09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 52 - 읽기 - Câu 19-24

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 52
Câu 19-24: Từ nối, thành ngữ, chủ đề, tâm trạng và nội dung đúng

Phần này kiểm tra khả năng nhận diện quan hệ bổ sung của từ nối, hiểu thành ngữ trong ngữ cảnh, xác định ý chính của một đoạn lập luận về thanh thiếu niên, suy luận cảm xúc từ phần gạch chân và đối chiếu chính xác diễn biến trong một câu chuyện gia đình.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 52 phần 4, câu 19-24
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 52 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Đang học phần này
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 19-20: Điền từ nối và chọn nội dung đúng

Cách làm: Câu 19 xác định hướng liên kết giữa hai yêu cầu bảo mật: thêm ký tự đặc biệt và còn phải đổi mật khẩu định kỳ. Câu 20 cần đối chiếu đúng ai chịu sự phiền phức, mật khẩu ban đầu gồm gì và trách nhiệm mà tác giả muốn doanh nghiệp cùng gánh.

Đoạn văn câu 19-20

Đoạn chung
인터넷으로 회원 가입을 할 때 설정하는 비밀번호는 초기에는 숫자 네 개면 충분했다. 하지만 최근에는 보안 강화를 위해 특수 문자까지 넣어 만들어야 한다. ( ) 비밀번호 변경도 주기적으로 해야 한다. 이 때문에 가입자는 번거로운 것은 물론이고 자주 바뀌는 비밀번호를 기억하지 못해 스트레스를 받는다. 개인 정보 보호를 가입자에게만 요구하지 말고 기업도 보안 기술 개발에 적극 투자해야 한다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 19-20
Dịch song ngữ từng câu:

인터넷으로 회원 가입을 할 때 설정하는 비밀번호는 초기에는 숫자 네 개면 충분했다.

Ban đầu, mật khẩu được thiết lập khi đăng ký thành viên trên Internet chỉ cần bốn chữ số là đủ.

하지만 최근에는 보안 강화를 위해 특수 문자까지 넣어 만들어야 한다.

Nhưng gần đây, để tăng cường bảo mật, mật khẩu còn phải được tạo bằng cách thêm cả ký tự đặc biệt.

게다가 비밀번호 변경주기적으로 해야 한다.

Hơn nữa, mật khẩu cũng phải được thay đổi định kỳ.

이 때문에 가입자는 번거로운 것은 물론이고 자주 바뀌는 비밀번호를 기억하지 못해 스트레스를 받는다.

Vì vậy, người dùng không chỉ thấy phiền phức mà còn bị căng thẳng vì không nhớ được mật khẩu thường xuyên thay đổi.

개인 정보 보호를 가입자에게만 요구하지 말고 기업도 보안 기술 개발에 적극 투자해야 한다.

Không nên chỉ yêu cầu người dùng bảo vệ thông tin cá nhân; doanh nghiệp cũng phải tích cực đầu tư vào phát triển công nghệ bảo mật.

Từ khóa quan trọng:
  • 초기에는 숫자 네 개면 충분했다 (ban đầu bốn chữ số là đủ)
  • 특수 문자까지 넣어야 한다 (phải thêm cả ký tự đặc biệt)
  • 비밀번호 변경도 주기적으로 해야 한다 (còn phải thay mật khẩu định kỳ)
  • 번거롭고 스트레스를 받는다 (phiền phức và bị căng thẳng)
  • 기업도 보안 기술에 투자해야 한다 (doanh nghiệp cũng phải đầu tư vào công nghệ bảo mật)
Bản đồ nội dung:
  1. Quá khứ: mật khẩu đơn giản với bốn chữ số.
  2. Hiện nay: phải thêm ký tự đặc biệt để tăng bảo mật.
  3. Thông tin bổ sung: còn phải thay mật khẩu định kỳ.
  4. Hệ quả: người dùng thấy phiền và khó nhớ mật khẩu.
  5. Quan điểm: trách nhiệm bảo mật không nên chỉ đặt lên người dùng; doanh nghiệp cũng phải đầu tư kỹ thuật.

