06/08/2026

TOPIK II kỳ thi 60 - 읽기 - Câu 13-18

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 60
Câu 13-18: Sắp xếp câu và điền nội dung phù hợp

Phần này kiểm tra khả năng sắp xếp câu theo quan hệ giới thiệu - giải thích - bổ sung, sự việc - phản ứng - kết quả và hiện tượng - nguyên nhân - giải pháp; đồng thời yêu cầu điền nội dung phù hợp dựa trên mục đích của hành động, thông điệp của đoạn văn và nhiệm vụ cụ thể của nhân vật.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 60 phần 3, câu 13-18
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 60 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Đang học phần này
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 13-15: Sắp xếp câu theo đúng mạch văn

Cách làm dạng sắp xếp: Tìm câu mở đầu không phụ thuộc vào đại từ hoặc từ nối. Sau đó khóa các liên kết như 이 가게 với cửa hàng đã giới thiệu, 그냥 내리려는데 với tình huống không tìm thấy ví và 이런 사람들 với trường hợp vẫn còn triệu chứng dù đã nghỉ.

Câu 13

Sắp xếp câu

[13-15] 다음을 순서에 맞게 배열한 것을 고르십시오. (각 2점)

(가) 환경 보호를 위해 포장 없이 내용물만 판매하는 가게가 있다.
(나) 사람들이 용기에 든 물품을 사려면 빈 통을 준비해 가야 한다.
(다) 빈 통이 없는 사람들에게는 가게에서 통을 대여해 주기도 한다.
(라) 이 가게에서는 밀가루나 샴푸 등을 커다란 용기에 담아 놓고 판매한다.
Mở phân tích câu 13
Dịch nhanh từng câu theo song ngữ:

(가) 환경 보호를 위해 포장 없이 내용물판매하는 가게가 있다.

Có một cửa hàng chỉ bán phần sản phẩm bên trong mà không đóng gói nhằm bảo vệ môi trường.

(나) 사람들이 용기에 든 물품을 사려면 빈 통을 준비해 가야 한다.

Muốn mua hàng đựng trong các bình lớn, khách phải chuẩn bị và mang theo hộp rỗng.

(다) 빈 통이 없는 사람들에게는 가게에서 통을 대여해 주기도 한다.

Với người không có hộp rỗng, cửa hàng cũng cho mượn hộp.

(라) 이 가게에서는 밀가루샴푸 등을 커다란 용기에 담아 놓고 판매한다.

Cửa hàng này đựng bột mì, dầu gội và các sản phẩm khác trong những bình lớn để bán.

Từ khóa quan trọng:
  • 포장 없이 내용물만 판매하다 - chỉ bán sản phẩm bên trong, không đóng gói
  • 이 가게 - cửa hàng vừa được giới thiệu
  • 커다란 용기에 담아 놓다 - đựng sẵn trong bình lớn
  • 빈 통을 준비해 가다 - mang theo hộp rỗng
  • 빈 통이 없으면 대여하다 - cho mượn nếu khách không có hộp
Bản đồ mạch văn:
  1. (가) mở đầu bằng việc giới thiệu một loại cửa hàng mới và mục đích bảo vệ môi trường.
  2. (라) dùng 이 가게 để chỉ cửa hàng vừa nêu, sau đó giải thích hàng hóa được bán như thế nào.
  3. (나) nêu điều khách cần làm khi muốn mua hàng từ các bình lớn.
  4. (다) bổ sung ngoại lệ cho người không có hộp rỗng bằng cách cho mượn hộp.
Cách suy luận:

Câu (가) phải đứng đầu vì giới thiệu cửa hàng mà không phụ thuộc vào thông tin trước. Cụm 이 가게 trong (라) quay lại đúng cửa hàng ấy.

Sau khi biết hàng được đựng trong bình lớn ở (라), câu (나) mới giải thích khách cần mang hộp rỗng để lấy hàng.

Câu (다) phải theo sau (나), vì 빈 통이 없는 사람들 là trường hợp ngoại lệ của yêu cầu mang hộp rỗng.

