09/07/2026

TOPIK II kỳ thi 102 - Đọc câu 35-43
TOPIK II kỳ thi 102 - 읽기 - Câu 35-43

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 102
Câu 35-43: Chủ đề, chèn câu và suy luận cảm xúc

Phần 6 yêu cầu người học đọc mạch lập luận thật chắc: chọn chủ đề bao quát, tìm vị trí câu chèn hợp lý và suy luận tâm trạng nhân vật trong đoạn kể chuyện.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 102 được chia thành 7 phần

Riêng phần 6 đi đến câu 43 để không cắt đôi cụm câu 42-43 có chung một đoạn văn.

Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề.

Mở phần 1
Câu 9-12

Đọc thông tin, biểu đồ và chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Câu 35-43

Chủ đề, chọn vị trí câu và đoạn kể chuyện suy luận thái độ.

Đang học phần này!
Câu 44-50

Phần đọc dài cuối đề, suy luận sâu và thái độ tác giả.

Mở phần 7
1

Câu 35-38: Chọn chủ đề chính của đoạn văn

Cách làm dạng chọn chủ đề: Đừng chọn đáp án chỉ đúng một chi tiết nhỏ. Hãy tìm câu nêu quan điểm hoặc kết luận của đoạn, sau đó chọn đáp án bao quát toàn bộ nội dung.

Câu 35

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

인류를 화성에 보내기 위한 우주 탐사 프로젝트가 한창이다. 이를 두고 당장의 의식주 문제를 해결하는 것이 더 시급하다고 비판하는 일각의 목소리도 있다. 하지만 우주 탐사는 단순히 미지의 세계를 탐구하는 것만은 아니다. 우주라는 극한의 환경은 기존의 기술로는 해결하지 못하는 혁신적인 해결책을 요구한다. 이 과정에서 개발된 기술은 사회의 다양한 분야에서 새로운 산업과 일자리를 창출하며 경제 성장의 동력이 된다.
Mở phân tích câu 35
Dịch sát từng câu:

인류를 화성에 보내기 위한 우주 탐사 프로젝트가 한창이다.

Dự án thám hiểm vũ trụ nhằm đưa nhân loại lên Sao Hỏa đang diễn ra sôi nổi.

이를 두고 당장의 의식주 문제를 해결하는 것이 더 시급하다고 비판하는 일각의 목소리도 있다.

Về việc này, cũng có một số ý kiến phê bình rằng giải quyết ngay các vấn đề ăn, mặc, ở trước mắt còn cấp bách hơn.

하지만 우주 탐사는 단순히 미지의 세계를 탐구하는 것만은 아니다.

Tuy nhiên, thám hiểm vũ trụ không đơn giản chỉ là khám phá thế giới chưa biết.

우주라는 극한의 환경은 기존의 기술로는 해결하지 못하는 혁신적인 해결책을 요구한다.

Môi trường khắc nghiệt là vũ trụ đòi hỏi những giải pháp mang tính đổi mới mà công nghệ hiện có không thể giải quyết.

이 과정에서 개발된 기술은 사회의 다양한 분야에서 새로운 산업과 일자리를 창출하며 경제 성장의 동력이 된다.

Công nghệ được phát triển trong quá trình này tạo ra các ngành công nghiệp mới và việc làm mới trong nhiều lĩnh vực của xã hội, đồng thời trở thành động lực tăng trưởng kinh tế.

Từ khóa quan trọng:
  • 우주 탐사 (thám hiểm vũ trụ)
  • 미지의 세계 (thế giới chưa biết)
  • 극한의 환경 (môi trường khắc nghiệt)
  • 혁신적인 해결책 (giải pháp đổi mới)
  • 산업과 일자리 (công nghiệp và việc làm)
  • 경제 성장의 동력 (động lực tăng trưởng kinh tế)
Bản đồ nội dung:
  1. Mở đầu: dự án đưa con người lên Sao Hỏa đang được triển khai.
  2. Nêu phản biện: có người cho rằng nên ưu tiên vấn đề sinh hoạt trước mắt.
  3. Phản bác: thám hiểm vũ trụ không chỉ là khám phá điều chưa biết.
  4. Lý do chính: môi trường vũ trụ buộc con người phát triển công nghệ mới.
  5. Kết luận: công nghệ ấy tạo ngành mới, việc làm mới và thúc đẩy kinh tế.
Cách suy luận:

Trọng tâm nằm ở hai câu cuối. Đoạn văn thừa nhận có ý kiến phản đối, nhưng sau đó dùng 하지만 (tuy nhiên) để chuyển sang lập luận chính: công nghệ từ 우주 탐사 (thám hiểm vũ trụ) có thể tạo ra 산업과 일자리 (công nghiệp và việc làm), trở thành 경제 성장의 동력 (động lực tăng trưởng kinh tế). Vì vậy chủ đề đúng phải nói về vai trò phát triển công nghiệp và kinh tế của công nghệ thám hiểm vũ trụ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 우주 탐사를 반대하는 주장이 갈수록 힘을 얻고 있다.Dịch: Quan điểm phản đối thám hiểm vũ trụ ngày càng có sức ảnh hưởng.
Sai vì đoạn chỉ nói có một số ý kiến phê bình, không nói quan điểm phản đối đang ngày càng mạnh.
② 우주 탐사는 경제적 가치를 창출하지 못할 가능성이 높다.Dịch: Thám hiểm vũ trụ có khả năng cao không tạo ra giá trị kinh tế.
Sai vì đoạn nói ngược lại: công nghệ được phát triển sẽ tạo ngành mới, việc làm mới và trở thành động lực kinh tế.
④ 우주 탐사의 가장 중요한 임무는 미지의 세계를 탐구하는 것이다.Dịch: Nhiệm vụ quan trọng nhất của thám hiểm vũ trụ là khám phá thế giới chưa biết.
Sai vì đoạn nhấn mạnh 단순히 미지의 세계를 탐구하는 것만은 아니다 (không chỉ đơn giản là khám phá thế giới chưa biết).
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 우주 탐사 기술은 산업과 경제 전반을 발전시키는 역할을 한다. Công nghệ thám hiểm vũ trụ đóng vai trò phát triển toàn bộ công nghiệp và kinh tế.

