Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 60
Câu 1-12: Tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo
Phần 1 giúp người học nắm cách nghe nhanh thông tin then chốt, chọn tranh/biểu đồ đúng, nối mạch hội thoại và xác định hành động kế tiếp của nhân vật nữ.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 1-3: Nghe và chọn tranh hoặc biểu đồ đúng
Câu 1
Tranh đúng여자: 무엇을 도와 드릴까요?
남자: 이 지갑, 누가 잃어버린 것 같아요. 이 앞에 있었어요.
여자: 네, 이쪽으로 주세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
여자: 무엇을 도와 드릴까요?
Nữ: Tôi có thể giúp gì cho anh ạ?
남자: 이 지갑, 누가 잃어버린 것 같아요. 이 앞에 있었어요.
Nam: Chiếc ví này hình như có ai đó làm mất. Nó ở ngay phía trước đây.
여자: 네, 이쪽으로 주세요.
Nữ: Vâng, xin hãy đưa sang bên này.
- 지갑: ví
- 잃어버리다: làm mất, đánh mất
- 이 앞에 있다: ở ngay phía trước đây
- 이쪽으로 주다: đưa sang phía này
Người nam không đến để mua ví mà mang một chiếc ví nhặt được đến giao lại. Cụm 누가 잃어버린 것 같아요 (hình như có ai đó làm mất) xác định đây là đồ thất lạc.
Người nữ nói 이쪽으로 주세요 (xin hãy đưa sang bên này), nên hình đúng phải thể hiện người nam trao chiếc ví cho nhân viên tại quầy tiếp nhận đồ thất lạc.
Dịch hoặc mô tả: Người nam cúi xuống hoặc tìm kiếm đồ vật tại quầy.
Vì sao sai: Đoạn nghe cho biết anh ấy đã tìm thấy chiếc ví và đang giao lại, không phải đang tự tìm đồ bị mất.
Dịch hoặc mô tả: Người nam đang xem hoặc chọn ví trong cửa hàng.
Vì sao sai: Không có nội dung mua sắm. Từ khóa là 잃어버린 것 (đồ bị làm mất), không phải sản phẩm muốn mua.
Dịch hoặc mô tả: Người nam đang nói chuyện với nhân viên bán hàng và cầm một món đồ.
Vì sao sai: Bối cảnh chính là quầy tiếp nhận đồ thất lạc; người nữ yêu cầu đưa chiếc ví cho mình, không tư vấn sản phẩm.
Câu 2
Tranh đúng남자: 수미야, 괜찮아? 많이 아프겠다.
여자: 응, 다리가 아파서 못 일어나겠어.
남자: 그래? 내가 도와줄 테니까 천천히 일어나 봐.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
남자: 수미야, 괜찮아? 많이 아프겠다.
Nam: Su-mi à, cậu có ổn không? Chắc đau lắm.
여자: 응, 다리가 아파서 못 일어나겠어.
Nữ: Ừ, chân tớ đau nên không đứng dậy được.
남자: 그래? 내가 도와줄 테니까 천천히 일어나 봐.
Nam: Vậy à? Tớ sẽ giúp nên cậu hãy từ từ đứng dậy thử xem.
- 다리가 아프다: đau chân
- 못 일어나다: không thể đứng dậy
- 도와주다: giúp đỡ
- 천천히 일어나다: từ từ đứng dậy
Người nữ nói rõ 다리가 아파서 못 일어나겠어 (chân đau nên không thể đứng dậy), vì vậy cô ấy phải đang ngồi hoặc ngã xuống đất.
Người nam nói 내가 도와줄 테니까 (tớ sẽ giúp), nên hình đúng phải thể hiện anh ấy đưa tay đỡ cô ấy đứng lên.
Dịch hoặc mô tả: Hai người đang chạy hoặc tập thể dục bình thường.
Vì sao sai: Người nữ trong đoạn nghe không thể đứng dậy vì đau chân, nên không thể đang chạy.
Dịch hoặc mô tả: Người nữ đã đứng và người nam đang đỡ cô ấy.
Vì sao sai: Chi tiết quyết định là 못 일어나겠어 (không đứng dậy được); hình này không thể hiện cô ấy đang ngồi dưới đất cần được kéo lên.
Dịch hoặc mô tả: Hai người cùng ngồi duỗi chân trên sân.
