Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 60
Câu 35-43: Chủ đề, chèn câu và suy luận cảm xúc
Phần 6 yêu cầu đọc chắc mạch lập luận: xác định chủ đề bao quát, tìm vị trí câu chèn dựa trên từ chỉ định và quan hệ logic, rồi suy luận cảm xúc và dữ kiện trong đoạn kể chuyện.
Câu 35-38: Chọn chủ đề chính của đoạn văn
Câu 35
Chủ đề다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 35
초소형 카메라는 의료용 및 산업용으로 만들어져 각 현장에서 유용하게 사용되고 있다.
Camera siêu nhỏ được chế tạo cho mục đích y tế và công nghiệp, và đang được sử dụng hữu ích tại nhiều hiện trường.
그러나 원래의 목적에 맞지 않게 타인의 신체를 몰래 촬영하는 용도로 악용되는 사례가 늘고 있다.
Tuy nhiên, ngày càng có nhiều trường hợp chúng bị lạm dụng không đúng mục đích ban đầu để bí mật quay cơ thể người khác.
이러한 악용을 원천적으로 방지하기 위해서는 신상 정보를 등록해야만 카메라의 판매 및 유통이 가능하도록 법적 규제를 강화할 필요가 있다.
Để ngăn chặn tận gốc việc lạm dụng này, cần tăng cường quy định pháp lý theo hướng chỉ cho phép bán và lưu thông camera khi đã đăng ký thông tin cá nhân.
- 의료용과 산업용으로 쓰이다 (được dùng trong y tế và công nghiệp)
- 몰래 촬영하는 데 악용되다 (bị lạm dụng để quay lén)
- 신상 정보를 등록하다 (đăng ký thông tin cá nhân)
- 판매와 유통을 제한하다 (hạn chế việc bán và lưu thông)
- 법적 규제를 강화하다 (tăng cường quy định pháp luật)
- Công dụng ban đầu: phục vụ y tế và công nghiệp.
- Vấn đề mới: bị dùng để quay lén người khác.
- Mục tiêu: ngăn chặn việc lạm dụng ngay từ nguồn.
- Giải pháp: đăng ký danh tính và tăng quy định bán, lưu thông.
Câu đầu chỉ giới thiệu công dụng hữu ích; từ 그러나 chuyển trọng tâm sang tình trạng lạm dụng ngày càng tăng.
Câu cuối đưa ra giải pháp pháp lý cụ thể. Vì vậy chủ đề phải bao quát cả vấn đề và nhu cầu có biện pháp ngăn chặn, tương ứng đáp án ③.
Đoạn không đề nghị mở rộng công dụng mà cảnh báo việc sử dụng sai mục đích.
Vấn đề không phải hiệu năng của thiết bị mà là hành vi lạm dụng.
Đoạn đề xuất tăng quy định và bắt buộc đăng ký, không phải đơn giản hóa.
Câu 36
Chủ đề다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 36
정보의 양이 폭발적으로 증가하면서 핵심만 집어낸 요약형 정보를 찾는 사람들이 늘고 있다.
Khi lượng thông tin tăng bùng nổ, số người tìm kiếm dạng thông tin tóm tắt chỉ rút ra những điểm cốt lõi cũng tăng lên.
필요한 지식을 쉽고 빠르게 얻을 수 있기 때문이다.
Đó là vì họ có thể tiếp thu kiến thức cần thiết một cách dễ dàng và nhanh chóng.
그러나 짧게 정돈된 지식만을 취하다 보면 사물을 오랫동안 관찰하고 분석하는 능력이 떨어지거나 정보를 비판적으로 처리할 수 있는 능력이 무뎌질 수 있다.
Tuy nhiên, nếu chỉ tiếp nhận những kiến thức ngắn gọn đã được sắp xếp sẵn, khả năng quan sát và phân tích sự vật trong thời gian dài có thể giảm, hoặc khả năng xử lý thông tin một cách phê phán có thể trở nên cùn đi.
- 핵심만 집어낸 정보 (thông tin chỉ rút ra phần cốt lõi)
- 쉽고 빠르게 지식을 얻다 (lấy kiến thức dễ và nhanh)
- 오래 관찰하고 분석하다 (quan sát và phân tích lâu dài)
- 비판적으로 처리하다 (xử lý có phê phán)
- 능력이 무뎌질 수 있다 (năng lực có thể trở nên cùn)
- Xu hướng: người đọc ưa thông tin tóm tắt.
