06/08/2026

TOPIK II kỳ thi 60 - 읽기 - Câu 19-24

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 60
Câu 19-24: Từ nối, thành ngữ, chủ đề, tâm trạng và nội dung đúng

Phần này kiểm tra khả năng nhận diện điều kiện giả định của từ nối, hiểu thành ngữ trong ngữ cảnh, xác định ý chính của một đoạn lập luận về giáo dục, suy luận cảm xúc từ phần gạch chân và đối chiếu chính xác lời nói, hành động và sự thay đổi nhận thức trong một câu chuyện gia đình.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 60 phần 4, câu 19-24
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 60 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Đang học phần này
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 19-20: Điền từ nối và chọn nội dung đúng

Cách làm: Câu 19 có đuôi điều kiện -다면, vì vậy cần từ nối mở tình huống giả định. Câu 20 phải phân biệt rõ hành động của chó dẫn đường, người đi đường và trung tâm cứu hộ để tránh đảo chủ thể.

Đoạn văn câu 19-20

Đoạn chung
시각 장애인의 안내견은 주인과 있을 때 행인에게 관심을 두지 않는다. ( ) 안내견이 주인을 남겨 두고 행인에게 다가간다면 이는 주인이 위험에 처해 있다는 뜻이다. 안내견은 주인에게 문제가 발생하면 곧장 주변 사람에게 달려가 도움을 요청하도록 훈련을 받기 때문이다. 안내견이 행인의 주위를 맴돌면 안내견을 따라가 주인의 상태를 확인하고 구조 센터에 연락해야 한다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 19-20
Dịch song ngữ từng câu:

시각 장애인안내견은 주인과 있을 때 행인에게 관심을 두지 않는다.

Chó dẫn đường cho người khiếm thị khi ở cùng chủ sẽ không để ý đến người đi đường.

만약 안내견이 주인을 남겨 두고 행인에게 다가간다면 이는 주인이 위험에 처해 있다는 뜻이다.

Nếu chó dẫn đường bỏ chủ lại và tiến đến một người đi đường, điều đó có nghĩa là người chủ đang gặp nguy hiểm.

안내견은 주인에게 문제가 발생하면 곧장 주변 사람에게 달려가 도움을 요청하도록 훈련을 받기 때문이다.

Đó là vì chó dẫn đường được huấn luyện để lập tức chạy đến những người xung quanh và yêu cầu giúp đỡ khi chủ gặp vấn đề.

안내견이 행인의 주위를 맴돌면 안내견을 따라가 주인의 상태를 확인하고 구조 센터에 연락해야 한다.

Nếu chó dẫn đường đi vòng quanh một người đi đường, người đó cần đi theo chó, kiểm tra tình trạng của chủ và liên hệ với trung tâm cứu hộ.

Từ khóa quan trọng:
  • 주인과 있을 때 행인에게 관심을 두지 않다 (khi ở bên chủ thì không chú ý người đi đường)
  • 주인을 남겨 두고 다가가다 (bỏ chủ lại rồi tiến đến gần)
  • 위험에 처해 있다는 뜻이다 (có nghĩa là đang gặp nguy hiểm)
  • 도움을 요청하도록 훈련을 받다 (được huấn luyện để nhờ giúp đỡ)
  • 주위를 맴돌다 (đi vòng quanh một người)
  • 주인의 상태를 확인하다 (kiểm tra tình trạng của chủ)
Bản đồ nội dung:
  1. Trạng thái bình thường: chó dẫn đường tập trung vào chủ và không quan tâm người đi đường.
  2. Tình huống giả định: chó rời chủ rồi chủ động tiếp cận người khác.
  3. Ý nghĩa: chủ có thể đang gặp nguy hiểm và cần được hỗ trợ.
  4. Cách phản ứng: đi theo chó, kiểm tra người chủ và gọi trung tâm cứu hộ.
  5. Quan hệ chỗ trống: mở một điều kiện có thể xảy ra bằng từ 'nếu'.

Câu 19

Từ nối

( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 19
Cách suy luận:

Câu trước mô tả trạng thái bình thường của chó dẫn đường. Câu sau đặt ra một trường hợp khác: chó bỏ chủ lại và tiến đến người đi đường.

Cấu trúc 안내견이 ... 다가간다면 đã mang dạng điều kiện. Từ nối phù hợp để mở điều kiện giả định là 만약, nghĩa là 'nếu, giả sử'.

