Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 60
Câu 1-8: Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề hình ảnh
Phần đầu của đề Đọc TOPIK II kỳ thi 60 kiểm tra khả năng nhận diện hành động đang diễn ra thì xuất hiện sự việc khác, sự thay đổi do một nguyên nhân tích cực, biểu hiện lặp lại theo mỗi lần và quan hệ nhượng bộ; sau đó xác định đúng sản phẩm, địa điểm hoặc nội dung chính của quảng cáo và thông báo ngắn.
Câu 1-2: Chọn ngữ pháp phù hợp điền vào chỗ trống
Câu 1
Điền chỗ trốngMở phân tích câu 1
- 휴대 전화를 보다 (xem điện thoại)
- 내려야 할 역 (ga cần phải xuống)
- 역을 지나치다 (đi quá ga)
- V-다가 (đang làm V thì chuyển sang hoặc xảy ra sự việc khác)
- Hành động đang diễn ra: xem điện thoại.
- Sự việc phát sinh trong lúc đó: đi quá ga cần xuống.
- Hai sự việc có cùng chủ thể; hành động thứ nhất đang diễn ra thì kết quả không mong muốn xuất hiện.
Cấu trúc V-다가 diễn tả một hành động đang tiếp diễn thì bị chuyển sang hành động hoặc tình huống khác. Người nói đang xem điện thoại rồi trong lúc ấy đã đi quá ga cần xuống.
Động từ 보다 bỏ 다 và gắn -다가, tạo thành 보다가. Câu hoàn chỉnh nghĩa là: 'Trong lúc xem điện thoại, tôi đã đi quá ga cần xuống'.
Câu 2
Điền chỗ trốngMở phân tích câu 2
- 한국 친구 덕분에 (nhờ người bạn Hàn Quốc)
- 한국 문화를 알다 (biết, hiểu văn hóa Hàn Quốc)
- V-게 되다 (dần đi đến trạng thái hoặc kết quả mới)
- 많이 알게 되다 (trở nên biết nhiều, có dịp hiểu nhiều)
- Nguyên nhân tích cực: nhờ người bạn Hàn Quốc.
- Thay đổi sau nguyên nhân: từ chỗ chưa biết nhiều đến chỗ hiểu văn hóa Hàn Quốc hơn.
- Câu kể lại một kết quả đã hình thành, không phải mệnh lệnh, cho phép hay nghĩa vụ.
V-게 되다 diễn tả một thay đổi hoặc kết quả được hình thành do hoàn cảnh và tác động bên ngoài. Cụm 한국 친구 덕분에 chính là nguyên nhân giúp người nói hiểu văn hóa Hàn Quốc hơn.
Dùng quá khứ 알게 되었다 để nói kết quả đã xảy ra: 'Nhờ người bạn Hàn Quốc, tôi đã hiểu biết nhiều về văn hóa Hàn Quốc'.
Câu 3-4: Chọn biểu hiện có nghĩa tương đương
Câu 3
Nghĩa tương đươngMở phân tích câu 3
- 차를 타다 (đi xe)
- 멀미를 하다 (bị say xe)
- V-기만 하면 (hễ, cứ mỗi khi làm V)
- V-(으)ㄹ 때마다 (mỗi khi làm V)
- Tình huống lặp lại: em đi xe.
- Kết quả luôn xuất hiện: em bị say xe.
- Phần gạch chân diễn tả mỗi lần điều kiện thứ nhất xảy ra thì kết quả sau cũng lặp lại.
V-기만 하면 mang nghĩa 'hễ cứ làm V thì', nhấn mạnh kết quả lặp lại mỗi khi hành động xảy ra.
V-(으)ㄹ 때마다 cũng nghĩa là 'mỗi khi làm V', nên 탈 때마다 giữ nguyên ý của 타기만 하면.
Câu 4
Nghĩa tương đươngMở phân tích câu 4
- 컴퓨터가 낡다 (máy tính đã cũ)
- 수리하다 (sửa chữa)
- 오래 쓰기 어렵다 (khó sử dụng lâu)
- V-아/어 봐야 (dù có thử làm V thì kết quả cũng không thay đổi đáng kể)
- V-는다고 해도 (dù có làm V)
- Hoàn cảnh: máy tính quá cũ.
- Hành động giả định: có sửa thử.
- Kết quả không thay đổi: vẫn khó dùng lâu.
- Quan hệ là nhượng bộ: thừa nhận hành động sửa nhưng phủ nhận khả năng tạo kết quả tốt.
V-아/어 봐야 diễn tả rằng dù thử thực hiện hành động thì kết quả mong muốn vẫn khó đạt được.
