10/08/2026

TOPIK II kỳ thi 41 - 읽기 - Câu 25-34

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 41
Câu 25-34: Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình

Phần này kiểm tra khả năng giải mã tiêu đề báo chí cô đọng, điền nội dung dựa trên quan hệ nguyên nhân - kết quả và khái quát, sau đó đọc ba đoạn văn để đối chiếu chính xác thông tin. Cần đặc biệt chú ý những từ chỉ mức độ, quan hệ so sánh, cơ chế tác động và kết luận được nêu trực tiếp trong đoạn.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 41 phần 5, câu 25-34
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 41 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Đang học phần này
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 25-27: Đọc tiêu đề báo và chọn cách diễn đạt đúng

Cách làm: Tiêu đề báo thường lược chủ ngữ và quan hệ từ. Câu 25 khóa 화창 + 곳에 따라; câu 26 đọc theo mạch 소비 증가 -> 판매 경쟁 심화; câu 27 xác định người cao tuổi là bên làm '지킴이', cư dân là bên được hưởng lợi.

Câu 25

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

낮에는 화창, 밤부터 곳에 따라 빗방울 '뚝뚝'
Mở phân tích câu 25
Dịch sát tiêu đề:

낮에는 화창, 밤부터 곳에 따라 빗방울 '뚝뚝'

Ban ngày trời quang đãng, từ ban đêm một số nơi sẽ có những giọt mưa rơi lất phất.

Từ khóa quan trọng:
  • 화창 (trời quang, nắng đẹp)
  • 밤부터 (từ ban đêm)
  • 곳에 따라 (tùy nơi, một số khu vực)
  • 빗방울 '뚝뚝' (những giọt mưa rơi lác đác)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Ban ngày: trời quang.
  2. Từ ban đêm: thời tiết thay đổi.
  3. Phạm vi: chỉ một số nơi, không phải toàn quốc.
  4. Mức độ: có mưa/giọt mưa, không phải mưa lớn.
Cách suy luận:

Từ 화창 loại ngay các phương án nói ban ngày trời nhiều mây.

Cụm 곳에 따라 nghĩa là tùy nơi, tức chỉ một số khu vực. Vì vậy không thể đổi thành 전국, toàn quốc.

Đáp án ③ giữ đúng cả hai điểm: ban ngày trời quang và ban đêm một số nơi có mưa.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 낮에는 흐리고 밤부터 전국에 비가 내리겠다. Dịch: Ban ngày trời nhiều mây và từ ban đêm mưa trên toàn quốc.
Sai cả trạng thái ban ngày lẫn phạm vi mưa.
② 낮에는 맑겠으나 밤부터 전국에 비가 내리겠다. Dịch: Ban ngày trời quang nhưng từ ban đêm mưa trên toàn quốc.
Sai ở 전국; tiêu đề chỉ nói 곳에 따라.
④ 낮에는 흐리고 밤부터 일부 지역에는 비가 쏟아지겠다. Dịch: Ban ngày trời nhiều mây và từ ban đêm một số nơi mưa như trút.
Sai vì ban ngày là 화창 và tiêu đề không nói mưa lớn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 낮에는 맑겠으나 밤부터 일부 지역에는 비가 오겠다. Ban ngày trời quang, nhưng từ ban đêm một số khu vực sẽ có mưa.

Câu 26

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

불황에도 포도주 소비 '껑충', 불붙은 판매 경쟁
Mở phân tích câu 26
Dịch sát tiêu đề:

불황에도 포도주 소비 '껑충', 불붙은 판매 경쟁

Dù kinh tế suy thoái, tiêu thụ rượu vang vẫn tăng vọt, khiến cạnh tranh bán hàng trở nên nóng hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 불황에도 (dù đang trong thời kỳ suy thoái)
  • 소비 '껑충' (tiêu dùng tăng vọt)
  • 불붙은 (bùng lên, trở nên gay gắt)
  • 판매 경쟁 (cạnh tranh bán hàng)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Bối cảnh: kinh tế suy thoái.
  2. Hiện tượng: tiêu thụ rượu vang tăng mạnh.
  3. Hệ quả: cạnh tranh bán rượu vang trở nên gay gắt.
Cách suy luận:

Dấu phẩy trong tiêu đề nối hai hiện tượng theo hướng nguyên nhân - kết quả: tiêu thụ tăng mạnh, rồi cạnh tranh bán hàng bùng lên.