Câu 19

Từ nối

( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 19
Cách suy luận:

Câu trước cho biết mật khẩu hiện nay phải phức tạp hơn vì cần thêm ký tự đặc biệt. Câu sau tiếp tục nêu thêm một yêu cầu khác: phải thay đổi mật khẩu định kỳ.

게다가 mang nghĩa "hơn nữa, thêm vào đó", dùng khi thông tin sau bổ sung thêm một gánh nặng cùng hướng với thông tin trước.

Sau khi điền 게다가, mạch văn trở nên liền: yêu cầu tạo mật khẩu đã phức tạp hơn, hơn nữa còn phải đổi thường xuyên, dẫn đến sự phiền phức và căng thẳng.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 그러면 Dịch: Nếu vậy, thế thì.
그러면 thường dẫn đến kết quả hoặc bước tiếp theo từ điều kiện trước, không phù hợp vì câu sau chỉ bổ sung thêm một yêu cầu.
③ 반면에 Dịch: Trái lại, mặt khác.
반면에 cần quan hệ đối lập; hai yêu cầu bảo mật ở đây cùng hướng, không đối lập.
④ 이처럼 Dịch: Như thế này, như vậy.
이처럼 dùng để tổng kết hoặc khái quát lại nội dung trước, trong khi câu sau đưa thêm một thông tin mới.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 게다가 게다가 bổ sung thêm yêu cầu thay mật khẩu định kỳ vào yêu cầu tạo mật khẩu phức tạp.

Câu 20

Nội dung đúng

위 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 20
Cách suy luận:

Đoạn văn nói trực tiếp rằng người dùng khó nhớ mật khẩu thường xuyên thay đổi nên bị căng thẳng.

Đáp án ① giữ nguyên cả chủ thể 가입자, nguyên nhân liên quan việc thay đổi mật khẩu và kết quả 스트레스를 받는다.

Các phương án còn lại đều đảo ngược thông tin: mật khẩu ban đầu thực ra chỉ cần bốn số; doanh nghiệp không bị người dùng yêu cầu đặt mật khẩu; mật khẩu hiện nay cần thêm ký tự đặc biệt chứ không phải chọn một trong hai loại.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 초기의 비밀번호는 숫자 네 개로는 만들 수 없었다. Dịch: Ban đầu không thể tạo mật khẩu chỉ bằng bốn chữ số.
Sai vì câu đầu nói bốn chữ số là đủ.
③ 가입자는 기업에 비밀번호 설정을 까다롭게 요구한다. Dịch: Người dùng yêu cầu doanh nghiệp đặt mật khẩu phức tạp.
Sai chủ thể: các yêu cầu bảo mật đang đặt lên người dùng; tác giả mới đề nghị doanh nghiệp cũng phải đầu tư công nghệ.
④ 비밀번호 설정 시에 숫자와 문자 중 하나를 선택해야 한다. Dịch: Khi đặt mật khẩu phải chọn một trong hai: số hoặc chữ.
Sai vì hiện nay phải thêm cả ký tự đặc biệt; đoạn không nói chỉ chọn một loại.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 가입자는 비밀번호 변경으로 스트레스를 받는다. Người dùng bị căng thẳng vì phải thay đổi và ghi nhớ mật khẩu thường xuyên.
2

Câu 21-22: Thành ngữ trong ngữ cảnh và ý chính

Cách làm: Câu 21 dùng cụm 무조건 để xác định sắc thái "bất chấp trước sau" của thành ngữ. Câu 22 phải theo phần sau 하지만 và đặc biệt là câu kết luận yêu cầu thấu hiểu thanh thiếu niên thay vì chỉ nhìn tiêu cực.