Vì sao các đáp án khác sai?
① (가)-(나)-(라)-(다) Dịch: Thứ tự (가)-(나)-(라)-(다).
Câu (나) xuất hiện trước khi đoạn giải thích hàng hóa được chứa và bán trong những bình lớn, khiến yêu cầu mang hộp xuất hiện quá sớm.
③ (나)-(가)-(라)-(다) Dịch: Thứ tự (나)-(가)-(라)-(다).
Mở đầu bằng yêu cầu mang hộp khi người đọc chưa biết loại cửa hàng hoặc cách bán hàng.
④ (나)-(다)-(가)-(라) Dịch: Thứ tự (나)-(다)-(가)-(라).
Cũng mở đầu bằng yêu cầu đối với khách; hơn nữa phần giới thiệu cửa hàng bị đẩy xuống cuối nên mạch giải thích bị đảo.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② (가)-(라)-(나)-(다) Giới thiệu cửa hàng - mô tả cách bán - yêu cầu mang hộp - giải pháp cho người không có hộp.

Câu 14

Sắp xếp câu

[13-15] 다음을 순서에 맞게 배열한 것을 고르십시오. (각 2점)

(가) 요금을 내려고 보니 가방 어디에서도 지갑을 찾을 수 없었다.
(나) 감사의 인사를 전하는 나에게 아주머니는 환하게 웃어 주셨다.
(다) 회사에 지각할 것 같아서 막 출발하려는 버스를 뛰어가서 탔다.
(라) 그냥 내리려는데 뒤에 서 있던 아주머니가 대신 요금을 내 주셨다.
Mở phân tích câu 14
Dịch nhanh từng câu theo song ngữ:

(가) 요금을 내려고 보니 가방 어디에서도 지갑찾을 수 없었다.

Khi định trả tiền xe, tôi không thể tìm thấy ví ở bất kỳ đâu trong túi.

(나) 감사의 인사를 전하는 나에게 아주머니는 환하게 웃어 주셨다.

Người phụ nữ mỉm cười rạng rỡ với tôi khi tôi nói lời cảm ơn.

(다) 회사에 지각할 것 같아서 막 출발하려는 버스를 뛰어가서 탔다.

Vì có vẻ sẽ đi làm muộn, tôi chạy lên chiếc xe buýt sắp khởi hành.

(라) 그냥 내리려는데 뒤에 서 있던 아주머니가 대신 요금을 내 주셨다.

Khi tôi định xuống xe, một người phụ nữ đứng phía sau đã trả tiền thay.

Từ khóa quan trọng:
  • 지각할 것 같아 버스를 타다 - vội lên xe vì sợ đi muộn
  • 요금을 내려고 하다 - định trả tiền xe
  • 지갑을 찾을 수 없다 - không tìm thấy ví
  • 그냥 내리려고 하다 - định xuống xe
  • 아주머니가 대신 내 주다 - người phụ nữ trả thay
  • 감사의 인사를 전하다 - nói lời cảm ơn
Bản đồ mạch văn:
  1. (다) là sự việc mở đầu: người kể vội chạy lên xe buýt vì sợ đi làm muộn.
  2. (가) xảy ra sau khi lên xe và đến lúc phải trả tiền: người kể phát hiện không có ví.
  3. (라) nối trực tiếp với ý định xuống xe, rồi người phụ nữ phía sau trả tiền thay.
  4. (나) là phản ứng cuối cùng sau khi được giúp: người kể cảm ơn và người phụ nữ mỉm cười.
Cách suy luận:

Mạch thời gian tự nhiên phải đi từ lên xe đến trả tiền, rồi xử lý việc không có ví và cuối cùng là cảm ơn.

Cụm 그냥 내리려는데 trong (라) chỉ hợp lý sau khi (가) cho biết người kể không tìm thấy ví.

Câu (나) phải đứng cuối vì lời cảm ơn chỉ xuất hiện sau hành động trả tiền thay ở (라).

Vì sao các đáp án khác sai?
① (가)-(다)-(나)-(라) Dịch: Thứ tự (가)-(다)-(나)-(라).
Mở đầu bằng việc tìm ví trước khi đoạn cho biết người kể đã lên xe; lời cảm ơn còn xuất hiện trước hành động giúp đỡ.
② (가)-(라)-(다)-(나) Dịch: Thứ tự (가)-(라)-(다)-(나).
Đặt việc không có ví và được trả thay trước cả tình huống lên xe, làm đảo toàn bộ thứ tự thời gian.
④ (다)-(나)-(라)-(가) Dịch: Thứ tự (다)-(나)-(라)-(가).
Sau khi lên xe lại chuyển ngay sang lời cảm ơn, trong khi nguyên nhân được giúp và hành động trả thay chưa xuất hiện.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ (다)-(가)-(라)-(나) Vội lên xe - không tìm thấy ví - người khác trả tiền thay - nói lời cảm ơn.

