Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 41
Câu 35-43: Chủ đề, chèn câu và suy luận cảm xúc
Phần 6 yêu cầu đọc chắc lập luận trung cấp - cao: câu 35-38 chọn chủ đề bao quát thay vì chi tiết, câu 39-41 xác định vị trí câu chèn dựa trên từ chỉ định và quan hệ trước - sau, còn câu 42-43 cần suy luận tâm trạng từ phản ứng của nhân vật rồi đối chiếu chính xác hành động trong đoạn kể chuyện.
Câu 35-38: Chọn chủ đề chính của đoạn văn
Câu 35
Chủ đề다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 35
메일을 쓰거나 문자 메시지를 주고받을 때 이모티콘을 통해 감정을 표시한다.
Khi viết email hoặc trao đổi tin nhắn, người ta thể hiện cảm xúc thông qua biểu tượng cảm xúc.
초창기 문자나 얼굴 표정 위주에서 발전해 만화 인물을 활용하여 소리를 내기도 하고, 움직임을 더해 웃음을 유발하기도 한다.
Từ chỗ ban đầu chủ yếu là chữ viết hoặc biểu cảm khuôn mặt, chúng đã phát triển thành việc sử dụng nhân vật hoạt hình để phát ra âm thanh hoặc thêm chuyển động nhằm gây cười.
1980년대 초 이모티콘이 처음 생긴 이래 끊임없이 진화를 계속하고 있는 것이다.
Kể từ khi biểu tượng cảm xúc xuất hiện lần đầu vào đầu những năm 1980, chúng vẫn liên tục tiến hóa.
언어 표현력을 퇴보시킨다는 일부의 비판에도 불구하고 이제 이모티콘은 없어서는 안 될 또 하나의 언어로 자리매김 되었다고 할 수 있다.
Bất chấp một số ý kiến phê phán rằng chúng làm suy giảm năng lực biểu đạt ngôn ngữ, có thể nói biểu tượng cảm xúc giờ đã trở thành một thứ ngôn ngữ khác không thể thiếu.
- 감정을 표시하다 - biểu đạt cảm xúc
- 표현 방식이 진화하다 - phương thức biểu đạt tiến hóa
- 일부의 비판 - một số ý kiến phê bình
- 또 하나의 언어 - một dạng ngôn ngữ khác
- 자리매김하다 - xác lập vị trí
- Khởi đầu: emoticon dùng để thể hiện cảm xúc trong tin nhắn.
- Phát triển: từ ký hiệu, nét mặt sang nhân vật, âm thanh và chuyển động.
- Tranh luận: có phê bình về khả năng diễn đạt ngôn ngữ.
- Kết luận: bất chấp phê bình, emoticon đã trở thành một ngôn ngữ biểu đạt cảm xúc.
Câu cuối là câu quyết định: 또 하나의 언어로 자리매김 되었다. Đây là đánh giá bao quát sau khi mô tả quá trình phát triển.
Đáp án ② giữ đúng cả chức năng 감정을 표현하다 và vị thế 또 하나의 언어.
Các phương án ① và ③ chỉ lấy một chi tiết; ④ phóng đại thành 'không có emoticon thì khó nhắn tin', điều đoạn không hề nói.
Đúng như một chi tiết lịch sử, nhưng không phải chủ đề toàn đoạn.
Đây chỉ là ý kiến phê bình của một bộ phận và bị câu kết đặt trong thế nhượng bộ.
Đoạn chỉ nói emoticon trở thành một dạng ngôn ngữ quan trọng, không nói giao tiếp trở nên bất khả nếu thiếu nó.
Câu 36
Chủ đề다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 36
어떤 아이가 자신이 아끼는 새에게 온갖 고기를 먹이려 했지만 놀란 새는 한 점의 고기도 먹지 못하고 죽었다는 우화가 있다.
Có một câu chuyện ngụ ngôn kể rằng một đứa trẻ cố cho con chim mình yêu quý ăn đủ loại thịt, nhưng con chim hoảng sợ, không ăn nổi miếng nào rồi chết.
