09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 52 - 읽기 - Câu 1-8

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 52
Câu 1-8: Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề hình ảnh

Phần đầu của đề Đọc TOPIK II kỳ thi 52 kiểm tra khả năng nhận diện hành động đang diễn ra thì xuất hiện sự việc khác, sự thay đổi do một nguyên nhân tích cực, biểu hiện lặp lại theo mỗi lần và quan hệ nhượng bộ; sau đó xác định đúng sản phẩm, địa điểm hoặc nội dung chính của quảng cáo và thông báo ngắn.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 52 phần 1, câu 1-8
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 52 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Đang học phần này
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 1-2: Chọn ngữ pháp phù hợp điền vào chỗ trống

Cách làm dạng này: Câu 1 hãy xác định quan hệ giữa mục đích muốn đạt được và hành động được thực hiện để đạt mục đích đó. Câu 2 hãy chú ý cụm 무슨 일 và sắc thái “bất kể làm việc gì”; chọn phương án diễn tả phạm vi không giới hạn phù hợp với nhận định chung.

Câu 1

Điền chỗ trống
해가 뜨는 것을 ( ) 아침 일찍 일어났다.
Mở phân tích câu 1
Từ khóa quan trọng:
  • 해가 뜨는 것을 보다 (ngắm Mặt Trời mọc)
  • 아침 일찍 일어나다 (dậy sớm vào buổi sáng)
  • V-(으)려고 (để, nhằm làm V)
  • 목적과 행동 (mục đích và hành động thực hiện để đạt mục đích)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Mục đích: muốn nhìn thấy Mặt Trời mọc.
  2. Hành động để đạt mục đích: dậy sớm.
  3. Vế trước phải biểu thị mục đích của hành động ở vế sau.
Cách suy luận:

Cấu trúc V-(으)려고 dùng khi chủ thể thực hiện hành động ở vế sau nhằm đạt mục đích ở vế trước.

Ở đây người nói dậy sớm để xem Mặt Trời mọc, nên 보려고 nối hai vế tự nhiên và chính xác nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 보아야 V-아/어야 mang nghĩa 'phải làm thì mới', tạo quan hệ điều kiện cần chứ không phải mục đích.
③ 보거나 V-거나 nêu lựa chọn 'hoặc', nhưng câu không đưa ra hai hành động để lựa chọn.
④ 보는데 V-는데 thường đưa bối cảnh hoặc quan hệ đối lập nhẹ, không giải thích vì sao người nói dậy sớm.
Mẹo làm nhanh: Khi vế sau là một hành động chủ động được thực hiện để đạt mục đích ở vế trước, hãy kiểm tra V-(으)려고.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 보려고 Tôi dậy sớm vào buổi sáng để ngắm Mặt Trời mọc.

Câu 2

Điền chỗ trống
무슨 일을 ( ) 열심히 하는 것이 중요하다.
Mở phân tích câu 2
Từ khóa quan trọng:
  • 무슨 일을 하다 (làm công việc gì)
  • 열심히 하다 (làm chăm chỉ)
  • V-든지 (dù, bất kể làm V nào)
  • 무슨 N-든지 (bất kể N gì)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Phạm vi không giới hạn: bất cứ công việc nào.
  2. Điều luôn đúng: điều quan trọng là phải làm chăm chỉ.
  3. Câu cần biểu hiện nghĩa 'dù làm việc gì đi nữa'.
Cách suy luận:

V-든지 dùng để nêu lựa chọn không giới hạn hoặc ý 'bất kể làm gì'. Kết hợp với 무슨 일, câu mang nghĩa rất tự nhiên: 'Dù làm công việc gì, điều quan trọng là làm chăm chỉ'.

