10/08/2026

TOPIK II kỳ thi 41 - 읽기 - Câu 35-43

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 41
Câu 35-43: Chủ đề, chèn câu và suy luận cảm xúc

Phần 6 yêu cầu đọc chắc lập luận trung cấp - cao: câu 35-38 chọn chủ đề bao quát thay vì chi tiết, câu 39-41 xác định vị trí câu chèn dựa trên từ chỉ định và quan hệ trước - sau, còn câu 42-43 cần suy luận tâm trạng từ phản ứng của nhân vật rồi đối chiếu chính xác hành động trong đoạn kể chuyện.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 41 phần 6, câu 35-43
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 41 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Đang học phần này
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 35-38: Chọn chủ đề chính của đoạn văn

Cách làm dạng chủ đề: Câu 35 khóa câu kết về vị trí của emoticon như một ngôn ngữ biểu đạt cảm xúc. Câu 36 theo 따라서 để nhận ra cảnh báo về sự quan tâm vụng về. Câu 37 phân biệt niềm tin phổ biến với điều chưa được chứng minh về mật ong. Câu 38 phải giữ cả hai thao tác: hiểu nội dung và đánh giá tính công bằng, hợp lý của điều khoản.

Câu 35

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

메일을 쓰거나 문자 메시지를 주고받을 때 이모티콘을 통해 감정을 표시한다. 초창기 문자나 얼굴 표정 위주에서 발전해 만화 인물을 활용하여 소리를 내기도 하고, 움직임을 더해 웃음을 유발하기도 한다. 1980년대 초 이모티콘이 처음 생긴 이래 끊임없이 진화를 계속하고 있는 것이다. 언어 표현력을 퇴보시킨다는 일부의 비판에도 불구하고 이제 이모티콘은 없어서는 안 될 또 하나의 언어로 자리매김 되었다고 할 수 있다.
Mở phân tích câu 35
Dịch sát từng câu:

메일을 쓰거나 문자 메시지를 주고받을 때 이모티콘을 통해 감정을 표시한다.

Khi viết email hoặc trao đổi tin nhắn, người ta thể hiện cảm xúc thông qua biểu tượng cảm xúc.

초창기 문자나 얼굴 표정 위주에서 발전해 만화 인물을 활용하여 소리를 내기도 하고, 움직임을 더해 웃음을 유발하기도 한다.

Từ chỗ ban đầu chủ yếu là chữ viết hoặc biểu cảm khuôn mặt, chúng đã phát triển thành việc sử dụng nhân vật hoạt hình để phát ra âm thanh hoặc thêm chuyển động nhằm gây cười.

1980년대 초 이모티콘이 처음 생긴 이래 끊임없이 진화를 계속하고 있는 것이다.

Kể từ khi biểu tượng cảm xúc xuất hiện lần đầu vào đầu những năm 1980, chúng vẫn liên tục tiến hóa.

언어 표현력을 퇴보시킨다는 일부의 비판에도 불구하고 이제 이모티콘은 없어서는 안 될 또 하나의 언어로 자리매김 되었다고 할 수 있다.

Bất chấp một số ý kiến phê phán rằng chúng làm suy giảm năng lực biểu đạt ngôn ngữ, có thể nói biểu tượng cảm xúc giờ đã trở thành một thứ ngôn ngữ khác không thể thiếu.

Từ khóa quan trọng:
  • 감정을 표시하다 - biểu đạt cảm xúc
  • 표현 방식이 진화하다 - phương thức biểu đạt tiến hóa
  • 일부의 비판 - một số ý kiến phê bình
  • 또 하나의 언어 - một dạng ngôn ngữ khác
  • 자리매김하다 - xác lập vị trí
Bản đồ lập luận:
  1. Khởi đầu: emoticon dùng để thể hiện cảm xúc trong tin nhắn.
  2. Phát triển: từ ký hiệu, nét mặt sang nhân vật, âm thanh và chuyển động.
  3. Tranh luận: có phê bình về khả năng diễn đạt ngôn ngữ.
  4. Kết luận: bất chấp phê bình, emoticon đã trở thành một ngôn ngữ biểu đạt cảm xúc.
Cách suy luận:

Câu cuối là câu quyết định: 또 하나의 언어로 자리매김 되었다. Đây là đánh giá bao quát sau khi mô tả quá trình phát triển.

Đáp án ② giữ đúng cả chức năng 감정을 표현하다 và vị thế 또 하나의 언어.

Các phương án ① và ③ chỉ lấy một chi tiết; ④ phóng đại thành 'không có emoticon thì khó nhắn tin', điều đoạn không hề nói.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 초창기 이모티콘은 대부분 얼굴 표정을 나타내는 것이었다. Dịch: Emoticon ban đầu phần lớn biểu thị nét mặt.
Đúng như một chi tiết lịch sử, nhưng không phải chủ đề toàn đoạn.
③ 이모티콘의 지속적인 사용은 언어 표현력을 떨어뜨릴 수 있다. Dịch: Dùng emoticon liên tục có thể làm giảm khả năng diễn đạt.
Đây chỉ là ý kiến phê bình của một bộ phận và bị câu kết đặt trong thế nhượng bộ.
④ 이제는 이모티콘이 없으면 메시지를 주고받기 어려울 정도이다. Dịch: Giờ đây không có emoticon thì khó trao đổi tin nhắn.
Đoạn chỉ nói emoticon trở thành một dạng ngôn ngữ quan trọng, không nói giao tiếp trở nên bất khả nếu thiếu nó.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 이모티콘은 감정을 표현하는 또 하나의 언어로 자리 잡았다. Emoticon đã phát triển và trở thành một dạng ngôn ngữ khác để biểu đạt cảm xúc.

