11/08/2026

TOPIK I kỳ thi 35 - 읽기 - Câu 61-70

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 35
Câu 61-70: Điền cụm, đọc thư điện tử và suy luận nội dung cuối đề

Phần cuối kiểm tra khả năng suy luận từ lịch sử sử dụng tiền, đọc chính xác thư điện tử có nhiều mốc giờ/địa điểm, hiểu công dụng của đồ uống truyền thống, lời khuyên giải quyết vấn đề và suy luận từ một tình huống gia đình.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 35 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc quảng cáo, tin nhắn, thông báo.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, xác định ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền biểu hiện phù hợp, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thư điện tử, điền cụm và suy luận nội dung cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 61-62: Điền cụm phù hợp và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Theo dõi nguyên nhân khiến tiền giấy xuất hiện muộn hơn tiền xu. Cụm ㉠ phải nối với hai đặc điểm của tiền giấy: dễ rách + dễ bẩn, từ đó suy ra không thể dùng lâu. Câu 62 kiểm tra xem phương án nào giữ đúng chi tiết “tiền giấy dễ bẩn”.

Câu 61-62

Đoạn văn 2 câu hỏi
지금은 동전과 지폐를 모두 사용합니다. 하지만 전에는 동전만 사용했습니다. 종이로 만든 지폐는 쉽게 찢어지고 더러워져서 ( ㉠ ) 못합니다. 그리고 가짜 돈을 만들기도 쉽습니다. 그래서 동전보다 지폐를 늦게 사용한 것입니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 61-62
Trục ý: Hiện nay dùng cả tiền xu và tiền giấy, nhưng trước đây chỉ dùng tiền xu. Tiền giấy dễ rách, dễ bẩn và dễ bị làm giả, nên người ta bắt đầu sử dụng tiền giấy muộn hơn tiền xu.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

지금은 동전지폐를 모두 사용합니다.
Hiện nay chúng ta sử dụng cả tiền xu và tiền giấy.

하지만 전에는 동전만 사용했습니다.
Nhưng trước đây chỉ sử dụng tiền xu.

종이로 만든 지폐는 쉽게 찢어지고 더러워져서 ( ㉠ ) 못합니다.
Tiền giấy làm bằng giấy dễ rách và dễ bẩn nên không thể (㉠).

그리고 가짜 돈을 만들기도 쉽습니다.
Ngoài ra, việc làm tiền giả cũng dễ.

그래서 동전보다 지폐를 늦게 사용한 것입니다.
Vì vậy người ta bắt đầu sử dụng tiền giấy muộn hơn tiền xu.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 동전: tiền xu.
  • 지폐: tiền giấy.
  • 찢어지다: bị rách.
  • 더러워지다: bị bẩn.
  • 오래 쓰다: dùng lâu.
  • 가짜 돈: tiền giả.
  • -보다: so với.
  • 늦게 사용하다: sử dụng muộn hơn.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Hiện tại: dùng cả tiền xu và tiền giấy.
  2. Trước đây: chỉ dùng tiền xu.
  3. Nhược điểm 1: tiền giấy dễ rách và bẩn.
  4. Nhược điểm 2: dễ làm tiền giả.
  5. Kết quả: tiền giấy được sử dụng muộn hơn tiền xu.

Câu 61. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 오래 쓰지
② 가끔 내지
③ 자주 만들지
④ 계속 나오지
Mở phân tích câu 61
Cách suy luận từng bước:

Câu trước ô trống có hai trạng thái tiêu cực của tiền giấy: 쉽게 찢어지고 더러워져서 - dễ rách và dễ bẩn.

Hai đặc điểm này trực tiếp ảnh hưởng đến thời gian sử dụng. Một vật dễ rách và bẩn thì không thể dùng lâu.

