn cảm nhận được vị.
② diễn đạt lại đúng quan hệ này.
Đoạn nói vị giác trở nên kém nhạy khi độ cao tăng, không nói khô làm nhạy hơn.
Mục đích đóng gói là ngăn 수분 bay mất, không phải giữ nhiệt.
Hoàn toàn ngược lại: họ cố giữ độ ẩm không bị mất.
Câu 33
Nội dung đúng다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 33
요즘 도시에 벌의 수가 증가하여 이로 인한 피해가 종종 발생하고 있다.
Gần đây số lượng ong trong thành phố tăng lên, vì vậy những thiệt hại do chúng gây ra thỉnh thoảng cũng xảy ra.
한 연구팀은 도시가 벌이 살기에 적합한 환경이 된 것이 원인이라고 밝혔다.
Một nhóm nghiên cứu cho biết nguyên nhân là thành phố đã trở thành môi trường thích hợp để ong sinh sống.
도시 환경이 벌의 생존에 도움이 된다는 것이다.
Nói cách khác, môi trường đô thị có lợi cho sự sống còn của ong.
도시의 공원에서 다양한 꽃과 식물이 자라고 있어 풍부한 먹이를 제공한다고 한다.
Người ta cho rằng trong các công viên thành phố có nhiều loại hoa và thực vật phát triển, nhờ đó cung cấp nguồn thức ăn phong phú.
농촌에 비해 도시가 상대적으로 농약 사용이 적어 안전하다는 것도 도시에 벌이 많아진 또 하나의 이유라고 한다.
Việc thành phố sử dụng thuốc trừ sâu tương đối ít hơn nông thôn và vì thế an toàn hơn cũng được cho là một nguyên nhân khác khiến số ong trong thành phố tăng lên.
- 도시의 벌 증가 (ong trong thành phố tăng)
- 벌이 살기에 적합한 환경 (môi trường phù hợp cho ong)
- 공원의 꽃과 식물 (hoa và cây trong công viên)
- 풍부한 먹이 (nguồn thức ăn phong phú)
- 농약 사용이 적다 (ít dùng thuốc trừ sâu)
- Hiện tượng: số ong đô thị tăng.
- Giải thích: thành phố trở nên thích hợp cho ong.
- Nguyên nhân 1: công viên có nhiều hoa và thực vật.
- Kết quả 1: cung cấp nhiều thức ăn.
- Nguyên nhân 2: ít thuốc trừ sâu hơn nông thôn.
Đoạn không nghiên cứu cách xua đuổi ong mà nghiên cứu vì sao ong tăng.
Một nguyên nhân được nêu rõ là công viên thành phố có nhiều hoa và thực vật, tạo nguồn thức ăn phong phú.
Vì vậy ④ 'công viên đô thị cung cấp môi trường tốt cho ong sống' là cách diễn đạt đúng nội dung.
Câu đầu nói trực tiếp số ong 증가, tăng lên.
Đoạn nói thành phố dùng thuốc trừ sâu ít hơn nông thôn, không nói phun để đuổi ong.
Nhóm nghiên cứu giải thích nguyên nhân ong tăng, không phải phương pháp phòng thiệt hại.
Câu 34
Nội dung đúng다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 34
정부에서 '휴가 하루 더 가기' 캠페인을 벌이고 있다.
Chính phủ đang triển khai chiến dịch 'đi nghỉ thêm một ngày'.
국내 관광의 활성화를 목적으로 기업들과 근로자의 참여를 유도하겠다는 것이다.
Mục đích là thúc đẩy sự tham gia của các doanh nghiệp và người lao động nhằm kích hoạt du lịch trong nước.
국민들의 국내 휴가 일수가 하루 증가하면 소비가 2조5천 억 원이 늘어 경제가 활성화된다.
Nếu số ngày nghỉ trong nước của người dân tăng thêm một ngày, tiêu dùng sẽ tăng 2 nghìn 500 tỷ won và nền kinh tế sẽ được kích hoạt.
또 관광업계에 5만 개 이상의 일자리가 생길 것으로 예상된다.
Ngoài ra, dự kiến sẽ có hơn 50.000 việc làm được tạo ra trong ngành du lịch.
집중력이 떨어질 수 있는 더운 여름철, 근로자들의 사기를 높이는 데에도 도움이 될 것으로 보인다.
Vào mùa hè nóng bức, khi khả năng tập trung có thể giảm, chiến dịch này cũng được cho là sẽ giúp nâng cao tinh thần của người lao động.
- 정부 캠페인 (chiến dịch của chính phủ)
- 국내 관광 활성화 (kích hoạt du lịch nội địa)
- 소비 증가 (chi tiêu tăng)
- 5만 개 이상 일자리 (hơn 50.000 việc làm)
- 근로자 사기 향상 (nâng tinh thần người lao động)
- Chủ thể triển khai: chính phủ.
- Mục tiêu trực tiếp: kích hoạt du lịch nội địa.
- Hiệu quả kinh tế: tiêu dùng tăng.
- Việc làm: dự kiến hơn 50.000 vị trí.
- Lợi ích bổ sung: nâng tinh thần người lao động.
Câu thứ hai nêu mục đích rất rõ: 국내 관광의 활성화를 목적으로.
Các câu sau chỉ giải thích lợi ích dự kiến của việc nghỉ thêm một ngày, gồm tiêu dùng, việc làm và tinh thần nhân viên.
Vì vậy ④ là thông tin trực tiếp và bao quát nhất.
Đoạn nói ngược lại: tiêu dùng tăng và kinh tế được kích hoạt.
Đoạn dự đoán sẽ 생길 hơn 50.000 việc làm, không nói tổng số hiện tại là 50.000.
Chủ thể triển khai là 정부, chính phủ.
Luyện tập thêm - Phần 5
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 5.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 5.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 5 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



