10/08/2026

TOPIK II kỳ thi 41 - 읽기 - Câu 19-24

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 41
Câu 19-24: Từ nối, thành ngữ, chủ đề, tâm trạng và nội dung đúng

Phần này kiểm tra khả năng đọc mạch lập luận ngắn theo cặp câu hỏi: chọn từ nối và nội dung đúng, hiểu thành ngữ trong ngữ cảnh và xác định ý chính, sau đó suy luận tâm trạng của nhân vật từ phần gạch chân và đối chiếu chính xác chi tiết trong một đoạn kể chuyện.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 41 phần 4, câu 19-24
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 41 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Đang học phần này
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 19-20: Điền từ nối và chọn nội dung đúng

Cách làm: Câu 19 nhận ra câu sau đang nhấn mạnh một điểm cụ thể của 'thời điểm bắn quan trọng', nên chọn 특히. Câu 20 bám câu kết: bắn cung là môn thể thao tốt cho người còn thiếu khả năng phán đoán hoặc cần rèn tính kiên nhẫn.

Đoạn văn câu 19-20

Đoạn chung
활쏘기는 쉬워 보이지만 판단력과 인내심이 필요한 운동이다. 활쏘기에서는 활을 쏘는 순간이 제일 중요하다. ( ) 언제 활을 쏘아야 할지 판단하는 것이 핵심이다. 또한 활을 쏘는 그 순간까지 숨을 멈추고 기다리는 인내심이 요구된다. 그렇기 때문에 판단력이 부족한 사람이나 인내심이 필요한 사람에게 매우 좋은 운동이라고 할 수 있다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 19-20
Bản dịch song ngữ:

활쏘기는 쉬워 보이지만 판단력과 인내심이 필요한 운동이다.

Bắn cung trông có vẻ dễ nhưng là môn thể thao cần khả năng phán đoán và sự kiên nhẫn.

활쏘기에서는 활을 쏘는 순간이 제일 중요하다.

Trong bắn cung, khoảnh khắc bắn tên là quan trọng nhất.

특히 언제 활을 쏘아야 할지 판단하는 것이 핵심이다.

Đặc biệt, cốt lõi là phải phán đoán được lúc nào nên bắn.

또한 활을 쏘는 그 순간까지 을 멈추고 기다리는 인내심이 요구된다.

Ngoài ra, còn đòi hỏi sự kiên nhẫn để nín thở và chờ đến đúng khoảnh khắc bắn.

그렇기 때문에 판단력이 부족한 사람이나 인내심이 필요한 사람에게 매우 좋은 운동이라고 할 수 있다.

Vì vậy, có thể nói đây là môn thể thao rất tốt cho những người còn thiếu khả năng phán đoán hoặc cần rèn luyện tính kiên nhẫn.

Từ khóa quan trọng:
  • 판단력 - khả năng phán đoán
  • 인내심 - tính kiên nhẫn
  • 활을 쏘는 순간 - thời điểm bắn
  • 특히 - đặc biệt
  • 기다리는 인내심 - sự kiên nhẫn chờ đợi
  • 판단력이 부족한 사람 - người còn thiếu khả năng phán đoán
Bản đồ nội dung:
  1. Khái quát: bắn cung cần phán đoán và kiên nhẫn.
  2. Điểm quan trọng: thời điểm bắn là then chốt.
  3. Nhấn mạnh: phải phán đoán chính xác khi nào nên bắn.
  4. Bổ sung: phải nín thở và kiên nhẫn chờ đến đúng khoảnh khắc.
  5. Kết luận: môn này giúp rèn phán đoán và kiên nhẫn.

Câu 19

Từ nối

( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 19
Cách suy luận:

Câu trước nói thời điểm bắn là quan trọng nhất. Câu sau thu hẹp vào một điểm cụ thể của chính thời điểm đó: khi nào nên bắn.

특히 nghĩa là 'đặc biệt', dùng để nhấn mạnh một yếu tố nổi bật trong nội dung vừa nêu, nên nối hai câu tự nhiên nhất.

