11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 35 - 읽기 - Câu 35-43

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 35
Câu 35-43: Chủ đề, chèn câu và suy luận thái độ

Phần 6 yêu cầu xác định chủ đề bao quát ở câu 35-38, theo dõi từ chỉ định và quan hệ giải thích để chèn câu ở câu 39-41, sau đó suy luận thái độ của đám đông và đối chiếu dữ kiện trong câu chuyện về cậu bé trên bục nhảy ở câu 42-43.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 35 phần 6, câu 35-43
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 35 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Đang học phần này
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 35-38: Chọn chủ đề bao quát

Cách làm: Câu 35 không chỉ hỏi nghĩa của '미혼' và '비혼' mà phải nhìn sự thay đổi nhận thức: khi hôn nhân được xem là lựa chọn thay vì nghĩa vụ, từ '비혼' xuất hiện và dần thay '미혼'. Câu 36 gom các ví dụ màu sắc, thiết kế, chất liệu vào nguyên tắc lớn: dùng chiến lược thời trang phù hợp từng tình huống kinh doanh. Câu 37 câu kết hướng tới phòng ngừa 소진증후군 bằng nghỉ ngơi, tái tạo năng lượng và duy trì sức sống. Câu 38 phải chọn mặt tích cực được tác giả nhấn mạnh: robot đảm nhận việc đơn giản để con người tập trung vào công việc có chiều sâu và chất lượng hơn.

Câu 35

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

미혼이라는 말에는 결혼은 꼭 해야 하는 것이지만 아직 하지 않았다는 뜻이 포함되어 있다. 그러나 결혼은 필수가 아니라 선택이라고 생각하는 사람들이 증가함에 따라 미혼이라는 말 대신에 결혼을 선택하지 않는다는 의미의 비혼이라는 단어가 사용되기 시작하였다. 미혼, 독신 등의 단어들이 비혼이라는 단어에 자리를 내주게 된 것이다.
Mở phân tích câu 35
Dịch song ngữ từng câu:

미혼이라는 말에는 결혼은 꼭 해야 하는 것이지만 아직 하지 않았다는 뜻이 포함되어 있다.

Trong từ '미혼' có bao hàm ý nghĩa rằng kết hôn là việc nhất định phải làm, chỉ là hiện vẫn chưa làm.

그러나 결혼은 필수가 아니라 선택이라고 생각하는 사람들이 증가함에 따라 미혼이라는 말 대신에 결혼을 선택하지 않는다는 의미의 비혼이라는 단어가 사용되기 시작하였다.

Tuy nhiên, khi số người cho rằng hôn nhân không phải điều bắt buộc mà là một lựa chọn tăng lên, từ '비혼', mang nghĩa không lựa chọn kết hôn, bắt đầu được sử dụng thay cho từ '미혼'.

미혼, 독신 등의 단어들이 비혼이라는 단어에 자리를 내주게 된 것이다.

Các từ như '미혼' và '독신' đã dần nhường chỗ cho từ '비혼'.

Từ khóa quan trọng:
  • 미혼의 기존 의미 - nghĩa cũ hàm ý hôn nhân là điều nên làm
  • 결혼은 필수가 아니라 선택 - hôn nhân được nhìn như lựa chọn
  • 인식 변화 - nhận thức về hôn nhân thay đổi
  • 비혼이라는 단어 등장 - từ 'bi-hon' xuất hiện
  • 기존 표현이 자리를 내주다 - cách nói cũ dần nhường chỗ
Bản đồ lập luận:
  1. Khởi điểm: '미혼' chứa tiền giả định rằng hôn nhân là điều nên xảy ra.
  2. Biến đổi xã hội: ngày càng nhiều người coi hôn nhân là lựa chọn.
  3. Biến đổi ngôn ngữ: '비혼' xuất hiện để phản ánh lựa chọn không kết hôn.
  4. Kết quả: các từ cũ dần nhường chỗ cho cách gọi mới.
  5. Chủ đề: sự thay đổi của ngôn ngữ phản ánh thay đổi nhận thức về hôn nhân.
Cách suy luận:

Đoạn không chỉ định nghĩa hai từ. Trọng tâm là nguyên nhân xã hội khiến một cách gọi mới xuất hiện.

Cụm 결혼은 필수가 아니라 선택 là điểm chuyển tư tưởng; 비혼 chính là sản phẩm của thay đổi đó.

Vì vậy ② bao quát cả thay đổi nhận thức và thay đổi từ ngữ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 미혼이라는 말은 결혼에 대한 다양한 의미를 포괄한다. Dịch: Từ '미혼' bao quát nhiều ý nghĩa khác nhau về hôn nhân.
Đoạn không nói '미혼' có nhiều nghĩa; nó chỉ giải thích tiền giả định nằm trong từ này.
③ 비혼과 미혼은 같은 대상을 가리키므로 의미의 차이는 없다. Dịch: '비혼' và '미혼' chỉ cùng một đối tượng nên không có khác biệt về nghĩa.
Đoạn nhấn mạnh chính sự khác biệt sắc thái: '비혼' thể hiện lựa chọn không kết hôn.
④ 미혼이라는 말은 결혼을 계획하는 사람들에게 부적절한 표현이다. Dịch: Từ '미혼' là cách nói không phù hợp với những người đang có kế hoạch kết hôn.
Không có đánh giá này; vấn đề là sự thay đổi nhận thức chung về tính bắt buộc của hôn nhân.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 비혼이라는 말은 결혼에 대한 인식의 변화를 보여 준다. Từ '비혼' cho thấy nhận thức xã hội về hôn nhân đang chuyển từ nghĩa vụ sang một lựa chọn cá nhân.

