06/08/2026

TOPIK II kỳ thi 60 - 읽기 - Câu 1-8

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 60
Câu 1-8: Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề hình ảnh

Phần đầu của đề Đọc TOPIK II kỳ thi 60 kiểm tra khả năng nhận diện hành động đang diễn ra thì xuất hiện sự việc khác, sự thay đổi do một nguyên nhân tích cực, biểu hiện lặp lại theo mỗi lần và quan hệ nhượng bộ; sau đó xác định đúng sản phẩm, địa điểm hoặc nội dung chính của quảng cáo và thông báo ngắn.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 60 phần 1, câu 1-8
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 60 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Đang học phần này
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 1-2: Chọn ngữ pháp phù hợp điền vào chỗ trống

Cách làm dạng này: Câu 1 hãy xác định quan hệ một hành động đang diễn ra thì một sự việc khác xảy ra xen vào. Câu 2 chú ý 덕분에 cho biết nguyên nhân tích cực và kết quả là người nói đạt tới một trạng thái hoặc nhận thức mới.

Câu 1

Điền chỗ trống
휴대 전화를 ( ) 내려야 할 역을 지나쳤다.
Mở phân tích câu 1
Từ khóa quan trọng:
  • 휴대 전화를 보다 (xem điện thoại)
  • 내려야 할 역 (ga cần phải xuống)
  • 역을 지나치다 (đi quá ga)
  • V-다가 (đang làm V thì chuyển sang hoặc xảy ra sự việc khác)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Hành động đang diễn ra: xem điện thoại.
  2. Sự việc phát sinh trong lúc đó: đi quá ga cần xuống.
  3. Hai sự việc có cùng chủ thể; hành động thứ nhất đang diễn ra thì kết quả không mong muốn xuất hiện.
Cách suy luận:

Cấu trúc V-다가 diễn tả một hành động đang tiếp diễn thì bị chuyển sang hành động hoặc tình huống khác. Người nói đang xem điện thoại rồi trong lúc ấy đã đi quá ga cần xuống.

Động từ 보다 bỏ và gắn -다가, tạo thành 보다가. Câu hoàn chỉnh nghĩa là: 'Trong lúc xem điện thoại, tôi đã đi quá ga cần xuống'.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 보든지 V-든지 dùng để nêu lựa chọn hoặc ý không giới hạn như 'dù làm gì'. Câu không có hai khả năng để lựa chọn.
③ 보려면 V-(으)려면 nghĩa là 'nếu định, nếu muốn làm V', cần một điều kiện và hành động cần thực hiện sau đó.
④ 보고서 V-고서 nghĩa là 'sau khi làm V rồi', nhấn mạnh trình tự hoàn tất. Ở đây việc đi quá ga xảy ra ngay trong lúc đang xem điện thoại.
Mẹo làm nhanh: Khi vế sau là một sự cố xảy ra trong lúc hành động trước còn đang tiếp diễn, hãy kiểm tra V-다가 trước.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 보다가 Trong lúc xem điện thoại, tôi đã đi quá ga cần xuống.

Câu 2

Điền chỗ trống
한국 친구 덕분에 한국 문화를 많이 ( ).
Mở phân tích câu 2
Từ khóa quan trọng:
  • 한국 친구 덕분에 (nhờ người bạn Hàn Quốc)
  • 한국 문화를 알다 (biết, hiểu văn hóa Hàn Quốc)
  • V-게 되다 (dần đi đến trạng thái hoặc kết quả mới)
  • 많이 알게 되다 (trở nên biết nhiều, có dịp hiểu nhiều)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Nguyên nhân tích cực: nhờ người bạn Hàn Quốc.
  2. Thay đổi sau nguyên nhân: từ chỗ chưa biết nhiều đến chỗ hiểu văn hóa Hàn Quốc hơn.
  3. Câu kể lại một kết quả đã hình thành, không phải mệnh lệnh, cho phép hay nghĩa vụ.
Cách suy luận:

V-게 되다 diễn tả một thay đổi hoặc kết quả được hình thành do hoàn cảnh và tác động bên ngoài. Cụm 한국 친구 덕분에 chính là nguyên nhân giúp người nói hiểu văn hóa Hàn Quốc hơn.