Câu hoàn chỉnh cho biết: nếu chó dẫn đường có hành động bất thường này, người đi đường phải hiểu đó là tín hiệu khẩn cấp.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 비록 Dịch: Mặc dù.
비록 cần đi với quan hệ nhượng bộ như -지만, -더라도; câu sau không đối lập với một sự thật đã thừa nhận.
② 물론 Dịch: Tất nhiên.
물론 dùng để công nhận một nội dung hiển nhiên hoặc mở nhượng bộ, không tạo điều kiện giả định.
④ 과연 Dịch: Quả nhiên, liệu có thật.
과연 thường xác nhận dự đoán hoặc nhấn mạnh nghi vấn, không phù hợp với đuôi điều kiện -다면.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 만약 만약 mở tình huống giả định rằng chó dẫn đường rời chủ để tiếp cận người đi đường.

Câu 20

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 20
Cách suy luận:

Đoạn văn nhấn mạnh sự khác biệt giữa hành vi bình thường và hành vi khẩn cấp. Bình thường, chó không chú ý người đi đường; khi chủ gặp vấn đề, nó mới rời chủ để tìm người giúp.

Vì vậy, việc chó chủ động tiến đến gần một người là tín hiệu cho biết đã xuất hiện tình huống nguy cấp đối với chủ.

Đáp án ③ diễn đạt đúng thông tin này mà không thay đổi chủ thể hoặc nơi chó chạy đến.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 안내견이 주인 곁을 떠나는 경우는 없다. Dịch: Không có trường hợp chó dẫn đường rời khỏi bên chủ.
Sai vì đoạn nêu rõ khi chủ gặp vấn đề, chó có thể bỏ chủ lại và chạy đến người đi đường.
② 안내견은 문제가 생기면 구조 센터로 달려간다. Dịch: Khi có vấn đề, chó dẫn đường chạy đến trung tâm cứu hộ.
Sai chủ thể và điểm đến: chó chạy đến người xung quanh để nhờ giúp; người đi đường mới liên hệ trung tâm cứu hộ.
④ 안내견은 항상 주변의 사람들에게 관심을 갖도록 훈련을 받는다. Dịch: Chó dẫn đường luôn được huấn luyện để quan tâm những người xung quanh.
Sai vì bình thường chó không quan tâm người đi đường; chỉ khi có sự cố mới tiếp cận họ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 안내견이 다가오는 것은 위급한 상황이 생겼다는 뜻이다. Việc chó dẫn đường tiến đến gần người đi đường là dấu hiệu đã có tình huống khẩn cấp.
2

Câu 21-22: Thành ngữ trong ngữ cảnh và ý chính

Cách làm: Câu 21 cần một thành ngữ diễn tả phụ huynh rất sốt sắng với việc dạy chữ. Với câu 22, từ 그런데 chuyển trọng tâm sang nguy cơ giáo dục chữ quá sớm làm giảm cơ hội phát triển các giác quan khác.

Đoạn văn câu 21-22

Đoạn chung
문자 교육은 빠를수록 좋다고 믿는 부모들이 있다. 이들은 자신의 아이가 또래보다 글자를 더 빨리 깨치기를 바라며 문자 교육에 ( ). 그런데 나이가 어린 아이들은 아직 다양한 능력들이 완전히 발달하지 못해 온몸의 감각을 동원하여 정보를 얻는다. 이 시기에 글자를 읽는 것에 집중하다 보면 다른 감각을 사용할 기회가 줄어 능력이 고르게 발달하는 데 어려움이 있을 수 있다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 21-22
Dịch song ngữ từng câu:

문자 교육은 빠를수록 좋다고 믿는 부모들이 있다.

Có những phụ huynh tin rằng việc dạy trẻ chữ càng sớm càng tốt.

이들은 자신의 아이가 또래보다 글자를 더 빨리 깨치기를 바라며 문자 교육에 열을 올린다.

Họ mong con mình biết chữ sớm hơn các bạn cùng trang lứa và rất sốt sắng với việc dạy chữ.

그런데 나이가 어린 아이들은 아직 다양한 능력들이 완전히 발달하지 못해 온몸의 감각동원하여 정보를 얻는다.

Tuy nhiên, trẻ nhỏ vẫn chưa phát triển hoàn toàn nhiều năng lực khác nhau nên tiếp nhận thông tin bằng cách huy động các giác quan của toàn cơ thể.

이 시기에 글자를 읽는 것에 집중하다 보면 다른 감각을 사용할 기회가 줄어 능력이 고르게 발달하는 데 어려움이 있을 수 있다.

Nếu ở giai đoạn này trẻ quá tập trung vào việc đọc chữ, cơ hội sử dụng các giác quan khác sẽ giảm, khiến các năng lực có thể gặp khó khăn trong việc phát triển đồng đều.