- Lợi ích: tiếp nhận kiến thức nhanh.
- Từ chuyển hướng: 그러나.
- Nguy cơ: giảm năng lực quan sát, phân tích và phê phán.
Ý chính thường nằm sau từ chuyển hướng 그러나. Tác giả không phủ nhận tính tiện lợi nhưng cảnh báo hậu quả nếu chỉ dùng thông tin tóm tắt.
Năng lực quan sát, phân tích và xử lý phê phán đều thuộc phạm vi tư duy. Vì vậy đáp án ② bao quát chính xác cảnh báo của đoạn.
Đoạn chỉ nói nó nhanh và dễ, không đánh giá là tốt nhất; phần sau còn cảnh báo tác hại.
Đoạn nói lượng thông tin tăng, nhưng trọng tâm là ảnh hưởng của việc chỉ đọc bản tóm tắt.
Đây là lợi ích ở phần dẫn nhập, không phải kết luận trung tâm sau 그러나.
Câu 37
Chủ đề다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 37
유명 드라마가 소설책으로 출간되는 일이 많아졌다.
Ngày càng có nhiều bộ phim truyền hình nổi tiếng được xuất bản thành tiểu thuyết.
소설이 인기를 끌면 그 후에 영상물로 제작되던 것과는 반대되는 현상이 생긴 것이다.
Đã xuất hiện hiện tượng trái ngược với trước đây, khi tiểu thuyết nổi tiếng rồi sau đó mới được chuyển thể thành tác phẩm hình ảnh.
이러한 현상의 영향 탓인지 처음부터 영상물을 염두에 두고 글을 쓰는 소설가들이 늘고 있다.
Có lẽ do ảnh hưởng của hiện tượng này, ngày càng nhiều tiểu thuyết gia ngay từ đầu đã viết với việc chuyển thành tác phẩm hình ảnh trong đầu.
그러나 이와 같이 영상물 중심으로 창작과 출판이 이루어진다면 순수 문학이 가진 고유한 특성들이 하나둘씩 사라질지도 모른다.
Tuy nhiên, nếu sáng tác và xuất bản được thực hiện theo cách lấy tác phẩm hình ảnh làm trung tâm như vậy, những đặc trưng riêng vốn có của văn học thuần túy có thể lần lượt biến mất.
- 드라마가 소설로 출간되다 (phim truyền hình được xuất bản thành tiểu thuyết)
- 기존 순서와 반대이다 (ngược với trình tự trước đây)
- 영상화를 염두에 두다 (tính trước việc chuyển thể hình ảnh)
- 영상물 중심의 창작 (sáng tác lấy tác phẩm hình ảnh làm trung tâm)
- 순수 문학의 특성이 사라지다 (đặc trưng văn học thuần túy biến mất)
- Hiện tượng: phim được chuyển thành sách.
- Ảnh hưởng đến người viết: sáng tác sẵn cho mục đích hình ảnh hóa.
- Chuyển hướng: 그러나.
- Nguy cơ: văn học thuần túy mất dần đặc trưng riêng.
Tác giả không tập trung vào doanh số sách hay cách quảng bá, mà lo ngại ảnh hưởng của truyền thông hình ảnh đối với bản chất sáng tác văn học.
Câu cuối trực tiếp cảnh báo rằng nếu ảnh hưởng của tác phẩm hình ảnh tiếp tục lớn lên, văn học thuần túy có thể gặp khủng hoảng. Vì vậy chọn ④.
Đoạn không nói động lực hoặc đãi ngộ của nhà văn.
Đây là đề xuất thương mại không xuất hiện trong đoạn.
Đoạn không đánh giá tích cực việc này; ngược lại còn lo ngại tác động tiêu cực.
Câu 38
Chủ đề다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 38
분자 요리는 과학을 응용해 기존 식재료가 갖는 물리적인 제약에서 벗어나 새로운 형태와 식감의 음식을 만드는 요리법이다.
Ẩm thực phân tử là phương pháp nấu ăn ứng dụng khoa học để thoát khỏi những hạn chế vật lý vốn có của nguyên liệu và tạo ra món ăn có hình dạng, kết cấu mới.
