06/08/2026

TOPIK II kỳ thi 60 - 듣기 - Câu 1-12

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 60
Câu 1-12: Tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo

Phần 1 giúp người học nắm cách nghe nhanh thông tin then chốt, chọn tranh/biểu đồ đúng, nối mạch hội thoại và xác định hành động kế tiếp của nhân vật nữ.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 60
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 60 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Đang học phần này
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 1-3: Nghe và chọn tranh hoặc biểu đồ đúng

Cách làm dạng này: Trước khi nghe, hãy đối chiếu nhanh hành động, vị trí và số liệu khác nhau giữa bốn lựa chọn. Khi nghe, bám vào động từ chính, nơi chốn, thứ tự xếp hạng và tỉ lệ phần trăm.

Câu 1

Tranh đúng

여자: 무엇을 도와 드릴까요?

남자: 이 지갑, 누가 잃어버린 것 같아요. 이 앞에 있었어요.

여자: 네, 이쪽으로 주세요.

Đáp án 1 câu 1 đề nghe TOPIK II 60
Đáp án 2 câu 1 đề nghe TOPIK II 60
Đáp án 3 câu 1 đề nghe TOPIK II 60
Đáp án 4 câu 1 đề nghe TOPIK II 60
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 무엇을 도와 드릴까요?

Nữ: Tôi có thể giúp gì cho anh ạ?

남자:지갑, 누가 잃어버린 것 같아요. 이 에 있었어요.

Nam: Chiếc ví này hình như có ai đó làm mất. Nó ở ngay phía trước đây.

여자: 네, 이쪽으로 주세요.

Nữ: Vâng, xin hãy đưa sang bên này.

Từ khóa quan trọng:
  • 지갑: ví
  • 잃어버리다: làm mất, đánh mất
  • 이 앞에 있다: ở ngay phía trước đây
  • 이쪽으로 주다: đưa sang phía này
Cách suy luận:

Người nam không đến để mua ví mà mang một chiếc ví nhặt được đến giao lại. Cụm 누가 잃어버린 것 같아요 (hình như có ai đó làm mất) xác định đây là đồ thất lạc.

Người nữ nói 이쪽으로 주세요 (xin hãy đưa sang bên này), nên hình đúng phải thể hiện người nam trao chiếc ví cho nhân viên tại quầy tiếp nhận đồ thất lạc.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 그림 1Người nam đang giao chiếc ví nhặt được cho nhân viên tại quầy đồ thất lạc.
Vì sao các đáp án khác sai?
② Hình 2

Dịch hoặc mô tả: Người nam cúi xuống hoặc tìm kiếm đồ vật tại quầy.

Vì sao sai: Đoạn nghe cho biết anh ấy đã tìm thấy chiếc ví và đang giao lại, không phải đang tự tìm đồ bị mất.

③ Hình 3

Dịch hoặc mô tả: Người nam đang xem hoặc chọn ví trong cửa hàng.

Vì sao sai: Không có nội dung mua sắm. Từ khóa là 잃어버린 것 (đồ bị làm mất), không phải sản phẩm muốn mua.

④ Hình 4

Dịch hoặc mô tả: Người nam đang nói chuyện với nhân viên bán hàng và cầm một món đồ.

Vì sao sai: Bối cảnh chính là quầy tiếp nhận đồ thất lạc; người nữ yêu cầu đưa chiếc ví cho mình, không tư vấn sản phẩm.

Câu 2

Tranh đúng

남자: 수미야, 괜찮아? 많이 아프겠다.

여자: 응, 다리가 아파서 못 일어나겠어.

남자: 그래? 내가 도와줄 테니까 천천히 일어나 봐.

Đáp án 1 câu 2 đề nghe TOPIK II 60
Đáp án 2 câu 2 đề nghe TOPIK II 60
Đáp án 3 câu 2 đề nghe TOPIK II 60
Đáp án 4 câu 2 đề nghe TOPIK II 60
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미야, 괜찮아? 많이 아프겠다.

Nam: Su-mi à, cậu có ổn không? Chắc đau lắm.

여자: 응, 다리가 아파서 못 일어나겠어.

Nữ: Ừ, chân tớ đau nên không đứng dậy được.

남자: 그래? 내가 도와줄 테니까 천천히 일어나 봐.