V-는다고 해도 cũng mang nghĩa 'dù có làm V', nên 수리한다고 해도 tương đương với phần gạch chân.
Câu 5-8: Đọc hình ảnh và chọn chủ đề phù hợp
Câu 5
Chọn chủ đề
Mở phân tích câu 5
몸에 좋은 영양소가 가득~ - Chứa đầy những dưỡng chất tốt cho cơ thể.
매일 아침 신선함을 마셔요! - Mỗi sáng hãy uống sự tươi mới!
- 몸에 좋다 (tốt cho cơ thể)
- 영양소 (dưỡng chất)
- 가득 (đầy, tràn đầy)
- 매일 아침 (mỗi buổi sáng)
- 마시다 (uống)
Động từ quyết định là 마시다, cho biết sản phẩm phải là đồ uống. Quảng cáo còn nhấn mạnh dưỡng chất, sự tươi mới và thói quen uống vào buổi sáng.
Trong bốn lựa chọn, chỉ 우유 vừa là đồ uống thường dùng vào buổi sáng vừa được quảng cáo với giá trị dinh dưỡng.
Câu 6
Chọn chủ đề
Mở phân tích câu 6
큰 이불도 깨끗하게 - Làm sạch cả những chiếc chăn lớn.
세탁부터 건조까지 한 번에 해결! - Giải quyết một lần từ giặt đến sấy khô!
- 큰 이불 (chăn lớn)
- 깨끗하게 (một cách sạch sẽ)
- 세탁 (giặt)
- 건조 (sấy, làm khô)
- 한 번에 해결하다 (giải quyết trong một lần)
Nội dung nêu hai công đoạn trực tiếp của việc giặt đồ: 세탁 và 건조. Việc nhấn mạnh chăn lớn còn cho thấy nơi này có máy giặt, máy sấy kích thước lớn.
Địa điểm phù hợp nhất là 빨래방, nơi khách có thể giặt và sấy quần áo, chăn trong cùng một lần.
Câu 7
Chọn chủ đề
Mở phân tích câu 7
등산할 때 담배와 라이터는 두고 가세요. - Khi leo núi, hãy để thuốc lá và bật lửa ở nhà.
작은 실천이 아름다운 산을 지킵니다. - Một hành động nhỏ sẽ bảo vệ ngọn núi xinh đẹp.
- 등산하다 (leo núi)
- 담배 (thuốc lá)
- 라이터 (bật lửa)
- 두고 가다 (để lại rồi đi)
- 산을 지키다 (bảo vệ núi)
Thuốc lá và bật lửa đều có thể tạo ra lửa. Khi sử dụng trên núi, chúng có nguy cơ gây cháy rừng.
Lời kêu gọi để hai vật này ở nhà là một biện pháp trực tiếp nhằm ngăn nguồn lửa và bảo vệ núi, nên chủ đề là 화재 예방.
Câu 8
Chọn chủ đề
Mở phân tích câu 8
검사 전날 밤 9시 이후에는 아무것도 드시면 안 됩니다. - Sau 9 giờ tối vào đêm trước ngày kiểm tra, quý vị không được ăn hoặc uống bất cứ thứ gì.
정확한 검사를 위해 음주를 피하십시오. - Để có kết quả kiểm tra chính xác, hãy tránh uống rượu.
- 검사 전날 (ngày trước buổi kiểm tra)
- 밤 9시 이후 (sau 9 giờ tối)
- 아무것도 드시면 안 되다 (không được ăn uống gì)
- 정확한 검사 (kiểm tra chính xác)
- 음주를 피하다 (tránh uống rượu)
Hai câu đều đưa ra hành vi phải tránh trước một cuộc kiểm tra: không ăn uống sau 9 giờ tối và không uống rượu.
Đây không phải các bước thao tác theo thứ tự mà là những điều cần chú ý và tuân thủ để kết quả kiểm tra chính xác. Vì vậy chọn 주의 사항.
Luyện tập thêm - Phần 1
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 1.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 1.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 1 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ghi nhớ khi làm câu 1-8
Câu 1-2: -다가 nối hành động đang diễn ra với sự việc phát sinh; -게 되다 diễn tả trạng thái mới hình thành do hoàn cảnh hoặc tác động bên ngoài.
Câu 3-4: -기만 하면 gần nghĩa với 때마다; -아/어 봐야 gần nghĩa với -는다고 해도 khi kết quả mong muốn vẫn khó đạt được.
Câu 5-8: hãy khóa các từ chức năng. 마시다 là đồ uống; 세탁, 건조 là tiệm giặt; thuốc lá và bật lửa trên núi là phòng cháy; câu cấm trước kiểm tra là phần lưu ý.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



