10/08/2026

TOPIK II kỳ thi 41 - 읽기 - Câu 44-50

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 41
Câu 44-50: Đoạn dài, chèn câu, mục đích và thái độ

Phần cuối của đề Đọc TOPIK II kỳ thi 41 yêu cầu đọc ba đoạn lập luận dài: phân tích ảnh hưởng của văn hóa '빨리빨리' đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, theo dõi cơ chế chuyển động của bóng chày để xác định vị trí câu chèn, sau đó nhận ra mục đích viết, nguyên tắc giải quyết và thái độ của tác giả đối với xung đột xã hội.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 41 phần 7, câu 44-50
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 41 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Đang học phần này
1

Câu 44-45: Văn hóa '빨리빨리' và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Cách làm: Câu 44 không dừng ở việc doanh nghiệp Hàn thích nghi nhanh mà phải nối đặc tính '빨리빨리' với khả năng phát triển doanh nghiệp. Câu 45 đọc câu trước và sau chỗ trống để nhận ra mục tiêu là tạo 차별적 경쟁력 bằng cách phát huy điểm mạnh và bù đắp điểm yếu.

Đoạn văn câu 44-45

Đoạn chung
최근 한국 기업들이 국내외에서 그 경쟁력을 인정받고 있다. 이들 기업들이 국내외에서 성공할 수 있는 이유는 빠른 경영 방식, 일사불란한 리더십 등 한국적 기업 운영 방식에서 찾을 수 있다. 다만 한국 기업들이 앞으로도 계속해서 발전해 나가기 위해서는 한국인이 가진 장점을 최대화하고 약점을 보완할 수 있는 경영 방식이 필요하다. 즉, 한국인만이 가질 수 있는 ( ) 필요가 있다. 그렇다면 한국인의 고유한 특성은 무엇인가? 많은 사람들은 '빨리빨리' 문화를 떠올린다. '빨리빨리' 문화는 참을성이 없고 급한 성격의 부정적인 의미로 여겨져 왔다. 그러나 현대 사회에서는 이것이 오히려 강점이 될 수 있다. 즉, 현대 사회가 하루가 다르게 변화하고 있어 '빨리빨리' 적응하는 것이 성공에 유리하기 때문이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 44-45
Dịch sát từng câu song ngữ:

최근 한국 기업들이 국내외에서 그 경쟁력인정받고 있다.

Gần đây, các doanh nghiệp Hàn Quốc đang được công nhận về năng lực cạnh tranh cả trong và ngoài nước.

이들 기업들이 국내외에서 성공할 수 있는 이유는 빠른 경영 방식, 일사불란한 리더십 등 한국적 기업 운영 방식에서 찾을 수 있다.

Lý do các doanh nghiệp này có thể thành công trong và ngoài nước có thể được tìm thấy ở phương thức vận hành doanh nghiệp mang tính Hàn Quốc, như cách quản lý nhanh và năng lực lãnh đạo nhất quán, đồng bộ.

다만 한국 기업들이 앞으로도 계속해서 발전해 나가기 위해서는 한국인이 가진 장점을 최대화하고 약점을 보완할 수 있는 경영 방식이 필요하다.

Tuy nhiên, để các doanh nghiệp Hàn Quốc tiếp tục phát triển trong tương lai, cần một phương thức quản lý có thể phát huy tối đa điểm mạnh và bù đắp điểm yếu của người Hàn.

즉, 한국인만이 가질 수 있는 차별적 경쟁력을 갖출 필요가 있다.

Nói cách khác, cần xây dựng năng lực cạnh tranh khác biệt mà chỉ người Hàn mới có thể có.

그렇다면 한국인의 고유한 특성은 무엇인가?

Vậy đặc tính riêng có của người Hàn là gì?

많은 사람들은 '빨리빨리' 문화를 떠올린다.

Nhiều người nghĩ đến văn hóa 'nhanh nhanh'.

'빨리빨리' 문화는 참을성이 없고 급한 성격의 부정적인 의미로 여겨져 왔다.

Văn hóa 'nhanh nhanh' từ trước đến nay thường được xem theo nghĩa tiêu cực là thiếu kiên nhẫn và nóng vội.

그러나 현대 사회에서는 이것이 오히려 강점이 될 수 있다.

Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, điều này ngược lại có thể trở thành một điểm mạnh.

즉, 현대 사회가 하루가 다르게 변화하고 있어 '빨리빨리' 적응하는 것이 성공에 유리하기 때문이다.

Tức là vì xã hội hiện đại thay đổi từng ngày nên việc thích nghi thật 'nhanh' sẽ có lợi cho thành công.

Từ khóa quan trọng:
  • 경쟁력을 인정받다 (được công nhận năng lực cạnh tranh)
  • 한국적 기업 운영 방식 (cách vận hành doanh nghiệp mang đặc trưng Hàn Quốc)
  • 장점을 최대화하다 (phát huy tối đa điểm mạnh)
  • 약점을 보완하다 (bù đắp điểm yếu)
  • 차별적 경쟁력을 갖추다 (xây dựng năng lực cạnh tranh khác biệt)
  • '빨리빨리'가 강점이 되다 ('nhanh nhanh' có thể trở thành điểm mạnh)
Bản đồ lập luận:
  1. Hiện trạng: doanh nghiệp Hàn Quốc được công nhận năng lực cạnh tranh ở trong và ngoài nước.
  2. Nguyên nhân: phương thức quản lý nhanh và khả năng tổ chức thống nhất.
  3. Điều kiện phát triển tiếp: phát huy điểm mạnh, bù đắp điểm yếu để tạo năng lực khác biệt.
  4. Đặc tính được chọn: văn hóa '빨리빨리', vốn từng bị nhìn theo nghĩa tiêu cực.
  5. Đánh giá mới: trong xã hội thay đổi nhanh, khả năng thích nghi nhanh có thể trở thành yếu tố tích cực cho doanh nghiệp.

Câu 44

Chủ đề

이 글의 주제로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 44
Cách suy luận:

Đoạn mở đầu nói tới năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Hàn Quốc, nhưng phần lớn lập luận sau đó tập trung vào việc tìm một đặc tính riêng có thể trở thành lợi thế phát triển.

Tác giả chọn văn hóa '빨리빨리' làm ví dụ. Dù trước đây nó bị xem là thiếu kiên nhẫn và nóng vội, trong xã hội thay đổi từng ngày, khả năng thích nghi nhanh lại có thể trở thành 강점 và có lợi cho thành công.

Vì vậy chủ đề phải bao quát sự chuyển đổi từ đặc tính từng bị coi là tiêu cực sang một yếu tố có thể hỗ trợ sự phát triển của doanh nghiệp.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 한국 기업들은 급변하는 시대에 잘 적응하고 있다. Dịch: Các doanh nghiệp Hàn Quốc đang thích nghi tốt với thời đại thay đổi nhanh chóng.
Đây là một hệ quả có thể suy ra, nhưng đoạn không chỉ mô tả khả năng thích nghi hiện tại; trọng tâm là giá trị tích cực của văn hóa '빨리빨리' đối với phát triển doanh nghiệp.
② '빨리빨리' 문화는 한국인에게만 나타나는 국민성이다. Dịch: Văn hóa 'nhanh nhanh' là tính cách dân tộc chỉ xuất hiện ở người Hàn.
Đoạn gọi đây là đặc tính thường được nhắc tới của người Hàn, nhưng không chứng minh nó chỉ tồn tại ở người Hàn.
③ 한국 기업은 단점을 드러내지 않으려고 하는 경향이 있다. Dịch: Doanh nghiệp Hàn có xu hướng không muốn để lộ điểm yếu.
Đoạn nói cần bù đắp điểm yếu, không nói che giấu điểm yếu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 한국인의 '빨리빨리' 문화는 기업 발전의 긍정적 요인이 될 수 있다. Văn hóa '빨리빨리' của người Hàn có thể trở thành một yếu tố tích cực đối với sự phát triển của doanh nghiệp.

Câu 45

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 45
Cách suy luận:

Ngay trước chỗ trống, tác giả nêu điều kiện để doanh nghiệp Hàn tiếp tục phát triển: cần phương thức quản lý có thể tối đa hóa điểm mạnhbù đắp điểm yếu của người Hàn.

