09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 52 - 읽기 - Câu 35-43

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 52
Câu 35-43: Chủ đề, chèn câu và suy luận cảm xúc

Phần 6 yêu cầu đọc chắc mạch lập luận: xác định chủ đề bao quát, tìm vị trí câu chèn dựa trên từ chỉ định và quan hệ logic, rồi suy luận cảm xúc và dữ kiện trong đoạn kể chuyện.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 96 phần 6, câu 35-43
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 52 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Đang học phần này
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 35-38: Chọn chủ đề chính của đoạn văn

Cách làm dạng chủ đề: Câu 35 khóa sự thay đổi cách hiểu theo mốc thống kê; câu 36 gom hai năng lực của con dẫn đàn là kinh nghiệm và phán đoán; câu 37 theo lập trường sau 하지만 và câu kết; câu 38 xác định điều kiện của lời xin lỗi thực sự là chịu trách nhiệm về kết quả.

Câu 35

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

현대인들은 통계를 이용해 실상을 파악하는 경우가 많다. 하지만 통계가 절대적인 사실을 반영하는 것만은 아니다. 예컨대 오이의 가격이 1월에 1,000원이고 2월에 3,000원이며 현재 2,000원이라고 가정해 보자. 현재의 오이 값을 통계에 근거해서 평가할 때 1월을 기준으로 하면 물가가 큰 폭으로 오른 것이 되고 2월을 기준으로 삼으면 대폭 하락한 것으로 이해될 수 있는 것이다.
Mở phân tích câu 35
Dịch sát từng câu:

현대인들은 통계를 이용해 실상을 파악하는 경우가 많다.

Người hiện đại thường sử dụng số liệu thống kê để nắm bắt tình hình thực tế.

하지만 통계가 절대적인 사실을 반영하는 것만은 아니다.

Tuy nhiên, thống kê không phải lúc nào cũng phản ánh những sự thật tuyệt đối.

예컨대 오이의 가격이 1월에 1,000원이고 2월에 3,000원이며 현재 2,000원이라고 가정해 보자.

Ví dụ, hãy giả sử giá dưa chuột là 1.000 won vào tháng 1, 3.000 won vào tháng 2 và hiện tại là 2.000 won.

현재의 오이 값을 통계에 근거해서 평가할 때 1월을 기준으로 하면 물가가 큰 폭으로 오른 것이 되고 2월을 기준으로 삼으면 대폭 하락한 것으로 이해될 수 있는 것이다.

Khi đánh giá giá dưa chuột hiện tại dựa trên số liệu thống kê, nếu lấy tháng 1 làm chuẩn thì có thể hiểu là giá cả đã tăng mạnh, còn nếu lấy tháng 2 làm chuẩn thì lại có thể hiểu là đã giảm mạnh.

Từ khóa quan trọng:
  • 통계가 절대적 사실은 아니다 (thống kê không phải sự thật tuyệt đối)
  • 기준을 어디에 두는가 (đặt mốc so sánh ở đâu)
  • 같은 현재 가격 (cùng một giá hiện tại)
  • 상승 또는 하락으로 해석하다 (có thể diễn giải là tăng hoặc giảm)
Bản đồ lập luận:
  1. Nhận định mở đầu: thống kê hữu ích nhưng không tuyệt đối.
  2. Ví dụ: cùng giá hiện tại 2.000 won.
  3. Mốc tháng 1: được hiểu là tăng mạnh.
  4. Mốc tháng 2: được hiểu là giảm mạnh.
  5. Kết luận: cách đặt tiêu chuẩn làm thay đổi diễn giải.
Cách suy luận:

Điểm trọng tâm không phải bản thân giá dưa chuột mà là sự thay đổi kết luận khi đổi 기준.

Cùng một con số hiện tại có thể được gọi là tăng hoặc giảm tùy mốc so sánh. Vì vậy chủ đề là thống kê có thể được diễn giải khác nhau theo cách thiết lập tiêu chuẩn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 통계 수치에 근거하면 실상을 파악할 수 있다. Dịch: Dựa vào số liệu thống kê thì có thể nắm bắt được thực tế.
Câu đầu thừa nhận điều này nhưng phần sau nhấn mạnh giới hạn của thống kê, nên đây không phải chủ đề toàn đoạn.
② 현실이 반영되지 않는 통계 수치는 무의미하다. Dịch: Số liệu thống kê không phản ánh hiện thực là vô nghĩa.
Đoạn không phủ nhận giá trị thống kê; chỉ nói cách diễn giải phụ thuộc vào tiêu chuẩn.
③ 통계를 통해 물가 상승률과 하락률을 알 수 있다. Dịch: Thông qua thống kê có thể biết tỷ lệ tăng và giảm của giá.
Ví dụ về giá chỉ là phương tiện minh họa cho tính tương đối của cách diễn giải.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 통계는 기준 설정에 따라 다양하게 해석될 수 있다. Thống kê có thể được diễn giải theo nhiều cách tùy cách thiết lập tiêu chuẩn.

