09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 52 - 읽기 - Câu 9-12

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 52
Câu 9-12: Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn

Phần này kiểm tra khả năng đối chiếu chính xác thời gian đăng ký, phương thức đăng ký, loại tài liệu được chấp nhận, tỷ lệ trong biểu đồ và các dữ kiện trực tiếp trong đoạn văn ngắn. Người học cần chú ý những phương án chỉ thay đổi một chi tiết như kênh liên lạc, thời gian, chủ thể hoặc chiều tăng giảm của thông tin.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 52 phần 2, câu 9-12
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 52 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Đang học phần này
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 9-10: Đọc thông báo, biểu đồ và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Câu 9 phải tách rõ thời gian đăng ký, kênh đăng ký, loại sách bị loại trừ và cách thư viện thông báo khi sách đến. Câu 10 cần đọc từng tỷ lệ chính xác, đặc biệt phân biệt 48% với mức vượt quá một nửa.

Câu 9

Đọc thông báo

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

TOPIK II 52 câu 9 - hướng dẫn đăng ký sách năm 2017
Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 9
Bản dịch nội dung thông báo:

2017 도서 신청 안내 - Hướng dẫn đăng ký sách năm 2017.

신청 기간: 4월 17일(월)~4월 30일(일) - Thời gian đăng ký: từ thứ Hai ngày 17 tháng 4 đến Chủ nhật ngày 30 tháng 4.

신청 방법: 도서관 홈페이지 - Cách đăng ký: qua trang web của thư viện.

1인 10권 이내 신청 가능 - Mỗi người có thể đăng ký tối đa 10 cuốn.

잡지, 어학 교재 제외 - Loại trừ tạp chí và giáo trình ngoại ngữ.

책이 도착하면 이메일로 알려 드립니다 - Khi sách đến, thư viện sẽ thông báo bằng email.

Từ khóa quan trọng:
  • 4월 17일~30일 - từ ngày 17 đến ngày 30 tháng 4
  • 도서관 홈페이지 - trang web của thư viện
  • 1인 10권 이내 - mỗi người tối đa 10 cuốn
  • 잡지, 어학 교재 제외 - không nhận tạp chí và giáo trình ngoại ngữ
  • 이메일로 알리다 - thông báo bằng email
Cách suy luận:

Thông báo cho phép đăng ký tối đa 10 cuốn nhưng ghi rõ 잡지, 어학 교재 제외, tức có những loại tài liệu không thuộc diện được đăng ký.

Vì vậy câu 'có loại sách không thể đăng ký' là cách diễn đạt khái quát đúng nhất. Đáp án ① không thêm hoặc thay đổi bất kỳ điều kiện nào.

Bản đồ thông tin:
  1. Thời gian: chỉ từ ngày 17 đến 30 tháng 4, không phải toàn bộ tháng.
  2. Kênh đăng ký: trang web của thư viện.
  3. Giới hạn: tối đa 10 cuốn mỗi người.
  4. Loại bị loại trừ: tạp chí và giáo trình ngoại ngữ.
  5. Thông báo khi sách đến: bằng email.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 책이 도착하면 전화로 연락해 준다. Dịch: Khi sách đến, thư viện sẽ liên lạc bằng điện thoại.
Sai vì thông báo ghi rõ sẽ báo bằng 이메일, không phải điện thoại.
③ 사월 한 달 동안 도서 신청을 받는다. Dịch: Thư viện nhận đăng ký sách trong suốt cả tháng 4.
Sai vì thời gian chỉ từ ngày 17 đến ngày 30 tháng 4.
④ 필요한 책은 이메일로 신청을 해야 한다. Dịch: Sách cần thiết phải được đăng ký bằng email.
Sai vì đăng ký thực hiện trên 도서관 홈페이지; email chỉ được dùng để báo khi sách đã đến.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 신청할 수 없는 책 종류가 있다. Có những loại sách không thể đăng ký.
Mẹo làm nhanh: Với thông báo, hãy tách riêng cách đăng kýcách nhận thông báo kết quả. Hai kênh này thường bị đổi cho nhau trong phương án nhiễu.