Câu 36

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

어떤 아이가 자신이 아끼는 새에게 온갖 고기를 먹이려 했지만 놀란 새는 한 점의 고기도 먹지 못하고 죽었다는 우화가 있다. 이는 새의 입장에서 진정으로 필요한 것이 무엇인지 배려하지 않아서 생긴 결과이다. 그러나 뭔가를 배려할 때 먼저 상대방의 입장을 고려해야 한다는 것은 말처럼 쉬운 일이 아니다. 상대의 입장을 완벽하게 이해하기란 정말 어렵기 때문이다. 따라서 어설픈 배려가 오히려 상대에게 상처를 줄 수 있다는 깨달음이 선행되어야 한다.
Mở phân tích câu 36
Dịch sát từng câu:

어떤 아이가 자신이 아끼는 새에게 온갖 고기를 먹이려 했지만 놀란 새는 한 점의 고기도 먹지 못하고 죽었다는 우화가 있다.

Có một câu chuyện ngụ ngôn kể rằng một đứa trẻ cố cho con chim mình yêu quý ăn đủ loại thịt, nhưng con chim hoảng sợ, không ăn nổi miếng nào rồi chết.

이는 새의 입장에서 진정으로 필요한 것이 무엇인지 배려하지 않아서 생긴 결과이다.

Đó là kết quả của việc không quan tâm xem xét điều gì thực sự cần thiết từ lập trường của con chim.

그러나 뭔가를 배려할 때 먼저 상대방의 입장을 고려해야 한다는 것은 말처럼 쉬운 일이 아니다.

Tuy nhiên, khi quan tâm đến ai đó, việc trước hết phải cân nhắc lập trường của đối phương không hề dễ như lời nói.

상대의 입장을 완벽하게 이해하기란 정말 어렵기 때문이다.

Bởi vì thực sự rất khó để hiểu hoàn toàn lập trường của người khác.

따라서 어설픈 배려가 오히려 상대에게 상처를 줄 수 있다는 깨달음이 선행되어야 한다.

Vì vậy, trước tiên cần nhận ra rằng sự quan tâm vụng về ngược lại có thể làm tổn thương đối phương.

Từ khóa quan trọng:
  • 상대의 입장을 고려하다 - cân nhắc góc nhìn của người khác
  • 완벽한 이해는 어렵다 - khó hiểu hoàn toàn
  • 어설픈 배려 - sự quan tâm vụng về
  • 오히려 상처를 주다 - ngược lại có thể gây tổn thương
  • 깨달음이 선행되다 - cần nhận thức điều này trước
Bản đồ lập luận:
  1. Ngụ ngôn: ý tốt nhưng không đúng nhu cầu dẫn tới kết quả xấu.
  2. Nguyên nhân: không nhìn từ lập trường của đối phương.
  3. Khó khăn: hiểu hoàn toàn người khác là rất khó.
  4. Kết luận: trước khi 'quan tâm', phải biết sự quan tâm vụng về có thể gây tổn thương.
Cách suy luận:

Từ 따라서 mở câu kết luận, vì vậy chủ đề phải bám câu cuối chứ không dừng ở ví dụ con chim.

Đoạn không nói đừng quan tâm người khác; nó cảnh báo rằng nếu hiểu chưa đủ mà hành động theo ý mình thì sự quan tâm có thể gây tác dụng ngược.

Đáp án ② diễn đạt đúng cảnh báo trung tâm này.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 상대를 완벽하게 이해하는 것은 사실상 거의 불가능하다. Dịch: Gần như không thể hiểu hoàn toàn người khác.
Đây là lý do trung gian, không phải kết luận cuối cùng.
③ 우리는 우화를 통해 진정한 배려가 무엇인지 배울 수 있다. Dịch: Có thể học về sự quan tâm chân thành qua ngụ ngôn.
Ngụ ngôn chỉ là ví dụ mở đầu; trọng tâm là nguy cơ của sự quan tâm vụng về.
④ 배려할 때 상대방의 입장을 고려하는 것은 큰 의미가 없다. Dịch: Cân nhắc lập trường của người khác không có nhiều ý nghĩa.
Trái với đoạn: cân nhắc lập trường là cần thiết, chỉ là khó thực hiện hoàn hảo.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 서투른 배려는 상대에게 상처를 줄 수 있음을 알아야 한다. Cần nhận ra rằng sự quan tâm vụng về có thể làm tổn thương người mình muốn giúp.

Câu 37

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

사람들은 꿀이 건강에 좋은 식품이라고 생각한다. 그래서 꿀은 당뇨병 환자들에게도 좋으며 설탕과 달리 비만을 일으키지 않는다고 생각한다. 꿀에는 영양소가 풍부하지만 혈당을 높이기 때문에 당뇨병 환자들에게 설탕보다 더 나은 것은 결코 아니다. 우리가 생각하는 꿀의 장점은 대부분 과학적으로 증명되지 않았다. 꿀과 설탕의 결정적인 차이는 소비자의 의식이지 실제의 장단점은 아니다.
Mở phân tích câu 37
Dịch sát từng câu:

사람들은 꿀이 건강에 좋은 식품이라고 생각한다.

