06/08/2026

TOPIK II kỳ thi 60 - 읽기 - Câu 9-12

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 60
Câu 9-12: Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn

Phần này kiểm tra khả năng đối chiếu chính xác thời gian sử dụng, phương thức đặt chỗ, mức phí, tỷ lệ giữa các nhóm và những dữ kiện được nêu trực tiếp trong đoạn văn ngắn. Người học cần đặc biệt chú ý các phương án chỉ đổi một con số, chủ thể, nguyên nhân hoặc thời điểm của sự việc.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 60 phần 2, câu 9-12
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 60 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Đang học phần này
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 9-10: Đọc thông báo, biểu đồ và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Với thông báo, hãy tách thời gian hoạt động, cách đặt chỗ, điều kiện đặt trong ngày, mức phí và các tiện ích đã bao gồm. Với biểu đồ, phải so sánh đúng giới tính và đúng hai hạng mục được nêu trong từng phương án.

Câu 9

Đọc thông báo

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

TOPIK II 60 câu 9 - hướng dẫn sử dụng khu cắm trại thành phố Inju
Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 9
Bản dịch nội dung thông báo:

인주시 캠핑장 이용 안내 - Hướng dẫn sử dụng khu cắm trại thành phố Inju.

이용 기간: 3월~11월 - Thời gian hoạt động: từ tháng 3 đến tháng 11.

이용 방법: 홈페이지에서 예약 - Cách sử dụng: đặt chỗ trên trang web.

당일 예약 불가 - Không thể đặt chỗ trong ngày sử dụng.

1박 2일 기준: 평일 30,000원, 주말 35,000원 - Mức phí cho một đêm hai ngày: ngày thường 30.000 won, cuối tuần 35.000 won.

주차장, 샤워장 이용료 포함 - Phí sử dụng bãi đỗ xe và phòng tắm đã được tính trong giá.

Từ khóa quan trọng:
  • 3월~11월 - từ tháng 3 đến tháng 11
  • 홈페이지에서 예약 - đặt chỗ trên trang web
  • 당일 예약 불가 - không được đặt trong ngày
  • 평일 30,000원 - ngày thường 30.000 won
  • 주말 35,000원 - cuối tuần 35.000 won
  • 이용료 포함 - phí đã bao gồm
Cách suy luận:

Bảng giá cho thấy cùng tiêu chuẩn một đêm hai ngày, ngày thường là 30.000 won nhưng cuối tuần là 35.000 won.

Do 35.000 won cao hơn 30.000 won, thông báo xác nhận rằng cuối tuần khu cắm trại thu phí cao hơn. Vì vậy đáp án ① đúng.

Bản đồ thông tin:
  1. Thời gian hoạt động: chỉ từ tháng 3 đến tháng 11.
  2. Đặt chỗ: thực hiện trên trang web và không nhận đặt trong ngày.
  3. Phí ngày thường: 30.000 won.
  4. Phí cuối tuần: 35.000 won.
  5. Tiện ích: bãi đỗ xe và phòng tắm đã nằm trong phí.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 캠핑장은 1년 내내 이용할 수 있다. Dịch: Có thể sử dụng khu cắm trại quanh năm.
Sai vì khu cắm trại chỉ hoạt động từ tháng 3 đến tháng 11, không bao gồm cả 12 tháng.
③ 예약은 이용 당일 홈페이지에서 하면 된다. Dịch: Có thể đặt chỗ trên trang web ngay trong ngày sử dụng.
Sai vì thông báo ghi rõ 당일 예약 불가, tức không nhận đặt trong ngày.
④ 주차장을 이용하려면 돈을 따로 내야 한다. Dịch: Muốn dùng bãi đỗ xe thì phải trả thêm tiền riêng.
Sai vì phí bãi đỗ xe và phòng tắm đã được tính trong mức phí sử dụng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 주말에는 이용 요금을 더 받는다. Cuối tuần khu cắm trại thu phí sử dụng cao hơn.
Mẹo làm nhanh: Với thông báo có bảng giá, hãy so sánh đúng cùng một tiêu chuẩn. Chỉ cần đối chiếu 30.000 won và 35.000 won là xác định được đáp án.

