09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 52 - 읽기 - Câu 25-34

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 52
Câu 25-34: Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình

Phần này kiểm tra khả năng khôi phục ý nghĩa của tiêu đề báo, xác định nội dung phù hợp với quan hệ nguyên nhân - cơ chế - kết quả trong đoạn giải thích, đồng thời đối chiếu chính xác dữ kiện về kỹ thuật hội họa, sinh vật chỉ thị môi trường và hệ thống kiểm tra lịch sử kê đơn thuốc.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 52 phần 5, câu 25-34
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 52 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Đang học phần này
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 25-27: Đọc tiêu đề báo và chọn cách giải thích đúng

Cách làm dạng tiêu đề báo: Khôi phục các từ bị lược và phân biệt nghĩa bóng với nghĩa đen. Câu 25 dùng '봄바람' và '기지개' để nói sự phục hồi; câu 26 dùng '몸살 앓아' để nhấn mạnh quá tải; câu 27 dùng '효과 톡톡' để nói hiệu quả tăng tỷ suất người xem đã xuất hiện rõ.

Câu 25

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

소비 심리 '봄바람', 백화점 매출 기지개
Mở phân tích câu 25
Dịch sát tiêu đề:

소비 심리 '봄바람', 백화점 매출 기지개

Tâm lý tiêu dùng đón 'làn gió xuân', doanh số bách hóa bắt đầu vươn dậy.

Từ khóa quan trọng:
  • 소비 심리 '봄바람' (tâm lý tiêu dùng chuyển theo hướng tích cực)
  • 매출 기지개 (doanh số bắt đầu phục hồi, tăng trở lại)
  • 봄바람 (ẩn dụ cho không khí tích cực, không phải thời tiết thật)
  • 구매 욕구 (nhu cầu, mong muốn mua sắm)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Trạng thái người tiêu dùng: tâm lý mua sắm đang ấm lên.
  2. Kết quả thị trường: doanh số bách hóa bắt đầu hồi phục.
  3. Quan hệ: nhu cầu mua tăng dẫn tới doanh số tăng.
  4. Không được hiểu theo nghĩa đen: '봄바람' không phải nguyên nhân thời tiết.
Cách suy luận:

Tiêu đề báo thường lược chủ ngữ và động từ. 소비 심리 '봄바람' cho biết tâm lý tiêu dùng đang tích cực lên, còn 매출 기지개 là cách ví doanh số bắt đầu vươn dậy.

Đáp án ① mở rộng đúng hai vế: nhu cầu mua sắm của người tiêu dùng hồi phục và doanh số bách hóa tăng.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 날씨의 영향으로 백화점에서 물건을 구입하는 사람들이 많아졌다. Dịch: Do ảnh hưởng của thời tiết, số người mua hàng ở bách hóa tăng.
Sai vì '봄바람' là ẩn dụ cho tâm lý tiêu dùng, không phải thông tin về thời tiết.
③ 백화점에서 매출을 늘리기 위해 행사를 하자 사람들이 모여들었다. Dịch: Sau khi bách hóa tổ chức sự kiện để tăng doanh số, mọi người đã kéo đến.
Tiêu đề không hề nêu sự kiện khuyến mãi hoặc biện pháp của bách hóa.
④ 소비자들의 심리를 반영한 백화점의 매출 전략이 호응을 얻고 있다. Dịch: Chiến lược doanh số phản ánh tâm lý người tiêu dùng nhận được phản hồi tốt.
Không có thông tin về một chiến lược cụ thể hay mức độ hưởng ứng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 소비자들의 구매 욕구가 살아나 백화점 매출이 늘어나고 있다. Nhu cầu mua sắm hồi phục khiến doanh số bách hóa tăng trở lại.

Câu 26

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

연휴 마지막 날 교통 체증, 고속도로 몸살 앓아
Mở phân tích câu 26
Dịch sát tiêu đề:

연휴 마지막 날 교통 체증, 고속도로 몸살 앓아

Ngày cuối kỳ nghỉ dài ùn tắc giao thông, đường cao tốc 'khổ sở' vì xe cộ.

Từ khóa quan trọng:
  • 연휴 마지막 날 (ngày cuối của kỳ nghỉ dài)
  • 교통 체증 (ùn tắc giao thông)
  • 고속도로 몸살 앓아 (đường cao tốc chịu cảnh quá tải nghiêm trọng)
  • 차들이 몰리다 (xe cộ dồn về đông)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Thời điểm: ngày cuối kỳ nghỉ.
  2. Hiện tượng: ùn tắc nghiêm trọng trên cao tốc.
  3. Nguyên nhân tự nhiên từ bối cảnh: lượng xe dồn về khi kỳ nghỉ kết thúc.
  4. Không có: tai nạn lớn, công trình sửa đường hay kế hoạch mở rộng đường.
Cách suy luận:

몸살 앓아 là cách nhân hóa nói đường cao tốc phải chịu tình trạng quá tải, không phải 'bị bệnh' theo nghĩa đen.