Câu 36

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

패션도 비즈니스의 일부이다. 비즈니스를 목적으로 누군가를 만나야 한다면 비즈니스 상황에 따라 입고 나갈 옷의 색상, 디자인, 소재 등을 고려하여 전략적으로 이미지를 연출하는 것이 중요하다. 강한 의지를 표명해야 한다면 빳빳한 소재의 무채색 옷을 선택하는 것이 바람직하다. 반면에 상대 회사와 협상을 해야 한다면 광택이 있는 부드러운 소재의 복장을 통해 편안한 분위기를 연출하는 것이 좋다. 상대 회사를 상징하는 색상의 셔츠나 넥타이로 친근감을 표현할 수도 있다.
Mở phân tích câu 36
Dịch song ngữ từng câu:

패션도 비즈니스의 일부이다.

Thời trang cũng là một phần của kinh doanh.

비즈니스를 목적으로 누군가를 만나야 한다면 비즈니스 상황에 따라 입고 나갈 옷의 색상, 디자인, 소재 등을 고려하여 전략적으로 이미지를 연출하는 것이 중요하다.

Nếu phải gặp ai đó vì mục đích kinh doanh, điều quan trọng là phải cân nhắc màu sắc, thiết kế, chất liệu của trang phục sẽ mặc tùy theo tình huống kinh doanh và tạo dựng hình ảnh một cách có chiến lược.

강한 의지를 표명해야 한다면 빳빳한 소재의 무채색 옷을 선택하는 것이 바람직하다.

Nếu cần thể hiện ý chí mạnh mẽ thì nên chọn trang phục màu trung tính bằng chất liệu cứng cáp.

반면에 상대 회사와 협상을 해야 한다면 광택이 있는 부드러운 소재의 복장을 통해 편안한 분위기를 연출하는 것이 좋다.

Ngược lại, nếu phải đàm phán với công ty đối tác thì nên tạo bầu không khí thoải mái thông qua trang phục bằng chất liệu mềm có độ bóng.

상대 회사를 상징하는 색상의 셔츠나 넥타이로 친근감을 표현할 수도 있다.

Cũng có thể thể hiện sự gần gũi bằng áo sơ mi hoặc cà vạt có màu sắc tượng trưng cho công ty đối tác.

Từ khóa quan trọng:
  • 패션도 비즈니스의 일부 - thời trang là một phần của kinh doanh
  • 상황별 색상, 디자인, 소재 고려 - cân nhắc trang phục theo tình huống
  • 강한 의지에는 빳빳한 무채색 - thể hiện ý chí bằng chất liệu cứng, màu trung tính
  • 협상에는 부드러운 소재 - đàm phán dùng chất liệu mềm
  • 상대 회사의 색상 활용 - dùng màu tượng trưng của đối tác
Bản đồ lập luận:
  1. Luận điểm: thời trang là công cụ trong kinh doanh.
  2. Nguyên tắc: phải thay đổi hình ảnh theo mục tiêu giao tiếp.
  3. Ví dụ 1: thể hiện ý chí mạnh -> trang phục cứng, màu trung tính.
  4. Ví dụ 2: đàm phán -> chất liệu mềm, tạo cảm giác thoải mái.
  5. Ví dụ 3: dùng màu của đối tác -> tăng sự gần gũi.
  6. Chủ đề: vận dụng chiến lược thời trang phù hợp từng tình huống.
Cách suy luận:

Các ví dụ thay đổi theo mục tiêu giao tiếp, nên không thể chọn một kiểu hình ảnh cố định như 'mềm mại' hoặc chỉ 'màu tượng trưng'.

Từ khóa 비즈니스 상황에 따라 là chìa khóa: chiến lược thời trang phải thích ứng với hoàn cảnh.

② khái quát đầy đủ tất cả các ví dụ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 회사의 이미지를 비즈니스 패션을 통해 연출하라. Dịch: Hãy tạo dựng hình ảnh của công ty thông qua thời trang kinh doanh.
Trọng tâm là hình ảnh của người gặp đối tác theo tình huống, không phải xây dựng hình ảnh thương hiệu công ty.
③ 회사를 상징하는 색상으로 편안한 분위기를 조성하라. Dịch: Hãy tạo bầu không khí thoải mái bằng màu sắc tượng trưng cho công ty.
Màu của đối tác dùng để tạo sự gần gũi, còn bầu không khí thoải mái được tạo bằng chất liệu mềm.
④ 부드러운 이미지 연출을 위한 비즈니스 전략을 세워라. Dịch: Hãy xây dựng chiến lược kinh doanh để tạo hình ảnh mềm mại.
Chỉ đúng với tình huống đàm phán, không áp dụng cho lúc cần thể hiện ý chí mạnh.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 비즈니스 상황에 부합하는 패션 전략을 활용하라. Cần vận dụng chiến lược thời trang phù hợp với từng tình huống kinh doanh.

Câu 37

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

육체적․정신적 피로로 인해 무기력한 상태가 지속된다면 소진증후군을 의심해 보아야 한다. 이 증후군의 대표적인 증상으로는 심한 불안감, 무기력, 삶에 대한 무관심 등을 들 수 있다. 일단 소진증후군을 앓게 되면 회복이 힘들다는 점을 고려할 때 휴식과 재충전을 통해 심신의 건강을 유지하려는 자세가 요구된다. 평소 작은 일에 기뻐하고 행복해 함으로써 삶의 활력을 유지하는 것도 이 증후군을 예방하는 데 도움이 된다.
Mở phân tích câu 37
Dịch song ngữ từng câu:

육체적정신적 피로로 인해 무기력한 상태가 지속된다면 소진증후군을 의심해 보아야 한다.

