Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 35
Câu 19-24: Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng
Phần này kiểm tra khả năng nối thêm thông tin trong đoạn giải thích về trái cây làm chín bằng hóa chất, hiểu thành ngữ qua hiện tượng quá nhiều lựa chọn, xác định ý chính của lập luận, sau đó suy luận tâm trạng và đối chiếu chi tiết trong câu chuyện về người chủ doanh nghiệp gặp khó khăn.
Câu 19-20: Từ nối và nội dung đúng về trái cây làm chín bằng hóa chất
Đoạn văn câu 19-20
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 19-20
과일을 빨리 익히기 위해 화학 물질이 사용되기도 한다.
Để làm trái cây chín nhanh, đôi khi người ta cũng sử dụng hóa chất.
그러나 화학 물질로 익힌 과일은 겉은 익었지만 속이 잘 익지 않은 경우가 많다.
Tuy nhiên, trái cây được làm chín bằng hóa chất thường có trường hợp bên ngoài đã chín nhưng bên trong lại chưa chín kỹ.
그래서 화학 물질로 익힌 과일은 대개 자연적으로 숙성된 과일에 비해 맛과 향이 떨어진다.
Vì vậy, trái cây được làm chín bằng hóa chất nhìn chung kém hơn về vị và hương so với trái cây chín tự nhiên.
또한 화학 물질이 과일 껍질에 남게 될 수도 있다.
Ngoài ra, hóa chất cũng có thể còn lưu lại trên vỏ trái cây.
이런 과일을 지속적으로 먹으면 건강에 문제가 생기게 된다.
Nếu liên tục ăn loại trái cây như vậy, sức khỏe sẽ phát sinh vấn đề.
- 화학 물질 사용 - dùng hóa chất để làm chín nhanh
- 겉만 익고 속은 덜 익다 - bên ngoài chín nhưng bên trong chưa chín kỹ
- 맛과 향이 떨어지다 - vị và hương kém hơn
- 또한 - bổ sung thêm một tác hại cùng hướng
- 화학 물질이 껍질에 남다 - hóa chất có thể còn trên vỏ
- 건강 문제 - nguy cơ đối với sức khỏe
- Mục đích: dùng hóa chất để trái cây chín nhanh.
- Vấn đề 1: bên ngoài chín nhưng bên trong có thể chưa chín kỹ.
- Hệ quả 1: vị và hương kém hơn trái cây chín tự nhiên.
- Thông tin bổ sung: hóa chất còn có thể lưu lại trên vỏ.
- Kết quả cuối: ăn kéo dài có thể gây vấn đề sức khỏe.
Câu 19
Từ nối( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 19
Ngay trước chỗ trống, đoạn đã nêu một bất lợi của trái cây làm chín bằng hóa chất: 맛과 향이 떨어진다.
Sau chỗ trống lại thêm một bất lợi cùng hướng: 화학 물질이 과일 껍질에 남게 될 수도 있다.
Do đó cần từ nối mang nghĩa 'ngoài ra, thêm vào đó' là 또한. Không có quan hệ lựa chọn, nhượng bộ hay điều kiện - kết quả.
또는 dùng để đưa ra lựa chọn A hoặc B, không phù hợp khi câu sau bổ sung thêm tác hại.
그래도 cần sắc thái nhượng bộ/trái hướng, trong khi câu sau vẫn tiếp tục nêu tác hại.
그러면 thường nối điều kiện hoặc tình huống trước với kết quả sau, không phải phép liệt kê bổ sung.
Câu 20
Nội dung đúng이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 20
Câu then chốt là 화학 물질로 익힌 과일은 대개 자연적으로 숙성된 과일에 비해 맛과 향이 떨어진다.
Nếu trái cây làm chín bằng hóa chất kém vị và hương hơn trái cây chín tự nhiên, thì diễn đạt tương đương là trái cây chín tự nhiên ngon hơn trái cây chín nhân tạo.
Phương án ④ giữ nguyên quan hệ so sánh này mà không thêm thông tin.
Trái lại, đoạn cảnh báo hóa chất có thể còn trên vỏ và gây vấn đề sức khỏe.
Đoạn nói trái cây dùng hóa chất có vị và hương kém hơn, không nói hóa chất cải thiện hương.
Sai trực tiếp với câu nói bên ngoài chín nhưng bên trong thường không chín kỹ.
Câu 21-22: Thành ngữ và ý chính về nghịch lý của quá nhiều lựa chọn
Đoạn văn câu 21-22
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 21-22
사람들은 보통 선택을 할 때 여러 가지 중에서 고르면 더 좋은 선택을 할 수 있을 것이라고 생각한다.
Thông thường, khi phải lựa chọn, người ta nghĩ rằng nếu chọn trong nhiều phương án thì có thể đưa ra lựa chọn tốt hơn.