Nam: Vậy à? Tớ sẽ giúp nên cậu hãy từ từ đứng dậy thử xem.

Từ khóa quan trọng:
  • 다리가 아프다: đau chân
  • 못 일어나다: không thể đứng dậy
  • 도와주다: giúp đỡ
  • 천천히 일어나다: từ từ đứng dậy
Cách suy luận:

Người nữ nói rõ 다리가 아파서 못 일어나겠어 (chân đau nên không thể đứng dậy), vì vậy cô ấy phải đang ngồi hoặc ngã xuống đất.

Người nam nói 내가 도와줄 테니까 (tớ sẽ giúp), nên hình đúng phải thể hiện anh ấy đưa tay đỡ cô ấy đứng lên.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 그림 3Người nữ đang ngồi dưới đất vì đau chân, còn người nam đưa tay giúp cô ấy đứng dậy.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Hình 1

Dịch hoặc mô tả: Hai người đang chạy hoặc tập thể dục bình thường.

Vì sao sai: Người nữ trong đoạn nghe không thể đứng dậy vì đau chân, nên không thể đang chạy.

② Hình 2

Dịch hoặc mô tả: Người nữ đã đứng và người nam đang đỡ cô ấy.

Vì sao sai: Chi tiết quyết định là 못 일어나겠어 (không đứng dậy được); hình này không thể hiện cô ấy đang ngồi dưới đất cần được kéo lên.

④ Hình 4

Dịch hoặc mô tả: Hai người cùng ngồi duỗi chân trên sân.

Vì sao sai: Người nam không ngồi xuống tập cùng mà nói sẽ giúp người nữ từ từ đứng dậy.

Câu 3

Biểu đồ đúng

남자: 직장인들은 점심시간을 어떻게 보낼까요? 직장인의 점심시간은 한 시간이 70%였고, 한 시간 삼십 분은 20%, 한 시간 미만은 10%였습니다. 식사 후 활동은 ‘동료와 차 마시기’가 가장 많았으며, ‘산책하기’, ‘낮잠 자기’가 뒤를 이었습니다.

Đáp án 1 câu 3 đề nghe TOPIK II 60
Đáp án 2 câu 3 đề nghe TOPIK II 60
Đáp án 3 câu 3 đề nghe TOPIK II 60
Đáp án 4 câu 3 đề nghe TOPIK II 60
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 직장인들은 점심시간을 어떻게 보낼까요? 직장인의 점심시간은 한 시간이 70%였고, 한 시간 삼십 분은 20%, 한 시간 미만은 10%였습니다. 식사활동은 ‘동료와 차 마시기’가 가장 많았으며, ‘산책하기’, ‘낮잠 자기’가 뒤를 이었습니다.

Nam: Nhân viên văn phòng sử dụng giờ nghỉ trưa như thế nào? Thời gian nghỉ trưa một giờ chiếm 70%, một giờ ba mươi phút chiếm 20%, dưới một giờ chiếm 10%. Trong các hoạt động sau bữa ăn, uống trà với đồng nghiệp nhiều nhất, tiếp theo là đi dạo và ngủ trưa.

Từ khóa quan trọng:
  • 한 시간 70%: một giờ: 70%
  • 한 시간 삼십 분 20%: một giờ ba mươi phút: 20%
  • 한 시간 미만 10%: dưới một giờ: 10%
  • 동료와 차 마시기: uống trà với đồng nghiệp: hạng 1
  • 산책하기: đi dạo: hạng 2
  • 낮잠 자기: ngủ trưa: hạng 3
Cách suy luận:

Hai biểu đồ trên nói về độ dài giờ nghỉ trưa, nhưng đều sắp xếp sai số liệu. Đúng phải là 한 시간 70% (một giờ 70%), 한 시간 삼십 분 20% (một giờ ba mươi phút 20%) và 한 시간 미만 10% (dưới một giờ 10%).

Hai biểu đồ dưới nói về hoạt động sau bữa ăn. Thứ tự đúng là 동료와 차 마시기 (uống trà với đồng nghiệp) → 산책하기 (đi dạo) → 낮잠 자기 (ngủ trưa), đúng với biểu đồ ④.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 그래프 4Biểu đồ xếp “uống trà với đồng nghiệp” hạng 1, “đi dạo” hạng 2 và “ngủ trưa” hạng 3.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Biểu đồ 1

Dịch hoặc mô tả: Biểu đồ ghi dưới một giờ 10%, một giờ 20% và một giờ ba mươi phút 70%.