Sau đó đoạn dùng 또한 để bổ sung yêu cầu thứ hai là sự kiên nhẫn, cho thấy 특히 ở chỗ trống có chức năng nhấn mạnh chứ không phải nối lựa chọn.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 또는 Dịch: Hoặc.
Không có hai phương án lựa chọn song song để dùng 또는.
③ 역시 Dịch: Cũng, cũng vậy.
역시 có thể biểu thị 'cũng', nhưng không thể hiện rõ sắc thái nhấn mạnh điểm quan trọng nhất như 특히.
④ 과연 Dịch: Quả thực, rốt cuộc liệu.
과연 thường dùng để nhấn mạnh sự xác nhận hoặc nghi vấn, không phù hợp với phép cụ thể hóa nội dung.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 특히 Đặc biệt, cốt lõi là phán đoán khi nào nên bắn.

Câu 20

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 20
Cách suy luận:

Câu cuối nói bắn cung là môn thể thao rất tốt cho người 판단력이 부족한 사람. Điều này hàm ý người tập có thể rèn và nâng khả năng phán đoán.

Đoạn cũng nói cần kiên nhẫn, nhưng không nói 'nín thở' là toàn bộ cốt lõi. Cốt lõi được nêu trực tiếp là phán đoán thời điểm bắn.

Vì vậy ① là phương án tóm lại đúng tác dụng được đoạn văn khẳng định.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 활쏘기의 핵심은 숨을 참는 것이다. Dịch: Cốt lõi của bắn cung là nín thở.
Sai vì đoạn nói cốt lõi là phán đoán khi nào nên bắn; nín thở là một phần của sự kiên nhẫn.
③ 활쏘기로 참을성을 기르기가 어렵다. Dịch: Khó rèn tính kiên nhẫn bằng bắn cung.
Ngược lại, bắn cung được xem là môn thể thao tốt cho người cần rèn tính kiên nhẫn.
④ 활쏘기는 단순한 운동이라 주목을 받았다. Dịch: Bắn cung được chú ý vì là môn thể thao đơn giản.
Đoạn mở đầu nói trông có vẻ dễ nhưng thực tế cần phán đoán và kiên nhẫn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 활쏘기로 판단력을 높일 수 있다. Có thể nâng cao khả năng phán đoán thông qua việc luyện bắn cung.
2

Câu 21-22: Thành ngữ trong ngữ cảnh và ý chính

Cách làm: Câu 21 khóa ở việc nhặt từng đồng 10 won trong 5 năm rồi gom thành hơn một triệu won để nhận ra 티끌 모아 태산. Câu 22 không dừng ở chuyện tiết kiệm tiền; câu kết khẳng định giá trị thật của quyên góp nằm ở tấm lòng hướng về người khác.

Đoạn văn câu 21-22

Đoạn chung
최근 한 할아버지가 거리를 청소하면서 모은 돈 100여 만 원을 장학금으로 내놓았다. ( )이라고 지난 5년 동안 바닥에 버려진 10원짜리 동전을 하나하나씩 주워 모은 것이다. 사람들은 큰돈이 있어야만 다른 사람을 도와 줄 수 있다고 생각한다. 하지만 참된 기부란 돈의 액수가 중요한 것이 아니라 다른 사람을 향한 사랑의 마음이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 21-22
Bản dịch song ngữ:

최근 한 할아버지가 거리를 청소하면서 모은 돈 100여 만 원을 장학금으로 내놓았다.

Gần đây, một cụ ông đã đem hơn một triệu won kiếm được trong lúc quét dọn đường phố để làm học bổng.

티끌 모아 태산이라고 지난 5년 동안 바닥에 버려진 10원짜리 동전을 하나하나씩 주워 모은 것이다.

Đúng như câu 'góp gió thành bão', trong suốt 5 năm qua ông đã nhặt từng đồng xu 10 won bị vứt trên mặt đất và gom lại.

사람들은 큰돈이 있어야만 다른 사람을 도와 줄 수 있다고 생각한다.

Người ta thường nghĩ rằng phải có một khoản tiền lớn mới có thể giúp đỡ người khác.

하지만 참된 기부란 돈의 액수가 중요한 것이 아니라 다른 사람을 향한 사랑의 마음이다.

Nhưng điều quan trọng trong sự quyên góp chân thành không phải là số tiền, mà là tấm lòng yêu thương hướng đến người khác.