Câu 10

Đọc biểu đồ

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

TOPIK II 52 câu 10 - biểu đồ tiêu chí lựa chọn nghề nghiệp
Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 10
Bản dịch số liệu biểu đồ:

근무 조건 48% - Điều kiện làm việc: 48%.

직업의 안정성 16% - Tính ổn định của nghề nghiệp: 16%.

적성 13% - Sự phù hợp với năng lực, sở trường: 13%.

월급 12% - Mức lương: 12%.

개인의 발전 7% - Sự phát triển cá nhân: 7%.

기타 4% - Khác: 4%.

조사 대상: 20~30대 성인 남녀 15,000명 - Đối tượng khảo sát: 15.000 nam nữ trưởng thành ở độ tuổi 20-30.

Từ khóa quan trọng:
  • 개인의 발전 7% - phát triển cá nhân 7%
  • 월급 12% - lương 12%
  • 적성 13% - sự phù hợp 13%
  • 직업의 안정성 16% - ổn định nghề nghiệp 16%
  • 근무 조건 48% - điều kiện làm việc 48%
Cách suy luận:

Phương án ③ chỉ yêu cầu so sánh hai tỷ lệ: 월급 12%개인의 발전 7%.

Vì 12% lớn hơn 7%, số người coi trọng mức lương nhiều hơn số người coi trọng sự phát triển cá nhân. Đây là phép so sánh đúng trực tiếp từ biểu đồ.

Bản đồ thông tin:
  1. Cao nhất: điều kiện làm việc 48%.
  2. Ổn định nghề nghiệp: 16%.
  3. Sự phù hợp: 13%.
  4. Lương: 12%.
  5. Phát triển cá nhân: 7%.
  6. Khác: 4%.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 직업의 안정성을 중요하게 생각하는 사람이 가장 적다. Dịch: Số người coi trọng tính ổn định của nghề nghiệp là ít nhất.
Sai vì ổn định nghề nghiệp là 16%; phát triển cá nhân 7% và mục khác 4% đều thấp hơn.
② 월급과 적성을 중요하게 생각하는 사람의 비율이 같다. Dịch: Tỷ lệ người coi trọng lương và sự phù hợp là bằng nhau.
Sai vì lương là 12% còn sự phù hợp là 13%.
④ 근무 조건을 중요하게 생각하는 사람이 전체의 반을 넘는다. Dịch: Số người coi trọng điều kiện làm việc vượt quá một nửa tổng số.
Sai vì điều kiện làm việc là 48%, thấp hơn 50%.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 개인의 발전보다 월급을 중요하게 생각하는 사람이 더 많다. Nhiều người coi trọng mức lương hơn sự phát triển cá nhân.
Mẹo làm nhanh: Trong câu biểu đồ, đọc chính xác dấu so sánh. 48% là gần một nửa nhưng vẫn chưa vượt quá một nửa.
2

Câu 11-12: Đọc đoạn văn ngắn và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Câu 11 cần xác định đúng chuỗi du khách mất ví - cảnh sát giúp tìm - du khách gửi thư cảm ơn. Câu 12 phải phân biệt xu hướng tăng người xem một mình với lợi ích cụ thể là không phải bận tâm người đi cùng và tập trung hơn vào buổi diễn.

Câu 11

Đọc đoạn văn ngắn

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

지난 13일 인주경찰서에 편지 한 통이 배달되었다. 편지를 보낸 사람은 지난달 인주시를 방문했다가 지갑을 잃어버린 외국인 관광객 장 모 씨였다. 장 씨는 말이 통하지 않아 지갑을 찾는 데 어려움을 겪었다. 그때 한 경찰이 사전과 몸짓을 이용해 장 씨와 이야기하며 잃어버린 지갑을 찾는 데 도움을 주었다. 이에 장 씨가 고마움을 담은 감사 편지를 보낸 것이다.
Mở phân tích câu 11
Bản dịch song ngữ đoạn văn:

지난 13일 인주경찰서에 편지 한 통이 배달되었다.

Ngày 13 vừa qua, một lá thư được gửi đến Sở Cảnh sát Inju.

편지를 보낸 사람은 지난달 인주시를 방문했다가 지갑을 잃어버린 외국인 관광객 장 모 씨였다.

Người gửi là một du khách nước ngoài họ Jang, người đã làm mất ví khi đến thăm thành phố Inju vào tháng trước.