Nếu trạng thái mất động lực do mệt mỏi về thể chất và tinh thần kéo dài, cần nghĩ đến khả năng mắc hội chứng kiệt sức.

이 증후군의 대표적인 증상으로는 심한 불안감, 무기력, 삶에 대한 무관심 등을 들 수 있다.

Các triệu chứng tiêu biểu của hội chứng này có thể kể đến như cảm giác lo âu nghiêm trọng, mất động lực và thờ ơ với cuộc sống.

일단 소진증후군을 앓게 되면 회복이 힘들다는 점을 고려할 때 휴식과 재충전을 통해 심신의 건강을 유지하려는 자세가 요구된다.

Xét đến việc một khi đã mắc hội chứng kiệt sức thì khó hồi phục, cần có thái độ chủ động duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần thông qua nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng.

평소 작은 일에 기뻐하고 행복해 함으로써 삶의 활력을 유지하는 것도 이 증후군을 예방하는 데 도움이 된다.

Việc thường ngày vui và cảm thấy hạnh phúc với những điều nhỏ bé để duy trì sức sống cũng giúp phòng ngừa hội chứng này.

Từ khóa quan trọng:
  • 지속되는 피로와 무기력 - mệt mỏi và mất động lực kéo dài
  • 대표 증상 - các triệu chứng tiêu biểu
  • 한번 앓으면 회복이 어렵다 - mắc rồi thì khó hồi phục
  • 휴식과 재충전 - nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng
  • 삶의 활력 유지 - duy trì sức sống
  • 예방이 중요 - phòng ngừa là quan trọng
Bản đồ lập luận:
  1. Dấu hiệu: mệt mỏi kéo dài và mất động lực.
  2. Triệu chứng: lo âu, thờ ơ, thiếu năng lượng.
  3. Đánh giá: khi đã mắc thì hồi phục khó.
  4. Khuyến nghị 1: nghỉ ngơi, tái tạo năng lượng.
  5. Khuyến nghị 2: duy trì niềm vui và sức sống hằng ngày.
  6. Chủ đề: chủ động phòng ngừa trước khi hội chứng xảy ra.
Cách suy luận:

Đoạn không đi sâu phân tích nguyên nhân xã hội hay đề xuất phương pháp điều trị sau khi mắc.

Câu 회복이 힘들다 làm cơ sở cho hướng lập luận phòng ngừa.

Hai câu cuối đều là hành động nên làm từ trước để tránh 소진증후군, nên ④ là chủ đề bao quát.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 소진증후군이 사회에 미치는 영향을 분석해야 한다. Dịch: Cần phân tích ảnh hưởng của hội chứng kiệt sức đối với xã hội.
Đoạn tập trung vào cá nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa, không phân tích tác động xã hội.
② 소진증후군의 원인과 증상의 관계를 파악해야 한다. Dịch: Cần nắm được quan hệ giữa nguyên nhân và triệu chứng của hội chứng.
Đoạn chỉ nêu mệt mỏi và triệu chứng, không xây dựng phân tích quan hệ nhân quả chi tiết.
③ 소진증후군의 증상에 맞는 치료법을 개발해야 한다. Dịch: Cần phát triển phương pháp điều trị phù hợp từng triệu chứng.
Không có nội dung phát triển phương pháp điều trị; trọng tâm là nghỉ ngơi và phòng ngừa.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 소진증후군이 발생하지 않도록 사전에 노력해야 한다. Cần chủ động chăm sóc thể chất và tinh thần để ngăn hội chứng kiệt sức xảy ra từ trước.

Câu 38

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

그동안 로봇이 주로 인간의 육체노동만을 대체해 왔다면 앞으로는 지식 노동까지도 대체하게 될 것이다. 이러한 로봇의 등장으로 사람들은 일자리를 잃게 될지도 모른다는 생각을 할 수도 있다. 그러나 남는 노동 자원을 로봇이 대체할 수 없는 일에 활용할 수 있다는 긍정적인 면도 있다. 예를 들어 기업의 실적이나 스포츠 경기의 결과에 대한 데이터 수집이나 분석과 같은 단순 업무는 '로봇기자'가 담당하고 기자들은 심층 분석이나 인터뷰와 같은 깊이 있는 기사 작성에 더 집중할 수 있게 될 것이다.
Mở phân tích câu 38
Dịch song ngữ từng câu:

그동안 로봇이 주로 인간의 육체노동만을 대체해 왔다면 앞으로는 지식 노동까지도 대체하게 될 것이다.

Nếu cho đến nay robot chủ yếu chỉ thay thế lao động thể chất của con người, thì trong tương lai chúng sẽ thay thế cả lao động tri thức.

이러한 로봇의 등장으로 사람들은 일자리를 잃게 될지도 모른다는 생각을 할 수도 있다.

Trước sự xuất hiện của những robot như vậy, con người có thể nghĩ rằng mình có thể sẽ mất việc làm.

그러나 남는 노동 자원을 로봇이 대체할 수 없는 일에 활용할 수 있다는 긍정적인 면도 있다.

Tuy nhiên cũng có mặt tích cực là có thể sử dụng nguồn lao động còn lại vào những công việc mà robot không thể thay thế.

예를 들어 기업의 실적이나 스포츠 경기의 결과에 대한 데이터 수집이나 분석과 같은 단순 업무는 '로봇기자'가 담당하고 기자들은 심층 분석이나 인터뷰와 같은 깊이 있는 기사 작성에 더 집중할 수 있게 될 것이다.