Không có mốc thời gian, sự chuyển hành động hay kết quả quan sát nào để dùng các đuôi còn lại.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 하도록 V-도록 thường biểu thị mục đích, mức độ hoặc yêu cầu 'để cho', không tạo nghĩa 'bất kể việc gì'.
③ 하다가 V-다가 diễn tả đang làm thì chuyển sang việc khác hoặc xuất hiện sự việc khác; câu không có sự chuyển đổi.
④ 하더니 V-더니 nối một điều đã quan sát trong quá khứ với kết quả hoặc thay đổi sau đó, không phù hợp với nhận định chung.
Mẹo làm nhanh: Gặp các từ như 무슨, 어떤, 누구, 어디 và ý nghĩa 'bất kể', hãy nghĩ đến -든지.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 하든지 Dù làm công việc gì, điều quan trọng là phải làm chăm chỉ.
2

Câu 3-4: Chọn biểu hiện có nghĩa tương đương

Cách làm dạng này: Câu 3 cần tìm biểu hiện có cùng sắc thái suy đoán dựa trên dấu hiệu quan sát được, không phải giả vờ, giới hạn hay nhấn mạnh mức độ. Câu 4 cần tìm cách nói tương đương với ý “xét về thực chất thì coi như đã như vậy”, không phải nguyên nhân, quy luật hay sự phụ thuộc vào cách làm.

Câu 3

Nghĩa tương đương
계속 웃고 다니는 걸 보니 좋은 일이 있나 보다.
Mở phân tích câu 3
Từ khóa quan trọng:
  • 웃고 다니다 (đi đâu cũng cười)
  • -는 걸 보니 (xét việc nhìn thấy, dựa vào dấu hiệu)
  • V-나 보다 (có vẻ, chắc là)
  • V-는 모양이다 (có vẻ, hình như)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Dấu hiệu quan sát: người đó cứ cười suốt.
  2. Suy đoán: chắc có chuyện vui.
  3. Biểu hiện tương đương: -나 보다-는 모양이다 đều suy đoán dựa trên dấu hiệu.
Cách suy luận:

Phần gạch chân 있나 보다 không khẳng định chắc chắn có chuyện vui mà chỉ suy đoán từ hành vi đang quan sát.

있는 모양이다 cũng mang nghĩa 'có vẻ là có', nên giữ nguyên sắc thái suy đoán và mức độ chắc chắn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 있는 척한다 있는 척한다 nghĩa là 'giả vờ có', thêm ý cố tình giả vờ mà câu gốc không có.
② 있을 뿐이다 있을 뿐이다 nghĩa là 'chỉ có mà thôi', là sự giới hạn chứ không phải suy đoán.
③ 있을 지경이다 있을 지경이다 nghĩa là 'đến mức có', nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cực độ, không tương đương.
Mẹo làm nhanh: Khi -나 보다 xuất hiện sau một dấu hiệu quan sát, đáp án tương đương rất thường là -(으)ㄴ/는 모양이다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 있는 모양이다 Nhìn việc người ấy cứ cười suốt thì có vẻ là có chuyện vui.

Câu 4

Nghĩa tương đương
다음 주가 개강이니 방학도 다 끝난 거나 마찬가지이다.
Mở phân tích câu 4
Từ khóa quan trọng:
  • 다음 주가 개강이다 (tuần sau khai giảng)
  • 방학이 끝나다 (kỳ nghỉ kết thúc)
  • V-(으)나 마찬가지이다 (gần như, coi như là)
  • V-(으)ㄴ 셈이다 (coi như, xem như là)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Thực tế: tuần sau mới chính thức khai giảng.
  2. Đánh giá: kỳ nghỉ về thực chất đã gần như kết thúc.
  3. Tương đương nghĩa: 'coi như đã kết thúc'.
Cách suy luận:

-거나 마찬가지이다 diễn tả một trạng thái về thực chất gần như giống hệt với điều được nói.

끝난 셈이다 cũng nghĩa là 'coi như đã kết thúc', nên phù hợp cả nội dung và sắc thái đánh giá.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 끝난 탓이다 -는 탓이다 dùng để quy nguyên nhân, thường cho kết quả tiêu cực; câu không giải thích nguyên nhân.
③ 끝나기 마련이다 -기 마련이다 nghĩa là 'vốn dĩ, đương nhiên sẽ', nói quy luật hoặc điều thường xảy ra.
④ 끝나기 나름이다 -기 나름이다 nghĩa là 'tùy thuộc vào cách làm', không mang nghĩa 'coi như đã'.
Mẹo làm nhanh: Gặp -거나 마찬가지이다, hãy tìm biểu hiện có nghĩa 'xét về thực chất thì coi như vậy', thường là -(으)ㄴ 셈이다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 끝난 셈이다 Tuần sau khai giảng nên kỳ nghỉ cũng coi như đã kết thúc.
3