Đáp án ③ giải thích đúng tiêu đề: vào ngày kỳ nghỉ kết thúc, xe dồn lên cao tốc khiến đường bị tắc nặng.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 연휴의 마지막 날에 고속도로에서 심각한 교통사고가 발생했다. Dịch: Ngày cuối kỳ nghỉ xảy ra tai nạn giao thông nghiêm trọng trên cao tốc.
Tiêu đề nói ùn tắc, không nói tai nạn.
② 연휴에 실시한 고속도로 공사 때문에 사람들이 큰 불편을 겪었다. Dịch: Người dân bất tiện vì công trình đường cao tốc trong kỳ nghỉ.
Không có dữ kiện về thi công.
④ 연휴 때마다 발생하는 교통 혼잡을 해결하기 위해 고속도로를 확장했다. Dịch: Đường cao tốc được mở rộng để giải quyết ùn tắc xảy ra mỗi kỳ nghỉ.
Tiêu đề mô tả tình trạng giao thông hiện tại, không nói giải pháp mở rộng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 연휴가 끝나는 날 고속도로에 몰린 차들로 인해 길이 많이 막혔다. Ngày cuối kỳ nghỉ, xe dồn lên đường cao tốc khiến giao thông ùn tắc nghiêm trọng.

Câu 27

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

시청자 사로잡는 드라마 음악, 시청률 상승 효과 '톡톡'
Mở phân tích câu 27
Dịch sát tiêu đề:

시청자 사로잡는 드라마 음악, 시청률 상승 효과 '톡톡'

Nhạc phim chinh phục khán giả, phát huy rõ hiệu quả tăng tỷ suất người xem.

Từ khóa quan trọng:
  • 시청자를 사로잡다 (chinh phục, cuốn hút khán giả)
  • 시청률 상승 (tỷ suất người xem tăng)
  • 효과 톡톡 (phát huy hiệu quả rõ rệt)
  • 드라마 음악 (nhạc phim truyền hình)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Đối tượng được yêu thích: nhạc phim.
  2. Phản ứng: nhạc cuốn hút khán giả.
  3. Hiệu quả: góp phần nâng tỷ suất người xem.
  4. Trọng tâm: kết quả thực tế, không phải ý định ban đầu của nhà sản xuất.
Cách suy luận:

Tiêu đề khẳng định nhạc phim 사로잡는 khán giả và tạo 시청률 상승 효과. Đây là kết quả đã xảy ra.

Đáp án ④ giữ đúng quan hệ: nhạc phim được khán giả yêu thích và đóng vai trò nâng tỷ suất người xem.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 시청자에게 익숙한 음악을 활용해 드라마의 시청률을 높이려고 했다. Dịch: Dùng nhạc quen thuộc với khán giả nhằm nâng tỷ suất người xem.
Tiêu đề không nói nhạc quen thuộc hay ý định chiến lược.
② 시청자들은 시청률이 높은 드라마에 더 많은 음악이 나오기를 원했다. Dịch: Khán giả muốn có nhiều nhạc hơn trong phim có tỷ suất cao.
Không có mong muốn như vậy trong tiêu đề.
③ 드라마 음악을 시청자와 함께 만들어 시청률에 긍정적인 영향을 주었다. Dịch: Cùng khán giả tạo nhạc phim nên ảnh hưởng tích cực đến tỷ suất.
Tiêu đề không nói quá trình đồng sáng tạo.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 드라마 음악이 시청자에게 사랑을 받으며 시청률을 높이는 역할을 했다. Nhạc phim được khán giả yêu thích và góp phần làm tỷ suất người xem tăng.
2

Câu 28-31: Điền nội dung phù hợp vào chỗ trống

Cách làm dạng điền: Câu 28 nối hoạt động dùng đầu ngón tay với kích thích tế bào; câu 29 dựa vào biểu tượng rễ - thân - lá; câu 30 khóa cơ chế chuyển động phân tử nước; câu 31 đối chiếu quy trình phê duyệt phức tạp với nhu cầu tăng tốc quyết định.

Câu 28

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

한 연구에 따르면 과거에 비해 요즘 사람들의 손톱이 더 빨리 자란다고 한다. 80년 전 사람들은 손톱이 한 달에 3mm 정도 자랐지만 최근에는 그보다 길게 3.5mm 정도 자란다는 것이다. 손톱 주변을 (      ) 세포 활동이 활발해져 손톱이 더 빨리 자란다. 연구팀은 최근 컴퓨터나 휴대전화의 자판을 누르는 등 손가락 끝을 사용하는 일이 많아지면서 손톱이 자라는 것에 영향을 준 것으로 보았다.
Mở phân tích câu 28
Dịch song ngữ từng câu:

연구에 따르면 과거에 비해 요즘 사람들의 손톱이 더 빨리 자란다고 한다.