Câu 15

Sắp xếp câu

[13-15] 다음을 순서에 맞게 배열한 것을 고르십시오. (각 2점)

(가) 쉬어도 떨림이 계속된다면 마그네슘이 부족해서일 수도 있다.
(나) 눈 밑 떨림의 주된 원인은 피로이므로 푹 쉬면 증상은 완화된다.
(다) 이런 사람들은 마그네슘이 풍부한 견과류나 바나나를 먹으면 좋다.
(라) 누구나 한 번쯤은 눈 밑이 떨리는 경험을 해 본 적이 있을 것이다.
Mở phân tích câu 15
Dịch nhanh từng câu theo song ngữ:

(가) 쉬어도 떨림이 계속된다면 마그네슘부족해서일 수도 있다.

Nếu nghỉ ngơi mà hiện tượng co giật vẫn tiếp tục, nguyên nhân có thể là thiếu magiê.

(나) 눈 밑 떨림의 주된 원인피로이므로 푹 쉬면 증상은 완화된다.

Nguyên nhân chính của hiện tượng giật dưới mắt là mệt mỏi, nên nghỉ ngơi đầy đủ sẽ làm triệu chứng giảm.

(다) 이런 사람들은 마그네슘이 풍부한 견과류바나나를 먹으면 좋다.

Những người như vậy nên ăn các loại hạt hoặc chuối giàu magiê.

(라) 누구나 한 번쯤은 눈 밑이 떨리는 경험을 해 본 적이 있을 것이다.

Có lẽ ai cũng từng ít nhất một lần trải qua hiện tượng vùng dưới mắt co giật.

Từ khóa quan trọng:
  • 누구나 경험할 수 있다 - ai cũng có thể từng trải qua
  • 주된 원인은 피로이다 - nguyên nhân chính là mệt mỏi
  • 푹 쉬면 완화된다 - nghỉ đầy đủ thì giảm
  • 쉬어도 계속되다 - vẫn tiếp tục dù đã nghỉ
  • 마그네슘이 부족하다 - thiếu magiê
  • 이런 사람들 - những người thuộc trường hợp vừa nêu
Bản đồ mạch văn:
  1. (라) mở đầu bằng trải nghiệm phổ biến để giới thiệu hiện tượng giật dưới mắt.
  2. (나) nêu nguyên nhân thường gặp nhất và cách xử lý đầu tiên là nghỉ ngơi.
  3. (가) chuyển sang trường hợp ngoại lệ: đã nghỉ nhưng triệu chứng vẫn tiếp tục.
  4. (다) dùng 이런 사람들 để chỉ người có khả năng thiếu magiê và đưa ra lời khuyên ăn uống.
Cách suy luận:

Câu mở đầu phải là nhận định khái quát ở (라), vì các câu còn lại đều phân tích nguyên nhân và giải pháp.

Câu (가) có cấu trúc điều kiện 쉬어도 계속된다면, nên phải đứng sau câu (나) đã đề nghị nghỉ ngơi.

Đại từ 이런 사람들 trong (다) chỉ những người vẫn bị co giật dù đã nghỉ, nên (다) phải theo ngay sau (가).

Vì sao các đáp án khác sai?
① (나)-(다)-(라)-(가) Dịch: Thứ tự (나)-(다)-(라)-(가).
Bắt đầu bằng nguyên nhân khi hiện tượng chưa được giới thiệu, rồi đưa câu khái quát xuống gần cuối.
② (나)-(라)-(다)-(가) Dịch: Thứ tự (나)-(라)-(다)-(가).
Đặt lời giới thiệu trải nghiệm sau phần nguyên nhân, đồng thời tách câu (다) khỏi đối tượng 이런 사람들.
③ (라)-(가)-(다)-(나) Dịch: Thứ tự (라)-(가)-(다)-(나).
Đưa trường hợp thiếu magiê lên ngay sau câu mở đầu trước khi giải thích nguyên nhân phổ biến nhất là mệt mỏi.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ (라)-(나)-(가)-(다) Giới thiệu hiện tượng - nguyên nhân phổ biến và cách xử lý - trường hợp kéo dài - lời khuyên bổ sung.
2