노란 망고 주스와 하얀 우유로 계란 모양의 요리를 만드는 것이 한 예다.
Một ví dụ là làm món ăn có hình quả trứng bằng nước xoài vàng và sữa trắng.
분자 요리는 식재료 고유의 맛과 향은 유지한 채 기존에는 볼 수 없었던 요리를 선보일 수 있다는 점에서 새로운 요리 문화를 이끌 것으로 기대하고 있다.
Ẩm thực phân tử được kỳ vọng sẽ dẫn dắt một nền văn hóa ẩm thực mới vì có thể giới thiệu những món ăn trước đây chưa từng thấy trong khi vẫn giữ nguyên hương vị và mùi thơm vốn có của nguyên liệu.
독특한 음식에 대한 설렘과 즐거움을 제공한다는 점도 이러한 기대감을 키운다.
Việc đem lại cảm giác háo hức và niềm vui trước những món ăn độc đáo cũng làm tăng kỳ vọng này.
- 과학을 요리에 응용하다 (ứng dụng khoa học vào nấu ăn)
- 물리적 제약에서 벗어나다 (thoát khỏi giới hạn vật lý)
- 새로운 형태와 식감을 만들다 (tạo hình dạng và kết cấu mới)
- 맛과 향은 유지하다 (giữ nguyên vị và hương)
- 새로운 요리 문화를 이끌다 (dẫn dắt văn hóa ẩm thực mới)
- Định nghĩa: phương pháp nấu ứng dụng khoa học.
- Khả năng: tạo hình thức và kết cấu mới.
- Điều được giữ lại: vị và hương vốn có.
- Kỳ vọng: dẫn dắt văn hóa ẩm thực mới.
- Đánh giá: đang được chú ý tích cực.
Đoạn giới thiệu cơ chế, ví dụ và đặc biệt là triển vọng của ẩm thực phân tử. Hai câu cuối đều hướng đến kỳ vọng và sự chú ý.
Vì vậy chủ đề phù hợp nhất là phương pháp này đang được quan tâm như một cách nấu có thể dẫn dắt văn hóa ẩm thực mới, tức đáp án ④.
Đoạn nói khoa học được ứng dụng vào nấu ăn, không nói phạm vi khoa học được mở rộng.
Đoạn nói món ăn mang lại hứng thú, không đưa dữ liệu về nhu cầu tăng.
Ẩm thực phân tử được giới thiệu chính là cách vượt qua giới hạn ấy.
Câu 39-41: Chọn vị trí thích hợp để chèn câu
Câu 39
Chèn câu주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 39
도시의 거리는 온통 상점으로 가득 차 있다. ( ㉠ )
Đường phố đô thị đâu đâu cũng đầy các cửa hàng. ( ㉠ )
하지만 상점은 거리에 활력을 불어넣어 걷고 싶은 거리를 만드는 데 중요한 역할을 한다. ( ㉡ )
Tuy nhiên, các cửa hàng đóng vai trò quan trọng trong việc mang sức sống đến cho đường phố và tạo nên những con phố khiến người ta muốn đi bộ. ( ㉡ )
상점은 단순히 물건을 파는 공간이 아니라 보행자들에게 볼거리와 잔재미를 끊임없이 제공하는 거대한 미술관이 되어 준다. ( ㉢ )
Cửa hàng không chỉ là nơi bán hàng hóa mà còn trở thành một bảo tàng khổng lồ liên tục đem đến cho người đi bộ những thứ để ngắm nhìn và những niềm vui nho nhỏ. ( ㉢ )
또 밤거리를 밝히는 가로등이며 보안등이자 거리의 청결함과 쾌적함을 지켜 주는 파수꾼이 되기도 한다. ( ㉣ )
Ngoài ra, chúng còn là đèn đường thắp sáng phố đêm, là đèn an ninh và đôi khi cũng trở thành người gác giữ sự sạch sẽ, dễ chịu của đường phố. ( ㉣ )
보기: 상업적 공간으로 채워진 거리를 보며 눈살을 찌푸리는 이들도 많다.
Câu cho sẵn: Cũng có nhiều người cau mày khi nhìn những con phố được lấp đầy bởi các không gian thương mại.