Vì vậy câu hoàn chỉnh là 종이로 만든 지폐는 쉽게 찢어지고 더러워져서 오래 쓰지 못합니다.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 가끔 내지 - Thỉnh thoảng không đưa/trả Không liên quan đến việc giấy dễ rách và bẩn.
③ 자주 만들지 - Không làm thường xuyên Đoạn nói về việc sử dụng tiền, không phải tần suất sản xuất.
④ 계속 나오지 - Không tiếp tục xuất hiện Không tạo quan hệ nguyên nhân-kết quả với độ bền của tiền giấy.
Mẹo làm nhanh: Tính chất vật lý 찢어지다 + 더러워지다 thường dẫn đến kết luận về 오래 쓰다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 오래 쓰지 Không dùng lâu

Câu 62. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 지폐는 잘 더러워집니다.
② 옛날에도 지폐를 사용했습니다.
③ 지폐가 동전보다 먼저 나왔습니다.
④ 동전은 가짜 돈을 만들기 쉽습니다.
Mở phân tích câu 62
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 전에는 동전만: trước đây chỉ có tiền xu.
  • 쉽게 더러워지다: dễ bị bẩn.
  • 가짜 돈을 만들기 쉽다: tiền giấy dễ bị làm giả.
  • 지폐를 늦게 사용하다: tiền giấy xuất hiện trong sử dụng muộn hơn.
Cách đối chiếu đáp án:

Câu thứ ba nói trực tiếp 지폐는 ... 더러워져서, tức tiền giấy dễ bị bẩn. Vì vậy ① giữ nguyên đúng thông tin của bài.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 옛날에도 지폐를 사용했습니다. - Ngày xưa cũng dùng tiền giấy Trái với <b>전에는 동전만 사용했습니다</b>.
③ 지폐가 동전보다 먼저 나왔습니다. - Tiền giấy xuất hiện trước tiền xu Trái với <b>지폐를 늦게 사용</b>.
④ 동전은 가짜 돈을 만들기 쉽습니다. - Tiền xu dễ bị làm giả Đoạn gắn đặc điểm này với tiền giấy.
Mẹo làm nhanh: Dạng nội dung đúng thường đổi chủ thể 지폐 ↔ 동전 hoặc đổi thứ tự 먼저 ↔ 늦게.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 지폐는 잘 더러워집니다. Tiền giấy dễ bị bẩn.
2

Câu 63-64: Đọc bài đăng và chọn mục đích/nội dung đúng

Cách làm dạng này: Đọc riêng tiêu đề - giờ bắt đầu - giờ người tham gia phải đến - địa điểm khi trời đẹp - địa điểm khi mưa. Thư của Yumi được gửi sau khi đã nhận đăng ký nên mục đích là thông báo thời gian và địa điểm, không phải nhận thêm đăng ký.

Câu 63-64

Thư điện tử có hình
TOPIK I kỳ thi 35 câu 63-64
Mở phân tích chung của thư điện tử 63-64
Điểm quyết định: Thư cảm ơn vì đã đăng ký, sau đó thông báo giờ bắt đầu, giờ vận động viên phải đến và địa điểm thay đổi nếu mưa. Vì vậy mục đích là thông báo thời gian và địa điểm.
Dịch song ngữ nội dung thư điện tử:

받는 사람: sarang@parang.com; korea@empan.com; minsu@bola.com; ok1213@maver.com; tree@maver.com
Người nhận: các sinh viên đã đăng ký tham gia.

제목: 유학생 농구 대회
Tiêu đề: Giải bóng rổ dành cho du học sinh.

보낸 사람: yumi@parang.com
Người gửi: Yumi.

농구 대회에 참가 신청을 해 주셔서 감사합니다.
Cảm ơn các bạn đã đăng ký tham gia giải bóng rổ.

이번 주 토요일 오전 10시에 운동장에서 대회가 시작됩니다.
Giải bắt đầu lúc 10 giờ sáng thứ Bảy tuần này tại sân vận động.

경기에 참가하는 선수들은 9시까지 와 주시기 바랍니다.
Các vận động viên tham gia phải đến trước 9 giờ.