Câu 10

Đọc biểu đồ

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

TOPIK II 60 câu 10 - biểu đồ hoạt động muốn làm nhất khi về già
Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 10
Bản dịch số liệu biểu đồ:

조사 대상: 40~50대 남녀 각 500명 - Đối tượng khảo sát: mỗi nhóm 500 nam và nữ trong độ tuổi 40-50.

경제 활동: 남성 58%, 여성 35% - Hoạt động kinh tế: nam 58%, nữ 35%.

취미 활동: 남성 27%, 여성 42% - Hoạt động sở thích: nam 27%, nữ 42%.

봉사 활동: 남성 9%, 여성 16% - Hoạt động tình nguyện: nam 9%, nữ 16%.

종교 활동: 남성 4%, 여성 6% - Hoạt động tôn giáo: nam 4%, nữ 6%.

기타: 남성 2%, 여성 1% - Khác: nam 2%, nữ 1%.

Từ khóa quan trọng:
  • 여성 취미 활동 42% - nữ muốn làm hoạt động sở thích: 42%
  • 여성 봉사 활동 16% - nữ muốn làm tình nguyện: 16%
  • 남성 경제 활동 58% - nam muốn làm hoạt động kinh tế: 58%
  • 여성 경제 활동 35% - nữ muốn làm hoạt động kinh tế: 35%
  • 남성 종교 활동 4% - nam muốn làm hoạt động tôn giáo: 4%
  • 여성 종교 활동 6% - nữ muốn làm hoạt động tôn giáo: 6%
Cách suy luận:

Ở nhóm nữ, hoạt động sở thích đạt 42%, trong khi hoạt động tình nguyện chỉ đạt 16%.

Vì 42% lớn hơn 16%, phụ nữ muốn làm hoạt động sở thích nhiều hơn hoạt động tình nguyện. Đáp án ① giữ đúng phép so sánh này.

Bản đồ thông tin:
  1. Nam cao nhất: hoạt động kinh tế 58%.
  2. Nữ cao nhất: hoạt động sở thích 42%.
  3. Nữ tình nguyện: 16%, thấp hơn sở thích.
  4. Tôn giáo: nam 4%, nữ 6%.
  5. Vượt một nửa: chỉ có hoạt động kinh tế của nam.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 종교 활동을 하고 싶어 하는 비율은 남성이 여성보다 높다. Dịch: Tỷ lệ nam muốn làm hoạt động tôn giáo cao hơn nữ.
Sai vì nam là 4% còn nữ là 6%; nữ cao hơn nam.
③ 남녀 모두 경제 활동을 하고 싶다는 응답이 절반을 넘는다. Dịch: Cả nam và nữ đều có hơn một nửa số người muốn hoạt động kinh tế.
Sai vì chỉ nam đạt 58%; nữ chỉ đạt 35%, chưa đến một nửa.
④ 경제 활동보다 봉사 활동을 하고 싶어 하는 남성들이 많다. Dịch: Nam muốn làm tình nguyện nhiều hơn hoạt động kinh tế.
Sai vì hoạt động kinh tế của nam là 58%, cao hơn rất nhiều so với tình nguyện 9%.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 여성은 봉사 활동보다 취미 활동을 더 하고 싶어 한다. Phụ nữ muốn làm hoạt động sở thích nhiều hơn hoạt động tình nguyện.
Mẹo làm nhanh: Đừng chỉ nhìn cột cao nhất toàn biểu đồ. Hãy so sánh đúng giới tính và đúng hai hạng mục được nêu trong từng phương án.
2

Câu 11-12: Đọc đoạn văn ngắn và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Câu 11 cần xác định ai đưa ra ý kiến và nhà trường đã thay đổi điều gì. Câu 12 phải phân biệt trạng thái ban đầu với hiện tại: cư dân lúc đầu không quan tâm nhưng sau đó bắt đầu cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ.

Câu 11

Đọc đoạn văn ngắn

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

인주시의 한 고등학교는 올해부터 여름 교복으로 티셔츠와 반바지를 입고 있다. 기존 정장형 교복은 활동할 때 불편하다는 학생들의 의견이 많았기 때문이다. 몸이 편해지니 학생들은 다양한 활동에 적극적으로 참여하기 시작했고 공부에도 더 집중할 수 있어서 학습 효율이 올라갔다. 새 교복은 기존 교복보다 가격이 저렴해서 학부모에게도 인기다.
Mở phân tích câu 11
Bản dịch song ngữ đoạn văn:

인주시의 한 고등학교는 올해부터 여름 교복으로 티셔츠와 반바지를 입고 있다.