장 씨는 말이 통하지 않아 지갑을 찾는 데 어려움을 겪었다.

Do bất đồng ngôn ngữ, ông Jang gặp khó khăn khi tìm chiếc ví bị mất.

그때 한 경찰이 사전과 몸짓을 이용해 장 씨와 이야기하며 잃어버린 지갑을 찾는 데 도움을 주었다.

Lúc đó, một cảnh sát đã dùng từ điển và cử chỉ để trò chuyện với ông Jang và giúp ông tìm lại chiếc ví bị mất.

이에 장 씨가 고마움을 담은 감사 편지를 보낸 것이다.

Vì vậy ông Jang đã gửi một lá thư cảm ơn để bày tỏ lòng biết ơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 인주경찰서에 편지가 오다 - một lá thư được gửi đến Sở Cảnh sát Inju
  • 외국인 관광객이 지갑을 잃다 - du khách nước ngoài làm mất ví
  • 말이 통하지 않다 - không giao tiếp được bằng lời
  • 사전과 몸짓을 이용하다 - dùng từ điển và cử chỉ
  • 지갑을 찾도록 돕다 - giúp tìm lại ví
  • 감사 편지를 보내다 - gửi thư cảm ơn
Cách suy luận:

Chủ thể gửi thư là du khách Jang, còn người nhận lời cảm ơn là phía cảnh sát đã giúp ông tìm ví.

Câu cuối dùng 이에 để nối nguyên nhân và kết quả: vì được giúp đỡ nên du khách gửi thư chứa lòng biết ơn. Do đó đáp án ① đúng.

Bản đồ nội dung:
  1. Sự việc ban đầu: du khách làm mất ví.
  2. Khó khăn: bất đồng ngôn ngữ.
  3. Cách cảnh sát giúp: dùng từ điển và cử chỉ để giao tiếp.
  4. Kết quả: hỗ trợ tìm chiếc ví.
  5. Phản ứng của du khách: gửi thư cảm ơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 관광객이 잃어버린 지갑을 찾지 못하고 돌아갔다. Dịch: Du khách trở về mà không tìm được chiếc ví bị mất.
Sai vì đoạn nói cảnh sát đã giúp ông tìm chiếc ví; lá thư cảm ơn được gửi sau sự giúp đỡ này.
③ 경찰이 지갑을 잃어버린 관광객에게 편지를 썼다. Dịch: Cảnh sát viết thư cho du khách làm mất ví.
Sai chủ thể: người viết và gửi thư là du khách Jang.
④ 경찰이 관광객의 말을 이해하지 못해 도와줄 수 없었다. Dịch: Cảnh sát không hiểu lời du khách nên không thể giúp.
Sai vì dù bất đồng ngôn ngữ, cảnh sát vẫn dùng từ điển và cử chỉ để giao tiếp và giúp đỡ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 관광객이 경찰에게 감사하는 마음을 표현했다. Du khách đã bày tỏ lòng cảm ơn đối với cảnh sát.
Mẹo làm nhanh: Ở đoạn kể ngắn, hãy ghi nhanh chuỗi ai gặp vấn đề - ai giúp - ai phản ứng. Phương án nhiễu thường đảo chủ thể của hành động.

Câu 12

Đọc đoạn văn ngắn

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

최근 공연을 혼자 보는 사람들이 많아졌다. 친구나 연인이 함께 보는 장르로 생각했던 뮤지컬, 연극 등도 혼자 보는 사람들이 늘어난 것이다. 한 조사 결과에 따르면 열 명 중 네 명이 혼자 공연을 관람하는 것으로 나타났다. 혼자 공연을 보는 사람들은 함께 간 사람에게 신경을 쓰지 않고 공연에만 집중할 수 있어서 좋다고 말한다.
Mở phân tích câu 12
Bản dịch song ngữ đoạn văn:

최근 공연을 혼자 보는 사람들이 많아졌다.

Gần đây, số người đi xem biểu diễn một mình đã tăng lên.

친구나 연인이 함께 보는 장르로 생각했던 뮤지컬, 연극 등도 혼자 보는 사람들이 늘어난 것이다.