Mọi người cho rằng mật ong là thực phẩm tốt cho sức khỏe.

그래서 꿀은 당뇨병 환자들에게도 좋으며 설탕과 달리 비만을 일으키지 않는다고 생각한다.

Vì vậy, họ cho rằng mật ong cũng tốt cho người mắc bệnh tiểu đường và khác với đường ở chỗ không gây béo phì.

꿀에는 영양소가 풍부하지만 혈당을 높이기 때문에 당뇨병 환자들에게 설탕보다 더 나은 것은 결코 아니다.

Mật ong giàu chất dinh dưỡng nhưng vì làm tăng đường huyết nên hoàn toàn không tốt hơn đường đối với người mắc bệnh tiểu đường.

우리가 생각하는 꿀의 장점은 대부분 과학적으로 증명되지 않았다.

Phần lớn những ưu điểm của mật ong mà chúng ta vẫn nghĩ tới chưa được chứng minh về mặt khoa học.

꿀과 설탕의 결정적인 차이는 소비자의 의식이지 실제의 장단점은 아니다.

Sự khác biệt mang tính quyết định giữa mật ong và đường nằm ở nhận thức của người tiêu dùng, chứ không phải ở ưu nhược điểm thực tế.

Từ khóa quan trọng:
  • 건강에 좋다고 믿다 - tin là tốt cho sức khỏe
  • 혈당을 높이다 - làm tăng đường huyết
  • 과학적으로 증명되지 않다 - chưa được chứng minh khoa học
  • 소비자의 의식 - nhận thức của người tiêu dùng
Bản đồ lập luận:
  1. Niềm tin phổ biến: mật ong tốt hơn đường.
  2. Phản biện: mật ong vẫn làm tăng đường huyết.
  3. Bằng chứng: nhiều ưu điểm chưa được chứng minh.
  4. Kết luận: sự khác biệt phần lớn nằm trong nhận thức người tiêu dùng.
Cách suy luận:

Đoạn liên tục sửa lại niềm tin phổ biến về mật ong: tốt cho người tiểu đường, không gây béo, tốt hơn đường.

Câu 대부분 과학적으로 증명되지 않았다 là khóa: nhiều ưu điểm người ta tin có thể không phải sự thật đã được chứng minh.

Vì vậy đáp án ③ là chủ đề đúng nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 꿀은 설탕보다 건강에 좋은 대체 식품이다. Dịch: Mật ong là thực phẩm thay thế lành mạnh hơn đường.
Trái với câu nói mật ong không hề tốt hơn đường đối với người tiểu đường.
② 당뇨병 환자는 설탕 대신에 꿀을 섭취해야 한다. Dịch: Người tiểu đường nên dùng mật ong thay đường.
Đoạn phản bác chính suy nghĩ này.
④ 꿀이 건강에 미치는 영향은 과학적으로 증명되었다. Dịch: Ảnh hưởng của mật ong tới sức khỏe đã được chứng minh khoa học.
Ngược lại, nhiều ưu điểm chưa được chứng minh.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 꿀에 대해 믿고 있는 장점이 사실이 아닐 수 있다. Những ưu điểm mà chúng ta vẫn tin về mật ong có thể không đúng như tưởng tượng.

Câu 38

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

인터넷을 사용하다 보면 자신의 정보를 제공하겠다는 글에 동의해야 하는 경우가 많다. 이와 같이 동의하는 글을 '규약문'이라 하는데 여기에는 사회적 약속이나 규정이 있다. 규약문은 개인들 사이의 이해관계가 엇갈려 다툼이 생길 경우 이를 해결하는 역할을 한다. 따라서 인터넷으로 소통하고자 하는 사람들은 규약문을 정확히 파악하고 그것이 공정하고 합리적인지 평가해야 한다. 그래야 자신의 권리가 부당하게 침해받지 않는다.
Mở phân tích câu 38
Dịch sát từng câu:

인터넷을 사용하다 보면 자신의 정보를 제공하겠다는 글에 동의해야 하는 경우가 많다.

Khi sử dụng Internet, có nhiều trường hợp chúng ta phải đồng ý với nội dung nói rằng mình sẽ cung cấp thông tin cá nhân.

이와 같이 동의하는 글을 '규약문'이라 하는데 여기에는 사회적 약속이나 규정이 있다.

Những nội dung dùng để thể hiện sự đồng ý như vậy được gọi là 'điều khoản', trong đó có các cam kết hoặc quy định mang tính xã hội.

규약문은 개인들 사이의 이해관계엇갈려 다툼이 생길 경우 이를 해결하는 역할을 한다.

Điều khoản có vai trò giải quyết vấn đề khi lợi ích giữa các cá nhân xung đột và nảy sinh tranh chấp.

따라서 인터넷으로 소통하고자 하는 사람들은 규약문을 정확히 파악하고 그것이 공정하고 합리적인지 평가해야 한다.