Vì sao sai: Số 70% phải thuộc về 한 시간 (một giờ), không phải một giờ ba mươi phút.

② Biểu đồ 2

Dịch hoặc mô tả: Biểu đồ ghi dưới một giờ 70%, một giờ 10% và một giờ ba mươi phút 20%.

Vì sao sai: Số 70% bị gán cho 한 시간 미만 (dưới một giờ), trong khi kịch bản nói dưới một giờ chỉ 10%.

③ Biểu đồ 3

Dịch hoặc mô tả: Biểu đồ xếp đi dạo hạng 1 và uống trà với đồng nghiệp hạng 2.

Vì sao sai: Kịch bản nói 동료와 차 마시기 (uống trà với đồng nghiệp) là hoạt động nhiều nhất, nên không thể đứng hạng 2.

2

Câu 4-8: Nghe và chọn lời tiếp nối phù hợp

Cách làm dạng này: Xác định câu cuối đang hỏi gì hoặc cần phản ứng với thông tin nào. Loại đáp án sai vai người nói, sai thời điểm, lặp lại thông tin hoặc chuyển sang chủ đề khác.

Câu 4

Lời tiếp nối

여자: 민수 씨, 이번 주 모임 장소가 바뀌었대요.

남자: 그래요? 어디로 바뀌었어요?

① 장소를 다시 말해 주세요.
② 다음 모임은 안 갈 거예요.
③ 이번 주에 만나면 좋겠어요.
④ 정문 옆에 있는 식당이에요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 이번 주 모임 장소바뀌었대요.

Nữ: Anh Min-su, nghe nói địa điểm buổi gặp tuần này đã thay đổi.

남자: 그래요? 어디로 바뀌었어요?

Nam: Vậy ạ? Đã đổi sang đâu vậy?

Từ khóa quan trọng:
  • 모임 장소: địa điểm buổi gặp
  • 바뀌다: thay đổi
  • 어디로: sang đâu
  • 정문 옆: bên cạnh cổng chính
Cách suy luận:

Câu hỏi của người nam là 어디로 바뀌었어요? (đã đổi sang đâu vậy?), nên câu tiếp theo phải cung cấp một địa điểm cụ thể.

Chỉ phương án ④ trả lời trực tiếp bằng 정문 옆에 있는 식당 (nhà hàng ở cạnh cổng chính), giúp hoàn chỉnh mạch hội thoại.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 정문 옆에 있는 식당이에요.Đó là nhà hàng ở bên cạnh cổng chính.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 장소를 다시 말해 주세요. (Xin hãy nói lại địa điểm.)

Dịch hoặc mô tả: Xin hãy nói lại địa điểm.

Vì sao sai: Người nam đang hỏi địa điểm mới là ở đâu, không yêu cầu nhắc lại một địa điểm đã nghe.

② 다음 모임은 안 갈 거예요. (Tôi sẽ không đi buổi gặp lần sau.)

Dịch hoặc mô tả: Tôi sẽ không đi buổi gặp lần sau.

Vì sao sai: Câu này nói về ý định tham dự, không trả lời câu hỏi về địa điểm mới.

③ 이번 주에 만나면 좋겠어요. (Sẽ tốt nếu chúng ta gặp nhau tuần này.)

Dịch hoặc mô tả: Sẽ tốt nếu chúng ta gặp nhau tuần này.

Vì sao sai: Thời gian “tuần này” đã rõ; thông tin còn thiếu là địa điểm đã đổi sang đâu.

Câu 5

Lời tiếp nối

남자: 기차표 알아봤는데 금요일 오후 표는 없는 것 같아.

여자: 그럼 토요일 아침은 어때?

① 아침 일찍 기차를 탔어.
② 표가 없어서 아직 못 갔어.
③ 표가 있는지 한번 알아볼게.
④ 금요일 오후 표는 취소하자.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 기차표 알아봤는데 금요일 오후 표는 없는 것 같아.

Nam: Tớ đã kiểm tra vé tàu, nhưng hình như không có vé chiều thứ Sáu.