이는 새의 입장에서 진정으로 필요한 것이 무엇인지 배려하지 않아서 생긴 결과이다.
Đó là kết quả của việc không quan tâm xem xét điều gì thực sự cần thiết từ lập trường của con chim.
그러나 뭔가를 배려할 때 먼저 상대방의 입장을 고려해야 한다는 것은 말처럼 쉬운 일이 아니다.
Tuy nhiên, khi quan tâm đến ai đó, việc trước hết phải cân nhắc lập trường của đối phương không hề dễ như lời nói.
상대의 입장을 완벽하게 이해하기란 정말 어렵기 때문이다.
Bởi vì thực sự rất khó để hiểu hoàn toàn lập trường của người khác.
따라서 어설픈 배려가 오히려 상대에게 상처를 줄 수 있다는 깨달음이 선행되어야 한다.
Vì vậy, trước tiên cần nhận ra rằng sự quan tâm vụng về ngược lại có thể làm tổn thương đối phương.
- 상대의 입장을 고려하다 - cân nhắc góc nhìn của người khác
- 완벽한 이해는 어렵다 - khó hiểu hoàn toàn
- 어설픈 배려 - sự quan tâm vụng về
- 오히려 상처를 주다 - ngược lại có thể gây tổn thương
- 깨달음이 선행되다 - cần nhận thức điều này trước
- Ngụ ngôn: ý tốt nhưng không đúng nhu cầu dẫn tới kết quả xấu.
- Nguyên nhân: không nhìn từ lập trường của đối phương.
- Khó khăn: hiểu hoàn toàn người khác là rất khó.
- Kết luận: trước khi 'quan tâm', phải biết sự quan tâm vụng về có thể gây tổn thương.
Từ 따라서 mở câu kết luận, vì vậy chủ đề phải bám câu cuối chứ không dừng ở ví dụ con chim.
Đoạn không nói đừng quan tâm người khác; nó cảnh báo rằng nếu hiểu chưa đủ mà hành động theo ý mình thì sự quan tâm có thể gây tác dụng ngược.
Đáp án ② diễn đạt đúng cảnh báo trung tâm này.
Đây là lý do trung gian, không phải kết luận cuối cùng.
Ngụ ngôn chỉ là ví dụ mở đầu; trọng tâm là nguy cơ của sự quan tâm vụng về.
Trái với đoạn: cân nhắc lập trường là cần thiết, chỉ là khó thực hiện hoàn hảo.
Câu 37
Chủ đề다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 37
사람들은 꿀이 건강에 좋은 식품이라고 생각한다.
Mọi người cho rằng mật ong là thực phẩm tốt cho sức khỏe.
그래서 꿀은 당뇨병 환자들에게도 좋으며 설탕과 달리 비만을 일으키지 않는다고 생각한다.
Vì vậy, họ cho rằng mật ong cũng tốt cho người mắc bệnh tiểu đường và khác với đường ở chỗ không gây béo phì.
꿀에는 영양소가 풍부하지만 혈당을 높이기 때문에 당뇨병 환자들에게 설탕보다 더 나은 것은 결코 아니다.
Mật ong giàu chất dinh dưỡng nhưng vì làm tăng đường huyết nên hoàn toàn không tốt hơn đường đối với người mắc bệnh tiểu đường.
우리가 생각하는 꿀의 장점은 대부분 과학적으로 증명되지 않았다.
Phần lớn những ưu điểm của mật ong mà chúng ta vẫn nghĩ tới chưa được chứng minh về mặt khoa học.
꿀과 설탕의 결정적인 차이는 소비자의 의식이지 실제의 장단점은 아니다.
Sự khác biệt mang tính quyết định giữa mật ong và đường nằm ở nhận thức của người tiêu dùng, chứ không phải ở ưu nhược điểm thực tế.
- 건강에 좋다고 믿다 - tin là tốt cho sức khỏe
- 혈당을 높이다 - làm tăng đường huyết
- 과학적으로 증명되지 않다 - chưa được chứng minh khoa học
- 소비자의 의식 - nhận thức của người tiêu dùng
- Niềm tin phổ biến: mật ong tốt hơn đường.