Câu 36

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

철새는 종에 따라 수만에서 수십만 개체가 무리를 지어 일정한 대형으로 이동한다. 이때 대형의 선두에서 나는 새가 무리의 리더인데, 이 새는 무리를 안전하게 이끄는 역할을 맡는다. 이를 위해서 이 새는 거친 바람을 맨 앞에서 맞서 비행하며 최적의 항로와 고도를 찾아낼 수 있는 경험을 두루 갖추고 있어야 한다. 또한 어떤 위기 상황이 발생하더라도 신속하게 대처할 수 있는 판단 능력도 있어야 된다.
Mở phân tích câu 36
Dịch sát từng câu:

철새는 종에 따라 수만에서 수십만 개체가 무리를 지어 일정한 대형으로 이동한다.

Tùy theo loài, chim di cư tập hợp thành đàn từ hàng chục nghìn đến hàng trăm nghìn cá thể và di chuyển theo một đội hình nhất định.

이때 대형의 선두에서 나는 새가 무리의 리더인데, 이 새는 무리를 안전하게 이끄는 역할을 맡는다.

Lúc này, con chim bay ở đầu đội hình là con dẫn đàn, có nhiệm vụ dẫn cả đàn di chuyển an toàn.

이를 위해서 이 새는 거친 바람을 맨 앞에서 맞서 비행하며 최적의 항로와 고도를 찾아낼 수 있는 경험을 두루 갖추고 있어야 한다.

Để làm được điều đó, con chim này phải bay ở phía trước đối đầu với gió mạnh, đồng thời có đầy đủ kinh nghiệm để tìm ra tuyến bay và độ cao tối ưu.

또한 어떤 위기 상황이 발생하더라도 신속하게 대처할 수 있는 판단 능력도 있어야 된다.

Ngoài ra, nó cũng phải có khả năng phán đoán để có thể nhanh chóng ứng phó dù xảy ra bất kỳ tình huống nguy cấp nào.

Từ khóa quan trọng:
  • 무리를 안전하게 이끌다 (dẫn đàn an toàn)
  • 최적의 항로와 고도를 찾다 (tìm đường bay và độ cao tối ưu)
  • 경험을 갖추다 (có kinh nghiệm)
  • 위기에 신속히 대처하다 (ứng phó nhanh với nguy cơ)
  • 판단 능력이 필요하다 (cần khả năng phán đoán)
Bản đồ lập luận:
  1. Đối tượng trung tâm: con dẫn đàn của chim di cư.
  2. Nhiệm vụ: dẫn đàn an toàn.
  3. Năng lực 1: kinh nghiệm tìm tuyến và độ cao.
  4. Năng lực 2: phán đoán nhanh khi có nguy cơ.
Cách suy luận:

Ba câu sau đều tập trung vào yêu cầu đối với 리더, không phải đặc điểm chung của cả đàn.

Hai năng lực được nêu trực tiếp là 경험판단 능력. Vì vậy đáp án ② bao quát chính xác.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 철새는 최적의 항로로 신속하게 이동해야 한다. Dịch: Chim di cư phải di chuyển nhanh theo tuyến bay tối ưu.
Tốc độ di chuyển không phải chủ đề; tìm tuyến tối ưu là năng lực của con dẫn đàn.
③ 철새는 위험에 대처하기 위해 무리를 지어야 한다. Dịch: Chim di cư phải đi theo đàn để đối phó nguy hiểm.
Đoạn không giải thích lý do hình thành đàn mà mô tả phẩm chất của con dẫn đàn.
④ 철새의 리더가 되려면 대형의 선두에서 비행해야 한다. Dịch: Muốn trở thành con dẫn đàn phải bay ở đầu đội hình.
Bay ở đầu là vị trí của con dẫn đàn, không phải điều kiện đủ; đoạn nhấn mạnh kinh nghiệm và phán đoán.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 철새의 리더는 경험과 판단 능력을 갖춰야 한다. Con dẫn đàn của chim di cư cần có kinh nghiệm và khả năng phán đoán.

Câu 37

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

어떤 사람들은 경제적 여유를 얻게 되면서 삶의 무료함을 느끼기도 한다. 그런데 사람들은 이런 무료함을 별것 아닌 사소한 것으로 여기는 경향이 있다. 하지만 무료함은 개인의 행복한 삶을 저해하는 하나의 요소가 될 수도 있다. 돈이나 명예로는 남부럽지 않을 것 같은 사람들이 무료함 때문에 사회적 일탈 행동을 하기도 하고 무료함이 심해져 우울증으로까지 발전하는 경우도 있기 때문이다. 무료함은 간과해도 되는 사소한 것이 아니다.
Mở phân tích câu 37
Dịch sát từng câu:

어떤 사람들은 경제적 여유를 얻게 되면서 삶의 무료함을 느끼기도 한다.

Có những người sau khi có được sự dư dả về kinh tế lại cảm thấy cuộc sống nhàm chán, trống rỗng.

그런데 사람들은 이런 무료함을 별것 아닌 사소한 것으로 여기는 경향이 있다.

Thế nhưng mọi người có xu hướng coi sự nhàm chán này là chuyện nhỏ, không đáng kể.

하지만 무료함은 개인의 행복한 삶을 저해하는 하나의 요소가 될 수도 있다.

