Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 60
Câu 9-12: Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn
Phần này kiểm tra khả năng đối chiếu chính xác thời gian sử dụng, phương thức đặt chỗ, mức phí, tỷ lệ giữa các nhóm và những dữ kiện được nêu trực tiếp trong đoạn văn ngắn. Người học cần đặc biệt chú ý các phương án chỉ đổi một con số, chủ thể, nguyên nhân hoặc thời điểm của sự việc.
Câu 9-10: Đọc thông báo, biểu đồ và chọn nội dung đúng
Câu 9
Đọc thông báo[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)
Mở phân tích câu 9
인주시 캠핑장 이용 안내 - Hướng dẫn sử dụng khu cắm trại thành phố Inju.
이용 기간: 3월~11월 - Thời gian hoạt động: từ tháng 3 đến tháng 11.
이용 방법: 홈페이지에서 예약 - Cách sử dụng: đặt chỗ trên trang web.
당일 예약 불가 - Không thể đặt chỗ trong ngày sử dụng.
1박 2일 기준: 평일 30,000원, 주말 35,000원 - Mức phí cho một đêm hai ngày: ngày thường 30.000 won, cuối tuần 35.000 won.
주차장, 샤워장 이용료 포함 - Phí sử dụng bãi đỗ xe và phòng tắm đã được tính trong giá.
- 3월~11월 - từ tháng 3 đến tháng 11
- 홈페이지에서 예약 - đặt chỗ trên trang web
- 당일 예약 불가 - không được đặt trong ngày
- 평일 30,000원 - ngày thường 30.000 won
- 주말 35,000원 - cuối tuần 35.000 won
- 이용료 포함 - phí đã bao gồm
Bảng giá cho thấy cùng tiêu chuẩn một đêm hai ngày, ngày thường là 30.000 won nhưng cuối tuần là 35.000 won.
Do 35.000 won cao hơn 30.000 won, thông báo xác nhận rằng cuối tuần khu cắm trại thu phí cao hơn. Vì vậy đáp án ① đúng.
- Thời gian hoạt động: chỉ từ tháng 3 đến tháng 11.
- Đặt chỗ: thực hiện trên trang web và không nhận đặt trong ngày.
- Phí ngày thường: 30.000 won.
- Phí cuối tuần: 35.000 won.
- Tiện ích: bãi đỗ xe và phòng tắm đã nằm trong phí.
Sai vì khu cắm trại chỉ hoạt động từ tháng 3 đến tháng 11, không bao gồm cả 12 tháng.
Sai vì thông báo ghi rõ 당일 예약 불가, tức không nhận đặt trong ngày.
Sai vì phí bãi đỗ xe và phòng tắm đã được tính trong mức phí sử dụng.
Câu 10
Đọc biểu đồ[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)
Mở phân tích câu 10
조사 대상: 40~50대 남녀 각 500명 - Đối tượng khảo sát: mỗi nhóm 500 nam và nữ trong độ tuổi 40-50.
경제 활동: 남성 58%, 여성 35% - Hoạt động kinh tế: nam 58%, nữ 35%.
취미 활동: 남성 27%, 여성 42% - Hoạt động sở thích: nam 27%, nữ 42%.
봉사 활동: 남성 9%, 여성 16% - Hoạt động tình nguyện: nam 9%, nữ 16%.
종교 활동: 남성 4%, 여성 6% - Hoạt động tôn giáo: nam 4%, nữ 6%.
기타: 남성 2%, 여성 1% - Khác: nam 2%, nữ 1%.
- 여성 취미 활동 42% - nữ muốn làm hoạt động sở thích: 42%
- 여성 봉사 활동 16% - nữ muốn làm tình nguyện: 16%
- 남성 경제 활동 58% - nam muốn làm hoạt động kinh tế: 58%
- 여성 경제 활동 35% - nữ muốn làm hoạt động kinh tế: 35%
- 남성 종교 활동 4% - nam muốn làm hoạt động tôn giáo: 4%
- 여성 종교 활동 6% - nữ muốn làm hoạt động tôn giáo: 6%
Ở nhóm nữ, hoạt động sở thích đạt 42%, trong khi hoạt động tình nguyện chỉ đạt 16%.
Vì 42% lớn hơn 16%, phụ nữ muốn làm hoạt động sở thích nhiều hơn hoạt động tình nguyện. Đáp án ① giữ đúng phép so sánh này.
- Nam cao nhất: hoạt động kinh tế 58%.
- Nữ cao nhất: hoạt động sở thích 42%.
- Nữ tình nguyện: 16%, thấp hơn sở thích.
- Tôn giáo: nam 4%, nữ 6%.
- Vượt một nửa: chỉ có hoạt động kinh tế của nam.
Sai vì nam là 4% còn nữ là 6%; nữ cao hơn nam.
Sai vì chỉ nam đạt 58%; nữ chỉ đạt 35%, chưa đến một nửa.
Sai vì hoạt động kinh tế của nam là 58%, cao hơn rất nhiều so với tình nguyện 9%.
Câu 11-12: Đọc đoạn văn ngắn và chọn nội dung đúng
Câu 11
Đọc đoạn văn ngắn[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)
Mở phân tích câu 11
인주시의 한 고등학교는 올해부터 여름 교복으로 티셔츠와 반바지를 입고 있다.
Từ năm nay, một trường trung học phổ thông ở thành phố Inju sử dụng áo phông và quần short làm đồng phục mùa hè.
기존 정장형 교복은 활동할 때 불편하다는 학생들의 의견이 많았기 때문이다.
Đó là vì có nhiều ý kiến của học sinh cho rằng bộ đồng phục kiểu âu phục trước đây gây bất tiện khi hoạt động.
