06/08/2026

TOPIK II kỳ thi 60 - 읽기 - Câu 25-34

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 60
Câu 25-34: Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình

Phần này kiểm tra khả năng khôi phục quan hệ nguyên nhân, đối lập và mức độ chắc chắn trong tiêu đề báo; hoàn chỉnh các đoạn văn dựa trên mục đích, cơ chế và trình tự hình thành; đồng thời đối chiếu chính xác dữ kiện sinh học, thành phần của nước mắt và nguồn gốc của hệ thống giờ tiêu chuẩn.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 60 phần 5, câu 25-34
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 60 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Đang học phần này
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 25-27: Đọc tiêu đề báo và chọn cách giải thích đúng

Cách làm dạng tiêu đề báo: Khôi phục phần bị lược thành một câu đầy đủ. Câu 25 có quan hệ đã có biện pháp nhưng kết quả vẫn giảm; câu 26 đối lập lợi nhuận với an toàn; câu 27 phân biệt sự việc đã xác nhận là nhà máy hoạt động với kết quả chưa chắc chắn là nguồn cung ổn định.

Câu 25

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

출산율 또 하락, 정부 대책 효과 없어
Mở phân tích câu 25
Dịch sát tiêu đề:

출산율하락, 정부 대책 효과 없어

Tỷ lệ sinh lại giảm, các biện pháp của chính phủ không mang lại hiệu quả.

Từ khóa quan trọng:
  • 또 하락 (lại giảm thêm một lần nữa)
  • 정부 대책 (biện pháp hoặc chính sách của chính phủ)
  • 효과 없어 (không có hiệu quả)
  • 제목의 생략 (tiêu đề lược các động từ và từ nối)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Chủ thể được đo: tỷ lệ sinh.
  2. Việc chính phủ đã làm: xây dựng và thực hiện các biện pháp.
  3. Kết quả: tỷ lệ sinh vẫn giảm trở lại.
  4. Đánh giá: các biện pháp chưa phát huy hiệu quả.
  5. Không được nêu: giảm hỗ trợ hoặc một chính sách mới đã thành công.
Cách suy luận:

Tiêu đề ghép hai vế: 출산율 또 하락정부 대책 효과 없어. Khi mở rộng thành câu đầy đủ, quan hệ là chính phủ đã có biện pháp nhưng tỷ lệ sinh vẫn giảm.

Đáp án ① giữ nguyên cả hành động đã thực hiện và kết quả không đạt mục tiêu. Từ tương ứng với 다시, còn 효과 없어 tương ứng với 대책을 세워 노력했으나 kết quả vẫn xấu.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 정부는 출산율이 낮아지지 않도록 효과적인 정책을 마련하였다. Dịch: Chính phủ đã chuẩn bị một chính sách hiệu quả để tỷ lệ sinh không giảm.
Trái với tiêu đề vì chính sách bị đánh giá là không có hiệu quả và tỷ lệ sinh vẫn giảm.
③ 정부의 정책 중 시급히 개선되어야 할 부분이 출산 관련 정책이다. Dịch: Trong các chính sách của chính phủ, chính sách liên quan đến sinh con là phần cần được cải thiện khẩn cấp.
Tiêu đề không so sánh mức độ cấp bách giữa các chính sách và cũng không trực tiếp yêu cầu cải thiện.
④ 출산과 관련한 정부의 지원이 축소되자 출산율이 급격히 낮아졌다. Dịch: Tỷ lệ sinh giảm mạnh vì hỗ trợ của chính phủ liên quan đến sinh con bị thu hẹp.
Tiêu đề không nói hỗ trợ bị giảm hoặc đó là nguyên nhân trực tiếp; nó chỉ nói biện pháp hiện có không hiệu quả.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 정부가 대책을 세워 노력했으나 출산율은 다시 떨어졌다. Chính phủ đã triển khai biện pháp nhưng tỷ lệ sinh vẫn tiếp tục giảm.

Câu 26

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

놀이공원, 수익에만 치중 이용객 안전은 뒷전
Mở phân tích câu 26
Dịch sát tiêu đề:

놀이공원, 수익에만 치중 이용객 안전은 뒷전

Công viên giải trí chỉ chú trọng lợi nhuận, còn sự an toàn của khách bị đẩy xuống hàng thứ yếu.

Từ khóa quan trọng:
  • 수익에만 치중하다 (chỉ dồn trọng tâm vào lợi nhuận)
  • 안전은 뒷전 (an toàn bị xem là việc thứ yếu)
  • 대조 구조 (cấu trúc đối lập giữa điều được ưu tiên và điều bị bỏ quên)
  • 비판적 제목 (tiêu đề mang thái độ phê phán)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Đối tượng bị phê bình: công viên giải trí.
  2. Điều được ưu tiên: lợi nhuận.
  3. Điều bị xem nhẹ: an toàn của người sử dụng.
  4. Quan hệ: ưu tiên một phía và bỏ quên phía còn lại.
  5. Không được nêu: yêu cầu kiểm tra của khách hoặc lợi nhuận giảm.
Cách suy luận:

-에만 치중하다 nghĩa là chỉ tập trung vào một việc. 뒷전 là phía sau, nghĩa bóng là bị bỏ sang một bên hoặc không được coi trọng.