Vì sao sai: Người nam không ngồi xuống tập cùng mà nói sẽ giúp người nữ từ từ đứng dậy.
Câu 3
Biểu đồ đúng남자: 직장인들은 점심시간을 어떻게 보낼까요? 직장인의 점심시간은 한 시간이 70%였고, 한 시간 삼십 분은 20%, 한 시간 미만은 10%였습니다. 식사 후 활동은 ‘동료와 차 마시기’가 가장 많았으며, ‘산책하기’, ‘낮잠 자기’가 뒤를 이었습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
남자: 직장인들은 점심시간을 어떻게 보낼까요? 직장인의 점심시간은 한 시간이 70%였고, 한 시간 삼십 분은 20%, 한 시간 미만은 10%였습니다. 식사 후 활동은 ‘동료와 차 마시기’가 가장 많았으며, ‘산책하기’, ‘낮잠 자기’가 뒤를 이었습니다.
Nam: Nhân viên văn phòng sử dụng giờ nghỉ trưa như thế nào? Thời gian nghỉ trưa một giờ chiếm 70%, một giờ ba mươi phút chiếm 20%, dưới một giờ chiếm 10%. Trong các hoạt động sau bữa ăn, uống trà với đồng nghiệp nhiều nhất, tiếp theo là đi dạo và ngủ trưa.
- 한 시간 70%: một giờ: 70%
- 한 시간 삼십 분 20%: một giờ ba mươi phút: 20%
- 한 시간 미만 10%: dưới một giờ: 10%
- 동료와 차 마시기: uống trà với đồng nghiệp: hạng 1
- 산책하기: đi dạo: hạng 2
- 낮잠 자기: ngủ trưa: hạng 3
Hai biểu đồ trên nói về độ dài giờ nghỉ trưa, nhưng đều sắp xếp sai số liệu. Đúng phải là 한 시간 70% (một giờ 70%), 한 시간 삼십 분 20% (một giờ ba mươi phút 20%) và 한 시간 미만 10% (dưới một giờ 10%).
Hai biểu đồ dưới nói về hoạt động sau bữa ăn. Thứ tự đúng là 동료와 차 마시기 (uống trà với đồng nghiệp) → 산책하기 (đi dạo) → 낮잠 자기 (ngủ trưa), đúng với biểu đồ ④.
Dịch hoặc mô tả: Biểu đồ ghi dưới một giờ 10%, một giờ 20% và một giờ ba mươi phút 70%.
Vì sao sai: Số 70% phải thuộc về 한 시간 (một giờ), không phải một giờ ba mươi phút.
Dịch hoặc mô tả: Biểu đồ ghi dưới một giờ 70%, một giờ 10% và một giờ ba mươi phút 20%.
Vì sao sai: Số 70% bị gán cho 한 시간 미만 (dưới một giờ), trong khi kịch bản nói dưới một giờ chỉ 10%.
Dịch hoặc mô tả: Biểu đồ xếp đi dạo hạng 1 và uống trà với đồng nghiệp hạng 2.
Vì sao sai: Kịch bản nói 동료와 차 마시기 (uống trà với đồng nghiệp) là hoạt động nhiều nhất, nên không thể đứng hạng 2.
Câu 4-8: Nghe và chọn lời tiếp nối phù hợp
Câu 4
Lời tiếp nối여자: 민수 씨, 이번 주 모임 장소가 바뀌었대요.
남자: 그래요? 어디로 바뀌었어요?
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
여자: 민수 씨, 이번 주 모임 장소가 바뀌었대요.
Nữ: Anh Min-su, nghe nói địa điểm buổi gặp tuần này đã thay đổi.
남자: 그래요? 어디로 바뀌었어요?
Nam: Vậy ạ? Đã đổi sang đâu vậy?
- 모임 장소: địa điểm buổi gặp
- 바뀌다: thay đổi
- 어디로: sang đâu
- 정문 옆: bên cạnh cổng chính
Câu hỏi của người nam là 어디로 바뀌었어요? (đã đổi sang đâu vậy?), nên câu tiếp theo phải cung cấp một địa điểm cụ thể.
Chỉ phương án ④ trả lời trực tiếp bằng 정문 옆에 있는 식당 (nhà hàng ở cạnh cổng chính), giúp hoàn chỉnh mạch hội thoại.