Đoạn văn câu 21-22

Đoạn chung
어떤 사람들은 연예인을 열광적으로 좋아하는 청소년들을 부정적으로 본다. 학교생활에는 소홀하면서 ( ) 무조건 연예인만 쫓아다닌다고 생각하기 때문이다. 하지만 청소년들이 연예인을 좋아하는 것을 그렇게 부정적으로만 볼 일은 아니다. 취향이 비슷한 친구들을 사귈 수도 있고 또 공부나 입시로 인한 부담감에서 벗어날 수도 있기 때문이다. 그들을 너무 부정적으로만 보지 말고 이해하려는 노력이 필요하다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 21-22
Dịch song ngữ từng câu:

어떤 사람들은 연예인열광적으로 좋아하는 청소년들을 부정적으로 본다.

Một số người có cái nhìn tiêu cực về những thanh thiếu niên hâm mộ người nổi tiếng một cách cuồng nhiệt.

학교생활에는 소홀하면서 앞뒤를 가리지 않고 무조건 연예인만 쫓아다닌다고 생각하기 때문이다.

Bởi họ cho rằng các em lơ là việc học và sinh hoạt ở trường, bất chấp trước sau mà chỉ chạy theo người nổi tiếng.

하지만 청소년들이 연예인을 좋아하는 것을 그렇게 부정적으로만 볼 일은 아니다.

Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn việc thanh thiếu niên yêu thích người nổi tiếng theo hướng tiêu cực như vậy.

취향이 비슷한 친구들을 사귈 수도 있고 또 공부나 입시로 인한 부담감에서 벗어날 수도 있기 때문이다.

Bởi các em có thể kết bạn với những người có cùng sở thích, đồng thời cũng có thể thoát khỏi áp lực do học tập hoặc thi cử.

그들을 너무 부정적으로만 보지 말고 이해하려는 노력이 필요하다.

Cần nỗ lực thấu hiểu các em thay vì chỉ nhìn các em quá tiêu cực.

Từ khóa quan trọng:
  • 열광적으로 좋아하는 청소년 (thanh thiếu niên hâm mộ cuồng nhiệt)
  • 학교생활에 소홀하다 (lơ là đời sống học đường)
  • 앞뒤를 가리지 않고 쫓아다니다 (bất chấp mọi thứ mà chạy theo)
  • 취향이 비슷한 친구를 사귀다 (kết bạn với người có sở thích giống nhau)
  • 입시 부담감에서 벗어나다 (thoát khỏi áp lực thi cử)
  • 이해하려는 노력이 필요하다 (cần nỗ lực thấu hiểu)
Bản đồ nội dung:
  1. Định kiến ban đầu: người hâm mộ thần tượng bị xem là lơ là học tập và chạy theo một cách mù quáng.
  2. Từ chuyển hướng: 하지만 phản bác cách nhìn hoàn toàn tiêu cực.
  3. Mặt tích cực 1: có thể kết bạn với người cùng sở thích.
  4. Mặt tích cực 2: có thể tạm thoát khỏi áp lực học tập và thi cử.
  5. Kết luận: nên cố gắng hiểu thanh thiếu niên thay vì chỉ phán xét tiêu cực.

Câu 21

Thành ngữ

( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 21
Cách suy luận:

Người viết đang mô tả định kiến của một số người: họ cho rằng thanh thiếu niên lơ là việc học và cứ chạy theo người nổi tiếng một cách không suy xét.

앞뒤를 가리지 않다 nghĩa đen là "không phân biệt trước sau", nghĩa bóng là hành động bất chấp hoàn cảnh, không suy nghĩ kỹ hậu quả.