Ngay cả nhạc kịch, kịch nói... vốn được xem là những thể loại để xem cùng bạn bè hoặc người yêu thì số người xem một mình cũng đã tăng lên.

한 조사 결과에 따르면 열 명 중 네 명이 혼자 공연을 관람하는 것으로 나타났다.

Theo kết quả một cuộc khảo sát, cứ 10 người thì có 4 người được ghi nhận là xem biểu diễn một mình.

혼자 공연을 보는 사람들은 함께 간 사람에게 신경을 쓰지 않고 공연에만 집중할 수 있어서 좋다고 말한다.

Những người xem biểu diễn một mình nói rằng họ thích điều đó vì không phải để ý đến người đi cùng và có thể chỉ tập trung vào buổi biểu diễn.

Từ khóa quan trọng:
  • 혼자 공연을 보다 - xem biểu diễn một mình
  • 혼자 보는 사람이 늘다 - số người xem một mình tăng
  • 열 명 중 네 명 - 4 trong 10 người
  • 동행에게 신경을 쓰지 않다 - không phải bận tâm người đi cùng
  • 공연에만 집중하다 - chỉ tập trung vào buổi diễn
Cách suy luận:

Ưu điểm được người xem một mình trực tiếp nêu ở câu cuối là không cần chú ý đến người đi cùng và có thể tập trung hoàn toàn vào buổi biểu diễn.

Đáp án ② diễn đạt chính xác lợi ích ấy, không mở rộng sang tất cả khán giả hoặc thay đổi xu hướng tăng thành giảm.

Bản đồ nội dung:
  1. Xu hướng: số người xem biểu diễn một mình tăng.
  2. Thể loại: cả nhạc kịch và kịch nói cũng có xu hướng này.
  3. Tỷ lệ khảo sát: 4/10 người.
  4. Lợi ích được nêu: không phải để ý người đi cùng.
  5. Kết quả: tập trung hơn vào buổi diễn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 사람들은 연극과 뮤지컬을 혼자 보는 장르로 생각한다. Dịch: Mọi người coi kịch nói và nhạc kịch là thể loại nên xem một mình.
Sai vì trước đây các thể loại này được nghĩ là nên xem cùng bạn hoặc người yêu; hiện chỉ có xu hướng xem một mình tăng.
③ 사람들은 공연을 볼 때 다른 사람에게 신경을 쓰지 않는다. Dịch: Khi xem biểu diễn, mọi người không quan tâm đến người khác.
Sai vì đoạn chỉ nói người xem một mình không phải bận tâm đến người đi cùng, không khái quát cho tất cả mọi người.
④ 조사 결과에 따르면 공연을 혼자 보는 사람들이 줄고 있다. Dịch: Theo khảo sát, số người xem biểu diễn một mình đang giảm.
Sai vì câu đầu và câu thứ hai đều nói số người xem một mình đang tăng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 혼자 공연을 보면 공연에 집중할 수 있다는 장점이 있다. Xem biểu diễn một mình có ưu điểm là có thể tập trung vào buổi diễn.
Mẹo làm nhanh: Khi phương án dùng từ khái quát như 사람들은, hãy kiểm tra xem đoạn gốc có thật sự nói về tất cả mọi người hay chỉ một nhóm cụ thể.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 2

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 9-12

Câu 9: đăng ký từ 17 đến 30 tháng 4 trên trang web; tạp chí và giáo trình ngoại ngữ không thuộc diện đăng ký; khi sách đến thư viện báo bằng email.

Câu 10: lương 12% cao hơn phát triển cá nhân 7%; điều kiện làm việc 48% vẫn chưa vượt quá một nửa.

Câu 11: du khách là người gửi thư cảm ơn; cảnh sát đã dùng từ điển và cử chỉ để giúp tìm ví.

Câu 12: người xem biểu diễn một mình đang tăng; lợi ích được nêu là có thể tập trung vào buổi diễn mà không cần bận tâm đến người đi cùng.

Chiến lược thời gian: với hình và biểu đồ, ưu tiên số liệu, điều kiện và kênh thực hiện. Với đoạn ngắn, xác định chủ thể của từng hành động rồi mới đối chiếu phương án.

Bạn đang xem bài học độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 52 phần 2, câu 9-12