몸이 편해지니 학생들은 다양한 활동에 적극적으로 참여하기 시작했고 공부에도 더 집중할 수 있어서 학습 효율이 올라갔다.
Khi cơ thể trở nên thoải mái hơn, học sinh bắt đầu tích cực tham gia nhiều hoạt động, đồng thời có thể tập trung hơn vào việc học nên hiệu quả học tập cũng tăng lên.
새 교복은 기존 교복보다 가격이 저렴해서 학부모에게도 인기다.
Đồng phục mới có giá rẻ hơn đồng phục cũ nên cũng được phụ huynh ưa chuộng.
- 여름 교복을 바꾸다 - thay đổi đồng phục mùa hè
- 학생들의 의견 - ý kiến của học sinh
- 활동할 때 불편하다 - bất tiện khi hoạt động
- 학습 효율이 올라가다 - hiệu quả học tập tăng
- 가격이 저렴하다 - giá rẻ
- 학부모에게 인기다 - được phụ huynh yêu thích
Nguyên nhân trực tiếp của việc thay đồng phục nằm ở câu thứ hai: nhiều học sinh phản ánh đồng phục kiểu âu phục không thuận tiện khi hoạt động.
Nhà trường chuyển sang áo thun và quần ngắn từ năm nay, nghĩa là đã tiếp nhận ý kiến của học sinh và thay đổi đồng phục. Do đó đáp án ④ đúng.
- Vấn đề cũ: đồng phục kiểu âu phục gây bất tiện.
- Nguồn ý kiến: học sinh.
- Thay đổi: dùng áo thun và quần ngắn.
- Hiệu quả: hoạt động tích cực và tập trung hơn.
- Phản ứng phụ huynh: yêu thích vì giá rẻ.
Sai vì đoạn nói đồng phục mới được phụ huynh yêu thích nhờ giá thấp.
Sai vì văn bản nói 가격이 저렴하다, tức đồng phục mới rẻ hơn.
Sai vì chính đồng phục cũ mới gây bất tiện; đồng phục mới giúp cơ thể thoải mái hơn.
Câu 12
Đọc đoạn văn ngắn[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)
Mở phân tích câu 12
최근 한 아파트에서는 힘들게 일하는 택배 기사, 청소원 등을 위한 무료 카페를 열어서 화제가 되고 있다.
Gần đây, một khu chung cư đã mở quán cà phê miễn phí dành cho những người làm việc vất vả như nhân viên giao hàng và lao công, nên đang trở thành chủ đề được chú ý.
이 카페는 언제든 부담 없이 음료를 마시면서 쉴 수 있는 곳이어서 이용자들이 만족해하고 있다.
Vì đây là nơi người sử dụng có thể thoải mái uống đồ uống và nghỉ ngơi bất cứ lúc nào mà không thấy gánh nặng, nên họ rất hài lòng.
주민들은 처음에는 관심을 안 보였지만 지금은 카페에 음료와 간식을 제공하는 등 많은 도움을 주고 있다.
Ban đầu cư dân không tỏ ra quan tâm, nhưng hiện nay họ đang hỗ trợ rất nhiều, chẳng hạn như cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ cho quán.
- 무료 카페를 열다 - mở quán cà phê miễn phí
- 택배 기사와 청소원 - nhân viên giao hàng và lao công
- 부담 없이 쉬다 - nghỉ ngơi không phải lo chi phí
- 처음에는 관심을 안 보이다 - ban đầu không quan tâm
- 음료와 간식을 제공하다 - cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ
- 많은 도움을 주다 - hỗ trợ nhiều
Câu cuối cho biết trạng thái đã thay đổi: ban đầu cư dân không quan tâm, nhưng hiện nay họ cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ.
Vì vậy có thể khẳng định đã xuất hiện những cư dân mang đồ ăn nhẹ đến cho quán. Đáp án ① đúng với thông tin trực tiếp.
- Đối tượng sử dụng: người giao hàng, lao công và người lao động vất vả.
- Đặc điểm: miễn phí và có thể nghỉ bất cứ lúc nào.
- Phản ứng ban đầu của cư dân: không quan tâm.
- Phản ứng hiện tại: cung cấp đồ uống, đồ ăn nhẹ và hỗ trợ.
Sai vì lúc đầu cư dân không quan tâm; sự hỗ trợ chỉ xuất hiện về sau.
Sai vì đây là quán miễn phí dành cho người lao động, không phải hoạt động kinh doanh kiếm lợi.
Sai vì họ là người sử dụng quán; đoạn không nói họ tham gia vận hành.
Luyện tập thêm - Phần 2
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 2.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 2.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 2 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ghi nhớ khi làm câu 9-12
Câu 9: khu cắm trại hoạt động từ tháng 3 đến tháng 11; không nhận đặt trong ngày; cuối tuần đắt hơn ngày thường; phí bãi đỗ xe và phòng tắm đã bao gồm.
Câu 10: ở nữ, sở thích 42% cao hơn tình nguyện 16%; chỉ hoạt động kinh tế của nam vượt một nửa.
Câu 11: nhà trường thay đồng phục vì tiếp nhận ý kiến học sinh; đồng phục mới thuận tiện và rẻ hơn.
Câu 12: cư dân ban đầu không quan tâm, nhưng hiện đã cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ cho quán miễn phí.
Chiến lược thời gian: câu 9-10 ưu tiên con số, điều kiện và phép so sánh; câu 11-12 ưu tiên chủ thể, nguyên nhân và sự thay đổi theo thời gian.
Bạn đang xem bài học độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



