06/08/2026

TOPIK II kỳ thi 60 - 읽기 - Câu 44-50

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 60
Câu 44-50: Đoạn dài, thái độ, mục đích và nội dung đúng

Phần cuối kiểm tra khả năng theo dõi lập luận trong đoạn dài, xác định chủ đề và nội dung cần điền, tìm vị trí câu chèn dựa trên quan hệ nguyên nhân - kết quả, đồng thời nhận diện mục đích viết và thái độ của người viết đối với một chính sách hỗ trợ nghiên cứu.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 60 phần 7, câu 44-50
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 60 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Đang học phần này
1

Câu 44-45: Đọc đoạn về ảnh hưởng của áp lực thời gian

Cách làm: Câu 44 cần theo phần cảnh báo sau 그러나, không dừng ở lợi ích tập trung. Câu 45 phải nối niềm tin rằng sát hạn sẽ hiệu quả với hành động cố ý trì hoãn công việc.

Đoạn văn câu 44-45

Đoạn chung
원고 마감이 임박하거나 시험공부 시간이 부족하면 사람은 본능적으로 놀라운 집중력을 발휘한다. 그래서 시간 부족 상태가 되어야만 일을 효율적으로 할 수 있다고 믿는 사람들이 많다. 그러나 효율성만 믿고 ( ) 것은 어리석은 일이다. 시간에 쫓기면 사람들은 한 가지에만 집중할 뿐 그 외에 다른 것에는 주의를 기울이지 못하게 되기 때문이다. 이런 상황은 실제로 상당히 위험할 수 있다. 단적인 예로 소방관들은 구조 현장으로 이동하는 과정에서 안전벨트를 매지 않아 사고를 당하는 경우가 매우 많다. 일 초가 급한 상황에서 인명 구조에만 집중한 나머지 차 문을 닫거나 안전벨트를 채우는 기본적인 일을 잊어서 생긴 결과이다. 이처럼 시간적 여유가 부족해지면 집중했던 일은 성공적으로 처리할 수 있겠지만 나머지 많은 것들은 놓칠 수 있다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 44-45
Dịch sát từng câu song ngữ:

원고 마감임박하거나 시험공부 시간이 부족하면 사람은 본능적으로 놀라운 집중력을 발휘한다.

Khi hạn nộp bản thảo đã cận kề hoặc thời gian ôn thi không đủ, con người theo bản năng sẽ phát huy khả năng tập trung đáng kinh ngạc.

그래서 시간 부족 상태가 되어야만 일을 효율적으로 할 수 있다고 믿는 사람들이 많다.

Vì vậy, nhiều người tin rằng chỉ khi rơi vào trạng thái thiếu thời gian thì họ mới có thể làm việc hiệu quả.

그러나 효율성만 믿고 무턱대고 일을 미루는 것은 어리석은 일이다.

Tuy nhiên, chỉ tin vào hiệu quả đó rồi cứ vô tư trì hoãn công việc là điều ngu ngốc.

시간에 쫓기면 사람들은 한 가지에만 집중할 뿐 그 외에 다른 것에는 주의를 기울이지 못하게 되기 때문이다.

Bởi khi bị thời gian thúc ép, con người chỉ tập trung vào một việc và không thể chú ý đến những việc khác.

이런 상황은 실제로 상당히 위험할 수 있다.

Tình huống như vậy trên thực tế có thể khá nguy hiểm.

단적인 예로 소방관들은 구조 현장으로 이동하는 과정에서 안전벨트를 매지 않아 사고를 당하는 경우가 매우 많다.

Một ví dụ rõ ràng là lính cứu hỏa rất thường gặp tai nạn vì không thắt dây an toàn trong quá trình di chuyển đến hiện trường cứu hộ.

일 초가 급한 상황에서 인명 구조에만 집중한 나머지 차 문을 닫거나 안전벨트를 채우는 기본적인 일을 잊어서 생긴 결과이다.