Ví dụ, những công việc đơn giản như thu thập hoặc phân tích dữ liệu về thành tích của doanh nghiệp hay kết quả thi đấu thể thao sẽ do 'phóng viên robot' phụ trách, còn các phóng viên sẽ có thể tập trung hơn vào việc viết những bài báo có chiều sâu như phân tích chuyên sâu hoặc phỏng vấn.

Từ khóa quan trọng:
  • 육체노동에서 지식 노동까지 - robot mở rộng phạm vi thay thế
  • 일자리 상실 우려 - lo ngại mất việc
  • 그러나 - chuyển sang mặt tích cực
  • 남는 노동 자원을 다른 일에 활용 - dùng nguồn lao động cho việc robot không làm được
  • 단순 업무는 로봇 - robot xử lý việc đơn giản
  • 깊이 있는 업무는 인간 - con người tập trung việc chất lượng cao
Bản đồ lập luận:
  1. Thay đổi: robot từ lao động thể chất tiến sang lao động tri thức.
  2. Lo ngại: con người có thể mất việc.
  3. Chuyển ý: 그러나 đưa ra mặt tích cực.
  4. Phân công mới: robot làm công việc dữ liệu đơn giản.
  5. Con người: tập trung phân tích sâu, phỏng vấn và nội dung có chất lượng.
  6. Chủ đề: robot có thể giúp con người tập trung vào công việc mang tính chất lượng hơn.
Cách suy luận:

Câu đầu nêu phạm vi robot thay thế, nhưng tác giả không kết luận rằng chỉ 'thời gian lao động tri thức' hay 'lao động thể chất' sẽ giảm.

Sau 그러나, tác giả chủ động đưa ra lợi ích và minh họa bằng nghề báo.

Ví dụ cho thấy robot nhận việc lặp lại, còn con người dành nguồn lực cho nhiệm vụ sâu hơn. Đây chính là ④.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 로봇의 등장으로 인간의 지식 노동 시간이 감소하게 될 것이다. Dịch: Robot xuất hiện sẽ làm thời gian lao động tri thức của con người giảm.
Đoạn không nói giảm số giờ; nó nói thay đổi loại công việc mà con người tập trung.
② 로봇의 등장으로 인간은 육체노동의 시간을 줄일 수 있을 것이다. Dịch: Robot xuất hiện giúp con người giảm thời gian lao động thể chất.
Đây là điều robot đã làm trước đây, không phải trọng tâm của lập luận về tương lai.
③ 로봇의 등장으로 인간의 노동력 시장 규모가 점점 축소될 것이다. Dịch: Robot xuất hiện sẽ làm quy mô thị trường lao động của con người dần thu hẹp.
Đoạn có nêu lo ngại mất việc nhưng không kết luận thị trường lao động chắc chắn thu hẹp; ngược lại nhấn mặt tích cực.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 로봇의 등장으로 인간은 질적인 업무에 집중할 수 있게 될 것이다. Robot đảm nhận công việc đơn giản có thể giúp con người tập trung hơn vào những nhiệm vụ có chiều sâu và chất lượng.
2

Câu 39-41: Chọn vị trí câu chèn

Cách làm: Câu 39 có 이를 방지하기 위해, trong đó '이를' phải quay lại nguy cơ tai nạn do ban đêm không nhìn rõ vạch đường; sau câu chèn mới hợp lý để nói tiếp cách tăng thêm khả năng phản xạ bằng hạt thủy tinh, nên đáp án là ㉡. Câu 40 phải đặt câu chuyển từ 'tỷ lệ có ý định thừa kế' sang 'lý do thừa kế' ngay trước phần so sánh hai lý do, tức ㉢. Câu 41 câu 보기 giới thiệu khía cạnh tuyển dụng nhân tài trong lãnh đạo của Sejong và câu sau lập tức đưa ví dụ không xét thân phận hay vùng miền, nên cũng ở ㉢.

Câu 39

Chèn câu

다음 글에서 <보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.

보기: 이를 방지하기 위해 야간에 차선이 잘 보이도록 반사 기능이 있는 특수한 페인트를 사용한다.
운전 시 안전과 직결되는 것 중의 하나가 바로 차선이다. ( ㉠ ) 야간 운전 중에 차선이 잘 보이지 않으면 크고 작은 사고들이 발생하게 될 것이다. ( ㉡ ) 반사 성능을 더욱 강화하고자 할 때에는 유리알이 혼합된 페인트를 사용할 수 있다. ( ㉢ ) 이렇게 하면 유리알이 불빛에 반사되어 차선이 더욱 잘 보이게 된다. ( ㉣ )
Mở phân tích câu 39
Dịch đoạn văn và câu 보기:

운전 시 안전직결되는 것 중의 하나가 바로 차선이다. ( ㉠ )

Một trong những yếu tố liên quan trực tiếp đến an toàn khi lái xe chính là vạch đường.

야간 운전 중에 차선이 잘 보이지 않으면 크고 작은 사고들이 발생하게 될 것이다. ( ㉡ )

Nếu khi lái xe ban đêm mà không nhìn rõ vạch đường thì các tai nạn lớn nhỏ sẽ xảy ra.

반사 성능을 더욱 강화하고자 할 때에는 유리알이 혼합된 페인트를 사용할 수 있다. ( ㉢ )

Khi muốn tăng cường hơn nữa khả năng phản xạ, có thể sử dụng loại sơn có trộn các hạt thủy tinh.

이렇게 하면 유리알이 불빛에 반사되어 차선이 더욱 잘 보이게 된다. ( ㉣ )

Làm như vậy, các hạt thủy tinh phản chiếu ánh đèn và khiến vạch đường trở nên dễ nhìn hơn.