Câu 5-8: Đọc hình ảnh và chọn chủ đề phù hợp

Cách làm dạng hình ảnh: Khóa các từ chỉ hành động và bối cảnh. 눕다, 아침까지 편안하다 hướng đến giường; 신선한 재료, 가족 모임 hướng đến nhà hàng; 숲, 강, 지키다 hướng đến bảo vệ thiên nhiên; 주문, 가져다 드리다 hướng đến giao hàng.

Câu 5

Chọn chủ đề
TOPIK II 52 câu 5 - quảng cáo giường ngủ
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 5
Nội dung trong hình:

눕는 순간 잠이 솔솔~ - Vừa nằm xuống là cơn buồn ngủ nhẹ nhàng kéo đến.

아침까지 편안하게 - Thoải mái cho đến tận sáng.

Từ khóa quan trọng:
  • 눕다 (nằm)
  • 잠이 솔솔 오다 (cơn buồn ngủ nhẹ nhàng kéo đến)
  • 아침까지 (cho đến sáng)
  • 편안하다 (thoải mái)
  • 침대 (giường)
Cách suy luận:

Hai dấu hiệu mạnh nhất là 눕다 và trạng thái thoải mái suốt từ khi ngủ đến sáng. Đó là chức năng trực tiếp của đồ dùng để nằm ngủ.

Trong bốn lựa chọn, chỉ 침대 phù hợp đồng thời với hành động nằm và giấc ngủ kéo dài đến sáng.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 수건 (Khăn)Khăn dùng để lau hoặc quấn, không phải nơi để nằm ngủ.
③ 시계 (Đồng hồ)Đồng hồ liên quan đến thời gian nhưng không tạo tư thế nằm hoặc sự thoải mái khi ngủ.
④ 신발 (Giày)Giày dùng để mang ở chân, không liên quan đến giấc ngủ.
Mẹo làm nhanh: Trong quảng cáo đồ vật, hãy tìm động từ sử dụng trực tiếp. 눕다 khóa rất nhanh đáp án là đồ dùng để nằm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 침대 Giường

Câu 6

Chọn chủ đề
TOPIK II 52 câu 6 - quảng cáo nhà hàng
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 6
Nội dung trong hình:

신선한 재료! 부담 없는 가격! - Nguyên liệu tươi ngon! Giá cả không gây áp lực!

가족 모임, 단체 환영 - Hoan nghênh họp mặt gia đình và các đoàn, nhóm.

Từ khóa quan trọng:
  • 신선한 재료 (nguyên liệu tươi)
  • 부담 없는 가격 (giá cả phải chăng)
  • 가족 모임 (họp mặt gia đình)
  • 단체 환영 (hoan nghênh khách theo đoàn)
  • 식당 (nhà hàng)
Cách suy luận:

Cụm 신선한 재료 cho thấy nơi này dùng nguyên liệu để chế biến món ăn. 가족 모임, 단체 환영 còn cho thấy đây là địa điểm tiếp nhận nhiều người cùng dùng dịch vụ.

Nhà hàng là lựa chọn duy nhất phù hợp cả nguyên liệu thực phẩm, mức giá và việc đón nhóm khách.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 은행 (Ngân hàng)Ngân hàng cung cấp dịch vụ tài chính, không quảng cáo nguyên liệu tươi.
③ 세탁소 (Tiệm giặt)Tiệm giặt xử lý quần áo, không dùng nguyên liệu thực phẩm hay đón họp mặt gia đình.
④ 편의점 (Cửa hàng tiện lợi)Cửa hàng tiện lợi bán hàng hóa nhưng cụm 'họp mặt gia đình, hoan nghênh đoàn' không phù hợp với chức năng chính.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy 재료 + 가격 + 가족 모임/단체, hãy nghĩ đến nơi phục vụ ăn uống.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 식당 Nhà hàng

Câu 7

Chọn chủ đề
TOPIK II 52 câu 7 - thông điệp bảo vệ thiên nhiên
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 7
Nội dung trong hình:

푸른 숲, 맑은 강 - Rừng xanh, sông trong.