Đáp án ④ khôi phục đúng mạch này: vì lượng tiêu thụ tăng nên các doanh nghiệp cạnh tranh bán hàng quyết liệt hơn.

Các phương án khác đảo nguyên nhân - kết quả hoặc đổi 소비 thành 공급.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 불황에도 업체 간 경쟁 때문에 포도주의 소비가 늘었다. Dịch: Dù suy thoái, tiêu thụ rượu vang tăng vì cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.
Tiêu đề cho thấy tiêu thụ tăng trước, cạnh tranh bán hàng bùng lên sau.
② 불황에도 포도주 판매 감소 때문에 포도주의 소비가 줄었다. Dịch: Do doanh số giảm nên tiêu thụ rượu vang giảm.
Trái trực tiếp với 소비 '껑충'.
③ 불황에도 과도한 판매 경쟁 때문에 포도주의 공급이 증가했다. Dịch: Do cạnh tranh bán hàng quá mức nên nguồn cung rượu vang tăng.
Tiêu đề không nói về nguồn cung.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 불황에도 포도주 소비 증가 때문에 포도주의 판매 경쟁이 심해졌다. Tiêu thụ rượu vang tăng ngay cả trong suy thoái, khiến cạnh tranh bán hàng trở nên gay gắt.

Câu 27

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

마을 어르신들이 '지킴이' 역할 톡톡히, 주민 얼굴에 웃음 가득
Mở phân tích câu 27
Dịch sát tiêu đề:

마을 어르신들이 '지킴이' 역할 톡톡히, 주민 얼굴에 웃음 가득

Các bậc cao tuổi trong làng hoàn thành tốt vai trò 'người bảo vệ', khiến gương mặt cư dân tràn đầy nụ cười.

Từ khóa quan trọng:
  • 마을 어르신 (người cao tuổi trong làng)
  • 지킴이 역할 (vai trò bảo vệ/giữ gìn)
  • 역할 톡톡히 (thực hiện vai trò rất tốt)
  • 주민 얼굴에 웃음 가득 (cư dân vui mừng, hài lòng)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Chủ thể hành động: những người cao tuổi trong làng.
  2. Vai trò: làm 'người bảo vệ' cho khu dân cư.
  3. Kết quả: cư dân cảm thấy vui và yên tâm.
Cách suy luận:

Cần xác định đúng chủ thể: người cao tuổi là bên thực hiện vai trò 지킴이, còn cư dân là bên nhận kết quả tích cực.

주민 얼굴에 웃음 가득 không phải cư dân giúp người già; nó cho thấy cư dân hài lòng nhờ vai trò bảo vệ của người già.

Đáp án ③ diễn đạt chính xác quan hệ đó.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 노인들은 마을 주민들의 도움에 만족해하고 있다. Dịch: Người cao tuổi hài lòng với sự giúp đỡ của cư dân.
Đảo chủ thể nhận giúp đỡ; tiêu đề nói người cao tuổi đang đóng vai trò bảo vệ.
② 노인들은 마을 주민들의 도움으로 즐겁게 일하고 있다. Dịch: Người cao tuổi làm việc vui vẻ nhờ sự giúp đỡ của cư dân.
Tiêu đề không nói cư dân hỗ trợ công việc của người cao tuổi.
④ 주민들은 일을 잘하려고 노력하는 노인들에게 감사해하고 있다. Dịch: Cư dân cảm ơn người cao tuổi vì họ cố gắng làm việc tốt.
Quá chung chung; tiêu đề nhấn mạnh cụ thể vai trò bảo vệ an toàn cho khu dân cư.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 주민들은 안전을 위해 애쓰는 마을 노인들 덕에 기분이 좋다. Cư dân cảm thấy vui và yên tâm nhờ những người cao tuổi nỗ lực bảo vệ khu dân cư.
2

Câu 28-31: Điền nội dung phù hợp với mạch đoạn

Cách làm: Câu 28 theo tác dụng gợi lại ký ức tuổi thơ; câu 29 khái quát hai trở ngại thể chất và hoàn cảnh; câu 30 lần theo cơ chế hóa chất làm tẩy dính vào nhựa; câu 31 nhận ra hoạt động cùng hát, nhảy, động viên nhau mang tính 집단적 의식.