보기: 이를 방지하기 위해 야간에 차선이 잘 보이도록 반사 기능이 있는 특수한 페인트를 사용한다.

Câu cho sẵn: Để ngăn điều này, người ta sử dụng loại sơn đặc biệt có chức năng phản xạ để vạch đường có thể nhìn thấy rõ vào ban đêm.

Từ khóa quan trọng:
  • 차선과 안전 - vạch đường liên quan trực tiếp đến an toàn
  • 야간에 차선이 안 보임 - ban đêm khó thấy vạch đường
  • 사고 발생 - nguy cơ tai nạn
  • 이를 방지하기 위해 - 'để ngăn điều này' quay lại tai nạn
  • 반사 페인트 - sơn phản xạ
  • 유리알로 반사 성능 강화 - hạt thủy tinh tăng phản xạ
Bản đồ mạch văn:
  1. Vấn đề: ban đêm khó nhìn vạch đường -> tai nạn.
  2. Câu 보기: '이를 방지하기 위해' đưa ra giải pháp cho đúng vấn đề đó.
  3. Câu tiếp theo: nói cách tăng thêm '반사 성능' của loại sơn vừa được giới thiệu.
  4. Sau đó: giải thích cơ chế hạt thủy tinh phản xạ ánh đèn.
  5. Vị trí: ㉡.
Cách suy luận:

Đại từ 이를 phải có đối tượng ở ngay trước: việc ban đêm không thấy vạch đường gây tai nạn.

Sau câu chèn, cụm 반사 성능을 더욱 강화하고자 tiếp tục nói về tính phản xạ của chính loại sơn vừa được giới thiệu, tạo mạch rất chặt.

Vì sao các vị trí khác sai?
① ㉠ Dịch: vị trí ㉠.
Ở ㉠, câu chèn xuất hiện trước khi đoạn nói vấn đề 'không nhìn thấy vạch đường ban đêm gây tai nạn', nên '이를' chưa có nội dung rõ để chỉ.
③ ㉢ Dịch: vị trí ㉢.
Ở ㉢, câu '반사 성능을 더욱 강화' đã xuất hiện trước khi loại sơn phản xạ cơ bản được giới thiệu, làm thứ tự giải pháp bị đảo.
④ ㉣ Dịch: vị trí ㉣.
Ở ㉣, cả phần sơn phản xạ và hạt thủy tinh đã được giải thích xong; câu chèn xuất hiện quá muộn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② ㉡ Câu chèn phù hợp nhất ở vị trí ㉡.

Câu 40

Chèn câu

다음 글에서 <보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.

보기: 자녀에게 사업체를 물려주려는 이유에서도 두 집단이 차이를 보였다.
부자들을 대상으로 사업체 상속 계획에 대해 조사한 결과 부의 축적 유형에 따라 차이를 보였다. ( ㉠ ) 상속형 부자의 경우 절반 정도가 사업체를 자녀에게 물려주겠다고 응답했다. ( ㉡ ) 반면 자수성가형 부자는 자녀 상속 의향이 20% 정도에 지나지 않았다. ( ㉢ ) 상속형 부자는 자녀에게 기회를 주기 위해 물려준다고 응답한 반면 자수성가형 부자는 기술 및 비법 등을 전수하기 위해서 물려준다고 답했다. ( ㉣ )
Mở phân tích câu 40
Dịch đoạn văn và câu 보기:

부자들을 대상으로 사업체 상속 계획에 대해 조사한 결과 부의 축적 유형에 따라 차이를 보였다. ( ㉠ )

Kết quả khảo sát kế hoạch thừa kế doanh nghiệp đối với những người giàu cho thấy có sự khác biệt tùy theo kiểu tích lũy tài sản.

상속형 부자의 경우 절반 정도가 사업체를 자녀에게 물려주겠다고 응답했다. ( ㉡ )

Trong trường hợp những người giàu do thừa kế, khoảng một nửa trả lời rằng sẽ truyền doanh nghiệp lại cho con cái.

반면 자수성가형 부자는 자녀 상속 의향이 20% 정도에 지나지 않았다. ( ㉢ )

Ngược lại, ở nhóm người giàu tự gây dựng, ý định để con cái thừa kế chỉ ở mức khoảng 20%.

상속형 부자는 자녀에게 기회를 주기 위해 물려준다고 응답한 반면 자수성가형 부자는 기술 및 비법 등을 전수하기 위해서 물려준다고 답했다. ( ㉣ )

Trong khi nhóm giàu do thừa kế trả lời rằng họ truyền lại để trao cơ hội cho con, thì nhóm giàu tự gây dựng trả lời rằng họ truyền lại để truyền dạy kỹ thuật, bí quyết và những thứ tương tự.

보기: 자녀에게 사업체를 물려주려는 이유에서도 두 집단이 차이를 보였다.

Câu cho sẵn: Hai nhóm cũng cho thấy sự khác biệt về lý do muốn truyền doanh nghiệp lại cho con cái.

Từ khóa quan trọng:
  • 부의 축적 유형 - kiểu hình thành tài sản
  • 상속형과 자수성가형 - nhóm thừa kế và nhóm tự gây dựng
  • 상속 의향 비율 차이 - khác biệt về tỷ lệ muốn truyền lại
  • 이유에서도 차이 - lý do cũng khác
  • 기회를 주다 vs 기술을 전수하다 - trao cơ hội vs truyền kỹ thuật
Bản đồ mạch văn:
  1. Phần 1: so sánh tỷ lệ có ý định truyền doanh nghiệp.
  2. Kết quả: nhóm thừa kế khoảng 50%, nhóm tự gây dựng khoảng 20%.
  3. Câu 보기: chuyển sang một tiêu chí so sánh mới là lý do.
  4. Câu sau: nêu cụ thể hai lý do khác nhau.
  5. Vị trí: ㉢.
Cách suy luận:

Câu 보기 có từ 이유에서도, nghĩa là 'cả về lý do cũng'. Nó phải đứng sau một sự khác biệt đã được nói trước, tức chênh lệch về tỷ lệ.