Câu 36

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

산업 현장에는 위험 요소가 많아 안전사고가 빈번히 발생한다. 이때 시각적, 물리적 환경을 개선하면 안전사고를 효과적으로 줄일 수 있다. 일례로 기계의 정지 버튼에 빨간 화살표를 붙여 두면 기계의 작동을 급히 멈춰야 하는 비상 상황에서 근로자가 빠르게 버튼을 찾아 누를 수 있다. 또 칼날을 사용하는 작업대 옆에 자석으로 된 수거함을 두어 위험한 칼날을 자석에 부착하게 만듦으로써 사고 발생률을 낮출 수 있다.
Mở phân tích câu 36
Dịch sát từng câu:

산업 현장에는 위험 요소가 많아 안전사고가 빈번히 발생한다.

Ở hiện trường công nghiệp có nhiều yếu tố nguy hiểm nên tai nạn an toàn thường xuyên xảy ra.

이때 시각적, 물리적 환경을 개선하면 안전사고를 효과적으로 줄일 수 있다.

Khi đó, nếu cải thiện môi trường thị giác và vật lý thì có thể giảm tai nạn an toàn một cách hiệu quả.

일례로 기계의 정지 버튼에 빨간 화살표를 붙여 두면 기계의 작동을 급히 멈춰야 하는 비상 상황에서 근로자가 빠르게 버튼을 찾아 누를 수 있다.

Ví dụ, nếu dán mũi tên đỏ vào nút dừng của máy móc, trong tình huống khẩn cấp cần dừng máy ngay, người lao động có thể nhanh chóng tìm và bấm nút.

또 칼날을 사용하는 작업대 옆에 자석으로 된 수거함을 두어 위험한 칼날을 자석에 부착하게 만듦으로써 사고 발생률을 낮출 수 있다.

Ngoài ra, bằng cách đặt hộp thu gom bằng nam châm bên cạnh bàn làm việc có dùng lưỡi dao để lưỡi dao nguy hiểm bám vào nam châm, có thể hạ tỷ lệ phát sinh tai nạn.

Từ khóa quan trọng:
  • 산업 현장 (hiện trường công nghiệp)
  • 위험 요소 (yếu tố nguy hiểm)
  • 안전사고 (tai nạn an toàn)
  • 환경 개선 (cải thiện môi trường)
  • 비상 상황 (tình huống khẩn cấp)
  • 사고 발생률 (tỷ lệ phát sinh tai nạn)
Bản đồ nội dung:
  1. Nêu vấn đề: hiện trường công nghiệp có nhiều yếu tố nguy hiểm.
  2. Luận điểm chính: cải thiện môi trường thị giác và vật lý giúp giảm tai nạn.
  3. Ví dụ 1: mũi tên đỏ giúp người lao động tìm nút dừng nhanh.
  4. Ví dụ 2: hộp nam châm giúp thu gom lưỡi dao nguy hiểm.
  5. Kết luận ngầm: thay đổi môi trường làm việc có thể phòng ngừa tai nạn.
Cách suy luận:

Câu thứ hai là câu chủ đề rõ nhất: 환경을 개선하면 안전사고를 효과적으로 줄일 수 있다 (nếu cải thiện môi trường thì có thể giảm tai nạn an toàn hiệu quả). Hai ví dụ sau đều chứng minh cho ý này, nên đáp án phải bao quát mối quan hệ giữa cải thiện môi trường làm việc và phòng ngừa tai nạn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 근로자들의 작업 효율을 높이기 위한 대책이 마련되었다.Dịch: Đã có đối sách nhằm nâng cao hiệu suất làm việc của người lao động.
Sai vì đoạn nói đến an toàn và phòng ngừa tai nạn, không phải nâng cao hiệu suất làm việc.
② 안전사고가 발생하는 원인을 규명하는 연구가 이루어졌다.Dịch: Một nghiên cứu làm rõ nguyên nhân xảy ra tai nạn an toàn đã được thực hiện.
Sai vì đoạn không nói về nghiên cứu truy tìm nguyên nhân, mà đưa ra cách cải thiện môi trường để giảm tai nạn.
④ 안전사고 방지를 담당하는 현장 책임자의 역할이 강조되고 있다.Dịch: Vai trò của người chịu trách nhiệm hiện trường về phòng chống tai nạn an toàn đang được nhấn mạnh.
Sai vì đoạn không tập trung vào người quản lý hay người chịu trách nhiệm, mà tập trung vào thiết kế môi trường làm việc.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 산업 현장의 작업 환경을 개선하면 안전사고를 예방할 수 있다. Nếu cải thiện môi trường làm việc ở hiện trường công nghiệp thì có thể phòng ngừa tai nạn an toàn.