- Phản biện: mật ong vẫn làm tăng đường huyết.
- Bằng chứng: nhiều ưu điểm chưa được chứng minh.
- Kết luận: sự khác biệt phần lớn nằm trong nhận thức người tiêu dùng.
Đoạn liên tục sửa lại niềm tin phổ biến về mật ong: tốt cho người tiểu đường, không gây béo, tốt hơn đường.
Câu 대부분 과학적으로 증명되지 않았다 là khóa: nhiều ưu điểm người ta tin có thể không phải sự thật đã được chứng minh.
Vì vậy đáp án ③ là chủ đề đúng nhất.
Trái với câu nói mật ong không hề tốt hơn đường đối với người tiểu đường.
Đoạn phản bác chính suy nghĩ này.
Ngược lại, nhiều ưu điểm chưa được chứng minh.
Câu 38
Chủ đề다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 38
인터넷을 사용하다 보면 자신의 정보를 제공하겠다는 글에 동의해야 하는 경우가 많다.
Khi sử dụng Internet, có nhiều trường hợp chúng ta phải đồng ý với nội dung nói rằng mình sẽ cung cấp thông tin cá nhân.
이와 같이 동의하는 글을 '규약문'이라 하는데 여기에는 사회적 약속이나 규정이 있다.
Những nội dung dùng để thể hiện sự đồng ý như vậy được gọi là 'điều khoản', trong đó có các cam kết hoặc quy định mang tính xã hội.
규약문은 개인들 사이의 이해관계가 엇갈려 다툼이 생길 경우 이를 해결하는 역할을 한다.
Điều khoản có vai trò giải quyết vấn đề khi lợi ích giữa các cá nhân xung đột và nảy sinh tranh chấp.
따라서 인터넷으로 소통하고자 하는 사람들은 규약문을 정확히 파악하고 그것이 공정하고 합리적인지 평가해야 한다.
Vì vậy, những người muốn giao tiếp qua Internet cần nắm chính xác nội dung điều khoản và đánh giá xem nó có công bằng, hợp lý hay không.
그래야 자신의 권리가 부당하게 침해받지 않는다.
Có như vậy quyền của bản thân mới không bị xâm phạm một cách bất công.
- 규약문 - văn bản điều khoản
- 이해관계가 엇갈리다 - lợi ích xung đột
- 정확히 파악하다 - hiểu chính xác
- 공정하고 합리적인지 평가하다 - đánh giá tính công bằng và hợp lý
- 권리 침해를 막다 - ngăn quyền lợi bị xâm phạm
- Chức năng: điều khoản quy định thỏa thuận và cách giải quyết tranh chấp.
- Yêu cầu 1: phải hiểu chính xác nội dung.
- Yêu cầu 2: phải đánh giá công bằng và hợp lý.
- Mục đích: bảo vệ quyền lợi của chính mình.
Câu dùng 따라서 nêu trực tiếp hành động người dùng cần làm: vừa 정확히 파악 vừa 공정하고 합리적인지 평가.
Đáp án ③ bao quát cả hai thao tác bằng cụm '정확히 이해하고 따져 봐야 한다'.
① và ② mỗi phương án chỉ giữ một nửa; ④ nhầm yêu cầu đồng ý cung cấp thông tin với mục đích sử dụng điều khoản.
Chỉ nói tính công bằng mà thiếu yêu cầu hiểu chính xác toàn bộ nội dung và tính hợp lý.
Không chỉ hiểu nội dung; còn phải đánh giá công bằng và hợp lý.
Đoạn nói nhiều dịch vụ yêu cầu đồng ý cung cấp thông tin, không phải điều kiện để 'sử dụng điều khoản'.