Vì vậy, những người muốn giao tiếp qua Internet cần nắm chính xác nội dung điều khoản và đánh giá xem nó có công bằng, hợp lý hay không.

그래야 자신의 권리가 부당하게 침해받지 않는다.

Có như vậy quyền của bản thân mới không bị xâm phạm một cách bất công.

Từ khóa quan trọng:
  • 규약문 - văn bản điều khoản
  • 이해관계가 엇갈리다 - lợi ích xung đột
  • 정확히 파악하다 - hiểu chính xác
  • 공정하고 합리적인지 평가하다 - đánh giá tính công bằng và hợp lý
  • 권리 침해를 막다 - ngăn quyền lợi bị xâm phạm
Bản đồ lập luận:
  1. Chức năng: điều khoản quy định thỏa thuận và cách giải quyết tranh chấp.
  2. Yêu cầu 1: phải hiểu chính xác nội dung.
  3. Yêu cầu 2: phải đánh giá công bằng và hợp lý.
  4. Mục đích: bảo vệ quyền lợi của chính mình.
Cách suy luận:

Câu dùng 따라서 nêu trực tiếp hành động người dùng cần làm: vừa 정확히 파악 vừa 공정하고 합리적인지 평가.

Đáp án ③ bao quát cả hai thao tác bằng cụm '정확히 이해하고 따져 봐야 한다'.

① và ② mỗi phương án chỉ giữ một nửa; ④ nhầm yêu cầu đồng ý cung cấp thông tin với mục đích sử dụng điều khoản.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 규약문의 공정성에 유의해서 읽어야 한다. Dịch: Cần đọc và chú ý tính công bằng của điều khoản.
Chỉ nói tính công bằng mà thiếu yêu cầu hiểu chính xác toàn bộ nội dung và tính hợp lý.
② 규약문은 정확한 내용 파악이 가장 중요하다. Dịch: Quan trọng nhất là hiểu chính xác nội dung điều khoản.
Không chỉ hiểu nội dung; còn phải đánh giá công bằng và hợp lý.
④ 규약문을 사용하기 위해서는 자신의 정보를 제공해야 한다. Dịch: Muốn sử dụng điều khoản thì phải cung cấp thông tin cá nhân.
Đoạn nói nhiều dịch vụ yêu cầu đồng ý cung cấp thông tin, không phải điều kiện để 'sử dụng điều khoản'.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 규약문의 내용을 정확히 이해하고 따져 봐야 한다. Cần hiểu chính xác nội dung điều khoản và xem xét liệu chúng có công bằng, hợp lý hay không.
2

Câu 39-41: Chèn câu vào vị trí phù hợp

Cách làm dạng chèn câu: Câu 39 dùng 나아가 để nối sau kế hoạch chính thức áp dụng chế độ. Câu 40 khóa đại từ 이 용어 ngay sau định nghĩa '메디치 효과'. Câu 41 khóa 이러한 소재들 để chỉ trực tiếp '투명인간이나 인공지능 로봇'.

Câu 39

Chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보기: 나아가 이 제도의 도입을 계기로 조직 문화의 개선을 위하여 다양한 유형의 시도를 계속할 것이라고 밝혔다.
인주상사가 이번 달부터 '자율근무제'를 도입한다. ( ㉠ ) 이 제도는 본인의 업무 시간을 스스로 정할 수 있어 기존의 출퇴근 시간이 사라지게 된다. ( ㉡ ) 이 회사에서는 오는 10월까지 모든 사원을 대상으로 자율근무제를 시범 운영할 예정이다. ( ㉢ ) 시범 운영 기간이 끝나면 이 제도의 장점과 단점을 분석하고 보완하여 정식으로 도입할 예정이다. ( ㉣ ) 다른 기업들도 이러한 인주상사의 자율근무제 시행에 큰 관심을 가지고 있다.
Mở phân tích câu 39
Dịch đoạn văn và câu 보기:

인주상사가 이번 달부터 '자율근무제'를 도입한다. ( ㉠ )

Công ty Inju Sangsa bắt đầu áp dụng 'chế độ làm việc tự chủ' từ tháng này. ( ㉠ )

이 제도는 본인의 업무 시간을 스스로 정할 수 있어 기존의 출퇴근 시간이 사라지게 된다. ( ㉡ )

Với chế độ này, mỗi người có thể tự quyết định thời gian làm việc của mình nên giờ đi làm và tan làm cố định trước đây sẽ biến mất. ( ㉡ )

이 회사에서는 오는 10월까지 모든 사원을 대상으로 자율근무제를 시범 운영할 예정이다. ( ㉢ )

Công ty dự định vận hành thử chế độ làm việc tự chủ với toàn bộ nhân viên đến tháng 10 tới. ( ㉢ )

시범 운영 기간이 끝나면 이 제도의 장점과 단점을 분석하고 보완하여 정식으로 도입할 예정이다. ( ㉣ )

Sau khi giai đoạn vận hành thử kết thúc, công ty dự định phân tích ưu nhược điểm, bổ sung những điểm cần thiết rồi chính thức áp dụng chế độ này. ( ㉣ )

다른 기업들도 이러한 인주상사의 자율근무제 시행에 큰 관심을 가지고 있다.

Các doanh nghiệp khác cũng đang rất quan tâm đến việc Công ty Inju Sangsa triển khai chế độ làm việc tự chủ này.