Đó là kết quả của việc trong tình huống từng giây đều gấp gáp, họ chỉ tập trung vào cứu người đến mức quên cả những việc cơ bản như đóng cửa xe hay thắt dây an toàn.

이처럼 시간적 여유가 부족해지면 집중했던 일은 성공적으로 처리할 수 있겠지만 나머지 많은 것들은 놓칠 수 있다.

Như vậy, khi thiếu thời gian dư dả, ta có thể xử lý thành công việc đã tập trung vào, nhưng lại có thể bỏ sót rất nhiều việc khác.

Từ khóa quan trọng:
  • 시간이 부족할 때 집중력이 높아지다 (khả năng tập trung tăng khi thiếu thời gian)
  • 효율성을 믿고 일을 미루다 (tin vào hiệu quả rồi trì hoãn công việc)
  • 한 가지에만 집중하다 (chỉ tập trung vào một việc)
  • 다른 것에 주의를 기울이지 못하다 (không chú ý được đến việc khác)
  • 기본적인 안전 행동을 잊다 (quên hành động an toàn cơ bản)
  • 집중하지 않은 일을 놓치다 (bỏ sót các việc ngoài trọng tâm)
Bản đồ lập luận về tác động của áp lực thời gian:
  1. Quan sát ban đầu: thiếu thời gian có thể làm mức tập trung tăng mạnh.
  2. Niềm tin sai: phải để công việc sát hạn mới đạt hiệu quả.
  3. Cơ chế nguy hiểm: sự chú ý bị thu hẹp vào một mục tiêu duy nhất.
  4. Dẫn chứng: lính cứu hỏa quên thắt dây an toàn khi vội cứu người.
  5. Kết luận: việc chính có thể hoàn thành nhưng nhiều nhiệm vụ quan trọng khác bị bỏ sót.

Câu 44

Chủ đề

위 글의 주제로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 44
Cách suy luận:

Phần đầu thừa nhận áp lực thời gian có thể tạo sự tập trung cao, nhưng từ 그러나 tác giả chuyển sang cảnh báo hệ quả tiêu cực.

Khi chỉ chú ý một việc, con người mất khả năng quan sát các nhiệm vụ khác. Ví dụ lính cứu hỏa quên cả thao tác an toàn cơ bản cho thấy sự thu hẹp tầm nhìn có thể gây nguy hiểm.

Vì vậy, chủ đề phải bao quát mặt trái của tình trạng thiếu thời gian, không chỉ nhắc lợi ích tập trung.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 인간의 집중력은 시간적인 제약이 많을수록 높아진다. Dịch: Khả năng tập trung của con người càng cao khi càng có nhiều hạn chế thời gian.
Đây chỉ là hiện tượng mở đầu; đoạn tập trung cảnh báo hậu quả của việc dựa vào hiện tượng này.
② 인간에게 시간 부족은 효율적인 일 처리의 원동력이 된다. Dịch: Thiếu thời gian là động lực giúp con người xử lý công việc hiệu quả.
Phương án lặp lại niềm tin của nhiều người nhưng trái với đánh giá của tác giả.
③ 단시간 내에 일을 처리해도 성공적으로 일을 마칠 수 있다. Dịch: Dù xử lý công việc trong thời gian ngắn vẫn có thể hoàn thành thành công.
Đoạn không phủ nhận việc chính có thể thành công, nhưng nhấn mạnh những việc khác có thể bị bỏ sót.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 시간 부족은 인간의 시야를 좁혀 부정적인 영향을 미칠 수 있다. Thiếu thời gian có thể thu hẹp tầm nhìn và gây ảnh hưởng tiêu cực.

Câu 45

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 45
Cách suy luận:

Trước chỗ trống, tác giả nói nhiều người tin rằng chỉ khi thiếu thời gian mới làm việc hiệu quả. Sau đó, ông đánh giá một hành động dựa trên niềm tin ấy là ngu ngốc.

Hành động hợp logic nhất là cố tình trì hoãn công việc cho đến sát hạn mà không suy xét, tức 무턱대고 일을 미루는.

