Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 41
Câu 19-24: Từ nối, thành ngữ, chủ đề, tâm trạng và nội dung đúng
Phần này kiểm tra khả năng đọc mạch lập luận ngắn theo cặp câu hỏi: chọn từ nối và nội dung đúng, hiểu thành ngữ trong ngữ cảnh và xác định ý chính, sau đó suy luận tâm trạng của nhân vật từ phần gạch chân và đối chiếu chính xác chi tiết trong một đoạn kể chuyện.
Câu 19-20: Điền từ nối và chọn nội dung đúng
Đoạn văn câu 19-20
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 19-20
활쏘기는 쉬워 보이지만 판단력과 인내심이 필요한 운동이다.
Bắn cung trông có vẻ dễ nhưng là môn thể thao cần khả năng phán đoán và sự kiên nhẫn.
활쏘기에서는 활을 쏘는 순간이 제일 중요하다.
Trong bắn cung, khoảnh khắc bắn tên là quan trọng nhất.
특히 언제 활을 쏘아야 할지 판단하는 것이 핵심이다.
Đặc biệt, cốt lõi là phải phán đoán được lúc nào nên bắn.
또한 활을 쏘는 그 순간까지 숨을 멈추고 기다리는 인내심이 요구된다.
Ngoài ra, còn đòi hỏi sự kiên nhẫn để nín thở và chờ đến đúng khoảnh khắc bắn.
그렇기 때문에 판단력이 부족한 사람이나 인내심이 필요한 사람에게 매우 좋은 운동이라고 할 수 있다.
Vì vậy, có thể nói đây là môn thể thao rất tốt cho những người còn thiếu khả năng phán đoán hoặc cần rèn luyện tính kiên nhẫn.
- 판단력 - khả năng phán đoán
- 인내심 - tính kiên nhẫn
- 활을 쏘는 순간 - thời điểm bắn
- 특히 - đặc biệt
- 기다리는 인내심 - sự kiên nhẫn chờ đợi
- 판단력이 부족한 사람 - người còn thiếu khả năng phán đoán
- Khái quát: bắn cung cần phán đoán và kiên nhẫn.
- Điểm quan trọng: thời điểm bắn là then chốt.
- Nhấn mạnh: phải phán đoán chính xác khi nào nên bắn.
- Bổ sung: phải nín thở và kiên nhẫn chờ đến đúng khoảnh khắc.
- Kết luận: môn này giúp rèn phán đoán và kiên nhẫn.
Câu 19
Từ nối( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 19
Câu trước nói thời điểm bắn là quan trọng nhất. Câu sau thu hẹp vào một điểm cụ thể của chính thời điểm đó: khi nào nên bắn.
특히 nghĩa là 'đặc biệt', dùng để nhấn mạnh một yếu tố nổi bật trong nội dung vừa nêu, nên nối hai câu tự nhiên nhất.
Sau đó đoạn dùng 또한 để bổ sung yêu cầu thứ hai là sự kiên nhẫn, cho thấy 특히 ở chỗ trống có chức năng nhấn mạnh chứ không phải nối lựa chọn.
Không có hai phương án lựa chọn song song để dùng 또는.
역시 có thể biểu thị 'cũng', nhưng không thể hiện rõ sắc thái nhấn mạnh điểm quan trọng nhất như 특히.
과연 thường dùng để nhấn mạnh sự xác nhận hoặc nghi vấn, không phù hợp với phép cụ thể hóa nội dung.
Câu 20
Nội dung đúng이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 20
Câu cuối nói bắn cung là môn thể thao rất tốt cho người 판단력이 부족한 사람. Điều này hàm ý người tập có thể rèn và nâng khả năng phán đoán.
Đoạn cũng nói cần kiên nhẫn, nhưng không nói 'nín thở' là toàn bộ cốt lõi. Cốt lõi được nêu trực tiếp là phán đoán thời điểm bắn.
Vì vậy ① là phương án tóm lại đúng tác dụng được đoạn văn khẳng định.
Sai vì đoạn nói cốt lõi là phán đoán khi nào nên bắn; nín thở là một phần của sự kiên nhẫn.
Ngược lại, bắn cung được xem là môn thể thao tốt cho người cần rèn tính kiên nhẫn.
Đoạn mở đầu nói trông có vẻ dễ nhưng thực tế cần phán đoán và kiên nhẫn.
Câu 21-22: Thành ngữ trong ngữ cảnh và ý chính
Đoạn văn câu 21-22
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 21-22
최근 한 할아버지가 거리를 청소하면서 모은 돈 100여 만 원을 장학금으로 내놓았다.
Gần đây, một cụ ông đã đem hơn một triệu won kiếm được trong lúc quét dọn đường phố để làm học bổng.
티끌 모아 태산이라고 지난 5년 동안 바닥에 버려진 10원짜리 동전을 하나하나씩 주워 모은 것이다.