Cụm 앞뒤를 가리지 않고 무조건 ... 쫓아다니다 tạo kết hợp tự nhiên và đúng sắc thái phê phán được nói ở đầu đoạn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 앞뒤를 재고 Dịch: Cân nhắc trước sau, suy tính kỹ.
앞뒤를 재다 mang nghĩa cân nhắc kỹ, trái với từ 무조건 và định kiến "chạy theo bất chấp".
② 발을 빼지 않고 Dịch: Không rút chân ra, không rời khỏi.
발을 빼다 thường nghĩa rút khỏi một việc hoặc quan hệ; không phù hợp với hành vi chạy theo người nổi tiếng.
③ 발걸음을 맞추고 Dịch: Đi cùng nhịp, phối hợp bước chân.
발걸음을 맞추다 diễn tả đi cùng nhịp hoặc phối hợp, không mang sắc thái mù quáng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 앞뒤를 가리지 않고 앞뒤를 가리지 않고 diễn tả việc chạy theo một cách bất chấp, không suy xét trước sau.

Câu 22

Ý chính

위 글의 중심 생각을 고르십시오.

Mở phân tích câu 22
Cách suy luận:

Đoạn đầu đưa ra cách nhìn tiêu cực của một số người, nhưng từ 하지만 tác giả chuyển sang quan điểm chính của mình.

Tác giả nêu hai tác dụng có thể có của việc hâm mộ: kết bạn với người cùng sở thích và giảm bớt áp lực học tập, thi cử.

Câu cuối là kết luận trực tiếp: đừng chỉ nhìn các em tiêu cực mà cần nỗ lực thấu hiểu. Vì vậy đáp án ④ bao quát toàn bộ lập luận.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 청소년 시기에 인간관계를 넓히는 것이 좋다. Dịch: Mở rộng quan hệ con người trong tuổi thanh thiếu niên là tốt.
Đây chỉ là một lợi ích phụ từ việc kết bạn cùng sở thích, không phải thông điệp chính.
② 연예인을 좋아해도 성적에 영향을 주면 안 된다. Dịch: Dù thích người nổi tiếng cũng không được để ảnh hưởng đến thành tích.
Đoạn không đưa ra điều kiện về điểm số hay thành tích học tập.
③ 청소년들에게 입시의 부담감을 지나치게 주지 않아야 한다. Dịch: Không nên tạo áp lực thi cử quá mức cho thanh thiếu niên.
Áp lực thi cử được nhắc như một lý do các em có thể tìm sự giải tỏa, nhưng không phải chủ đề chính.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 연예인을 좋아하는 청소년에 대해 이해하는 마음을 가져야 한다. Cần có thái độ thấu hiểu đối với thanh thiếu niên hâm mộ người nổi tiếng.
3

Câu 23-24: Tâm trạng trong phần gạch chân và nội dung đúng

Cách làm: Câu 23 chỉ hỏi cảm xúc ở thời điểm cuối, sau khi người kể nhìn thấy vết thương trên tay cha và nhớ lại lời mình đã nói trong cơn nóng giận. Câu 24 cần dựng đúng trình tự: cha đưa cháu bị thương tới cấp cứu, gọi điện cho người kể, rồi người kể mới chạy đến bệnh viện.

Đoạn văn câu 23-24

Đoạn chung
친정아버지가 손자들이 보고 싶다며 오랜만에 우리 집에 오셨다. 내가 집안일을 하는 사이에 아버지는 큰애를 데리고 놀이터에 다녀온다며 나가셨다. 한 시간쯤 지났는데 아버지가 다급한 목소리로 전화를 하셨다. 아이가 다쳐서 병원 응급실로 데리고 가신다는 것이었다. 나는 너무 놀라 허둥지둥 응급실로 달려갔다. 아이는 이마가 찢어져 치료를 받고 있었다. 나도 모르게 "아버지, 애 좀 잘 보고 계시지 그러셨어요?"라며 퉁명스럽게 말했다. 아버지는 아무 말씀 없이 치료받는 아이의 손만 꼭 잡고 계셨다. 집에 와서 아이를 재우고 나서야 아버지 손등의 상처가 눈에 들어왔다. 아이의 상처에는 그렇게 가슴 아파하면서 아버지의 상처는 미처 살피지 못했다. 나는 아버지에게 홧김에 내뱉은 말을 생각하며 약을 발라 드렸다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 23-24
Dịch song ngữ từng câu:

친정아버지가 손자들이 보고 싶다며 오랜만에 우리 집에 오셨다.