Câu hoàn chỉnh tạo quan hệ chặt chẽ: tin vào hiệu quả khi bị thúc ép không có nghĩa là nên chủ động để công việc muộn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 성급히 일을 처리하는 Dịch: Xử lý công việc một cách vội vàng.
Vội xử lý là kết quả khi đã thiếu thời gian, nhưng không diễn tả hành động cố ý tạo tình trạng thiếu thời gian.
③ 관심사를 무한히 늘리는 Dịch: Tăng số mối quan tâm không giới hạn.
Đoạn nói sự chú ý bị thu hẹp vào một việc, không nói mở rộng mối quan tâm.
④ 전적으로 하나에만 매달리는 Dịch: Hoàn toàn bám vào chỉ một việc.
Đây là trạng thái xảy ra sau khi bị thời gian thúc ép, không phải hành động được thực hiện vì tin vào hiệu quả.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 무턱대고 일을 미루는 Chỉ tin vào hiệu quả của áp lực thời gian rồi tùy tiện trì hoãn công việc là điều ngu ngốc.
2

Câu 46-47: Đọc đoạn về công nghệ thu gom rác vũ trụ

Cách làm: Câu 46 khóa cụm 이 방법이 때문에 để tạo chuỗi phương pháp lao móc - rủi ro - giải pháp bám dính. Câu 47 cần phân biệt thất bại của băng dính, giác hút với thành công của công nghệ mô phỏng chân thằn lằn.

Đoạn văn câu 46-47

Đoạn chung
우주는 지구와 환경이 상이해 지구에서 쓰는 방법으로는 쓰레기를 수거하기가 어렵다. 처음에는 작살과 같이 물리적인 힘을 이용해서 쓰레기를 찍을 수 있는 도구가 거론되었다. ( ㉠ ) 이 때문에 테이프나 빨판같이 접착력이 있는 도구를 사용하자는 제안도 나왔다. ( ㉡ ) 점성이 강한 테이프의 경우는 우주에서의 극심한 온도 변화를 견디지 못했으며 빨판은 진공 상태에서는 소용이 없었다. ( ㉢ ) 그런데 최근 한 연구진이 도마뱀이 벽에 쉽게 달라붙어 떨어지지 않는 것에서 영감을 받아 접착력이 있는 도구를 개발하는 데 성공했다. ( ㉣ ) 도마뱀의 발바닥에 있는 수백만 개의 미세한 털들이 표면에 접촉할 때 생기는 힘을 응용한 것이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 46-47
Dịch sát từng câu song ngữ:

우주는 지구와 환경이 상이해 지구에서 쓰는 방법으로는 쓰레기를 수거하기가 어렵다.

Môi trường vũ trụ khác với Trái Đất nên rất khó thu gom rác bằng phương pháp được sử dụng trên Trái Đất.

처음에는 작살과 같이 물리적인 힘을 이용해서 쓰레기를 찍을 수 있는 도구가 거론되었다. ( ㉠ )

Ban đầu, người ta từng đề cập đến công cụ có thể dùng lực vật lý như lao móc để đâm vào rác. ( ㉠ )

이 때문에 테이프나 빨판같이 접착력이 있는 도구를 사용하자는 제안도 나왔다. ( ㉡ )

Vì điều này, cũng có đề xuất sử dụng các công cụ có độ bám dính như băng keo hoặc giác hút. ( ㉡ )

점성이 강한 테이프의 경우는 우주에서의 극심한 온도 변화를 견디지 못했으며 빨판은 진공 상태에서는 소용이 없었다. ( ㉢ )

Trong trường hợp băng keo có độ dính cao, nó không chịu được sự thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt trong vũ trụ, còn giác hút thì vô dụng trong trạng thái chân không. ( ㉢ )

그런데 최근 한 연구진이 도마뱀이 벽에 쉽게 달라붙어 떨어지지 않는 것에서 영감을 받아 접착력이 있는 도구를 개발하는 데 성공했다. ( ㉣ )

Tuy nhiên, gần đây một nhóm nghiên cứu đã thành công trong việc phát triển công cụ có độ bám dính sau khi lấy cảm hứng từ việc thằn lằn dễ dàng bám vào tường mà không rơi xuống. ( ㉣ )

도마뱀의 발바닥에 있는 수백만 개의 미세한 털들이 표면에 접촉할 때 생기는 힘을 응용한 것이다.

