11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 35 - 읽기 - Câu 25-34

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 35
Câu 25-34: Tiêu đề báo, điền nội dung và đối chiếu thông tin

Phần 5 yêu cầu đọc chính xác nghĩa cô đọng của tiêu đề báo chí, khôi phục phần nội dung bị lược trong đoạn giải thích, và đối chiếu thông tin ở các văn bản khoa học - đời sống. Câu 25-27 cần giải mã ẩn dụ và quan hệ nguyên nhân; câu 28-31 cần chọn nội dung được toàn đoạn chứng minh; câu 32-34 phải bám đúng chi tiết về suất ăn trên máy bay, môi trường sống của ong trong đô thị và chiến dịch nghỉ thêm một ngày.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 35 phần 5, câu 25-34
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 35 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Đang học phần này
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 25-27: Giải nghĩa tiêu đề báo chí

Cách làm: Câu 25 phải hiểu 빨간 불 là tín hiệu cảnh báo: đeo túi lệch về một bên liên tục gây hại cho lưng. Câu 26 gần như diễn đạt trực tiếp: biển hiệu có hình dáng độc đáo đang thu hút ánh nhìn của người qua đường. Câu 27 khóa hai cụm 석 달째 제자리걸음현실적인 대책 필요: tỷ lệ việc làm không cải thiện suốt ba tháng, nên cần một biện pháp của chính phủ có tính khả thi để nâng tỷ lệ này.

Câu 25

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

한쪽으로 메는 가방, 허리 건강 '빨간 불'
Mở phân tích câu 25
Dịch sát tiêu đề:

한쪽으로 메는 가방, 허리 건강 '빨간 불'

Túi đeo lệch về một bên, tín hiệu cảnh báo đỏ đối với sức khỏe vùng lưng.

Từ khóa quan trọng:
  • 한쪽으로 메다 (đeo về một bên)
  • 허리 건강 (sức khỏe vùng lưng)
  • 빨간 불 (tín hiệu cảnh báo nguy hiểm)
  • 같은 방향으로 계속 메다 (liên tục đeo cùng một phía)
Bản đồ nội dung:
  1. Hành vi: đeo túi lệch về một bên.
  2. Đối tượng chịu ảnh hưởng: vùng lưng.
  3. Ẩn dụ báo chí: 빨간 불 = tín hiệu nguy hiểm/cảnh báo.
  4. Khôi phục nghĩa: đeo túi liên tục cùng một hướng không tốt cho lưng.
Cách suy luận:

Tiêu đề không tập trung vào trọng lượng chiếc túi hay thời gian đeo nói chung. Điểm nổi bật là 한쪽으로 메는, đeo lệch về một bên.

빨간 불 không phải đèn đỏ thật mà là lối nói báo chí chỉ tình trạng có nguy cơ, cần cảnh giác.

Vì vậy ③ giữ đúng cả nguyên nhân 'đeo cùng một phía' và kết quả 'không tốt cho lưng'.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 허리 건강을 지키려면 가벼운 가방을 메어야 한다. Dịch: Muốn bảo vệ lưng thì phải đeo túi nhẹ.
Tiêu đề không nói trọng lượng túi mà nói hướng đeo lệch một bên.
② 허리 건강을 위해서는 가방을 메지 않는 것이 좋다. Dịch: Để tốt cho lưng thì không nên đeo túi.
Quá tuyệt đối; tiêu đề chỉ cảnh báo cách đeo lệch một phía.
④ 가방을 오랫동안 메는 것은 허리 건강에 해가 될 수 있다. Dịch: Đeo túi trong thời gian dài có thể gây hại cho lưng.
Thay nguyên nhân 'một phía' bằng 'thời gian dài', không đúng trọng tâm tiêu đề.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 가방을 계속 같은 방향으로 메면 허리 건강에 좋지 않다. Liên tục đeo túi cùng một phía có thể gây hại cho sức khỏe vùng lưng.

Câu 26

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

독특한 모양의 간판, 지나가는 사람들의 시선 끌어
Mở phân tích câu 26
Dịch sát tiêu đề:

독특한 모양의 간판, 지나가는 사람들의 시선 끌어

Biển hiệu có hình dáng độc đáo thu hút ánh nhìn của người đi qua.

Từ khóa quan trọng:
  • 독특한 모양 (hình dáng độc đáo)
  • 지나가는 사람 (người đi qua)
  • 시선을 끌다 (thu hút ánh nhìn)
  • 눈길을 사로잡다 (thu hút mạnh sự chú ý)
Bản đồ nội dung:
  1. Đặc điểm biển hiệu: hình dáng độc đáo.
  2. Đối tượng: người đi đường.
  3. Kết quả: ánh nhìn bị thu hút.
  4. Diễn đạt tương đương: 색다른 모양 + 눈길을 사로잡다.
Cách suy luận:

독특한 모양 có thể đổi thành 색다른 모양, đều chỉ hình dáng khác lạ.

시선을 끌다눈길을 사로잡다 đều mang nghĩa thu hút sự chú ý.