여자: 그럼 토요일 아침은 어때?

Nữ: Vậy sáng thứ Bảy thì sao?

Từ khóa quan trọng:
  • 금요일 오후 표가 없다: không có vé chiều thứ Sáu
  • 토요일 아침: sáng thứ Bảy
  • 표가 있는지 알아보다: kiểm tra xem có vé hay không
Cách suy luận:

Người nữ đề xuất một thời gian thay thế bằng câu 토요일 아침은 어때? (sáng thứ Bảy thì sao?).

Phản hồi hợp lý là kiểm tra xem thời điểm mới có vé hay không: 표가 있는지 한번 알아볼게 (tớ sẽ thử kiểm tra xem có vé không).

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 표가 있는지 한번 알아볼게.Tớ sẽ thử kiểm tra xem có vé hay không.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 아침 일찍 기차를 탔어. (Tớ đã đi tàu từ sáng sớm.)

Dịch hoặc mô tả: Tớ đã đi tàu từ sáng sớm.

Vì sao sai: Hội thoại đang bàn việc mua vé cho chuyến sắp tới, không kể một hành động đã xảy ra.

② 표가 없어서 아직 못 갔어. (Vì không có vé nên tớ vẫn chưa đi được.)

Dịch hoặc mô tả: Vì không có vé nên tớ vẫn chưa đi được.

Vì sao sai: Người nữ vừa đề xuất sáng thứ Bảy; cần phản hồi về việc kiểm tra vé, không giải thích chuyện chưa đi.

④ 금요일 오후 표는 취소하자. (Hãy hủy vé chiều thứ Sáu.)

Dịch hoặc mô tả: Hãy hủy vé chiều thứ Sáu.

Vì sao sai: Kịch bản nói vé chiều thứ Sáu không có, nên không có vé nào để hủy.

Câu 6

Lời tiếp nối

여자: 내일 발표만 끝나면 이제 이번 학기도 끝나네요.

남자: 그러게요. 수미 씨, 방학 계획은 세웠어요?

① 발표는 늘 어렵지요.
② 계획부터 세워 보세요.
③ 외국어 공부를 좀 할까 해요.
④ 학기가 시작되면 많이 바빠요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 내일 발표만 끝나면 이제 이번 학기도 끝나네요.

Nữ: Chỉ cần buổi thuyết trình ngày mai kết thúc là học kỳ này cũng xong rồi.

남자: 그러게요. 수미 씨, 방학 계획은 세웠어요?

Nam: Đúng vậy. Su-mi, bạn đã lập kế hoạch nghỉ chưa?

Từ khóa quan trọng:
  • 방학 계획: kế hoạch kỳ nghỉ
  • 계획을 세우다: lập kế hoạch
  • 외국어 공부: học ngoại ngữ
Cách suy luận:

Người nam hỏi trực tiếp 방학 계획은 세웠어요? (bạn đã lập kế hoạch cho kỳ nghỉ chưa?), nên câu tiếp theo phải nói về dự định trong kỳ nghỉ.

Phương án ③ đưa ra kế hoạch cụ thể: 외국어 공부를 좀 할까 해요 (tôi định học ngoại ngữ một chút).

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 외국어 공부를 좀 할까 해요.Tôi đang định học ngoại ngữ một chút.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 발표는 늘 어렵지요. (Thuyết trình lúc nào cũng khó.)

Dịch hoặc mô tả: Thuyết trình lúc nào cũng khó.

Vì sao sai: Câu này bình luận về thuyết trình, không trả lời câu hỏi về kế hoạch kỳ nghỉ.

② 계획부터 세워 보세요. (Hãy thử lập kế hoạch trước đi.)

Dịch hoặc mô tả: Hãy thử lập kế hoạch trước đi.

Vì sao sai: Người nam hỏi kế hoạch của Su-mi; người nữ không phù hợp khi quay lại khuyên người nam lập kế hoạch.

④ 학기가 시작되면 많이 바빠요. (Khi học kỳ bắt đầu thì rất bận.)

Dịch hoặc mô tả: Khi học kỳ bắt đầu thì rất bận.

Vì sao sai: Đây là nhận xét về thời gian sau kỳ nghỉ, không nêu dự định sẽ làm gì trong kỳ nghỉ.