Từ năm nay, một trường trung học phổ thông ở thành phố Inju sử dụng áo phông và quần short làm đồng phục mùa hè.

기존 정장형 교복은 활동할 때 불편하다는 학생들의 의견이 많았기 때문이다.

Đó là vì có nhiều ý kiến của học sinh cho rằng bộ đồng phục kiểu âu phục trước đây gây bất tiện khi hoạt động.

몸이 편해지니 학생들은 다양한 활동에 적극적으로 참여하기 시작했고 공부에도 더 집중할 수 있어서 학습 효율이 올라갔다.

Khi cơ thể trở nên thoải mái hơn, học sinh bắt đầu tích cực tham gia nhiều hoạt động, đồng thời có thể tập trung hơn vào việc học nên hiệu quả học tập cũng tăng lên.

새 교복은 기존 교복보다 가격이 저렴해서 학부모에게도 인기다.

Đồng phục mới có giá rẻ hơn đồng phục cũ nên cũng được phụ huynh ưa chuộng.

Từ khóa quan trọng:
  • 여름 교복을 바꾸다 - thay đổi đồng phục mùa hè
  • 학생들의 의견 - ý kiến của học sinh
  • 활동할 때 불편하다 - bất tiện khi hoạt động
  • 학습 효율이 올라가다 - hiệu quả học tập tăng
  • 가격이 저렴하다 - giá rẻ
  • 학부모에게 인기다 - được phụ huynh yêu thích
Cách suy luận:

Nguyên nhân trực tiếp của việc thay đồng phục nằm ở câu thứ hai: nhiều học sinh phản ánh đồng phục kiểu âu phục không thuận tiện khi hoạt động.

Nhà trường chuyển sang áo thun và quần ngắn từ năm nay, nghĩa là đã tiếp nhận ý kiến của học sinh và thay đổi đồng phục. Do đó đáp án ④ đúng.

Bản đồ nội dung:
  1. Vấn đề cũ: đồng phục kiểu âu phục gây bất tiện.
  2. Nguồn ý kiến: học sinh.
  3. Thay đổi: dùng áo thun và quần ngắn.
  4. Hiệu quả: hoạt động tích cực và tập trung hơn.
  5. Phản ứng phụ huynh: yêu thích vì giá rẻ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 학부모들은 정장형 교복을 더 좋아한다. Dịch: Phụ huynh thích đồng phục kiểu âu phục hơn.
Sai vì đoạn nói đồng phục mới được phụ huynh yêu thích nhờ giá thấp.
② 새 교복은 정장형 교복보다 가격이 비싸다. Dịch: Đồng phục mới đắt hơn đồng phục kiểu âu phục.
Sai vì văn bản nói 가격이 저렴하다, tức đồng phục mới rẻ hơn.
③ 기존 교복에 비해 새 교복은 활동할 때 불편하다. Dịch: So với đồng phục cũ, đồng phục mới bất tiện khi hoạt động.
Sai vì chính đồng phục cũ mới gây bất tiện; đồng phục mới giúp cơ thể thoải mái hơn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 학교는 학생들의 의견을 받아들여서 교복을 바꿨다. Nhà trường đã tiếp nhận ý kiến học sinh và thay đổi đồng phục.
Mẹo làm nhanh: Trong đoạn có nguyên nhân, hãy ghép đúng chủ thể đưa ra ý kiến với hành động thay đổi. Ở đây học sinh phản ánh và nhà trường thay đồng phục.

Câu 12

Đọc đoạn văn ngắn

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

최근 한 아파트에서는 힘들게 일하는 택배 기사, 청소원 등을 위한 무료 카페를 열어서 화제가 되고 있다. 이 카페는 언제든 부담 없이 음료를 마시면서 쉴 수 있는 곳이어서 이용자들이 만족해하고 있다. 주민들은 처음에는 관심을 안 보였지만 지금은 카페에 음료와 간식을 제공하는 등 많은 도움을 주고 있다.
Mở phân tích câu 12
Bản dịch song ngữ đoạn văn:

최근 한 아파트에서는 힘들게 일하는 택배 기사, 청소원 등을 위한 무료 카페를 열어서 화제가 되고 있다.