Tuy nhiên, sự nhàm chán cũng có thể trở thành một yếu tố cản trở cuộc sống hạnh phúc của cá nhân.

돈이나 명예로는 남부럽지 않을 것 같은 사람들이 무료함 때문에 사회적 일탈 행동을 하기도 하고 무료함이 심해져 우울증으로까지 발전하는 경우도 있기 때문이다.

Bởi có những người tưởng như không thua kém ai về tiền bạc hay danh vọng nhưng vì nhàm chán mà có hành vi lệch chuẩn xã hội, thậm chí sự nhàm chán trở nên nghiêm trọng và phát triển thành trầm cảm.

무료함은 간과해도 되는 사소한 것이 아니다.

Sự nhàm chán không phải là chuyện nhỏ có thể xem nhẹ.

Từ khóa quan trọng:
  • 무료함을 사소하게 여기다 (coi sự nhàm chán là chuyện nhỏ)
  • 행복한 삶을 저해하다 (cản trở cuộc sống hạnh phúc)
  • 사회적 일탈 행동 (hành vi lệch chuẩn xã hội)
  • 우울증으로 발전하다 (phát triển thành trầm cảm)
  • 간과하면 안 된다 (không nên xem nhẹ)
Bản đồ lập luận:
  1. Quan niệm phổ biến: nhàm chán là chuyện nhỏ.
  2. Tác giả phản bác: nó có thể làm giảm hạnh phúc.
  3. Dẫn chứng: hành vi lệch chuẩn và trầm cảm.
  4. Kết luận: cần nhận thức mức độ nghiêm trọng.
Cách suy luận:

Câu đầu chỉ nêu một hoàn cảnh có thể xuất hiện sự nhàm chán. Từ 하지만, đoạn chuyển sang đánh giá tác hại.

Câu cuối lặp lại trực tiếp lập trường của tác giả: 간과해도 되는 사소한 것이 아니다. Vì vậy chọn ③.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 경제적 여유가 있는 사람들이 무료함에 빠지기 쉽다. Dịch: Người có điều kiện kinh tế dễ rơi vào nhàm chán.
Đây chỉ là tình huống mở đầu, không phải thông điệp tác giả muốn nhấn mạnh.
② 사회적 일탈 행동은 돈과 명예가 없는 데에서 기인한다. Dịch: Hành vi lệch chuẩn xã hội xuất phát từ việc không có tiền và danh tiếng.
Đoạn nói ngay cả người có tiền, danh tiếng vẫn có thể hành động lệch chuẩn vì nhàm chán.
④ 행복한 삶을 위해서는 우울증을 예방하려고 노력해야 한다. Dịch: Để sống hạnh phúc cần cố gắng phòng ngừa trầm cảm.
Trầm cảm chỉ là một hậu quả minh họa; trọng tâm rộng hơn là sự nghiêm trọng của nhàm chán.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 무료함을 가볍게 여기지 말고 그 심각성을 인식해야 한다. Không nên xem nhẹ sự nhàm chán mà cần nhận thức tính nghiêm trọng của nó.

Câu 38

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

사과를 할 때 진심 없이 건성으로 하는 사람들이 있다. 또한 어떤 사람들은 사과를 할 때 선한 의도로 행한 것이었음을 강조하면서 행위에 대한 책임을 회피하려고 한다. 하지만 사과는 어떤 일의 결과에 책임을 지는 행위가 되어야 한다. 의도가 선한 것이었든 악한 것이었든 자신의 행위가 상대방에게 고통을 주었다면 그에 대한 책임을 져야 진정한 사과가 되는 것이다. 사과를 하는 사람들이 먼저 알아야 하는 것이 바로 이것이다.
Mở phân tích câu 38
Dịch sát từng câu:

사과를 할 때 진심 없이 건성으로 하는 사람들이 있다.

Có những người xin lỗi một cách qua loa, không thật lòng.

또한 어떤 사람들은 사과를 할 때 선한 의도로 행한 것이었음을 강조하면서 행위에 대한 책임을 회피하려고 한다.

Ngoài ra, có người khi xin lỗi lại nhấn mạnh rằng mình hành động với ý tốt để né tránh trách nhiệm đối với hành vi đó.

하지만 사과는 어떤 일의 결과에 책임을 지는 행위가 되어야 한다.

Tuy nhiên, lời xin lỗi phải là một hành vi chịu trách nhiệm về kết quả của một việc nào đó.

의도가 선한 것이었든 악한 것이었든 자신의 행위가 상대방에게 고통을 주었다면 그에 대한 책임을 져야 진정한 사과가 되는 것이다.

Dù ý định là tốt hay xấu, nếu hành vi của mình đã gây đau khổ cho đối phương thì phải chịu trách nhiệm về điều đó mới trở thành một lời xin lỗi thực sự.

사과를 하는 사람들이 먼저 알아야 하는 것이 바로 이것이다.

Đây chính là điều mà người xin lỗi cần phải hiểu trước tiên.