Dịch hoặc mô tả: Xin hãy nói lại địa điểm.
Vì sao sai: Người nam đang hỏi địa điểm mới là ở đâu, không yêu cầu nhắc lại một địa điểm đã nghe.
Dịch hoặc mô tả: Tôi sẽ không đi buổi gặp lần sau.
Vì sao sai: Câu này nói về ý định tham dự, không trả lời câu hỏi về địa điểm mới.
Dịch hoặc mô tả: Sẽ tốt nếu chúng ta gặp nhau tuần này.
Vì sao sai: Thời gian “tuần này” đã rõ; thông tin còn thiếu là địa điểm đã đổi sang đâu.
Câu 5
Lời tiếp nối남자: 기차표 알아봤는데 금요일 오후 표는 없는 것 같아.
여자: 그럼 토요일 아침은 어때?
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
남자: 기차표 알아봤는데 금요일 오후 표는 없는 것 같아.
Nam: Tớ đã kiểm tra vé tàu, nhưng hình như không có vé chiều thứ Sáu.
여자: 그럼 토요일 아침은 어때?
Nữ: Vậy sáng thứ Bảy thì sao?
- 금요일 오후 표가 없다: không có vé chiều thứ Sáu
- 토요일 아침: sáng thứ Bảy
- 표가 있는지 알아보다: kiểm tra xem có vé hay không
Người nữ đề xuất một thời gian thay thế bằng câu 토요일 아침은 어때? (sáng thứ Bảy thì sao?).
Phản hồi hợp lý là kiểm tra xem thời điểm mới có vé hay không: 표가 있는지 한번 알아볼게 (tớ sẽ thử kiểm tra xem có vé không).
Dịch hoặc mô tả: Tớ đã đi tàu từ sáng sớm.
Vì sao sai: Hội thoại đang bàn việc mua vé cho chuyến sắp tới, không kể một hành động đã xảy ra.
Dịch hoặc mô tả: Vì không có vé nên tớ vẫn chưa đi được.
Vì sao sai: Người nữ vừa đề xuất sáng thứ Bảy; cần phản hồi về việc kiểm tra vé, không giải thích chuyện chưa đi.
Dịch hoặc mô tả: Hãy hủy vé chiều thứ Sáu.
Vì sao sai: Kịch bản nói vé chiều thứ Sáu không có, nên không có vé nào để hủy.
Câu 6
Lời tiếp nối여자: 내일 발표만 끝나면 이제 이번 학기도 끝나네요.
남자: 그러게요. 수미 씨, 방학 계획은 세웠어요?
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
여자: 내일 발표만 끝나면 이제 이번 학기도 끝나네요.
Nữ: Chỉ cần buổi thuyết trình ngày mai kết thúc là học kỳ này cũng xong rồi.
남자: 그러게요. 수미 씨, 방학 계획은 세웠어요?
Nam: Đúng vậy. Su-mi, bạn đã lập kế hoạch nghỉ chưa?
- 방학 계획: kế hoạch kỳ nghỉ
- 계획을 세우다: lập kế hoạch
- 외국어 공부: học ngoại ngữ
Người nam hỏi trực tiếp 방학 계획은 세웠어요? (bạn đã lập kế hoạch cho kỳ nghỉ chưa?), nên câu tiếp theo phải nói về dự định trong kỳ nghỉ.
Phương án ③ đưa ra kế hoạch cụ thể: 외국어 공부를 좀 할까 해요 (tôi định học ngoại ngữ một chút).
Dịch hoặc mô tả: Thuyết trình lúc nào cũng khó.
Vì sao sai: Câu này bình luận về thuyết trình, không trả lời câu hỏi về kế hoạch kỳ nghỉ.
Dịch hoặc mô tả: Hãy thử lập kế hoạch trước đi.
Vì sao sai: Người nam hỏi kế hoạch của Su-mi; người nữ không phù hợp khi quay lại khuyên người nam lập kế hoạch.
Dịch hoặc mô tả: Khi học kỳ bắt đầu thì rất bận.
Vì sao sai: Đây là nhận xét về thời gian sau kỳ nghỉ, không nêu dự định sẽ làm gì trong kỳ nghỉ.
Câu 7
Lời tiếp nối남자: 이번에 새로 시작한 드라마 말이야. 진짜 재미있더라.