보기: 나아가 이 제도의 도입을 계기로 조직 문화의 개선을 위하여 다양한 유형의 시도를 계속할 것이라고 밝혔다.

Câu cho sẵn: Hơn nữa, công ty cho biết sẽ tiếp tục nhiều hình thức thử nghiệm khác nhau nhằm cải thiện văn hóa tổ chức nhân việc áp dụng chế độ này.

Từ khóa quan trọng:
  • 나아가 - hơn nữa, bổ sung bước phát triển tiếp theo
  • 정식 도입 - áp dụng chính thức
  • 조직 문화 개선 - cải thiện văn hóa tổ chức
  • 다른 기업들의 관심 - sự quan tâm của doanh nghiệp khác
Bản đồ mạch văn:
  1. Thông báo: áp dụng chế độ làm việc tự chủ.
  2. Thử nghiệm: vận hành thử tới tháng 10.
  3. Sau thử nghiệm: phân tích, bổ sung rồi chính thức áp dụng.
  4. Câu chèn: 나아가 mở rộng sang các thử nghiệm cải thiện văn hóa tổ chức.
  5. Kết: doanh nghiệp khác quan tâm tới chính sách của công ty.
Cách suy luận:

Câu chèn bắt đầu bằng 나아가, nên phải bổ sung một kế hoạch xa hơn sau nội dung đã đủ về thử nghiệm và chính thức áp dụng.

Ngay trước ㉣ là kế hoạch 정식으로 도입할 예정이다. Từ đó 'hơn nữa' công ty sẽ tiếp tục nhiều thử nghiệm cải thiện văn hóa tổ chức là mạch tự nhiên.

Sau câu chèn, đoạn chuyển sang phản ứng của 다른 기업들, nên ㉣ là vị trí hoàn chỉnh nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㉠ Dịch: Vị trí ㉠.
Ở đây mới giới thiệu chế độ; 나아가 nói tới mở rộng cải thiện văn hóa tổ chức là quá sớm.
② ㉡ Dịch: Vị trí ㉡.
Đoạn còn chưa nêu kế hoạch thử nghiệm và chính thức áp dụng.
③ ㉢ Dịch: Vị trí ㉢.
Ở đây vẫn cần câu nói sau thử nghiệm sẽ phân tích và chính thức áp dụng; chèn trước câu đó làm mạch kế hoạch bị tách.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ ㉣ Câu chèn phù hợp nhất ở vị trí ㉣.

Câu 40

Chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보기: 이 용어는 르네상스의 탄생과 발전에 큰 역할을 했던 메디치라는 가문의 이름에서 유래되었다.
( ㉠ ) '메디치 효과'는 서로 관련 없는 분야가 결합해 전에 없던 창의적인 결과를 창출하는 현상을 말한다. ( ㉡ ) 당시 메디치 가문은 서로 다른 역량을 가진 예술가와 학자들의 공동 작업을 후원했다. 그 결과로 피렌체 지역의 문화 수준이 한층 높아졌다. ( ㉢ ) 혁신적인 기술과 예술가의 품격 있는 디자인이 만나는 사례는 국내에서도 찾아볼 수 있다. ( ㉣ ) 그 예로 인주전자의 최첨단 기술과 유럽의 명품 디자인사가 공동 출시한 '엔젤폰'이 있다.
Mở phân tích câu 40
Dịch đoạn văn và câu 보기:

( ㉠ ) '메디치 효과'는 서로 관련 없는 분야가 결합해 전에 없던 창의적인 결과를 창출하는 현상을 말한다. ( ㉡ )

( ㉠ ) 'Hiệu ứng Medici' là hiện tượng những lĩnh vực không liên quan kết hợp với nhau và tạo ra kết quả sáng tạo chưa từng có. ( ㉡ )

당시 메디치 가문은 서로 다른 역량을 가진 예술가와 학자들의 공동 작업을 후원했다.

Khi đó, gia tộc Medici đã tài trợ cho hoạt động hợp tác giữa các nghệ sĩ và học giả có năng lực khác nhau.

그 결과로 피렌체 지역의 문화 수준이 한층 높아졌다. ( ㉢ )

Kết quả là trình độ văn hóa của khu vực Florence được nâng lên một bậc. ( ㉢ )

혁신적인 기술과 예술가의 품격 있는 디자인이 만나는 사례는 국내에서도 찾아볼 수 있다. ( ㉣ )

Ngay trong nước cũng có thể tìm thấy những trường hợp công nghệ đổi mới kết hợp với thiết kế tinh tế của nghệ sĩ. ( ㉣ )

그 예로 인주전자의 최첨단 기술과 유럽의 명품 디자인사가 공동 출시한 '엔젤폰'이 있다.

Một ví dụ là 'Angel Phone', sản phẩm được Inju Electronics với công nghệ tối tân và một hãng thiết kế danh tiếng của châu Âu cùng tung ra.

보기: 이 용어는 르네상스의 탄생과 발전에 큰 역할을 했던 메디치라는 가문의 이름에서 유래되었다.

Câu cho sẵn: Thuật ngữ này bắt nguồn từ tên của gia tộc Medici, gia tộc đã đóng vai trò lớn trong sự ra đời và phát triển của thời Phục hưng.