Câu 39-41: Chèn câu vào vị trí phù hợp
Câu 39
Chèn câu주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 39
인주상사가 이번 달부터 '자율근무제'를 도입한다. ( ㉠ )
Công ty Inju Sangsa bắt đầu áp dụng 'chế độ làm việc tự chủ' từ tháng này. ( ㉠ )
이 제도는 본인의 업무 시간을 스스로 정할 수 있어 기존의 출퇴근 시간이 사라지게 된다. ( ㉡ )
Với chế độ này, mỗi người có thể tự quyết định thời gian làm việc của mình nên giờ đi làm và tan làm cố định trước đây sẽ biến mất. ( ㉡ )
이 회사에서는 오는 10월까지 모든 사원을 대상으로 자율근무제를 시범 운영할 예정이다. ( ㉢ )
Công ty dự định vận hành thử chế độ làm việc tự chủ với toàn bộ nhân viên đến tháng 10 tới. ( ㉢ )
시범 운영 기간이 끝나면 이 제도의 장점과 단점을 분석하고 보완하여 정식으로 도입할 예정이다. ( ㉣ )
Sau khi giai đoạn vận hành thử kết thúc, công ty dự định phân tích ưu nhược điểm, bổ sung những điểm cần thiết rồi chính thức áp dụng chế độ này. ( ㉣ )
다른 기업들도 이러한 인주상사의 자율근무제 시행에 큰 관심을 가지고 있다.
Các doanh nghiệp khác cũng đang rất quan tâm đến việc Công ty Inju Sangsa triển khai chế độ làm việc tự chủ này.
보기: 나아가 이 제도의 도입을 계기로 조직 문화의 개선을 위하여 다양한 유형의 시도를 계속할 것이라고 밝혔다.
Câu cho sẵn: Hơn nữa, công ty cho biết sẽ tiếp tục nhiều hình thức thử nghiệm khác nhau nhằm cải thiện văn hóa tổ chức nhân việc áp dụng chế độ này.
- 나아가 - hơn nữa, bổ sung bước phát triển tiếp theo
- 정식 도입 - áp dụng chính thức
- 조직 문화 개선 - cải thiện văn hóa tổ chức
- 다른 기업들의 관심 - sự quan tâm của doanh nghiệp khác
- Thông báo: áp dụng chế độ làm việc tự chủ.
- Thử nghiệm: vận hành thử tới tháng 10.
- Sau thử nghiệm: phân tích, bổ sung rồi chính thức áp dụng.
- Câu chèn: 나아가 mở rộng sang các thử nghiệm cải thiện văn hóa tổ chức.
- Kết: doanh nghiệp khác quan tâm tới chính sách của công ty.
Câu chèn bắt đầu bằng 나아가, nên phải bổ sung một kế hoạch xa hơn sau nội dung đã đủ về thử nghiệm và chính thức áp dụng.
Ngay trước ㉣ là kế hoạch 정식으로 도입할 예정이다. Từ đó 'hơn nữa' công ty sẽ tiếp tục nhiều thử nghiệm cải thiện văn hóa tổ chức là mạch tự nhiên.
Sau câu chèn, đoạn chuyển sang phản ứng của 다른 기업들, nên ㉣ là vị trí hoàn chỉnh nhất.
Ở đây mới giới thiệu chế độ; 나아가 nói tới mở rộng cải thiện văn hóa tổ chức là quá sớm.
Đoạn còn chưa nêu kế hoạch thử nghiệm và chính thức áp dụng.
Ở đây vẫn cần câu nói sau thử nghiệm sẽ phân tích và chính thức áp dụng; chèn trước câu đó làm mạch kế hoạch bị tách.
Câu 40
Chèn câu주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 40
( ㉠ ) '메디치 효과'는 서로 관련 없는 분야가 결합해 전에 없던 창의적인 결과를 창출하는 현상을 말한다. ( ㉡ )
( ㉠ ) 'Hiệu ứng Medici' là hiện tượng những lĩnh vực không liên quan kết hợp với nhau và tạo ra kết quả sáng tạo chưa từng có. ( ㉡ )
당시 메디치 가문은 서로 다른 역량을 가진 예술가와 학자들의 공동 작업을 후원했다.
Khi đó, gia tộc Medici đã tài trợ cho hoạt động hợp tác giữa các nghệ sĩ và học giả có năng lực khác nhau.