그래서 선택이 필요할 때 정보를 많이 수집하려고 노력한다.
Vì vậy, khi cần lựa chọn, người ta cố gắng thu thập thật nhiều thông tin.
그러나 선택의 수가 늘어나면 고민의 양도 함께 증가한다.
Tuy nhiên, khi số lượng lựa chọn tăng lên thì lượng băn khoăn cũng tăng theo.
골치만 아프고 결정을 내리지 못하는 상황이 되는 것이다.
Kết quả là chỉ thêm đau đầu và rơi vào tình trạng không thể đưa ra quyết định.
후회 없는 선택을 위한 노력이 오히려 선택을 방해하는 결과를 불러오게 된다.
Nỗ lực nhằm đưa ra một lựa chọn không hối tiếc lại dẫn tới kết quả ngược lại là cản trở chính việc lựa chọn.
- 선택지가 많으면 좋다고 생각하다 - cho rằng nhiều lựa chọn sẽ tốt hơn
- 정보를 많이 수집하다 - thu thập nhiều thông tin
- 고민의 양이 증가하다 - lượng băn khoăn tăng
- 골치만 아프다 - chỉ thêm đau đầu/rắc rối
- 결정을 못 내리다 - không thể quyết định
- 선택을 오히려 방해하다 - ngược lại cản trở việc lựa chọn
- Niềm tin ban đầu: nhiều lựa chọn giúp chọn tốt hơn.
- Hành động: thu thập nhiều thông tin.
- Phản biện: số lựa chọn tăng thì lượng băn khoăn cũng tăng.
- Kết quả: chỉ thêm đau đầu và không thể quyết định.
- Nghịch lý: cố tránh hối tiếc lại làm việc lựa chọn khó hơn.
Câu 21
Thành ngữ( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 21
Câu trước nói 고민의 양도 함께 증가한다, lượng băn khoăn tăng; câu sau nói 결정을 내리지 못한다, không thể quyết định.
골치가 아프다 ngoài nghĩa đau đầu còn dùng để nói một việc gây rắc rối, khiến phải suy nghĩ nhiều. 골치만 아프고 nối rất tự nhiên với tình trạng quá nhiều lựa chọn.
Ba cụm còn lại nói kiêu ngạo, nhanh ý/nhìn sắc mặt hoặc tâng bốc người khác, không liên quan tới khó khăn khi quyết định.
콧대가 높다 nói thái độ kiêu ngạo, không phải trạng thái băn khoăn vì quá nhiều lựa chọn.
눈치가 빠르다 nói khả năng hiểu tình huống nhanh, trái với việc không quyết định được.
비행기를 태우다 là thành ngữ chỉ tâng bốc ai đó, không liên quan tới lựa chọn.
Câu 22
Ý chính이 글의 중심 생각을 고르십시오.
Mở phân tích câu 22
Hai câu đầu là quan niệm phổ biến: nhiều phương án và nhiều thông tin có vẻ sẽ giúp lựa chọn tốt hơn.
Từ 그러나, tác giả đảo hướng: càng nhiều lựa chọn thì càng nhiều băn khoăn, thậm chí không quyết định được.
Câu kết nhấn nghịch lý rằng nỗ lực để có lựa chọn không hối tiếc lại cản trở lựa chọn. Vì vậy ý trung tâm là phạm vi lựa chọn càng rộng thì quyết định càng khó.
Trái với kết luận: băn khoăn tăng có thể khiến không quyết định được.
Đoạn không đưa ra phương pháp loại bỏ yếu tố cản trở.
Đây là nỗ lực được nhắc tới ở đầu, nhưng đoạn cho thấy việc thu thập quá nhiều lại có thể làm lựa chọn khó hơn.
Câu 23-24: Tâm trạng của người chủ và nội dung đúng
Đoạn văn câu 23-24
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 23-24
내가 운영하는 회사의 사정이 점점 더 어려워졌다.
Tình hình của công ty do tôi điều hành ngày càng trở nên khó khăn.
공장에 불이 나서 피해를 입은 데다가 매출까지 크게 감소한 것이다.
Không những nhà máy bị cháy và chịu thiệt hại, mà doanh thu còn giảm mạnh.
어쩔 수 없이 직원 수를 줄여야 했다.
Không còn cách nào khác, tôi buộc phải cắt giảm số lượng nhân viên.
나는 직원들을 한자리에 불러 모아 놓고도 한참을 아무 말도 할 수 없었다.
Dù đã gọi các nhân viên tập trung lại một chỗ, tôi vẫn không thể nói được lời nào trong một lúc lâu.
눈을 지그시 감고 겨우 입을 떼려는 순간 "사장님!" 한 직원이 나를 불렀다.
Đúng lúc tôi khẽ nhắm mắt và vừa khó nhọc định cất lời thì một nhân viên gọi tôi: "Giám đốc!"