Từ khóa quan trọng:
  • 이 용어 - thuật ngữ này
  • 메디치 가문 - gia tộc Medici
  • 이름에서 유래되다 - bắt nguồn từ tên
  • 당시 - lúc bấy giờ, nối sang ví dụ lịch sử
Bản đồ mạch văn:
  1. Đầu đoạn: định nghĩa '메디치 효과'.
  2. Câu chèn: '이 용어' phải chỉ trực tiếp thuật ngữ vừa được định nghĩa.
  3. Sau đó: '당시 메디치 가문' giải thích lịch sử của chính tên gọi.
  4. Cuối đoạn: chuyển sang ví dụ hiện đại ở Hàn Quốc.
Cách suy luận:

Câu 보기 bắt đầu bằng 이 용어, vì vậy trước nó phải có thuật ngữ cụ thể. Câu đầu vừa định nghĩa 메디치 효과.

Sau câu chèn, câu 당시 메디치 가문은 tiếp tục kể lịch sử gia tộc Medici, tạo chuỗi tên gọi -> gia tộc -> hoạt động tài trợ.

Do đó vị trí ㉡ là nơi duy nhất có liên kết tham chiếu và thời gian tự nhiên.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㉠ Dịch: Vị trí ㉠.
Ở đầu đoạn chưa có danh từ nào để '이 용어' chỉ tới.
③ ㉢ Dịch: Vị trí ㉢.
Đến đây phần lịch sử Medici đã kể xong; giải thích nguồn gốc tên gọi quá muộn.
④ ㉣ Dịch: Vị trí ㉣.
Đoạn đã chuyển sang ví dụ hiện đại, không còn phù hợp để quay lại nguồn gốc thuật ngữ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② ㉡ Câu chèn phù hợp nhất ở vị trí ㉡.

Câu 41

Chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보기: 이러한 소재들은 과학적 지식을 바탕으로 인간의 상상력을 영화에 구체화한 것이다.
정지우 교수의 "영화, 물리를 말하다"에서는 영화 속 과학 이야기를 흥미진진하게 보여 준다. ( ㉠ ) 물리학자인 작가가 과학의 눈으로 영화를 들여다봄으로써 그 속에 숨어 있는 과학을 설명한다. ( ㉡ ) 이 책에서는 영화에 등장하는 투명인간이나 인공지능 로봇 등을 다루고 있다. ( ㉢ ) 이 책을 통해 과학의 원리를 이해하게 된다면 더욱 흥미롭게 영화를 관람할 수 있을 것이다. ( ㉣ ) 또한 과학이 주는 신비로운 세상도 경험할 수 있을 것이다.
Mở phân tích câu 41
Dịch đoạn văn và câu 보기:

정지우 교수의 "영화, 물리를 말하다"에서는 영화 속 과학 이야기를 흥미진진하게 보여 준다. ( ㉠ )

Trong cuốn "Điện ảnh, nói về vật lý" của giáo sư Jeong Ji-u, những câu chuyện khoa học trong phim được trình bày rất hấp dẫn. ( ㉠ )

물리학자인 작가가 과학의 눈으로 영화를 들여다봄으로써 그 속에 숨어 있는 과학을 설명한다. ( ㉡ )

Tác giả là một nhà vật lý nhìn bộ phim bằng con mắt khoa học và qua đó giải thích những yếu tố khoa học ẩn bên trong. ( ㉡ )

이 책에서는 영화에 등장하는 투명인간이나 인공지능 로봇 등을 다루고 있다. ( ㉢ )

Cuốn sách đề cập đến những chất liệu như người vô hình hay robot trí tuệ nhân tạo xuất hiện trong phim. ( ㉢ )

이 책을 통해 과학의 원리를 이해하게 된다면 더욱 흥미롭게 영화를 관람할 수 있을 것이다. ( ㉣ )

Nếu thông qua cuốn sách này mà hiểu được các nguyên lý khoa học thì người đọc có thể thưởng thức phim một cách thú vị hơn. ( ㉣ )

또한 과학이 주는 신비로운 세상도 경험할 수 있을 것이다.

Ngoài ra, người đọc còn có thể trải nghiệm thế giới kỳ diệu mà khoa học đem lại.

보기: 이러한 소재들은 과학적 지식을 바탕으로 인간의 상상력을 영화에 구체화한 것이다.

Câu cho sẵn: Những chất liệu này là sự cụ thể hóa trí tưởng tượng của con người trong phim dựa trên kiến thức khoa học.

Từ khóa quan trọng:
  • 이러한 소재들 - những chất liệu như vậy
  • 투명인간과 인공지능 로봇 - người vô hình và robot AI
  • 과학적 지식 - kiến thức khoa học
  • 상상력을 영화에 구체화하다 - cụ thể hóa trí tưởng tượng trong phim
  • 과학 원리를 이해하다 - hiểu nguyên lý khoa học
Bản đồ mạch văn:
  1. Giới thiệu: sách giải thích khoa học ẩn trong phim.
  2. Ví dụ 소재: người vô hình, robot AI.
  3. Câu chèn: '이러한 소재들' phải chỉ đúng các ví dụ vừa nêu.
  4. Kết quả: hiểu khoa học giúp xem phim thú vị hơn và mở ra thế giới kỳ thú.
Cách suy luận:

Đại từ 이러한 소재들 là chìa khóa. Nó cần một danh sách '소재' đứng ngay trước để tham chiếu.