- 거리가 상점으로 가득하다 (đường phố đầy cửa hàng)
- 상업 공간을 부정적으로 보다 (nhìn không gian thương mại theo hướng tiêu cực)
- 하지만 (tuy nhiên, đảo sang vai trò tích cực)
- 거리에 활력을 불어넣다 (mang sức sống cho đường phố)
- 미술관과 파수꾼 역할 (vai trò bảo tàng và người canh giữ)
- Câu mở: đường phố đầy các cửa hàng.
- Câu chèn: nêu phản ứng tiêu cực của một số người trước hiện tượng ấy.
- Câu sau: 하지만 phản bác đánh giá tiêu cực và nêu lợi ích.
- Phần còn lại: liệt kê vai trò văn hóa, chiếu sáng và bảo vệ đường phố.
Câu chèn phải đứng sau câu đã giới thiệu đường phố đầy cửa hàng, vì cụm 상업적 공간으로 채워진 거리 gọi lại đúng hiện tượng ấy.
Ngay sau câu chèn là 하지만, chuyển từ cái nhìn cau mày sang các vai trò tích cực của cửa hàng. Vì vậy vị trí ㉠ tạo quan hệ đối lập hoàn chỉnh.
Đặt ở ㉡ khiến câu phê phán xuất hiện sau khi tác giả đã dùng 하지만 để chuyển sang đánh giá tích cực.
Đặt ở ㉢ chen phản ứng tiêu cực vào giữa chuỗi liệt kê lợi ích của cửa hàng.
Đặt ở ㉣ khiến ý phê phán xuất hiện sau toàn bộ phần kết luận tích cực và không còn từ nối phản bác phía sau.
Câu 40
Chèn câu주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 40
'박철수의 거주 박물지'는 건축학자가 서울을 중심으로 한 거주 문화사를 소개한 책이다. ( ㉠ )
“박철수의 거주 박물지” là cuốn sách trong đó một nhà nghiên cứu kiến trúc giới thiệu lịch sử văn hóa cư trú, tập trung vào Seoul. ( ㉠ )
아파트가 어떻게 중산층의 표준 욕망이 됐는가, 장독이 왜 아파트에서 사라졌는가와 같은 물음들을 도면과 신문 기사를 곁들여 풀어내는 식이다. ( ㉡ )
Sách giải đáp những câu hỏi như “Vì sao căn hộ chung cư trở thành khát vọng tiêu chuẩn của tầng lớp trung lưu?” hay “Vì sao chum tương biến mất khỏi căn hộ?”, kèm theo bản vẽ và bài báo. ( ㉡ )
그 과정에서 이웃과 정을 나누는 일 없이 각박하게 살아온 지난 수십 년의 세태를 지적하는 것도 놓치지 않고 있다. ( ㉢ )
Trong quá trình đó, tác giả cũng không bỏ qua việc chỉ ra thực trạng xã hội trong nhiều thập kỷ qua, khi con người sống khắc nghiệt mà không chia sẻ tình nghĩa với hàng xóm. ( ㉢ )
이웃과 정답게 살아가는 모습을 그려내고자 하는 미래의 건축학도에게 추천하고 싶다. ( ㉣ )
Tôi muốn giới thiệu cuốn sách này cho những sinh viên kiến trúc tương lai muốn khắc họa hình ảnh con người sống chan hòa, thân tình với hàng xóm. ( ㉣ )
보기: 무엇보다 독자들이 더 흥미롭게 읽을 수 있도록 문답의 형식으로 구성된 것이 돋보인다.
Câu cho sẵn: Điểm nổi bật hơn hết là sách được cấu thành dưới hình thức hỏi–đáp để độc giả có thể đọc thú vị hơn.
- 거주 문화사를 소개하다 (giới thiệu lịch sử văn hóa cư trú)
- 문답 형식으로 구성하다 (cấu trúc theo hình thức hỏi đáp)
- 같은 물음들을 풀어내다 (giải đáp những câu hỏi như vậy)
- 도면과 신문 기사를 곁들이다 (kèm bản vẽ và bài báo)
- 지난 세태를 지적하다 (chỉ ra thực trạng xã hội trước đây)
- Câu mở: giới thiệu cuốn sách và chủ đề.