Câu sau nói phải tìm đặc tính riêng của người Hàn và khai thác '빨리빨리' như một điểm mạnh. Vì vậy điều cần có không phải ý nghĩa biểu tượng hay lãnh đạo phổ quát, mà là năng lực cạnh tranh tạo khác biệt dựa trên đặc tính riêng.

차별적 경쟁력을 갖출 필요가 있다 nối đúng với toàn bộ phần giải thích phía sau.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 상징적 의미를 만들 Dịch: Tạo ra ý nghĩa mang tính biểu tượng.
Đoạn đang bàn chiến lược cạnh tranh và phát triển doanh nghiệp, không bàn xây dựng biểu tượng.
② 부정적 인식을 바꿀 Dịch: Thay đổi nhận thức tiêu cực.
Đoạn có đánh giá lại '빨리빨리', nhưng đó là bước giải thích sau; mục tiêu ngay chỗ trống là xây dựng lợi thế cạnh tranh.
④ 보편적 리더십을 추구할 Dịch: Theo đuổi năng lực lãnh đạo mang tính phổ quát.
Ngược lại, tác giả nhấn mạnh đặc tính chỉ người Hàn mới có thể phát huy.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 차별적 경쟁력을 갖출 Doanh nghiệp cần xây dựng năng lực cạnh tranh mang tính khác biệt dựa trên những điểm mạnh riêng của người Hàn.
2

Câu 46-47: Chuyển động xoáy của bóng chày và vị trí câu chèn

Cách làm: Câu 46 khóa ở cặp 떠오르는 것 같다 -> 절대로 위로 올라갈 수 없다 -> 그런데도 그렇게 착각한다, nên câu chèn phải ở ㉣. Câu 47 phân biệt bóng thực sự đi lên với việc xoáy chỉ làm giảm mức độ rơi.

Đoạn văn câu 46-47

Đoạn chung
우리는 야구 만화를 볼 때 공이 상하좌우로 강하게 휘어 들어가는 장면에서 감탄하게 된다. 이건 단지 만화라서 가능한 일일까? ( ㉠ ) 아니다. 실제로도 이런 일이 있는데 이것은 공이 회전하기 때문이다. ( ㉡ ) 공은 회전을 주는 방향에 따라 회전하는 방향과 떨어지는 정도가 다르다. ( ㉢ ) 야구에서 투수들은 이런 방법을 사용해 공을 치는 타자가 쉽게 예측할 수 없는 다양한 공을 던진다. 가끔 공이 날아오다가 자기 앞에서 떠오르는 것 같다는 타자들도 있다. ( ㉣ ) 그런데도 그렇게 착각하는 것은 공에 회전을 주어 공이 가라앉는 정도를 줄였기 때문이다. 당연히 아래로 떨어질 것이라고 예상했는데 공이 회전을 받아 거의 직선으로 날아오니까 떠오르는 것처럼 보이는 것이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 46-47
Dịch sát từng câu song ngữ:

우리는 야구 만화를 볼 때 공이 상하좌우로 강하게 휘어 들어가는 장면에서 감탄하게 된다.

Khi xem truyện tranh bóng chày, chúng ta thán phục trước cảnh quả bóng uốn mạnh theo các hướng trên, dưới, trái, phải.

이건 단지 만화라서 가능한 일일까? ( ㉠ )

Đây có phải là điều chỉ có thể xảy ra vì đó là truyện tranh không? ( ㉠ )

아니다.

Không phải.

실제로도 이런 일이 있는데 이것은 공이 회전하기 때문이다. ( ㉡ )

Trong thực tế cũng có hiện tượng như vậy, và đó là vì quả bóng quay. ( ㉡ )

공은 회전을 주는 방향에 따라 회전하는 방향과 떨어지는 정도가 다르다. ( ㉢ )

Tùy theo hướng tạo độ xoáy cho bóng, hướng quay và mức độ rơi của bóng sẽ khác nhau. ( ㉢ )

야구에서 투수들은 이런 방법을 사용해 공을 치는 타자가 쉽게 예측할 수 없는 다양한 공을 던진다.

Trong bóng chày, các tay ném dùng cách này để ném nhiều loại bóng khác nhau mà người đánh khó dự đoán.