Phương án ① gần như chuyển tiêu đề thành một câu đầy đủ mà không thêm nguyên nhân hay yêu cầu mới.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 간판의 모양을 통일시켜야 사람들이 한눈에 볼 수 있다. Dịch: Phải thống nhất hình dáng biển hiệu thì mọi người mới nhìn thấy ngay.
Trái với '독특한 모양'; tiêu đề khen sự khác biệt thu hút chú ý.
③ 눈에 띄는 간판을 만들기 위해 사람들이 노력하고 있다. Dịch: Mọi người đang cố gắng làm biển hiệu nổi bật.
Tiêu đề nói kết quả hiện tại là biển hiệu đang thu hút chú ý, không nói quá trình cố gắng làm biển.
④ 지나치게 큰 간판은 지나다니는 사람들에게 방해가 된다. Dịch: Biển quá lớn gây cản trở người qua lại.
Không có chi tiết nào về kích thước quá lớn hay sự cản trở.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 색다른 모양의 간판이 사람들의 눈길을 사로잡고 있다. Biển hiệu có hình dáng khác lạ đang thu hút ánh nhìn của người đi đường.

Câu 27

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

취업률 석 달째 제자리걸음, 정부의 현실적인 대책 필요해
Mở phân tích câu 27
Dịch sát tiêu đề:

취업률 석 달째 제자리걸음, 정부의 현실적인 대책 필요해

Tỷ lệ việc làm giậm chân tại chỗ suốt ba tháng, cần biện pháp thực tế của chính phủ.

Từ khóa quan trọng:
  • 석 달째 (suốt ba tháng)
  • 제자리걸음 (giậm chân tại chỗ, không tiến triển)
  • 현실적인 대책 (biện pháp thực tế/khả thi)
  • 취업률을 높이다 (nâng tỷ lệ việc làm)
Bản đồ nội dung:
  1. Tình trạng: tỷ lệ việc làm không cải thiện.
  2. Thời gian: ba tháng liên tiếp.
  3. Đánh giá: tình trạng hiện tại cần được thay đổi.
  4. Yêu cầu: chính phủ cần giải pháp thực tế để nâng tỷ lệ.
Cách suy luận:

제자리걸음 nghĩa là không tiến lên, không có cải thiện. Tiêu đề không nói tỷ lệ đã tăng hay giảm mạnh.

현실적인 대책 필요 là lời yêu cầu, không phải khẳng định chính phủ đã có một chính sách thành công.

④ diễn đạt đúng hai vế: cần một biện pháp khả thi của chính phủ để tỷ lệ việc làm tăng.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 정부의 새 대책으로 취업률이 올라가게 될 것이다. Dịch: Nhờ biện pháp mới của chính phủ, tỷ lệ việc làm sẽ tăng.
Tiêu đề nói đang cần biện pháp, không nói đã có biện pháp mới hay chắc chắn sẽ tăng.
② 정부의 대책으로 취업률이 더 이상 떨어지지 않았다. Dịch: Nhờ biện pháp của chính phủ, tỷ lệ việc làm không giảm thêm.
Không có thông tin biện pháp đã được thực hiện; '제자리걸음' chỉ trạng thái không cải thiện.
③ 취업률의 변화가 심하여 정부가 대책을 마련하고 있다. Dịch: Do tỷ lệ việc làm biến động mạnh nên chính phủ đang chuẩn bị biện pháp.
Trái với '제자리걸음': vấn đề là ít thay đổi, không phải biến động mạnh.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 취업률을 높일 수 있는 정부의 실현 가능한 대책이 요구된다. Cần một biện pháp khả thi của chính phủ để cải thiện tỷ lệ việc làm đang trì trệ.
2

Câu 28-31: Điền nội dung phù hợp với toàn đoạn

Cách làm: Câu 28 từ ví dụ con chim bị nhốt trong hộp chuyển sang trẻ em: cha mẹ áp đặt quy tắc một chiều khiến trẻ cảm thấy bị trói buộc và phản kháng. Câu 29 toàn bộ đặc điểm của web novel đều phục vụ việc thưởng thức trong thời gian ngắn, ít gánh nặng. Câu 30 giải thích vì sao chuẩn bị nhiều thức ăn trong yến tiệc cung đình: để chia niềm vui của đất nước với dân nghèo sau buổi tiệc. Câu 31 nối quy luật 'bụi nhiều -> trời hoàng hôn đỏ hơn' với tranh cuối thế kỷ 20 để suy ra bầu trời đã bị ô nhiễm do công nghiệp hóa.

Câu 28

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

새를 상자 안에 넣으면 자꾸 밖으로 나오려고 한다. 그러나 반대로 자유로운 공간에서는 안정을 찾고 도망치려고 애쓰지 않는다. 아이도 이와 마찬가지다. 부모들이 ( )하면 아이는 이를 구속이라 생각하고 반발심을 가진다. 그러나 일어나는 시간, 방과 후 할 일 등 생활 규칙을 아이와 의논하여 정하게 되면 부모가 시키지 않아도 스스로 책임감을 가지고 잘 지키려고 노력한다.
Mở phân tích câu 28
Dịch song ngữ từng câu:

새를 상자 안에 넣으면 자꾸 밖으로 나오려고 한다.