Câu 37

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

최근 동네 놀이터와 편의 시설 등에 외부인 출입을 금지하고 그곳에 살고 있는 거주민만 이용할 수 있게 하는 곳이 많아지고 있다. 이러한 변화는 관리의 편리성과 거주민 보호를 추구한 결과이지만 이는 도시의 개방성을 악화시키는 부작용을 낳는다. 도시 발전에 필요한 개방성은 다양한 사람이 어울릴 수 있는 공간을 확보하는 데서 비롯된다. 도시의 공간이 폐쇄적으로 구획화되면 이웃 간의 교류가 줄어 활력을 잃게 된다.
Mở phân tích câu 37
Dịch sát từng câu:

최근 동네 놀이터와 편의 시설 등에 외부인 출입을 금지하고 그곳에 살고 있는 거주민만 이용할 수 있게 하는 곳이 많아지고 있다.

Gần đây, ngày càng có nhiều nơi cấm người ngoài ra vào sân chơi và cơ sở tiện ích trong khu phố, chỉ cho cư dân sống ở đó sử dụng.

이러한 변화는 관리의 편리성과 거주민 보호를 추구한 결과이지만 이는 도시의 개방성을 악화시키는 부작용을 낳는다.

Sự thay đổi này là kết quả của việc theo đuổi sự tiện lợi trong quản lý và bảo vệ cư dân, nhưng nó gây ra tác dụng phụ là làm xấu đi tính mở của đô thị.

도시 발전에 필요한 개방성은 다양한 사람이 어울릴 수 있는 공간을 확보하는 데서 비롯된다.

Tính mở cần thiết cho sự phát triển đô thị bắt nguồn từ việc bảo đảm không gian để nhiều người khác nhau có thể hòa nhập với nhau.

도시의 공간이 폐쇄적으로 구획화되면 이웃 간의 교류가 줄어 활력을 잃게 된다.

Nếu không gian đô thị bị phân khu một cách khép kín, sự giao lưu giữa hàng xóm sẽ giảm và đô thị mất đi sức sống.

Từ khóa quan trọng:
  • 외부인 출입 금지 (cấm người ngoài ra vào)
  • 거주민 보호 (bảo vệ cư dân)
  • 도시의 개방성 (tính mở của đô thị)
  • 개방된 공간 (không gian mở)
  • 이웃 간의 교류 (giao lưu giữa hàng xóm)
  • 활력 (sức sống)
Bản đồ nội dung:
  1. Hiện tượng: nhiều khu chỉ cho cư dân sử dụng sân chơi và tiện ích.
  2. Mặt tích cực: quản lý tiện hơn và bảo vệ cư dân.
  3. Vấn đề: làm suy yếu tính mở của đô thị.
  4. Nguyên tắc phát triển đô thị: cần không gian cho nhiều người giao lưu.
  5. Hệ quả nếu khép kín: giao lưu giảm, đô thị mất sức sống.
Cách suy luận:

Đoạn văn nhìn nhận việc hạn chế người ngoài có lý do là 관리의 편리성 (sự tiện lợi trong quản lý) và 거주민 보호 (bảo vệ cư dân), nhưng trọng tâm lại nằm ở mặt trái: 도시의 개방성 (tính mở của đô thị) bị suy yếu. Vì vậy chủ đề đúng phải đề xuất tăng không gian và cơ sở mở để giữ sức sống cho đô thị.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 도시 관리의 편리성을 높일 수 있도록 노력해야 한다.Dịch: Cần nỗ lực để nâng cao sự tiện lợi trong quản lý đô thị.
Sai vì đây chỉ là lý do của xu hướng khép kín, không phải điều tác giả muốn nhấn mạnh.
② 도시를 설계할 때는 거주민 보호를 최우선으로 삼아야 한다.Dịch: Khi thiết kế đô thị, cần đặt việc bảo vệ cư dân lên hàng đầu.
Sai vì đoạn không xem bảo vệ cư dân là ưu tiên tuyệt đối; đoạn cảnh báo nếu quá khép kín sẽ làm giảm tính mở.
③ 외부인의 출입을 제한하여 거주민 간의 교류를 활성화해야 한다.Dịch: Cần hạn chế người ngoài ra vào để thúc đẩy giao lưu giữa cư dân.
Sai vì đoạn nói hạn chế và phân khu khép kín sẽ làm giảm giao lưu, không phải thúc đẩy giao lưu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 도시의 활력을 위해서는 개방된 공간과 시설을 늘리는 것이 좋다. Vì sức sống của đô thị, nên tăng không gian và cơ sở mở.

Câu 38

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

목적세는 사용처가 미리 정해진 세금이다. 교통세, 환경세, 교육세 등이 그 예이다. 그런데 목적세가 시의에 따라서는 국가 재정의 효율성을 떨어뜨릴 수 있다. 많은 종류의 목적세가 당해 년에 소진되지 못하고 불필요한 곳에 남용되기 때문이다. 남는 목적세를 적절히 용도 변경해서 필요한 곳에 사용하려고 해도 목적세라는 명목에 묶여 해당 분야 외에는 사용할 수 없는 것은 큰 문제이다.
Mở phân tích câu 38
Dịch sát từng câu:

목적세는 사용처가 미리 정해진 세금이다.

Thuế mục đích là loại thuế mà nơi sử dụng đã được định sẵn từ trước.

교통세, 환경세, 교육세 등이 그 예이다.

Thuế giao thông, thuế môi trường, thuế giáo dục là những ví dụ như vậy.

그런데 목적세가 시의에 따라서는 국가 재정효율성을 떨어뜨릴 수 있다.