Câu 7

Lời tiếp nối

남자: 이번에 새로 시작한 드라마 말이야. 진짜 재미있더라.

여자: 아, 그 시골에서 할머니랑 사는 아이 이야기?

① 응. 시골에서 산 적이 있어.
② 아니. 너무 지루해서 졸았어.
③ 아니. 드라마 볼 시간이 없었어.
④ 응. 두 사람 보면서 한참 웃었어.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 이번에 새로 시작한 드라마 말이야. 진짜 재미있더라.

Nam: Bộ phim truyền hình mới bắt đầu lần này ấy. Thật sự rất thú vị.

여자: 아, 그 시골에서 할머니랑 사는 아이 이야기?

Nữ: À, câu chuyện về đứa trẻ sống với bà ở vùng quê ấy à?

Từ khóa quan trọng:
  • 새로 시작한 드라마: bộ phim mới bắt đầu
  • 재미있다: thú vị
  • 할머니랑 사는 아이: đứa trẻ sống với bà
  • 한참 웃다: cười một lúc lâu
Cách suy luận:

Người nữ xác nhận đúng bộ phim bằng cách nhắc lại nội dung. Vì người nam vừa khen 진짜 재미있더라 (thật sự rất thú vị), câu tiếp nối cần đồng tình và nêu phản ứng tích cực.

Phương án ④ vừa xác nhận (ừ), vừa cho biết anh ấy đã cười khi xem hai nhân vật, phù hợp với đánh giá bộ phim rất vui.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 응. 두 사람 보면서 한참 웃었어.Ừ. Tớ đã cười khá lâu khi xem hai người đó.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 응. 시골에서 산 적이 있어. (Ừ. Tớ từng sống ở vùng quê.)

Dịch hoặc mô tả: Ừ. Tớ từng sống ở vùng quê.

Vì sao sai: Nội dung đang nói về bộ phim, không hỏi kinh nghiệm sống ở vùng quê của người nam.

② 아니. 너무 지루해서 졸았어. (Không. Vì quá chán nên tớ đã ngủ gật.)

Dịch hoặc mô tả: Không. Vì quá chán nên tớ đã ngủ gật.

Vì sao sai: Trái với đánh giá 진짜 재미있더라 (thật sự rất thú vị).

③ 아니. 드라마 볼 시간이 없었어. (Không. Tớ không có thời gian xem phim.)

Dịch hoặc mô tả: Không. Tớ không có thời gian xem phim.

Vì sao sai: Người nam đã xem và đánh giá bộ phim, nên không thể nói mình chưa có thời gian xem.

Câu 8

Lời tiếp nối

여자: 팀장님, 프로그램 만족도 설문 조사를 만들어 봤는데요. 확인해 주시겠어요?

남자: 어디 봅시다. 음, 질문 수가 좀 많은 것 같네요.

① 만족도가 높은 편입니다.
② 조사 결과가 나왔습니다.
③ 프로그램이 적은 것 같습니다.
④ 질문을 다시 정리해 보겠습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 팀장님, 프로그램 만족도 설문 조사를 만들어 봤는데요. 확인해 주시겠어요?

Nữ: Trưởng nhóm, tôi đã thử làm khảo sát mức độ hài lòng về chương trình. Anh kiểm tra giúp tôi được không ạ?

남자: 어디 봅시다. 음, 질문 수가 좀 많은 것 같네요.

Nam: Để tôi xem nào. Ừm, có vẻ số lượng câu hỏi hơi nhiều.

Từ khóa quan trọng:
  • 설문 조사: khảo sát
  • 확인하다: kiểm tra
  • 질문 수가 많다: số câu hỏi nhiều
  • 다시 정리하다: chỉnh lý lại
Cách suy luận:

Người nam nhận xét 질문 수가 좀 많은 것 같네요 (có vẻ số câu hỏi hơi nhiều), tức là bảng khảo sát cần được rút gọn hoặc sắp xếp lại.

Câu đáp phù hợp là 질문을 다시 정리해 보겠습니다 (tôi sẽ chỉnh lý lại các câu hỏi), thể hiện người nữ tiếp nhận góp ý và sẽ sửa.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 질문을 다시 정리해 보겠습니다.Tôi sẽ chỉnh lý lại các câu hỏi.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 만족도가 높은 편입니다. (Mức độ hài lòng tương đối cao.)