Đó là ứng dụng lực sinh ra khi hàng triệu sợi lông siêu nhỏ ở lòng bàn chân thằn lằn tiếp xúc với bề mặt.

보기: 그러나 이 방법은 자칫하면 우주 쓰레기를 엉뚱한 곳으로 밀어낼 위험이 있었다.

Câu cho sẵn: Tuy nhiên, phương pháp này có nguy cơ vô tình đẩy rác vũ trụ sang một nơi không mong muốn.

Từ khóa quan trọng:
  • 지구와 우주의 환경이 다르다 (môi trường Trái Đất và vũ trụ khác nhau)
  • 작살로 쓰레기를 찍다 (dùng lao móc xuyên rác)
  • 쓰레기를 엉뚱한 곳으로 밀 수 있다 (có thể đẩy rác sang nơi khác)
  • 접착 도구를 제안하다 (đề xuất công cụ bám dính)
  • 테이프와 빨판에 한계가 있다 (băng dính và giác hút có hạn chế)
  • 도마뱀의 미세한 털을 응용하다 (ứng dụng lông siêu nhỏ của thằn lằn)
Bản đồ phát triển phương pháp thu gom rác vũ trụ:
  1. Khó khăn: môi trường vũ trụ khác Trái Đất.
  2. Phương án đầu: dùng lực vật lý như lao móc.
  3. Rủi ro: có thể đẩy rác đi sai hướng.
  4. Phương án bám dính cũ: băng dính và giác hút đều thất bại vì điều kiện vũ trụ.
  5. Giải pháp mới: mô phỏng lực bám từ lông siêu nhỏ dưới chân thằn lằn.

Câu 46

Chèn câu

위 글에서 <보기>의 글이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.
<보기> 그러나 이 방법은 자칫하면 우주 쓰레기를 엉뚱한 곳으로 밀어낼 위험이 있었다.

Mở phân tích câu 46
Cách suy luận:

Cụm 이 방법 phải chỉ một phương pháp đã được nêu ngay trước. Trước ㉠ là phương pháp dùng lao móc và lực vật lý.

Câu chèn nêu nhược điểm của phương pháp ấy. Câu sau bắt đầu bằng 이 때문에, nghĩa là vì rủi ro đó nên người ta chuyển sang công cụ bám dính.

Chuỗi phương pháp - nhược điểm - giải pháp thay thế chỉ hoàn chỉnh khi câu chèn đặt tại ㉠.

Vì sao các đáp án khác sai?
② ㉡ Dịch: Vị trí ㉡.
Ở đây công cụ bám dính đã được giới thiệu; 이 방법 sẽ dễ bị hiểu là băng dính hoặc giác hút, trong khi nội dung đẩy rác nói về lao móc.
③ ㉢ Dịch: Vị trí ㉢.
Sau ㉢, đoạn chuyển sang nghiên cứu mô phỏng thằn lằn; câu về nguy cơ của lao móc xuất hiện quá muộn.
④ ㉣ Dịch: Vị trí ㉣.
Ở đây phương pháp mới đã được phát triển thành công, nên câu cảnh báo phương pháp cũ không còn liên kết.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① ㉠ Câu chèn phải đứng ở vị trí ㉠, ngay sau phương pháp dùng lao móc.

Câu 47

Nội dung đúng

위 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 47
Cách suy luận:

Đoạn văn nói băng dính có độ nhớt cao không chịu được sự thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt trong vũ trụ.