Từ khóa quan trọng:
  • 건성으로 사과하다 (xin lỗi qua loa)
  • 선한 의도를 강조하다 (nhấn mạnh ý định tốt)
  • 책임을 회피하다 (né tránh trách nhiệm)
  • 결과에 책임을 지다 (chịu trách nhiệm về kết quả)
  • 진정한 사과 (lời xin lỗi thực sự)
Bản đồ lập luận:
  1. Vấn đề 1: xin lỗi không chân thành.
  2. Vấn đề 2: dùng ý định tốt để né trách nhiệm.
  3. Lập trường tác giả: phải chịu trách nhiệm về kết quả.
  4. Kết luận: trách nhiệm là điều kiện của lời xin lỗi thực sự.
Cách suy luận:

Từ 하지만 mở ra câu chủ đề: lời xin lỗi phải gắn với trách nhiệm về kết quả.

Câu sau khẳng định ý định tốt hay xấu không làm thay đổi nghĩa vụ chịu trách nhiệm nếu hành vi gây đau khổ. Vì vậy đáp án ① là khái quát đúng.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 잘못을 해도 의도가 선하다면 용서를 해야 한다. Dịch: Nếu làm sai nhưng ý định tốt thì phải tha thứ.
Đoạn nói ý định tốt không đủ để miễn trách nhiệm.
③ 사과는 잘못을 반복하지 않기 위해 하는 것이다. Dịch: Xin lỗi là để không lặp lại sai lầm.
Đoạn không bàn mục đích phòng ngừa tái phạm.
④ 악의적인 의도로 상대방에게 고통을 주면 안 된다. Dịch: Không được gây đau khổ cho người khác với ý định xấu.
Đoạn bao gồm cả trường hợp ý định tốt nhưng kết quả vẫn gây tổn thương.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 일의 결과를 책임지는 것이 진정한 사과이다. Chịu trách nhiệm về kết quả của hành vi mới là lời xin lỗi thực sự.
2

Câu 39-41: Chọn vị trí thích hợp để chèn câu

Cách làm dạng chèn câu: Câu 39 kiểm tra đại từ 이 기술; câu 40 nối danh sách những người tạo nên bữa ăn với ý đồ của tác giả; câu 41 cần đặt sự biến động việc làm giữa thay đổi cơ cấu công nghiệp và câu 그래서 đưa dự báo nghề nghiệp tương lai.

Câu 39

Chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보기: 악취에 동일한 양의 다른 냄새들을 더해 악취를 느끼지 못하게 하는 것이 목표이다.
한 연구팀이 냄새가 나지 않는 무취 상태의 조건을 알아냈다. ( ㉠ ) 사람의 코는 다양한 냄새 중에 농도가 짙은 것 위주로 냄새를 맡는다. ( ㉡ ) 그런데 서로 다른 냄새 입자를 동일한 양으로 섞으면 사람의 코는 냄새가 거의 나지 않는 것처럼 느낀다는 것이다. ( ㉢ ) 여기에서 착안해 악취를 없애는 기술을 연구하고 있다. ( ㉣ ) 이 기술이 개발되면 심한 악취 환경에서 작업하는 사람들의 어려움을 줄여 줄 수 있을 것이다.
Mở phân tích câu 39
Dịch đoạn văn và câu 보기:

한 연구팀이 냄새가 나지 않는 무취 상태의 조건을 알아냈다. ( ㉠ )

Một nhóm nghiên cứu đã tìm ra điều kiện để tạo ra trạng thái không mùi, tức không có mùi. (㉠)

사람의 코는 다양한 냄새 중에 농도가 짙은 것 위주로 냄새를 맡는다. ( ㉡ )

Mũi người chủ yếu cảm nhận những mùi có nồng độ cao trong số nhiều loại mùi khác nhau. (㉡)

그런데 서로 다른 냄새 입자를 동일한 양으로 섞으면 사람의 코는 냄새가 거의 나지 않는 것처럼 느낀다는 것이다. ( ㉢ )

Nhưng nếu trộn các hạt mùi khác nhau với lượng bằng nhau, mũi người sẽ cảm thấy như gần như không có mùi. (㉢)

여기에서 착안해 악취를 없애는 기술을 연구하고 있다. ( ㉣ )

Từ phát hiện này, nhóm nghiên cứu đang phát triển công nghệ loại bỏ mùi hôi. (㉣)

이 기술이 개발되면 심한 악취 환경에서 작업하는 사람들의 어려움을 줄여 줄 수 있을 것이다.

Nếu công nghệ này được phát triển, nó có thể giảm bớt khó khăn cho những người làm việc trong môi trường có mùi hôi nghiêm trọng.

보기: 악취에 동일한 양의 다른 냄새들을 더해 악취를 느끼지 못하게 하는 것이 목표이다.

Câu cho sẵn: Mục tiêu là thêm các mùi khác với cùng một lượng vào mùi hôi để con người không còn cảm nhận được mùi hôi.