비가 오면 학생회관 옆에 있는 체육관에서 경기를 하겠습니다.
Nếu trời mưa, trận đấu sẽ diễn ra ở nhà thi đấu bên cạnh tòa nhà sinh viên.

그럼, 토요일에 뵙겠습니다.
Hẹn gặp các bạn vào thứ Bảy.

학생회장 김유미 올림
Trân trọng, Chủ tịch hội sinh viên Kim Yumi.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của thư điện tử:
  • 유학생 농구 대회: giải bóng rổ du học sinh.
  • 참가 신청: đăng ký tham gia.
  • 오전 10시: giờ bắt đầu.
  • 9시까지: giờ vận động viên phải đến.
  • 운동장: sân vận động.
  • 비가 오면: nếu trời mưa.
  • 학생회관 옆: bên cạnh tòa nhà sinh viên.
  • 체육관: nhà thi đấu.
Bản đồ nội dung thư điện tử:
  1. Đối tượng: người đã đăng ký giải.
  2. Thời gian bắt đầu: 10:00 sáng thứ Bảy.
  3. Vận động viên: phải có mặt trước 9:00.
  4. Trời đẹp: thi ở 운동장.
  5. Trời mưa: chuyển sang 체육관 cạnh 학생회관.

Câu 63. 유미 씨는 왜 이 글을 썼습니까?

① 대회 날짜를 바꾸려고
② 대회 참가 신청을 받으려고
③ 대회 참가 신청을 취소하려고
④ 대회 시간과 장소를 알려 주려고
Mở phân tích câu 63
Cách suy luận từng bước:

Câu đầu 참가 신청을 해 주셔서 감사합니다 cho biết bước đăng ký đã hoàn tất; đây không phải thư nhận đăng ký.

Phần còn lại chỉ cung cấp các thông tin vận hành: 10시 시작, 9시까지 도착, 운동장, 비가 오면 체육관. Vì vậy mục đích là thông báo thời gian và địa điểm.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 대회 날짜를 바꾸려고 - Để đổi ngày thi Không có ngày mới hay thông báo thay đổi ngày.
② 대회 참가 신청을 받으려고 - Để nhận đăng ký Đã cảm ơn vì người nhận đã đăng ký.
③ 대회 참가 신청을 취소하려고 - Để hủy đăng ký Không có nội dung hủy.
Mẹo làm nhanh: Thấy 감사합니다 + 시간/장소 sau khi đăng ký → mục đích thường là hướng dẫn/thông báo sự kiện.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 대회 시간과 장소를 알려 주려고 Để thông báo thời gian và địa điểm của giải

Câu 64. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 체육관은 운동장 옆에 있습니다.
② 비가 오면 농구 대회를 하지 않습니다.
③ 농구 대회 참가자는 10시까지 와야 합니다.
④ 날씨가 좋으면 운동장에서 농구 대회를 할 겁니다.
Mở phân tích câu 64
Từ khóa và chi tiết cần đối chiếu:
  • 10시: giờ bắt đầu.
  • 9시까지: hạn đến của vận động viên.
  • 운동장: địa điểm bình thường.
  • 비가 오면 체육관: địa điểm khi mưa.
Cách đối chiếu đáp án:

Thư nói giải bắt đầu ở 운동장 và chỉ 비가 오면 mới chuyển sang 체육관. Vì vậy khi thời tiết tốt, giải sẽ diễn ra ở sân vận động, đúng với ④.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 체육관은 운동장 옆에 있습니다. - Nhà thi đấu cạnh sân vận động Sai vị trí; thể육관 ở cạnh <b>학생회관</b>.
② 비가 오면 농구 대회를 하지 않습니다. - Mưa thì không thi Sai; vẫn thi trong nhà thi đấu.
③ 참가자는 10시까지 와야 합니다. - Người tham gia đến trước 10 giờ Sai; vận động viên phải đến trước <b>9시</b>.
Mẹo làm nhanh: Tách 9시까지 오다10시에 시작하다; đây là bẫy thời gian rất điển hình.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 날씨가 좋으면 운동장에서 농구 대회를 할 겁니다. Nếu thời tiết đẹp, giải bóng rổ sẽ diễn ra ở sân vận động.
3