Từ khóa quan trọng:
  • 문자 교육은 빠를수록 좋다 (dạy chữ càng sớm càng tốt)
  • 또래보다 빨리 깨치기를 바라다 (mong biết chữ sớm hơn bạn đồng trang lứa)
  • 문자 교육에 열을 올리다 (rất sốt sắng với việc dạy chữ)
  • 온몸의 감각을 동원하다 (huy động giác quan toàn cơ thể)
  • 다른 감각을 사용할 기회가 줄다 (giảm cơ hội dùng các giác quan khác)
  • 능력이 고르게 발달하기 어렵다 (khó phát triển năng lực đồng đều)
Bản đồ nội dung:
  1. Niềm tin của một số phụ huynh: trẻ nên học chữ càng sớm càng tốt.
  2. Hành động: phụ huynh tích cực thúc đẩy việc dạy chữ sớm.
  3. Đặc điểm phát triển của trẻ nhỏ: học bằng nhiều giác quan vì các năng lực chưa hoàn thiện.
  4. Nguy cơ: quá tập trung vào chữ làm giảm cơ hội sử dụng những giác quan khác.
  5. Kết luận: giáo dục chữ quá sớm có thể cản trở sự phát triển đồng đều.

Câu 21

Thành ngữ

( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 21
Cách suy luận:

Phụ huynh mong con biết chữ nhanh hơn bạn cùng tuổi, nên chỗ trống phải diễn tả họ dành nhiều sự quan tâm và nhiệt tình cho việc dạy chữ.

열을 올리다 nghĩa đen là 'làm tăng nhiệt', nhưng trong ngữ cảnh này có nghĩa là hăng hái, sốt sắng hoặc dồn nhiều công sức vào một việc.

Cụm 문자 교육에 열을 올린다 là kết hợp tự nhiên, diễn tả phụ huynh rất tích cực thúc đẩy việc dạy chữ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 손을 뗀다 Dịch: Buông tay, ngừng làm.
손을 떼다 nghĩa là không tham gia hoặc ngừng can thiệp, trái với thái độ rất tích cực của phụ huynh.
② 이를 간다 Dịch: Nghiến răng.
이를 갈다 diễn tả căm giận hoặc quyết tâm trả đũa, không phù hợp với hoạt động giáo dục.
③ 담을 쌓는다 Dịch: Dựng tường, xa lánh.
담을 쌓다 nghĩa là cắt đứt quan hệ hoặc tránh xa một lĩnh vực, trái với việc dồn công sức vào dạy chữ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 열을 올린다 열을 올리다 diễn tả phụ huynh rất sốt sắng và dành nhiều công sức cho việc dạy chữ.

Câu 22

Ý chính

이 글의 중심 생각을 고르십시오.

Mở phân tích câu 22
Cách suy luận:

Đoạn đầu đưa ra quan niệm của phụ huynh, nhưng từ 그런데 chuyển sang lập luận chính về đặc điểm phát triển của trẻ nhỏ.

Trẻ cần sử dụng nhiều giác quan để tiếp nhận thông tin. Nếu quá tập trung vào chữ, cơ hội dùng các giác quan khác giảm và sự phát triển có thể mất cân bằng.

Do đó, ý trung tâm không phải phủ nhận mọi hình thức dạy chữ, mà cảnh báo rằng dạy chữ quá sớm có thể gây trở ngại cho sự phát triển của trẻ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 문자 교육을 하는 방법이 다양해져야 한다. Dịch: Phương pháp dạy chữ cần trở nên đa dạng hơn.
Đoạn không đề xuất nhiều phương pháp dạy chữ; vấn đề là thời điểm quá sớm và sự tập trung quá mức.
② 아이의 감각을 기르는 데 문자 교육이 필요하다. Dịch: Dạy chữ là cần thiết để phát triển giác quan của trẻ.
Đoạn nói điều ngược lại: tập trung vào chữ có thể làm giảm cơ hội sử dụng các giác quan khác.
④ 아이들은 서로 비슷한 시기에 글자를 배우는 것이 좋다. Dịch: Trẻ nên học chữ vào thời điểm giống nhau.
Đoạn không yêu cầu mọi trẻ học cùng một độ tuổi; trọng tâm là nguy cơ của giáo dục chữ quá sớm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 이른 문자 교육이 아이의 발달을 방해할 수 있다. Giáo dục chữ quá sớm có thể cản trở sự phát triển đồng đều của trẻ.
3

Câu 23-24: Tâm trạng trong phần gạch chân và nội dung đúng

Cách làm: Câu 23 hỏi cảm xúc khi người kể nhận ra mình đã phán đoán cha theo tiêu chuẩn riêng. Câu 24 cần đối chiếu đúng lời hỏi, sự im lặng của cha và niềm vui khi ông chuẩn bị đi xem phim.