Tuy nhiên, tùy theo thời điểm, thuế mục đích có thể làm giảm hiệu quả tài chính quốc gia.

많은 종류의 목적세가 당해 년에 소진되지 못하고 불필요한 곳에 남용되기 때문이다.

Bởi vì nhiều loại thuế mục đích không được dùng hết trong năm đó và bị lạm dụng vào những nơi không cần thiết.

남는 목적세를 적절히 용도 변경해서 필요한 곳에 사용하려고 해도 목적세라는 명목에 묶여 해당 분야 외에는 사용할 수 없는 것은 큰 문제이다.

Dù muốn đổi mục đích sử dụng phần thuế mục đích còn dư một cách phù hợp để dùng vào nơi cần thiết, việc nó bị ràng buộc bởi danh nghĩa thuế mục đích và không thể dùng ngoài lĩnh vực tương ứng là một vấn đề lớn.

Từ khóa quan trọng:
  • 목적세 (thuế mục đích)
  • 사용처 (nơi sử dụng)
  • 국가 재정 (tài chính quốc gia)
  • 효율성 (tính hiệu quả)
  • 남용되다 (bị lạm dụng)
  • 용도 변경 (thay đổi mục đích sử dụng)
Bản đồ nội dung:
  1. Định nghĩa: thuế mục đích có nơi sử dụng được định sẵn.
  2. Ví dụ: thuế giao thông, môi trường, giáo dục.
  3. Vấn đề: có thể làm giảm hiệu quả tài chính quốc gia.
  4. Nguyên nhân: không dùng hết trong năm và có thể bị lạm dụng.
  5. Kết luận: cần có khả năng đổi mục đích sử dụng khi cần thiết.
Cách suy luận:

Điểm mấu chốt nằm ở câu cuối: 해당 분야 외에는 사용할 수 없는 것은 큰 문제이다 (việc không thể dùng ngoài lĩnh vực tương ứng là vấn đề lớn). Tác giả không phản đối thuế mục đích hoàn toàn, mà muốn phần thuế này được sử dụng linh hoạt hơn theo nhu cầu thực tế.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 목적세의 징수 금액을 점진적으로 늘려야 한다.Dịch: Cần tăng dần số tiền thu thuế mục đích.
Sai vì đoạn không nói cần thu thêm tiền; vấn đề là cách sử dụng phần thuế đã có.
② 목적세를 도입할 때는 국민의 동의를 얻어야 한다.Dịch: Khi đưa vào thuế mục đích, cần nhận được sự đồng ý của người dân.
Sai vì đoạn không bàn về thủ tục đưa vào hay sự đồng ý của người dân.
③ 목적세를 통해 신속하게 쓸 수 있는 재원을 확보해야 한다.Dịch: Cần bảo đảm nguồn tài chính có thể sử dụng nhanh thông qua thuế mục đích.
Sai vì thuế mục đích trong đoạn lại bị phê bình là kém linh hoạt, không phải nguồn tiền dùng nhanh.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 목적세를 필요에 따라 유연하게 사용할 수 있도록 해야 한다. Cần làm cho thuế mục đích có thể được sử dụng linh hoạt theo nhu cầu.
2

Câu 39-41: Chọn vị trí câu chèn

Cách làm dạng chèn câu: Đọc câu 보기 trước, tìm từ nối và quan hệ nghĩa. Sau đó xem câu đó giải thích, bổ sung hay kết luận cho câu nào. Đừng chỉ nhìn một từ giống nhau, hãy kiểm tra mạch trước và sau vị trí chèn.

Câu 39

Chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보기: 사회적으로도 이들을 위한 재교육의 장이 충분히 마련되어 있지 않다.
운동선수들의 평균 은퇴 연령은 23.6세로 매우 짧은 편이다. ( ㄱ ) 그래서 지도자의 길을 걷는 소수의 선수를 제외하면 대부분의 선수들은 은퇴 후 새로운 직업을 찾아야 한다. ( ㄴ ) 하지만 선수들은 오랜 시간 운동에만 매진해 왔기 때문에 개개인이 은퇴 이후의 삶을 준비할 여력이 없다. ( ㄷ ) 이에 현역부터 선수들에게 직업 교육 등을 지원하는 구단이 많아지고 있다. ( ㄹ )
Mở phân tích câu 39
Dịch sát từng câu:

운동선수들의 평균 은퇴 연령은 23.6세로 매우 짧은 편이다.

Độ tuổi nghỉ thi đấu trung bình của các vận động viên là 23,6 tuổi, thuộc mức rất trẻ.

그래서 지도자의 길을 걷는 소수의 선수를 제외하면 대부분의 선수들은 은퇴 후 새로운 직업을 찾아야 한다.

Vì vậy, trừ một số ít vận động viên đi theo con đường huấn luyện, hầu hết vận động viên phải tìm nghề mới sau khi nghỉ thi đấu.

하지만 선수들은 오랜 시간 운동에만 매진해 왔기 때문에 개개인이 은퇴 이후의 삶을 준비할 여력이 없다.

Tuy nhiên, vì các vận động viên đã dốc sức vào thể thao trong thời gian dài nên từng cá nhân không có dư sức để chuẩn bị cuộc sống sau khi nghỉ thi đấu.

이에 현역부터 선수들에게 직업 교육 등을 지원하는 구단이 많아지고 있다.

Vì vậy, ngày càng có nhiều câu lạc bộ hỗ trợ đào tạo nghề cho vận động viên ngay từ khi họ còn đang thi đấu.