Không chịu được nhiệt độ có nghĩa là tính bám dính hoặc độ nhớt của băng bị mất, đúng với phương án ①.

Phần cuối còn cho biết một phương pháp bám dính mới dựa trên chân thằn lằn đã thành công, nên không thể kết luận mọi phương pháp bám dính đều thất bại.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 작살은 접착력을 이용한 도구의 좋은 대안이 되었다. Dịch: Lao móc trở thành giải pháp thay thế tốt cho công cụ dùng lực bám.
Trình tự ngược lại: lao móc được đề xuất trước nhưng có rủi ro, nên người ta mới tìm công cụ bám dính.
③ 우주에서 쓰레기를 처리하는 방법은 지구와 유사하다. Dịch: Phương pháp xử lý rác trong vũ trụ tương tự Trái Đất.
Câu đầu nói môi trường khác nhau nên phương pháp trên Trái Đất khó sử dụng.
④ 접착력을 이용한 쓰레기 수거 방법은 결국 성공하지 못했다. Dịch: Phương pháp thu gom bằng lực bám cuối cùng không thành công.
Sai vì nhóm nghiên cứu đã phát triển thành công công cụ mô phỏng chân thằn lằn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 테이프는 우주의 온도 변화 때문에 점성을 잃었다. Băng dính mất độ bám vì không chịu được biến đổi nhiệt độ trong vũ trụ.
3

Câu 48-50: Đọc đoạn đánh giá chính sách hỗ trợ thuế nghiên cứu

Cách làm: Tách ba lớp lập luận: công nhận chính sách là tích cực, chỉ ra điều kiện có thể chỉ có lợi cho doanh nghiệp lớn, rồi đề nghị nới hoặc áp dụng theo giai đoạn. Câu 50 chỉ hỏi thái độ trong phần gạch chân, không hỏi đánh giá toàn đoạn.

Đoạn văn câu 48-50

Đoạn chung
4차 산업은 그 분야가 다양하지만 연구 개발이 핵심 원동력이라는 점에서 공통점을 갖고 있다. 이러한 점을 고려하여 정부는 신성장 산업에 대한 세제 지원을 확대하기로 했다. 미래형 자동차, 바이오 산업 등 신성장 기술에 해당하는 연구를 할 경우 세금을 대폭 낮춰 준다는 점에서 고무적인 일이다. 하지만 현재의 지원 조건이라면 몇몇 대기업에만 유리한 지원이 될 수 있다. 해당 기술을 전담으로 담당하는 연구 부서를 두어야 하고 원천 기술이 국내에 있는 경우에만 지원이 가능하기 때문이다. 혜택이 큰 만큼 ( ) 정부의 입장을 이해하지 못하는 것은 아니다. 그러나 이번 정책의 목적이 단지 연구 개발 지원에 있는 것이 아니라 연구 개발을 유도하고 독려하고자 하는 것이라면 해당 조건을 완화하거나 단계적으로 적용할 필요가 있다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 48-50
Dịch sát từng câu song ngữ:

4차 산업은 그 분야가 다양하지만 연구 개발핵심 원동력이라는 점에서 공통점을 갖고 있다.

Công nghiệp lần thứ tư có nhiều lĩnh vực khác nhau, nhưng có điểm chung là nghiên cứu và phát triển là động lực cốt lõi.

이러한 점을 고려하여 정부는 신성장 산업에 대한 세제 지원을 확대하기로 했다.

Xét đến điểm này, chính phủ đã quyết định mở rộng hỗ trợ thuế cho các ngành công nghiệp tăng trưởng mới.

미래형 자동차, 바이오 산업 등 신성장 기술에 해당하는 연구를 할 경우 세금을 대폭 낮춰 준다는 점에서 고무적인 일이다.

Việc giảm mạnh thuế đối với nghiên cứu thuộc các công nghệ tăng trưởng mới như ô tô tương lai và công nghiệp sinh học là một điều đáng khích lệ.

하지만 현재의 지원 조건이라면 몇몇 대기업에만 유리한 지원이 될 수 있다.