Câu 16-18: Điền nội dung phù hợp với toàn đoạn

Cách làm dạng điền: Câu 16 dùng quan hệ đối lập giữa rút vũ khí và bàn tay trống. Câu 17 đối chiếu giấc mơ lớn với niềm vui nhỏ trong đời sống. Câu 18 phải dùng hai câu sau để xác định nhiệm vụ đi khắp nơi tìm và đánh giá hạt giống.

Câu 16

Điền nội dung

[16-18] (      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오. (각 2점)

원래 악수는 상대를 안심시키기 위한 행동이었다. 중세 시대의 기사들은 칼과 같은 무기를 가지고 다니다가 적과 싸울 때 꺼내 들었다. 하지만 (      ) 때에는 악수를 하면서 손에 무기가 없음을 보여 주었다. 이렇게 안전을 확인시켜 주기 위한 행동이 오늘날에는 반가움과 존중을 표시하는 인사법이 되었다.
Mở phân tích câu 16
Bản dịch đoạn văn theo song ngữ:

원래 악수는 상대를 안심시키기 위한 행동이었다.

Vốn dĩ, bắt tay là hành động nhằm làm cho đối phương yên tâm.

중세 시대의 기사들은 칼과 같은 무기를 가지고 다니다가 적과 싸울 때 꺼내 들었다.

Các hiệp sĩ thời Trung Cổ thường mang theo vũ khí như kiếm và rút chúng ra khi chiến đấu với kẻ thù.

하지만 싸울 생각이 없을 때에는 악수를 하면서 손에 무기가 없음을 보여 주었다.

Nhưng khi không có ý định chiến đấu, họ bắt tay để cho thấy trong tay mình không có vũ khí.

이렇게 안전을 확인시켜 주기 위한 행동이 오늘날에는 반가움존중을 표시하는 인사법이 되었다.

Hành động vốn nhằm cho đối phương biết rằng mình không gây nguy hiểm như vậy ngày nay đã trở thành cách chào hỏi thể hiện niềm vui khi gặp nhau và sự tôn trọng.

Từ khóa quan trọng:
  • 상대를 안심시키다 - làm đối phương yên tâm
  • 기사들이 무기를 가지고 다니다 - hiệp sĩ mang theo vũ khí
  • 싸울 때 무기를 꺼내다 - rút vũ khí khi chiến đấu
  • 손에 무기가 없음을 보이다 - cho thấy trong tay không có vũ khí
  • 안전을 확인시키다 - xác nhận sự an toàn
Bản đồ nội dung:
  1. Bắt tay ban đầu được giải thích như một hành động chứng minh người kia không gặp nguy hiểm.
  2. Khi chiến đấu, hiệp sĩ rút vũ khí; ngược lại, khi không định chiến đấu, họ cho đối phương thấy bàn tay trống.
  3. Vì vậy chỗ trống phải tạo quan hệ đối lập với 적과 싸울 때 và nối tự nhiên với việc không có vũ khí.
Cách suy luận:

Từ 하지만 báo hiệu sự đối lập: có ý định chiến đấu thì rút vũ khí, còn không có ý định chiến đấu thì bắt tay.

Đáp án ① tạo mạch nguyên nhân - hành động hoàn chỉnh và giải thích chính xác nguồn gốc của việc bắt tay.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 상대의 도움을 받았을 Dịch: Khi nhận được sự giúp đỡ của đối phương.
Nhận giúp đỡ không liên quan đến việc chứng minh bàn tay không có vũ khí.
③ 자신의 잘못을 사과할 Dịch: Khi xin lỗi về lỗi của mình.
Bắt tay có thể xuất hiện khi hòa giải, nhưng đoạn đang giải thích nguồn gốc an toàn chứ không nói lời xin lỗi.
④ 무기를 새로 구해야 할 Dịch: Khi phải tìm vũ khí mới.
Nếu cần vũ khí mới thì việc cho thấy tay trống không mang ý nghĩa trấn an đối phương.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 싸울 생각이 없을 Khi không có ý định chiến đấu, hiệp sĩ bắt tay để chứng minh mình không cầm vũ khí.