Dùng quá khứ 알게 되었다 để nói kết quả đã xảy ra: 'Nhờ người bạn Hàn Quốc, tôi đã hiểu biết nhiều về văn hóa Hàn Quốc'.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 알도록 했다 V-도록 하다 mang nghĩa khiến, yêu cầu hoặc sắp xếp để ai làm gì. Câu không có người khiến người nói phải biết văn hóa.
③ 알아도 된다 V-아/어도 되다 diễn tả sự cho phép 'có thể làm', không phù hợp với kết quả do bạn bè mang lại.
④ 알아야 한다 V-아/어야 하다 diễn tả nghĩa vụ 'phải làm', trong khi câu kể một thay đổi tích cực đã xảy ra.
Mẹo làm nhanh: Gặp N 덕분에 và vế sau mô tả một trạng thái mới được hình thành, hãy nghĩ đến V-게 되다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 알게 되었다 Nhờ người bạn Hàn Quốc, tôi đã hiểu biết nhiều về văn hóa Hàn Quốc.
2

Câu 3-4: Chọn biểu hiện có nghĩa tương đương

Cách làm dạng này: Câu 3 hãy tìm cách diễn đạt tương đương với ý “mỗi khi xảy ra hành động này thì hiện tượng kia lại xuất hiện”. Câu 4 cần chọn cách diễn đạt tương đương với ý “dù có thử sửa thì kết quả vẫn khó thay đổi”.

Câu 3

Nghĩa tương đương
동생은 차를 타기만 하면 멀미를 한다.
Mở phân tích câu 3
Từ khóa quan trọng:
  • 차를 타다 (đi xe)
  • 멀미를 하다 (bị say xe)
  • V-기만 하면 (hễ, cứ mỗi khi làm V)
  • V-(으)ㄹ 때마다 (mỗi khi làm V)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Tình huống lặp lại: em đi xe.
  2. Kết quả luôn xuất hiện: em bị say xe.
  3. Phần gạch chân diễn tả mỗi lần điều kiện thứ nhất xảy ra thì kết quả sau cũng lặp lại.
Cách suy luận:

V-기만 하면 mang nghĩa 'hễ cứ làm V thì', nhấn mạnh kết quả lặp lại mỗi khi hành động xảy ra.

V-(으)ㄹ 때마다 cũng nghĩa là 'mỗi khi làm V', nên 탈 때마다 giữ nguyên ý của 타기만 하면.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 탈 만해서 V-(으)ㄹ 만하다 diễn tả mức độ đáng hoặc có thể làm. 탈 만해서 nghĩa là vì đáng đi hoặc đủ khả năng đi, không mang nghĩa mỗi lần.
② 타는 탓에 V-는 탓에 diễn tả nguyên nhân tiêu cực. Dù câu có kết quả không tốt, biểu hiện này chỉ nói nguyên nhân chứ không nhấn mạnh sự lặp lại mỗi lần.
④ 타는 동안 V-는 동안 nghĩa là 'trong khoảng thời gian đang làm V'. Nó giới hạn thời gian, không diễn tả kết quả lặp lại mỗi lần đi xe.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy -기만 하면 mang nghĩa 'hễ cứ', hãy tìm biểu hiện có 때마다 hoặc một cấu trúc lặp lại tương đương.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 탈 때마다 Mỗi khi đi xe, em tôi đều bị say xe.

Câu 4

Nghĩa tương đương
이 컴퓨터는 낡아서 수리해 봐야 오래 쓰기 어렵다.
Mở phân tích câu 4
Từ khóa quan trọng:
  • 컴퓨터가 낡다 (máy tính đã cũ)
  • 수리하다 (sửa chữa)
  • 오래 쓰기 어렵다 (khó sử dụng lâu)
  • V-아/어 봐야 (dù có thử làm V thì kết quả cũng không thay đổi đáng kể)
  • V-는다고 해도 (dù có làm V)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Hoàn cảnh: máy tính quá cũ.
  2. Hành động giả định: có sửa thử.
  3. Kết quả không thay đổi: vẫn khó dùng lâu.
  4. Quan hệ là nhượng bộ: thừa nhận hành động sửa nhưng phủ nhận khả năng tạo kết quả tốt.
Cách suy luận:

V-아/어 봐야 diễn tả rằng dù thử thực hiện hành động thì kết quả mong muốn vẫn khó đạt được.