Ngay sau ㉢ là cặp lý do được đặt song song bằng 반면, vì vậy câu 보기 đóng vai trò câu chủ đề hoàn hảo cho phần này.

Vì sao các vị trí khác sai?
① ㉠ Dịch: vị trí ㉠.
Ở ㉠, chưa hề có tiêu chí khác được trình bày nên từ '에서도' trong '이유에서도' thiếu nền để bổ sung.
② ㉡ Dịch: vị trí ㉡.
Ở ㉡, mới chỉ có dữ liệu của nhóm thừa kế, chưa hoàn tất so sánh tỷ lệ giữa hai nhóm.
④ ㉣ Dịch: vị trí ㉣.
Ở ㉣, các lý do cụ thể đã được trình bày xong rồi mới giới thiệu 'lý do cũng khác' sẽ đảo mạch khái quát - cụ thể.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ ㉢ Câu chèn phù hợp nhất ở vị trí ㉢.

Câu 41

Chèn câu

다음 글에서 <보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.

보기: 세종의 남다른 리더십은 인재의 등용에서도 잘 나타난다.
지난 10년간 '한국형 리더십'에 남다른 관심을 쏟아 온 박선호 박사는 '세종에게서 배우다'라는 신간을 내놓았다. ( ㉠ ) '세종에게서 배우다'는 세종의 리더십을 배워 잘 활용할 수 있도록 돕는 일종의 경영서이다. ( ㉡ ) 세종은 여러 분야에서 리더로서의 면모를 보여 주었다. 만일 그에게 탁월한 리더십이 없었더라면 한글 창제와 같은 업적은 불가능했을지도 모른다. ( ㉢ ) 신분이나 지역을 따지지 않고 오직 개인의 역량만을 기준으로 사람을 뽑아 썼다. ( ㉣ )
Mở phân tích câu 41
Dịch đoạn văn và câu 보기:

지난 10년간 '한국형 리더십'에 남다른 관심을 쏟아 온 박선호 박사는 '세종에게서 배우다'라는 신간을 내놓았다. ( ㉠ )

Tiến sĩ Park Seon-ho, người đã dành sự quan tâm đặc biệt cho 'phong cách lãnh đạo kiểu Hàn Quốc' trong 10 năm qua, đã xuất bản cuốn sách mới mang tên 'Học từ Sejong'.

'세종에게서 배우다'는 세종의 리더십을 배워 잘 활용할 수 있도록 돕는 일종의 경영서이다. ( ㉡ )

'Học từ Sejong' là một dạng sách quản trị giúp người đọc học phong cách lãnh đạo của Sejong và vận dụng tốt phong cách đó.

세종은 여러 분야에서 리더로서의 면모를 보여 주었다.

Sejong đã thể hiện phẩm chất của một nhà lãnh đạo trong nhiều lĩnh vực.

만일 그에게 탁월한 리더십이 없었더라면 한글 창제와 같은 업적은 불가능했을지도 모른다. ( ㉢ )

Nếu ông không có năng lực lãnh đạo xuất sắc thì có lẽ những thành tựu như sáng tạo Hangeul đã không thể thực hiện được.

신분이나 지역을 따지지 않고 오직 개인의 역량만을 기준으로 사람을 뽑아 썼다. ( ㉣ )

Ông tuyển chọn và sử dụng người mà không xét thân phận hay vùng miền, chỉ lấy năng lực cá nhân làm tiêu chuẩn.

보기: 세종의 남다른 리더십은 인재의 등용에서도 잘 나타난다.

Câu cho sẵn: Phong cách lãnh đạo khác biệt của Sejong cũng thể hiện rõ trong việc tuyển dụng nhân tài.

Từ khóa quan trọng:
  • 한국형 리더십 - phong cách lãnh đạo kiểu Hàn
  • 세종의 리더십 - phong cách lãnh đạo của Sejong
  • 한글 창제 - sáng tạo Hangeul
  • 인재 등용 - tuyển dụng nhân tài
  • 신분이나 지역보다 역량 - coi trọng năng lực hơn thân phận/vùng miền
Bản đồ mạch văn:
  1. Giới thiệu sách: sách về lãnh đạo của Sejong.
  2. Khái quát: Sejong thể hiện năng lực lãnh đạo ở nhiều lĩnh vực.
  3. Ví dụ lớn: thành tựu như sáng tạo Hangeul.
  4. Câu 보기: chuyển sang một mặt cụ thể - tuyển dụng nhân tài.
  5. Câu sau: minh họa cách tuyển người dựa trên năng lực.
  6. Vị trí: ㉢.
Cách suy luận:

Câu sau ㉢ nói ngay về tiêu chuẩn 뽑아 썼다, tức việc chọn và dùng người. Nó là ví dụ trực tiếp cho 인재의 등용 trong câu 보기.

Đặt câu 보기 ở ㉢ tạo cấu trúc khái quát 'lãnh đạo trong tuyển dụng' -> ví dụ 'không xét thân phận, vùng miền, chỉ xét năng lực'.

