Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 52
Câu 1-8: Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề hình ảnh
Phần đầu của đề Đọc TOPIK II kỳ thi 52 kiểm tra khả năng nhận diện hành động đang diễn ra thì xuất hiện sự việc khác, sự thay đổi do một nguyên nhân tích cực, biểu hiện lặp lại theo mỗi lần và quan hệ nhượng bộ; sau đó xác định đúng sản phẩm, địa điểm hoặc nội dung chính của quảng cáo và thông báo ngắn.
Câu 1-2: Chọn ngữ pháp phù hợp điền vào chỗ trống
Câu 1
Điền chỗ trốngMở phân tích câu 1
- 해가 뜨는 것을 보다 (ngắm Mặt Trời mọc)
- 아침 일찍 일어나다 (dậy sớm vào buổi sáng)
- V-(으)려고 (để, nhằm làm V)
- 목적과 행동 (mục đích và hành động thực hiện để đạt mục đích)
- Mục đích: muốn nhìn thấy Mặt Trời mọc.
- Hành động để đạt mục đích: dậy sớm.
- Vế trước phải biểu thị mục đích của hành động ở vế sau.
Cấu trúc V-(으)려고 dùng khi chủ thể thực hiện hành động ở vế sau nhằm đạt mục đích ở vế trước.
Ở đây người nói dậy sớm để xem Mặt Trời mọc, nên 보려고 nối hai vế tự nhiên và chính xác nhất.
Câu 2
Điền chỗ trốngMở phân tích câu 2
- 무슨 일을 하다 (làm công việc gì)
- 열심히 하다 (làm chăm chỉ)
- V-든지 (dù, bất kể làm V nào)
- 무슨 N-든지 (bất kể N gì)
- Phạm vi không giới hạn: bất cứ công việc nào.
- Điều luôn đúng: điều quan trọng là phải làm chăm chỉ.
- Câu cần biểu hiện nghĩa 'dù làm việc gì đi nữa'.
V-든지 dùng để nêu lựa chọn không giới hạn hoặc ý 'bất kể làm gì'. Kết hợp với 무슨 일, câu mang nghĩa rất tự nhiên: 'Dù làm công việc gì, điều quan trọng là làm chăm chỉ'.
Không có mốc thời gian, sự chuyển hành động hay kết quả quan sát nào để dùng các đuôi còn lại.
Câu 3-4: Chọn biểu hiện có nghĩa tương đương
Câu 3
Nghĩa tương đươngMở phân tích câu 3
- 웃고 다니다 (đi đâu cũng cười)
- -는 걸 보니 (xét việc nhìn thấy, dựa vào dấu hiệu)
- V-나 보다 (có vẻ, chắc là)
- V-는 모양이다 (có vẻ, hình như)
- Dấu hiệu quan sát: người đó cứ cười suốt.
- Suy đoán: chắc có chuyện vui.
- Biểu hiện tương đương: -나 보다 và -는 모양이다 đều suy đoán dựa trên dấu hiệu.
Phần gạch chân 있나 보다 không khẳng định chắc chắn có chuyện vui mà chỉ suy đoán từ hành vi đang quan sát.
있는 모양이다 cũng mang nghĩa 'có vẻ là có', nên giữ nguyên sắc thái suy đoán và mức độ chắc chắn.
Câu 4
Nghĩa tương đươngMở phân tích câu 4
- 다음 주가 개강이다 (tuần sau khai giảng)
- 방학이 끝나다 (kỳ nghỉ kết thúc)
- V-(으)나 마찬가지이다 (gần như, coi như là)
- V-(으)ㄴ 셈이다 (coi như, xem như là)
- Thực tế: tuần sau mới chính thức khai giảng.
- Đánh giá: kỳ nghỉ về thực chất đã gần như kết thúc.
- Tương đương nghĩa: 'coi như đã kết thúc'.
-거나 마찬가지이다 diễn tả một trạng thái về thực chất gần như giống hệt với điều được nói.
끝난 셈이다 cũng nghĩa là 'coi như đã kết thúc', nên phù hợp cả nội dung và sắc thái đánh giá.
Câu 5-8: Đọc hình ảnh và chọn chủ đề phù hợp
Câu 5
Chọn chủ đề
Mở phân tích câu 5
눕는 순간 잠이 솔솔~ - Vừa nằm xuống là cơn buồn ngủ nhẹ nhàng kéo đến.