Do đó tiêu đề trực tiếp phê bình công viên vì coi trọng doanh thu nhưng không coi trọng an toàn. Đáp án ③ diễn đạt đúng hai vế đối lập này.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 놀이공원의 이용객들은 놀이공원에 안전시설 점검을 요구했다. Dịch: Khách của công viên yêu cầu công viên kiểm tra các thiết bị an toàn.
Tiêu đề không nêu hành động yêu cầu của khách; chủ thể bị phê bình là phía công viên.
② 놀이공원이 이용객의 안전을 중시하기 시작한 후 수익이 증가했다. Dịch: Sau khi công viên bắt đầu coi trọng an toàn của khách, lợi nhuận đã tăng.
Phương án đảo ngược hoàn toàn ý tiêu đề, vì an toàn đang bị xem nhẹ chứ không được ưu tiên.
④ 놀이공원은 수익이 감소해 이용객의 안전에 더 이상 투자하기 어려워졌다. Dịch: Do lợi nhuận giảm, công viên khó tiếp tục đầu tư vào an toàn của khách.
Tiêu đề không nói lợi nhuận giảm hay thiếu khả năng đầu tư; vấn đề là sự lựa chọn ưu tiên lợi nhuận.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 놀이공원이 수익은 중요시하고 이용객의 안전은 중요시하지 않고 있다. Công viên giải trí coi trọng lợi nhuận nhưng xem nhẹ sự an toàn của khách.

Câu 27

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

제2공장 정상 가동, 반도체 공급 안정은 미지수
Mở phân tích câu 27
Dịch sát tiêu đề:

제2공장 정상 가동, 반도체 공급 안정은 미지수

Nhà máy thứ hai đã vận hành bình thường, nhưng việc nguồn cung chất bán dẫn có ổn định hay không vẫn chưa rõ.

Từ khóa quan trọng:
  • 정상 가동 (vận hành bình thường)
  • 공급 안정 (sự ổn định của nguồn cung)
  • 미지수 (ẩn số, điều chưa thể xác định)
  • 쉼표 뒤의 제한 (vế sau dấu phẩy giới hạn mức độ kết luận của vế trước)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Sự việc đã xác nhận: nhà máy thứ hai vận hành bình thường.
  2. Điều chưa xác nhận: nguồn cung chất bán dẫn có ổn định hay không.
  3. Quan hệ: đã có tín hiệu tích cực nhưng kết quả cuối vẫn bất định.
  4. Không thể suy ra: nguồn cung đã ổn định hoàn toàn.
Cách suy luận:

Từ quyết định là 미지수, nghĩa là chưa biết hoặc chưa thể chắc chắn. Vì vậy không được biến việc nhà máy hoạt động thành kết luận rằng nguồn cung đã ổn định.

Đáp án ② giữ đúng mức độ chắc chắn: nhà máy đã bắt đầu sản xuất hoặc vận hành, nhưng hiệu quả đối với nguồn cung vẫn chưa rõ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 제2공장이 정상적으로 가동됨에 따라 반도체 공급이 안정되었다. Dịch: Nhờ nhà máy thứ hai vận hành bình thường, nguồn cung chất bán dẫn đã ổn định.
Sai vì tiêu đề nói sự ổn định vẫn là một ẩn số, chưa phải kết quả đã hoàn thành.
③ 반도체가 안정적으로 공급되기 위해서는 제2공장의 가동이 필수적이다. Dịch: Để chất bán dẫn được cung cấp ổn định, việc vận hành nhà máy thứ hai là điều bắt buộc.
Tiêu đề không khẳng định điều kiện cần; nó chỉ đưa ra tình hình hiện tại và sự bất định.
④ 반도체 공급이 안정적으로 이루어지면서 제2공장도 정상 가동될 수 있었다. Dịch: Khi nguồn cung chất bán dẫn trở nên ổn định, nhà máy thứ hai cũng có thể vận hành bình thường.
Phương án đảo chiều nguyên nhân và kết quả, đồng thời biến điều chưa chắc thành sự thật.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 제2공장이 반도체 생산을 시작했지만 공급이 안정될지는 불확실하다. Nhà máy thứ hai đã hoạt động, nhưng khả năng ổn định nguồn cung vẫn chưa chắc chắn.
2

Câu 28-31: Điền nội dung phù hợp vào chỗ trống

Cách làm dạng điền: Chỗ trống phải được phần còn lại của đoạn chứng minh. Câu 28 dựa vào cơ chế trò chơi và điểm số; câu 29 dựa vào việc biểu đạt lập trường; câu 30 tái tạo lớp màng giữ mảnh kính; câu 31 đảo thứ tự thông thường giữa khái niệm và ký hiệu.