Câu 17

Điền nội dung

[16-18] (      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오. (각 2점)

특별한 사건 없이 주인공의 단순하고 반복적인 일상을 다룬 한 영화가 인기를 끌고 있다. 주인공이 하루하루를 평범하게 보낼 뿐 별다른 일을 하지 않는데도 관객들은 영화에 빠져든다. 관객들은 그동안 잊고 지냈던 일상의 기쁨을 새삼 깨닫는 것이다. 그리고 행복은 크고 거창한 꿈에만 있는 것이 아니라 (      ) 일에서도 찾을 수 있음을 발견한다.
Mở phân tích câu 17
Bản dịch đoạn văn theo song ngữ:

특별한 사건 없이 주인공의 단순하고 반복적인 일상을 다룬 한 영화가 인기를 끌고 있다.

Một bộ phim kể về cuộc sống thường ngày đơn giản và lặp đi lặp lại của nhân vật chính, không có sự kiện đặc biệt nào, đang được yêu thích.

주인공이 하루하루를 평범하게 보낼 뿐 별다른 일을 하지 않는데도 관객들은 영화에 빠져든다.

Mặc dù nhân vật chính chỉ sống những ngày bình thường và không làm gì đặc biệt, khán giả vẫn bị cuốn vào bộ phim.

관객들은 그동안 잊고 지냈던 일상의 기쁨을 새삼 깨닫는 것이다.

Khán giả nhận ra một lần nữa niềm vui của cuộc sống thường ngày mà bấy lâu họ đã quên mất.

그리고 행복은 크고 거창한 꿈에만 있는 것이 아니라 현실 속의 작고 소소한 일에서도 찾을 수 있음을 발견한다.

Và họ nhận ra rằng hạnh phúc không chỉ nằm trong những ước mơ lớn lao, mà còn có thể được tìm thấy trong những điều nhỏ bé, giản dị của cuộc sống thực tế.

Từ khóa quan trọng:
  • 특별한 사건이 없다 - không có sự kiện đặc biệt
  • 단순하고 반복적인 일상 - đời sống đơn giản và lặp lại
  • 영화에 빠져들다 - bị cuốn vào bộ phim
  • 일상의 기쁨을 깨닫다 - nhận ra niềm vui thường ngày
  • 크고 거창한 꿈만이 아니다 - không chỉ nằm trong giấc mơ lớn
Bản đồ nội dung:
  1. Đoạn văn liên tục nhấn mạnh sự bình thường: không có sự kiện đặc biệt, nhân vật chỉ sống từng ngày đơn giản.
  2. Từ bộ phim ấy, khán giả nhận ra niềm vui của đời sống thường ngày mà trước đây họ bỏ quên.
  3. Do đó phần sau phải đối lập giấc mơ lớn lao với những việc nhỏ bé, gần gũi trong thực tế.
Cách suy luận:

Cặp đối lập là 크고 거창한 꿈현실 속의 작고 소소한 일. Đây là sự tương phản cân đối cả về nghĩa lẫn hình thức.

Đáp án ② cũng liên kết trực tiếp với nội dung trước đó về niềm vui của cuộc sống thường ngày.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 스스로 인정하지 않는 Dịch: Những việc bản thân không thừa nhận.
Việc thừa nhận hay phủ nhận bản thân không được nhắc đến trong đoạn.
③ 평소 자주 하지 못하는 Dịch: Những việc bình thường không thường xuyên làm được.
Cụm này mâu thuẫn với ý nhân vật sống một cuộc sống lặp lại mỗi ngày.
④ 일상에서 하기 쉽지 않은 Dịch: Những việc không dễ làm trong đời sống.
Đoạn nhấn mạnh điều nhỏ bé, bình thường và dễ bắt gặp, không phải việc khó thực hiện.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 현실 속의 작고 소소한 Hạnh phúc có thể được tìm thấy trong những điều nhỏ bé của cuộc sống thực tế.