Vì sao các vị trí khác sai?
① ㉠ Dịch: vị trí ㉠.
Ở ㉠, câu chèn quá sớm vì mới giới thiệu tác giả và tên sách, chưa nói tới các biểu hiện lãnh đạo của Sejong.
② ㉡ Dịch: vị trí ㉡.
Ở ㉡, câu sau vẫn còn là phần khái quát về nhiều lĩnh vực; nếu chèn ở đây, ví dụ tuyển dụng bị ngắt bởi câu nói về Hangeul.
④ ㉣ Dịch: vị trí ㉣.
Ở ㉣, ví dụ tuyển dụng đã xuất hiện trước câu khái quát '인재의 등용', đảo thứ tự khái quát - minh họa.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ ㉢ Câu chèn phù hợp nhất ở vị trí ㉢.
3

Câu 42-43: Thái độ của mọi người và nội dung đúng

Cách làm: Câu 42 chỉ đọc phần gạch chân: mọi người trong bể bơi cùng đếm lớn theo loa để giúp cậu bé lấy can đảm nhảy xuống, nên thái độ là 격려하고 있다. Câu 43 đối chiếu sự kiện sau đó: cậu bé nhảy xuống nước, rồi tiếng vỗ tay vang khắp bể bơi; vì vậy đáp án đúng là ②.

Đoạn văn câu 42-43

Đọc chung
초등학교 3학년쯤으로 보이는 남자 아이가 가장 높은 다이빙대에 올라갔다. 성인도 호기로 올라갔다가 그냥 내려오곤 하는 곳이었다. 소년은 무서워서 뛰어내리지도, 뒤돌아 내려가지도 못하고 다이빙대 끝과 계단 사이를 한참 왔다 갔다 했다. 그러자 부모로 보이는 사람이 내려오라는 손짓을 했다. 아이는 계속 망설였다. 수영장의 모든 사람이 이 모습을 지켜보고 있었다. 그때였다. 스피커에서 수영장 관리자로 추정되는 사람의 목소리가 나오기 시작했다. 나는 당연히 아이의 부모에게 '어서 아이를 데리고 내려오라.'고 말할 줄 알았다. 그런데 그는 전혀 다른 말을 했다. "넌 할 수 있어! 내가 도와줄게. 이제 셋을 셀 거야. 겁내지 말고 뛰어내리면 돼!" 그리고 큰 소리로 숫자를 세기 시작했다. 수영장에 있던 모든 사람도 스피커 소리를 따라 큰 소리로 숫자를 따라 셌다. (중략) 아이는 다이빙대 끝을 박차고 허공에 손을 휘저으며 뛰어내렸다. 아이가 물로 떨어지는 몇 초 동안, 모든 것은 잠시 숨을 멈추었다. 바람도 공기도 나뭇잎의 흔들림까지. 이윽고 '풍덩' 하는 소리와 함께 세상은 다시 깨어났다. 박수 소리가 수영장을 울렸다. 나도 손뿐 아니라 마음 깊은 곳에서 박수를 보냈다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 42-43
Dịch song ngữ từng câu:

초등학교 3학년쯤으로 보이는 남자 아이가 가장 높은 다이빙대에 올라갔다.

Một cậu bé trông khoảng học lớp 3 tiểu học đã trèo lên bục nhảy cầu cao nhất.

성인도 호기로 올라갔다가 그냥 내려오곤 하는 곳이었다.

Đó là nơi mà ngay cả người lớn cũng thường vì cao hứng mà trèo lên rồi lại cứ thế đi xuống.

소년은 무서워서 뛰어내리지도, 뒤돌아 내려가지도 못하고 다이빙대 끝과 계단 사이를 한참 왔다 갔다 했다.

Cậu bé vì sợ nên không thể nhảy xuống, cũng không thể quay lại đi xuống, mà cứ đi đi lại lại hồi lâu giữa mép bục nhảy và cầu thang.

그러자 부모로 보이는 사람이 내려오라는 손짓을 했다.

Thấy vậy, một người trông như phụ huynh ra hiệu bằng tay bảo cậu đi xuống.

아이는 계속 망설였다.

Cậu bé vẫn tiếp tục do dự.

수영장의 모든 사람이 이 모습을 지켜보고 있었다.

Tất cả mọi người ở bể bơi đều đang dõi theo cảnh đó.

그때였다.

Đúng lúc ấy.

스피커에서 수영장 관리자로 추정되는 사람의 목소리가 나오기 시작했다.

Từ loa bắt đầu vang lên giọng nói của một người được cho là quản lý bể bơi.

나는 당연히 아이의 부모에게 '어서 아이를 데리고 내려오라.'고 말할 줄 알았다.

Tôi đương nhiên đã nghĩ rằng ông ấy sẽ nói với cha mẹ đứa trẻ: 'Hãy mau đưa đứa trẻ xuống đi.'

그런데 그는 전혀 다른 말을 했다.

Nhưng ông ấy lại nói một điều hoàn toàn khác.

"넌 할 수 있어!"

"Em làm được!"

"내가 도와줄게."

"Tôi sẽ giúp em."

"이제 셋을 셀 거야."

"Bây giờ tôi sẽ đếm đến ba."

"겁내지 말고 뛰어내리면 돼!"

"Đừng sợ, em chỉ cần nhảy xuống là được!"

그리고 큰 소리로 숫자를 세기 시작했다.

Rồi ông bắt đầu lớn tiếng đếm số.

수영장에 있던 모든 사람도 스피커 소리를 따라 큰 소리로 숫자를 따라 셌다.

Tất cả mọi người ở bể bơi cũng lớn tiếng đếm theo âm thanh phát ra từ loa.