Câu 28

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

수업에 게임 방식을 도입하면 열의를 갖고 참여하는 학생들이 많아진다. 학생들은 흥미진진한 퀴즈를 풀며 용어와 개념을 익힌다. 퀴즈의 정답을 맞힌 학생에게는 즉각적으로 점수가 부여되는데 어려운 문제를 빨리 맞힐수록 획득하는 점수가 크다. 이러한 방법을 활용하면 학생들이 (      ) 수 있다.
Mở phân tích câu 28
Dịch song ngữ từng câu:

수업에 게임 방식을 도입하면 열의를 갖고 참여하는 학생들이 많아진다.

Khi đưa hình thức trò chơi vào giờ học, số học sinh tham gia với sự nhiệt tình sẽ tăng lên.

학생들은 흥미진진한 퀴즈를 풀며 용어개념을 익힌다.

Học sinh vừa giải những câu đố thú vị vừa học các thuật ngữ và khái niệm.

퀴즈의 정답을 맞힌 학생에게는 즉각적으로 점수가 부여되는데 어려운 문제를 빨리 맞힐수록 획득하는 점수가 크다.

Học sinh trả lời đúng câu đố sẽ được cộng điểm ngay lập tức, và câu hỏi càng khó mà trả lời đúng càng nhanh thì số điểm nhận được càng cao.

이러한 방법을 활용하면 학생들이 수업에 보다 집중할 수 있다.

Nếu áp dụng phương pháp này, học sinh có thể tập trung hơn vào giờ học.

Từ khóa quan trọng:
  • 게임 방식을 도입하다 (đưa phương thức trò chơi vào lớp học)
  • 열의를 갖고 참여하다 (tham gia với sự nhiệt tình)
  • 퀴즈를 풀며 개념을 익히다 (giải đố và học khái niệm)
  • 정답에 즉시 점수를 주다 (chấm điểm ngay cho câu đúng)
  • 어려운 문제를 빨리 맞히다 (trả lời nhanh câu khó)
  • 수업에 집중하다 (tập trung vào tiết học)
Bản đồ quan hệ mục đích:
  1. Công cụ: biến hoạt động học thành trò chơi và câu đố.
  2. Cơ chế khuyến khích: phản hồi điểm số ngay lập tức.
  3. Mức thử thách: câu khó và tốc độ nhanh mang lại điểm cao.
  4. Biểu hiện của học sinh: tham gia nhiệt tình hơn.
  5. Kết quả đối với việc học: tập trung hơn vào tiết học.
Cách suy luận:

Câu mở đầu đã nêu rằng phương thức trò chơi làm học sinh tham gia nhiệt tình hơn. Hai câu sau giải thích cơ chế khiến sự chú ý được duy trì: câu đố thú vị và điểm số tức thời.

Vì toàn bộ hoạt động diễn ra trong tiết học và nhằm kéo sự chú ý vào thuật ngữ, khái niệm, chỗ trống phù hợp nhất là 수업에 보다 집중할.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 교실 환경을 살필 Dịch: Quan sát môi trường lớp học.
Đoạn không đề cập cơ sở vật chất hoặc việc quan sát không gian lớp.
③ 게임에 흥미를 느낄 Dịch: Cảm thấy hứng thú với trò chơi.
Hứng thú với trò chơi có thể là phản ứng trung gian, nhưng kết luận cần gắn với mục tiêu học tập và sự tham gia trong tiết học.
④ 친구들과 더 소통할 Dịch: Giao tiếp nhiều hơn với bạn bè.
Không có hoạt động nhóm hoặc trao đổi giữa học sinh; cơ chế chính là câu đố và điểm số.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 수업에 보다 집중할 Phương thức trò chơi giúp học sinh tập trung vào tiết học hơn.

Câu 29

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

"지구가 아파요!"라는 문구가 새겨진 티셔츠나 잘려 나간 나무가 그려진 가방 등을 구매하는 사람들이 증가하고 있다. 사람들은 그 상품이 (      ) 때문에 구매를 한다. 그들은 구매한 물건을 일상에서 사용함으로써 사회 문제에 대한 입장을 표현한다. 그리고 주변 사람들이 그 상품을 보고 거기에 담긴 메시지에 대해 관심을 갖도록 한다.
Mở phân tích câu 29
Dịch song ngữ từng câu:

"지구가 아파요!"라는 문구새겨진 티셔츠나 잘려 나간 나무가 그려진 가방 등을 구매하는 사람들이 증가하고 있다.

Ngày càng có nhiều người mua những chiếc áo phông in dòng chữ “Trái Đất đang đau!” hoặc những chiếc túi có hình cây bị chặt, v.v.

사람들은 그 상품이 자신의 가치관을 드러낼 수 있기 때문에 구매를 한다.

Mọi người mua những sản phẩm đó vì chúng có thể thể hiện quan điểm giá trị của bản thân.

그들은 구매한 물건을 일상에서 사용함으로써 사회 문제에 대한 입장을 표현한다.

Họ thể hiện lập trường của mình đối với các vấn đề xã hội bằng cách sử dụng những món đồ đã mua trong đời sống hằng ngày.

그리고 주변 사람들이 그 상품을 보고 거기에 담긴 메시지에 대해 관심을 갖도록 한다.