Nếu nhốt một con chim vào trong hộp, nó cứ liên tục tìm cách thoát ra ngoài.

그러나 반대로 자유로운 공간에서는 안정을 찾고 도망치려고 애쓰지 않는다.

Nhưng ngược lại, trong không gian tự do nó tìm được sự ổn định và không cố tìm cách bỏ trốn.

아이도 이와 마찬가지다.

Trẻ em cũng giống như vậy.

부모들규칙을 정하고 그대로 따르게 하면 아이는 이를 구속이라 생각하고 반발심을 가진다.

Nếu cha mẹ đặt ra quy tắc rồi bắt trẻ cứ thế làm theo, trẻ sẽ cho rằng đó là sự trói buộc và nảy sinh tâm lý phản kháng.

그러나 일어나는 시간, 방과 후 할 일 등 생활 규칙을 아이와 의논하여 정하게 되면 부모가 시키지 않아도 스스로 책임감을 가지고 잘 지키려고 노력한다.

Tuy nhiên, nếu cùng trẻ bàn bạc và quyết định các quy tắc sinh hoạt như giờ thức dậy hay việc cần làm sau giờ học, thì dù cha mẹ không bảo, trẻ vẫn tự có trách nhiệm và cố gắng tuân thủ tốt.

Từ khóa quan trọng:
  • 상자 속 새 (con chim trong hộp)
  • 구속으로 느끼다 (cảm thấy bị trói buộc)
  • 반발심을 가지다 (nảy sinh tâm lý phản kháng)
  • 아이와 의논하여 정하다 (bàn bạc với trẻ rồi quyết định)
  • 스스로 책임감을 가지다 (tự có trách nhiệm)
Bản đồ nội dung:
  1. Ví dụ chim: bị nhốt thì muốn thoát, tự do thì ổn định.
  2. Áp dụng cho trẻ: quy tắc bị áp đặt dễ được cảm nhận như sự trói buộc.
  3. Phản ứng: trẻ phản kháng.
  4. Giải pháp đối lập: cùng trẻ bàn bạc để đặt quy tắc.
  5. Kết quả: trẻ tự giác và có trách nhiệm hơn.
Cách suy luận:

Câu sau chỗ trống nói trẻ xem điều cha mẹ làm là 구속, sự trói buộc, và có 반발심. Vì vậy chỗ trống phải là một hành vi áp đặt tổng quát.

Phần sau đối lập trực tiếp bằng việc 아이와 의논하여 정하게 되면, cùng trẻ thảo luận để quyết định.

Do đó lựa chọn ③ 'cha mẹ đặt quy tắc rồi bắt trẻ cứ thế làm theo' là đối tượng đối lập chính xác.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 방과 후에 공부를 시키려고 Dịch: Cố bắt trẻ học sau giờ học.
Quá hẹp; đoạn nói nguyên tắc chung về cách đặt nhiều quy tắc sinh hoạt.
② 친구와의 관계에 관여하려고 Dịch: Cố can thiệp vào quan hệ bạn bè của trẻ.
Không được đối chiếu với ví dụ giờ thức dậy và việc làm sau giờ học.
④ 집에서 동물을 키우지 못하게 Dịch: Không cho trẻ nuôi động vật ở nhà.
Không liên quan tới mạch quy tắc sinh hoạt và việc trẻ cùng tham gia quyết định.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 규칙을 정하고 그대로 따르게 Cha mẹ áp đặt quy tắc rồi bắt trẻ làm theo sẽ khiến trẻ cảm thấy bị trói buộc và phản kháng.

Câu 29

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

사람들은 문화생활을 위한 시간을 따로 내기가 어렵다고들 한다. 최근 이런 사람들을 위해 ( ) 새로운 문화 콘텐츠들이 등장하고 있다. 그중 하나가 웹 소설인데 이것은 5분 이내에 읽을 수 있는 짧은 분량의 인터넷 소설을 말한다. 이 소설은 컴퓨터 화면에서 읽어도 눈이 피로하지 않도록 줄 간격이 넓게 편집되어 있다. 그리고 소설의 내용을 쉽게 이해할 수 있도록 등장인물의 수를 제한하는 것도 특징이다.
Mở phân tích câu 29
Dịch song ngữ từng câu:

사람들은 문화생활을 위한 시간을 따로 내기가 어렵다고들 한다.

Người ta thường nói rằng rất khó dành riêng thời gian cho các hoạt động văn hóa.

최근 이런 사람들을 위해 짧은 시간 동안 부담 없이 즐길 수 있는 새로운 문화 콘텐츠들이 등장하고 있다.

Gần đây, dành cho những người như vậy, những nội dung văn hóa mới có thể thưởng thức trong thời gian ngắn mà không gây nhiều gánh nặng đang xuất hiện.