Câu 28

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

동화는 어린이가 읽는 책이라는 인식이 지배적이었다. 그러나 요즘은 동화를 통해 ( ) 어른들이 늘고 있다. 동화 속 이야기는 지난 기억과 소중한 것들을 다시 일깨워 어른들을 동심의 세계로 인도한다. 이는 나이가 많든 적든 가난하든 부유하든 누구나 공감할 수 있는 이야기가 동화 속에 존재하기 때문에 가능하다.
Mở phân tích câu 28
Bản dịch song ngữ:

동화는 어린이가 읽는 책이라는 인식지배적이었다.

Trước đây, quan niệm cho rằng truyện cổ tích là sách dành cho trẻ em chiếm ưu thế.

그러나 요즘은 동화를 통해 어린 시절을 되돌아보려는 어른들이 늘고 있다.

Nhưng gần đây ngày càng có nhiều người lớn muốn nhìn lại tuổi thơ của mình thông qua truyện cổ tích.

동화 속 이야기는 지난 기억과 소중한 것들을 다시 일깨워 어른들을 동심의 세계로 인도한다.

Những câu chuyện trong truyện cổ tích khơi lại các ký ức và những điều quý giá đã qua, đưa người lớn trở về thế giới của tâm hồn trẻ thơ.

이는 나이가 많든 적든 가난하든 부유하든 누구나 공감할 수 있는 이야기가 동화 속에 존재하기 때문에 가능하다.

Điều này có thể xảy ra vì trong truyện cổ tích có những câu chuyện mà bất cứ ai, dù già hay trẻ, nghèo hay giàu, đều có thể đồng cảm.

Từ khóa quan trọng:
  • 어린 시절 - thời thơ ấu
  • 지난 기억을 일깨우다 - đánh thức ký ức trong quá khứ
  • 동심의 세계 - thế giới tâm hồn trẻ thơ
  • 누구나 공감할 수 있다 - ai cũng có thể đồng cảm
Bản đồ nội dung:
  1. Quan niệm cũ: truyện cổ tích là sách cho trẻ em.
  2. Hiện tượng mới: ngày càng nhiều người lớn đọc truyện cổ tích.
  3. Tác dụng: khơi lại ký ức và những điều quý giá.
  4. Kết quả: đưa người lớn trở về thế giới tuổi thơ.
Cách suy luận:

Câu sau chỗ trống là bằng chứng quyết định: truyện cổ tích đánh thức ký ức đã qua và đưa người lớn vào 동심의 세계.

Vì vậy người lớn đọc truyện không nhằm giáo dục trẻ hay viết cho trẻ, mà để nhìn lại thời thơ ấu của chính mình.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 아이들을 교육하려는 Dịch: Muốn giáo dục trẻ em.
Chủ thể đang nói là người lớn đọc truyện để tác động lên chính ký ức và cảm xúc của họ.
③ 가족 사랑을 확인해 보려는 Dịch: Muốn kiểm tra lại tình yêu gia đình.
Gia đình không phải trọng tâm; đoạn nói rộng về ký ức và những điều quý giá.
④ 아이를 위한 글을 써 보려는 Dịch: Muốn thử viết bài cho trẻ em.
Không có hoạt động sáng tác trong đoạn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 어린 시절을 되돌아보려는 Ngày càng nhiều người lớn đọc truyện cổ tích để nhìn lại thời thơ ấu của mình.

Câu 29

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

훌륭한 예술가는 작품 활동을 하다가 벽에 부딪히면 돌파구를 찾아낸다. 화가들에게 ( )은 '독'이라기보다 '약'이었다. 손이 떨려 그릴 수 없었던 한 화가는 종이를 잘라 물감을 칠해 붙이는 방법으로 새로운 작품 세계를 열었다. 또 가난해서 그림 재료를 살 수 없었던 어떤 화가는 담배 포장지에 스케치를 했다. 이런 예술 작품을 통해 자신만의 예술 세계를 구축하였다.
Mở phân tích câu 29
Bản dịch song ngữ:

훌륭한 예술가는 작품 활동을 하다가 벽에 부딪히면 돌파구를 찾아낸다.

Một nghệ sĩ xuất sắc khi gặp bế tắc trong quá trình sáng tác sẽ tìm ra lối đột phá.

화가들에게 신체적 장애와 열악한 환경은 '독'이라기보다 '약'이었다.

Đối với các họa sĩ, khuyết tật thể chất và môi trường khắc nghiệt giống 'thuốc' hơn là 'độc'.

손이 떨려 그릴 수 없었던 한 화가는 종이를 잘라 물감을 칠해 붙이는 방법으로 새로운 작품 세계를 열었다.

Một họa sĩ không thể vẽ vì tay run đã mở ra một thế giới tác phẩm mới bằng cách cắt giấy, tô màu rồi dán lại.