Cha ruột của tôi nói rằng nhớ các cháu nên sau một thời gian dài đã đến nhà chúng tôi.

내가 집안일을 하는 사이에 아버지는 큰애를 데리고 놀이터에 다녀온다며 나가셨다.

Trong lúc tôi làm việc nhà, cha nói sẽ đưa đứa con lớn ra sân chơi rồi đi ra ngoài.

한 시간쯤 지났는데 아버지가 다급한 목소리로 전화를 하셨다.

Khoảng một giờ trôi qua thì cha gọi điện với giọng hốt hoảng, gấp gáp.

아이가 다쳐서 병원 응급실로 데리고 가신다는 것이었다.

Cha nói rằng đứa trẻ bị thương nên ông đang đưa cháu đến phòng cấp cứu của bệnh viện.

나는 너무 놀라 허둥지둥 응급실로 달려갔다.

Tôi quá hoảng hốt nên cuống cuồng chạy đến phòng cấp cứu.

아이는 이마가 찢어져 치료를 받고 있었다.

Đứa trẻ bị rách trán và đang được điều trị.

나도 모르게 "아버지, 애 좀 잘 보고 계시지 그러셨어요?"라며 퉁명스럽게 말했다.

Không kìm được, tôi cộc lốc nói: “Cha, sao cha không trông cháu cẩn thận hơn chứ?”

아버지는 아무 말씀 없이 치료받는 아이의 손만 꼭 잡고 계셨다.

Cha không nói gì, chỉ nắm chặt tay đứa trẻ đang được điều trị.

집에 와서 아이를 재우고 나서야 아버지 손등의 상처가 눈에 들어왔다.

Mãi đến khi về nhà và cho con ngủ, tôi mới nhìn thấy vết thương trên mu bàn tay của cha.

아이의 상처에는 그렇게 가슴 아파하면서 아버지의 상처는 미처 살피지 못했다.

Tôi đau lòng đến thế vì vết thương của con, vậy mà lại chưa kịp để ý đến vết thương của cha.

나는 아버지에게 홧김에 내뱉은 말을 생각하며 약을 발라 드렸다.

Tôi vừa nghĩ đến những lời đã buột miệng nói với cha trong cơn nóng giận vừa bôi thuốc cho cha.

Từ khóa quan trọng:
  • 친정아버지가 오랜만에 집에 오다 (cha lâu lắm mới đến nhà)
  • 큰애와 놀이터에 나가다 (đưa đứa con lớn ra sân chơi)
  • 다친 아이를 응급실로 데려가다 (đưa đứa trẻ bị thương đến cấp cứu)
  • 나도 모르게 퉁명스럽게 말하다 (vô thức nói bằng giọng cộc lốc)
  • 아버지 손등의 상처를 뒤늦게 보다 (muộn mới nhìn thấy vết thương của cha)
  • 홧김에 한 말을 떠올리다 (nhớ lại lời nói trong cơn nóng giận)
Bản đồ nội dung:
  1. Bối cảnh: cha lâu ngày đến thăm và đưa cháu lớn ra sân chơi.
  2. Sự cố: đứa trẻ bị thương nên cha lập tức đưa vào phòng cấp cứu.
  3. Phản ứng ban đầu của người kể: quá hoảng sợ nên trách cha bằng giọng cộc lốc.
  4. Chi tiết làm thay đổi cảm xúc: cha im lặng nắm tay cháu và chính tay cha cũng bị thương.
  5. Nhận thức sau đó: người kể chỉ lo vết thương của con mà không để ý vết thương của cha.
  6. Tâm trạng phần gạch chân: hối hận vì những lời đã nói trong lúc nóng giận.

