10/08/2026

TOPIK II kỳ thi 41 - 읽기 - Câu 1-8

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 41
Câu 1-8: Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề hình ảnh

Phần này kiểm tra khả năng chọn ngữ pháp phù hợp với quan hệ nhượng bộ và trình tự xảy ra sự việc, nhận ra biểu hiện tương đương về mục đích, sau đó đọc nhanh bốn thông điệp quảng cáo - thông báo để xác định đúng sản phẩm, địa điểm, chủ đề an toàn và mục đích tuyển dụng.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 41 phần 1, câu 1-8
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 41 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Đang học phần này
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 1-2: Chọn ngữ pháp phù hợp điền vào chỗ trống

Cách làm: Câu 1 xác định quan hệ đối lập giữa vẻ ngoài lạnh lùng và tấm lòng ấm áp rồi chọn phương án nối hai vế đúng sắc thái. Câu 2 chú ý trình tự: sau khi đến nhà thì một sự việc khác bắt đầu xảy ra; hãy chọn cách nối phù hợp với mạch kể đã xảy ra.

Câu 1

Điền chỗ trống
형은 차가워 ( ) 마음은 따뜻하다.
Mở phân tích câu 1
Từ khóa quan trọng:
  • 차가워 보이다 (trông có vẻ lạnh lùng)
  • 마음은 따뜻하다 (tấm lòng thì ấm áp)
  • A/V-아/어도 (dù, cho dù)
  • 겉모습과 실제 성격의 대조 (đối lập giữa vẻ ngoài và tính cách thực)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Vế 1: 형은 차가워 보이다 - người anh trông lạnh lùng.
  2. Vế 2: 마음은 따뜻하다 - nhưng tấm lòng ấm áp.
  3. Quan hệ: dù có vẻ A nhưng thực tế B - quan hệ nhượng bộ/đối lập.
Cách suy luận:

Hai vế đối lập trực tiếp: vẻ ngoài có vẻ lạnh lùng nhưng tấm lòng lại ấm áp.

보여도 là dạng 보이다 + -아/어도, mang nghĩa 'dù có trông như vậy thì...', giữ đúng quan hệ nhượng bộ.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 보여야 보여야 mang nghĩa 'phải/có trông như vậy thì mới...', tạo điều kiện bắt buộc, không phù hợp với sự đối lập giữa hai vế.
③ 보이다가 보이다가 diễn tả một trạng thái đang diễn ra rồi chuyển sang trạng thái khác; câu không có sự chuyển đổi theo thời gian.
④ 보이든지 보이든지 thường đi với ý lựa chọn hoặc 'dù có... hay...', nhưng câu không có cấu trúc lựa chọn song song.
Mẹo làm nhanh: Khi hai vế mang nghĩa 'dù A nhưng B', hãy kiểm tra ngay -아/어도.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 보여도 Dù anh tôi trông lạnh lùng nhưng tấm lòng lại ấm áp.

Câu 2

Điền chỗ trống
집에 ( ) 비가 내리기 시작했다.
Mở phân tích câu 2
Từ khóa quan trọng:
  • 집에 도착하다 (về/đến nhà)
  • 비가 내리기 시작하다 (trời bắt đầu mưa)
  • V-(으)니까 (sau khi/khi làm V thì nhận thấy một sự việc)
  • 사건의 순서 (trình tự xảy ra của sự việc)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Sự việc trước: đến nhà.
  2. Sự việc sau: trời bắt đầu mưa.
  3. Quan hệ: sau khi đến nhà thì một sự việc mới xảy ra/được nhận thấy.
Cách suy luận:

Câu mô tả trình tự rất tự nhiên: người nói đến nhà, rồi lúc đó trời bắt đầu mưa.