가끔 공이 날아오다가 자기 앞에서 떠오르는 것 같다는 타자들도 있다. ( ㉣ )

Đôi khi có những người đánh cảm thấy quả bóng đang bay tới rồi như thể nổi lên ngay trước mặt mình. ( ㉣ )

그런데도 그렇게 착각하는 것은 공에 회전을 주어 공이 가라앉는 정도를 줄였기 때문이다.

Dù vậy, người ta vẫn có ảo giác như thế vì độ xoáy làm giảm mức độ quả bóng chìm xuống.

당연히 아래로 떨어질 것이라고 예상했는데 공이 회전을 받아 거의 직선으로 날아오니까 떠오르는 것처럼 보이는 것이다.

Người đánh vốn dự đoán bóng đương nhiên sẽ rơi xuống, nhưng vì bóng nhận độ xoáy và bay tới gần như theo đường thẳng nên trông như thể nó đang nổi lên.

보기: 사실 투수가 던진 공은 중력으로 인해 절대로 위로 올라갈 수 없다.

Câu cho sẵn: Thực ra, quả bóng do tay ném ném ra tuyệt đối không thể bay lên trên do trọng lực.

Từ khóa quan trọng:
  • 공에 회전을 주다 (tạo chuyển động xoáy cho bóng)
  • 떨어지는 정도가 달라지다 (mức độ rơi thay đổi)
  • 타자가 예측하기 어렵다 (người đánh khó dự đoán)
  • 중력 때문에 위로 못 올라가다 (không thể bay lên do trọng lực)
  • 가라앉는 정도를 줄이다 (giảm mức độ bóng chìm)
  • 거의 직선으로 날아오다 (bay tới gần như theo đường thẳng)
Bản đồ lập luận:
  1. Quan sát: bóng trong truyện tranh có thể cong mạnh theo nhiều hướng.
  2. Giải thích thực tế: chuyển động xoáy làm hướng và mức độ rơi thay đổi.
  3. Ứng dụng: pitcher tạo nhiều loại bóng khó đoán.
  4. Hiện tượng cảm nhận: batter đôi khi tưởng bóng bay lên.
  5. Sự thật vật lý: trọng lực không cho bóng tự bay lên.
  6. Nguyên nhân ảo giác: xoáy làm bóng chìm ít hơn dự đoán nên trông gần như đi thẳng.

Câu 46

Chèn câu

다음 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.
<보기> 사실 투수가 던진 공은 중력으로 인해 절대로 위로 올라갈 수 없다.

Mở phân tích câu 46
Cách suy luận:

Câu 보기 phủ định trực tiếp cảm giác vừa được nêu: batter có thể thấy quả bóng như 떠오르는 것 같다, nhưng trên thực tế bóng không thể đi lên vì trọng lực.

Sau vị trí ㉣, câu tiếp theo bắt đầu bằng 그런데도 그렇게 착각하는 것은. Cụm 그런데도 cần một sự thật trái với ảo giác đứng ngay trước: bóng tuyệt đối không thể bay lên.

Mạch hoàn chỉnh là: batter tưởng bóng đi lên -> thực tế bóng không thể đi lên -> dù vậy vẫn có ảo giác vì độ chìm của bóng bị giảm.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㉠ Dịch: Vị trí ㉠.
Ngay sau câu hỏi 'chỉ trong truyện tranh mới có sao?', câu kế tiếp '아니다' đã trực tiếp trả lời. Chèn câu về trọng lực ở đây làm đứt cặp hỏi - đáp.
② ㉡ Dịch: Vị trí ㉡.
Đoạn đang chuyển sang giải thích cơ chế xoáy nói chung, chưa xuất hiện hiện tượng 'bóng như bay lên' để câu 보기 phản biện.
③ ㉢ Dịch: Vị trí ㉢.
Vị trí này nằm giữa phần giải thích hướng xoáy và ứng dụng của pitcher, trong khi câu 보기 chỉ liên quan hiện tượng tưởng bóng bay lên ở phần sau.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ ㉣ Câu chèn phù hợp nhất ở vị trí ㉣ vì nó nối trực tiếp cảm giác 'bóng bay lên' với lời giải thích về ảo giác ở câu sau.

Câu 47

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 47
Cách suy luận:

Đoạn nói rõ pitcher sử dụng sự thay đổi do xoáy để ném 타자가 쉽게 예측할 수 없는 다양한 공.