Theo một nghiên cứu, so với trước đây, móng tay của con người ngày nay mọc nhanh hơn.

80년 전 사람들은 손톱이 한 달에 3mm 정도 자랐지만 최근에는 그보다 길게 3.5mm 정도 자란다는 것이다.

Khoảng 80 năm trước, móng tay của con người mọc khoảng 3 mm mỗi tháng, nhưng gần đây lại mọc dài hơn mức đó, khoảng 3,5 mm.

손톱 주변을 자극하는 활동을 하면 세포 활동이 활발해져 손톱이 더 빨리 자란다.

Nếu thực hiện hoạt động kích thích vùng xung quanh móng tay, hoạt động của tế bào trở nên mạnh hơn khiến móng mọc nhanh hơn.

연구팀은 최근 컴퓨터나 휴대전화의 자판을 누르는 등 손가락 끝을 사용하는 일이 많아지면서 손톱이 자라는 것에 영향을 준 것으로 보았다.

Nhóm nghiên cứu cho rằng gần đây việc sử dụng đầu ngón tay ngày càng nhiều, chẳng hạn như nhấn bàn phím máy tính hoặc điện thoại di động, đã ảnh hưởng đến tốc độ mọc của móng.

Từ khóa quan trọng:
  • 손톱이 더 빨리 자라다 (móng tay mọc nhanh hơn)
  • 세포 활동이 활발해지다 (hoạt động tế bào mạnh lên)
  • 손톱 주변을 자극하다 (kích thích vùng quanh móng)
  • 손가락 끝을 사용하다 (sử dụng đầu ngón tay)
  • 자판을 누르다 (bấm bàn phím)
Bản đồ quan hệ nguyên nhân:
  1. Hiện tượng: móng tay ngày nay mọc nhanh hơn.
  2. Cơ chế: kích thích vùng quanh móng làm hoạt động tế bào tăng.
  3. Thay đổi đời sống: dùng đầu ngón tay nhiều hơn.
  4. Ví dụ: bấm bàn phím máy tính và điện thoại.
  5. Kết quả: tốc độ mọc móng tăng.
Cách suy luận:

Câu sau chỗ trống giải thích chính xác loại hoạt động mà nghiên cứu muốn nói: bấm bàn phím khiến đầu ngón tay được sử dụng và kích thích nhiều.

Do đó chỗ trống phải là 자극하는 활동을 하면, tạo quan hệ kích thích - tế bào hoạt động mạnh - móng mọc nhanh.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 깨끗하게 관리하면 Dịch: Nếu quản lý sạch sẽ.
Giữ sạch có thể tốt cho vệ sinh nhưng không được nêu là nguyên nhân làm tế bào hoạt động mạnh.
② 감싸서 보호해 주면 Dịch: Nếu bao bọc và bảo vệ.
Ý này ngược với yếu tố kích thích được mô tả ở câu cuối.
④ 건조하지 않게 해 주면 Dịch: Nếu giữ để không bị khô.
Độ ẩm không được đề cập; bằng chứng là hoạt động dùng đầu ngón tay.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 자극하는 활동을 하면 Kích thích vùng quanh móng làm hoạt động tế bào mạnh hơn và móng mọc nhanh.

Câu 29

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

한국에서는 보통 명절에 여러 가지 나물을 만들어 먹는다. 집집마다 조금씩 다르지만 뿌리채소, 줄기채소, 잎채소를 재료로 해서 세 가지 종류의 나물을 만드는 것이 기본이다. 이 세 가지 나물은 (      ) 상징적 의미를 담고 있다. 뿌리는 조상, 줄기는 부모, 잎은 자손을 뜻하기 때문이다. 뿌리, 줄기, 잎이 어우러져 하나의 나무가 되듯 한 집안도 이러한 결합을 통해 이루어짐을 나타내는 것이다.
Mở phân tích câu 29
Dịch song ngữ từng câu:

한국에서는 보통 명절에 여러 가지 나물을 만들어 먹는다.

Ở Hàn Quốc, vào các dịp lễ tết người ta thường làm nhiều loại rau trộn để ăn.

집집마다 조금씩 다르지만 뿌리채소, 줄기채소, 잎채소재료로 해서 세 가지 종류의 나물을 만드는 것이 기본이다.

Mỗi nhà có thể khác nhau một chút, nhưng về cơ bản người ta dùng rau củ rễ, rau thân và rau lá làm nguyên liệu để chế biến ba loại rau trộn.

이 세 가지 나물은 조상과 후손연결이라는 상징적 의미를 담고 있다.