Từ khóa quan trọng:
  • 냄새 입자를 같은 양으로 섞다 (trộn hạt mùi với lượng bằng nhau)
  • 무취 상태처럼 느끼다 (cảm thấy như không mùi)
  • 여기에서 착안하다 (lấy ý tưởng từ nguyên lý này)
  • 악취를 없애는 기술 (công nghệ loại bỏ mùi hôi)
  • 이 기술 (công nghệ vừa được mô tả)
Bản đồ mạch văn:
  1. Phát hiện: các mùi bằng lượng có thể làm mũi khó nhận mùi nổi trội.
  2. Ứng dụng: nghiên cứu công nghệ khử cảm nhận mùi hôi.
  3. Câu chèn: giải thích mục tiêu cụ thể của công nghệ.
  4. Câu sau: dùng 이 기술 để nói lợi ích nếu phát triển thành công.
Cách suy luận:

Câu chèn không còn nói phát hiện cơ bản mà mô tả mục tiêu của 악취를 없애는 기술 vừa được giới thiệu.

Câu sau bắt đầu bằng 이 기술이 개발되면, nên câu chèn phải đứng ngay trước để '이 기술' có nội dung tham chiếu rõ. Vị trí phù hợp là ㉣.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㉠ Dịch: Vị trí ㉠.
Ở ㉠ chưa giải thích nguyên lý mùi và cũng chưa giới thiệu công nghệ khử mùi.
② ㉡ Dịch: Vị trí ㉡.
Ở ㉡ câu chèn sẽ ngắt phần giải thích cơ chế cảm nhận mùi của mũi.
③ ㉢ Dịch: Vị trí ㉢.
Ở ㉢ mới kết thúc phát hiện khoa học; câu tiếp theo '여기에서 착안해' cần đứng ngay sau phát hiện để chuyển sang ứng dụng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ ㉣ Vị trí ㉣.

Câu 40

Chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보기: 작가는 따뜻한 한 끼의 음식과 그것을 만들기까지 수고한 사람들에 대한 이야기를 담고 싶었던 것이다.
요리사 박찬일 씨가 에세이집 '미식가의 허기'를 펴냈다. ( ㉠ ) 이 책에는 서민들이 일상적으로 먹던 음식들이 계절별로 소개되어 있다. ( ㉡ ) 그러나 음식에 대한 내용만 담겨 있는 것은 아니다. ( ㉢ ) 산지에서 음식 재료를 생산하기 위해 애쓰는 사람들, 그 재료로 뜨거운 불 앞에서 음식을 준비하는 사람들에 대한 이야기도 있다. ( ㉣ ) 이 책은 미각을 자극하기보다는 한 끼 식사가 마련되는 과정의 어려움을 일깨운다.
Mở phân tích câu 40
Dịch đoạn văn và câu 보기:

요리사 박찬일 씨가 에세이집 '미식가의 허기'를 펴냈다. ( ㉠ )

Đầu bếp Park Chan-il đã xuất bản tập tản văn “Cơn đói của người sành ăn”. (㉠)

이 책에는 서민들이 일상적으로 먹던 음식들이 계절별로 소개되어 있다. ( ㉡ )

Cuốn sách giới thiệu theo từng mùa những món ăn mà người dân bình thường vẫn ăn trong đời sống hằng ngày. (㉡)

그러나 음식에 대한 내용만 담겨 있는 것은 아니다. ( ㉢ )

Tuy nhiên, cuốn sách không chỉ chứa nội dung về món ăn. (㉢)

산지에서 음식 재료를 생산하기 위해 애쓰는 사람들, 그 재료로 뜨거운 불 앞에서 음식을 준비하는 사람들에 대한 이야기도 있다. ( ㉣ )

Sách còn có câu chuyện về những người vất vả sản xuất nguyên liệu thực phẩm tại nơi sản xuất và những người dùng các nguyên liệu đó để chuẩn bị món ăn trước ngọn lửa nóng. (㉣)

이 책은 미각을 자극하기보다는 한 끼 식사가 마련되는 과정의 어려움을 일깨운다.

Cuốn sách không nhằm kích thích vị giác mà khiến người đọc nhận ra sự vất vả trong quá trình chuẩn bị nên một bữa ăn.

보기: 작가는 따뜻한 한 끼의 음식과 그것을 만들기까지 수고한 사람들에 대한 이야기를 담고 싶었던 것이다.

Câu cho sẵn: Tác giả muốn chứa đựng câu chuyện về một bữa ăn ấm áp và những con người đã vất vả để làm ra bữa ăn ấy.

Từ khóa quan trọng:
  • 음식만 담긴 것은 아니다 (không chỉ nói về món ăn)
  • 재료를 생산하는 사람 (người sản xuất nguyên liệu)
  • 음식을 준비하는 사람 (người chuẩn bị món ăn)
  • 수고한 사람들의 이야기 (câu chuyện về những người vất vả)
  • 과정의 어려움을 일깨우다 (gợi nhận thức về khó khăn trong quá trình)
Bản đồ mạch văn:
  1. Phần đầu: giới thiệu món ăn trong sách.
  2. Chuyển hướng: sách không chỉ nói về món ăn.
  3. Chi tiết: kể cả người sản xuất nguyên liệu và người nấu.
  4. Câu chèn: khái quát ý đồ của tác giả từ các chi tiết đó.
  5. Câu kết: nhấn mạnh khó khăn của quá trình tạo nên bữa ăn.
Cách suy luận:

Câu trước ㉣ vừa liệt kê những người đã vất vả tạo ra nguyên liệu và món ăn. Câu chèn khái quát chính những con người ấy bằng 수고한 사람들.