그 결과로 피렌체 지역의 문화 수준이 한층 높아졌다. ( ㉢ )
Kết quả là trình độ văn hóa của khu vực Florence được nâng lên một bậc. ( ㉢ )
혁신적인 기술과 예술가의 품격 있는 디자인이 만나는 사례는 국내에서도 찾아볼 수 있다. ( ㉣ )
Ngay trong nước cũng có thể tìm thấy những trường hợp công nghệ đổi mới kết hợp với thiết kế tinh tế của nghệ sĩ. ( ㉣ )
그 예로 인주전자의 최첨단 기술과 유럽의 명품 디자인사가 공동 출시한 '엔젤폰'이 있다.
Một ví dụ là 'Angel Phone', sản phẩm được Inju Electronics với công nghệ tối tân và một hãng thiết kế danh tiếng của châu Âu cùng tung ra.
보기: 이 용어는 르네상스의 탄생과 발전에 큰 역할을 했던 메디치라는 가문의 이름에서 유래되었다.
Câu cho sẵn: Thuật ngữ này bắt nguồn từ tên của gia tộc Medici, gia tộc đã đóng vai trò lớn trong sự ra đời và phát triển của thời Phục hưng.
- 이 용어 - thuật ngữ này
- 메디치 가문 - gia tộc Medici
- 이름에서 유래되다 - bắt nguồn từ tên
- 당시 - lúc bấy giờ, nối sang ví dụ lịch sử
- Đầu đoạn: định nghĩa '메디치 효과'.
- Câu chèn: '이 용어' phải chỉ trực tiếp thuật ngữ vừa được định nghĩa.
- Sau đó: '당시 메디치 가문' giải thích lịch sử của chính tên gọi.
- Cuối đoạn: chuyển sang ví dụ hiện đại ở Hàn Quốc.
Câu 보기 bắt đầu bằng 이 용어, vì vậy trước nó phải có thuật ngữ cụ thể. Câu đầu vừa định nghĩa 메디치 효과.
Sau câu chèn, câu 당시 메디치 가문은 tiếp tục kể lịch sử gia tộc Medici, tạo chuỗi tên gọi -> gia tộc -> hoạt động tài trợ.
Do đó vị trí ㉡ là nơi duy nhất có liên kết tham chiếu và thời gian tự nhiên.
Ở đầu đoạn chưa có danh từ nào để '이 용어' chỉ tới.
Đến đây phần lịch sử Medici đã kể xong; giải thích nguồn gốc tên gọi quá muộn.
Đoạn đã chuyển sang ví dụ hiện đại, không còn phù hợp để quay lại nguồn gốc thuật ngữ.
Câu 41
Chèn câu주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 41
정지우 교수의 "영화, 물리를 말하다"에서는 영화 속 과학 이야기를 흥미진진하게 보여 준다. ( ㉠ )
Trong cuốn "Điện ảnh, nói về vật lý" của giáo sư Jeong Ji-u, những câu chuyện khoa học trong phim được trình bày rất hấp dẫn. ( ㉠ )
물리학자인 작가가 과학의 눈으로 영화를 들여다봄으로써 그 속에 숨어 있는 과학을 설명한다. ( ㉡ )
Tác giả là một nhà vật lý nhìn bộ phim bằng con mắt khoa học và qua đó giải thích những yếu tố khoa học ẩn bên trong. ( ㉡ )
이 책에서는 영화에 등장하는 투명인간이나 인공지능 로봇 등을 다루고 있다. ( ㉢ )
Cuốn sách đề cập đến những chất liệu như người vô hình hay robot trí tuệ nhân tạo xuất hiện trong phim. ( ㉢ )
이 책을 통해 과학의 원리를 이해하게 된다면 더욱 흥미롭게 영화를 관람할 수 있을 것이다. ( ㉣ )
Nếu thông qua cuốn sách này mà hiểu được các nguyên lý khoa học thì người đọc có thể thưởng thức phim một cách thú vị hơn. ( ㉣ )
또한 과학이 주는 신비로운 세상도 경험할 수 있을 것이다.