Ngay trước ㉢ là 투명인간이나 인공지능 로봇 등, đúng các 소재 được câu 보기 giải thích.

Sau câu chèn, đoạn chuyển sang hiệu quả đối với người đọc: hiểu nguyên lý khoa học thì xem phim thú vị hơn. Vì vậy ㉢ là vị trí tự nhiên nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㉠ Dịch: Vị trí ㉠.
Chưa có 소재 cụ thể nào để '이러한 소재들' chỉ tới.
② ㉡ Dịch: Vị trí ㉡.
Câu trước mới nói tác giả giải thích khoa học, chưa liệt kê người vô hình hay robot.
④ ㉣ Dịch: Vị trí ㉣.
Ở đây đoạn đã chuyển từ 소재 sang lợi ích của việc hiểu nguyên lý khoa học.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ ㉢ Câu chèn phù hợp nhất ở vị trí ㉢.
3

Câu 42-43: Suy luận tâm trạng và chọn nội dung đúng

Cách làm: Câu 42 chỉ xét phần gạch chân 여주인은 한 방 맞은 기분인가 보다, phản ứng trước yêu cầu pizza không phô mai. Câu 43 đối chiếu đúng ai gọi món gì và lời tự sự cuối đoạn của người kể.

Đoạn văn câu 42-43

Đọc chung
딴 데랑은 비교가 안 된다. 모르긴 해도 세계에서 제일 맛있을 것이다. 이 집은 나름대로 격조 있는 표현을 동원해 피자의 미학을 펼친다. 종잇장처럼 얄팍하지만 바삭바삭하고도 탄탄한 빵 반죽. 그 위에 펼쳐지는 절묘한 맛의 파노라마. 큰 피자, 큰 만족. 소탈하면서도 싹싹한 여주인이 메뉴판을 가지고 온다. 내가 시키는 건 정해져 있다. 아이들도 마찬가지다. 아무 문제가 없다. "자, 뭘로 하실까요?" 연필을 손에 든 채 그녀가 묻는다. "난, 마르그리타로 주세요." "저두요. 근데 치즈는 넣지 마세요." 큰딸아이가 말한다. "피자에다가 치즈를 안 넣어요?" 여주인은 한 방 맞은 기분인가 보다. "왜요, 불가능한가요?" 딸애가 꼬치꼬치 따진다. "불가능한 게 아니라 맛이 없죠!" 딱하다는 말투다. (중략) 작은딸은 바질향 소스를 넣은 파스타를 주문한다. 근데 바질은 넣지 말란다. 여주인이 이상한 눈으로 나를 흘깃 쳐다본다. 도대체 내가 애들을 어떻게 길렀기에 이 모양이지? 치즈 빼고, 바질 빼고, 왜 이렇게들 삐딱할까.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 42-43
Dịch song ngữ từng câu:

딴 데랑은 비교가 안 된다.

Không thể đem so với nơi nào khác.

모르긴 해도 세계에서 제일 맛있을 것이다.

Dù không biết chắc, có lẽ đây sẽ là món ngon nhất thế giới.

이 집은 나름대로 격조 있는 표현을 동원해 피자의 미학을 펼친다.

Quán này dùng những cách diễn đạt khá trang trọng theo kiểu riêng để trình bày cái gọi là mỹ học của pizza.

종잇장처럼 얄팍하지만 바삭바삭하고도 탄탄한 빵 반죽.

Phần bột bánh mỏng như tờ giấy nhưng vừa giòn rụm vừa chắc.

그 위에 펼쳐지는 절묘한 맛의 파노라마.

Trên đó mở ra một toàn cảnh hương vị tuyệt diệu.

큰 피자, 큰 만족.

Pizza lớn, sự hài lòng lớn.

소탈하면서도 싹싹한 여주인이 메뉴판을 가지고 온다.

Bà chủ giản dị mà niềm nở mang thực đơn tới.

내가 시키는 건 정해져 있다.

Món tôi sẽ gọi đã được định sẵn.

아이들도 마찬가지다.

Bọn trẻ cũng vậy.

아무 문제가 없다.

Không có vấn đề gì.

"자, 뭘로 하실까요?" 연필을 손에 든 채 그녀가 묻는다.

"Nào, quý khách dùng món gì ạ?" Cô ấy hỏi, tay cầm bút chì.

"난, 마르그리타로 주세요."

"Cho tôi Margherita."

"저두요. 근데 치즈는 넣지 마세요." 큰딸아이가 말한다.

"Con cũng vậy. Nhưng đừng cho phô mai nhé." Cô con gái lớn nói.

"피자에다가 치즈를 안 넣어요?"

"Pizza mà không cho phô mai sao?"

여주인은 한 방 맞은 기분인가 보다.

Có vẻ bà chủ có cảm giác như vừa bị giáng một đòn.

"왜요, 불가능한가요?" 딸애가 꼬치꼬치 따진다.

"Sao ạ, không thể làm được sao?" Con bé gặng hỏi đến cùng.

"불가능한 게 아니라 맛이 없죠!" 딱하다는 말투다.