Sau câu chèn, câu cuối tiếp tục kết luận về 한 끼 식사가 마련되는 과정의 어려움. Vì vậy ㉣ nối rất chặt chi tiết - ý đồ tác giả - thông điệp cuối.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㉠ Dịch: Vị trí ㉠.
Ở ㉠ câu chèn nói đến 'những người vất vả' trước khi đoạn giới thiệu họ.
② ㉡ Dịch: Vị trí ㉡.
Ở ㉡ phần sau mới bắt đầu chuyển từ món ăn sang con người, nên ý khái quát xuất hiện quá sớm.
③ ㉢ Dịch: Vị trí ㉢.
Ở ㉢ câu chèn sẽ đứng trước danh sách cụ thể về những người sản xuất và nấu ăn, làm mất quan hệ chi tiết - khái quát tự nhiên.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ ㉣ Vị trí ㉣.

Câu 41

Chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보기: 산업 구조의 변화에 따라 당연히 일자리의 변동성도 커질 것이다.
지금 우리는 기계가 인간의 인지적인 영역까지 대신하는 제2의 기계 시대로 접어들고 있다. ( ㉠ ) 이러한 비약적인 기계 발전의 시대가 인간의 삶을 더 윤택하게 할지 더 소외시킬지 단정 지을 수는 없다. ( ㉡ ) 하지만 급속한 기술의 발달로 현재의 산업 구조가 크게 바뀐다는 것만은 분명하다. ( ㉢ ) 그래서 지금 초등학교에 진학하는 아이들의 65%는 현재에는 없는 직업을 갖게 될 것으로 전망된다. ( ㉣ )
Mở phân tích câu 41
Dịch đoạn văn và câu 보기:

지금 우리는 기계가 인간의 인지적인 영역까지 대신하는 제2의 기계 시대로 접어들고 있다. ( ㉠ )

Hiện nay, chúng ta đang bước vào thời đại máy móc thứ hai, khi máy móc thay thế cả lĩnh vực nhận thức của con người. (㉠)

이러한 비약적인 기계 발전의 시대가 인간의 삶을 더 윤택하게 할지 더 소외시킬지 단정 지을 수는 없다. ( ㉡ )

Không thể khẳng định thời đại phát triển máy móc vượt bậc này sẽ làm cuộc sống con người sung túc hơn hay khiến con người bị xa lánh hơn. (㉡)

하지만 급속한 기술의 발달로 현재의 산업 구조가 크게 바뀐다는 것만은 분명하다. ( ㉢ )

Nhưng có một điều chắc chắn: do công nghệ phát triển nhanh chóng, cơ cấu công nghiệp hiện tại sẽ thay đổi lớn. (㉢)

그래서 지금 초등학교에 진학하는 아이들의 65%는 현재에는 없는 직업을 갖게 될 것으로 전망된다. ( ㉣ )

Vì vậy, 65% trẻ hiện đang vào tiểu học được dự đoán sẽ làm những nghề hiện nay chưa tồn tại. (㉣)

보기: 산업 구조의 변화에 따라 당연히 일자리의 변동성도 커질 것이다.

Câu cho sẵn: Khi cơ cấu công nghiệp thay đổi, mức độ biến động của việc làm đương nhiên cũng sẽ tăng lên.

Từ khóa quan trọng:
  • 산업 구조가 크게 바뀌다 (cơ cấu công nghiệp thay đổi lớn)
  • 일자리 변동성이 커지다 (mức biến động việc làm tăng)
  • 그래서 (vì vậy)
  • 현재 없는 직업을 갖다 (làm nghề hiện nay chưa tồn tại)
  • 65%로 전망되다 (được dự đoán ở mức 65%)
Bản đồ mạch văn:
  1. Điều chắc chắn: cơ cấu công nghiệp sẽ thay đổi.
  2. Hệ quả trung gian: việc làm biến động mạnh hơn.
  3. Tín hiệu câu sau: 그래서.
  4. Ví dụ dự báo: nhiều trẻ sẽ làm nghề hiện chưa tồn tại.
Cách suy luận:

Câu chèn phải nối trực tiếp 산업 구조의 변화 ở câu trước với sự thay đổi việc làm.

Câu sau dùng 그래서 và đưa ra dự báo 65% trẻ sẽ làm nghề chưa tồn tại, chính là bằng chứng cho biến động việc làm. Vì vậy vị trí đúng là ㉢.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㉠ Dịch: Vị trí ㉠.
Ở ㉠ chưa có thông tin cụ thể về thay đổi cơ cấu công nghiệp để câu chèn dựa vào.
② ㉡ Dịch: Vị trí ㉡.
Ở ㉡ câu chèn sẽ đứng trước câu '하지만' xác nhận thay đổi cơ cấu, làm quan hệ nguyên nhân bị đảo.
④ ㉣ Dịch: Vị trí ㉣.
Ở ㉣ câu dự báo 65% đã xuất hiện trước nguyên nhân về biến động việc làm, không phù hợp với '그래서'.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ ㉢ Vị trí ㉢.
3

Câu 42-43: Đọc đoạn kể chuyện và suy luận cảm xúc, nội dung

Cách làm dạng kể chuyện: Tách rõ tâm trạng trước và sau lời của giáo viên. Trước đó người kể bồn chồn và tự ti; phần gạch chân là lúc lần đầu được thấu hiểu nỗi tủi thân vì học kém nên cảm xúc chuyển thành xúc động sâu sắc.