보기: 사회적으로도 이들을 위한 재교육의 장이 충분히 마련되어 있지 않다.

Về mặt xã hội, nơi tái đào tạo dành cho họ cũng chưa được chuẩn bị đầy đủ.

Từ khóa quan trọng:
  • 평균 은퇴 연령 (độ tuổi nghỉ thi đấu trung bình)
  • 새로운 직업 (nghề nghiệp mới)
  • 여력이 없다 (không có dư sức)
  • 사회적으로도 (về mặt xã hội cũng)
  • 재교육의 장 (nơi tái đào tạo)
  • 이에 (vì vậy)
Bản đồ nội dung:
  1. Vận động viên nghỉ thi đấu khi còn rất trẻ.
  2. Phần lớn phải tìm nghề mới sau khi nghỉ thi đấu.
  3. Vấn đề cá nhân: họ không có thời gian và năng lực chuẩn bị.
  4. Câu 보기 bổ sung vấn đề xã hội: nơi tái đào tạo cũng thiếu.
  5. Sau đó mới hợp lý để nói: vì vậy các câu lạc bộ bắt đầu hỗ trợ đào tạo nghề.
Cách suy luận:

Câu 보기 có từ 사회적으로도 (về mặt xã hội cũng). Chữ (cũng) cho thấy nó phải được đặt sau một vấn đề khác đã được nêu trước đó. Trước ㄷ, đoạn nói vấn đề cá nhân: vận động viên không có 여력 (dư sức) để chuẩn bị cuộc sống sau nghỉ thi đấu. Đặt câu 보기 ở ㄷ sẽ bổ sung thêm vấn đề xã hội, rồi câu sau 이에 (vì vậy) mới dẫn tới giải pháp các câu lạc bộ hỗ trợ đào tạo nghề.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㄱDịch: Vị trí ㄱ.
Sai vì ngay sau câu đầu chỉ mới nêu tuổi nghỉ thi đấu trẻ. Chưa có đối tượng 이들 (những người này) và chưa có vấn đề nào để nối với 사회적으로도 (về mặt xã hội cũng).
② ㄴDịch: Vị trí ㄴ.
Sai vì đặt ở đây sẽ làm mạch bị gấp: đoạn vừa nói họ cần tìm nghề mới đã chuyển ngay sang xã hội thiếu tái đào tạo, rồi sau đó mới quay lại lý do cá nhân. Trật tự này kém tự nhiên hơn.
④ ㄹDịch: Vị trí ㄹ.
Sai vì sau khi đã nói các câu lạc bộ đang hỗ trợ đào tạo nghề, nếu thêm rằng xã hội chưa chuẩn bị đầy đủ thì câu kết bị lạc và làm mất vai trò kết luận của 이에 (vì vậy).
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ ㄷ Câu 보기 phù hợp nhất ở vị trí ㄷ.

Câu 40

Chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보기: 시간을 정확히 관리하고 통제할 수 있게 되면서 사회 전반에 획기적인 변화들이 나타나기 시작했다.
인간은 오랫동안 시간을 측정하는 방법을 찾기 위해 노력해 왔다. ( ㄱ ) 해시계, 물시계 등을 거쳐 기계식 시계가 개발되면서 정확한 시간의 측정이 가능해졌다. ( ㄴ ) 노동자들이 일정한 시간에 출퇴근하고 서로 다른 공간에서도 공동의 일을 동시에 할 수 있게 되었다. ( ㄷ ) 또한 출발과 도착 시간이 일정해야 하는 기차나 여객선 등의 대중교통 수단도 크게 발달하였다. ( ㄹ ) 오늘날 톱니바퀴처럼 돌아가는 우리의 일상이 다 시계의 지배를 받고 있는 것이다.
Mở phân tích câu 40
Dịch sát từng câu:

인간은 오랫동안 시간을 측정하는 방법을 찾기 위해 노력해 왔다.

Con người đã nỗ lực trong thời gian dài để tìm cách đo thời gian.

해시계, 물시계 등을 거쳐 기계식 시계가 개발되면서 정확한 시간의 측정이 가능해졌다.

Trải qua đồng hồ mặt trời, đồng hồ nước..., khi đồng hồ cơ được phát triển, việc đo thời gian chính xác trở nên khả thi.

노동자들이 일정한 시간에 출퇴근하고 서로 다른 공간에서도 공동의 일을 동시에 할 수 있게 되었다.

Người lao động có thể đi làm và tan làm vào thời gian nhất định, đồng thời dù ở không gian khác nhau vẫn có thể cùng làm một công việc vào cùng lúc.

또한 출발과 도착 시간이 일정해야 하는 기차나 여객선 등의 대중교통 수단도 크게 발달하였다.

Ngoài ra, các phương tiện giao thông công cộng như tàu hỏa hay tàu khách, vốn cần thời gian xuất phát và đến nơi cố định, cũng phát triển mạnh.

오늘날 톱니바퀴처럼 돌아가는 우리의 일상이 다 시계의 지배를 받고 있는 것이다.

Đời sống hằng ngày của chúng ta ngày nay vận hành như bánh răng đều đang chịu sự chi phối của đồng hồ.

보기: 시간을 정확히 관리하고 통제할 수 있게 되면서 사회 전반에 획기적인 변화들이 나타나기 시작했다.

Khi có thể quản lý và kiểm soát thời gian một cách chính xác, những thay đổi mang tính đột phá bắt đầu xuất hiện trong toàn xã hội.