Ba loại rau này mang ý nghĩa tượng trưng cho sự kết nối giữa tổ tiên và con cháu đời sau.

뿌리는 조상, 줄기는 부모, 잎은 자손을 뜻하기 때문이다.

Bởi rễ tượng trưng cho tổ tiên, thân cây tượng trưng cho cha mẹ và lá tượng trưng cho con cháu.

뿌리, 줄기, 잎이 어우러져 하나의 나무가 되듯 한 집안도 이러한 결합을 통해 이루어짐을 나타내는 것이다.

Cũng như rễ, thân và lá hòa hợp để tạo thành một cây, điều này biểu thị rằng một gia đình cũng được hình thành nhờ sự kết hợp như vậy.

Từ khóa quan trọng:
  • 뿌리, 줄기, 잎 (rễ, thân và lá)
  • 조상, 부모, 자손 (tổ tiên, cha mẹ và con cháu)
  • 상징적 의미 (ý nghĩa tượng trưng)
  • 하나의 나무가 되다 (trở thành một cái cây)
  • 한 집안의 결합 (sự kết nối trong một gia đình)
Bản đồ biểu tượng:
  1. Rễ: tổ tiên.
  2. Thân: cha mẹ.
  3. Lá: con cháu.
  4. Cả cây: một gia đình được kết nối qua các thế hệ.
  5. Ý nghĩa chỗ trống: sự nối tiếp tổ tiên - hậu thế.
Cách suy luận:

Hai câu sau chỗ trống giải thích trực tiếp hệ thống biểu tượng: rễ là tổ tiên, thân là cha mẹ, lá là con cháu.

Đây là cấu trúc theo thế hệ nên nội dung phù hợp là 조상과 후손의 연결, không phải sinh trưởng thực vật hay hòa hợp với thiên nhiên.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 식물의 성장과 번식이라는 Dịch: Sự sinh trưởng và sinh sản của thực vật.
Rễ, thân, lá được dùng để tượng trưng các thế hệ con người, không giải thích quá trình sinh sản của cây.
③ 자연과 인간의 화합이라는 Dịch: Sự hòa hợp giữa thiên nhiên và con người.
Đoạn không đối chiếu thiên nhiên với con người mà nói cấu trúc gia đình.
④ 음식의 장만과 나눔이라는 Dịch: Việc chuẩn bị và chia sẻ thức ăn.
Không có nội dung về chia phần thức ăn; trọng tâm là ý nghĩa biểu tượng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 조상과 후손의 연결이라는 Ba loại rau tượng trưng cho sự kết nối giữa tổ tiên và hậu thế.

Câu 30

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

전자레인지는 보통 음식을 따뜻하게 데울 때 사용된다. 그런데 전자레인지는 직접 열을 가하는 것이 아니라 음식에 포함된 물 분자의 움직임을 이용하여 음식을 데운다. 음식물에 전자레인지의 전자파가 닿으면 음식물 안에 있는 물 분자들이 진동하면서 열이 발생하는 것이다. 한편 얼음은 전자레인지의 전자파가 닿아도 녹지 않는다. 얼음 속의 물 분자가 얼어 있어서 (      ) 때문이다.
Mở phân tích câu 30
Dịch song ngữ từng câu:

전자레인지는 보통 음식을 따뜻하게 데울 때 사용된다.

Lò vi sóng thường được dùng để hâm nóng thức ăn.

그런데 전자레인지는 직접 열을 가하는 것이 아니라 음식에 포함된 물 분자의 움직임을 이용하여 음식을 데운다.

Tuy nhiên, lò vi sóng không trực tiếp tác dụng nhiệt mà hâm nóng thức ăn bằng cách sử dụng chuyển động của các phân tử nước có trong thức ăn.

음식물에 전자레인지의 전자파가 닿으면 음식물 안에 있는 물 분자들이 진동하면서 열이 발생하는 것이다.

Khi sóng điện từ của lò vi sóng tác động vào thức ăn, các phân tử nước bên trong thức ăn rung động và sinh ra nhiệt.

한편 얼음은 전자레인지의 전자파가 닿아도 녹지 않는다.

Mặt khác, băng không tan ngay cả khi sóng điện từ của lò vi sóng tác động vào.

얼음 속의 물 분자가 얼어 있어서 움직이지 못하기 때문이다.

Đó là vì các phân tử nước trong băng đã bị đông cứng nên không thể chuyển động.