Câu 65-70: Điền cụm, xác định nguyên nhân và suy luận nội dung

Cách làm dạng này: Câu 65-66 dựa vào công dụng hỗ trợ tiêu hóa của 식혜; câu 67-68 dùng cụm cố định 생각이 나다 và mẫu cho phép -지 않아도 됩니다; câu 69-70 phải phân biệt kinh nghiệm quá khứ -은 적이 없다 với sự kiện tương lai là lần đầu nghe bà hát.

Câu 65-66

Đoạn văn 2 câu hỏi
식혜는 한국의 전통 음료수입니다. 보통 모임이나 잔치에서 ( ㉠ ) 식혜를 마십니다. 이것은 식혜가 소화를 도와주기 때문입니다. 식혜는 달고 맛있어서 많은 사람들이 좋아합니다. 시원하게 마시면 더 좋습니다. 저는 식혜를 만드는 방법이 간단해서 자주 만들어 먹습니다. 하지만 만드는 데 시간이 오래 걸립니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 65-66
Trục ý: 식혜 là đồ uống truyền thống Hàn Quốc; thường uống sau khi ăn trong buổi họp/tiệc vì giúp tiêu hóa. Vị ngọt, uống lạnh ngon hơn; cách làm đơn giản nhưng mất nhiều thời gian.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

식혜는 한국의 전통 음료수입니다.
Sikhye là đồ uống truyền thống của Hàn Quốc.

보통 모임이나 잔치에서 ( ㉠ ) 식혜를 마십니다.
Thông thường tại các buổi gặp mặt hoặc tiệc, người ta uống sikhye (㉠).

이것은 식혜가 소화를 도와주기 때문입니다.
Đó là vì sikhye giúp tiêu hóa.

식혜는 달고 맛있어서 많은 사람들이 좋아합니다. 시원하게 마시면 더 좋습니다.
Sikhye ngọt và ngon nên nhiều người thích; uống mát/lạnh còn ngon hơn.

저는 식혜를 만드는 방법이 간단해서 자주 만들어 먹습니다. 하지만 만드는 데 시간이 오래 걸립니다.
Cách làm đơn giản nên tôi thường tự làm, nhưng mất nhiều thời gian.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 전통 음료수: đồ uống truyền thống.
  • 모임/잔치: buổi gặp mặt/tiệc.
  • 소화를 돕다: giúp tiêu hóa.
  • 달고 맛있다: ngọt và ngon.
  • 시원하게 마시다: uống lạnh/mát.
  • 방법이 간단하다: cách làm đơn giản.
  • 자주 만들어 먹다: thường tự làm ăn/uống.
  • 시간이 오래 걸리다: mất nhiều thời gian.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Loại đồ uống: truyền thống Hàn Quốc.
  2. Khi uống: sau khi ăn trong buổi tiệc/họp.
  3. Lý do: giúp tiêu hóa.
  4. Hương vị: ngọt, ngon; uống lạnh tốt hơn.
  5. Cách làm: đơn giản nhưng tốn thời gian.

Câu 65. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 운동을 한 후에
② 음식을 먹은 후에
③ 모임에 가기 전에
④ 음료수를 마시기 전에
Mở phân tích câu 65
Cách suy luận từng bước:

Câu sau ô trống giải thích nguyên nhân bằng 식혜가 소화를 도와주기 때문입니다 - vì sikhye giúp tiêu hóa.

Thứ cần “tiêu hóa” là thức ăn, vì vậy thời điểm hợp lý nhất là sau khi ăn.