Từ khóa quan trọng:
  • 티끌 모아 태산 - tích tiểu thành đại, góp từng chút thành việc lớn
  • 10원짜리 동전 - đồng xu 10 won
  • 5년 동안 모으다 - gom trong suốt 5 năm
  • 장학금으로 내놓다 - trao làm học bổng
  • 돈의 액수보다 사랑의 마음 - tấm lòng quan trọng hơn số tiền
Bản đồ nội dung:
  1. Sự việc: ông cụ quyên góp hơn một triệu won làm học bổng.
  2. Nguồn tiền: từng đồng 10 won được nhặt và tích lại suốt 5 năm.
  3. Thành ngữ: nhiều phần rất nhỏ có thể tạo thành kết quả lớn.
  4. Phản biện: giúp người khác không nhất thiết cần một khoản tiền lớn.
  5. Ý chính: giá trị của quyên góp nằm ở tấm lòng hướng tới người khác.

Câu 21

Thành ngữ

( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 21
Cách suy luận:

Đoạn mô tả ông cụ nhặt từng đồng 10 won trong suốt 5 năm và cuối cùng gom thành hơn một triệu won.

티끌 모아 태산 nghĩa đen là 'gom bụi thành núi', tương đương ý tiếng Việt 'tích tiểu thành đại'. Thành ngữ này khớp hoàn toàn với quá trình tích những khoản rất nhỏ thành số tiền lớn.

Các thành ngữ còn lại nói về sở thích chủ quan, việc không thể hoàn tác hoặc chất lượng tương ứng với giá rẻ, đều không liên quan tích lũy.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 제 눈의 안경 Dịch: Kính của mình là đẹp nhất, mỗi người có cách nhìn/sở thích riêng.
Không liên quan việc tích lũy từng khoản nhỏ.
② 엎질러진 물 Dịch: Nước đã đổ đi, việc đã xảy ra thì khó lấy lại.
Không có nội dung về sự hối tiếc hay việc không thể hoàn tác.
③ 싼 게 비지떡 Dịch: Đồ rẻ thường có chất lượng kém.
Không bàn giá cả hay chất lượng hàng hóa.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 티끌 모아 태산 Từng đồng xu nhỏ được tích lại lâu ngày đã trở thành một khoản tiền lớn: 'tích tiểu thành đại'.

Câu 22

Ý chính

이 글의 중심 생각을 고르십시오.

Mở phân tích câu 22
Cách suy luận:

Câu cuối là câu kết luận trực tiếp: trong quyên góp chân thành, không phải 돈의 액수 mà là 다른 사람을 향한 사랑의 마음 mới quan trọng.

Câu chuyện ông cụ chỉ là ví dụ chứng minh rằng ngay cả từng đồng xu nhỏ, nếu xuất phát từ tấm lòng giúp người khác, vẫn có thể tạo ra sự quyên góp có ý nghĩa.

Phương án ③ diễn đạt lại trọng tâm đạo đức này: biết nghĩ tới người khác chứ không đặt giá trị ở quy mô số tiền.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 생활 속에서 동전의 활용성을 높여야 한다. Dịch: Cần nâng cao khả năng sử dụng đồng xu trong sinh hoạt.
Đồng xu chỉ là phương tiện trong ví dụ, không phải chủ đề.
② 다른 사람을 도와주려면 큰돈을 모아야 한다. Dịch: Muốn giúp người khác thì phải gom được một khoản tiền lớn.
Trái với luận điểm của đoạn: không cần có sẵn nhiều tiền mới có thể giúp người khác.
④ 큰돈을 모으려면 아끼고 절약하는 습관을 길러야 한다. Dịch: Muốn gom nhiều tiền thì phải rèn thói quen tiết kiệm.
Đoạn không dạy cách tích lũy tài sản cho bản thân.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 참된 기부는 자신보다 남을 먼저 생각해야 한다. Quyên góp chân thành nằm ở tấm lòng biết nghĩ đến người khác, không phải ở số tiền lớn hay nhỏ.
3

Câu 23-24: Tâm trạng trong phần gạch chân và nội dung đúng

Cách làm: Câu 23 chỉ xét phần gạch chân 아무리 말해도 들은 척도 하지 않았다: nói mãi mà bà không nghe nên người kể bức bối. Câu 24 theo đúng trình tự bà lên Seoul - tự làm việc nhà - kết bạn - đi chợ - bị ngã - vào bệnh viện.