Từ khóa quan trọng:
  • 물 분자의 움직임 (chuyển động của phân tử nước)
  • 전자파가 닿다 (sóng điện từ tác động)
  • 분자가 진동하다 (phân tử rung)
  • 열이 발생하다 (nhiệt sinh ra)
  • 얼어 있어 움직이지 못하다 (bị đóng băng nên không thể chuyển động)
Bản đồ cơ chế làm nóng:
  1. Điều kiện tạo nhiệt: phân tử nước phải chuyển động, rung.
  2. Trong thức ăn: sóng điện từ làm nước rung và sinh nhiệt.
  3. Trong băng: nước bị cố định bởi trạng thái đông.
  4. Hệ quả: phân tử khó chuyển động.
  5. Kết luận: không sinh nhiệt theo cơ chế như thức ăn thông thường.
Cách suy luận:

Câu trước đã cho cơ chế quan trọng nhất: nhiệt sinh ra khi các phân tử nước 진동.

Ở băng, các phân tử nước bị đóng cứng nên không thể chuyển động như bình thường. Vì vậy đáp án ③ nối chính xác nguyên nhân và kết quả.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 부피가 커지기 Dịch: Vì thể tích tăng.
Thể tích không phải yếu tố được dùng để giải thích cơ chế sinh nhiệt.
② 결합이 안 되기 Dịch: Vì không thể liên kết.
Các phân tử trong băng vẫn có cấu trúc liên kết; đoạn nhấn mạnh khả năng chuyển động.
④ 열을 모두 반사하기 Dịch: Vì phản xạ toàn bộ nhiệt.
Đoạn không nói phản xạ nhiệt; vấn đề nằm ở chuyển động phân tử.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 움직이지 못하기 Phân tử nước trong băng không thể chuyển động nên không tạo nhiệt theo cơ chế thông thường.

Câu 31

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

최근 일부 대기업을 중심으로 '기업 쪼개기'가 이루어지고 있다. 이는 (      ) 의도에서 비롯된 것이다. 그동안 대기업들은 큰 몸집 탓에 복잡한 결재 절차를 거쳐야 했다. 그런데 최근 시장 환경이 급변하면서 의사 결정 속도가 곧 기업의 경쟁력인 시대가 되었다. 이에 기업들은 계열사를 독립적인 회사로 분리하고 각 회사에 최종 결정 권한을 넘김으로써 시장 변화에 신속히 대처하고 있다.
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ từng câu:

최근 일부 대기업을 중심으로 '기업 쪼개기'가 이루어지고 있다.

Gần đây, việc “chia nhỏ doanh nghiệp” đang được thực hiện chủ yếu ở một số tập đoàn lớn.

이는 의사 결정 단계를 단순화하려는 의도에서 비롯된 것이다.

Điều này bắt nguồn từ mục đích đơn giản hóa các bước ra quyết định.

그동안 대기업들은 큰 몸집 탓에 복잡한 결재 절차를 거쳐야 했다.

Trong thời gian qua, do quy mô cồng kềnh, các tập đoàn lớn phải trải qua quy trình phê duyệt phức tạp.

그런데 최근 시장 환경이 급변하면서 의사 결정 속도가 곧 기업의 경쟁력인 시대가 되었다.

Nhưng gần đây, khi môi trường thị trường thay đổi nhanh chóng, tốc độ ra quyết định đã trở thành chính năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

이에 기업들은 계열사를 독립적인 회사로 분리하고 각 회사에 최종 결정 권한을 넘김으로써 시장 변화에 신속히 대처하고 있다.

Do đó, các doanh nghiệp tách các công ty thành viên thành những công ty độc lập và trao cho từng công ty quyền quyết định cuối cùng để nhanh chóng ứng phó với biến động của thị trường.

Từ khóa quan trọng:
  • 복잡한 결재 절차 (quy trình phê duyệt phức tạp)
  • 의사 결정 속도 (tốc độ ra quyết định)
  • 기업의 경쟁력 (năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp)
  • 계열사를 독립 회사로 분리하다 (tách công ty thành viên)
  • 최종 결정 권한을 넘기다 (giao quyền quyết định cuối cùng)
Bản đồ mục đích tái cấu trúc:
  1. Vấn đề cũ: tập đoàn lớn có nhiều tầng phê duyệt.
  2. Môi trường mới: thị trường biến đổi nhanh.
  3. Yêu cầu: quyết định phải nhanh.
  4. Biện pháp: tách công ty và giao quyền cuối cùng.
  5. Mục đích: đơn giản hóa các bước ra quyết định.
Cách suy luận:

Hai dữ kiện khóa là 복잡한 결재 절차의사 결정 속도. Doanh nghiệp chia nhỏ không phải để đổi hình ảnh mà để giảm tầng nấc phê duyệt.