도착하니까 có thể dùng khi sau khi thực hiện hành động ở vế trước thì một tình huống ở vế sau xuất hiện hoặc được nhận ra.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 도착하거나 도착하거나 nghĩa là 'đến nhà hoặc...', cần một hành động lựa chọn song song khác.
③ 도착하거든 도착하거든 là điều kiện 'nếu/khi đến nhà thì...', thường kéo theo lời yêu cầu, mệnh lệnh hoặc hành động tương lai, không hợp với sự việc đã xảy ra.
④ 도착하려고 도착하려고 nghĩa là 'định/để đến nhà', biểu thị ý định hoặc mục đích, không nối được với việc mưa bắt đầu.
Mẹo làm nhanh: Trong câu kể sự việc, V-(으)니까 thường xuất hiện khi 'làm V xong/thì thấy một sự việc khác xảy ra'.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 도착하니까 Khi tôi về đến nhà thì trời bắt đầu mưa.
2

Câu 3-4: Chọn biểu hiện có nghĩa tương đương

Cách làm: Câu 3 xác định phần gạch dưới diễn tả mục đích để em bé không thức giấc rồi chọn biểu hiện giữ nguyên quan hệ nghĩa. Câu 4 xác định mục đích của việc thường xuyên xem báo và chương trình Hàn Quốc rồi chọn biểu hiện tương đương, không làm đổi chủ thể hay ý nghĩa câu.

Câu 3

Nghĩa tương đương
아기가 자고 있어서 깨지 않게 조용히 방 안으로 들어갔다.
Mở phân tích câu 3
Từ khóa quan trọng:
  • 아기가 자고 있다 (em bé đang ngủ)
  • 깨지 않게 (để không thức giấc)
  • 조용히 들어가다 (đi vào một cách yên lặng)
  • V-게 / V-도록 (để sao cho, nhằm để)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Mục tiêu: em bé không thức giấc.
  2. Hành động: đi vào phòng thật yên lặng.
  3. Ý nghĩa cần giữ: làm hành động B để trạng thái A không xảy ra.
Cách suy luận:

깨지 않게 nêu mục đích/trạng thái mong muốn: đi thật yên lặng để em bé không tỉnh.

깨지 않도록 cũng có nghĩa 'để không thức giấc', nên giữ nguyên quan hệ mục đích của câu gốc.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 깨지 않는지 깨지 않는지 mang nghĩa 'có phải không thức hay không', dùng trong câu nghi vấn gián tiếp.
③ 깨지 않더니 깨지 않더니 diễn tả hồi tưởng/đối chiếu một trạng thái trước đó với sự việc sau, không phải mục đích.
④ 깨지 않느라 깨지 않느라 dùng cho nguyên nhân do mải làm một hành động; 'mải không thức giấc' không phù hợp ngữ nghĩa.
Mẹo làm nhanh: Gặp V-게 với nghĩa 'để sao cho...', biểu hiện tương đương thường là V-도록.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 깨지 않도록 Vì em bé đang ngủ nên tôi lặng lẽ đi vào phòng để em không thức giấc.

Câu 4

Nghĩa tương đương
한국어 실력을 늘리고자 한국 신문과 방송을 자주 봤다.
Mở phân tích câu 4
Từ khóa quan trọng:
  • 한국어 실력 (năng lực tiếng Hàn)
  • 실력을 늘리다 (nâng cao năng lực)
  • 신문과 방송을 자주 보다 (thường xuyên xem báo chí và truyền hình)
  • V-고자 / V-기 위해서 (để, nhằm làm V)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Mục tiêu: nâng cao trình độ tiếng Hàn.
  2. Phương tiện: thường xuyên xem báo và chương trình phát sóng của Hàn Quốc.
  3. Ý nghĩa: hành động sau được thực hiện nhằm đạt mục tiêu trước.
Cách suy luận:

-고자 là cấu trúc chỉ mục đích, mang sắc thái hơi trang trọng: 'nhằm, để'.