Từ khóa quan trọng:
  • 시간을 측정하다 (đo thời gian)
  • 기계식 시계 (đồng hồ cơ)
  • 정확한 시간 (thời gian chính xác)
  • 관리하고 통제하다 (quản lý và kiểm soát)
  • 사회 전반 (toàn xã hội)
  • 대중교통 (giao thông công cộng)
Bản đồ nội dung:
  1. Con người tìm cách đo thời gian.
  2. Đồng hồ cơ giúp đo thời gian chính xác.
  3. Câu 보기 nêu kết quả tổng quát: xã hội bắt đầu thay đổi mạnh.
  4. Sau đó đoạn đưa ví dụ: lao động đúng giờ, làm việc đồng thời.
  5. Ví dụ tiếp theo: giao thông công cộng phát triển.
  6. Kết luận: đời sống hiện đại bị đồng hồ chi phối.
Cách suy luận:

Câu 보기 là câu chuyển tiếp rất rõ. Trước nó là điều kiện: 정확한 시간의 측정이 가능해졌다 (việc đo thời gian chính xác trở nên khả thi). Sau nó là các ví dụ cụ thể về 획기적인 변화 (những thay đổi đột phá): người lao động đi làm đúng giờ, phối hợp công việc và giao thông công cộng phát triển. Vì vậy câu 보기 phải đứng ở ㄴ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㄱDịch: Vị trí ㄱ.
Sai vì lúc này đoạn mới nói con người tìm cách đo thời gian, chưa nói đến việc đo chính xác nên chưa thể kết luận xã hội đã thay đổi nhờ quản lý thời gian.
③ ㄷDịch: Vị trí ㄷ.
Sai vì nếu đặt sau ví dụ người lao động, câu 보기 sẽ đến quá muộn. Nó phải mở đầu cho chuỗi ví dụ chứ không đứng giữa các ví dụ.
④ ㄹDịch: Vị trí ㄹ.
Sai vì vị trí này nằm sau hai ví dụ lớn. Khi đó câu 보기 không còn vai trò dẫn dắt mà bị biến thành kết luận lặp ý, kém tự nhiên hơn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② ㄴ Câu 보기 phù hợp nhất ở vị trí ㄴ.

Câu 41

Chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보기: 오히려 사대부가 조선의 변화를 주도한 능력주의 원칙의 신봉자들이었음을 역사적 자료를 통해 증명한다.
역사학자 이승원이 "사대부의 시대"라는 책을 출간했다. ( ㄱ ) 사대부는 국가 운영에 중요한 역할을 했던 조선 시대의 양반 계층을 말한다. ( ㄴ ) 이 책은 사대부 계층이 조선의 정치, 경제, 문화에 미친 영향을 깊이 있게 분석하고 있다. ( ㄷ ) 무엇보다도 저자는 사대부가 폐쇄적인 신분제 사회에서 특권만을 누리려 했다는 통념을 비판한다. ( ㄹ ) 이 책을 통해 독자들은 사대부의 다양한 면모를 볼 수 있다.
Mở phân tích câu 41
Dịch sát từng câu:

역사학자 이승원이 "사대부의 시대"라는 책을 출간했다.

Nhà sử học Lee Seung Won đã xuất bản cuốn sách có tên "Thời đại của sĩ đại phu".

사대부는 국가 운영에 중요한 역할을 했던 조선 시대의 양반 계층을 말한다.

Sĩ đại phu chỉ tầng lớp quý tộc yangban thời Joseon, những người từng giữ vai trò quan trọng trong việc vận hành quốc gia.

이 책은 사대부 계층이 조선의 정치, 경제, 문화에 미친 영향을 깊이 있게 분석하고 있다.

Cuốn sách này phân tích sâu ảnh hưởng của tầng lớp sĩ đại phu đối với chính trị, kinh tế và văn hóa của Joseon.

무엇보다도 저자는 사대부가 폐쇄적인 신분제 사회에서 특권만을 누리려 했다는 통념을 비판한다.

Trên hết, tác giả phê phán quan niệm thông thường rằng sĩ đại phu chỉ muốn hưởng đặc quyền trong xã hội đẳng cấp khép kín.

이 책을 통해 독자들은 사대부의 다양한 면모를 볼 수 있다.

Thông qua cuốn sách này, độc giả có thể thấy nhiều khía cạnh đa dạng của sĩ đại phu.

보기: 오히려 사대부가 조선의 변화를 주도한 능력주의 원칙의 신봉자들이었음을 역사적 자료를 통해 증명한다.

Trái lại, thông qua tư liệu lịch sử, cuốn sách chứng minh rằng sĩ đại phu là những người tin vào nguyên tắc trọng dụng năng lực, những người dẫn dắt sự thay đổi của Joseon.