Vì vậy ④ là câu diễn đạt trực tiếp nội dung chính xác: pitcher tạo xoáy cho bóng để tạo ra nhiều kiểu bóng khác nhau.

Cần tránh nhầm hiện tượng 'trông như bay lên' với việc bóng thực sự đi lên. Đoạn khẳng định do trọng lực, bóng tuyệt đối không thể tự bay lên.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 중력의 영향으로 회전 방향이 달라진다. Dịch: Do ảnh hưởng của trọng lực nên hướng xoáy thay đổi.
Hướng xoáy thay đổi theo hướng pitcher tạo xoáy; trọng lực được dùng để giải thích rằng bóng không thể bay lên.
② 회전을 이용하면 공을 떠오르게 할 수 있다. Dịch: Dùng chuyển động xoáy có thể làm bóng thực sự bay lên.
Đoạn khẳng định bóng không thể đi lên; chỉ có cảm giác như đang bay lên.
③ 회전되어 날아오는 공은 타자가 예측하기 쉽다. Dịch: Bóng đang xoáy rất dễ để batter dự đoán.
Ngược lại, pitcher dùng xoáy để ném những quả bóng khó dự đoán.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 투수는 공에 회전을 주어서 다양한 공을 던진다. Pitcher tạo chuyển động xoáy cho bóng để ném ra nhiều kiểu bóng khác nhau và làm người đánh khó dự đoán.
3

Câu 48-50: Nguyên tắc giải quyết xung đột xã hội

Cách làm: Câu 48 bám câu 해결 원칙을 세울 필요가 있다; câu 49 dùng câu giải thích sau để chọn 자율적으로; câu 50 chỉ xét phần gạch chân, nơi tác giả công nhận xung đột có thể trở thành động lực gắn kết xã hội nếu được điều chỉnh hợp lý.

Đoạn văn câu 48-50

Đoạn chung
현대 사회는 다양한 이익 집단의 관계가 복잡하게 얽혀 있기 때문에 많은 사회적 갈등이 존재한다. 사회 문화적 요소가 포함된 갈등에서부터 경제적 요인이 포함된 갈등, 일상생활과 관련된 갈등까지 사회적 갈등들은 여러 요인에 의해 끊임없이 발생한다. 그런데 이러한 사회적 갈등이 타협을 통해 합리적으로 조정된다면 사회를 통합하는 동력으로 작용할 수 있을 것이다. 따라서 사회적 갈등을 합리적으로 해결하기 위해 사회 구성원 모두가 합의할 수 있는 해결 원칙을 세울 필요가 있다. 먼저 ( ) 해결하는 것이 중요하다. 즉 당사자 간의 자유로운 대화와 협상을 통해 쟁점을 해결하려는 노력이 우선되어야 한다. 다음으로 갈등의 당사자 모두에게 이익이 되는 방향으로 해결해야 한다. 갈등 해결에 따른 이익이 한쪽에만 돌아가면 쟁점을 둘러싼 갈등이 계속 이어지기 때문이다. 또한 국민 전체의 이익과 부합되는 방향으로 해결되어야 그 해결 방안이 국민의 지지를 받을 수 있다는 점도 잊지 말아야 한다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 48-50
Dịch sát từng câu song ngữ:

현대 사회는 다양한 이익 집단의 관계가 복잡하게 얽혀 있기 때문에 많은 사회적 갈등이 존재한다.

Trong xã hội hiện đại tồn tại nhiều xung đột xã hội vì quan hệ giữa các nhóm lợi ích khác nhau đan xen phức tạp.

사회 문화적 요소가 포함된 갈등에서부터 경제적 요인이 포함된 갈등, 일상생활과 관련된 갈등까지 사회적 갈등들은 여러 요인에 의해 끊임없이 발생한다.

Từ xung đột có yếu tố văn hóa - xã hội, xung đột có yếu tố kinh tế cho đến xung đột liên quan đến đời sống hằng ngày, các xung đột xã hội liên tục phát sinh bởi nhiều nguyên nhân.

그런데 이러한 사회적 갈등이 타협을 통해 합리적으로 조정된다면 사회를 통합하는 동력으로 작용할 수 있을 것이다.

Tuy nhiên, nếu những xung đột xã hội này được điều chỉnh một cách hợp lý thông qua thỏa hiệp thì chúng có thể trở thành động lực gắn kết xã hội.