Đoạn văn câu 42-43

Đọc chung
예쁘고 멋쟁이인 박영은 선생님을 새 담임으로 맞이한 것은 우리 모두에게 가슴 떨리는 일이었다. 먼젓번 담임 선생님의 말은 죽어라고 안 듣던 말썽꾸러기들이 박 선생님 앞에서는 고개도 제대로 못 들고 수줍어했다. 우리 반은 당장 전교에서 제일 말 잘 듣고 가장 깨끗한 반이 되었다.

나도 박 선생님에게 잘 보이고 싶은 마음이 태산 같았지만 늘 그렇듯이 머리가 따라 주지를 않았다. 아마 이번 시험에서도 모든 과목이 50점을 넘지 못했을 것이다. 아이들이 모두 떠난 교실에서 나는 몸을 비비 꼬며 창밖에서 놀고 있는 아이들에게 시선을 주고 있었다. (중략) 선생님이 마침내 입을 연 것은 20분이나 시간이 지나서였다. (중략)

"동구를 가만히 보면, 아는데 말을 못하는 적도 많은 것 같아. 그러다 보니 자신감도 없어지고."

나의 간지럽고 아픈 부분을 이렇게나 간결하게 짚어 준 사람이 내 인생에 또 있으랴. 공부 못하는 죄를 추궁당하는 것이 아니라 공부 못하는 서러움을 이해받는 것은 생애 처음 있는 일이었다.

안 그래도 물러 터진 내 마음은 완전히 물에 만 휴지처럼 흐물흐물해져서, 예쁘고 멋진 데다 현명하기까지 한 박 선생님 앞에서 때 아닌 눈물까지 한 방울 선을 보일 뻔했다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 42-43
Dịch song ngữ từng câu:

예쁘고 멋쟁이인 박영은 선생님을 새 담임으로 맞이한 것은 우리 모두에게 가슴 떨리는 일이었다.

Việc đón cô Park Yeong-eun xinh đẹp và sành điệu làm giáo viên chủ nhiệm mới là chuyện khiến tất cả chúng tôi bồi hồi, hồi hộp.

먼젓번 담임 선생님의 말은 죽어라고 안 듣던 말썽꾸러기들이 박 선생님 앞에서는 고개도 제대로 못 들고 수줍어했다.

Những đứa nghịch ngợm trước đây nhất quyết không nghe lời giáo viên chủ nhiệm cũ thì trước mặt cô Park lại chẳng dám ngẩng đầu cho đàng hoàng và tỏ ra ngượng ngùng.

우리 반은 당장 전교에서 제일 말 잘 듣고 가장 깨끗한 반이 되었다.

Lớp chúng tôi lập tức trở thành lớp ngoan nhất và sạch nhất toàn trường.

나도 박 선생님에게 잘 보이고 싶은 마음이 태산 같았지만 늘 그렇듯이 머리가 따라 주지를 않았다.

Tôi cũng rất muốn gây ấn tượng tốt với cô Park, nhiều đến mức như núi Thái Sơn, nhưng như mọi khi, đầu óc lại không chịu theo ý tôi.

아마 이번 시험에서도 모든 과목이 50점을 넘지 못했을 것이다.

Có lẽ trong kỳ thi lần này, tất cả các môn của tôi cũng không vượt quá 50 điểm.

아이들이 모두 떠난 교실에서 나는 몸을 비비 꼬며 창밖에서 놀고 있는 아이들에게 시선을 주고 있었다.

Trong lớp học sau khi mọi người đã về hết, tôi cứ vặn vẹo người và hướng ánh mắt về những đứa trẻ đang chơi ngoài cửa sổ.

(중략)

(Lược một phần.)

선생님이 마침내 입을 연 것은 20분이나 시간이 지나서였다.

Phải đến tận 20 phút sau, cô giáo cuối cùng mới lên tiếng.

(중략)

(Lược một phần.)

"동구를 가만히 보면, 아는데 말을 못하는 적도 많은 것 같아.

“Nếu để ý kỹ Dong-gu thì có vẻ nhiều khi em biết nhưng lại không nói được.

그러다 보니 자신감도 없어지고."

Cứ như vậy rồi em cũng mất dần sự tự tin.”

나의 간지럽고 아픈 부분을 이렇게나 간결하게 짚어 준 사람이 내 인생에 또 있으랴.

Trong đời tôi còn có ai từng chỉ đúng phần vừa nhức nhối vừa khó nói của tôi một cách ngắn gọn đến thế hay không?

공부 못하는 죄를 추궁당하는 것이 아니라 공부 못하는 서러움을 이해받는 것은 생애 처음 있는 일이었다.

Đây là lần đầu trong đời tôi không bị truy xét cái “tội” học kém mà lại được thấu hiểu nỗi tủi thân vì học kém.