Từ khóa quan trọng:
  • 사대부 (sĩ đại phu)
  • 국가 운영 (vận hành quốc gia)
  • 양반 계층 (tầng lớp yangban/quý tộc)
  • 통념 (quan niệm thông thường)
  • 오히려 (trái lại)
  • 능력주의 (chủ nghĩa trọng dụng năng lực)
Bản đồ nội dung:
  1. Giới thiệu sách và tác giả.
  2. Giải thích sĩ đại phu là ai.
  3. Nói nội dung sách: phân tích ảnh hưởng của sĩ đại phu.
  4. Nêu điểm quan trọng: tác giả phê phán quan niệm thông thường về sĩ đại phu.
  5. Câu 보기 đưa lập luận trái lại để bác quan niệm ấy.
  6. Câu cuối tổng kết: độc giả thấy nhiều mặt đa dạng của sĩ đại phu.
Cách suy luận:

Câu 보기 bắt đầu bằng 오히려 (trái lại), nên trước nó phải có một quan điểm bị phủ định hoặc bị phê phán. Vị trí ㄹ đứng ngay sau câu 통념을 비판한다 (phê phán quan niệm thông thường), vì vậy rất tự nhiên để đưa câu trái lại: sách chứng minh sĩ đại phu là người theo nguyên tắc năng lực và dẫn dắt thay đổi.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㄱDịch: Vị trí ㄱ.
Sai vì đầu đoạn mới giới thiệu sách. Chưa có quan điểm nào để câu 오히려 (trái lại) đối lập.
② ㄴDịch: Vị trí ㄴ.
Sai vì trước đó chỉ là định nghĩa về 사대부 (sĩ đại phu), chưa xuất hiện 통념 (quan niệm thông thường) cần bác bỏ.
③ ㄷDịch: Vị trí ㄷ.
Sai vì sau khi nói sách phân tích ảnh hưởng, nếu chèn ngay câu này thì câu sau lại nói 무엇보다도 (trên hết) và phê phán quan niệm, mạch lập luận bị đảo ngược.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ ㄹ Câu 보기 phù hợp nhất ở vị trí ㄹ.
3

Câu 42-43: Đọc đoạn kể chuyện và suy luận cảm xúc, nội dung

Lưu ý bản quyền: Vì lý do bản quyền, bài đọc gốc của câu 42-43 không được công khai. Để học viên vẫn có điểm đánh giá khách quan, đoạn dưới đây là đoạn thay thế được viết mới theo hướng bám sát kiểu câu hỏi của đề.

Đoạn văn câu 42-43

Đoạn thay thế
며칠 전 나는 오래전부터 준비해 온 깜짝 이벤트를 실행하려고 주말 여행을 예약했다. 반지를 산 뒤에는 작은 펜션을 예약하고, 식사와 산책 코스를 미리 계획해 두었다. 그녀에게는 단순한 휴식 여행이라고 말하고 가방에는 반지를 조심스럽게 숨겨 두었다. 출발 당일 차 안에서 나는 계속 대화를 이어 가며 타이밍을 재고 있었는데, 갑자기 그녀가 내 손을 잡고 창밖을 보며 "오늘 기분이 왜 이렇게 달라?"라고 물었다. 그 말에 나는 순간 깜짝 놀라 얼굴이 빨개졌다. 나는 당황을 감추려 애썼지만, 이미 내 표정은 들켜 버린 듯했다. 결국 여행 중 나는 조용한 순간을 골라 준비한 말을 꺼내려 했고, 그녀는 아무것도 모르는 듯 미소를 지었다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 42-43
Dịch sát từng câu:

며칠 전 나는 오래전부터 준비해 온 깜짝 이벤트를 실행하려고 주말 여행을 예약했다.

Vài ngày trước, tôi đã đặt chuyến du lịch cuối tuần để thực hiện sự kiện bất ngờ mà mình đã chuẩn bị từ lâu.

반지를 산 뒤에는 작은 펜션을 예약하고, 식사와 산책 코스를 미리 계획해 두었다.

Sau khi mua nhẫn, tôi đặt một pension nhỏ và lên kế hoạch trước cho bữa ăn cùng lộ trình đi dạo.

그녀에게는 단순한 휴식 여행이라고 말하고 가방에는 반지를 조심스럽게 숨겨 두었다.

Tôi nói với cô ấy rằng đó chỉ là chuyến đi nghỉ ngơi đơn giản, còn trong túi thì cẩn thận giấu chiếc nhẫn.

출발 당일 차 안에서 나는 계속 대화를 이어 가며 타이밍을 재고 있었는데, 갑자기 그녀가 내 손을 잡고 창밖을 보며 "오늘 기분이 왜 이렇게 달라?"라고 물었다.

Vào ngày khởi hành, trong xe tôi vừa tiếp tục nói chuyện vừa canh thời điểm, thì đột nhiên cô ấy nắm tay tôi, nhìn ra ngoài cửa sổ và hỏi: "Sao hôm nay tâm trạng anh lạ thế?"

그 말에 나는 순간 깜짝 놀라 얼굴이 빨개졌다.

Nghe câu đó, tôi giật mình trong khoảnh khắc và mặt đỏ lên.

나는 당황을 감추려 애썼지만, 이미 내 표정은 들켜 버린 듯했다.

Tôi cố gắng che giấu sự bối rối, nhưng dường như vẻ mặt của tôi đã bị phát hiện mất rồi.

결국 여행 중 나는 조용한 순간을 골라 준비한 말을 꺼내려 했고, 그녀는 아무것도 모르는 듯 미소를 지었다.

Cuối cùng, trong chuyến đi, tôi định chọn một khoảnh khắc yên tĩnh để nói ra những lời đã chuẩn bị, còn cô ấy thì mỉm cười như thể không biết gì.