그중 하나가 웹 소설인데 이것은 5분 이내에 읽을 수 있는 짧은 분량의 인터넷 소설을 말한다.

Một trong số đó là web novel, tức tiểu thuyết trên Internet có dung lượng ngắn, có thể đọc trong vòng 5 phút.

이 소설은 컴퓨터 화면에서 읽어도 눈이 피로하지 않도록 줄 간격이 넓게 편집되어 있다.

Loại tiểu thuyết này được biên tập với khoảng cách dòng rộng để mắt không bị mỏi ngay cả khi đọc trên màn hình máy tính.

그리고 소설의 내용을 쉽게 이해할 수 있도록 등장인물의 수를 제한하는 것도 특징이다.

Ngoài ra, một đặc điểm khác là giới hạn số lượng nhân vật để người đọc có thể dễ dàng hiểu nội dung tiểu thuyết.

Từ khóa quan trọng:
  • 시간을 따로 내기 어렵다 (khó dành riêng thời gian)
  • 5분 이내 (trong vòng 5 phút)
  • 짧은 분량 (dung lượng ngắn)
  • 눈의 피로를 줄이다 (giảm mỏi mắt)
  • 등장인물 수 제한 (giới hạn số nhân vật)
Bản đồ nội dung:
  1. Nhu cầu: người hiện đại thiếu thời gian cho hoạt động văn hóa.
  2. Sản phẩm: web novel.
  3. Độ dài: đọc trong khoảng 5 phút.
  4. Thiết kế: dòng cách rộng, dễ đọc trên màn hình.
  5. Nội dung: ít nhân vật để dễ hiểu.
  6. Khái quát: thưởng thức nhanh và ít gánh nặng.
Cách suy luận:

Mọi chi tiết sau chỗ trống cùng quy về một đặc tính: có thể tiếp nhận nhanh và dễ dàng.

5분 이내 + 짧은 분량 + 넓은 줄 간격 + 등장인물 수 제한 đều giảm thời gian và gánh nặng khi đọc.

Vì vậy ④ là phần khái quát được toàn đoạn chứng minh.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 재미있는 내용으로 관심을 끄는 Dịch: Thu hút sự chú ý bằng nội dung thú vị.
Đoạn không nhấn mức độ thú vị, mà nhấn tính ngắn, dễ đọc và dễ hiểu.
② 현대의 사람들을 등장인물로 하는 Dịch: Dùng người hiện đại làm nhân vật.
Không có thông tin về thời đại hay nghề nghiệp của nhân vật.
③ 유행했던 기존의 소설을 각색해서 만든 Dịch: Được cải biên từ các tiểu thuyết từng thịnh hành.
Không có chi tiết nào nói web novel là tác phẩm chuyển thể.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 짧은 시간 동안 부담 없이 즐길 수 있는 Web novel là dạng nội dung văn hóa có thể thưởng thức trong thời gian ngắn mà không tạo nhiều gánh nặng.

Câu 30

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

조선 시대에는 큰 명절이나 나라에 축하할 일이 생겼을 때 궁중에서 잔치를 열었다. 보통 잔치를 할 때에는 맛있고 귀한 음식을 가득 차려 놓고 성대하게 행사를 치렀다. 그러나 이 음식들은 잔치에 참석한 왕과 높은 지위의 일부 사람들만을 위한 것은 아니었다. 잔치가 끝난 뒤 가난한 백성들에게 나누어 주기 위해 일부러 많은 음식을 준비했던 것이다. 잔치를 통해 ( ) 의도에서였다.
Mở phân tích câu 30
Dịch song ngữ từng câu:

조선 시대에는 큰 명절이나 나라에 축하할 일이 생겼을 때 궁중에서 잔치를 열었다.

Vào thời Joseon, khi có ngày lễ lớn hoặc có việc đáng chúc mừng của đất nước, triều đình tổ chức yến tiệc.

보통 잔치를 할 때에는 맛있고 귀한 음식을 가득 차려 놓고 성대하게 행사를 치렀다.

Thông thường khi tổ chức yến tiệc, người ta bày đầy những món ăn ngon và quý rồi tiến hành sự kiện một cách long trọng.

그러나 이 음식들은 잔치에 참석한 왕과 높은 지위의 일부 사람들만을 위한 것은 아니었다.

Tuy nhiên, những món ăn này không chỉ dành cho nhà vua và một số người có địa vị cao tham dự yến tiệc.

잔치가 끝난 뒤 가난한 백성들에게 나누어 주기 위해 일부러 많은 음식을 준비했던 것이다.

Thực ra người ta cố ý chuẩn bị nhiều thức ăn để sau khi yến tiệc kết thúc có thể chia cho những người dân nghèo.

잔치를 통해 나라의 기쁨을 백성들과 나누려는 의도에서였다.

Đó là vì có ý định thông qua yến tiệc để chia sẻ niềm vui của đất nước với người dân.

