10/08/2026

TOPIK II kỳ thi 41 - 쓰기 - Câu 51-52

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 41 - Câu 51-52: Điền câu phù hợp vào chỗ trống

Phần này hướng dẫn cách hoàn thành email mời thầy giáo đến nhà và sắp xếp thời gian ở câu 51, cùng đoạn giải thích về thời điểm gội đầu và làm khô tóc trước khi ngủ ở câu 52; học viên có thể tự làm và nhận chấm điểm từ HAHAVI ngay trong bài học.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 51-52 TOPIK II kỳ 41
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 41 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài nghị luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành email mời thầy giáo đến nhà, thống nhất giờ buổi chiều và đoạn giải thích vì sao nên gội đầu buổi tối, làm khô tóc trước khi ngủ.

Đang học phần này
Câu 53

So sánh quan điểm của giáo viên và học sinh về các phương pháp nâng cao năng lực viết trong 200-300 ký tự.

Mở phần 2
Câu 54

Nghị luận về giá trị của lịch sử, lý do cần hiểu lịch sử và những điều có thể học được từ lịch sử trong 600-700 ký tự.

Mở phần 3
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 51-52

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách đọc quan hệ trước-sau, xác định chủ thể hành động, điều kiện thời gian và kiểm tra cấu trúc trước khi làm hai câu của đề 41.

FAQ 1 - Trong phòng thi, câu 51-52 yêu cầu thí sinh làm gì?
Thí sinh phải đọc toàn bộ đoạn văn rồi viết nội dung phù hợp vào hai chỗ trống ㄱ và ㄴ. Phần được điền phải đồng thời đúng ý, đúng cấu trúc và nối tự nhiên với phần câu đã cho sẵn.
FAQ 2 - Vì sao không nên chỉ nhìn câu chứa chỗ trống?
Thông tin quyết định nằm ở cả hai phía của chỗ trống. Câu 51 phải nối lời cảm ơn vì được thầy mời tuần trước với ý mời thầy đến nhà lần này và câu hỏi về thời gian; câu 52 phải nối lý do không nên để tóc bẩn qua đêm với kết luận gội buổi tối, rồi dùng cảnh báo về tóc ướt để suy ra phải làm khô tóc trước khi ngủ.
FAQ 3 - Mỗi chỗ trống nên viết dài bao nhiêu?
Đề không quy định số ký tự riêng cho từng chỗ trống. Chỉ nên viết một cụm hoặc một vế đủ hoàn chỉnh câu. Viết thêm thông tin không có trong đề dễ làm sai mạch hoặc phát sinh lỗi ngữ pháp.
FAQ 4 - Cần kiểm tra những gì sau khi điền?
Hãy đọc lại toàn câu và kiểm tra bốn điểm: tiểu từ đã khớp chưa, đuôi câu có đúng văn phong không, quan hệ trước sau có hợp lý không và nội dung có đảo ngược ý nghĩa bắt buộc hay không.
FAQ 5 - Đáp án có bắt buộc giống hoàn toàn đáp án mẫu không?
Không phải mọi đáp án đúng chỉ có một cách viết. Tuy nhiên, khi luyện đề 41 nên lấy đáp án chính thức làm cơ sở, sau đó mới xét cách diễn đạt tương đương bằng cách ghép nguyên văn vào toàn câu và kiểm tra nội dung, ngữ pháp, chủ thể, đối tượng, thời điểm và văn phong.

Yêu cầu đề thi

Yêu cầu chungMỗi câu 10 điểm
[51-52] 다음 글의 ㄱ과 ㄴ에 알맞은 말을 각각 쓰시오. (각 10점)
Dịch yêu cầu: Hãy viết nội dung phù hợp vào từng chỗ trống ㄱ và ㄴ trong đoạn văn sau. Mỗi câu gồm hai chỗ trống và có tổng điểm là 10 điểm.
51

Email mời thầy giáo đến nhà và sắp xếp thời gian buổi chiều

Định hướng nhanh: ㄱ phải thể hiện đúng sự đổi vai: lần này Xiaoming muốn mời thầy đến nhà mình; ㄴ phải cho biết Xiaoming đều thuận tiện vào buổi chiều để thầy chọn giờ phù hợp.
E-mailTOPIK II 41 - 쓰기
제목: 선생님, 샤오밍입니다.

이재정 선생님께

안녕하세요? 샤오밍입니다.

지난주에 댁으로 초대해 주셔서 감사합니다.

선생님 덕분에 재미있는 시간을 보냈습니다.

이번에는 .

다음 주 월요일과 수요일 중에 언제가 좋으십니까?

저는 .

편하신 오후 시간을 말씀해 주시면 감사하겠습니다.

샤오밍 올림

1Dịch song ngữ để hiểu đề

이재정 선생님께

Kính gửi thầy Lee Jae-jeong.

안녕하세요? 샤오밍입니다.

Em chào thầy. Em là Xiaoming.

지난주에 댁으로 초대해 주셔서 감사합니다.