여자: 아, 그 시골에서 할머니랑 사는 아이 이야기?
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
남자: 이번에 새로 시작한 드라마 말이야. 진짜 재미있더라.
Nam: Bộ phim truyền hình mới bắt đầu lần này ấy. Thật sự rất thú vị.
여자: 아, 그 시골에서 할머니랑 사는 아이 이야기?
Nữ: À, câu chuyện về đứa trẻ sống với bà ở vùng quê ấy à?
- 새로 시작한 드라마: bộ phim mới bắt đầu
- 재미있다: thú vị
- 할머니랑 사는 아이: đứa trẻ sống với bà
- 한참 웃다: cười một lúc lâu
Người nữ xác nhận đúng bộ phim bằng cách nhắc lại nội dung. Vì người nam vừa khen 진짜 재미있더라 (thật sự rất thú vị), câu tiếp nối cần đồng tình và nêu phản ứng tích cực.
Phương án ④ vừa xác nhận 응 (ừ), vừa cho biết anh ấy đã cười khi xem hai nhân vật, phù hợp với đánh giá bộ phim rất vui.
Dịch hoặc mô tả: Ừ. Tớ từng sống ở vùng quê.
Vì sao sai: Nội dung đang nói về bộ phim, không hỏi kinh nghiệm sống ở vùng quê của người nam.
Dịch hoặc mô tả: Không. Vì quá chán nên tớ đã ngủ gật.
Vì sao sai: Trái với đánh giá 진짜 재미있더라 (thật sự rất thú vị).
Dịch hoặc mô tả: Không. Tớ không có thời gian xem phim.
Vì sao sai: Người nam đã xem và đánh giá bộ phim, nên không thể nói mình chưa có thời gian xem.
Câu 8
Lời tiếp nối여자: 팀장님, 프로그램 만족도 설문 조사를 만들어 봤는데요. 확인해 주시겠어요?
남자: 어디 봅시다. 음, 질문 수가 좀 많은 것 같네요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
여자: 팀장님, 프로그램 만족도 설문 조사를 만들어 봤는데요. 확인해 주시겠어요?
Nữ: Trưởng nhóm, tôi đã thử làm khảo sát mức độ hài lòng về chương trình. Anh kiểm tra giúp tôi được không ạ?
남자: 어디 봅시다. 음, 질문 수가 좀 많은 것 같네요.
Nam: Để tôi xem nào. Ừm, có vẻ số lượng câu hỏi hơi nhiều.
- 설문 조사: khảo sát
- 확인하다: kiểm tra
- 질문 수가 많다: số câu hỏi nhiều
- 다시 정리하다: chỉnh lý lại
Người nam nhận xét 질문 수가 좀 많은 것 같네요 (có vẻ số câu hỏi hơi nhiều), tức là bảng khảo sát cần được rút gọn hoặc sắp xếp lại.
Câu đáp phù hợp là 질문을 다시 정리해 보겠습니다 (tôi sẽ chỉnh lý lại các câu hỏi), thể hiện người nữ tiếp nhận góp ý và sẽ sửa.
Dịch hoặc mô tả: Mức độ hài lòng tương đối cao.
Vì sao sai: Cuộc khảo sát chưa được thực hiện, nên chưa thể kết luận về mức độ hài lòng.
Dịch hoặc mô tả: Kết quả khảo sát đã có.
Vì sao sai: Người nữ mới tạo bảng câu hỏi và nhờ kiểm tra; chưa có dữ liệu khảo sát.
Dịch hoặc mô tả: Có vẻ số chương trình ít.
Vì sao sai: Người nam nói số 질문 (câu hỏi) nhiều, không nói số chương trình ít.
Câu 9-12: Nghe và chọn hành động tiếp theo của người nữ
Câu 9
Hành động tiếp theo남자: 전시되어 있는 그릇들이 참 특이하고 멋지네요.
여자: 그렇죠? 판매도 한다니까 우리 하나 사 가요.
남자: 그럼 저 파란색 그릇은 어때요?
여자: 괜찮네요. 제가 가서 얼마인지 알아볼게요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
남자: 전시되어 있는 그릇들이 참 특이하고 멋지네요.
Nam: Những chiếc bát đĩa đang được trưng bày thật độc đáo và đẹp.