Từ khóa quan trọng:
  • 나라에 축하할 일 (việc đáng chúc mừng của đất nước)
  • 많은 음식을 준비 (chuẩn bị nhiều thức ăn)
  • 높은 지위 사람만을 위한 것이 아님 (không chỉ dành cho người địa vị cao)
  • 가난한 백성에게 나누다 (chia cho dân nghèo)
  • 나라의 기쁨을 나누다 (chia sẻ niềm vui của đất nước)
Bản đồ nội dung:
  1. Bối cảnh: đất nước có việc đáng mừng.
  2. Hình thức: yến tiệc cung đình long trọng.
  3. Điểm đảo: thức ăn không chỉ phục vụ vua và quan.
  4. Hành động sau tiệc: chia thức ăn cho dân nghèo.
  5. Mục đích: chia niềm vui của đất nước với dân.
Cách suy luận:

Câu quyết định là 가난한 백성들에게 나누어 주기 위해. Thức ăn được chuẩn bị dư ra có chủ ý để chia cho dân sau tiệc.

Do yến tiệc diễn ra khi đất nước có việc đáng chúc mừng, việc chia thức ăn mang ý nghĩa chia sẻ niềm vui chung.

④ kết nối chính xác bối cảnh '축하할 일' với hành động '백성들에게 나누어 주다'.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 왕의 능력을 과시하려는 Dịch: Để phô trương năng lực của nhà vua.
Nếu mục đích là phô trương, chi tiết chia thức ăn cho dân nghèo không được giải thích.
② 궁중의 풍습을 널리 알리려는 Dịch: Để phổ biến rộng phong tục cung đình.
Đoạn không nói giới thiệu phong tục hay truyền bá văn hóa cung đình.
③ 높은 지위의 사람을 대접하려는 Dịch: Để tiếp đãi người có địa vị cao.
Đoạn phủ định trực tiếp rằng thức ăn chỉ dành cho vua và người địa vị cao.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 나라의 기쁨을 백성들과 나누려는 Yến tiệc còn có mục đích chia sẻ niềm vui của đất nước với người dân.

Câu 31

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

최근에는 미술 작품을 과학적 연구의 참고 자료로 활용하고 있다. 그중 하나가 풍경화에 사용된 색을 연구하여 그 시대의 대기 상태를 알아보는 것이다. 일반적으로 공기 중에 먼지가 많으면 해가 질 때 하늘은 더 붉게 보인다고 한다. 그런데 산업화가 진행된 20세기 말 그림 속에 표현된 하늘이 다른 시대의 그림보다 더 붉다. 우리는 그 그림을 통해 20세기 말에 ( ) 사실을 확인할 수 있다.
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ từng câu:

최근에는 미술 작품을 과학적 연구의 참고 자료로 활용하고 있다.

Gần đây, các tác phẩm mỹ thuật đang được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho nghiên cứu khoa học.

그중 하나가 풍경화에 사용된 색을 연구하여 그 시대의 대기 상태를 알아보는 것이다.

Một trong những cách đó là nghiên cứu màu sắc được sử dụng trong tranh phong cảnh để tìm hiểu trạng thái khí quyển của thời đại ấy.

일반적으로 공기 중에 먼지가 많으면 해가 질 때 하늘은 더 붉게 보인다고 한다.

Thông thường, người ta cho rằng nếu trong không khí có nhiều bụi thì khi mặt trời lặn, bầu trời sẽ trông đỏ hơn.

그런데 산업화가 진행된 20세기 말 그림 속에 표현된 하늘이 다른 시대의 그림보다 더 붉다.

Thế nhưng bầu trời được thể hiện trong các bức tranh cuối thế kỷ 20, khi quá trình công nghiệp hóa diễn ra, lại đỏ hơn bầu trời trong tranh của các thời đại khác.

우리는 그 그림을 통해 20세기 말에 산업화로 인해 하늘이 오염되었다는 사실을 확인할 수 있다.

Thông qua những bức tranh đó, chúng ta có thể xác nhận sự thật rằng vào cuối thế kỷ 20 bầu trời đã bị ô nhiễm do công nghiệp hóa.

Từ khóa quan trọng:
  • 미술 작품을 연구 자료로 활용 (dùng mỹ thuật làm tư liệu nghiên cứu)
  • 풍경화의 색 (màu trong tranh phong cảnh)
  • 먼지가 많으면 하늘이 붉다 (bụi nhiều thì trời đỏ hơn)
  • 20세기 말 산업화 (công nghiệp hóa cuối thế kỷ 20)
  • 다른 시대보다 더 붉다 (đỏ hơn các thời đại khác)
Bản đồ nội dung:
  1. Phương pháp: nghiên cứu màu trong tranh để suy ra không khí.
  2. Quy luật: bụi nhiều -> hoàng hôn đỏ hơn.
  3. Dữ liệu: tranh cuối thế kỷ 20 có bầu trời đỏ hơn.
  4. Bối cảnh: công nghiệp hóa mạnh.
  5. Suy luận: khí quyển/bầu trời bị ô nhiễm do công nghiệp hóa.
Cách suy luận:

Đây là câu suy luận theo chuỗi nguyên nhân, không phải chỉ tìm từ trùng.