Ngoài ra, người đọc còn có thể trải nghiệm thế giới kỳ diệu mà khoa học đem lại.
보기: 이러한 소재들은 과학적 지식을 바탕으로 인간의 상상력을 영화에 구체화한 것이다.
Câu cho sẵn: Những chất liệu này là sự cụ thể hóa trí tưởng tượng của con người trong phim dựa trên kiến thức khoa học.
- 이러한 소재들 - những chất liệu như vậy
- 투명인간과 인공지능 로봇 - người vô hình và robot AI
- 과학적 지식 - kiến thức khoa học
- 상상력을 영화에 구체화하다 - cụ thể hóa trí tưởng tượng trong phim
- 과학 원리를 이해하다 - hiểu nguyên lý khoa học
- Giới thiệu: sách giải thích khoa học ẩn trong phim.
- Ví dụ 소재: người vô hình, robot AI.
- Câu chèn: '이러한 소재들' phải chỉ đúng các ví dụ vừa nêu.
- Kết quả: hiểu khoa học giúp xem phim thú vị hơn và mở ra thế giới kỳ thú.
Đại từ 이러한 소재들 là chìa khóa. Nó cần một danh sách '소재' đứng ngay trước để tham chiếu.
Ngay trước ㉢ là 투명인간이나 인공지능 로봇 등, đúng các 소재 được câu 보기 giải thích.
Sau câu chèn, đoạn chuyển sang hiệu quả đối với người đọc: hiểu nguyên lý khoa học thì xem phim thú vị hơn. Vì vậy ㉢ là vị trí tự nhiên nhất.
Chưa có 소재 cụ thể nào để '이러한 소재들' chỉ tới.
Câu trước mới nói tác giả giải thích khoa học, chưa liệt kê người vô hình hay robot.
Ở đây đoạn đã chuyển từ 소재 sang lợi ích của việc hiểu nguyên lý khoa học.
Câu 42-43: Suy luận tâm trạng và chọn nội dung đúng
Đoạn văn câu 42-43
Đọc chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn 42-43
딴 데랑은 비교가 안 된다.
Không thể đem so với nơi nào khác.
모르긴 해도 세계에서 제일 맛있을 것이다.
Dù không biết chắc, có lẽ đây sẽ là món ngon nhất thế giới.
이 집은 나름대로 격조 있는 표현을 동원해 피자의 미학을 펼친다.
Quán này dùng những cách diễn đạt khá trang trọng theo kiểu riêng để trình bày cái gọi là mỹ học của pizza.
종잇장처럼 얄팍하지만 바삭바삭하고도 탄탄한 빵 반죽.
Phần bột bánh mỏng như tờ giấy nhưng vừa giòn rụm vừa chắc.
그 위에 펼쳐지는 절묘한 맛의 파노라마.
Trên đó mở ra một toàn cảnh hương vị tuyệt diệu.
큰 피자, 큰 만족.
Pizza lớn, sự hài lòng lớn.
소탈하면서도 싹싹한 여주인이 메뉴판을 가지고 온다.
Bà chủ giản dị mà niềm nở mang thực đơn tới.
내가 시키는 건 정해져 있다.
Món tôi sẽ gọi đã được định sẵn.
아이들도 마찬가지다.
Bọn trẻ cũng vậy.
아무 문제가 없다.
Không có vấn đề gì.
"자, 뭘로 하실까요?" 연필을 손에 든 채 그녀가 묻는다.
"Nào, quý khách dùng món gì ạ?" Cô ấy hỏi, tay cầm bút chì.
"난, 마르그리타로 주세요."
"Cho tôi Margherita."
"저두요. 근데 치즈는 넣지 마세요." 큰딸아이가 말한다.
"Con cũng vậy. Nhưng đừng cho phô mai nhé." Cô con gái lớn nói.
"피자에다가 치즈를 안 넣어요?"
"Pizza mà không cho phô mai sao?"
여주인은 한 방 맞은 기분인가 보다.
Có vẻ bà chủ có cảm giác như vừa bị giáng một đòn.