- Câu chèn: giới thiệu hình thức hỏi đáp nổi bật.
- Câu sau: đưa ví dụ cụ thể cho các câu hỏi trong sách.
- Phần tiếp: đánh giá nội dung phê bình xã hội và đối tượng nên đọc.
Câu chèn nói sách được cấu trúc bằng hình thức hỏi đáp. Câu ngay sau đưa ra hai câu hỏi cụ thể và nói tác giả giải đáp chúng bằng bản vẽ, bài báo.
Quan hệ khái quát - ví dụ này chặt nhất khi câu chèn đứng tại ㉠, ngay sau phần giới thiệu sách.
Ở ㉡, các ví dụ câu hỏi đã xuất hiện trước khi hình thức hỏi đáp được giới thiệu.
Ở ㉢, câu về cấu trúc sách chen giữa phần phê bình thực trạng và lời đề cử, làm đứt mạch đánh giá.
Ở ㉣, thông tin hình thức xuất hiện sau câu kết luận đề cử, quá muộn để giải thích các ví dụ phía trước.
Câu 41
Chèn câu주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 41
최초의 동전은 값비싼 금과 은으로 제작되었다. ( ㉠ )
Những đồng tiền đầu tiên được chế tác bằng vàng và bạc đắt tiền. ( ㉠ )
이 동전의 가치가 매우 높았던 까닭에 주화를 조금씩 깎아 내서 이득을 보려는 사람들이 많았다. ( ㉡ )
Vì giá trị của những đồng tiền này rất cao, có nhiều người cố gọt bớt từng chút kim loại của đồng tiền để kiếm lợi. ( ㉡ )
자연히 시장에서는 성한 금화나 은화를 찾아볼 수 없었고 주화를 발행하는 국가도 손실이 컸다. ( ㉢ )
Đương nhiên, trên thị trường hầu như không thể tìm thấy những đồng vàng hay bạc còn nguyên vẹn, và quốc gia phát hành tiền cũng chịu thiệt hại lớn. ( ㉢ )
그래서 그 대안으로 주화들의 테두리에 톱니 모양을 새겨 훼손 여부가 잘 드러나도록 하였다. ( ㉣ )
Vì thế, như một giải pháp thay thế, người ta khắc các rãnh hình răng cưa ở mép đồng tiền để dễ nhận ra việc bị làm hỏng. ( ㉣ )
톱니 모양이 훼손된 주화는 육안으로 쉽게 구별할 수 있었고 그러한 돈은 사람들이 받지 않았기 때문이다.
Bởi vì những đồng tiền có phần răng cưa bị hư hại có thể dễ dàng phân biệt bằng mắt thường, và người ta không nhận những đồng tiền như vậy.
보기: 그 효과는 기대 이상으로 빠르게 나타났다.
Câu cho sẵn: Hiệu quả của biện pháp đó xuất hiện nhanh hơn dự kiến.
- 금과 은으로 동전을 만들다 (làm đồng tiền bằng vàng và bạc)
- 주화를 조금씩 깎다 (cạo bớt đồng tiền)
- 국가도 손실을 입다 (nhà nước cũng chịu tổn thất)
- 테두리에 톱니를 새기다 (khắc răng cưa ở viền)
- 그 효과 (hiệu quả của giải pháp vừa nêu)
- Vấn đề: người ta cạo bớt đồng tiền quý.
- Hậu quả: tiền nguyên vẹn biến mất và nhà nước thiệt hại.
- Giải pháp: khắc răng cưa để lộ dấu hiệu hư hại.
- Câu chèn: đánh giá hiệu quả của giải pháp.
- Câu sau: giải thích vì sao hiệu quả xuất hiện nhanh.
Đại từ 그 효과 phải chỉ một biện pháp đã được nêu ngay trước. Biện pháp duy nhất là khắc răng cưa lên viền đồng tiền.
Câu sau lại giải thích nguyên nhân hiệu quả: tiền bị cạo sẽ dễ nhận biết và bị từ chối. Vì vậy câu chèn phải đứng ở ㉣.
Ở ㉠ chưa có biện pháp nào để cụm 그 효과 chỉ tới.
Ở ㉡ chỉ mới nêu hành vi cạo tiền, chưa có giải pháp tạo ra hiệu quả.