Gần đây, một khu chung cư đã mở quán cà phê miễn phí dành cho những người làm việc vất vả như nhân viên giao hàng và lao công, nên đang trở thành chủ đề được chú ý.

이 카페는 언제든 부담 없이 음료를 마시면서 쉴 수 있는 곳이어서 이용자들이 만족해하고 있다.

Vì đây là nơi người sử dụng có thể thoải mái uống đồ uống và nghỉ ngơi bất cứ lúc nào mà không thấy gánh nặng, nên họ rất hài lòng.

주민들은 처음에는 관심을 안 보였지만 지금은 카페에 음료와 간식을 제공하는 등 많은 도움을 주고 있다.

Ban đầu cư dân không tỏ ra quan tâm, nhưng hiện nay họ đang hỗ trợ rất nhiều, chẳng hạn như cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ cho quán.

Từ khóa quan trọng:
  • 무료 카페를 열다 - mở quán cà phê miễn phí
  • 택배 기사와 청소원 - nhân viên giao hàng và lao công
  • 부담 없이 쉬다 - nghỉ ngơi không phải lo chi phí
  • 처음에는 관심을 안 보이다 - ban đầu không quan tâm
  • 음료와 간식을 제공하다 - cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ
  • 많은 도움을 주다 - hỗ trợ nhiều
Cách suy luận:

Câu cuối cho biết trạng thái đã thay đổi: ban đầu cư dân không quan tâm, nhưng hiện nay họ cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ.

Vì vậy có thể khẳng định đã xuất hiện những cư dân mang đồ ăn nhẹ đến cho quán. Đáp án ① đúng với thông tin trực tiếp.

Bản đồ nội dung:
  1. Đối tượng sử dụng: người giao hàng, lao công và người lao động vất vả.
  2. Đặc điểm: miễn phí và có thể nghỉ bất cứ lúc nào.
  3. Phản ứng ban đầu của cư dân: không quan tâm.
  4. Phản ứng hiện tại: cung cấp đồ uống, đồ ăn nhẹ và hỗ trợ.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 카페를 열 때 아파트 주민들이 적극적으로 도왔다. Dịch: Khi quán mở, cư dân chung cư đã tích cực giúp đỡ.
Sai vì lúc đầu cư dân không quan tâm; sự hỗ trợ chỉ xuất hiện về sau.
③ 이 카페는 아파트 주민들이 돈을 벌기 위해서 열었다. Dịch: Quán được mở để cư dân chung cư kiếm tiền.
Sai vì đây là quán miễn phí dành cho người lao động, không phải hoạt động kinh doanh kiếm lợi.
④ 택배 기사들이 카페의 운영에 참여해 화제가 되고 있다. Dịch: Nhân viên giao hàng tham gia điều hành quán nên trở thành chủ đề chú ý.
Sai vì họ là người sử dụng quán; đoạn không nói họ tham gia vận hành.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 이 카페에 간식을 가져다주는 주민들이 생겼다. Đã có những cư dân mang đồ ăn nhẹ đến hỗ trợ quán.
Mẹo làm nhanh: Hãy chú ý các trạng từ thời gian như 처음에는지금은. Phương án đúng phải phản ánh trạng thái hiện tại, không đảo thành trạng thái ban đầu.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 2

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 9-12

Câu 9: khu cắm trại hoạt động từ tháng 3 đến tháng 11; không nhận đặt trong ngày; cuối tuần đắt hơn ngày thường; phí bãi đỗ xe và phòng tắm đã bao gồm.

Câu 10: ở nữ, sở thích 42% cao hơn tình nguyện 16%; chỉ hoạt động kinh tế của nam vượt một nửa.

Câu 11: nhà trường thay đồng phục vì tiếp nhận ý kiến học sinh; đồng phục mới thuận tiện và rẻ hơn.

Câu 12: cư dân ban đầu không quan tâm, nhưng hiện đã cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ cho quán miễn phí.

Chiến lược thời gian: câu 9-10 ưu tiên con số, điều kiện và phép so sánh; câu 11-12 ưu tiên chủ thể, nguyên nhân và sự thay đổi theo thời gian.

Bạn đang xem bài học độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 60 phần 2, câu 9-12