Câu 18

Điền nội dung

[16-18] (      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오. (각 2점)

'씨앗 저장고'는 미래의 식량 문제를 대비하기 위해 식물 자원을 영구적으로 보호하는 시설이다. 이곳의 연구원들은 보관 중인 씨앗을 연구하는 일뿐만 아니라 (      ) 활동도 한다. 이들은 씨앗 하나를 구하기 위해 전국 곳곳을 찾아다닌다. 연구원들이 직접 가서 보지 않으면 보관할 가치가 있는 씨앗인지 알 수 없기 때문이다.
Mở phân tích câu 18
Bản dịch đoạn văn theo song ngữ:

'씨앗 저장고'는 미래의 식량 문제대비하기 위해 식물 자원영구적으로 보호하는 시설이다.

“Kho lưu trữ hạt giống” là cơ sở bảo vệ lâu dài tài nguyên thực vật để chuẩn bị cho vấn đề lương thực trong tương lai.

이곳의 연구원들은 보관 중인 씨앗을 연구하는 일뿐만 아니라 씨앗을 수집하는 활동도 한다.

Các nhà nghiên cứu ở đây không chỉ nghiên cứu những hạt giống đang được bảo quản mà còn thực hiện hoạt động thu thập hạt giống.

이들은 씨앗 하나를 구하기 위해 전국 곳곳을 찾아다닌다.

Họ đi khắp mọi nơi trên cả nước để tìm được dù chỉ một hạt giống.

연구원들이 직접 가서 보지 않으면 보관할 가치가 있는 씨앗인지 알 수 없기 때문이다.

Đó là vì nếu các nhà nghiên cứu không trực tiếp đến xem thì không thể biết hạt giống đó có đáng để bảo quản hay không.

Từ khóa quan trọng:
  • 미래의 식량 문제에 대비하다 - chuẩn bị cho vấn đề lương thực tương lai
  • 식물 자원을 영구적으로 보호하다 - bảo vệ lâu dài tài nguyên thực vật
  • 보관 중인 씨앗을 연구하다 - nghiên cứu hạt đang lưu trữ
  • 전국 곳곳을 찾아다니다 - đi khắp nơi trên cả nước
  • 직접 보고 가치를 판단하다 - trực tiếp xem và đánh giá giá trị
Bản đồ nội dung:
  1. Chỗ trống phải chỉ một nhiệm vụ khác ngoài nghiên cứu hạt giống đã có trong kho.
  2. Hai câu sau giải thích nhiệm vụ ấy: các nhà nghiên cứu đi khắp nơi để tìm hạt và trực tiếp xem chúng có đáng lưu trữ hay không.
  3. Vì vậy nội dung bị khuyết phải là hoạt động thu thập hạt giống.
Cách suy luận:

Cụm 씨앗 하나를 구하기 위해 전국 곳곳을 찾아다닌다 là bằng chứng trực tiếp cho hành động thu thập.

Đáp án ③ tạo liên kết rõ ràng giữa nhiệm vụ được nêu và phần giải thích phía sau.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 자원을 홍보하는 Dịch: Quảng bá tài nguyên.
Đi khắp nơi để trực tiếp xem hạt không phải hoạt động tuyên truyền hoặc quảng bá.
② 사람을 교육하는 Dịch: Giáo dục con người.
Đoạn không nhắc lớp học, người học hay nội dung đào tạo.
④ 저장고를 관리하는 Dịch: Quản lý kho lưu trữ.
Quản lý kho là công việc tại cơ sở, không giải thích việc các nhà nghiên cứu đi khắp cả nước tìm hạt.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 씨앗을 수집하는 Ngoài nghiên cứu, các nhà nghiên cứu còn đi thu thập hạt giống có giá trị lưu trữ.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 3

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 13-18

Câu 13: 이 가게 phải quay lại cửa hàng đã giới thiệu; trường hợp cho mượn hộp đứng sau yêu cầu khách mang hộp rỗng.

Câu 14: trình tự là lên xe, phát hiện không có ví, được trả tiền thay rồi mới cảm ơn.

Câu 15: giới thiệu hiện tượng trước, sau đó nêu nguyên nhân phổ biến; 이런 사람들 phải chỉ người vẫn còn triệu chứng dù đã nghỉ.

Câu 16-18: đáp án đúng phải được chứng minh bằng toàn đoạn: bàn tay trống thể hiện không muốn chiến đấu, niềm vui nằm trong điều nhỏ bé và việc đi khắp nơi cho thấy nhiệm vụ thu thập hạt giống.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 60 phần 3, câu 13-18