Đồng thời, họ khiến những người xung quanh khi nhìn thấy sản phẩm đó cũng quan tâm đến thông điệp chứa trong đó.

Từ khóa quan trọng:
  • 환경 메시지가 담긴 상품 (sản phẩm chứa thông điệp môi trường)
  • 자신의 가치관을 드러내다 (thể hiện hệ giá trị của bản thân)
  • 사회 문제에 대한 입장을 표현하다 (bày tỏ lập trường về vấn đề xã hội)
  • 일상에서 사용하다 (sử dụng trong đời sống)
  • 주변의 관심을 이끌다 (thu hút sự quan tâm của người xung quanh)
Bản đồ mục đích sử dụng sản phẩm:
  1. Hình thức: sản phẩm mang câu chữ hoặc hình ảnh về vấn đề môi trường.
  2. Lý do mua: người mua muốn bộc lộ quan điểm cá nhân.
  3. Cách thể hiện: sử dụng sản phẩm công khai trong đời sống.
  4. Ảnh hưởng mở rộng: khiến người khác chú ý đến thông điệp.
  5. Trọng tâm: giá trị biểu đạt xã hội, không phải vẻ đẹp hoặc vật liệu.
Cách suy luận:

Hai câu sau chỗ trống trực tiếp giải thích lý do mua: sử dụng món đồ để bày tỏ lập trường về vấn đề xã hội và truyền thông điệp đến người xung quanh.

Do đó, sản phẩm có chức năng thể hiện 가치관, tức hệ giá trị và quan điểm của người mua. Đáp án ④ bao quát chính xác cả hành động và mục đích.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 세련되게 디자인되었기 Dịch: Vì được thiết kế một cách thời thượng.
Đoạn không đánh giá tính thẩm mỹ; hình ảnh và câu chữ được nhấn mạnh vì thông điệp xã hội.
② 천연 소재로 만들어졌기 Dịch: Vì được làm từ vật liệu tự nhiên.
Không có thông tin về chất liệu sản phẩm.
③ 본인의 체형을 보완해 주기 Dịch: Vì giúp che khuyết điểm vóc dáng của bản thân.
Đoạn không bàn công dụng thời trang đối với cơ thể.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 자신의 가치관을 드러낼 수 있기 Người mua chọn sản phẩm vì chúng giúp thể hiện giá trị và lập trường của bản thân.

Câu 30

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

깨어져도 파편이 튀지 않는 안전유리는 한 과학자가 실험실 선반에서 떨어진 유리병에 주목하면서 발명되었다. 산산조각 난 다른 유리병과 달리 금이 간 채 형태를 유지하고 있는 유리병이 있었다. 이 병은 안에 담긴 용액이 마르면서 유리 표면에 생긴 막이 유리 조각을 붙잡고 있었다. 이 점에 착안하여 (      ) 안전유리를 제작하게 되었다.
Mở phân tích câu 30
Dịch song ngữ từng câu:

깨어져도 파편이 튀지 않는 안전유리는 한 과학자가 실험실 선반에서 떨어진 유리병에 주목하면서 발명되었다.

Kính an toàn không làm các mảnh vỡ văng ra khi bị vỡ được phát minh khi một nhà khoa học chú ý đến một chai thủy tinh rơi khỏi kệ trong phòng thí nghiệm.

산산조각 난 다른 유리병과 달리 금이 간 채 형태를 유지하고 있는 유리병이 있었다.

Khác với những chai thủy tinh khác vỡ tan thành nhiều mảnh, có một chai chỉ bị nứt nhưng vẫn giữ nguyên hình dạng.

이 병은 안에 담긴 용액이 마르면서 유리 표면에 생긴 막이 유리 조각을 붙잡고 있었다.

Khi dung dịch bên trong chai khô đi, lớp màng hình thành trên bề mặt thủy tinh đã giữ các mảnh thủy tinh lại với nhau.

이 점에 착안하여 유리에 막을 입힌 안전유리를 제작하게 되었다.

Từ điểm này, người ta đã chế tạo kính an toàn bằng cách phủ một lớp màng lên kính.

Từ khóa quan trọng:
  • 깨져도 파편이 튀지 않다 (dù vỡ, mảnh không bắn ra)
  • 금이 간 채 형태를 유지하다 (bị nứt nhưng vẫn giữ hình dạng)
  • 용액이 마르다 (dung dịch khô đi)
  • 표면에 막이 생기다 (màng hình thành trên bề mặt)
  • 막이 유리 조각을 붙잡다 (màng giữ các mảnh kính)
  • 관찰 결과에 착안하다 (lấy kết quả quan sát làm ý tưởng)
Bản đồ cơ chế phát minh:
  1. Quan sát: một chai nứt nhưng không vỡ tung.
  2. Nguyên nhân: dung dịch khô tạo lớp màng trên bề mặt.
  3. Tác dụng của lớp màng: giữ các mảnh kính lại.
  4. Ứng dụng: tái tạo cơ chế ấy trên kính.
  5. Sản phẩm: kính an toàn được phủ màng.
Cách suy luận:

Câu ngay trước chỗ trống chỉ rõ yếu tố quyết định là , lớp màng sinh ra trên bề mặt kính và giữ các mảnh vỡ.

