10/08/2026

TOPIK II kỳ thi 41 - 읽기 - Câu 9-12

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 41
Câu 9-12: Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn

Phần này kiểm tra khả năng đọc chính xác thông báo và biểu đồ, sau đó đối chiếu từng chi tiết trong hai đoạn văn ngắn. Câu 9 yêu cầu khóa đúng đối tượng, mức hỗ trợ và thời gian của chương trình; câu 10 kiểm tra quan hệ tăng giảm trong biểu đồ. Câu 11-12 cần phân biệt thông tin được nói trực tiếp với phương án đảo ngược điều kiện hoặc suy diễn quá mức.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 41 phần 2, câu 9-12
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 41 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Đang học phần này
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 9-10: Đọc thông báo, biểu đồ và chọn nội dung đúng

Cách làm: Câu 9 tách riêng điều kiện đăng ký, số người, mức hỗ trợ và thời gian; khóa trực tiếp ở 최대 200만 원. Câu 10 chỉ cần so đúng chiều cao các cột: mỹ phẩm cao nhất cả hai năm, thực phẩm và quần áo giảm, túi xách tăng.

Câu 9

Đọc thông báo

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

TOPIK II 41 câu 9 - thông báo hỗ trợ câu lạc bộ khoa học thanh thiếu niên
Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 9
Bản dịch nội dung trong hình:

2015 청소년 과학 동아리 지원 사업 - Chương trình hỗ trợ câu lạc bộ khoa học thanh thiếu niên năm 2015.

인주시가 여러분의 꿈과 희망을 응원합니다. - Thành phố Inju cổ vũ ước mơ và hy vọng của các bạn.

신청 대상: 중 고등학생 5명 이상의 동아리 - Đối tượng đăng ký: câu lạc bộ có ít nhất 5 học sinh THCS/THPT.

※ 교사 1명이 포함되어야 함 - Phải có 1 giáo viên tham gia trong câu lạc bộ.

지원 금액: 최대 200만 원 - Mức hỗ trợ: tối đa 2 triệu won.

사업 기간: 2015년 7월 1일~12월 31일 - Thời gian chương trình: từ 1/7 đến 31/12/2015.

Từ khóa quan trọng:
  • 중 고등학생 5명 이상 - ít nhất 5 học sinh THCS/THPT
  • 교사 1명 포함 - bao gồm 1 giáo viên
  • 최대 200만 원 - tối đa 2 triệu won
  • 7월 1일~12월 31일 - từ 1/7 đến 31/12
Cách suy luận:

Thông báo có bốn khóa dữ liệu cần tách riêng: thành phần câu lạc bộ, số người tối thiểu, mức hỗ trợ và thời gian chương trình.

Phương án ③ khớp nguyên văn 지원 금액: 최대 200만 원. Cụm 최대 nghĩa là tối đa, vì vậy câu lạc bộ có thể nhận tiền hoạt động lên đến 2 triệu won.

Ba phương án còn lại đều thay đổi đúng một điều kiện: kéo thời gian thành cả năm, chỉ cho học sinh THPT, hoặc hạ số thành viên xuống 2-3 người.

Bản đồ thông tin:
  1. Đối tượng: học sinh THCS và THPT, không chỉ THPT.
  2. Số lượng: từ 5 học sinh trở lên và có 1 giáo viên.
  3. Tiền hỗ trợ: tối đa 2 triệu won.
  4. Thời gian: 6 tháng, từ tháng 7 đến hết tháng 12.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 동아리 지원은 일 년 동안 계속된다. Dịch: Việc hỗ trợ câu lạc bộ kéo dài trong một năm.
Sai vì chương trình từ 1/7 đến 31/12, không phải cả năm.
② 동아리는 고등학생들로만 구성되어야 한다. Dịch: Câu lạc bộ phải chỉ gồm học sinh THPT.
Sai vì đối tượng gồm cả học sinh THCS và THPT.
④ 동아리 인원이 두세 명인 경우에도 신청할 수 있다. Dịch: Câu lạc bộ có 2-3 người cũng có thể đăng ký.
Sai vì yêu cầu ít nhất 5 học sinh, ngoài ra còn phải có 1 giáo viên.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 동아리 활동비는 이백만 원까지 받을 수 있다. Câu lạc bộ có thể nhận hỗ trợ hoạt động tối đa 2 triệu won.
Mẹo làm nhanh: Với thông báo, hãy đối chiếu từng con số cùng danh từ đi kèm. 최대 200만 원 là dữ kiện trực tiếp, không cần suy luận.