Em cảm ơn thầy vì tuần trước đã mời em đến nhà.

선생님 덕분에 재미있는 시간을 보냈습니다.

Nhờ thầy mà em đã có một khoảng thời gian rất vui.

이번에는 .

Lần này, em muốn .

다음 주 월요일과 수요일 중에 언제가 좋으십니까?

Trong thứ Hai và thứ Tư tuần sau, ngày nào thuận tiện cho thầy ạ?

저는 .

Còn em thì .

편하신 오후 시간을 말씀해 주시면 감사하겠습니다.

Em sẽ rất cảm ơn nếu thầy cho em biết giờ buổi chiều thuận tiện.

샤오밍 올림

Xiaoming kính thư.

2Phân tích và giải thích đề
Mạch câu: tuần trước thầy mời Xiaoming đến nhà → Xiaoming cảm ơn và đã có thời gian vui → lần này Xiaoming muốn mời lại thầy → hỏi thứ Hai hay thứ Tư → Xiaoming linh hoạt vào buổi chiều → xin thầy chọn giờ phù hợp.
  • 이번에는: Báo hiệu đổi vai so với câu trước. Lần trước 선생님 là người mời; lần này người viết phải trở thành người mời.
  • 초대해 주셔서: Là manh mối trực tiếp cho động từ ở ㄱ. Nội dung hợp lý nhất là 제가 선생님을 집으로 초대하다.
  • 월요일과 수요일 중에: Mở câu hỏi chọn thời gian. ㄴ phải trả lời mức độ thuận tiện của người viết.
  • 편하신 오후 시간을: Khóa phạm vi thời gian ở buổi chiều; câu trước phải nối tự nhiên để thầy có thể tự chọn một giờ chiều.
  • Văn phong: Email gửi giáo viên nên dùng kính ngữ và đuôi -습니다/-습니까.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: Sau 이번에는 cần nêu đúng chủ thể 제가, đối tượng 선생님을 và hành động 집으로 초대하고 싶습니다.
ㄴ: Sau 저는 cần một câu trả lời về thời gian theo hướng 오후/언제든지 + 괜찮다, để câu sau xin thầy chọn giờ chiều trở nên tự nhiên.
4Gợi ý cách viết
Quy luật mạch văn: Đọc quan hệ đối xứng giữa 지난주에 ... 초대해 주셔서이번에는. Chỗ ㄱ không thể tiếp tục để thầy là người mời; ㄴ phải mở quyền lựa chọn thời gian cho thầy.
  • Với ㄱ: Không viết 제가 선생님 댁에 다시 가고 싶습니다 vì đó là “em muốn lại đến nhà thầy”, không phải “em muốn mời thầy”.
  • Với ㄴ: Không viết 오후에는 안 됩니다 vì câu sau lại xin thầy chọn một giờ buổi chiều.
  • Cách tương đương: Có thể thay đổi chủ ngữ thành 저도 hoặc diễn đạt mức độ linh hoạt thời gian theo cách khác, miễn vẫn đúng vai người mời và không mâu thuẫn với câu xin thầy chọn giờ chiều.
  • Kiểm tra lần cuối: Ai mời ai? Thời gian nào người viết thuận tiện? Hai câu này phải trả lời rõ trước khi gửi bài.
5Sẵn sàng làm bài

Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có đúng hướng “Xiaoming mời thầy đến nhà mình”; ㄴ có trả lời thời gian mà không mâu thuẫn với câu xin thầy chọn một giờ buổi chiều.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 제가 선생님을 집으로 초대하고 싶습니다

Nghĩa: lần này em muốn mời thầy đến nhà em.

Câu hoàn chỉnh: 이번에는 제가 선생님을 집으로 초대하고 싶습니다. 이번에는 tạo thế đối chiếu với việc tuần trước thầy đã mời Xiaoming, vì vậy chủ thể lần này phải là người viết.

ㄴ: 오후에는 다 괜찮습니다 / 언제든지 다 괜찮습니다

Nghĩa: buổi chiều lúc nào em cũng được / lúc nào cũng thuận tiện.

Câu hoàn chỉnh có thể là 저는 오후에는 다 괜찮습니다. Câu sau 편하신 오후 시간을 말씀해 주시면 감사하겠습니다 cho thấy Xiaoming muốn để thầy tự chọn một giờ buổi chiều thuận tiện.
52

Nên gội đầu buổi tối và làm khô tóc trước khi ngủ

Định hướng nhanh: ㄱ phải kết luận từ 이유 phía trước rằng nên gội đầu vào buổi tối. Ở ㄴ, câu ngay trước cảnh báo ngủ với tóc ướt dễ làm tóc hư tổn, nên phải làm khô tóc trước khi ngủ.

머리는 언제 감는 것이 좋을까? 사람들은 보통 아침에 머리를 감는다. 그러나 더러워진 머리는 감고 자야 머릿결에 좋기 때문에 . 그런데 젖은 머리로 자면 머릿결이 상하기 쉽다. 따라서 . 만약 머리를 말리기 어려우면 아침에 감는 것이 더 낫다.