늘리기 위해서 cũng có nghĩa 'để nâng cao', nên tương đương trực tiếp với phần gạch chân.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 늘리기 무섭게 늘리기 무섭게 nghĩa là 'ngay khi vừa nâng lên thì...', chỉ hai sự việc xảy ra gần như tức thời.
③ 늘리는 대신에 늘리는 대신에 nghĩa là 'thay vì nâng cao...', biểu thị sự thay thế.
④ 늘리는 반면에 늘리는 반면에 nghĩa là 'trong khi/trái lại với việc nâng cao...', biểu thị đối lập.
Mẹo làm nhanh: Trong TOPIK, V-고자 thường đổi trực tiếp sang V-기 위해(서) khi cùng chỉ mục đích.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 늘리기 위해서 Để nâng cao trình độ tiếng Hàn, tôi thường xuyên xem báo và chương trình phát sóng của Hàn Quốc.
3

Câu 5-8: Đọc hình ảnh và chọn chủ đề phù hợp

Cách làm: Tìm từ khóa chức năng trước khi nhìn đáp án: câu 5 시원한 바람, câu 6 고객님의 지갑, câu 7 학교 다니는 길, câu 8 함께 성장해 나갈 여러분을 기다립니다. Sau đó đối chiếu với sản phẩm, địa điểm hoặc mục đích phù hợp.

Câu 5

Chọn chủ đề
TOPIK II 41 câu 5 - quảng cáo quạt
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 5
Nội dung trong hình:

시원한 바람을 만나다 - Hãy gặp làn gió mát.

맑고 깨끗한 자연 느낌 그대로! - Giữ nguyên cảm giác thiên nhiên trong lành và sạch sẽ!

Từ khóa quan trọng:
  • 시원한 바람 (làn gió mát)
  • 자연 느낌 (cảm giác thiên nhiên)
  • 바람을 만들다 (tạo ra luồng gió)
  • 선풍기 (quạt điện)
Cách suy luận:

Từ khóa mạnh nhất là 시원한 바람, 'làn gió mát'. Đây là chức năng trực tiếp của quạt.

Cụm 'cảm giác thiên nhiên trong lành' là ngôn ngữ quảng cáo bổ sung, nhưng không làm thay đổi sản phẩm trung tâm.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 청소기Máy hút bụi liên quan bụi bẩn và làm sạch sàn, không tạo làn gió mát cho người dùng.
③ 세탁기Máy giặt liên quan giặt quần áo; không phù hợp với thông điệp về gió mát.
④ 전화기Điện thoại không có chức năng chính là tạo gió.
Mẹo làm nhanh: Khi quảng cáo lặp trực tiếp công dụng vật lý như 바람, hãy ưu tiên sản phẩm có chức năng tạo ra công dụng đó.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 선풍기 Quạt điện

Câu 6

Chọn chủ đề
TOPIK II 41 câu 6 - thông điệp ngân hàng
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 6
Nội dung trong hình:

안정된 내일을 위하여! - Vì một ngày mai ổn định!

고객님의 지갑을 소중히 생각하겠습니다. - Chúng tôi sẽ trân trọng chiếc ví/tài chính của quý khách.

Từ khóa quan trọng:
  • 안정된 내일 (một tương lai ổn định)
  • 고객님 (quý khách)
  • 지갑 (ví tiền, hàm ý tài chính)
  • 은행 (ngân hàng)
Cách suy luận:

Thông điệp nhấn mạnh 안정된 내일 và đặc biệt là 고객님의 지갑, tức tài sản/tài chính của khách hàng.

Trong bốn địa điểm, ngân hàng là nơi trực tiếp quản lý, bảo vệ và hỗ trợ tài chính cho khách hàng.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 병원Bệnh viện hướng tới sức khỏe và điều trị, không lấy 'ví tiền của khách hàng' làm giá trị dịch vụ chính.
③ 가게Cửa hàng bán hàng hóa; khẩu hiệu này không có sản phẩm, giá hay hoạt động mua bán cụ thể.
④ 학원Học viện cung cấp giáo dục, thường nhấn mạnh học tập, thành tích hoặc tương lai nghề nghiệp chứ không quản lý tài chính.
Mẹo làm nhanh: Các từ 고객 + 지갑 + 안정된 내일 tạo trường nghĩa tài chính rất rõ, hướng tới 은행.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 은행 Ngân hàng

Câu 7

Chọn chủ đề
TOPIK II 41 câu 7 - thông điệp an toàn giao thông
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 7
Nội dung trong hình:

"엄마, 잘 다녀왔습니다." 참 반가운 한마디! - "Mẹ ơi, con đã đi về an toàn." Một câu nói thật đáng mừng!