Đoạn văn câu 23-24

Đoạn chung
고향에 사는 아버지가 오랜만에 우리 집에 오셨다. 나는 남편과 함께 아버지와 이런저런 이야기를 나누며 거실에 앉아 있었다. 그때 갑자기 남편이 아버지를 모시고 영화관에 가자고 했다. 그 말에 나는 "영화관은 무슨? 아버지는 어둡고 갑갑해서 영화관 가는 거 안 좋아하셔." 하고 내뱉었다. 그래도 아버지에게 슬쩍 "영화 보러 가실래요?" 하고 물었는데 손사래를 치실 것 같던 아버지는 그저 가만히 계셨다. 그 순간 나는 아버지의 마음을 읽을 수 있었다. 나는 왜 아버지가 영화관에 가는 것을 안 좋아하실 거라고 생각했을까? 지금껏 내 기준에서 판단한 일들이 얼마나 많을까 생각하니 마음이 무거워졌다. 영화관에 갈 준비를 하며 옷도 살피고 모자도 쓰고 벗기를 반복하시는 아버지의 얼굴에는 미소가 가득했다. 그런 아버지를 보며 나는 앞으로 아버지가 무엇을 좋아하시는지 관심을 가지기로 했다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 23-24
Dịch song ngữ từng câu:

고향에 사는 아버지가 오랜만에 우리 집에 오셨다.

Người cha sống ở quê đã lâu rồi mới đến nhà tôi.

나는 남편과 함께 아버지와 이런저런 이야기를 나누며 거실에 앉아 있었다.

Tôi ngồi trong phòng khách cùng chồng, trò chuyện với cha đủ thứ chuyện.

그때 갑자기 남편이 아버지를 모시고 영화관에 가자고 했다.

Đúng lúc đó, chồng tôi bất ngờ đề nghị đưa cha đi rạp chiếu phim.

그 말에 나는 "영화관은 무슨? 아버지는 어둡고 갑갑해서 영화관 가는 거 안 좋아하셔." 하고 내뱉었다.

Nghe vậy, tôi buột miệng nói: “Rạp chiếu phim gì chứ? Cha không thích đi rạp vì ở đó tối và ngột ngạt.”

그래도 아버지에게 슬쩍 "영화 보러 가실래요?" 하고 물었는데 손사래를 치실 것 같던 아버지는 그저 가만히 계셨다.

Dù vậy, tôi vẫn khẽ hỏi cha: “Cha có muốn đi xem phim không?”, nhưng người cha mà tôi nghĩ sẽ xua tay từ chối lại chỉ im lặng.

그 순간 나는 아버지의 마음을 읽을 수 있었다.

Khoảnh khắc đó, tôi có thể hiểu được lòng cha.

나는 왜 아버지가 영화관에 가는 것을 안 좋아하실 거라고 생각했을까?

Tại sao tôi lại nghĩ rằng cha sẽ không thích đi rạp chiếu phim?

지금껏 내 기준에서 판단한 일들이 얼마나 많을까 생각하니 마음이 무거워졌다.

Nghĩ đến việc từ trước đến nay mình đã phán đoán biết bao nhiêu chuyện theo tiêu chuẩn của bản thân, lòng tôi trở nên nặng trĩu.

영화관에 갈 준비를 하며 옷도 살피고 모자도 쓰고 벗기를 반복하시는 아버지의 얼굴에는 미소가 가득했다.

Trên gương mặt cha tràn đầy nụ cười khi ông chuẩn bị đi rạp, ngắm lại quần áo rồi đội mũ lên, tháo mũ xuống hết lần này đến lần khác.

그런 아버지를 보며 나는 앞으로 아버지가 무엇을 좋아하시는지 관심을 가지기로 했다.

Nhìn cha như vậy, tôi quyết định từ nay sẽ quan tâm xem cha thích những gì.