"Không phải là không thể, mà sẽ không ngon đâu!" Giọng nói như thể thấy thật đáng tội.

(중략) 작은딸은 바질향 소스를 넣은 파스타를 주문한다.

(Lược đoạn) Cô con gái nhỏ gọi món pasta có sốt hương húng quế.

근데 바질은 넣지 말란다.

Nhưng rồi con bé lại bảo đừng cho húng quế.

여주인이 이상한 눈으로 나를 흘깃 쳐다본다.

Bà chủ liếc nhìn tôi bằng ánh mắt kỳ lạ.

도대체 내가 애들을 어떻게 길렀기에 이 모양이지?

Rốt cuộc tôi đã nuôi dạy bọn trẻ kiểu gì mà chúng lại thành ra thế này?

치즈 빼고, 바질 빼고, 왜 이렇게들 삐딱할까.

Bỏ phô mai, bỏ húng quế, sao đứa nào cũng trái khoáy thế nhỉ?

Từ khóa quan trọng:
  • 한 방 맞은 기분 - cảm giác như bị đánh một cú, bị choáng vì bất ngờ
  • 치즈를 빼다 - bỏ phô mai
  • 꼬치꼬치 따지다 - hỏi dồn, truy hỏi từng chi tiết
  • 흘깃 쳐다보다 - liếc nhìn
  • 아이들이 삐딱하다고 느끼다 - cảm thấy hành động của các con thật trái khoáy
Bản đồ nội dung và cảm xúc:
  1. Bối cảnh: người kể rất thích nhà hàng pizza này.
  2. Đơn gọi của con lớn: pizza Margherita nhưng bỏ phô mai.
  3. Phản ứng bà chủ: kinh ngạc đến mức có cảm giác như bị 'đánh một cú'.
  4. Đơn của con nhỏ: pasta sốt basil nhưng lại bỏ basil.
  5. Phản ứng tiếp: bà chủ nhìn người kể kỳ lạ.
  6. Tâm trạng người kể: không hiểu cách gọi món trái khoáy của các con.

Câu 42

Tâm trạng

밑줄 친 부분에 나타난 여주인의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 42
Cách suy luận:

Phần gạch chân xuất hiện ngay sau yêu cầu rất lạ: gọi pizza Margherita nhưng lại bỏ phô mai, một thành phần cốt lõi của món.

Cụm 한 방 맞은 기분 diễn tả cảm giác bị choáng, ngỡ ngàng vì điều vượt khỏi dự đoán. Trong bốn lựa chọn, 황당하다 sát nhất: sửng sốt, khó tin vì tình huống quá vô lý.

Sau đó bà chủ còn nói 'không phải là không thể, mà là không ngon', củng cố việc bà thấy yêu cầu này quá khác thường chứ không đơn thuần khó xử.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 난처하다 Dịch: Khó xử, lúng túng vì không biết xử lý.
Bà chủ không phải không biết làm gì; bà phản ứng vì yêu cầu quá bất ngờ và phi lý.
③ 서먹하다 Dịch: Ngượng ngùng, chưa thân.
Hai bên không có sự xa lạ gượng gạo; bà chủ nói chuyện khá tự nhiên.
④ 안타깝다 Dịch: Tiếc nuối, xót xa.
Không có đối tượng đáng thương hay tình huống khiến bà cảm thấy tiếc.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 황당하다 Bà chủ sửng sốt và thấy yêu cầu bỏ phô mai khỏi pizza là quá khác thường.

Câu 43

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 43
Cách suy luận:

Cuối đoạn người kể tự hỏi: 도대체 내가 애들을 어떻게 길렀기에 이 모양이지? rồi tiếp tục 왜 이렇게들 삐딱할까.

Đây là lời tự sự trực tiếp cho thấy người kể không hiểu cách hành xử, gọi món kỳ lạ của các con.

Đáp án ③ diễn đạt đúng nội dung này.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 나는 같은 피자를 주문하지 않는다. Dịch: Tôi không gọi cùng một loại pizza.
Người kể nói món mình gọi đã được xác định sẵn; đoạn không khẳng định người kể không gọi cùng loại với ai.
② 큰딸은 바질향이 나는 빵을 좋아한다. Dịch: Con gái lớn thích loại bánh có hương basil.
Basil xuất hiện ở món pasta của con gái nhỏ, không phải pizza của con gái lớn.
④ 작은딸은 바삭바삭한 피자를 주문했다. Dịch: Con gái nhỏ gọi pizza giòn.
Con gái nhỏ gọi pasta sốt basil, không gọi pizza.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 나는 아이들의 행동이 이해가 안 된다. Người kể không hiểu cách hành xử và yêu cầu gọi món kỳ lạ của các con.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 6

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ Phần 6: Câu 35-38 ưu tiên câu kết luận và quan hệ phản biện, không chọn một chi tiết đúng nhưng hẹp. Câu 39-41 phải kiểm tra từ chỉ định như 이 제도, 이 용어, 이러한 소재들 và từ nối như 나아가. Câu 42-43 cần bám đúng phần gạch chân của bà chủ và phân biệt rõ đơn gọi của con lớn, con nhỏ với lời tự sự của người kể.
Ảnh bìa độc quyền cho bài học này
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 41 phần 6, câu 35-43