Dịch hoặc mô tả: Mức độ hài lòng tương đối cao.

Vì sao sai: Cuộc khảo sát chưa được thực hiện, nên chưa thể kết luận về mức độ hài lòng.

② 조사 결과가 나왔습니다. (Kết quả khảo sát đã có.)

Dịch hoặc mô tả: Kết quả khảo sát đã có.

Vì sao sai: Người nữ mới tạo bảng câu hỏi và nhờ kiểm tra; chưa có dữ liệu khảo sát.

③ 프로그램이 적은 것 같습니다. (Có vẻ số chương trình ít.)

Dịch hoặc mô tả: Có vẻ số chương trình ít.

Vì sao sai: Người nam nói số 질문 (câu hỏi) nhiều, không nói số chương trình ít.

3

Câu 9-12: Nghe và chọn hành động tiếp theo của người nữ

Cách làm dạng này: Theo dõi công việc đã hoàn thành, việc mỗi người nhận làm và lời quyết định ở cuối hội thoại. Chọn hành động ngay kế tiếp của người nữ, không chọn bước đã xong hoặc hành động của người nam.

Câu 9

Hành động tiếp theo

남자: 전시되어 있는 그릇들이 참 특이하고 멋지네요.

여자: 그렇죠? 판매도 한다니까 우리 하나 사 가요.

남자: 그럼 저 파란색 그릇은 어때요?

여자: 괜찮네요. 제가 가서 얼마인지 알아볼게요.

① 그릇 색깔을 고른다.
② 그릇 가격을 물어본다.
③ 전시할 그릇을 바꾼다.
④ 남자에게 그릇을 준다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 전시되어 있는 그릇들이 참 특이하고 멋지네요.

Nam: Những chiếc bát đĩa đang được trưng bày thật độc đáo và đẹp.

여자: 그렇죠? 판매도 한다니까 우리 하나 사 가요.

Nữ: Đúng không? Nghe nói họ cũng bán nên chúng ta mua một chiếc mang về đi.

남자: 그럼 저 파란색 그릇은 어때요?

Nam: Vậy chiếc bát màu xanh kia thì sao?

여자: 괜찮네요. 제가 가서 얼마인지 알아볼게요.

Nữ: Được đấy. Tôi sẽ đi hỏi xem giá bao nhiêu.

Từ khóa quan trọng:
  • 판매하다: bán
  • 파란색 그릇: chiếc bát màu xanh
  • 얼마인지 알아보다: hỏi xem giá bao nhiêu
Cách suy luận:

Người nữ chấp nhận chiếc bát màu xanh và nói 제가 가서 얼마인지 알아볼게요 (tôi sẽ đi hỏi xem giá bao nhiêu).

Do đó, hành động ngay sau cuộc hội thoại là đi hỏi giá chiếc bát, tương ứng với phương án ②.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 그릇 가격을 물어본다.Người nữ hỏi giá chiếc bát.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 그릇 색깔을 고른다. (Chọn màu của chiếc bát.)

Dịch hoặc mô tả: Chọn màu của chiếc bát.

Vì sao sai: Màu xanh đã được người nam đề xuất và người nữ đồng ý bằng 괜찮네요 (được đấy), nên không cần chọn màu nữa.

③ 전시할 그릇을 바꾼다. (Thay chiếc bát dùng để trưng bày.)

Dịch hoặc mô tả: Thay chiếc bát dùng để trưng bày.

Vì sao sai: Hai người là khách mua hàng, không phải nhân viên phụ trách trưng bày.

④ 남자에게 그릇을 준다. (Đưa chiếc bát cho người nam.)

Dịch hoặc mô tả: Đưa chiếc bát cho người nam.

Vì sao sai: Người nữ chưa mua chiếc bát; trước hết cô ấy phải đi hỏi giá.

Câu 10

Hành động tiếp theo

남자: 고객님, 그럼 이 카드로 하실 거지요?

여자: 네. 그런데 카드는 바로 나오나요?

남자: 그럼요. 서류 작성은 제가 도와 드릴게요. 신분증 주시겠어요?

여자: 네, 잠깐만요.