1Dịch song ngữ để hiểu đề

머리는 언제 감는 것이 좋을까? 사람들은 보통 아침에 머리를 감는다.

Nên gội đầu vào lúc nào? Mọi người thường gội đầu vào buổi sáng.

그러나 더러워진 머리는 감고 자야 머릿결에 좋기 때문에 .

Tuy nhiên, vì làm sạch mái tóc đã bẩn rồi mới ngủ thì tốt cho tóc nên .

그런데 젖은 머리로 자면 머릿결이 상하기 쉽다.

Nhưng nếu ngủ khi tóc còn ướt thì tóc rất dễ bị hư tổn.

따라서 .

Vì vậy, .

만약 머리를 말리기 어려우면 아침에 감는 것이 더 낫다.

Nếu khó làm khô tóc thì gội vào buổi sáng sẽ tốt hơn.

2Phân tích và giải thích đề
Mạch lập luận: thói quen phổ biến là gội buổi sáng → 그러나: tóc bẩn nên được làm sạch trước khi ngủ → kết luận gội buổi tối tốt → 그런데: ngủ với tóc ướt gây hại → 따라서: phải làm khô tóc trước khi ngủ → nếu không làm khô được thì mới quay lại gội buổi sáng.
  • 그러나: Đảo hướng so với “mọi người thường gội buổi sáng”, vì vậy ㄱ không thể tiếp tục là 아침에 감는 것이 좋다.
  • 감고 자야: Nhấn mạnh tóc bẩn nên được gội trước khi đi ngủ, dẫn trực tiếp đến thời điểm 저녁.
  • 젖은 머리로 자면: Tạo vấn đề mới: gội tối nhưng để tóc ướt đi ngủ cũng có hại.
  • 따라서: ㄴ phải là giải pháp trực tiếp cho vấn đề tóc ướt, tức làm khô tóc trước khi ngủ.
  • Câu cuối: Nếu khó 말리다 thì mới gội buổi sáng; đây là bằng chứng xác nhận việc làm khô tóc là điều kiện quan trọng.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: Từ “더러워진 머리는 감고 자야 ... 좋다” suy ra thời điểm 저녁, kết hợp 감다 + -는 것이 좋다.
ㄴ: Từ “젖은 머리로 자면 ... 상하기 쉽다” suy ra hành động 자기 전에 머리를 말리다, kết hợp nghĩa vụ -고 자야 한다 / -아야 한다.
4Gợi ý cách viết
Quy luật từ nối: 그러나 tạo kết luận trái với thói quen buổi sáng; 그런데 đưa ra nhược điểm của việc gội tối; 따라서 bắt buộc dẫn tới biện pháp làm khô tóc.
  • Với ㄱ: Không viết 머리는 아침에 감는 것이 좋다 vì sẽ làm 그러나 mất chức năng đối lập.
  • Với ㄴ: Không viết 젖은 머리로 자야 한다 hoặc 머리를 말리지 않고 자야 한다 vì đảo trực tiếp cảnh báo ở câu trước.
  • Cách tương đương: Có thể thay đổi trật tự từ hoặc dùng cấu trúc tương đương với “gội buổi tối” và “làm khô rồi mới ngủ”, miễn khi ghép vào toàn câu vẫn tự nhiên.
  • Kiểm tra lần cuối: ㄱ trả lời “nên gội lúc nào”, ㄴ trả lời “phải làm gì trước khi ngủ sau khi gội”.
5Sẵn sàng làm bài

Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có kết luận gội buổi tối; ㄴ có hành động làm khô tóc trước khi ngủ và không mâu thuẫn với câu cuối.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 머리는 저녁에 감는 것이 좋다

Nghĩa: nên gội đầu vào buổi tối.

Câu hoàn chỉnh: 그러나 더러워진 머리는 감고 자야 머릿결에 좋기 때문에 머리는 저녁에 감는 것이 좋다. 그러나 cho thấy đây là kết luận đối lập với thói quen gội buổi sáng ở câu trước.

ㄴ: 자기 전에 머리를 말리고 자야 한다

Nghĩa: phải làm khô tóc trước khi đi ngủ.

Câu hoàn chỉnh: 따라서 자기 전에 머리를 말리고 자야 한다. Câu trước cảnh báo tóc ướt dễ hư tổn, còn câu sau nói nếu khó làm khô tóc thì gội buổi sáng tốt hơn, vì vậy 말리다 là hành động bắt buộc ở ㄴ.

Gợi ý học phần 1: Câu 51 cần đọc đúng sự đổi vai “thầy mời Xiaoming → Xiaoming mời lại thầy” và điều kiện thời gian buổi chiều; câu 52 cần bám quan hệ “gội buổi tối → tóc ướt có hại → làm khô trước khi ngủ”. Luôn ghép nguyên văn đáp án vào toàn câu trước khi quyết định.