Nhà khoa học phải tái tạo đúng cơ chế này, tức phủ một lớp màng lên kính. Đáp án ② khớp cả vật liệu, vị trí và tác dụng.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 파편 조각을 붙인 Dịch: Gắn các mảnh vỡ lại.
Sản phẩm phải được chế tạo trước khi vỡ; không phải chờ kính vỡ rồi mới gắn mảnh.
③ 유리를 여러 장 겹친 Dịch: Xếp chồng nhiều tấm kính.
Đoạn không đề cập số lớp kính; yếu tố được quan sát là lớp màng trên bề mặt.
④ 깨지지 않는 재료를 사용한 Dịch: Sử dụng vật liệu không vỡ.
Kính an toàn trong đoạn vẫn có thể nứt hoặc vỡ, nhưng mảnh không bắn ra.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 유리에 막을 입힌 Kính an toàn được tạo bằng cách phủ màng lên kính để giữ các mảnh khi vỡ.

Câu 31

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보통 수학에서는 개념이 먼저 정립되고 기호가 등장한다. 그러나 수가 끝없이 커지는 상태를 가리키는 무한대의 경우에는 정반대이다. 무한대는 (      ) 후에도 한동안 개념이 정립되지 못했다. 왜냐하면 당시의 학자들은 무한대를 인간의 능력으로는 파악할 수 없다고 여겼기 때문이다. 그래서 수학계에서 무한대를 정의하는 것은 오랫동안 시도되지 않았다.
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ từng câu:

보통 수학에서는 개념이 먼저 정립되고 기호가 등장한다.

Thông thường trong toán học, khái niệm được xác lập trước rồi ký hiệu mới xuất hiện.

그러나 수가 끝없이 커지는 상태를 가리키는 무한대의 경우에는 정반대이다.

Tuy nhiên, đối với vô cực, khái niệm chỉ trạng thái số tăng lên không có điểm dừng, thì thứ tự lại hoàn toàn ngược lại.

무한대는 기호가 만들어진 후에도 한동안 개념이 정립되지 못했다.

Ngay cả sau khi ký hiệu vô cực được tạo ra, khái niệm này vẫn chưa được xác lập trong một thời gian.

왜냐하면 당시의 학자들은 무한대를 인간의 능력으로는 파악할 수 없다고 여겼기 때문이다.

Đó là vì các học giả thời đó cho rằng vô cực là thứ con người không thể nắm bắt bằng năng lực của mình.

그래서 수학계에서 무한대를 정의하는 것은 오랫동안 시도되지 않았다.

Vì vậy, trong giới toán học, việc định nghĩa vô cực đã không được thử tiến hành trong một thời gian dài.

Từ khóa quan trọng:
  • 개념이 먼저 정립되다 (khái niệm được xác lập trước)
  • 기호가 등장하다 (ký hiệu xuất hiện)
  • 무한대는 정반대이다 (trường hợp vô cực hoàn toàn ngược lại)
  • 기호가 먼저 만들어지다 (ký hiệu được tạo trước)
  • 인간의 능력으로 파악하기 어렵다 (khó nắm bắt bằng năng lực con người)
  • 오랫동안 정의하지 않다 (không định nghĩa trong thời gian dài)
Bản đồ quan hệ đối lập:
  1. Trình tự thông thường: khái niệm trước, ký hiệu sau.
  2. Tín hiệu chuyển hướng: 그러나, 정반대.
  3. Trình tự của vô cực: ký hiệu trước, khái niệm sau.
  4. Lý do khái niệm bị chậm: học giả cho rằng không thể nắm bắt vô cực.
  5. Kết quả: việc định nghĩa không được thử trong thời gian dài.
Cách suy luận:

Cụm 정반대 yêu cầu đảo thứ tự đã nêu ở câu đầu. Nếu bình thường khái niệm có trước ký hiệu, thì với vô cực ký hiệu phải được tạo trước khi khái niệm được xác lập.

Đáp án ① tạo câu hoàn chỉnh chính xác: sau khi ký hiệu đã được tạo, khái niệm vẫn chưa được xác lập.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 의미가 여러 번 바뀐 Dịch: Sau khi ý nghĩa thay đổi nhiều lần.
Đoạn không nói khái niệm đã tồn tại rồi thay đổi; nó nói khái niệm chưa được xác lập.
③ 학계에서 활발히 연구된 Dịch: Sau khi được giới học thuật nghiên cứu sôi nổi.
Trái với câu cuối vì việc định nghĩa vô cực trong thời gian dài còn không được thử.
④ 반대되는 이론이 등장한 Dịch: Sau khi một lý thuyết đối lập xuất hiện.
Không có lý thuyết đối lập nào được nêu; sự đối lập là trình tự hình thành khái niệm và ký hiệu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 기호가 만들어진 Ký hiệu vô cực được tạo ra trước, còn khái niệm của nó được xác lập muộn hơn.
3

Câu 32-34: Đọc đoạn văn và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng nội dung đúng: Gạch chân mốc thời gian, giai đoạn phát triển, thành phần và quan hệ nguyên nhân - giải pháp. Câu 32 phân biệt ấu trùng với con trưởng thành; câu 33 phân biệt hai loại nước mắt; câu 34 dựng lại quá trình từ giờ địa phương đến giờ tiêu chuẩn.