Câu hoàn chỉnh: 보통 모임이나 잔치에서 음식을 먹은 후에 식혜를 마십니다.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 운동을 한 후에 - Sau khi tập thể dục Không liên hệ với công dụng hỗ trợ tiêu hóa trong đoạn.
③ 모임에 가기 전에 - Trước khi đi họp/tiệc Đoạn nói đang ở 모임이나 잔치 và uống sau ăn.
④ 음료수를 마시기 전에 - Trước khi uống đồ uống Không có chuỗi đồ uống này.
Mẹo làm nhanh: Câu sau có 소화를 도와주다 → tìm đáp án liên quan trực tiếp đến 음식을 먹다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 음식을 먹은 후에 Sau khi ăn

Câu 66. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 식혜는 빨리 만들 수 있습니다.
② 식혜는 달아서 사람들이 싫어합니다.
③ 식혜는 차갑게 마시면 더 맛있습니다.
④ 모임이나 잔치에 가면 식혜를 만듭니다.
Mở phân tích câu 66
Cách đối chiếu đáp án:

Câu 시원하게 마시면 더 좋습니다 nghĩa là uống mát/lạnh thì ngon/tốt hơn. Phương án ③ diễn đạt lại chính xác bằng 차갑게 마시면 더 맛있습니다.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 식혜는 빨리 만들 수 있습니다. - Có thể làm nhanh Trái với <b>시간이 오래 걸립니다</b>.
② 식혜는 달아서 사람들이 싫어합니다. - Vì ngọt nên mọi người ghét Trái với <b>많은 사람들이 좋아합니다</b>.
④ 모임이나 잔치에 가면 식혜를 만듭니다. - Đến tiệc thì làm sikhye Bài nói uống sikhye ở tiệc, không phải làm tại đó.
Mẹo làm nhanh: 시원하게 trong ngữ cảnh đồ uống thường tương đương 차갑게.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 식혜는 차갑게 마시면 더 맛있습니다. Sikhye ngon hơn khi uống lạnh.

Câu 67-68

Đoạn văn 2 câu hỏi
문제를 풀기 어려울 때는 책상 앞에만 앉아 있지 마십시오. 계속 앉아 있으면 좋은 생각이 ( ㉠ ) 않습니다. 그럴 때는 일어나서 걷는 것이 좋습니다. 걸으려고 꼭 밖으로 ( ㉡ ). 집 안도 좋고 사무실 안도 괜찮습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 67-68
Trục lời khuyên: Khi khó giải quyết vấn đề, đừng cứ ngồi trước bàn; ngồi mãi thì ý hay không xuất hiện. Hãy đứng dậy đi bộ, nhưng không nhất thiết phải ra ngoài - đi trong nhà hoặc văn phòng cũng được.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

문제를 풀기 어려울 때는 책상 앞에만 앉아 있지 마십시오.
Khi khó giải quyết vấn đề, đừng chỉ ngồi trước bàn.

계속 앉아 있으면 좋은 생각이 ( ㉠ ) 않습니다.
Nếu cứ ngồi mãi thì ý tưởng hay không (㉠).

그럴 때는 일어나서 걷는 것이 좋습니다.
Lúc như vậy, đứng dậy đi bộ là tốt.

걸으려고 꼭 으로 ( ㉡ ).
Để đi bộ thì không nhất thiết phải (㉡) ra ngoài.

집 안도 좋고 사무실 안도 괜찮습니다.
Đi trong nhà cũng được, trong văn phòng cũng không sao.

즉, 장소보다 잠깐 몸을 움직이는 것이 더 중요합니다.
Tức là việc vận động cơ thể một chút quan trọng hơn địa điểm.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 문제를 풀다: giải quyết vấn đề.
  • 계속 앉아 있다: cứ ngồi liên tục.
  • 생각이 나다: nảy ra ý tưởng.
  • 일어나서 걷다: đứng dậy đi bộ.
  • 꼭: nhất thiết.
  • 밖으로 나가다: đi ra ngoài.
  • -지 않아도 되다: không cần làm cũng được.
  • 괜찮다: ổn, không sao.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Vấn đề: khó tìm lời giải khi cứ ngồi.
  2. Hiện tượng: ý hay không nảy ra.
  3. Giải pháp: đứng dậy và đi bộ.
  4. Không bắt buộc: không cần phải ra ngoài.
  5. Địa điểm thay thế: trong nhà hoặc văn phòng.