Đúng như câu 'góp gió thành bão', trong suốt 5 năm qua ông đã nhặt từng đồng xu 10 won bị vứt trên mặt đất và gom lại.
사람들은 큰돈이 있어야만 다른 사람을 도와 줄 수 있다고 생각한다.
Người ta thường nghĩ rằng phải có một khoản tiền lớn mới có thể giúp đỡ người khác.
하지만 참된 기부란 돈의 액수가 중요한 것이 아니라 다른 사람을 향한 사랑의 마음이다.
Nhưng điều quan trọng trong sự quyên góp chân thành không phải là số tiền, mà là tấm lòng yêu thương hướng đến người khác.
- 티끌 모아 태산 - tích tiểu thành đại, góp từng chút thành việc lớn
- 10원짜리 동전 - đồng xu 10 won
- 5년 동안 모으다 - gom trong suốt 5 năm
- 장학금으로 내놓다 - trao làm học bổng
- 돈의 액수보다 사랑의 마음 - tấm lòng quan trọng hơn số tiền
- Sự việc: ông cụ quyên góp hơn một triệu won làm học bổng.
- Nguồn tiền: từng đồng 10 won được nhặt và tích lại suốt 5 năm.
- Thành ngữ: nhiều phần rất nhỏ có thể tạo thành kết quả lớn.
- Phản biện: giúp người khác không nhất thiết cần một khoản tiền lớn.
- Ý chính: giá trị của quyên góp nằm ở tấm lòng hướng tới người khác.
Câu 21
Thành ngữ( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 21
Đoạn mô tả ông cụ nhặt từng đồng 10 won trong suốt 5 năm và cuối cùng gom thành hơn một triệu won.
티끌 모아 태산 nghĩa đen là 'gom bụi thành núi', tương đương ý tiếng Việt 'tích tiểu thành đại'. Thành ngữ này khớp hoàn toàn với quá trình tích những khoản rất nhỏ thành số tiền lớn.
Các thành ngữ còn lại nói về sở thích chủ quan, việc không thể hoàn tác hoặc chất lượng tương ứng với giá rẻ, đều không liên quan tích lũy.
Không liên quan việc tích lũy từng khoản nhỏ.
Không có nội dung về sự hối tiếc hay việc không thể hoàn tác.
Không bàn giá cả hay chất lượng hàng hóa.
Câu 22
Ý chính이 글의 중심 생각을 고르십시오.
Mở phân tích câu 22
Câu cuối là câu kết luận trực tiếp: trong quyên góp chân thành, không phải 돈의 액수 mà là 다른 사람을 향한 사랑의 마음 mới quan trọng.
Câu chuyện ông cụ chỉ là ví dụ chứng minh rằng ngay cả từng đồng xu nhỏ, nếu xuất phát từ tấm lòng giúp người khác, vẫn có thể tạo ra sự quyên góp có ý nghĩa.
Phương án ③ diễn đạt lại trọng tâm đạo đức này: biết nghĩ tới người khác chứ không đặt giá trị ở quy mô số tiền.
Đồng xu chỉ là phương tiện trong ví dụ, không phải chủ đề.
Trái với luận điểm của đoạn: không cần có sẵn nhiều tiền mới có thể giúp người khác.
Đoạn không dạy cách tích lũy tài sản cho bản thân.
Câu 23-24: Tâm trạng trong phần gạch chân và nội dung đúng
Đoạn văn câu 23-24
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 23-24
할머니를 시골에 두고 혼자 서울로 올라오는 발걸음은 가볍지 않았다.
Bước chân rời bà ở quê để một mình lên Seoul của tôi không hề nhẹ nhõm.
하지만 무거웠던 마음은 며칠 가지 않았다.
Nhưng tâm trạng nặng nề ấy chẳng kéo dài được mấy ngày.
할머니는 날마다 전화를 하더니 급기야 서울로 올라오시고 말았다.
Bà gọi điện mỗi ngày rồi cuối cùng cũng lên Seoul.
할머니의 손자 사랑은 어쩔 수 없나 보다.
Có lẽ tình thương cháu của bà đúng là không thể nào ngăn được.
할머니는 청소며 빨래며 나에게는 안 보이던 온갖 집안일들을 찾아서 하기 시작했다.
Bà bắt đầu tìm đủ mọi việc nhà mà tôi trước đó chẳng hề để ý tới, từ dọn dẹp đến giặt giũ, rồi tự tay làm hết.
그냥 쉬다가 내려가시라고 아무리 말해도 들은 척도 하지 않았다.
Dù tôi có nói bao nhiêu lần rằng bà cứ nghỉ ngơi rồi hãy về, bà cũng chẳng hề tỏ ra là đã nghe.
서른이 넘은 나는 할머니가 보기엔 여전히 아이에 불과했다.
Trong mắt bà, tôi dù đã ngoài ba mươi vẫn chỉ là một đứa trẻ.