Câu 32

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

하루살이는 하루밖에 못 살 정도로 수명이 짧다고 해서 붙은 이름이다. 그러나 하루살이 애벌레는 성충이 되기 위해 약 1년을 물속에 살고 성충이 되어서는 1~2주 정도 산다. 하루살이 애벌레는 물속에 가라앉은 나뭇잎 등을 먹고 살지만 성충이 되면 입이 퇴화한다. 이런 까닭에 성충은 애벌레 때 몸속에 저장해 둔 영양분을 소모할 뿐 따로 먹이를 섭취하지 못한다.
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ từng câu:

하루살이는 하루밖에 못 살 정도로 수명이 짧다고 해서 붙은 이름이다.

Tên gọi “phù du” (하루살이) được đặt vì người ta cho rằng nó có tuổi thọ ngắn đến mức chỉ sống được một ngày.

그러나 하루살이 애벌레성충이 되기 위해 약 1년을 물속에 살고 성충이 되어서는 1~2주 정도 산다.

Tuy nhiên, ấu trùng phù du sống dưới nước khoảng một năm để trở thành con trưởng thành, và sau khi trưởng thành vẫn sống khoảng 1–2 tuần.

하루살이 애벌레는 물속에 가라앉은 나뭇잎 등을 먹고 살지만 성충이 되면 입이 퇴화한다.

Ấu trùng phù du sống bằng cách ăn lá cây chìm dưới nước và những thứ tương tự, nhưng khi trưởng thành thì miệng của chúng bị thoái hóa.

이런 까닭에 성충은 애벌레 때 몸속에 저장해 둔 영양분소모할 뿐 따로 먹이를 섭취하지 못한다.

Vì vậy, con trưởng thành chỉ tiêu hao nguồn dinh dưỡng đã tích trữ trong cơ thể từ giai đoạn ấu trùng chứ không thể ăn thêm thức ăn riêng.

Từ khóa quan trọng:
  • 이름은 하루 수명에서 유래하다 (tên gọi bắt nguồn từ quan niệm sống một ngày)
  • 애벌레로 약 1년 살다 (sống khoảng một năm ở dạng ấu trùng)
  • 성충으로 1~2주 살다 (sống một đến hai tuần khi trưởng thành)
  • 성충이 되면 입이 퇴화하다 (miệng thoái hóa khi trưởng thành)
  • 저장한 영양분을 소모하다 (tiêu thụ dưỡng chất đã tích trữ)
  • 따로 먹이를 먹지 못하다 (không thể ăn thêm thức ăn)
Bản đồ vòng đời và dinh dưỡng:
  1. Giai đoạn ấu trùng: sống dưới nước khoảng một năm và ăn lá cây.
  2. Giai đoạn trưởng thành: sống khoảng một đến hai tuần.
  3. Thay đổi cơ thể: miệng bị thoái hóa.
  4. Nguồn sống: dưỡng chất tích trữ từ giai đoạn ấu trùng.
  5. Kết luận: con trưởng thành không lấy thức ăn mới.
Cách suy luận:

Câu cuối là dữ kiện trực tiếp cho đáp án ③: con trưởng thành chỉ tiêu thụ dưỡng chất được lưu trong cơ thể từ khi còn là ấu trùng.

Các con số phải được phân biệt: khoảng một năm là thời gian sống dưới nước của ấu trùng; một đến hai tuần là thời gian sống sau khi trưởng thành, không phải thời gian biến thành con trưởng thành.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 하루살이의 수명은 하루를 넘지 않는다. Dịch: Tuổi thọ của phù du không vượt quá một ngày.
Sai vì tên gọi tạo ấn tượng như vậy, nhưng thực tế ấu trùng sống khoảng một năm và con trưởng thành sống một đến hai tuần.
② 하루살이는 성충이 되는 데에 1~2주 정도 걸린다. Dịch: Phù du mất khoảng một đến hai tuần để trở thành con trưởng thành.
Sai vì một đến hai tuần là tuổi thọ của con trưởng thành; đoạn không nói thời gian biến đổi là một đến hai tuần.
④ 하루살이의 입은 성충이 되면서 기능이 더욱 발달한다. Dịch: Miệng của phù du phát triển chức năng mạnh hơn khi trưởng thành.
Sai vì miệng thoái hóa, khiến con trưởng thành không thể ăn thêm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 하루살이 성충은 애벌레 때 저장한 영양분으로 산다. Phù du trưởng thành sống bằng dưỡng chất đã tích trữ từ giai đoạn ấu trùng.