또 가난해서 그림 재료를 살 수 없었던 어떤 화가는 담배 포장지스케치를 했다.

Một họa sĩ khác vì nghèo, không mua nổi vật liệu vẽ nên đã phác thảo lên bao thuốc lá.

이런 예술 작품을 통해 자신만의 예술 세계를 구축하였다.

Thông qua những tác phẩm nghệ thuật như vậy, họ đã xây dựng thế giới nghệ thuật riêng của mình.

Từ khóa quan trọng:
  • 벽에 부딪히다 - gặp bế tắc
  • 돌파구를 찾다 - tìm lối đột phá
  • 손이 떨리다 - tay bị run
  • 가난해서 재료를 못 사다 - vì nghèo nên không mua được vật liệu
  • 새로운 작품 세계 - thế giới sáng tác mới
Bản đồ nội dung:
  1. Khái quát: nghệ sĩ biến khó khăn thành lối sáng tạo mới.
  2. Ví dụ 1: run tay, không thể vẽ theo cách cũ.
  3. Ví dụ 2: nghèo, không mua được vật liệu.
  4. Kết quả: mỗi khó khăn lại trở thành động lực mở ra phong cách riêng.
Cách suy luận:

Hai ví dụ sau chỗ trống chia đúng thành hai nhóm: 손이 떨려 là khó khăn về thể chất, còn 가난해서 그림 재료를 살 수 없었던 là hoàn cảnh sống khắc nghiệt.

Vì vậy cụm bao quát phải là 신체적 장애와 열악한 환경.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 재료의 부족과 호기심 Dịch: Sự thiếu vật liệu và tính tò mò.
Ví dụ đầu không liên quan tò mò.
② 경제적 빈곤과 예술성 Dịch: Nghèo về kinh tế và tính nghệ thuật.
예술성 không phải một khó khăn; đoạn cần hai trở ngại.
④ 예술적 한계와 정신적 고통 Dịch: Giới hạn nghệ thuật và đau khổ tinh thần.
Hai ví dụ là run tay và nghèo vật liệu, không phải vấn đề tinh thần.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 신체적 장애와 열악한 환경 Đối với các họa sĩ, khiếm khuyết thể chất và hoàn cảnh khắc nghiệt đôi khi lại trở thành động lực sáng tạo.

Câu 30

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

지우개는 다른 문구류와 오래 닿으면 그것에 달라붙는 성질이 있다. 지우개를 만들 때 넣는 특수한 물질 때문이다. 지우개의 재료인 고무에 약품을 넣으면 고무 분자들이 결합하게 된다. 그런데 고무에 넣은 약품은 플라스틱에 들어가면 ( ) 한다. 이 때문에 지우개와 플라스틱 문구류를 함께 두면 잘 붙는다.
Mở phân tích câu 30
Bản dịch song ngữ:

지우개는 다른 문구류와 오래 닿으면 그것에 달라붙는 성질이 있다.

Cục tẩy có đặc tính là nếu tiếp xúc lâu với các đồ dùng văn phòng phẩm khác thì sẽ dính vào chúng.

지우개를 만들 때 넣는 특수한 물질 때문이다.

Đó là do một chất đặc biệt được cho vào khi làm cục tẩy.

지우개의 재료인 고무약품을 넣으면 고무 분자들이 결합하게 된다.

Khi cho hóa chất vào cao su, vật liệu làm cục tẩy, các phân tử cao su sẽ liên kết với nhau.

그런데 고무에 넣은 약품은 플라스틱에 들어가면 고무를 달라붙게 한다.

Nhưng khi hóa chất được cho vào cao su đi vào nhựa, nó sẽ làm cao su dính vào nhựa.

이 때문에 지우개와 플라스틱 문구류를 함께 두면 잘 붙는다.

Vì thế, nếu để cục tẩy cùng với đồ dùng văn phòng phẩm bằng nhựa thì chúng rất dễ dính vào nhau.

Từ khóa quan trọng:
  • 오래 닿으면 달라붙다 - tiếp xúc lâu thì bị dính
  • 특수한 물질 - chất đặc biệt
  • 고무 분자가 결합하다 - phân tử cao su liên kết
  • 플라스틱에 들어가다 - đi vào nhựa
  • 결과적으로 잘 붙다 - kết quả là dính chặt
Bản đồ nội dung:
  1. Hiện tượng: tẩy dính vào đồ nhựa.
  2. Nguyên nhân: hóa chất được thêm vào tẩy.
  3. Cơ chế: hóa chất di chuyển vào nhựa và làm hai vật liệu dính nhau.
  4. Kết luận: để lâu cùng nhau thì tẩy và đồ nhựa dễ bám chặt.
Cách suy luận:

Câu cuối là bằng chứng trực tiếp: 이 때문에 ... 잘 붙는다, vì điều này mà chúng dính tốt vào nhau.