① 서류를 찾는다.
② 신분증을 꺼낸다.
③ 카드를 보여 준다.
④ 신청서를 작성한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 고객님, 그럼 이 카드로 하실 거지요?

Nam: Thưa quý khách, vậy anh/chị sẽ chọn loại thẻ này đúng không ạ?

여자: 네. 그런데 카드는 바로 나오나요?

Nữ: Vâng. Nhưng thẻ có được cấp ngay không ạ?

남자: 그럼요. 서류 작성은 제가 도와 드릴게요. 신분증 주시겠어요?

Nam: Tất nhiên. Tôi sẽ giúp điền giấy tờ. Chị đưa giấy tờ tùy thân cho tôi được không?

여자: 네, 잠깐만요.

Nữ: Vâng, xin chờ một lát.

Từ khóa quan trọng:
  • 서류 작성: điền giấy tờ
  • 도와 드리다: giúp đỡ một cách lịch sự
  • 신분증을 주다: đưa giấy tờ tùy thân
  • 잠깐만요: xin chờ một lát
Cách suy luận:

Nhân viên yêu cầu 신분증 주시겠어요? (chị đưa giấy tờ tùy thân được không?), và người nữ đáp 잠깐만요 (xin chờ một lát).

Phản ứng tự nhiên tiếp theo là cô ấy lấy giấy tờ tùy thân ra để đưa cho nhân viên.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 신분증을 꺼낸다.Người nữ lấy giấy tờ tùy thân ra.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 서류를 찾는다. (Tìm giấy tờ biểu mẫu.)

Dịch hoặc mô tả: Tìm giấy tờ biểu mẫu.

Vì sao sai: Nhân viên đang có giấy tờ và sẽ giúp cô ấy điền; thứ được yêu cầu là giấy tờ tùy thân.

③ 카드를 보여 준다. (Cho xem thẻ.)

Dịch hoặc mô tả: Cho xem thẻ.

Vì sao sai: Thẻ mới chưa được cấp. Người nữ đang làm thủ tục đăng ký thẻ.

④ 신청서를 작성한다. (Viết đơn đăng ký.)

Dịch hoặc mô tả: Viết đơn đăng ký.

Vì sao sai: Nhân viên nói sẽ giúp phần điền đơn, còn hành động ngay trước mắt của người nữ là lấy giấy tờ tùy thân.

Câu 11

Hành động tiếp theo

남자: 누나, 벽시계가 안 가는 것 같은데. 건전지가 다 됐나 봐.

여자: 어, 그러네. 건전지가 어디 있었던 것 같은데…….

남자: 안방 서랍 안에 몇 개 있을 거야. 가져올게.

여자: 아니야. 내가 찾아올 테니까 너는 시계 좀 내려 줘.

① 건전지를 가지러 간다.
② 현재 시간을 확인한다.
③ 시계를 벽에서 내린다.
④ 건전지를 서랍에 넣는다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 누나, 벽시계가 안 가는 것 같은데. 건전지가 다 됐나 봐.

Nam: Chị ơi, hình như đồng hồ treo tường không chạy. Chắc pin hết rồi.

여자: 어, 그러네. 건전지가 어디 있었던 것 같은데…….

Nữ: Ừ, đúng thật. Hình như pin ở đâu đó…

남자: 안방 서랍 안에 몇 개 있을 거야. 가져올게.

Nam: Chắc có vài viên trong ngăn kéo phòng ngủ chính. Em sẽ lấy.

여자: 아니야. 내가 찾아올 테니까 너는 시계 좀 내려 줘.

Nữ: Không, chị sẽ đi tìm, còn em hãy tháo đồng hồ xuống giúp chị.

Từ khóa quan trọng:
  • 벽시계가 안 가다: đồng hồ treo tường không chạy
  • 건전지가 다 되다: pin hết
  • 내가 찾아오다: tôi sẽ đi tìm mang về
  • 시계를 내리다: tháo đồng hồ xuống
Cách suy luận:

Ở lượt cuối, người nữ phân công rõ: 내가 찾아올 테니까 (chị sẽ đi tìm mang về), còn người nam sẽ tháo đồng hồ xuống.

Vật người nữ đi tìm là pin trong ngăn kéo phòng ngủ chính, nên hành động tiếp theo của cô ấy là đi lấy pin.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 건전지를 가지러 간다.Người nữ đi lấy pin.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 현재 시간을 확인한다. (Kiểm tra giờ hiện tại.)