Từ khóa quan trọng:
  • 아버지가 오랜만에 집에 오다 (cha lâu lắm mới đến nhà)
  • 아버지는 영화관을 안 좋아하신다고 말하다 (nói thay rằng cha không thích rạp phim)
  • 손사래를 칠 것 같다고 예상하다 (dự đoán cha sẽ xua tay từ chối)
  • 아버지는 가만히 계시다 (cha chỉ im lặng)
  • 내 기준에서 판단하다 (phán đoán theo tiêu chuẩn của bản thân)
  • 마음이 무거워지다 (cảm thấy nặng lòng)
Bản đồ nội dung:
  1. Bối cảnh: cha từ quê đến thăm gia đình người kể.
  2. Phán đoán ban đầu: người kể tự khẳng định cha không thích rạp phim.
  3. Dấu hiệu thay đổi: cha không từ chối khi được hỏi trực tiếp.
  4. Nhận thức: người kể hiểu rằng mình đã nhiều lần phán đoán cha theo tiêu chuẩn của bản thân.
  5. Tâm trạng: cảm thấy có lỗi và nặng lòng.
  6. Kết quả: cha vui vẻ chuẩn bị đi xem phim; người kể quyết định quan tâm đến sở thích thật của cha.

Câu 23

Tâm trạng

밑줄 친 부분에 나타난 나의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 23
Cách suy luận:

Người kể từng mặc nhiên cho rằng cha không thích rạp phim và còn nói thay cha trước mặt chồng.

Khi thấy cha không từ chối và sau đó vui vẻ chuẩn bị đi, người kể nhận ra mình đã phán đoán cha theo tiêu chuẩn riêng mà không hỏi ông.

Câu hỏi tự trách trong phần gạch chân cùng biểu hiện 마음이 무거워졌다 cho thấy cảm giác có lỗi, vì vậy 죄송스럽다 là phù hợp nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 부담스럽다 Dịch: Cảm thấy nặng nề, áp lực vì phải gánh trách nhiệm.
부담스럽다 thường là cảm thấy một việc hoặc kỳ vọng trở thành gánh nặng; ở đây người kể tự trách vì đã hiểu sai cha.
② 불만스럽다 Dịch: Bất mãn, không hài lòng.
Người kể không khó chịu với cha hoặc chồng, mà quay lại trách chính cách phán đoán của mình.
③ 짜증스럽다 Dịch: Bực bội, cáu.
Không có biểu hiện tức giận; cảm xúc chuyển sang hối lỗi và quan tâm đến cha.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 죄송스럽다 Người kể cảm thấy có lỗi vì đã tự phán đoán sở thích của cha theo tiêu chuẩn của mình.

Câu 24

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 24
Cách suy luận:

Khi người kể hỏi trực tiếp 영화 보러 가실래요?, cha không xua tay từ chối như cô dự đoán mà chỉ im lặng.

Sau đó cha chuẩn bị quần áo và mũ với nụ cười, cho thấy ông thực sự muốn đi xem phim.

Vì vậy đáp án ② đúng với dữ kiện trực tiếp: cha không nói gì trước câu hỏi của người kể.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 나는 아버지와 자주 영화를 보러 다녔다. Dịch: Tôi thường xuyên đi xem phim với cha.
Sai vì người kể vốn nghĩ cha không thích rạp phim; đoạn không nói hai người từng thường xuyên đi xem.
③ 아버지는 영화를 보러 가기 위해 우리 집에 왔다. Dịch: Cha đến nhà chúng tôi để đi xem phim.
Sai vì cha đến thăm nhà; ý tưởng đi rạp xuất hiện đột ngột từ người chồng sau đó.
④ 나는 아버지가 외출 준비하는 모습이 마음에 들지 않았다. Dịch: Tôi không thích dáng vẻ cha chuẩn bị ra ngoài.
Sai vì người kể nhìn thấy nụ cười của cha và quyết định quan tâm hơn đến sở thích của ông.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 아버지는 내 질문에 아무 말도 하지 않았다. Cha không nói gì khi được hỏi có muốn đi xem phim hay không.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 19-24

Câu 19-20: 만약 mở điều kiện giả định. Chó dẫn đường chủ động tiếp cận người đi đường là tín hiệu chủ của nó có thể đang gặp nguy hiểm.

Câu 21-22: 열을 올리다 là dồn nhiều nhiệt tình và công sức vào một việc. Đoạn cảnh báo dạy chữ quá sớm có thể làm giảm cơ hội phát triển các giác quan khác.

Câu 23-24: người kể cảm thấy có lỗi vì đã tự quyết định sở thích của cha. Cha không trả lời câu hỏi nhưng sau đó vui vẻ chuẩn bị đi xem phim.

Chiến lược chung: câu đầu của mỗi cặp kiểm tra quan hệ nghĩa hoặc cảm xúc; câu thứ hai kiểm tra khả năng đối chiếu toàn đoạn. Luôn xác định đúng chủ thể, thời điểm và nguyên nhân trước khi chọn.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 60 phần 4, câu 19-24