Tiền đề 1: bụi trong không khí càng nhiều thì bầu trời lúc hoàng hôn càng đỏ. Tiền đề 2: tranh cuối thế kỷ 20 có bầu trời đỏ hơn.

Vì cuối thế kỷ 20 gắn với công nghiệp hóa, đoạn kết luận rằng ô nhiễm không khí tăng do quá trình này. ① là lựa chọn duy nhất hoàn thành chuỗi suy luận.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 대기 상태에 대한 연구가 이루어졌다는 Dịch: Đã có nghiên cứu về trạng thái khí quyển.
Đoạn nói hiện nay người ta dùng tranh để nghiên cứu; không suy ra rằng cuối thế kỷ 20 đã tiến hành loại nghiên cứu đó.
③ 화가들이 그림에 다양한 색을 사용했다는 Dịch: Họa sĩ đã dùng nhiều màu sắc khác nhau.
Màu đỏ được dùng như dữ liệu phản ánh không khí, không phải bằng chứng về sự đa dạng màu sắc.
④ 풍경화를 그리는 화가들이 활발히 활동했다는 Dịch: Các họa sĩ vẽ phong cảnh hoạt động tích cực.
Số lượng hay mức độ hoạt động của họa sĩ hoàn toàn không được đề cập.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 산업화로 인해 하늘이 오염되었다는 Qua màu bầu trời trong tranh có thể suy ra cuối thế kỷ 20, công nghiệp hóa đã làm bầu trời/không khí bị ô nhiễm.
3

Câu 32-34: Đọc đoạn văn và chọn nội dung đúng

Cách làm: Câu 32 phân biệt ba yếu tố của suất ăn trên máy bay: chống mất nước khi đóng gói, nêm mặn hơn do vị giác giảm ở độ cao lớn, và hâm nóng lại trước khi phục vụ. Câu 33 khóa hai nguyên nhân ong tăng trong thành phố: nhiều hoa làm nguồn thức ăn và ít thuốc trừ sâu hơn nông thôn. Câu 34 xác định đúng mục đích được nói ngay đầu: chiến dịch 'nghỉ thêm một ngày' nhằm kích hoạt du lịch nội địa.

Câu 32

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

항공사들은 비행기 안에서 먹는 기내식의 맛을 살리기 위해 많은 노력을 한다. 먼저 건조한 기내 환경을 고려하여 음식의 수분이 날아가지 않도록 포장에 신경을 쓴다. 또한 고도가 높아졌을 때 사람들의 미각이 둔해지는 것에 대비해서 일부러 음식을 조금 짜게 만든다. 또 기내식은 미리 조리하여 냉동한 후 비행기에 싣기 때문에 손님들에게 내놓기 직전에 다시 따뜻하게 데운다.
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ từng câu:

항공사들은 비행기 안에서 먹는 기내식의 맛을 살리기 위해 많은 노력을 한다.

Các hãng hàng không bỏ ra nhiều công sức để giữ được hương vị của suất ăn dùng trên máy bay.

먼저 건조한 기내 환경을 고려하여 음식의 수분이 날아가지 않도록 포장에 신경을 쓴다.

Trước hết, xét đến môi trường khô trong khoang máy bay, họ chú ý đến việc đóng gói để độ ẩm trong thức ăn không bị bay mất.

또한 고도가 높아졌을 때 사람들의 미각둔해지는 것에 대비해서 일부러 음식을 조금 짜게 만든다.

Ngoài ra, để ứng phó với việc vị giác của con người trở nên kém nhạy khi độ cao tăng lên, họ cố ý làm thức ăn mặn hơn một chút.

또 기내식은 미리 조리하여 냉동한 후 비행기에 싣기 때문에 손님들에게 내놓기 직전에 다시 따뜻하게 데운다.

Hơn nữa, vì suất ăn trên máy bay được nấu trước, cấp đông rồi mới đưa lên máy bay nên ngay trước khi phục vụ hành khách, người ta hâm nóng lại.

Từ khóa quan trọng:
  • 건조한 기내 환경 (môi trường khoang khô)
  • 수분이 날아가지 않게 포장 (đóng gói để giữ độ ẩm)
  • 고도 증가 -> 미각 둔화 (độ cao tăng -> vị giác giảm)
  • 조금 짜게 만들다 (làm mặn hơn một chút)
  • 냉동 후 다시 데우다 (cấp đông rồi hâm lại)
Bản đồ nội dung:
  1. Mục tiêu: giữ hương vị suất ăn.
  2. Vấn đề 1: khoang khô -> chống mất nước bằng đóng gói.
  3. Vấn đề 2: độ cao lớn -> vị giác kém nhạy.
  4. Điều chỉnh vị: nêm mặn hơn.
  5. Quy trình: nấu trước -> đông lạnh -> hâm trước khi phục vụ.
Cách suy luận:

Câu thứ ba nói trực tiếp rằng ở độ cao lớn vị giác của con người 둔해진다, kém nhạy hơn.