V-는다고 해도 cũng mang nghĩa 'dù có làm V', nên 수리한다고 해도 tương đương với phần gạch chân.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 수리해 보니까 V-아/어 보니까 nghĩa là 'sau khi thử làm thì nhận ra', thường đưa ra kết quả trải nghiệm thực tế, không phải giả định nhượng bộ.
② 수리하는 대로 V-는 대로 có thể nghĩa là 'ngay khi' hoặc 'theo đúng cách', không phù hợp với kết quả vẫn khó sử dụng lâu.
③ 수리하는 바람에 V-는 바람에 diễn tả nguyên nhân bất ngờ dẫn đến kết quả xấu. Câu không nói việc sửa chữa gây ra máy tính khó dùng.
Mẹo làm nhanh: Khi -아/어 봐야 đi với kết quả phủ định như 어렵다, 소용없다, 안 되다, hãy tìm biểu hiện nhượng bộ -는다고 해도.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 수리한다고 해도 Máy tính này đã cũ nên dù có sửa thì cũng khó sử dụng lâu.
3

Câu 5-8: Đọc hình ảnh và chọn chủ đề phù hợp

Cách làm dạng hình ảnh: Gạch chân động từ sử dụng và các danh từ chức năng. 마시다, 영양소 hướng đến đồ uống dinh dưỡng; 세탁, 건조 hướng đến tiệm giặt; 담배, 라이터, 산 hướng đến phòng cháy; còn các câu cấm trước kiểm tra là phần lưu ý.

Câu 5

Chọn chủ đề
TOPIK II 60 câu 5 - quảng cáo
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 5
Nội dung trong hình:

몸에 좋은 영양소가 가득~ - Chứa đầy những dưỡng chất tốt cho cơ thể.

매일 아침 신선함을 마셔요! - Mỗi sáng hãy uống sự tươi mới!

Từ khóa quan trọng:
  • 몸에 좋다 (tốt cho cơ thể)
  • 영양소 (dưỡng chất)
  • 가득 (đầy, tràn đầy)
  • 매일 아침 (mỗi buổi sáng)
  • 마시다 (uống)
Cách suy luận:

Động từ quyết định là 마시다, cho biết sản phẩm phải là đồ uống. Quảng cáo còn nhấn mạnh dưỡng chất, sự tươi mới và thói quen uống vào buổi sáng.

Trong bốn lựa chọn, chỉ 우유 vừa là đồ uống thường dùng vào buổi sáng vừa được quảng cáo với giá trị dinh dưỡng.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 과자 (Bánh kẹo)Bánh kẹo được ăn bằng 먹다, không được uống; cũng không phù hợp với hình ảnh tươi mới mỗi sáng.
② 안경 (Kính mắt)Kính mắt được đeo bằng 쓰다 và không chứa dưỡng chất để uống.
④ 신발 (Giày)Giày được mang bằng 신다, không phải sản phẩm đồ uống.
Mẹo làm nhanh: Trong quảng cáo sản phẩm, động từ sử dụng thường khóa đáp án nhanh nhất. 마시다 loại ngay các vật không phải đồ uống.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 우유 Sữa

Câu 6

Chọn chủ đề
TOPIK II 60 câu 6 - quảng cáo
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 6
Nội dung trong hình:

큰 이불도 깨끗하게 - Làm sạch cả những chiếc chăn lớn.

세탁부터 건조까지 한 번에 해결! - Giải quyết một lần từ giặt đến sấy khô!

Từ khóa quan trọng:
  • 큰 이불 (chăn lớn)
  • 깨끗하게 (một cách sạch sẽ)
  • 세탁 (giặt)
  • 건조 (sấy, làm khô)
  • 한 번에 해결하다 (giải quyết trong một lần)
Cách suy luận:

Nội dung nêu hai công đoạn trực tiếp của việc giặt đồ: 세탁건조. Việc nhấn mạnh chăn lớn còn cho thấy nơi này có máy giặt, máy sấy kích thước lớn.

Địa điểm phù hợp nhất là 빨래방, nơi khách có thể giặt và sấy quần áo, chăn trong cùng một lần.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 우체국 (Bưu điện)Bưu điện nhận và chuyển thư, bưu kiện; không cung cấp dịch vụ giặt và sấy.
② 여행사 (Công ty du lịch)Công ty du lịch bán tour và dịch vụ chuyến đi, không xử lý chăn hoặc quần áo.
③ 편의점 (Cửa hàng tiện lợi)Cửa hàng tiện lợi bán hàng hóa thiết yếu; các từ 세탁, 건조 không phải chức năng chính của nơi này.
Mẹo làm nhanh: Ghép trực tiếp hai từ 세탁 + 건조. Cặp từ này gần như xác định ngay tiệm giặt hoặc phòng giặt tự phục vụ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 빨래방 Tiệm giặt tự phục vụ

Câu 7

Chọn chủ đề
TOPIK II 60 câu 7 - thông điệp
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 7
Nội dung trong hình:

등산할 때 담배와 라이터는 두고 가세요. - Khi leo núi, hãy để thuốc lá và bật lửa ở nhà.