Tuy nhiên, với các điều kiện hỗ trợ hiện tại, chính sách này có thể chỉ có lợi cho một số doanh nghiệp lớn.

해당 기술을 전담으로 담당하는 연구 부서를 두어야 하고 원천 기술이 국내에 있는 경우에만 지원이 가능하기 때문이다.

Bởi vì chỉ có thể nhận hỗ trợ khi có một bộ phận nghiên cứu chuyên trách công nghệ đó và công nghệ nền tảng nằm trong nước.

혜택이 큰 만큼 일정한 제약을 두려는 정부의 입장을 이해하지 못하는 것은 아니다.

Không phải là tôi không hiểu lập trường của chính phủ muốn đặt ra một số hạn chế tương xứng với mức lợi ích lớn.

그러나 이번 정책의 목적이 단지 연구 개발 지원에 있는 것이 아니라 연구 개발을 유도하고 독려하고자 하는 것이라면 해당 조건을 완화하거나 단계적으로 적용할 필요가 있다.

Tuy nhiên, nếu mục đích của chính sách lần này không chỉ là hỗ trợ nghiên cứu và phát triển mà còn là khuyến khích và thúc đẩy nghiên cứu và phát triển, thì cần nới lỏng các điều kiện đó hoặc áp dụng theo từng giai đoạn.

Từ khóa quan trọng:
  • 연구 개발이 핵심 원동력이다 (nghiên cứu và phát triển là động lực cốt lõi)
  • 신성장 산업의 세금을 낮추다 (giảm thuế cho ngành tăng trưởng mới)
  • 고무적인 일이다 (là điều đáng khích lệ)
  • 몇몇 대기업에만 유리하다 (chỉ có lợi cho một số tập đoàn lớn)
  • 엄격한 지원 조건 (điều kiện hỗ trợ nghiêm ngặt)
  • 조건을 완화하거나 단계적으로 적용하다 (nới hoặc áp dụng điều kiện theo giai đoạn)
Bản đồ đánh giá chính sách thuế:
  1. Bối cảnh: nghiên cứu và phát triển quyết định sức mạnh của công nghiệp mới.
  2. Điểm tích cực: chính phủ mở rộng hỗ trợ thuế và giảm thuế mạnh.
  3. Vấn đề: điều kiện hiện tại có thể loại nhiều tổ chức nhỏ khỏi chính sách.
  4. Sự nhượng bộ: tác giả hiểu chính phủ cần hạn chế vì mức ưu đãi lớn.
  5. Đề xuất: nới điều kiện hoặc triển khai theo giai đoạn để đạt mục tiêu khuyến khích nghiên cứu.

Câu 48

Mục đích viết

위 글을 쓴 목적으로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 48
Cách suy luận:

Đoạn mở đầu công nhận ý nghĩa tích cực của hỗ trợ thuế, nhưng phần lớn nội dung sau 하지만 tập trung vào điều kiện nhận hỗ trợ.

Tác giả chỉ ra rằng yêu cầu có bộ phận chuyên trách và công nghệ nền tảng trong nước có thể khiến chính sách chỉ có lợi cho một số tập đoàn lớn.

Kết luận đề nghị nới hoặc áp dụng điều kiện theo giai đoạn. Vì vậy mục đích là chỉ ra vấn đề của điều kiện hỗ trợ thuế.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 투자 정책이 야기할 혼란을 경고하려고 Dịch: Cảnh báo sự hỗn loạn mà chính sách đầu tư sẽ gây ra.
Đoạn không dự đoán hỗn loạn, mà phê bình phạm vi hưởng lợi quá hẹp.
③ 연구 개발에 적절한 분야를 소개하려고 Dịch: Giới thiệu các lĩnh vực phù hợp để nghiên cứu và phát triển.
Xe tương lai và công nghệ sinh học chỉ là ví dụ về lĩnh vực được hỗ trợ.
④ 신성장 산업 연구의 중요성을 강조하려고 Dịch: Nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu ngành tăng trưởng mới.
Đây là nền tảng dẫn nhập; trọng tâm là các điều kiện chính sách cần được sửa.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 세제 지원 조건의 문제점을 지적하려고 Tác giả viết để chỉ ra vấn đề trong điều kiện nhận hỗ trợ thuế.