Việc giao quyền quyết định cuối cùng cho từng công ty độc lập chính là cách đơn giản hóa quá trình ra quyết định, nên chọn ④.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 회사의 이미지를 바꾸려는 Dịch: Muốn thay đổi hình ảnh công ty.
Không có nội dung về thương hiệu hoặc hình ảnh công chúng.
② 시장의 흐름을 변화시키려는 Dịch: Muốn thay đổi dòng chảy của thị trường.
Doanh nghiệp muốn phản ứng nhanh với thị trường, không phải điều khiển thị trường.
③ 기업 간에 정보를 공유하려는 Dịch: Muốn chia sẻ thông tin giữa các doanh nghiệp.
Đoạn nói phân quyền quyết định, không nói chia sẻ thông tin.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 의사 결정 단계를 단순화하려는 Việc chia nhỏ doanh nghiệp nhằm đơn giản hóa các bước ra quyết định.
3

Câu 32-34: Đọc đoạn văn và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng nội dung đúng: Câu 32 phân biệt khoảng cách quan sát và mật độ chấm của điểm họa; câu 33 ghép đúng sinh vật với loại ô nhiễm; câu 34 xác định chủ thể kiểm tra đơn thuốc và mục tiêu ngăn tương tác hoặc kê thuốc trùng lặp.

Câu 32

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

물감은 섞거나 덧칠할수록 색이 탁해진다. 그래서 19세기 화가들은 점을 찍어 색을 표현하는 점묘법을 생각해 냈다. 이 기법은 예를 들어 빨간색과 파란색의 작은 점을 촘촘히 찍어서, 조금 떨어진 곳에서 볼 때 점들이 섞여 보라색으로 보이도록 한 것이다. 이렇게 표현한 색은 물감을 섞어서 만든 색보다 훨씬 더 맑고 부드러운 느낌을 준다. 이 때문에 점묘법은 회화의 대표적인 표현 기법으로 자리 잡게 되었고 현대 화가들도 즐겨 사용하고 있다.
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ từng câu:

물감은 섞거나 덧칠할수록 색이 탁해진다.

Màu vẽ càng bị trộn hoặc tô chồng lên nhau thì màu càng trở nên đục.

그래서 19세기 화가들은 점을 찍어 색을 표현하는 점묘법을 생각해 냈다.

Vì vậy, các họa sĩ thế kỷ 19 đã nghĩ ra kỹ thuật điểm họa, thể hiện màu sắc bằng cách chấm các điểm.

이 기법은 예를 들어 빨간색과 파란색의 작은 점을 촘촘히 찍어서, 조금 떨어진 곳에서 볼 때 점들이 섞여 보라색으로 보이도록 한 것이다.

Ví dụ, kỹ thuật này chấm dày những điểm nhỏ màu đỏ và màu xanh lam để khi nhìn từ một khoảng cách, các điểm hòa vào nhau và trông thành màu tím.

이렇게 표현한 색은 물감을 섞어서 만든 색보다 훨씬 더 맑고 부드러운 느낌을 준다.

Màu được thể hiện theo cách này tạo cảm giác trong và mềm mại hơn rất nhiều so với màu được tạo ra bằng cách trộn trực tiếp màu vẽ.

이 때문에 점묘법은 회화의 대표적인 표현 기법으로 자리 잡게 되었고 현대 화가들도 즐겨 사용하고 있다.

Vì thế, kỹ thuật điểm họa đã trở thành một kỹ thuật biểu đạt tiêu biểu trong hội họa và các họa sĩ hiện đại cũng thường xuyên sử dụng nó.

Từ khóa quan trọng:
  • 점을 촘촘히 찍다 (chấm các điểm sát nhau)
  • 조금 떨어져서 보다 (nhìn từ một khoảng cách)
  • 색이 섞여 보이다 (màu trông như hòa vào nhau)
  • 맑고 부드러운 느낌 (cảm giác trong và mềm)
  • 현대 화가도 사용하다 (họa sĩ hiện đại vẫn sử dụng)
Bản đồ kỹ thuật điểm họa:
  1. Vấn đề: trộn màu trực tiếp làm màu đục.
  2. Giải pháp: chấm các điểm màu riêng biệt.
  3. Điều kiện quan sát: nhìn từ một khoảng cách.
  4. Hiệu quả: màu trông hòa lại nhưng vẫn trong và mềm.
  5. Tính hiện đại: kỹ thuật vẫn được sử dụng.
Cách suy luận:

Đáp án ① gần như lặp trực tiếp câu thứ tư: màu thể hiện bằng kỹ thuật này cho cảm giác 더 맑고 부드러운.

Các phương án còn lại đều đảo chi tiết quan trọng về thời đại, khoảng cách quan sát hoặc mật độ các chấm.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 이 기법은 19세기 이후에는 화가들의 외면을 받게 되었다. Dịch: Sau thế kỷ 19, kỹ thuật này bị họa sĩ xa lánh.
Sai vì họa sĩ hiện đại vẫn thường sử dụng.
③ 이 기법은 가까운 곳에서 봐야 색이 섞여 보이는 효과가 있다. Dịch: Phải nhìn từ gần mới thấy màu hòa lại.
Sai vì đoạn nói phải nhìn từ một khoảng cách.
④ 이 기법으로 그림을 그릴 때는 넓은 간격으로 점을 찍어야 한다. Dịch: Khi vẽ phải chấm điểm với khoảng cách rộng.
Sai vì các điểm được chấm 촘촘히, tức sát nhau.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 이 기법으로 그림을 그리면 그림이 부드럽게 느껴진다. Tranh vẽ bằng kỹ thuật điểm họa cho cảm giác màu sắc mềm mại hơn.