Câu 10

Đọc biểu đồ

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

TOPIK II 41 câu 10 - biểu đồ sản phẩm bán nhiều tại cửa hàng miễn thuế
Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 10
Bản dịch nội dung trong hình:

면세점에서 많이 팔리는 상품은? - Sản phẩm nào được bán nhiều tại cửa hàng miễn thuế?

화장품 - Mỹ phẩm: khoảng 40% năm 2013 và khoảng 50% năm 2014, cao nhất ở cả hai năm.

의류 - Quần áo: giảm từ mức hơn 20% năm 2013 xuống mức dưới 20% năm 2014.

식료품 - Thực phẩm: giảm từ khoảng 30% năm 2013 xuống mức hơn 20% năm 2014.

가방류 - Túi xách: tăng từ mức dưới 10% lên khoảng 10%.

Từ khóa quan trọng:
  • 2013년 / 2014년 - hai năm 2013 và 2014
  • 화장품 - mỹ phẩm
  • 의류 - quần áo
  • 식료품 - thực phẩm
  • 가방류 - túi xách
Cách suy luận:

Cần kiểm tra hai việc cùng lúc: chiều tăng/giảm của từng nhóm và vị trí cao thấp giữa các cột.

Mỹ phẩm là cột cao nhất năm 2013 và tiếp tục cao nhất năm 2014. Vì vậy ③ đúng mà không cần ước lượng chính xác tất cả các cột.

Thực phẩm giảm, túi xách tăng; năm 2014 thực phẩm vẫn cao hơn quần áo. Ba phương án còn lại đều đảo quan hệ của biểu đồ.

Bản đồ thông tin:
  1. Mỹ phẩm: tăng và cao nhất cả hai năm.
  2. Quần áo: giảm.
  3. Thực phẩm: giảm nhưng năm 2014 vẫn cao hơn quần áo.
  4. Túi xách: tăng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 식료품 구입이 2013년보다 늘었다. Dịch: Việc mua thực phẩm tăng so với năm 2013.
Sai vì cột thực phẩm năm 2014 thấp hơn năm 2013.
② 가방류 판매가 2013년에 비해 줄었다. Dịch: Doanh số túi xách giảm so với năm 2013.
Sai vì cột túi xách năm 2014 cao hơn năm 2013.
④ 2014년에는 의류가 먹을 것보다 많이 팔렸다. Dịch: Năm 2014 quần áo bán nhiều hơn thực phẩm.
Sai vì cột thực phẩm năm 2014 vẫn cao hơn cột quần áo.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 두 해 모두 화장품이 가장 많이 판매되었다. Trong cả hai năm, mỹ phẩm đều là mặt hàng được bán nhiều nhất.
Mẹo làm nhanh: Với biểu đồ TOPIK, trước tiên kiểm tra phương án nói về cao nhất/thấp nhất; đó thường là quan hệ dễ xác nhận nhất.
2

Câu 11-12: Đọc đoạn văn ngắn và chọn nội dung đúng

Cách làm: Câu 11 lập bảng đối chiếu 노란 콩나물초록 콩나물 theo ánh sáng, dinh dưỡng và vitamin. Câu 12 theo chuỗi 손 움직임 -> 뇌 자극 -> 자주 쓰지 않는 손이 더 효과적; không đảo ngược khuyến nghị của đoạn.

Câu 11

Đọc đoạn văn ngắn

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

최근 초록 콩나물을 찾는 주부들이 늘고 있다. 노란 콩나물은 보통 검은색 천으로 덮어 어두운 곳에서 기른다. 그러나 초록 콩나물은 천으로 가리지 않고 밝은 곳에서 자라게 한다. 햇빛을 받아 초록색으로 변한 콩나물은 노란 콩나물보다 영양가가 높다. 특히 초록 콩나물은 노란 콩나물보다 비타민이 많이 들어 있어서 피로 회복에 좋다.
Mở phân tích câu 11
Bản dịch song ngữ đoạn văn:

최근 초록 콩나물을 찾는 주부들이 늘고 있다.