Do đó chỗ trống phải diễn tả chính tác dụng làm 고무를 달라붙게, khiến cao su dính vào vật liệu nhựa.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 고무를 딱딱하게 Dịch: Làm cao su trở nên cứng.
Không giải thích được hiện tượng tẩy dính vào nhựa.
③ 문구류와 붙지 않게 Dịch: Làm cho không dính với văn phòng phẩm.
Trái với câu kết 잘 붙는다.
④ 문구류에 닿지 않게 Dịch: Làm cho không tiếp xúc với văn phòng phẩm.
Không có cơ chế ngăn tiếp xúc; đoạn nói ngược lại là khi để cùng thì dính.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 고무를 달라붙게 Hóa chất trong tẩy khi đi vào nhựa làm cao su dính vào vật nhựa.

Câu 31

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

힙합은 자아도취적인 형식으로 나타나기도 하고 집단적 형태를 취하기도 한다. 힙합은 함께 노래를 부르고 춤을 추는 사이에 개인의 아픔도 서로 격려하고 위로하는 ( ) 나타난다. 희망을 꿈꾼다는 것이 사치였던 사람들에게 힙합은 서로의 생각을 주고받는 몸짓이며 외침이다. 그들에게 힙합은 자신의 존재 가치를 확인하게 해 주는 의식과도 같다.
Mở phân tích câu 31
Bản dịch song ngữ:

힙합은 자아도취적인 형식으로 나타나기도 하고 집단적 형태를 취하기도 한다.

Hip-hop có khi xuất hiện dưới hình thức tự say mê bản thân, cũng có khi mang hình thái tập thể.

힙합은 함께 노래를 부르고 춤을 추는 사이에 개인의 아픔도 서로 격려하고 위로하는 집단적 의식으로 나타난다.

Hip-hop thể hiện như một nghi thức tập thể, trong đó mọi người vừa hát và nhảy cùng nhau vừa động viên và an ủi nỗi đau của từng cá nhân.

희망을 꿈꾼다는 것이 사치였던 사람들에게 힙합은 서로의 생각을 주고받는 몸짓이며 외침이다.

Đối với những người mà ngay cả việc mơ về hy vọng cũng từng là một điều xa xỉ, hip-hop là những động tác và tiếng hô để trao đổi suy nghĩ với nhau.

그들에게 힙합은 자신의 존재 가치를 확인하게 해 주는 의식과도 같다.

Với họ, hip-hop giống như một nghi thức giúp họ xác nhận giá trị tồn tại của chính mình.

Từ khóa quan trọng:
  • 집단적 형태 - hình thức tập thể
  • 서로 격려하고 위로하다 - động viên và an ủi lẫn nhau
  • 생각을 주고받다 - trao đổi suy nghĩ
  • 존재 가치를 확인하다 - xác nhận giá trị tồn tại
Bản đồ nội dung:
  1. Mở đoạn: hip-hop có cả hình thức cá nhân và tập thể.
  2. Trong hoạt động chung: mọi người hát, nhảy, động viên và an ủi nhau.
  3. Ý nghĩa xã hội: trao đổi suy nghĩ và tiếng nói.
  4. Kết: giống như một nghi thức xác nhận giá trị tồn tại.
Cách suy luận:

Chỗ trống nằm sau hành động 함께 노래를 부르고 춤을 추다서로 격려하고 위로하다, nên cần một danh từ chỉ hoạt động mang tính cộng đồng.