Ở ㉢ mới nêu hậu quả và chưa giới thiệu cách khắc răng cưa.
Câu 42-43: Đọc đoạn kể chuyện và suy luận cảm xúc, nội dung
Đoạn văn câu 42-43
Đọc chung실제로 벌어진 일은 그런 예상과는 전혀 달랐다. 부모님이 주영에게 빵집으로 나와 일하라는 말을 한 것은 가게 문을 정식으로 연 당일 오후였다. 어머니는 주영에게 전화를 걸어 이렇게 말했다.
"네가 우리 가족 맞냐?"
그러고는 바로 전화를 끊어 버렸다. (중략)
매장은 사람들로 북적였다. 개장 기념으로 식빵을 반값에 팔고, 어떤 제품을 사든지 아메리카노를 한 잔 무료로 제공하는 행사를 벌이는 중이었다. 프랜차이즈 본사에서 나온 지원 인력들이 손님을 맞고 질문에 답변하고 카드를 받고 계산을 했다. 아버지와 어머니는 하인들처럼 겁먹은 눈으로 예, 예, 굽실거리며 지원 인력들의 지시에 따랐다.
주영의 아버지와 어머니는 카드 결제조차 제대로 하지 못했다. 빵에는 바코드가 없었다. 제품이 어느 카테고리에 속하는지, 이름이 뭔지를 전부 외워야 단말기에 가격을 입력할 수 있었다. 아버지는 단말기 옆에서 빵을 봉투에 담으며 로프, 캉파뉴, 치아바타, 푸가스 같은 낯선 이름들을 외우려 애썼다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 42-43
어머니와 아버지가 프랜차이즈 빵집을 연다고 했을 때, 주영은 언젠가는 두 사람이 자기를 가게로 부를 것임을 알았다.
Khi mẹ và bố nói sẽ mở một tiệm bánh nhượng quyền, Ju-yeong biết rằng một ngày nào đó hai người sẽ gọi mình ra cửa hàng.
그러나 여름에 있을 지방직 9급 시험일까지는 기다려 줄 줄 알았다.
Tuy nhiên, Ju-yeong nghĩ rằng ít nhất họ sẽ chờ đến ngày thi công chức địa phương cấp 9 vào mùa hè.
(중략)
(Lược đoạn)
실제로 벌어진 일은 그런 예상과는 전혀 달랐다.
Thực tế xảy ra hoàn toàn khác với dự đoán đó.
부모님이 주영에게 빵집으로 나와 일하라는 말을 한 것은 가게 문을 정식으로 연 당일 오후였다.
Thời điểm bố mẹ bảo Ju-yeong ra tiệm bánh làm việc là buổi chiều đúng ngày cửa hàng chính thức mở cửa.
어머니는 주영에게 전화를 걸어 이렇게 말했다.
Mẹ gọi điện cho Ju-yeong và nói như thế này.
"네가 우리 가족 맞냐?"
“Con có đúng là người nhà mình không?”
그러고는 바로 전화를 끊어 버렸다.
Nói rồi bà lập tức cúp máy.
(중략)
(Lược đoạn)
매장은 사람들로 북적였다.
Cửa hàng đông nghịt người.
개장 기념으로 식빵을 반값에 팔고, 어떤 제품을 사든지 아메리카노를 한 잔 무료로 제공하는 행사를 벌이는 중이었다.
Để kỷ niệm khai trương, cửa hàng đang tổ chức chương trình bán bánh mì gối với giá một nửa và tặng miễn phí một cốc Americano dù khách mua bất kỳ sản phẩm nào.
프랜차이즈 본사에서 나온 지원 인력들이 손님을 맞고 질문에 답변하고 카드를 받고 계산을 했다.
Những nhân viên hỗ trợ từ trụ sở của thương hiệu nhượng quyền đón khách, trả lời câu hỏi, nhận thẻ và thanh toán.
아버지와 어머니는 하인들처럼 겁먹은 눈으로 예, 예, 굽실거리며 지원 인력들의 지시에 따랐다.
Bố và mẹ, với ánh mắt sợ hãi như những người hầu, cứ “vâng, vâng” rồi khúm núm làm theo chỉ dẫn của các nhân viên hỗ trợ.