Vì vậy hãng hàng không 일부러 음식을 조금 짜게 만든다, cố ý làm thức ăn mặn hơn để khi ăn trên máy bay vẫn cảm nhận được vị.

② diễn đạt lại đúng quan hệ này.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 기내가 건조해서 사람들의 입맛이 예민해진다. Dịch: Do khoang khô nên vị giác trở nên nhạy hơn.
Đoạn nói vị giác trở nên kém nhạy khi độ cao tăng, không nói khô làm nhạy hơn.
③ 음식 온도를 유지하기 위해 기내식을 포장해 놓는다. Dịch: Đóng gói để duy trì nhiệt độ thức ăn.
Mục đích đóng gói là ngăn 수분 bay mất, không phải giữ nhiệt.
④ 음식에 있는 수분을 줄여 기내식이 상하는 것을 방지한다. Dịch: Giảm độ ẩm trong thức ăn để ngăn hỏng.
Hoàn toàn ngược lại: họ cố giữ độ ẩm không bị mất.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 기내식은 좀 더 짜게 만들어야 맛을 낼 수 있다. Suất ăn trên máy bay được nêm mặn hơn một chút vì vị giác kém nhạy ở độ cao lớn.

Câu 33

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

요즘 도시에 벌의 수가 증가하여 이로 인한 피해가 종종 발생하고 있다. 한 연구팀은 도시가 벌이 살기에 적합한 환경이 된 것이 원인이라고 밝혔다. 도시 환경이 벌의 생존에 도움이 된다는 것이다. 도시의 공원에서 다양한 꽃과 식물이 자라고 있어 풍부한 먹이를 제공한다고 한다. 농촌에 비해 도시가 상대적으로 농약 사용이 적어 안전하다는 것도 도시에 벌이 많아진 또 하나의 이유라고 한다.
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ từng câu:

요즘 도시에 의 수가 증가하여 이로 인한 피해가 종종 발생하고 있다.

Gần đây số lượng ong trong thành phố tăng lên, vì vậy những thiệt hại do chúng gây ra thỉnh thoảng cũng xảy ra.

한 연구팀은 도시가 벌이 살기에 적합한 환경이 된 것이 원인이라고 밝혔다.

Một nhóm nghiên cứu cho biết nguyên nhân là thành phố đã trở thành môi trường thích hợp để ong sinh sống.

도시 환경이 벌의 생존에 도움이 된다는 것이다.

Nói cách khác, môi trường đô thị có lợi cho sự sống còn của ong.

도시의 공원에서 다양한 꽃과 식물이 자라고 있어 풍부한 먹이제공한다고 한다.

Người ta cho rằng trong các công viên thành phố có nhiều loại hoa và thực vật phát triển, nhờ đó cung cấp nguồn thức ăn phong phú.

농촌에 비해 도시가 상대적으로 농약 사용이 적어 안전하다는 것도 도시에 벌이 많아진 또 하나의 이유라고 한다.

Việc thành phố sử dụng thuốc trừ sâu tương đối ít hơn nông thôn và vì thế an toàn hơn cũng được cho là một nguyên nhân khác khiến số ong trong thành phố tăng lên.

Từ khóa quan trọng:
  • 도시의 벌 증가 (ong trong thành phố tăng)
  • 벌이 살기에 적합한 환경 (môi trường phù hợp cho ong)
  • 공원의 꽃과 식물 (hoa và cây trong công viên)
  • 풍부한 먹이 (nguồn thức ăn phong phú)
  • 농약 사용이 적다 (ít dùng thuốc trừ sâu)
Bản đồ nội dung:
  1. Hiện tượng: số ong đô thị tăng.
  2. Giải thích: thành phố trở nên thích hợp cho ong.
  3. Nguyên nhân 1: công viên có nhiều hoa và thực vật.
  4. Kết quả 1: cung cấp nhiều thức ăn.
  5. Nguyên nhân 2: ít thuốc trừ sâu hơn nông thôn.
Cách suy luận:

Đoạn không nghiên cứu cách xua đuổi ong mà nghiên cứu vì sao ong tăng.

Một nguyên nhân được nêu rõ là công viên thành phố có nhiều hoa và thực vật, tạo nguồn thức ăn phong phú.

Vì vậy ④ 'công viên đô thị cung cấp môi trường tốt cho ong sống' là cách diễn đạt đúng nội dung.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 예전에 비해 도시에 사는 벌의 수가 줄었다. Dịch: So với trước, số ong sống trong thành phố đã giảm.
Câu đầu nói trực tiếp số ong 증가, tăng lên.
② 벌을 쫓기 위해 도시의 식물에 약을 뿌리고 있다. Dịch: Người ta phun thuốc lên cây đô thị để đuổi ong.
Đoạn nói thành phố dùng thuốc trừ sâu ít hơn nông thôn, không nói phun để đuổi ong.
③ 도시의 벌 피해 방지법에 대한 연구가 진행 중이다. Dịch: Đang nghiên cứu cách phòng thiệt hại do ong ở thành phố.
Nhóm nghiên cứu giải thích nguyên nhân ong tăng, không phải phương pháp phòng thiệt hại.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 도시의 공원이 벌이 살 수 있는 좋은 환경을 제공한다. Công viên đô thị với nhiều hoa và thực vật tạo môi trường sống thuận lợi cho ong.