Đoạn văn câu 23-24

Đoạn chung
할머니를 시골에 두고 혼자 서울로 올라오는 발걸음은 가볍지 않았다. 하지만 무거웠던 마음은 며칠 가지 않았다. 할머니는 날마다 전화를 하더니 급기야 서울로 올라오시고 말았다. 할머니의 손자 사랑은 어쩔 수 없나 보다. 할머니는 청소며 빨래며 나에게는 안 보이던 온갖 집안일들을 찾아서 하기 시작했다. 그냥 쉬다가 내려가시라고 아무리 말해도 들은 척도 하지 않았다. 서른이 넘은 나는 할머니가 보기엔 여전히 아이에 불과했다. 서울 살이 몇 주 만에 낯선 동네에서 친구까지 사귄 할머니는 친구를 따라 시장에 갔다가 넘어지시고 말았다. 병원에서 온 연락을 받고 걱정이 되어 정신없이 달려갔더니 할머니는 같은 병실 사람들을 모아 놓고 환하게 웃으며 이야기하고 있었다. 다리에 붕대를 감고서 말이다. 그 광경을 보고 난 할 말을 잃었다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 23-24
Bản dịch song ngữ:

할머니를 시골에 두고 혼자 서울로 올라오는 발걸음은 가볍지 않았다.

Bước chân rời bà ở quê để một mình lên Seoul của tôi không hề nhẹ nhõm.

하지만 무거웠던 마음은 며칠 가지 않았다.

Nhưng tâm trạng nặng nề ấy chẳng kéo dài được mấy ngày.

할머니는 날마다 전화를 하더니 급기야 서울로 올라오시고 말았다.

Bà gọi điện mỗi ngày rồi cuối cùng cũng lên Seoul.

할머니의 손자 사랑은 어쩔 수 없나 보다.

Có lẽ tình thương cháu của bà đúng là không thể nào ngăn được.

할머니는 청소며 빨래며 나에게는 안 보이던 온갖 집안일들을 찾아서 하기 시작했다.

Bà bắt đầu tìm đủ mọi việc nhà mà tôi trước đó chẳng hề để ý tới, từ dọn dẹp đến giặt giũ, rồi tự tay làm hết.

그냥 쉬다가 내려가시라고 아무리 말해도 들은 척도 하지 않았다.

Dù tôi có nói bao nhiêu lần rằng bà cứ nghỉ ngơi rồi hãy về, bà cũng chẳng hề tỏ ra là đã nghe.

서른이 넘은 나는 할머니가 보기엔 여전히 아이에 불과했다.

Trong mắt bà, tôi dù đã ngoài ba mươi vẫn chỉ là một đứa trẻ.

서울 살이 몇 주 만에 낯선 동네에서 친구까지 사귄 할머니는 친구를 따라 시장에 갔다가 넘어지시고 말았다.

Chỉ sau vài tuần sống ở Seoul, bà đã kết bạn được cả ở khu phố xa lạ, nhưng rồi khi theo bạn ra chợ bà đã bị ngã.

병원에서 온 연락을 받고 걱정이 되어 정신없이 달려갔더니 할머니는 같은 병실 사람들을 모아 놓고 환하게 웃으며 이야기하고 있었다.

Nhận được cuộc gọi từ bệnh viện, tôi lo lắng chạy đến cuống cuồng thì thấy bà đang tập hợp những người cùng phòng bệnh lại, vừa cười rạng rỡ vừa trò chuyện.

다리에 붕대를 감고서 말이다.

Trong khi chân bà vẫn đang quấn băng.

광경을 보고 난 할 말을 잃었다.

Nhìn cảnh tượng ấy, tôi không biết nói gì.