Câu 33

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

눈물은 약 98%가 물로 이루어져 있다. 나머지 성분은 눈물을 흘리는 상황에 따라 달라진다. 먼지 같은 외부의 물리적 자극 때문에 흘리는 눈물에는 세균에 저항할 수 있는 단백질이 포함되어 있다. 슬플 때 흘리는 눈물에는 항균 물질뿐만 아니라 스트레스로 인해 체내에 쌓인 물질도 들어 있다. 그래서 슬플 때 울고 나면 신체에 해로운 물질이 몸 밖으로 나가 기분이 나아진 것 같은 느낌을 받는다.
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ từng câu:

눈물은 약 98%가 물로 이루어져 있다.

Nước mắt có khoảng 98% là nước.

나머지 성분은 눈물을 흘리는 상황에 따라 달라진다.

Các thành phần còn lại thay đổi tùy theo hoàn cảnh khiến nước mắt chảy ra.

먼지 같은 외부의 물리적 자극 때문에 흘리는 눈물에는 세균저항할 수 있는 단백질이 포함되어 있다.

Nước mắt chảy do kích thích vật lý từ bên ngoài như bụi có chứa protein có khả năng chống lại vi khuẩn.

슬플 때 흘리는 눈물에는 항균 물질뿐만 아니라 스트레스로 인해 체내에 쌓인 물질도 들어 있다.

Nước mắt chảy khi buồn không chỉ có chất kháng khuẩn mà còn chứa những chất tích tụ trong cơ thể do căng thẳng.

그래서 슬플 때 울고 나면 신체에 해로운 물질이 몸 밖으로 나가 기분이 나아진 것 같은 느낌을 받는다.

Vì vậy, sau khi khóc lúc buồn, các chất có hại cho cơ thể được đưa ra ngoài nên ta có cảm giác tâm trạng đã khá hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 눈물의 98%는 물이다 (98% nước mắt là nước)
  • 상황에 따라 성분이 다르다 (thành phần khác theo tình huống)
  • 물리적 자극의 눈물 (nước mắt do kích thích vật lý)
  • 세균에 저항하는 단백질 (protein chống vi khuẩn)
  • 슬픈 눈물의 항균 물질 (chất kháng khuẩn trong nước mắt buồn)
  • 체내에 쌓인 해로운 물질 (chất có hại tích tụ trong cơ thể)
Bản đồ thành phần nước mắt:
  1. Thành phần chung: khoảng 98% là nước.
  2. Nước mắt do bụi: có protein chống vi khuẩn.
  3. Nước mắt khi buồn: có chất kháng khuẩn.
  4. Thành phần bổ sung khi buồn: chất tích tụ do căng thẳng.
  5. Hiệu quả sau khi khóc: cảm giác tâm trạng được cải thiện.
Cách suy luận:

Đáp án ③ khớp trực tiếp với câu thứ tư và câu cuối: nước mắt khi buồn chứa các chất tích tụ do căng thẳng, được mô tả là có hại cho cơ thể.

Cần tránh hiểu sai rằng nước mắt khi buồn không có chất kháng khuẩn. Đoạn dùng 뿐만 아니라, nghĩa là không chỉ có chất kháng khuẩn mà còn có thành phần khác.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 눈물 속에 있는 단백질은 기분을 좋게 만든다. Dịch: Protein trong nước mắt làm tâm trạng tốt hơn.
Đoạn nói protein chống vi khuẩn trong nước mắt do kích thích vật lý; cảm giác khá hơn liên quan việc đưa chất có hại ra ngoài.
② 슬퍼서 흘리는 눈물에는 항균 물질이 빠져 있다. Dịch: Nước mắt do buồn không có chất kháng khuẩn.
Sai vì đoạn nói nước mắt khi buồn có chất kháng khuẩn và còn có thêm chất tích tụ do căng thẳng.
④ 물리적 자극으로 흘리는 눈물이 슬플 때의 눈물보다 성분이 더 다양하다. Dịch: Nước mắt do kích thích vật lý có thành phần đa dạng hơn nước mắt khi buồn.
Đoạn không kết luận như vậy; ngược lại, nước mắt khi buồn được nêu có nhiều nhóm thành phần.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 슬플 때 흘리는 눈물 속에는 몸에 나쁜 물질이 포함되어 있다. Nước mắt khi buồn có chứa những chất có hại đã tích tụ trong cơ thể.

Câu 34

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

19세기 중반까지는 태양의 위치를 기준으로 시간을 정해서 지역마다 시간이 달랐다. 이는 철도 이용이 활발해지면서 문제가 되었다. 철도 회사는 본사가 있는 지역의 시간을 기준으로 열차를 운행했다. 그래서 승객은 다른 지역에서 온 열차를 탈 때마다 자기 지역의 시간과 열차 시간이 달라 불편을 겪었다. 이를 해결하고자 캐나다의 한 철도 기사가 지구의 경도를 기준으로 하는 표준시를 제안하였고 이것이 현재의 표준시가 되었다.
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ từng câu:

19세기 중반까지는 태양의 위치를 기준으로 시간을 정해서 지역마다 시간이 달랐다.