따라서 사회적 갈등을 합리적으로 해결하기 위해 사회 구성원 모두가 합의할 수 있는 해결 원칙을 세울 필요가 있다.

Vì vậy, để giải quyết xung đột xã hội một cách hợp lý, cần thiết lập những nguyên tắc giải quyết mà mọi thành viên trong xã hội đều có thể đồng thuận.

먼저 자율적으로 해결하는 것이 중요하다.

Trước hết, điều quan trọng là phải giải quyết một cách tự chủ.

즉 당사자 간의 자유로운 대화와 협상을 통해 쟁점을 해결하려는 노력이 우선되어야 한다.

Tức là trước tiên phải nỗ lực giải quyết vấn đề thông qua đối thoại và thương lượng tự do giữa các bên liên quan.

다음으로 갈등의 당사자 모두에게 이익이 되는 방향으로 해결해야 한다.

Tiếp theo, cần giải quyết theo hướng mang lại lợi ích cho tất cả các bên trong xung đột.

갈등 해결에 따른 이익이 한쪽에만 돌아가면 쟁점을 둘러싼 갈등이 계속 이어지기 때문이다.

Bởi vì nếu lợi ích từ việc giải quyết xung đột chỉ thuộc về một phía thì xung đột xoay quanh vấn đề đó sẽ tiếp tục kéo dài.

또한 국민 전체의 이익과 부합되는 방향으로 해결되어야 그 해결 방안이 국민의 지지를 받을 수 있다는 점도 잊지 말아야 한다.

Ngoài ra, cũng không được quên rằng chỉ khi vấn đề được giải quyết theo hướng phù hợp với lợi ích của toàn dân thì phương án giải quyết đó mới có thể nhận được sự ủng hộ của người dân.

Từ khóa quan trọng:
  • 사회적 갈등이 끊임없이 발생하다 (xung đột xã hội liên tục phát sinh)
  • 타협을 통해 합리적으로 조정하다 (điều chỉnh hợp lý thông qua thỏa hiệp)
  • 사회를 통합하는 동력 (động lực gắn kết xã hội)
  • 자율적으로 대화하고 협상하다 (tự chủ đối thoại và thương lượng)
  • 당사자 모두에게 이익이 되다 (có lợi cho tất cả các bên)
  • 국민 전체의 이익과 부합하다 (phù hợp lợi ích của toàn dân)
Bản đồ lập luận:
  1. Vấn đề: xã hội hiện đại có nhiều xung đột vì lợi ích và yếu tố xã hội đan xen.
  2. Khả năng tích cực: nếu được thỏa hiệp và điều chỉnh hợp lý, xung đột có thể thúc đẩy gắn kết xã hội.
  3. Nhu cầu: cần một bộ nguyên tắc giải quyết được xã hội cùng chấp nhận.
  4. Nguyên tắc 1: các bên tự chủ đối thoại và thương lượng.
  5. Nguyên tắc 2: kết quả phải có lợi cho tất cả các bên.
  6. Nguyên tắc 3: phương án phải phù hợp lợi ích chung để nhận được sự ủng hộ của người dân.

Câu 48

Mục đích viết

필자가 이 글을 쓴 목적을 고르십시오.

Mở phân tích câu 48
Cách suy luận:

Đoạn đầu giới thiệu thực tế xung đột xã hội, nhưng từ 따라서 trở đi tác giả chuyển sang luận điểm chính: cần 사회 구성원 모두가 합의할 수 있는 해결 원칙.

Sau đó tác giả lần lượt nêu ba nguyên tắc: tự chủ đối thoại, bảo đảm lợi ích cho mọi bên, và phù hợp lợi ích của toàn dân.