그 직원은 흰 봉투를 내 앞으로 내밀면서 어려워진 회사에 도움이 될까 싶어 직원들이 월급의 10퍼센트씩을 모았다고 말했다.
Người nhân viên đó đưa một phong bì trắng ra trước mặt tôi và nói rằng vì nghĩ có thể giúp được công ty đang khó khăn nên các nhân viên đã góp mỗi người 10% tiền lương.
적은 돈이지만 회사 운영에 도움이 되었으면 한다는 말을 듣는 순간 나는 마치 천하를 얻은 듯 마음이 든든해졌다.
Khoảnh khắc nghe họ nói rằng tuy là số tiền nhỏ nhưng mong nó có thể giúp ích cho việc vận hành công ty, tôi cảm thấy vững lòng như thể đã có được cả thiên hạ.
- 회사 사정이 어려워지다 - tình hình công ty xấu đi
- 화재 피해와 매출 감소 - thiệt hại hỏa hoạn và doanh thu giảm
- 직원 수를 줄이다 - giảm số nhân viên
- 아무 말도 못하다 - không thể nói nên lời
- 겨우 입을 떼다 - khó khăn lắm mới mở lời
- 월급의 10퍼센트를 모으다 - góp 10% tiền lương
- 마음이 든든해지다 - cảm thấy vững lòng
- Khủng hoảng: công ty bị cháy nhà máy và doanh thu giảm.
- Quyết định khó khăn: người chủ buộc phải giảm nhân viên.
- Phần gạch chân: gọi mọi người lại nhưng rất khó mở lời về quyết định này.
- Chuyển biến: một nhân viên đưa phong bì.
- Sự thật: nhân viên góp mỗi người 10% lương để giúp công ty.
- Cảm xúc cuối: người chủ được tiếp thêm sự vững tin.
- Thông tin đúng: nhân viên tự góp một phần tiền lương để hỗ trợ công ty.
Câu 23
Tâm trạng밑줄 친 부분에 나타난 나의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 23
Ngay trước phần gạch chân, người chủ đã tập hợp nhân viên nhưng 한참을 아무 말도 할 수 없었다, rất lâu không thể nói gì.
Lý do là ông buộc phải thông báo một quyết định khó khăn: giảm số nhân viên khi công ty đang gặp khủng hoảng.
눈을 지그시 감고 겨우 입을 떼려는 cho thấy ông đang ở tình thế khó xử, khó nói và không biết mở lời thế nào. Trong bốn lựa chọn, 곤란하다 phù hợp nhất.
섭섭하다 thường là buồn vì ai đó không đáp ứng kỳ vọng hoặc đối xử không như mong muốn; chưa có hành vi nào của nhân viên khiến người chủ tủi thân.
부끄럽다 có thể xuất hiện khi mắc lỗi hoặc cảm thấy ngượng; đoạn nhấn mạnh khó xử trước việc phải nói chuyện giảm nhân viên.
당황하다 thường xuất hiện khi có việc bất ngờ khiến mất bình tĩnh; ở đây người chủ đã biết trước mình phải thông báo và đang khó mở lời.
Câu 24
Nội dung đúng이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 24
Nhân viên nói trực tiếp: 저희들이 월급의 10퍼센트씩을 모았습니다.
Đây chính là việc mỗi người góp một phần tiền lương để hỗ trợ công ty đang khó khăn.
Phương án ③ diễn đạt lại đúng dữ kiện; các phương án khác đảo tình hình công ty, nói tuyển người mới hoặc biến tiền trong phong bì thành thư.
Ngược lại, hỏa hoạn gây thiệt hại và doanh thu giảm khiến tình hình càng khó khăn.
Người chủ buộc phải 직원 수를 줄여야 했다, giảm nhân viên chứ không tuyển thêm.
Nhân viên nói họ đã góp 10% lương; phong bì chứa tiền hỗ trợ, không có thông tin về thư.
Luyện tập thêm - Phần 4
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 4 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ghi nhớ khi làm câu 19-24
Câu 19-20: xác định hướng quan hệ trước và sau chỗ trống. Hai câu cùng bổ sung tác hại nên dùng 또한; câu nội dung đúng phải giữ chính xác quan hệ so sánh giữa chín tự nhiên và chín bằng hóa chất.
Câu 21-22: thành ngữ phải khớp với kết quả 'càng nhiều lựa chọn càng băn khoăn và không quyết định được'; ý chính nằm ở phần sau 그러나, không phải quan niệm phổ biến ở phần mở đầu.
Câu 23-24: câu tâm trạng chỉ đọc đúng phần gạch chân trong bối cảnh người chủ phải nói một quyết định khó; câu nội dung đúng bám chi tiết rõ 월급의 10퍼센트씩.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