Gần đây số bà nội trợ tìm mua giá đỗ xanh đang tăng.

노란 콩나물은 보통 검은색 천으로 덮어 어두운 곳에서 기른다.

Giá đỗ vàng thường được phủ bằng vải đen và trồng ở nơi tối.

그러나 초록 콩나물은 천으로 가리지 않고 밝은 곳에서 자라게 한다.

Ngược lại, giá đỗ xanh không được che bằng vải mà được để lớn lên ở nơi sáng.

햇빛을 받아 초록색으로 변한 콩나물은 노란 콩나물보다 영양가가 높다.

Giá đỗ nhận ánh nắng và chuyển sang màu xanh có giá trị dinh dưỡng cao hơn giá đỗ vàng.

특히 초록 콩나물은 노란 콩나물보다 비타민이 많이 들어 있어서 피로 회복에 좋다.

Đặc biệt, giá đỗ xanh chứa nhiều vitamin hơn giá đỗ vàng nên tốt cho việc hồi phục mệt mỏi.

Từ khóa quan trọng:
  • 검은색 천으로 덮다 - phủ bằng vải đen
  • 어두운 곳에서 기르다 - trồng ở nơi tối
  • 밝은 곳에서 자라게 하다 - để lớn lên ở nơi sáng
  • 영양가가 높다 - giá trị dinh dưỡng cao
  • 피로 회복에 좋다 - tốt cho hồi phục mệt mỏi
Cách suy luận:

Đoạn sử dụng cấu trúc đối chiếu rất rõ giữa 노란 콩나물초록 콩나물: nơi trồng, ánh sáng và giá trị dinh dưỡng.

Câu thứ tư nói trực tiếp giá đỗ xanh có 영양가가 높다 hơn giá đỗ vàng. Câu cuối còn bổ sung rằng loại xanh có nhiều vitamin hơn.

Vì vậy ④ là phương án diễn đạt lại đúng nội dung trung tâm của phần so sánh dinh dưỡng.

Bản đồ nội dung:
  1. Giá đỗ vàng: che vải đen, trồng ở chỗ tối.
  2. Giá đỗ xanh: không che, trồng ở chỗ sáng.
  3. Do ánh sáng: giá đỗ chuyển xanh.
  4. Kết quả: dinh dưỡng và vitamin cao hơn, tốt cho hồi phục mệt mỏi.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 노란 콩나물은 햇빛을 받고 자란다. Dịch: Giá đỗ vàng lớn lên dưới ánh nắng.
Sai vì giá đỗ vàng được phủ vải đen và trồng ở nơi tối.
② 초록 콩나물은 검은색 천을 덮어서 키운다. Dịch: Giá đỗ xanh được trồng bằng cách phủ vải đen.
Sai vì loại xanh được để ở nơi sáng và không che bằng vải.
③ 노란 콩나물은 초록 콩나물보다 피로 회복에 좋다. Dịch: Giá đỗ vàng tốt cho hồi phục mệt mỏi hơn giá đỗ xanh.
Ngược lại, đoạn nói giá đỗ xanh nhiều vitamin hơn và tốt cho hồi phục mệt mỏi.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 초록 콩나물은 노란 콩나물에 비해 영양가가 많다. Giá đỗ xanh có giá trị dinh dưỡng cao hơn giá đỗ vàng.
Mẹo làm nhanh: Khi đoạn có 그러나 và lặp cấu trúc A보다 B가 더..., hãy lập bảng so sánh A/B rồi kiểm tra từng phương án.

Câu 12

Đọc đoạn văn ngắn

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

손을 움직이는 것은 뇌와 관련이 있다. 그래서 손을 자주 움직이면 뇌 기능이 좋아질 수 있다. 특히 자주 사용하지 않는 손을 움직일 때 뇌가 더 효과적으로 자극될 수 있다. 평소에 오른손을 많이 쓴다면 왼손을, 왼손을 많이 쓴다면 오른손을 사용하는 것이다. 문을 열고 닫는 일처럼 간단한 일을 그렇게 하는 것만으로도 뇌 기능을 유지하는 데 도움이 된다.
Mở phân tích câu 12
Bản dịch song ngữ đoạn văn:

손을 움직이는 것은 뇌와 관련이 있다.