Câu 67. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 나지
② 많지
③ 없어지지
④ 달라지지
Mở phân tích câu 67
Cách suy luận từng bước:

Cụm cố định tiếng Hàn là 생각이 나다 = nảy ra ý nghĩ/nhớ ra. Trong câu phủ định dùng 생각이 나지 않습니다.

Ý nghĩa toàn câu: cứ ngồi mãi trước bàn thì ý hay không nảy ra; vì thế hãy đứng dậy đi bộ.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 많지 - Không nhiều Không phải kết hợp tự nhiên với “좋은 생각이 ... 않습니다” trong mạch này.
③ 없어지지 - Không biến mất Ngược nghĩa; vấn đề là ý tưởng không xuất hiện.
④ 달라지지 - Không thay đổi Không liên quan đến việc nảy ra ý tưởng.
Mẹo làm nhanh: Học nguyên cụm 생각이 나다, giống như 기억이 나다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 나지 Không nảy ra

Câu 68. ㉡에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 나가려고 합니다
② 나갈 수 있습니다
③ 나가지 않아도 됩니다
④ 나가지 않기로 합니다
Mở phân tích câu 68
Cách suy luận:

Câu sau nói 집 안도 좋고 사무실 안도 괜찮습니다. Tức mục tiêu chỉ là đi bộ, không bắt buộc phải ra ngoài. Mẫu diễn tả “không cần làm cũng được” là -지 않아도 됩니다, nên chọn ③.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 나가려고 합니다 - Định ra ngoài Trái với thông tin trong nhà/văn phòng cũng được.
② 나갈 수 있습니다 - Có thể ra ngoài Không thể hiện ý “không cần thiết”.
④ 나가지 않기로 합니다 - Quyết định không ra ngoài Biến lời khuyên chung thành một quyết định cụ thể.
Mẹo làm nhanh: + câu sau nêu nhiều địa điểm thay thế → rất thường đi với -지 않아도 됩니다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 나가지 않아도 됩니다 Không cần phải ra ngoài

Câu 69-70

Đoạn văn 2 câu hỏi
우리 가족은 ( ㉠ ) 적이 없습니다. 그래서 저는 그동안 할머니께서 노래를 좋아하는 것을 몰랐습니다. 그런데 어젯밤에 할머니께서 공연 초대장을 주셨습니다. 그 공연에서 할머니가 노래를 하실 것입니다. 우리 가족은 공연에 가려고 합니다. 거기에서 할머니의 노래를 처음 듣게 될 것입니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 69-70
Trục thời gian: Trước đây gia đình chưa từng nghe bà hát nên người viết không biết bà thích hát. Tối qua bà đưa thiệp mời; trong buổi diễn sắp tới bà sẽ hát và gia đình sẽ lần đầu nghe giọng hát của bà.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

우리 가족은 ( ㉠ ) 적이 없습니다.
Gia đình tôi chưa từng (㉠).

그래서 저는 그동안 할머니께서 노래를 좋아하는 것을 몰랐습니다.
Vì vậy trong suốt thời gian qua tôi không biết bà thích hát.

그런데 어젯밤에 할머니께서 공연 초대장을 주셨습니다.
Nhưng tối qua bà đã đưa cho chúng tôi thiệp mời buổi biểu diễn.

그 공연에서 할머니가 노래를 하실 것입니다.
Trong buổi diễn đó, bà sẽ hát.

우리 가족은 공연에 가려고 합니다.
Gia đình tôi định đi xem buổi biểu diễn.

거기에서 할머니의 노래를 처음 듣게 될 것입니다.
Ở đó chúng tôi sẽ lần đầu được nghe bà hát.