Vì vậy mục đích của bài không phải chỉ mô tả xung đột hay chỉ nhấn một nguyên tắc, mà là khẳng định sự cần thiết của những nguyên tắc chung để giải quyết xung đột.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 국가의 지지를 받는 갈등 해결 방안을 요청하기 위해 Dịch: Để yêu cầu một phương án giải quyết xung đột nhận được sự ủng hộ của nhà nước.
Đoạn nói tới sự ủng hộ của 국민, người dân, không phải sự ủng hộ của nhà nước.
③ 현대 사회의 다양한 사회적 갈등에 대해 설명하기 위해 Dịch: Để giải thích về các loại xung đột xã hội đa dạng trong xã hội hiện đại.
Các loại xung đột chỉ là phần mở đầu; phần chính trình bày nguyên tắc giải quyết.
④ 갈등 당사자 모두에게 이익이 돌아가도록 촉구하기 위해 Dịch: Để kêu gọi mọi lợi ích từ giải quyết xung đột phải quay về tất cả các bên.
Đây chỉ là nguyên tắc thứ hai trong ba nguyên tắc, không bao quát toàn bài.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 공통된 갈등 해결의 원칙이 필요함을 주장하기 위해 Tác giả viết bài để khẳng định rằng xã hội cần những nguyên tắc chung mà mọi thành viên có thể đồng thuận khi giải quyết xung đột.

Câu 49

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 49
Cách suy luận:

Câu ngay sau chỗ trống giải thích trực tiếp bằng : các bên liên quan phải giải quyết vấn đề qua 자유로운 대화와 협상.

Đối thoại và thương lượng tự do giữa chính các bên thể hiện nguyên tắc họ tự giải quyết vấn đề, tức 자율적으로 해결하다.

Các từ 'trung lập', 'độc đáo', 'sáng tạo' không được câu giải thích phía sau hỗ trợ.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 중립적으로 Dịch: Một cách trung lập.
Đoạn không yêu cầu bên thứ ba giữ trung lập; chủ thể là chính các bên xung đột.
③ 독창적으로 Dịch: Một cách độc đáo.
Không liên quan tới đặc điểm của đối thoại và thương lượng.
④ 창의적으로 Dịch: Một cách sáng tạo.
Không có yêu cầu tạo phương án mới lạ; trọng tâm là sự tự chủ của các bên.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 자율적으로 Trước hết, các bên liên quan cần tự chủ giải quyết xung đột thông qua đối thoại và thương lượng.

Câu 50

Thái độ

밑줄 친 부분에 나타난 필자의 태도로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 50
Cách suy luận:

Phần gạch chân không phủ nhận xung đột; ngược lại, nó nói nếu xung đột được điều chỉnh hợp lý thông qua thỏa hiệp thì có thể trở thành 사회를 통합하는 동력.

Đây là cách nhìn nhận một khả năng tích cực của xung đột xã hội: xung đột không nhất thiết chỉ gây chia rẽ, mà nếu xử lý đúng có thể thúc đẩy tích hợp xã hội.

Do đó thái độ phù hợp nhất là 긍정적인 측면을 인정하고 있다.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 사회적 갈등 발생에 대해 경계하고 있다. Dịch: Đang cảnh giác trước sự phát sinh của xung đột xã hội.
Phần gạch chân không cảnh báo về sự phát sinh, mà đánh giá khả năng tích cực khi xung đột được điều chỉnh.
② 타협을 통한 갈등 해결에 대해 회의적이다. Dịch: Hoài nghi về việc giải quyết xung đột thông qua thỏa hiệp.
Trái nghĩa: tác giả xem thỏa hiệp hợp lý là con đường có thể tạo động lực gắn kết xã hội.
③ 사회 통합의 어려움에 대해 공감하고 있다. Dịch: Đồng cảm với sự khó khăn của việc thống nhất xã hội.
Không có biểu hiện cảm thông hay than khó; đây là một đánh giá mang tính lý luận.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 사회적 갈등의 긍정적인 측면을 인정하고 있다. Tác giả thừa nhận mặt tích cực của xung đột xã hội khi nó được giải quyết bằng thỏa hiệp và điều chỉnh hợp lý.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 7

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ phần 7: Câu 44-45 phải tách đặc tính '빨리빨리' khỏi cách nhìn tiêu cực cũ và nhận ra khả năng biến nó thành lợi thế cạnh tranh. Câu 46-47 theo mạch xoáy của bóng - ảo giác bóng bay lên - sự thật về trọng lực. Câu 48-50 cần phân biệt mục đích toàn bài với từng nguyên tắc riêng, đồng thời nhận ra tác giả công nhận mặt tích cực của xung đột khi được điều chỉnh hợp lý.
Ảnh bìa độc quyền của bài học
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 41 phần 7, câu 44-50