서울 살이 몇 주 만에 낯선 동네에서 친구까지 사귄 할머니는 친구를 따라 시장에 갔다가 넘어지시고 말았다.
Chỉ sau vài tuần sống ở Seoul, bà đã kết bạn được cả ở khu phố xa lạ, nhưng rồi khi theo bạn ra chợ bà đã bị ngã.
병원에서 온 연락을 받고 걱정이 되어 정신없이 달려갔더니 할머니는 같은 병실 사람들을 모아 놓고 환하게 웃으며 이야기하고 있었다.
Nhận được cuộc gọi từ bệnh viện, tôi lo lắng chạy đến cuống cuồng thì thấy bà đang tập hợp những người cùng phòng bệnh lại, vừa cười rạng rỡ vừa trò chuyện.
다리에 붕대를 감고서 말이다.
Trong khi chân bà vẫn đang quấn băng.
그 광경을 보고 난 할 말을 잃었다.
Nhìn cảnh tượng ấy, tôi không biết nói gì.
- 발걸음이 가볍지 않다 - bước chân nặng nề
- 온갖 집안일을 찾아서 하다 - tự tìm đủ thứ việc nhà để làm
- 들은 척도 하지 않다 - làm như không nghe thấy
- 여전히 아이에 불과하다 - vẫn chỉ là một đứa trẻ trong mắt bà
- 시장에 갔다가 넘어지다 - đi chợ rồi bị ngã
- 다리에 붕대를 감다 - quấn băng ở chân
- Mở đầu: người kể áy náy khi để bà ở quê rồi lên Seoul.
- Sau đó: bà tự lên Seoul vì thương cháu và liên tục làm việc nhà.
- Xung đột cảm xúc: người kể nhiều lần bảo bà nghỉ nhưng bà phớt lờ.
- Quan hệ: trong mắt bà, người kể dù đã trưởng thành vẫn là trẻ con.
- Sự cố: bà theo bạn ra chợ và bị ngã, phải vào bệnh viện.
- Kết: dù chân quấn băng, bà vẫn vui vẻ nói chuyện khiến người kể không biết nói gì.
Câu 23
Tâm trạng밑줄 부분에 나타난 나의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 23
Người kể đã nhiều lần bảo bà 그냥 쉬다가 내려가시라고, nhưng bà vẫn tiếp tục làm việc nhà và 들은 척도 하지 않았다.
Khi mình nói mãi mà người kia không nghe, cảm giác tự nhiên là bức bối, không biết làm sao để họ chịu nghe lời. Đó là sắc thái của 답답하다.
Phần gạch chân không cho thấy người kể được giải tỏa, xấu hổ trước người khác hay thấy việc chăm bà phiền phức.
Trái ngược hoàn cảnh: lời khuyên không được nghe nên người kể càng bức bối.
Không có tình huống bị người khác nhìn hay mất mặt trong phần gạch chân.
Người kể không xem bà là gánh nặng; cảm xúc phát sinh vì bà không chịu nghe lời nghỉ ngơi.
Câu 24
Nội dung đúng이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 24
Đoạn nói bà kết bạn sau vài tuần ở Seoul, sau đó 친구를 따라 시장에 갔다가 넘어지시고 말았다. Khi người kể đến bệnh viện thì chân bà đang quấn băng.
Vì vậy có thể kết luận trực tiếp rằng bà đã bị thương ở chân sau khi đi chợ.
Các phương án còn lại đều đảo vai trò hoặc nguyên nhân: bà không nghe lời người kể, bà tự làm việc nhà chứ không bắt người kể làm, và bà lên Seoul vì thương cháu chứ không phải để gặp bạn.
Sai vì phần gạch chân cho thấy bà làm như không nghe dù người kể nói nhiều lần.
Ngược lại, chính bà tự tìm đủ mọi việc nhà để làm.
Bà lên Seoul trước; sau vài tuần sống ở đó mới kết bạn trong khu phố.
Luyện tập thêm - Phần 4
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 4 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ghi nhớ khi làm câu 19-24
Câu 19-20: 특히 dùng để nhấn mạnh việc phán đoán thời điểm bắn; bắn cung giúp rèn khả năng phán đoán và tính kiên nhẫn.
Câu 21-22: 티끌 모아 태산 diễn tả tích lũy từng phần nhỏ thành kết quả lớn; giá trị của quyên góp nằm ở tấm lòng hướng tới người khác.
Câu 23-24: phần gạch chân chính thức là 아무리 말해도 들은 척도 하지 않았다, thể hiện sự bức bối của người kể; bà bị thương ở chân sau khi đi chợ.
Chiến lược chung: câu đầu mỗi cặp kiểm tra quan hệ nghĩa hoặc cảm xúc, câu thứ hai kiểm tra khả năng đối chiếu toàn đoạn. Không suy diễn chi tiết ngoài văn bản.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