여자: 그렇죠? 판매도 한다니까 우리 하나 사 가요.
Nữ: Đúng không? Nghe nói họ cũng bán nên chúng ta mua một chiếc mang về đi.
남자: 그럼 저 파란색 그릇은 어때요?
Nam: Vậy chiếc bát màu xanh kia thì sao?
여자: 괜찮네요. 제가 가서 얼마인지 알아볼게요.
Nữ: Được đấy. Tôi sẽ đi hỏi xem giá bao nhiêu.
- 판매하다: bán
- 파란색 그릇: chiếc bát màu xanh
- 얼마인지 알아보다: hỏi xem giá bao nhiêu
Người nữ chấp nhận chiếc bát màu xanh và nói 제가 가서 얼마인지 알아볼게요 (tôi sẽ đi hỏi xem giá bao nhiêu).
Do đó, hành động ngay sau cuộc hội thoại là đi hỏi giá chiếc bát, tương ứng với phương án ②.
Dịch hoặc mô tả: Chọn màu của chiếc bát.
Vì sao sai: Màu xanh đã được người nam đề xuất và người nữ đồng ý bằng 괜찮네요 (được đấy), nên không cần chọn màu nữa.
Dịch hoặc mô tả: Thay chiếc bát dùng để trưng bày.
Vì sao sai: Hai người là khách mua hàng, không phải nhân viên phụ trách trưng bày.
Dịch hoặc mô tả: Đưa chiếc bát cho người nam.
Vì sao sai: Người nữ chưa mua chiếc bát; trước hết cô ấy phải đi hỏi giá.
Câu 10
Hành động tiếp theo남자: 고객님, 그럼 이 카드로 하실 거지요?
여자: 네. 그런데 카드는 바로 나오나요?
남자: 그럼요. 서류 작성은 제가 도와 드릴게요. 신분증 주시겠어요?
여자: 네, 잠깐만요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
남자: 고객님, 그럼 이 카드로 하실 거지요?
Nam: Thưa quý khách, vậy anh/chị sẽ chọn loại thẻ này đúng không ạ?
여자: 네. 그런데 카드는 바로 나오나요?
Nữ: Vâng. Nhưng thẻ có được cấp ngay không ạ?
남자: 그럼요. 서류 작성은 제가 도와 드릴게요. 신분증 주시겠어요?
Nam: Tất nhiên. Tôi sẽ giúp điền giấy tờ. Chị đưa giấy tờ tùy thân cho tôi được không?
여자: 네, 잠깐만요.
Nữ: Vâng, xin chờ một lát.
- 서류 작성: điền giấy tờ
- 도와 드리다: giúp đỡ một cách lịch sự
- 신분증을 주다: đưa giấy tờ tùy thân
- 잠깐만요: xin chờ một lát
Nhân viên yêu cầu 신분증 주시겠어요? (chị đưa giấy tờ tùy thân được không?), và người nữ đáp 잠깐만요 (xin chờ một lát).
Phản ứng tự nhiên tiếp theo là cô ấy lấy giấy tờ tùy thân ra để đưa cho nhân viên.
Dịch hoặc mô tả: Tìm giấy tờ biểu mẫu.
Vì sao sai: Nhân viên đang có giấy tờ và sẽ giúp cô ấy điền; thứ được yêu cầu là giấy tờ tùy thân.
Dịch hoặc mô tả: Cho xem thẻ.
Vì sao sai: Thẻ mới chưa được cấp. Người nữ đang làm thủ tục đăng ký thẻ.
Dịch hoặc mô tả: Viết đơn đăng ký.
Vì sao sai: Nhân viên nói sẽ giúp phần điền đơn, còn hành động ngay trước mắt của người nữ là lấy giấy tờ tùy thân.
Câu 11
Hành động tiếp theo남자: 누나, 벽시계가 안 가는 것 같은데. 건전지가 다 됐나 봐.
여자: 어, 그러네. 건전지가 어디 있었던 것 같은데…….
남자: 안방 서랍 안에 몇 개 있을 거야. 가져올게.
여자: 아니야. 내가 찾아올 테니까 너는 시계 좀 내려 줘.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
남자: 누나, 벽시계가 안 가는 것 같은데. 건전지가 다 됐나 봐.
Nam: Chị ơi, hình như đồng hồ treo tường không chạy. Chắc pin hết rồi.