"왜요, 불가능한가요?" 딸애가 꼬치꼬치 따진다.
"Sao ạ, không thể làm được sao?" Con bé gặng hỏi đến cùng.
"불가능한 게 아니라 맛이 없죠!" 딱하다는 말투다.
"Không phải là không thể, mà sẽ không ngon đâu!" Giọng nói như thể thấy thật đáng tội.
(중략) 작은딸은 바질향 소스를 넣은 파스타를 주문한다.
(Lược đoạn) Cô con gái nhỏ gọi món pasta có sốt hương húng quế.
근데 바질은 넣지 말란다.
Nhưng rồi con bé lại bảo đừng cho húng quế.
여주인이 이상한 눈으로 나를 흘깃 쳐다본다.
Bà chủ liếc nhìn tôi bằng ánh mắt kỳ lạ.
도대체 내가 애들을 어떻게 길렀기에 이 모양이지?
Rốt cuộc tôi đã nuôi dạy bọn trẻ kiểu gì mà chúng lại thành ra thế này?
치즈 빼고, 바질 빼고, 왜 이렇게들 삐딱할까.
Bỏ phô mai, bỏ húng quế, sao đứa nào cũng trái khoáy thế nhỉ?
- 한 방 맞은 기분 - cảm giác như bị đánh một cú, bị choáng vì bất ngờ
- 치즈를 빼다 - bỏ phô mai
- 꼬치꼬치 따지다 - hỏi dồn, truy hỏi từng chi tiết
- 흘깃 쳐다보다 - liếc nhìn
- 아이들이 삐딱하다고 느끼다 - cảm thấy hành động của các con thật trái khoáy
- Bối cảnh: người kể rất thích nhà hàng pizza này.
- Đơn gọi của con lớn: pizza Margherita nhưng bỏ phô mai.
- Phản ứng bà chủ: kinh ngạc đến mức có cảm giác như bị 'đánh một cú'.
- Đơn của con nhỏ: pasta sốt basil nhưng lại bỏ basil.
- Phản ứng tiếp: bà chủ nhìn người kể kỳ lạ.
- Tâm trạng người kể: không hiểu cách gọi món trái khoáy của các con.
Câu 42
Tâm trạng밑줄 친 부분에 나타난 여주인의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 42
Phần gạch chân xuất hiện ngay sau yêu cầu rất lạ: gọi pizza Margherita nhưng lại bỏ phô mai, một thành phần cốt lõi của món.
Cụm 한 방 맞은 기분 diễn tả cảm giác bị choáng, ngỡ ngàng vì điều vượt khỏi dự đoán. Trong bốn lựa chọn, 황당하다 sát nhất: sửng sốt, khó tin vì tình huống quá vô lý.
Sau đó bà chủ còn nói 'không phải là không thể, mà là không ngon', củng cố việc bà thấy yêu cầu này quá khác thường chứ không đơn thuần khó xử.
Bà chủ không phải không biết làm gì; bà phản ứng vì yêu cầu quá bất ngờ và phi lý.
Hai bên không có sự xa lạ gượng gạo; bà chủ nói chuyện khá tự nhiên.
Không có đối tượng đáng thương hay tình huống khiến bà cảm thấy tiếc.
Câu 43
Nội dung đúng이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 43
Cuối đoạn người kể tự hỏi: 도대체 내가 애들을 어떻게 길렀기에 이 모양이지? rồi tiếp tục 왜 이렇게들 삐딱할까.
Đây là lời tự sự trực tiếp cho thấy người kể không hiểu cách hành xử, gọi món kỳ lạ của các con.
Đáp án ③ diễn đạt đúng nội dung này.
Người kể nói món mình gọi đã được xác định sẵn; đoạn không khẳng định người kể không gọi cùng loại với ai.
Basil xuất hiện ở món pasta của con gái nhỏ, không phải pizza của con gái lớn.
Con gái nhỏ gọi pasta sốt basil, không gọi pizza.
Luyện tập thêm - Phần 6
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 6.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 6.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 6 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ảnh bìa độc quyền cho bài học này