다 함께 지켜 가요! - Hãy cùng nhau gìn giữ!

Từ khóa quan trọng:
  • 푸른 숲 (rừng xanh)
  • 맑은 강 (sông trong)
  • 지키다 (gìn giữ, bảo vệ)
  • 다 함께 (tất cả cùng nhau)
  • 자연 보호 (bảo vệ thiên nhiên)
Cách suy luận:

Hai danh từ đều là thành phần của môi trường tự nhiên. Động từ 지키다 cho thấy lời kêu gọi bảo vệ.

Vì vậy chủ đề bao quát là 자연 보호, bảo vệ thiên nhiên.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 시간 절약 (Tiết kiệm thời gian)Không có từ nào liên quan đến thời gian, tốc độ hoặc làm việc nhanh.
③ 자리 양보 (Nhường chỗ)Không có phương tiện giao thông, ghế ngồi hoặc đối tượng cần được nhường chỗ.
④ 안전 관리 (Quản lý an toàn)Đoạn không nói tai nạn, nguy hiểm hay quy tắc an toàn mà nói gìn giữ rừng và sông.
Mẹo làm nhanh: Danh từ chỉ môi trường như 숲, 강 đi với 지키다 thường trực tiếp hướng đến chủ đề bảo vệ thiên nhiên.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 자연 보호 Bảo vệ thiên nhiên

Câu 8

Chọn chủ đề
TOPIK II 52 câu 8 - thông báo giao hàng trong ngày
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 8
Nội dung trong hình:

오후 1시까지 구매하면 그날 가져다 드립니다. - Nếu mua trước 1 giờ chiều, cửa hàng sẽ mang hàng đến trong ngày.

주문이 많을 때는 늦어질 수 있습니다. - Khi có nhiều đơn hàng, việc giao có thể bị chậm.

Từ khóa quan trọng:
  • 오후 1시까지 구매하다 (mua trước 1 giờ chiều)
  • 그날 가져다 드리다 (mang đến trong ngày)
  • 주문이 많다 (có nhiều đơn hàng)
  • 늦어질 수 있다 (có thể bị chậm)
  • 배달 (giao hàng)
Cách suy luận:

Nội dung cung cấp điều kiện về thời gian mua hàng và thời điểm cửa hàng mang hàng đến cho khách.

Câu thứ hai nói việc giao có thể chậm khi số đơn nhiều. Cả hai câu đều là thông tin về dịch vụ 배달, nên chọn 배달 안내.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 사용 설명 (Hướng dẫn sử dụng)Không giải thích cách dùng một sản phẩm.
③ 이용 순서 (Thứ tự sử dụng)Không có chuỗi bước thứ nhất, thứ hai để sử dụng dịch vụ.
④ 교환 방법 (Cách đổi hàng)Không nhắc điều kiện đổi, trả hay thay sản phẩm.
Mẹo làm nhanh: Các từ 가져다 드리다, 주문, 늦어지다 cùng xuất hiện thường cho biết thông báo về giao hàng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 배달 안내 Hướng dẫn giao hàng
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 1

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 1-8

Câu 1-2: -(으)려고 nối mục đích với hành động thực hiện; -든지 diễn tả lựa chọn hoặc phạm vi không giới hạn, thường đi với 무슨, 어떤.

Câu 3-4: -나 보다 gần nghĩa với -(으)ㄴ/는 모양이다 khi suy đoán từ dấu hiệu; -거나 마찬가지이다 gần nghĩa với -(으)ㄴ 셈이다 khi nói 'coi như'.

Câu 5-8: khóa động từ và ngữ cảnh: 눕다 hướng đến giường; 신선한 재료, 단체 hướng đến nhà hàng; 숲, 강, 지키다 hướng đến bảo vệ thiên nhiên; 주문, 가져다 드리다 hướng đến giao hàng.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 52 phần 1, câu 1-8