안 그래도 물러 터진 내 마음은 완전히 물에 만 휴지처럼 흐물흐물해져서, 예쁘고 멋진 데다 현명하기까지 한 박 선생님 앞에서 때 아닌 눈물까지 한 방울 선을 보일 뻔했다.

Trái tim vốn đã mềm yếu của tôi lúc ấy hoàn toàn nhũn ra như giấy ăn ngâm nước, đến mức trước cô Park vừa xinh đẹp, sành điệu lại còn sáng suốt, tôi suýt nữa rơi cả một giọt nước mắt chẳng đúng lúc.

Từ khóa quan trọng:
  • 선생님에게 잘 보이고 싶다 (muốn được cô giáo nhìn nhận tốt)
  • 시험 점수가 낮을 것 같다 (nghĩ điểm thi sẽ thấp)
  • 아는데 말을 못하는 적이 많다 (nhiều khi biết nhưng không nói được)
  • 자신감이 없어지다 (mất tự tin)
  • 서러움을 이해받다 (được thấu hiểu nỗi tủi thân)
  • 눈물을 보일 뻔하다 (suýt rơi nước mắt)
Bản đồ nội dung và cảm xúc:
  1. Mong muốn của 'tôi': muốn được giáo viên chủ nhiệm mới công nhận.
  2. Tự ti: kết quả học tập thấp và khó thể hiện điều mình biết.
  3. Lời cô giáo: nhìn ra vấn đề là thiếu khả năng diễn đạt và mất tự tin.
  4. Điểm chạm cảm xúc: lần đầu người kể cảm thấy nỗi tủi thân vì học kém được thấu hiểu.
  5. Phản ứng: xúc động đến mức gần khóc.
  6. Dữ kiện câu 43: người kể muốn được cô giáo nhìn nhận.

Câu 42

Tâm trạng

밑줄 친 부분에 나타난 '나'의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 42
Cách suy luận:

Phần gạch chân nhấn mạnh hai điều: cô giáo đã chỉ đúng nỗi đau khó nói của người kể, và đây là lần đầu cậu được 이해받다 thay vì bị trách vì học kém.

Ngay sau đó tâm trạng người kể mềm nhũn như giấy ngấm nước và suýt rơi nước mắt. Đây là phản ứng của sự xúc động sâu sắc.

Vì vậy 감격스럽다, cảm động và xúc động vì được thấu hiểu, phù hợp nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 난처하다 Dịch: Lúng túng, khó xử.
Người kể có bồn chồn trước khi cô nói, nhưng phần gạch chân mô tả cảm giác sau khi được thấu hiểu.
② 담담하다 Dịch: Bình thản.
Trái với phản ứng xúc động đến mức suýt khóc.
④ 의심스럽다 Dịch: Nghi ngờ.
Người kể không nghi ngờ lời cô; ngược lại cảm thấy cô đã nhìn đúng nỗi đau của mình.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 감격스럽다 Người kể vô cùng xúc động vì lần đầu được một người thấu hiểu nỗi tủi thân do học kém.

Câu 43

Nội dung đúng

위 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 43
Cách suy luận:

Đoạn văn nói trực tiếp 나도 박 선생님에게 잘 보이고 싶은 마음이 태산 같았지만, nghĩa là người kể rất muốn tạo ấn tượng tốt và được cô giáo nhìn nhận.

Đáp án ① diễn đạt đúng ý này bằng 인정을 받고 싶다.

Ba phương án khác đều đảo dữ kiện: lớp đã trở nên sạch hơn, học sinh trước đây không nghe lời giáo viên cũ, còn cô Park không nổi giận mà thấu hiểu.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 반 아이들은 요즘 교실 청소를 잘 하지 않는다. Dịch: Gần đây học sinh trong lớp không dọn vệ sinh tốt.
Sai vì lớp lập tức trở thành lớp sạch nhất trường.
③ 반 아이들은 예전 담임 선생님 말을 잘 들었다. Dịch: Học sinh trong lớp trước đây nghe lời giáo viên chủ nhiệm cũ.
Sai vì những học sinh nghịch ngợm trước đó không nghe lời giáo viên cũ.
④ 담임 선생님은 내가 공부를 못해서 화를 내셨다. Dịch: Giáo viên chủ nhiệm tức giận vì tôi học kém.
Sai vì cô không truy trách mà nhận ra nỗi khó khăn và sự thiếu tự tin của người kể.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 나는 담임 선생님께 인정을 받고 싶다. Người kể muốn được giáo viên chủ nhiệm công nhận.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 6

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ Phần 6: Câu 35-38 cần xác định câu đánh giá bao quát thay vì chọn chi tiết minh họa. Câu 39-41 phải kiểm tra từ chỉ định, từ nối và quan hệ nguyên nhân - kết quả ở cả hai phía vị trí chèn. Câu 42-43 cần đọc đúng phạm vi gạch chân và phân biệt trạng thái bồn chồn trước cuộc nói chuyện với sự xúc động sau khi được giáo viên thấu hiểu.
Ảnh bìa độc quyền cho bài học này
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 52 phần 6, câu 35-43