Câu 23

Tâm trạng

밑줄 친 부분에 나타난 '나'의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 23
Cách suy luận:

Khi vừa tới phòng cấp cứu, người kể quá lo cho con nên đã trách cha bằng giọng cộc lốc: tại sao không trông cháu cẩn thận hơn.

Sau khi về nhà, cô mới phát hiện tay cha cũng bị thương. Cô nhận ra mình chỉ đau lòng vì vết thương của con mà chưa hề để ý cha cũng đã bị thương trong lúc chăm cháu.

Phần gạch chân nói cô nhớ lại lời đã buột miệng nói trong cơn nóng giận rồi bôi thuốc cho cha. Đây là sự tự trách và hối tiếc, nên 후회스럽다 là chính xác.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 억울하다 Dịch: Ấm ức vì bị đối xử bất công.
Không có việc người kể bị oan hoặc chịu bất công; cô đang tự trách lời nói của mình.
② 허전하다 Dịch: Trống trải, hụt hẫng.
Không phải cảm giác thiếu vắng hay cô đơn; chi tiết trọng tâm là nhận ra mình đã trách cha không đúng.
④ 부담스럽다 Dịch: Cảm thấy nặng nề, áp lực.
Người kể không xem cha hay việc chăm cháu là gánh nặng; cô cảm thấy có lỗi về lời mình đã nói.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 후회스럽다 Người kể hối hận vì đã trách cha trong lúc quá nóng giận và lo lắng.

Câu 24

Nội dung đúng

위 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 24
Cách suy luận:

Cha gọi điện nói rõ rằng đứa trẻ bị thương và ông đang đưa cháu đến phòng cấp cứu. Sau đó người kể mới vội vàng chạy đến bệnh viện.

Đáp án ② giữ nguyên chủ thể là người cha, đối tượng là đứa con lớn bị thương và địa điểm là phòng cấp cứu.

Các phương án khác thay đổi hoàn cảnh: cha chỉ lâu lâu mới tới thăm, cuộc gọi đến khi người kể còn ở nhà và không có thông tin ông chơi với cháu mỗi ngày.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 나는 친정아버지를 모시고 살고 있다. Dịch: Tôi đang sống cùng cha ruột.
Sai vì cha lâu lắm mới đến nhà thăm các cháu, cho thấy ông không sống cùng người kể.
③ 나는 병원에서 아이가 다쳤다는 전화를 받았다. Dịch: Tôi nhận điện thoại báo con bị thương khi đang ở bệnh viện.
Sai trình tự: người kể nhận điện thoại trước rồi mới chạy đến phòng cấp cứu.
④ 아버지는 매일 큰애와 놀이터에서 놀아 주셨다. Dịch: Cha ngày nào cũng chơi với đứa con lớn ở sân chơi.
Sai vì đây chỉ là một lần cha đến thăm sau thời gian dài và đưa cháu ra sân chơi.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 아버지는 다친 큰애를 데리고 응급실에 가셨다. Người cha đã đưa đứa con lớn bị thương đến phòng cấp cứu.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 19-24

Câu 19-20: 게다가 dùng để bổ sung cùng hướng. Người dùng bị căng thẳng vì mật khẩu vừa phức tạp hơn vừa phải thay định kỳ.

Câu 21-22: 앞뒤를 가리지 않다 là hành động không suy xét trước sau. Quan điểm của tác giả là cần thấu hiểu thanh thiếu niên hâm mộ người nổi tiếng.

Câu 23-24: người kể hối hận khi nhìn thấy vết thương của cha và nhớ lại lời trách trong lúc nóng giận. Cha là người đã đưa đứa con lớn bị thương đến phòng cấp cứu.

Chiến lược chung: khóa từ nối bằng hướng lập luận, thành ngữ bằng sắc thái của câu, câu tâm trạng bằng đúng thời điểm được gạch chân và câu nội dung đúng bằng trình tự sự kiện.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 52 phần 4, câu 19-24