Cho đến giữa thế kỷ 19, thời gian được xác định dựa trên vị trí của Mặt Trời nên mỗi khu vực có một giờ khác nhau.

이는 철도 이용이 활발해지면서 문제가 되었다.

Điều này trở thành vấn đề khi việc sử dụng đường sắt trở nên phổ biến.

철도 회사는 본사가 있는 지역의 시간을 기준으로 열차를 운행했다.

Các công ty đường sắt vận hành tàu dựa trên giờ của khu vực nơi đặt trụ sở chính.

그래서 승객은 다른 지역에서 온 열차를 탈 때마다 자기 지역의 시간과 열차 시간이 달라 불편을 겪었다.

Vì vậy, mỗi khi đi tàu đến từ khu vực khác, hành khách gặp bất tiện vì giờ địa phương của mình và giờ tàu không giống nhau.

이를 해결하고자 캐나다의 한 철도 기사가 지구의 경도를 기준으로 하는 표준시를 제안하였고 이것이 현재의 표준시가 되었다.

Để giải quyết vấn đề này, một kỹ sư đường sắt người Canada đã đề xuất giờ chuẩn dựa trên kinh độ Trái Đất, và đó đã trở thành hệ thống giờ chuẩn hiện nay.

Từ khóa quan trọng:
  • 태양 위치로 시간을 정하다 (xác định giờ theo vị trí Mặt Trời)
  • 지역마다 시간이 다르다 (mỗi khu vực có giờ khác nhau)
  • 철도 이용이 활발해지다 (việc sử dụng đường sắt phổ biến)
  • 본사 지역 시간을 기준으로 운행하다 (chạy tàu theo giờ nơi đặt trụ sở)
  • 승객이 불편을 겪다 (hành khách gặp bất tiện)
  • 경도 기준 표준시를 제안하다 (đề xuất giờ tiêu chuẩn dựa trên kinh độ)
Bản đồ hình thành giờ tiêu chuẩn:
  1. Hệ thống cũ: mỗi địa phương dùng giờ Mặt Trời riêng.
  2. Thay đổi xã hội: đường sắt nối các khu vực khác nhau.
  3. Vấn đề: giờ địa phương và giờ tàu không trùng.
  4. Người đề xuất giải pháp: một kỹ sư đường sắt Canada.
  5. Giải pháp: giờ tiêu chuẩn dựa trên kinh độ.
Cách suy luận:

Nhu cầu thống nhất giờ xuất hiện khi việc vận hành tàu giữa nhiều khu vực làm sự khác biệt giờ trở thành bất tiện thực tế.

Giải pháp cũng được đề xuất bởi một người làm trong ngành đường sắt. Vì vậy đáp án ① khái quát đúng rằng nhu cầu áp dụng giờ tiêu chuẩn được đặt ra từ lĩnh vực đường sắt.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 예전에는 철도 회사가 지역의 기준 시간을 결정했다. Dịch: Trước đây, công ty đường sắt quyết định giờ chuẩn của từng khu vực.
Sai vì giờ địa phương được xác định theo vị trí Mặt Trời; công ty chỉ lấy giờ nơi đặt trụ sở để vận hành tàu.
③ 캐나다에서는 19세기 이전부터 표준시를 사용해 왔다. Dịch: Canada đã sử dụng giờ tiêu chuẩn từ trước thế kỷ 19.
Sai mốc thời gian. Hệ thống được đề xuất sau khi vấn đề đường sắt xuất hiện vào thế kỷ 19.
④ 철도 승객들은 표준시의 적용으로 불편을 겪게 되었다. Dịch: Hành khách đường sắt bắt đầu gặp bất tiện do việc áp dụng giờ tiêu chuẩn.
Sai quan hệ. Hành khách bất tiện vì chưa có giờ thống nhất; giờ tiêu chuẩn được đưa ra để giải quyết bất tiện.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 표준시 도입의 필요성은 철도 분야에서 제기되었다. Nhu cầu đưa vào sử dụng giờ tiêu chuẩn được đặt ra trong lĩnh vực đường sắt.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 5

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 25-34

Câu 25-27: chú ý những từ giới hạn mức độ kết luận như 또, 에만, 뒷전, 미지수. Không biến một kết quả chưa chắc chắn thành sự thật đã hoàn thành.

Câu 28-31: đáp án phải giải thích được toàn bộ cơ chế: trò chơi tăng tập trung, sản phẩm thể hiện giá trị, lớp màng giữ mảnh kính và ký hiệu vô cực có trước khái niệm.

Câu 32-34: phân biệt đúng giai đoạn và nguyên nhân: con trưởng thành dùng dưỡng chất tích trữ; nước mắt khi buồn chứa chất tích tụ do căng thẳng; giờ tiêu chuẩn được đề xuất để giải quyết bất tiện đường sắt.

Chiến lược thời gian: tiêu đề báo nên được mở rộng thành một câu trong đầu; câu điền và nội dung đúng nên lập bản đồ ba đến năm dữ kiện rồi loại phương án đổi số, đổi chủ thể hoặc đảo nguyên nhân - kết quả.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 60 phần 5, câu 25-34