즉, 가족은 아직 할머니의 노래를 직접 들어 본 적이 없습니다.
Tức là đến hiện tại gia đình vẫn chưa từng trực tiếp nghe bà hát.

초대장을 받은 뒤에야 할머니의 노래 취미와 공연 계획을 알게 되었습니다.
Chỉ sau khi nhận thiệp mời, gia đình mới biết sở thích ca hát và kế hoạch biểu diễn của bà.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • -은 적이 없다: chưa từng làm.
  • 노래를 좋아하다: thích hát/ca hát.
  • 공연 초대장: thiệp mời biểu diễn.
  • 노래를 하다: hát.
  • 공연에 가려고 하다: định đi xem biểu diễn.
  • 처음 듣다: nghe lần đầu.
  • 그동안: trong suốt thời gian qua.
  • 알게 되다: biết được.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Quá khứ: gia đình chưa từng nghe bà hát.
  2. Hệ quả: không biết bà thích ca hát.
  3. Tối qua: bà đưa thiệp mời.
  4. Tương lai: bà sẽ hát trong buổi diễn.
  5. Lần đầu: gia đình sẽ nghe bà hát tại đó.

Câu 69. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 할머니와 공연을 한
② 할머니와 공연을 본
③ 할머니와 노래를 배운
④ 할머니의 노래를 들은
Mở phân tích câu 69
Cách suy luận từng bước:

Câu sau nói người viết không biết bà thích hát. Lý do hợp lý là gia đình chưa từng nghe bà hát trước đây.

Câu cuối xác nhận buổi diễn sắp tới sẽ là 처음 듣게 될 것입니다 - lần đầu nghe. Vì vậy ㉠ phải là 할머니의 노래를 들은.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 할머니와 공연을 한 - Từng biểu diễn cùng bà Không liên quan đến việc biết bà thích hát.
② 할머니와 공연을 본 - Từng xem biểu diễn cùng bà Không có thông tin này và cũng không trực tiếp giải thích “lần đầu nghe bà hát”.
③ 할머니와 노래를 배운 - Từng học hát cùng bà Không có hoạt động học hát.
Mẹo làm nhanh: Khóa cặp -은 적이 없습니다 ↔ 처음 듣게 될 것입니다: chưa từng nghe → lần tới sẽ nghe lần đầu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 할머니의 노래를 들은 Từng nghe bà hát

Câu 70. 이 글의 내용으로 알 수 있는 것은 무엇입니까?

① 할머니는 노래 부르기를 좋아하십니다.
② 우리 가족은 함께 노래 연습을 했습니다.
③ 할머니는 가끔 우리를 공연에 초대하십니다.
④ 우리 가족은 할머니의 공연을 보러 갔습니다.
Mở phân tích câu 70
Cách suy luận:

Câu 그동안 할머니께서 노래를 좋아하는 것을 몰랐습니다 chỉ có thể tồn tại nếu thực tế bà có thích hát. Người viết chỉ không biết điều đó trước đây.

Bà còn trực tiếp tham gia biểu diễn và sẽ hát trong chương trình, củng cố suy luận rằng bà thích ca hát. Vì vậy ① đúng.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 우리 가족은 함께 노래 연습을 했습니다. - Gia đình cùng luyện hát Không có dữ kiện luyện tập.
③ 할머니는 가끔 우리를 공연에 초대하십니다. - Bà thỉnh thoảng mời gia đình Chỉ biết một lời mời tối qua; không thể suy thành thói quen.
④ 우리 가족은 할머니의 공연을 보러 갔습니다. - Gia đình đã đi xem Sai thời gian; <b>가려고 합니다</b> là đang định đi.
Mẹo làm nhanh: Câu 알 수 있는 것 cho phép suy luận gần, nhưng không được đổi một lần thành thói quen hoặc đổi kế hoạch tương lai thành việc đã xảy ra.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 할머니는 노래 부르기를 좋아하십니다. Bà thích ca hát.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 35 phần 4