여자: 어, 그러네. 건전지가 어디 있었던 것 같은데…….
Nữ: Ừ, đúng thật. Hình như pin ở đâu đó…
남자: 안방 서랍 안에 몇 개 있을 거야. 가져올게.
Nam: Chắc có vài viên trong ngăn kéo phòng ngủ chính. Em sẽ lấy.
여자: 아니야. 내가 찾아올 테니까 너는 시계 좀 내려 줘.
Nữ: Không, chị sẽ đi tìm, còn em hãy tháo đồng hồ xuống giúp chị.
- 벽시계가 안 가다: đồng hồ treo tường không chạy
- 건전지가 다 되다: pin hết
- 내가 찾아오다: tôi sẽ đi tìm mang về
- 시계를 내리다: tháo đồng hồ xuống
Ở lượt cuối, người nữ phân công rõ: 내가 찾아올 테니까 (chị sẽ đi tìm mang về), còn người nam sẽ tháo đồng hồ xuống.
Vật người nữ đi tìm là pin trong ngăn kéo phòng ngủ chính, nên hành động tiếp theo của cô ấy là đi lấy pin.
Dịch hoặc mô tả: Kiểm tra giờ hiện tại.
Vì sao sai: Hai người đã biết đồng hồ không chạy; cuộc hội thoại chuyển sang việc thay pin, không cần kiểm tra giờ.
Dịch hoặc mô tả: Tháo đồng hồ khỏi tường.
Vì sao sai: Người nữ giao việc này cho người nam bằng câu 너는 시계 좀 내려 줘 (em hãy tháo đồng hồ xuống giúp chị).
Dịch hoặc mô tả: Đặt pin vào ngăn kéo.
Vì sao sai: Pin vốn đang ở trong ngăn kéo; người nữ phải lấy ra, không phải cất vào.
Câu 12
Hành động tiếp theo남자: 이수미 씨, 거래처랑 하는 회의, 자료는 다 준비됐어요? 회의 전에 먼저 보고 싶은데요.
여자: 지금 자료를 출력해 드릴까요?
남자: 네, 바로 뽑아 주세요. 거래처에 시간과 장소는 알려 줬죠?
여자: 어제 확인 이메일 보냈습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
남자: 이수미 씨, 거래처랑 하는 회의, 자료는 다 준비됐어요? 회의 전에 먼저 보고 싶은데요.
Nam: Cô Lee Su-mi, tài liệu cuộc họp với đối tác đã chuẩn bị xong chưa? Tôi muốn xem trước cuộc họp.
여자: 지금 자료를 출력해 드릴까요?
Nữ: Bây giờ tôi in tài liệu cho anh nhé?
남자: 네, 바로 뽑아 주세요. 거래처에 시간과 장소는 알려 줬죠?
Nam: Vâng, hãy in ngay giúp tôi. Cô đã báo thời gian và địa điểm cho đối tác rồi chứ?
여자: 어제 확인 이메일 보냈습니다.
Nữ: Hôm qua tôi đã gửi thư điện tử xác nhận rồi.
- 회의 자료: tài liệu cuộc họp
- 출력하다/뽑다: in ra
- 바로: ngay lập tức
- 확인 이메일을 보내다: gửi thư xác nhận
Người nữ đề nghị 지금 자료를 출력해 드릴까요? (bây giờ tôi in tài liệu cho anh nhé?), và người nam đồng ý bằng 바로 뽑아 주세요 (hãy in ngay giúp tôi).
Việc thông báo thời gian và địa điểm đã hoàn thành từ hôm qua, nên hành động tiếp theo là in tài liệu cuộc họp.
Dịch hoặc mô tả: Soạn tài liệu cuộc họp.
Vì sao sai: Người nam hỏi tài liệu đã chuẩn bị xong chưa và người nữ có thể in ngay, cho thấy tài liệu đã được làm xong.
Dịch hoặc mô tả: Gặp nhân viên của đối tác.
Vì sao sai: Cuộc họp chưa diễn ra; trước mắt người nữ chỉ cần in tài liệu cho người nam xem.
Dịch hoặc mô tả: Thông báo lịch trình cho đối tác.
Vì sao sai: Người nữ đã gửi thư xác nhận thời gian và địa điểm vào hôm qua, nên công việc này đã hoàn thành.