Việc cử động tay có liên quan đến não.

그래서 손을 자주 움직이면 뇌 기능이 좋아질 수 있다.

Vì vậy, nếu thường xuyên cử động tay thì chức năng não có thể được cải thiện.

특히 자주 사용하지 않는 손을 움직일 때 뇌가 더 효과적으로 자극될 수 있다.

Đặc biệt, khi cử động bàn tay ít dùng thì não có thể được kích thích hiệu quả hơn.

평소에 오른손을 많이 쓴다면 왼손을, 왼손을 많이 쓴다면 오른손을 사용하는 것이다.

Nếu thường dùng tay phải thì hãy dùng tay trái; nếu thường dùng tay trái thì dùng tay phải.

문을 열고 닫는 일처럼 간단한 일을 그렇게 하는 것만으로도 뇌 기능을 유지하는 데 도움이 된다.

Chỉ cần làm những việc đơn giản như mở đóng cửa theo cách đó cũng giúp duy trì chức năng não.

Từ khóa quan trọng:
  • 손을 움직이다 - cử động tay
  • 뇌 기능 - chức năng não
  • 자주 사용하지 않는 손 - bàn tay ít sử dụng
  • 효과적으로 자극되다 - được kích thích hiệu quả
  • 뇌 기능을 유지하다 - duy trì chức năng não
Cách suy luận:

Mạch đoạn rất tuyến tính: cử động tay liên quan não -> cử động tay giúp chức năng não -> bàn tay ít dùng kích thích não hiệu quả hơn -> ví dụ đổi tay trong việc đơn giản.

Phương án ④ diễn đạt lại ý 자주 사용하지 않는 손을 움직일 때 뇌가 더 효과적으로 자극될 수 있다.

Các phương án ①-③ đều đảo ngược thông tin: phủ nhận mối liên hệ, phủ nhận tác dụng của việc đơn giản, hoặc khuyên dùng tay quen thuộc.

Bản đồ nội dung:
  1. Nguyên tắc: tay và não có liên hệ.
  2. Tác dụng: cử động tay kích thích chức năng não.
  3. Hiệu quả hơn: dùng bàn tay ít sử dụng.
  4. Cách áp dụng: đổi tay khi làm những việc đơn giản.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 뇌 건강과 손을 움직이는 것은 서로 관계가 없다. Dịch: Sức khỏe não và việc cử động tay không liên quan.
Sai ngay với câu đầu: hai yếu tố có liên quan.
② 우리 몸과 달리 뇌는 간단한 일로 자극받지 않는다. Dịch: Khác với cơ thể, não không được kích thích bằng việc đơn giản.
Sai vì câu cuối nói những việc đơn giản cũng giúp duy trì chức năng não.
③ 뇌 활동을 위해 익숙한 방법으로 손을 쓰는 것이 더 좋다. Dịch: Để hoạt động não tốt, dùng tay theo cách quen thuộc sẽ tốt hơn.
Ngược lại, đoạn nhấn mạnh dùng bàn tay không thường xuyên sử dụng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 자주 사용하지 않던 손을 사용하면 뇌 움직임이 활발해진다. Dùng bàn tay mà mình ít sử dụng có thể làm hoạt động của não trở nên tích cực hơn.
Mẹo làm nhanh: Hãy chú ý các từ 특히더 효과적으로: thông tin ngay sau chúng thường là điểm dễ được biến thành đáp án đúng.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 2

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 9-12

Câu 9: đọc kỹ đơn vị đi cùng con số: số người, số tiền và thời gian không được hoán đổi cho nhau.

Câu 10: chỉ cần so quan hệ tăng giảm và cột cao nhất; không cần đo chính xác mọi giá trị.

Câu 11: lập bảng đối chiếu giá đỗ vàng và xanh theo điều kiện trồng và dinh dưỡng.

Câu 12: điểm nhấn là dùng bàn tay ít sử dụng để kích thích não hiệu quả hơn, kể cả trong việc rất đơn giản.

Bạn đang xem bài học độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 41 phần 2, câu 9-12