Câu cuối còn gọi hip-hop là 의식과도 같다, giống như một nghi thức. Vì vậy 집단적 의식으로 nối nghĩa chính xác nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 형식적 몸짓으로 Dịch: Như một cử chỉ mang tính hình thức.
Đoạn nhấn mạnh sự gắn kết và ý nghĩa xã hội, không phải động tác hình thức.
③ 다양한 모습으로 Dịch: Dưới nhiều hình thức khác nhau.
Quá chung, không phản ánh nội dung 'động viên và an ủi lẫn nhau'.
④ 발전적인 미래로 Dịch: Hướng tới một tương lai phát triển.
Không phù hợp cấu trúc '나타난다' và không được đoạn nói tới.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 집단적 의식으로 Hip-hop có thể xuất hiện như một nghi thức tập thể, nơi mọi người cùng chia sẻ, động viên và an ủi nhau.
3

Câu 32-34: Đọc đoạn văn và chọn nội dung đúng

Cách làm: Câu 32 phân biệt vật liệu, giá trị thực dụng và ý nghĩa cầu phúc của 조각보; câu 33 bám vai trò độc lập của 사관; câu 34 phải phân biệt tỷ lệ mỡ cơ thể, chất béo trong sữa và triển vọng nghiên cứu gen.

Câu 32

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

보자기는 물건을 싸는 실용적인 용도로 사용된다. 그중에서 쓰고 남은 천 조각으로 만든 것을 조각보라고 한다. 이 조각보를 만들 때는 쓰는 사람이 복을 받기를 바라는 마음으로 바느질을 한다. 이러한 조각보가 오늘날에는 예술적으로도 인정을 받고 있다. 색도, 모양도, 크기도 서로 다른 조각들을 이어 만든 조각보에는 자유분방한 아름다움과 조화로움이 살아 있기 때문이다.
Mở phân tích câu 32
Bản dịch song ngữ:

보자기는 물건을 싸는 실용적인 용도로 사용된다.

Bojagi được dùng với mục đích thực tế là gói đồ.

그중에서 쓰고 남은 천 조각으로 만든 것을 조각보라고 한다.

Trong số đó, loại được làm từ những mảnh vải còn thừa được gọi là jogakbo.

이 조각보를 만들 때는 쓰는 사람이 복을 받기를 바라는 마음으로 바느질을 한다.

Khi làm jogakbo, người ta khâu với tấm lòng mong người sử dụng sẽ gặp phúc lành.

이러한 조각보가 오늘날에는 예술적으로인정을 받고 있다.

Ngày nay những tấm jogakbo như vậy còn được công nhận về mặt nghệ thuật.

색도, 모양도, 크기도 서로 다른 조각들을 이어 만든 조각보에는 자유분방한 아름다움과 조화로움이 살아 있기 때문이다.

Đó là vì trong tấm jogakbo được ghép từ những mảnh vải khác nhau về màu sắc, hình dạng và kích thước có vẻ đẹp phóng khoáng cùng sự hài hòa sống động.

Từ khóa quan trọng:
  • 쓰고 남은 천 조각 - mảnh vải còn thừa
  • 복을 받기를 바라다 - mong người dùng nhận phúc
  • 예술적으로 인정받다 - được công nhận về nghệ thuật
  • 색, 모양, 크기가 다르다 - màu, hình, kích thước khác nhau
Bản đồ nội dung:
  1. Nguồn vật liệu: mảnh vải còn thừa.
  2. Tấm lòng: khâu với mong muốn người dùng gặp may mắn.
  3. Ngày nay: được công nhận thêm về nghệ thuật.
  4. Đặc trưng: các mảnh khác nhau tạo vẻ đẹp tự do nhưng hài hòa.
Cách suy luận:

Câu thứ ba nói trực tiếp người làm khâu với mong muốn 쓰는 사람이 복을 받기를 바라는 마음.

Đáp án ④ diễn đạt nguyên vẹn thông tin đó: trong jogakbo chứa đựng tấm lòng chân thành cầu phúc.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 조각보는 실용성보다 예술성이 강조되어 있다. Dịch: Jogakbo nhấn mạnh tính nghệ thuật hơn tính thực dụng.
Đoạn nói ban đầu có công dụng thực dụng và ngày nay còn được công nhận nghệ thuật, không so sánh cái nào quan trọng hơn.
② 조각보는 큰 천을 여러 조각으로 잘라서 만들었다. Dịch: Jogakbo được làm bằng cách cắt một tấm vải lớn thành nhiều mảnh.
Sai vì dùng những mảnh vải còn thừa sau khi sử dụng.
③ 조각보는 색이 같고 모양이 다른 조각이 이어져 있다. Dịch: Jogakbo nối các mảnh cùng màu nhưng khác hình.
Đoạn nói cả màu, hình và kích thước đều khác nhau.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 조각보에는 복을 기원하는 정성스러운 마음이 담겨 있다. Jogakbo chứa đựng tấm lòng chân thành cầu mong người sử dụng nhận được phúc lành.