아침까지 편안하게 - Thoải mái cho đến tận sáng.
- 눕다 (nằm)
- 잠이 솔솔 오다 (cơn buồn ngủ nhẹ nhàng kéo đến)
- 아침까지 (cho đến sáng)
- 편안하다 (thoải mái)
- 침대 (giường)
Hai dấu hiệu mạnh nhất là 눕다 và trạng thái thoải mái suốt từ khi ngủ đến sáng. Đó là chức năng trực tiếp của đồ dùng để nằm ngủ.
Trong bốn lựa chọn, chỉ 침대 phù hợp đồng thời với hành động nằm và giấc ngủ kéo dài đến sáng.
Câu 6
Chọn chủ đề
Mở phân tích câu 6
신선한 재료! 부담 없는 가격! - Nguyên liệu tươi ngon! Giá cả không gây áp lực!
가족 모임, 단체 환영 - Hoan nghênh họp mặt gia đình và các đoàn, nhóm.
- 신선한 재료 (nguyên liệu tươi)
- 부담 없는 가격 (giá cả phải chăng)
- 가족 모임 (họp mặt gia đình)
- 단체 환영 (hoan nghênh khách theo đoàn)
- 식당 (nhà hàng)
Cụm 신선한 재료 cho thấy nơi này dùng nguyên liệu để chế biến món ăn. 가족 모임, 단체 환영 còn cho thấy đây là địa điểm tiếp nhận nhiều người cùng dùng dịch vụ.
Nhà hàng là lựa chọn duy nhất phù hợp cả nguyên liệu thực phẩm, mức giá và việc đón nhóm khách.
Câu 7
Chọn chủ đề
Mở phân tích câu 7
푸른 숲, 맑은 강 - Rừng xanh, sông trong.
다 함께 지켜 가요! - Hãy cùng nhau gìn giữ!
- 푸른 숲 (rừng xanh)
- 맑은 강 (sông trong)
- 지키다 (gìn giữ, bảo vệ)
- 다 함께 (tất cả cùng nhau)
- 자연 보호 (bảo vệ thiên nhiên)
Hai danh từ 숲 và 강 đều là thành phần của môi trường tự nhiên. Động từ 지키다 cho thấy lời kêu gọi bảo vệ.
Vì vậy chủ đề bao quát là 자연 보호, bảo vệ thiên nhiên.
Câu 8
Chọn chủ đề
Mở phân tích câu 8
오후 1시까지 구매하면 그날 가져다 드립니다. - Nếu mua trước 1 giờ chiều, cửa hàng sẽ mang hàng đến trong ngày.
주문이 많을 때는 늦어질 수 있습니다. - Khi có nhiều đơn hàng, việc giao có thể bị chậm.
- 오후 1시까지 구매하다 (mua trước 1 giờ chiều)
- 그날 가져다 드리다 (mang đến trong ngày)
- 주문이 많다 (có nhiều đơn hàng)
- 늦어질 수 있다 (có thể bị chậm)
- 배달 (giao hàng)
Nội dung cung cấp điều kiện về thời gian mua hàng và thời điểm cửa hàng mang hàng đến cho khách.
Câu thứ hai nói việc giao có thể chậm khi số đơn nhiều. Cả hai câu đều là thông tin về dịch vụ 배달, nên chọn 배달 안내.
Luyện tập thêm - Phần 1
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 1.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 1.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 1 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ghi nhớ khi làm câu 1-8
Câu 1-2: -(으)려고 nối mục đích với hành động thực hiện; -든지 diễn tả lựa chọn hoặc phạm vi không giới hạn, thường đi với 무슨, 어떤.
Câu 3-4: -나 보다 gần nghĩa với -(으)ㄴ/는 모양이다 khi suy đoán từ dấu hiệu; -거나 마찬가지이다 gần nghĩa với -(으)ㄴ 셈이다 khi nói 'coi như'.
Câu 5-8: khóa động từ và ngữ cảnh: 눕다 hướng đến giường; 신선한 재료, 단체 hướng đến nhà hàng; 숲, 강, 지키다 hướng đến bảo vệ thiên nhiên; 주문, 가져다 드리다 hướng đến giao hàng.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