주영의 아버지와 어머니는 카드 결제조차 제대로 하지 못했다.
Bố và mẹ của Ju-yeong thậm chí còn không thể xử lý thanh toán bằng thẻ cho đúng.
빵에는 바코드가 없었다.
Trên bánh không có mã vạch.
제품이 어느 카테고리에 속하는지, 이름이 뭔지를 전부 외워야 단말기에 가격을 입력할 수 있었다.
Phải nhớ hết sản phẩm thuộc danh mục nào và tên là gì thì mới có thể nhập giá vào máy thanh toán.
아버지는 단말기 옆에서 빵을 봉투에 담으며 로프, 캉파뉴, 치아바타, 푸가스 같은 낯선 이름들을 외우려 애썼다.
Bố đứng cạnh máy thanh toán, vừa cho bánh vào túi vừa cố gắng ghi nhớ những cái tên xa lạ như loaf, campagne, ciabatta và fougasse.
- 시험일까지 기다릴 줄 알다 (nghĩ sẽ được chờ đến ngày thi)
- 개업 당일에 나오라고 하다 (bảo đến làm ngay ngày khai trương)
- 네가 우리 가족 맞냐? (con có đúng là người nhà không)
- 매장이 사람들로 북적이다 (cửa hàng đông nghịt người)
- 본사 인력의 지시를 따르다 (làm theo chỉ dẫn của nhân lực trụ sở)
- 카드 결제를 제대로 못 하다 (không thanh toán thẻ thành thạo)
- Kỳ vọng của Ju-yeong: cha mẹ sẽ chờ đến sau kỳ thi.
- Sự việc thực tế: bị gọi đến cửa hàng ngay chiều khai trương.
- Lời của mẹ: trách con không giúp gia đình và cúp máy.
- Tâm trạng của mẹ: tủi thân vì cho rằng con không đứng về phía gia đình.
- Tình hình cửa hàng: rất đông do chương trình khuyến mãi.
- Trạng thái của cha mẹ: lo lắng, lúng túng và làm theo chỉ dẫn của nhân viên trụ sở.
- Dữ kiện câu 43: cha mẹ làm việc trong trạng thái căng thẳng.
Câu 42
Tâm trạng밑줄 친 부분에 나타난 '어머니'의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 42
Mẹ gọi Ju-yeong ngay chiều khai trương vì cửa hàng đang cần người, nhưng Ju-yeong chưa có mặt để giúp cha mẹ.
Câu 네가 우리 가족 맞냐? không phải câu hỏi thật về quan hệ huyết thống. Đây là lời trách mang ý 'con là người nhà mà sao không giúp gia đình'.
Mẹ cúp máy ngay sau khi nói, cho thấy cảm giác bị con bỏ mặc và tủi thân. Vì vậy 서운하다 là đáp án chính xác.
Không có tình huống mẹ bị vu oan hoặc chịu bất công; bà buồn vì con không đến giúp.
Mẹ có thể căng thẳng vì cửa hàng, nhưng lời gạch chân trực tiếp thể hiện sự tủi thân đối với con.
Sự lúng túng xuất hiện khi cha mẹ vận hành cửa hàng, còn lời thoại với con mang sắc thái trách và buồn.
Câu 43
Nội dung đúng위 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 43
Đoạn văn mô tả cha mẹ bằng hình ảnh 겁먹은 눈, liên tục nói 'vâng, vâng' và cúi người làm theo chỉ dẫn của nhân lực hỗ trợ từ trụ sở.
Điều này tương ứng trực tiếp với phương án ④: cha mẹ trong trạng thái căng thẳng đã làm những việc nhân viên trụ sở yêu cầu.
Các dữ kiện khác đều bị đảo: cửa hàng rất đông, Ju-yeong chưa thi xong và cha vẫn phải cố học tên bánh.
Sai vì cửa hàng đông nghịt người do chương trình giảm giá và tặng cà phê.
Sai vì cha mẹ gọi ngay chiều khai trương, trước ngày thi mùa hè mà cô dự đoán.
Sai vì cha đang cố gắng ghi nhớ những tên bánh xa lạ.
Luyện tập thêm - Phần 6
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 6.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 6.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 6 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ảnh bìa độc quyền cho bài học này