Câu 33

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

조선 시대에는 역사를 기록하는 사관이 있었다. 왕의 주변에서 일어나는 모든 일을 기록하는 사관은 누구의 간섭도 받지 않았다. 심지어 왕이라도 자신과 관련된 기록조차 절대로 볼 수 없었다. 또한 사관은 기록에 자신의 이름을 남기지 않아 정치적으로 어떠한 책임도 지지 않았다. 조선에서 사관의 역할은 왕이 스스로 자신의 언행을 조심하게 하였고 결과적으로 그것은 왕이 권력을 마음대로 쓰지 못하게 하는 장치로서 기능을 하였다.
Mở phân tích câu 33
Bản dịch song ngữ:

조선 시대에는 역사를 기록하는 사관이 있었다.

Thời Joseon có các sử quan làm nhiệm vụ ghi chép lịch sử.

왕의 주변에서 일어나는 모든 일을 기록하는 사관은 누구의 간섭도 받지 않았다.

Sử quan ghi lại mọi việc xảy ra quanh nhà vua không chịu sự can thiệp của bất kỳ ai.

심지어 왕이라도 자신과 관련된 기록조차 절대로 볼 수 없었다.

Thậm chí ngay cả nhà vua cũng tuyệt đối không được xem những ghi chép liên quan đến chính mình.

또한 사관은 기록에 자신의 이름을 남기지 않아 정치적으로 어떠한 책임도 지지 않았다.

Ngoài ra, sử quan không để lại tên mình trong ghi chép nên không phải chịu bất kỳ trách nhiệm chính trị nào.

조선에서 사관의 역할은 왕이 스스로 자신의 언행을 조심하게 하였고 결과적으로 그것은 왕이 권력을 마음대로 쓰지 못하게 하는 장치로서 기능을 하였다.

Ở Joseon, vai trò của sử quan khiến nhà vua tự cẩn trọng lời nói và hành động của mình; kết quả là nó hoạt động như một cơ chế ngăn nhà vua tùy ý sử dụng quyền lực.

Từ khóa quan trọng:
  • 누구의 간섭도 받지 않다 - không chịu sự can thiệp
  • 왕도 기록을 볼 수 없다 - ngay vua cũng không được xem
  • 이름을 남기지 않다 - không để lại tên
  • 왕이 언행을 조심하다 - vua cẩn trọng lời nói và hành động
  • 권력 남용을 막다 - ngăn lạm dụng quyền lực
Bản đồ nội dung:
  1. Độc lập: sử quan ghi chép không bị can thiệp.
  2. Bảo mật: chính nhà vua cũng không được xem.
  3. Ẩn danh: sử quan không ghi tên mình.
  4. Tác dụng: khiến vua tự kiểm soát hành vi và quyền lực.
Cách suy luận:

Câu cuối nêu trực tiếp tác dụng của hệ thống sử quan: 왕이 스스로 자신의 언행을 조심하게 하였다.

Đáp án ③ chỉ diễn đạt lại đúng quan hệ này: vì có ghi chép của sử quan nên nhà vua phải thận trọng lời nói và hành động.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 역사를 기록하는 책에는 사관의 이름이 적혀 있었다. Dịch: Tên sử quan được ghi trong sách lịch sử.
Ngược lại, sử quan không để lại tên.
② 왕은 필요할 때 사관의 기록 내용을 찾아볼 수 있었다. Dịch: Khi cần nhà vua có thể tìm xem nội dung ghi chép.
Ngược lại, ngay cả vua cũng tuyệt đối không được xem.
④ 왕은 주변에서 일어나는 모든 일들을 사관에게 보고를 받았다. Dịch: Nhà vua nhận báo cáo từ sử quan về mọi việc xảy ra quanh mình.
Sử quan ghi chép độc lập, không phải hệ thống báo cáo cho vua.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 사관의 기록 때문에 왕은 자신의 언행을 조심하게 되었다. Do sự ghi chép độc lập của sử quan, nhà vua phải tự cẩn trọng lời nói và hành động.

Câu 34

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

북극곰은 고지방 식사에 빨리 적응한 동물이다. 북극곰은 몸의 50%가 지방이며 새끼가 먹는 젖의 지방도 27%에 이른다. 사람이 이만큼의 지방을 가지고 있으면 심혈관 질환과 같은 성인병으로 목숨을 잃을 수도 있다. 그러나 북극곰은 피 속에 지방을 걸러 내는 유전자가 있어 지방으로 인한 부작용을 막아 주는 것으로 알려졌다. 이 동물의 유전자를 연구하면 인간의 성인병 치료에 도움이 될 것으로 기대된다.
Mở phân tích câu 34
Bản dịch song ngữ:

북극곰은 고지방 식사에 빨리 적응한 동물이다.