Dịch hoặc mô tả: Kiểm tra giờ hiện tại.

Vì sao sai: Hai người đã biết đồng hồ không chạy; cuộc hội thoại chuyển sang việc thay pin, không cần kiểm tra giờ.

③ 시계를 벽에서 내린다. (Tháo đồng hồ khỏi tường.)

Dịch hoặc mô tả: Tháo đồng hồ khỏi tường.

Vì sao sai: Người nữ giao việc này cho người nam bằng câu 너는 시계 좀 내려 줘 (em hãy tháo đồng hồ xuống giúp chị).

④ 건전지를 서랍에 넣는다. (Đặt pin vào ngăn kéo.)

Dịch hoặc mô tả: Đặt pin vào ngăn kéo.

Vì sao sai: Pin vốn đang ở trong ngăn kéo; người nữ phải lấy ra, không phải cất vào.

Câu 12

Hành động tiếp theo

남자: 이수미 씨, 거래처랑 하는 회의, 자료는 다 준비됐어요? 회의 전에 먼저 보고 싶은데요.

여자: 지금 자료를 출력해 드릴까요?

남자: 네, 바로 뽑아 주세요. 거래처에 시간과 장소는 알려 줬죠?

여자: 어제 확인 이메일 보냈습니다.

① 회의 자료를 만든다.
② 회의 자료를 출력한다.
③ 거래처 직원을 만난다.
④ 거래처에 일정을 알린다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 이수미 씨, 거래처랑 하는 회의, 자료는 다 준비됐어요? 회의 전에 먼저 보고 싶은데요.

Nam: Cô Lee Su-mi, tài liệu cuộc họp với đối tác đã chuẩn bị xong chưa? Tôi muốn xem trước cuộc họp.

여자: 지금 자료를 출력해 드릴까요?

Nữ: Bây giờ tôi in tài liệu cho anh nhé?

남자: 네, 바로 뽑아 주세요. 거래처에 시간과 장소는 알려 줬죠?

Nam: Vâng, hãy in ngay giúp tôi. Cô đã báo thời gian và địa điểm cho đối tác rồi chứ?

여자: 어제 확인 이메일 보냈습니다.

Nữ: Hôm qua tôi đã gửi thư điện tử xác nhận rồi.

Từ khóa quan trọng:
  • 회의 자료: tài liệu cuộc họp
  • 출력하다/뽑다: in ra
  • 바로: ngay lập tức
  • 확인 이메일을 보내다: gửi thư xác nhận
Cách suy luận:

Người nữ đề nghị 지금 자료를 출력해 드릴까요? (bây giờ tôi in tài liệu cho anh nhé?), và người nam đồng ý bằng 바로 뽑아 주세요 (hãy in ngay giúp tôi).

Việc thông báo thời gian và địa điểm đã hoàn thành từ hôm qua, nên hành động tiếp theo là in tài liệu cuộc họp.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 회의 자료를 출력한다.Người nữ in tài liệu cuộc họp.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 회의 자료를 만든다. (Soạn tài liệu cuộc họp.)

Dịch hoặc mô tả: Soạn tài liệu cuộc họp.

Vì sao sai: Người nam hỏi tài liệu đã chuẩn bị xong chưa và người nữ có thể in ngay, cho thấy tài liệu đã được làm xong.

③ 거래처 직원을 만난다. (Gặp nhân viên của đối tác.)

Dịch hoặc mô tả: Gặp nhân viên của đối tác.

Vì sao sai: Cuộc họp chưa diễn ra; trước mắt người nữ chỉ cần in tài liệu cho người nam xem.

④ 거래처에 일정을 알린다. (Thông báo lịch trình cho đối tác.)

Dịch hoặc mô tả: Thông báo lịch trình cho đối tác.

Vì sao sai: Người nữ đã gửi thư xác nhận thời gian và địa điểm vào hôm qua, nên công việc này đã hoàn thành.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý luyện nghe: Hãy nghe trước ở tốc độ 1x như khi thi thật. Nếu chưa bắt được từ khóa, chuyển sang 0.75x để nghe lại, sau đó quay về 1x để luyện phản xạ.