Từ khóa quan trọng:
  • 깜짝 이벤트 (sự kiện bất ngờ)
  • 주말 여행을 예약하다 (đặt chuyến du lịch cuối tuần)
  • 반지를 숨겨 두다 (giấu nhẫn sẵn)
  • 타이밍을 재다 (canh thời điểm)
  • 깜짝 놀라다 (giật mình, bất ngờ)
  • 당황을 감추다 (che giấu sự bối rối)
  • 준비한 말을 꺼내다 (nói ra lời đã chuẩn bị)
Bản đồ nội dung và cảm xúc:
  1. Nhân vật tôi đã chuẩn bị một sự kiện bất ngờ từ lâu.
  2. Anh ta mua nhẫn, đặt nơi ở, lên kế hoạch bữa ăn và lộ trình đi dạo.
  3. Anh ta nói với cô ấy đây chỉ là chuyến đi nghỉ, nên việc thật sự vẫn được giấu kín.
  4. Trong xe, anh ta đang canh thời điểm thì bị cô ấy hỏi về tâm trạng khác lạ.
  5. Cảm xúc chuyển đột ngột: từ hồi hộp, bí mật sang giật mình và bối rối.
  6. Cuối đoạn cho thấy anh ta đang chuẩn bị nói lời quan trọng, nhiều khả năng là lời cầu hôn.

Câu 42

Tâm trạng

밑줄 친 부분에 나타난 '그'의 심정으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 42
Cách suy luận:

Phần gạch chân là 그 말에 나는 순간 깜짝 놀라 얼굴이 빨개졌다 (nghe câu đó, tôi giật mình trong khoảnh khắc và mặt đỏ lên). Ngay sau đó đoạn còn nói 당황을 감추려 애썼지만 (đã cố che giấu sự bối rối). Hai dấu hiệu 깜짝 놀라다 (giật mình) và 당황 (bối rối) dẫn trực tiếp đến đáp án ②.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 화나고 답답하다Dịch: Tức giận và ngột ngạt, bức bối.
Sai vì nhân vật không nổi giận và cũng không bị bức bối. Anh ta chỉ bất ngờ vì kế hoạch bí mật có vẻ sắp bị phát hiện.
③ 서럽고 짜증스럽다Dịch: Tủi thân và khó chịu, bực bội.
Sai vì đoạn không có cảm giác bị oan ức, tủi thân hay khó chịu với cô gái.
④ 섭섭하고 허전하다Dịch: Buồn vì hụt hẫng và trống vắng.
Sai vì nhân vật không cảm thấy thiếu thốn hay thất vọng; anh ta đang lo bị lộ kế hoạch bất ngờ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 놀라고 당황스럽다 Bất ngờ và bối rối.

Câu 43

Nội dung đúng

윗글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 43
Cách suy luận:

Đoạn nói nhân vật đã 반지를 산 뒤에는 (sau khi mua nhẫn), 주말 여행을 예약했다 (đã đặt chuyến du lịch cuối tuần), 준비한 말을 꺼내려 했다 (định nói ra lời đã chuẩn bị). Những chi tiết này cho thấy chuyến đi được lên kế hoạch để cầu hôn, nên ③ là đáp án phù hợp nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 그는 반지함이 어디에 있는지 몰랐다.Dịch: Anh ấy không biết hộp nhẫn ở đâu.
Sai vì đoạn nói anh ta đã cẩn thận giấu nhẫn trong túi, không có chi tiết nào cho thấy anh ta không biết nhẫn ở đâu.
② 그는 여자 앞에서 눈물을 자주 보였다.Dịch: Anh ấy thường xuyên rơi nước mắt trước mặt người phụ nữ.
Sai vì đoạn không hề nhắc đến việc anh ta khóc hay thường xuyên rơi nước mắt.
④ 그는 그녀와 함께 반지를 구매하러 갔다.Dịch: Anh ấy đã cùng cô ấy đi mua nhẫn.
Sai vì đoạn nói 반지를 산 뒤에는 (sau khi mua nhẫn), rồi anh ta giấu nhẫn để tạo bất ngờ. Không có chuyện hai người cùng đi mua nhẫn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 그는 청혼을 위해 주말여행을 계획했다. Anh ấy đã lên kế hoạch cho chuyến du lịch cuối tuần để cầu hôn.
4

Luyện tập thêm theo dạng câu 35-43

Luyện tập 1 - Chọn chủ đề

최근 일부 회사들은 유연 근무제를 도입하고 있다. 직원들은 반드시 아홉 시에 출근하지 않아도 되며 일정한 범위 안에서 근무 시간을 조절할 수 있다. 이러한 방식은 출근 스트레스를 줄이고 업무 집중도를 높이는 데 도움이 된다. 따라서 업무의 특성에 맞게 제도를 운영한다면 직원의 만족도와 업무 효율을 함께 높일 수 있다.

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Luyện tập 2 - Chọn vị trí câu chèn

보기: 이렇게 다양한 환경에서 연습하는 과정은 실제 무대에서 큰 힘이 된다.
중요한 공연을 앞둔 사람들은 실수를 줄이기 위해 같은 동작을 반복해서 연습한다. ( ㄱ ) 그러나 같은 방식으로만 연습하면 무대에서 예상하지 못한 상황이 생겼을 때 쉽게 당황할 수 있다. ( ㄴ ) 그래서 전문가들은 순서나 소리, 서 있는 위치 등을 바꾸어 여러 조건에서 연습해 보라고 조언한다. ( ㄷ ) 이렇게 하면 상황에 맞게 대응하는 능력을 기를 수 있다. ( ㄹ )

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Gợi ý học phần 6: Với câu 35-38, hãy tập tìm câu kết luận. Với câu 39-41, hãy đọc kỹ từ nối như 그래서, 하지만, 이에, 또한, 오히려. Với câu 42-43, hãy gạch chân các dấu hiệu cảm xúc và hành động then chốt trước khi chọn đáp án.
Ảnh bìa độc quyền cho bài học này
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik II kỳ 102