Gấu Bắc Cực là loài động vật thích nghi nhanh với chế độ ăn nhiều chất béo.

북극곰은 몸의 50%가 지방이며 새끼가 먹는 젖의 지방도 27%에 이른다.

50% cơ thể gấu Bắc Cực là mỡ, và lượng chất béo trong sữa mà con non uống cũng lên tới 27%.

사람이 이만큼의 지방을 가지고 있으면 심혈관 질환과 같은 성인병으로 목숨을 잃을 수도 있다.

Nếu con người có lượng mỡ nhiều đến mức này thì có thể mất mạng vì các bệnh ở người trưởng thành như bệnh tim mạch.

그러나 북극곰은 피 속에 지방을 걸러 내는 유전자가 있어 지방으로 인한 부작용을 막아 주는 것으로 알려졌다.

Tuy nhiên, gấu Bắc Cực được biết là có gen lọc chất béo trong máu, nhờ đó ngăn được các tác dụng phụ do chất béo gây ra.

이 동물의 유전자를 연구하면 인간의 성인병 치료에 도움이 될 것으로 기대된다.

Người ta kỳ vọng rằng nghiên cứu gen của loài này sẽ giúp ích cho việc điều trị các bệnh ở người trưởng thành.

Từ khóa quan trọng:
  • 몸의 50%가 지방 - 50% cơ thể là mỡ
  • 심혈관 질환 - tim mạch
  • 지방을 걸러 내는 유전자 - gen lọc chất béo
  • 부작용을 막다 - ngăn tác dụng phụ
  • 치료에 도움이 될 것으로 기대 - được kỳ vọng giúp điều trị
Bản đồ nội dung:
  1. Đặc điểm: thích nghi với chế độ ăn nhiều mỡ.
  2. Nếu ở người: lượng mỡ tương tự có thể gây tim mạch.
  3. Ở gấu: gen đặc biệt lọc chất béo, giảm tác dụng phụ.
  4. Ứng dụng: nghiên cứu gen được kỳ vọng hỗ trợ điều trị ở người.
Cách suy luận:

Đoạn đối chiếu con người với gấu Bắc Cực: ở người lượng mỡ cao có thể gây tim mạch, nhưng gấu có cơ chế di truyền giúp ngăn tác dụng phụ.

Do đó ① là suy luận trực tiếp phù hợp: gấu Bắc Cực không dễ mắc các tim mạch do lượng mỡ cao như con người.

Cần phân biệt được kỳ vọng giúp điều trị với đang điều trị; nghiên cứu vẫn ở mức triển vọng.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 북극곰은 지방이 적은 음식을 주로 섭취한다. Dịch: Gấu Bắc Cực chủ yếu ăn thực phẩm ít chất béo.
Ngược lại, chúng thích nghi với chế độ ăn nhiều chất béo.
③ 북극곰의 몸은 27%가 지방으로 이루어져 있다. Dịch: Cơ thể gấu Bắc Cực có 27% là mỡ.
50% cơ thể là mỡ; 27% là tỷ lệ chất béo trong sữa.
④ 북극곰 연구로 인간의 성인병을 치료하고 있다. Dịch: Nghiên cứu gấu Bắc Cực đang điều trị người lớn ở người.
Đoạn chỉ nói nghiên cứu gen được kỳ vọng sẽ giúp điều trị trong tương lai.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 북극곰은 심혈관 질환에 잘 걸리지 않는다. Gấu Bắc Cực không dễ mắc các tim mạch do chất béo cao như con người.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 5

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 25-34

Câu 25-27: đọc tiêu đề theo cụm từ khóa và xác định quan hệ giữa hai vế trước khi nhìn đáp án.

Câu 28-31: đáp án điền phải được câu sau chứng minh trực tiếp, không chỉ hợp ngữ pháp.

Câu 32-34: kiểm tra từng chủ thể và con số; đặc biệt phân biệt thông tin đã xảy ra với thông tin chỉ mới được kỳ vọng.

Chiến lược: với đoạn dài, hãy đánh dấu từ chuyển ý như 그러나, 때문에, 그 결과 và các cấu trúc so sánh để tránh phương án đảo nghĩa.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 41 phần 5, câu 25-34