작은 실천이 아름다운 산을 지킵니다. - Một hành động nhỏ sẽ bảo vệ ngọn núi xinh đẹp.

Từ khóa quan trọng:
  • 등산하다 (leo núi)
  • 담배 (thuốc lá)
  • 라이터 (bật lửa)
  • 두고 가다 (để lại rồi đi)
  • 산을 지키다 (bảo vệ núi)
Cách suy luận:

Thuốc lá và bật lửa đều có thể tạo ra lửa. Khi sử dụng trên núi, chúng có nguy cơ gây cháy rừng.

Lời kêu gọi để hai vật này ở nhà là một biện pháp trực tiếp nhằm ngăn nguồn lửa và bảo vệ núi, nên chủ đề là 화재 예방.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 건강 관리 (Quản lý sức khỏe)Việc bỏ thuốc có thể tốt cho sức khỏe, nhưng câu thứ hai nhấn mạnh bảo vệ ngọn núi chứ không phải cơ thể người leo núi.
② 전기 절약 (Tiết kiệm điện)Không có thiết bị điện, mức tiêu thụ điện hoặc hành động tắt nguồn.
④ 교통 안전 (An toàn giao thông)Đoạn không đề cập phương tiện, đường phố hay quy tắc giao thông.
Mẹo làm nhanh: Khi 담배, 라이터 xuất hiện cùng rừng hoặc núi, hãy ưu tiên chủ đề phòng cháy rừng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 화재 예방 Phòng cháy

Câu 8

Chọn chủ đề
TOPIK II 60 câu 8 - lưu ý trước khi kiểm tra sức khỏe
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 8
Nội dung trong hình:

검사 전날 밤 9시 이후에는 아무것도 드시면 안 됩니다. - Sau 9 giờ tối vào đêm trước ngày kiểm tra, quý vị không được ăn hoặc uống bất cứ thứ gì.

정확한 검사를 위해 음주를 피하십시오. - Để có kết quả kiểm tra chính xác, hãy tránh uống rượu.

Từ khóa quan trọng:
  • 검사 전날 (ngày trước buổi kiểm tra)
  • 밤 9시 이후 (sau 9 giờ tối)
  • 아무것도 드시면 안 되다 (không được ăn uống gì)
  • 정확한 검사 (kiểm tra chính xác)
  • 음주를 피하다 (tránh uống rượu)
Cách suy luận:

Hai câu đều đưa ra hành vi phải tránh trước một cuộc kiểm tra: không ăn uống sau 9 giờ tối và không uống rượu.

Đây không phải các bước thao tác theo thứ tự mà là những điều cần chú ý và tuân thủ để kết quả kiểm tra chính xác. Vì vậy chọn 주의 사항.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 상품 안내 (Thông tin sản phẩm)Không có tên, đặc điểm, giá hoặc công dụng của một sản phẩm.
③ 사용 순서 (Thứ tự sử dụng)Không có chuỗi bước thứ nhất, thứ hai để sử dụng máy móc hay dịch vụ; đây là các điều cấm trước kiểm tra.
④ 장소 문의 (Hỏi địa điểm)Đoạn không hỏi hoặc hướng dẫn vị trí của cơ sở kiểm tra.
Mẹo làm nhanh: Các câu có -면 안 됩니다-십시오 nhằm hạn chế hành vi thường thuộc nhóm lưu ý hoặc quy định.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 주의 사항 Những điều cần chú ý
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 1

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 1-8

Câu 1-2: -다가 nối hành động đang diễn ra với sự việc phát sinh; -게 되다 diễn tả trạng thái mới hình thành do hoàn cảnh hoặc tác động bên ngoài.

Câu 3-4: -기만 하면 gần nghĩa với 때마다; -아/어 봐야 gần nghĩa với -는다고 해도 khi kết quả mong muốn vẫn khó đạt được.

Câu 5-8: hãy khóa các từ chức năng. 마시다 là đồ uống; 세탁, 건조 là tiệm giặt; thuốc lá và bật lửa trên núi là phòng cháy; câu cấm trước kiểm tra là phần lưu ý.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 60 phần 1, câu 1-8