Câu 49

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 49
Cách suy luận:

Câu trước nêu hai điều kiện rất chặt để được hỗ trợ. Câu chứa chỗ trống thừa nhận rằng vì ưu đãi lớn, tác giả có thể hiểu lập trường nào đó của chính phủ.

Lập trường phù hợp là muốn đặt ra một số hạn chế để kiểm soát đối tượng hưởng ưu đãi, tức 일정한 제약을 두려는.

Câu sau mới là đề xuất của tác giả: nới điều kiện hoặc áp dụng theo giai đoạn. Không được đưa chính đề xuất ấy vào vị trí mô tả lập trường hiện tại của chính phủ.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 연구 기관을 늘리려는 Dịch: Muốn tăng số cơ quan nghiên cứu.
Không có chính sách tăng số cơ quan; điều kiện chỉ yêu cầu doanh nghiệp có bộ phận nghiên cứu.
③ 투자 대상을 확대하려는 Dịch: Muốn mở rộng đối tượng đầu tư.
Điều kiện hiện tại làm phạm vi hỗ trợ hẹp, không thể hiện mục tiêu mở rộng.
④ 지원을 단계적으로 하려는 Dịch: Muốn thực hiện hỗ trợ theo từng giai đoạn.
Áp dụng theo giai đoạn là đề xuất của người viết ở câu cuối, không phải lập trường hiện tại của chính phủ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 일정한 제약을 두려는 Người viết hiểu rằng chính phủ muốn đặt một số giới hạn vì quy mô ưu đãi lớn.

Câu 50

Thái độ

밑줄 친 부분에 나타난 필자의 태도로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 50
Cách suy luận:

Phần gạch chân dùng từ 고무적인 일이다, nghĩa là điều đáng khích lệ, tạo động lực hoặc được đánh giá tích cực.

Đối tượng được khen là việc giảm mạnh thuế cho nghiên cứu công nghệ tăng trưởng mới.

Dù sau đó tác giả chỉ ra vấn đề của điều kiện, thái độ trong chính phần gạch chân vẫn là đánh giá tích cực đối với chính sách hỗ trợ thuế.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 기술 발전이 산업 구조 변화에 미칠 영향을 인정하고 있다. Dịch: Công nhận ảnh hưởng của phát triển công nghệ đối với thay đổi cơ cấu công nghiệp.
Phần gạch chân không nói cơ cấu công nghiệp mà đánh giá việc giảm thuế.
② 세제 지원의 변화가 투자 감소로 이어질 것을 우려하고 있다. Dịch: Lo rằng thay đổi hỗ trợ thuế sẽ dẫn đến giảm đầu tư.
Không có dự đoán giảm đầu tư trong phần gạch chân.
③ 세금 정책이 연구 개발에 미치는 부정적 영향을 비판하고 있다. Dịch: Phê bình ảnh hưởng tiêu cực của chính sách thuế đối với nghiên cứu.
Từ 고무적 mang sắc thái khen ngợi, không phải phê bình.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 신성장 기술에 대한 세제 지원 정책을 긍정적으로 평가하고 있다. Người viết đánh giá tích cực chính sách hỗ trợ thuế cho công nghệ tăng trưởng mới.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 7

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ phần 7: Với câu 44-45, phân biệt tác dụng tập trung trước mắt với nguy cơ bỏ sót việc khác. Với câu 46-47, theo dõi từng phương pháp và giới hạn kỹ thuật. Với câu 48-50, tách rõ điểm tích cực của chính sách, vấn đề của điều kiện và đề xuất điều chỉnh của tác giả.
Ảnh bìa độc quyền của bài học
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 60 phần 7, câu 44-50