Từ khóa quan trọng:
  • 발걸음이 가볍지 않다 - bước chân nặng nề
  • 온갖 집안일을 찾아서 하다 - tự tìm đủ thứ việc nhà để làm
  • 들은 척도 하지 않다 - làm như không nghe thấy
  • 여전히 아이에 불과하다 - vẫn chỉ là một đứa trẻ trong mắt bà
  • 시장에 갔다가 넘어지다 - đi chợ rồi bị ngã
  • 다리에 붕대를 감다 - quấn băng ở chân
Bản đồ nội dung:
  1. Mở đầu: người kể áy náy khi để bà ở quê rồi lên Seoul.
  2. Sau đó: bà tự lên Seoul vì thương cháu và liên tục làm việc nhà.
  3. Xung đột cảm xúc: người kể nhiều lần bảo bà nghỉ nhưng bà phớt lờ.
  4. Quan hệ: trong mắt bà, người kể dù đã trưởng thành vẫn là trẻ con.
  5. Sự cố: bà theo bạn ra chợ và bị ngã, phải vào bệnh viện.
  6. Kết: dù chân quấn băng, bà vẫn vui vẻ nói chuyện khiến người kể không biết nói gì.

Câu 23

Tâm trạng

밑줄 부분에 나타난 나의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 23
Cách suy luận:

Người kể đã nhiều lần bảo bà 그냥 쉬다가 내려가시라고, nhưng bà vẫn tiếp tục làm việc nhà và 들은 척도 하지 않았다.

Khi mình nói mãi mà người kia không nghe, cảm giác tự nhiên là bức bối, không biết làm sao để họ chịu nghe lời. Đó là sắc thái của 답답하다.

Phần gạch chân không cho thấy người kể được giải tỏa, xấu hổ trước người khác hay thấy việc chăm bà phiền phức.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 후련하다 Dịch: Nhẹ nhõm, được giải tỏa.
Trái ngược hoàn cảnh: lời khuyên không được nghe nên người kể càng bức bối.
③ 민망하다 Dịch: Ngượng ngùng, khó xử vì xấu hổ.
Không có tình huống bị người khác nhìn hay mất mặt trong phần gạch chân.
④ 번거롭다 Dịch: Phiền phức, rắc rối.
Người kể không xem bà là gánh nặng; cảm xúc phát sinh vì bà không chịu nghe lời nghỉ ngơi.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 답답하다 Người kể cảm thấy bức bối vì đã nói nhiều lần mà bà vẫn làm như không nghe.

Câu 24

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 24
Cách suy luận:

Đoạn nói bà kết bạn sau vài tuần ở Seoul, sau đó 친구를 따라 시장에 갔다가 넘어지시고 말았다. Khi người kể đến bệnh viện thì chân bà đang quấn băng.

Vì vậy có thể kết luận trực tiếp rằng bà đã bị thương ở chân sau khi đi chợ.

Các phương án còn lại đều đảo vai trò hoặc nguyên nhân: bà không nghe lời người kể, bà tự làm việc nhà chứ không bắt người kể làm, và bà lên Seoul vì thương cháu chứ không phải để gặp bạn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 할머니께서는 내 말에 자주 귀를 기울이셨다. Dịch: Bà thường lắng nghe lời tôi.
Sai vì phần gạch chân cho thấy bà làm như không nghe dù người kể nói nhiều lần.
③ 할머니께서는 나에게 온갖 집안일을 시키셨다. Dịch: Bà bắt tôi làm đủ mọi việc nhà.
Ngược lại, chính bà tự tìm đủ mọi việc nhà để làm.
④ 할머니께서는 친구를 만나려고 서울에 올라오셨다. Dịch: Bà lên Seoul để gặp bạn.
Bà lên Seoul trước; sau vài tuần sống ở đó mới kết bạn trong khu phố.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 할머니께서는 시장에 갔다가 다리를 다치셨다. Bà đã bị thương ở chân sau khi đi chợ.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 19-24

Câu 19-20: 특히 dùng để nhấn mạnh việc phán đoán thời điểm bắn; bắn cung giúp rèn khả năng phán đoán và tính kiên nhẫn.

Câu 21-22: 티끌 모아 태산 diễn tả tích lũy từng phần nhỏ thành kết quả lớn; giá trị của quyên góp nằm ở tấm lòng hướng tới người khác.

Câu 23-24: phần gạch chân chính thức là 아무리 말해도 들은 척도 하지 않았다, thể hiện sự bức bối của người kể; bà bị thương ở chân sau khi đi chợ.

Chiến lược chung: câu đầu mỗi cặp kiểm tra quan hệ nghĩa hoặc cảm xúc, câu thứ hai kiểm tra khả năng đối chiếu toàn đoạn. Không suy diễn chi tiết ngoài văn bản.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 41 phần 4, câu 19-24