Câu 34

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

정부에서 '휴가 하루 더 가기' 캠페인을 벌이고 있다. 국내 관광의 활성화를 목적으로 기업들과 근로자의 참여를 유도하겠다는 것이다. 국민들의 국내 휴가 일수가 하루 증가하면 소비가 2조5천 억 원이 늘어 경제가 활성화된다. 또 관광업계에 5만 개 이상의 일자리가 생길 것으로 예상된다. 집중력이 떨어질 수 있는 더운 여름철, 근로자들의 사기를 높이는 데에도 도움이 될 것으로 보인다.
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ từng câu:

정부에서 '휴가 하루 더 가기' 캠페인을 벌이고 있다.

Chính phủ đang triển khai chiến dịch 'đi nghỉ thêm một ngày'.

국내 관광활성화를 목적으로 기업들과 근로자의 참여를 유도하겠다는 것이다.

Mục đích là thúc đẩy sự tham gia của các doanh nghiệp và người lao động nhằm kích hoạt du lịch trong nước.

국민들의 국내 휴가 일수가 하루 증가하면 소비가 2조5천 억 원이 늘어 경제가 활성화된다.

Nếu số ngày nghỉ trong nước của người dân tăng thêm một ngày, tiêu dùng sẽ tăng 2 nghìn 500 tỷ won và nền kinh tế sẽ được kích hoạt.

또 관광업계에 5만 개 이상의 일자리가 생길 것으로 예상된다.

Ngoài ra, dự kiến sẽ có hơn 50.000 việc làm được tạo ra trong ngành du lịch.

집중력이 떨어질 수 있는 더운 여름철, 근로자들의 사기를 높이는 데에도 도움이 될 것으로 보인다.

Vào mùa hè nóng bức, khi khả năng tập trung có thể giảm, chiến dịch này cũng được cho là sẽ giúp nâng cao tinh thần của người lao động.

Từ khóa quan trọng:
  • 정부 캠페인 (chiến dịch của chính phủ)
  • 국내 관광 활성화 (kích hoạt du lịch nội địa)
  • 소비 증가 (chi tiêu tăng)
  • 5만 개 이상 일자리 (hơn 50.000 việc làm)
  • 근로자 사기 향상 (nâng tinh thần người lao động)
Bản đồ nội dung:
  1. Chủ thể triển khai: chính phủ.
  2. Mục tiêu trực tiếp: kích hoạt du lịch nội địa.
  3. Hiệu quả kinh tế: tiêu dùng tăng.
  4. Việc làm: dự kiến hơn 50.000 vị trí.
  5. Lợi ích bổ sung: nâng tinh thần người lao động.
Cách suy luận:

Câu thứ hai nêu mục đích rất rõ: 국내 관광의 활성화를 목적으로.

Các câu sau chỉ giải thích lợi ích dự kiến của việc nghỉ thêm một ngày, gồm tiêu dùng, việc làm và tinh thần nhân viên.

Vì vậy ④ là thông tin trực tiếp và bao quát nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 휴가 기간이 늘어나면 경제에 악영향을 끼친다. Dịch: Kỳ nghỉ dài hơn gây ảnh hưởng xấu tới kinh tế.
Đoạn nói ngược lại: tiêu dùng tăng và kinh tế được kích hoạt.
② 국내 관광업과 관련된 일자리는 5만 개 정도이다. Dịch: Số việc làm liên quan du lịch nội địa là khoảng 50.000.
Đoạn dự đoán sẽ 생길 hơn 50.000 việc làm, không nói tổng số hiện tại là 50.000.
③ 관광업계에서 이 캠페인을 기획하여 진행하고 있다. Dịch: Ngành du lịch lập kế hoạch và triển khai chiến dịch.
Chủ thể triển khai là 정부, chính phủ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 이 캠페인은 국내 관광을 활성화하기 위해 시작되었다. Chiến dịch được bắt đầu nhằm kích hoạt du lịch trong nước.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 5

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ Phần 5: Với câu 25-27, hãy chuyển tiêu đề báo thành câu đầy đủ nhưng không đổi nguyên nhân, chủ thể hay sắc thái. Với câu 28-31, phần điền phải được tất cả ví dụ phía sau cùng chứng minh, đặc biệt chú ý quan hệ đối lập và kết luận. Với câu 32-34, chỉ chọn phương án có thể chỉ ra bằng chứng trực tiếp trong đoạn; các đáp án nhiễu thường đảo chiều nguyên nhân, thay đổi con số hoặc đổi chủ thể.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 35 phần 5, câu 25-34