(중략)

(Lược bớt)

아이는 다이빙대 끝을 박차고 허공에 손을 휘저으며 뛰어내렸다.

Cậu bé đạp mạnh khỏi mép bục nhảy, vung tay trong không trung rồi nhảy xuống.

아이가 물로 떨어지는 몇 초 동안, 모든 것은 잠시 숨을 멈추었다.

Trong vài giây cậu bé rơi xuống nước, mọi thứ tạm thời như nín thở.

바람도 공기도 나뭇잎의 흔들림까지.

Cả gió, không khí, cho đến cả sự lay động của những chiếc lá.

이윽고 '풍덩' 하는 소리와 함께 세상은 다시 깨어났다.

Chẳng bao lâu, cùng với tiếng 'tõm', thế giới lại thức tỉnh.

박수 소리가 수영장을 울렸다.

Tiếng vỗ tay vang khắp bể bơi.

나도 손뿐 아니라 마음 깊은 곳에서 박수를 보냈다.

Tôi cũng gửi những tràng vỗ tay không chỉ bằng đôi tay mà còn từ sâu thẳm trong lòng.

Từ khóa quan trọng:
  • 가장 높은 다이빙대 - bục nhảy cao nhất
  • 무서워서 움직이지 못하다 - sợ nên không thể nhảy hay quay xuống
  • 관리자가 격려하다 - người quản lý khích lệ
  • 모두가 숫자를 함께 세다 - mọi người cùng đếm
  • 아이가 뛰어내리다 - cậu bé nhảy xuống
  • 박수가 울리다 - tiếng vỗ tay vang lên
Bản đồ diễn biến:
  1. Khó khăn: cậu bé sợ hãi và do dự trên bục cao.
  2. Người quản lý: không quở trách mà nói '넌 할 수 있어'.
  3. Đám đông: cùng đếm lớn theo loa để tiếp sức tinh thần.
  4. Hành động: cậu bé lấy can đảm nhảy xuống.
  5. Kết quả: mọi người vỗ tay sau khi cậu xuống nước.
  6. Thái độ ở phần gạch chân: động viên, khích lệ.
  7. Nội dung đúng: sau khi cậu bé nhảy xuống nước, mọi người vỗ tay.

Câu 42

Thái độ

밑줄 친 부분에 나타난 사람들의 태도로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 42
Cách suy luận:

Phần gạch chân diễn ra trước khi cậu bé nhảy. Người quản lý đang đếm để giúp cậu lấy can đảm, và mọi người cùng đếm theo.

Hành động cùng đếm không nhằm an ủi sau thất bại hay bày tỏ nhẹ nhõm sau khi nguy hiểm qua đi; nó là sự tiếp sức để cậu hành động.

Vì vậy 격려하고 있다, đang động viên/khích lệ, là đáp án chính xác.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 위로하고 있다 Dịch: Đang an ủi.
위로하다 thường hướng tới người đang buồn, bị tổn thương hoặc thất bại; ở đây mọi người đang cổ vũ cậu bé thử nhảy.
③ 안도하고 있다 Dịch: Đang cảm thấy nhẹ nhõm.
안도하다 phù hợp sau khi tình huống nguy hiểm kết thúc, còn phần gạch chân xảy ra trước cú nhảy.
④ 원망하고 있다 Dịch: Đang oán trách.
Không có thái độ trách móc; mọi người phối hợp cùng người quản lý để cổ vũ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 격려하고 있다 Mọi người đang cùng nhau khích lệ cậu bé lấy can đảm nhảy xuống.

Câu 43

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 43
Cách suy luận:

Sau khi được mọi người cùng đếm khích lệ, cậu bé nhảy khỏi bục và rơi xuống nước.

Ngay sau tiếng '풍덩', đoạn viết 박수 소리가 수영장을 울렸다, tiếng vỗ tay vang khắp bể bơi.

Vì vậy ② là chi tiết được nêu trực tiếp.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 아이가 올라간 다이빙대는 어린이 전용으로 만들어졌다. Dịch: Bục nhảy cậu bé lên được làm riêng cho trẻ em.
Đoạn nói ngay cả người lớn cũng thường lên rồi lại đi xuống vì sợ, không phải bục dành riêng cho trẻ em.
③ 방송을 통해 아이의 부모가 아이에게 내려오라고 소리쳤다. Dịch: Cha mẹ cậu bé dùng loa hét bảo cậu đi xuống.
Người phát loa được cho là quản lý bể bơi; cha mẹ chỉ ra hiệu bằng tay bảo cậu xuống.
④ 아이의 부모는 관리자에게 아이를 데려와 달라고 부탁했다. Dịch: Cha mẹ cậu bé nhờ quản lý đưa cậu xuống.
Không có chi tiết nào về lời nhờ này; người kể chỉ đoán rằng quản lý sẽ bảo cha mẹ đưa trẻ xuống.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 아이가 뛰어내려 물속으로 들어가자 사람들이 박수를 쳤다. Sau khi cậu bé nhảy xuống nước, mọi người trong bể bơi đã vỗ tay.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 6

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ Phần 6: Câu 35-38 cần tìm câu kết và hướng lập luận sau từ chuyển ý để chọn chủ đề bao quát. Câu 39-41 phải kiểm tra đại từ chỉ định như 이를, từ bổ sung như 에서도 và quan hệ khái quát - ví dụ. Câu 42-43 cần tách nhiệm vụ: câu 42 chỉ suy luận thái độ từ hành động cùng đếm cổ vũ, còn câu 43 đối chiếu dữ kiện toàn đoạn.
Ảnh bìa độc quyền cho bài học này
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 35 phần 6, câu 35-43