Câu 33

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

생물들은 환경 변화에 민감하게 반응하기 때문에 환경오염을 나타내는 지표 역할을 한다. 한 예로 나팔꽃은 대기 오염의 지표가 된다. 나팔꽃에 흰색 반점이 생기면 공기가 오염되었다는 것을 알 수 있다. 또 물고기는 수질 오염 정도를 보여 준다. 은어가 살면 깨끗한 1급수의 물이라는 것을, 미꾸라지가 살면 깨끗하지 않은 3급수의 물이라는 것을 뜻한다. 이처럼 복잡한 측정 장비 없이도 지표 생물로 그 지역 환경의 오염 정도를 알 수 있다.
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ từng câu:

생물들은 환경 변화에 민감하게 반응하기 때문에 환경오염을 나타내는 지표 역할을 한다.

Vì sinh vật phản ứng nhạy cảm với những thay đổi của môi trường nên chúng đóng vai trò là chỉ dấu cho tình trạng ô nhiễm môi trường.

한 예로 나팔꽃은 대기 오염의 지표가 된다.

Ví dụ, hoa bìm bìm là một chỉ dấu của ô nhiễm không khí.

나팔꽃에 흰색 반점이 생기면 공기가 오염되었다는 것을 알 수 있다.

Nếu trên hoa bìm bìm xuất hiện các đốm trắng, có thể biết rằng không khí đã bị ô nhiễm.

또 물고기는 수질 오염 정도를 보여 준다.

Ngoài ra, cá cho biết mức độ ô nhiễm nguồn nước.

은어가 살면 깨끗한 1급수의 물이라는 것을, 미꾸라지가 살면 깨끗하지 않은 3급수의 물이라는 것을 뜻한다.

Nếu cá ayu sinh sống thì điều đó cho biết đây là nước sạch cấp 1; nếu cá chạch sinh sống thì đó là nước cấp 3 không sạch.

이처럼 복잡한 측정 장비 없이도 지표 생물로 그 지역 환경의 오염 정도를 알 수 있다.

Như vậy, ngay cả không có thiết bị đo lường phức tạp, vẫn có thể biết mức độ ô nhiễm môi trường của khu vực thông qua các sinh vật chỉ thị.

Từ khóa quan trọng:
  • 환경 변화에 민감하다 (nhạy với thay đổi môi trường)
  • 지표 생물 (sinh vật chỉ thị)
  • 나팔꽃의 흰색 반점 (đốm trắng trên hoa bìm bìm)
  • 물고기 종류 (loài cá)
  • 수질 오염 정도 (mức ô nhiễm nước)
Bản đồ sinh vật chỉ thị:
  1. Không khí: hoa bìm bìm và đốm trắng.
  2. Nước sạch cấp 1: cá ayu.
  3. Nước cấp 3 không sạch: cá chạch.
  4. Cách suy ra: nhìn loại sinh vật đang sống.
  5. Lợi ích: không cần thiết bị đo phức tạp.
Cách suy luận:

Đoạn nêu trực tiếp rằng các loại cá khác nhau phản ánh mức chất lượng nước khác nhau.

Do đó, dựa vào loài cá sống dưới nước có thể xác định nước có bị ô nhiễm hay không, đúng với đáp án ③.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 대기 오염의 여부는 지표 생물로 판별하기 어렵다. Dịch: Khó xác định ô nhiễm không khí bằng sinh vật chỉ thị.
Sai vì hoa bìm bìm được nêu chính là chỉ thị ô nhiễm không khí.
② 자연 환경이 깨끗한 곳에서는 미꾸라지를 발견할 수 있다. Dịch: Có thể tìm thấy cá chạch ở nơi môi trường tự nhiên sạch.
Sai vì cá chạch tương ứng với nước cấp 3 không sạch.
④ 나팔꽃은 크기의 변화를 통해 환경 변화를 알려 주는 지표 생물이다. Dịch: Hoa bìm bìm báo thay đổi môi trường qua thay đổi kích thước.
Sai vì dấu hiệu là 흰색 반점, đốm trắng, không phải kích thước.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 물속에 사는 물고기의 종류로 물이 오염되었는지 파악할 수 있다. Có thể dựa vào loài cá sống trong nước để xác định mức độ ô nhiễm nước.

Câu 34

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

정부는 환자의 의약품 처방 이력을 제공하는 '의약품 안전 사용 서비스'를 실시하고 있다. 이 제도는 의료 기관에서 의약품을 처방하기 전에 환자가 다른 기관에서 어떤 약을 처방받았는지 온라인으로 점검하도록 하는 것이다. 함께 먹으면 안 되는 약이나 같은 약이 여러 번 처방될 경우 생기는 부작용을 방지하려는 목적이다. 이 제도를 통한 적절한 의약품 처방이 국민의 건강 증진에 도움이 될 것으로 기대된다.
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ từng câu:

정부는 환자의 의약품 처방 이력을 제공하는 '의약품 안전 사용 서비스'를 실시하고 있다.

Chính phủ đang triển khai “Dịch vụ sử dụng dược phẩm an toàn”, cung cấp lịch sử kê đơn thuốc của bệnh nhân.

이 제도는 의료 기관에서 의약품을 처방하기 전에 환자가 다른 기관에서 어떤 약을 처방받았는지 온라인으로 점검하도록 하는 것이다.

Theo chế độ này, trước khi cơ sở y tế kê thuốc, họ phải kiểm tra trực tuyến xem bệnh nhân đã được cơ sở khác kê những loại thuốc nào.

함께 먹으면 안 되는 약이나 같은 약이 여러 번 처방될 경우 생기는 부작용을 방지하려는 목적이다.

Mục đích là ngăn ngừa tác dụng phụ phát sinh khi những thuốc không được dùng cùng nhau hoặc cùng một loại thuốc bị kê nhiều lần.

이 제도를 통한 적절한 의약품 처방이 국민의 건강 증진에 도움이 될 것으로 기대된다.

Việc kê đơn thuốc phù hợp thông qua chế độ này được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao sức khỏe của người dân.

Từ khóa quan trọng:
  • 의약품 처방 이력 (lịch sử kê đơn thuốc)
  • 다른 기관의 처방을 점검하다 (kiểm tra đơn thuốc từ cơ sở khác)
  • 함께 먹으면 안 되는 약 (thuốc không được dùng cùng nhau)
  • 같은 약의 중복 처방 (kê lặp cùng một thuốc)
  • 부작용을 방지하다 (ngăn tác dụng phụ)
Bản đồ mục tiêu của hệ thống:
  1. Thời điểm kiểm tra: trước khi kê thuốc.
  2. Người kiểm tra: cơ sở y tế.
  3. Dữ liệu: lịch sử thuốc được kê ở nơi khác.
  4. Rủi ro cần tránh: tương tác thuốc và kê lặp.
  5. Mục tiêu: ngăn kê đơn không phù hợp và tác dụng phụ.
Cách suy luận:

Câu thứ ba nêu mục đích trực tiếp của hệ thống: tránh tác dụng phụ do thuốc xung đột hoặc cùng thuốc bị kê nhiều lần.

Đây chính là việc ngăn 부적절한 처방, tức kê đơn không phù hợp. Vì vậy đáp án ④ là cách khái quát chính xác.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 제도를 온라인에서 이용할 수 있도록 할 예정이다. Dịch: Dự định sẽ cho phép sử dụng hệ thống trực tuyến.
Sai thì: hệ thống đã được thực hiện và việc kiểm tra trực tuyến đang diễn ra.
② 환자들은 의약품을 처방받기 전에 이 제도를 이용해야 한다. Dịch: Bệnh nhân phải tự dùng hệ thống trước khi nhận đơn thuốc.
Sai chủ thể: cơ sở y tế kiểm tra lịch sử kê đơn trước khi kê thuốc.
③ 환자들은 의료 기관에 방문하지 않고 의약품을 처방받을 수 있다. Dịch: Bệnh nhân có thể nhận đơn mà không cần đến cơ sở y tế.
Đoạn không nói khám hoặc kê đơn từ xa.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 의약품의 부적절한 처방을 예방하기 위해 이 제도가 시행되고 있다. Hệ thống được thực hiện để ngăn những đơn thuốc không phù hợp.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 5

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 25-34

Câu 25-27: tiêu đề báo thường dùng ẩn dụ và lược động từ. Hãy đổi thành câu đầy đủ trước khi so đáp án.

Câu 28-31: tìm một dữ kiện ở sau chỗ trống có khả năng chứng minh trực tiếp nội dung cần điền, đặc biệt là quan hệ cơ chế - kết quả và mục đích - biện pháp.

Câu 32-34: tránh phương án chỉ thay một chi tiết nhỏ: gần thành xa, chấm sát thành chấm thưa, đốm màu thành kích thước, cơ sở y tế thành bệnh nhân.

Chiến lược thời gian: câu tiêu đề nên xử lý nhanh bằng từ khóa; câu dài nên đánh dấu chủ thể, số liệu, nguyên nhân và kết quả trước khi đọc lựa chọn.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 52 phần 5, câu 25-34