우리 아이 학교 다니는 길을 지켜 주세요. - Xin hãy bảo vệ con đường các em nhỏ đi học.

Từ khóa quan trọng:
  • 학교 다니는 길 (con đường đi học)
  • 아이를 지켜 주다 (bảo vệ trẻ em)
  • 잘 다녀오다 (đi và trở về an toàn)
  • 교통 안전 (an toàn giao thông)
Cách suy luận:

Thông điệp đặt trọng tâm vào việc trẻ đi học và trở về an toàn, đồng thời kêu gọi mọi người bảo vệ 학교 다니는 길.

Đây là nội dung điển hình của chiến dịch an toàn giao thông quanh trường học.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 전기 절약Không có nội dung tiết kiệm điện, thiết bị điện hay tiêu thụ năng lượng.
③ 예절 교육Câu nói lễ phép của trẻ chỉ là cách tạo cảm xúc; mục tiêu chính không phải dạy phép lịch sự.
④ 환경 보호Không có nội dung về rác thải, thiên nhiên hay bảo vệ môi trường.
Mẹo làm nhanh: Với khẩu hiệu cộng đồng, hãy tìm đối tượng cần bảo vệ + địa điểm. 'Trẻ em + đường đi học' khóa chủ đề an toàn giao thông.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 교통 안전 An toàn giao thông

Câu 8

Chọn chủ đề
TOPIK II 41 câu 8 - thông báo tuyển nhân viên
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 8
Nội dung trong hình:

세계로! 미래로! - Vươn ra thế giới! Hướng tới tương lai!

대한자동차와 함께 성장해 나갈 여러분을 기다립니다. - Chúng tôi đang chờ đợi những bạn sẽ cùng Daehan Motors phát triển.

Từ khóa quan trọng:
  • 여러분을 기다립니다 (chúng tôi đang chờ các bạn)
  • 함께 성장하다 (cùng phát triển)
  • 회사와 함께 (cùng với công ty)
  • 사원 모집 (tuyển nhân viên)
Cách suy luận:

Câu 여러분을 기다립니다 là lời hướng tới những người sẽ gia nhập tổ chức.

Cụm 대한자동차와 함께 성장해 나갈 cho thấy công ty đang tìm người cùng phát triển trong tương lai, tức tuyển nhân viên.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 여행 소개Không giới thiệu địa điểm, lịch trình hoặc trải nghiệm du lịch.
③ 제품 설명Không mô tả đặc điểm, chức năng hay tính năng của một mẫu xe.
④ 판매 안내Không có giá, ưu đãi hoặc hướng dẫn mua hàng.
Mẹo làm nhanh: Nếu một công ty nói 'chúng tôi đang chờ những người sẽ cùng công ty phát triển', đó gần như trực tiếp là thông điệp tuyển dụng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 사원 모집 Tuyển nhân viên
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 1

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 1-8

Câu 1: -아/어도 diễn tả nhượng bộ: dù vẻ ngoài có lạnh lùng nhưng tấm lòng vẫn ấm áp.

Câu 2: V-(으)니까 có thể nối hành động trước với sự việc được nhận thấy hoặc xảy ra sau đó.

Câu 3: V-게 với nghĩa mục đích có thể tương đương V-도록.

Câu 4: V-고자 tương đương V-기 위해서 khi cùng chỉ mục đích.

Câu 5-8: ưu tiên từ khóa chức năng: gió mát - tài chính - đường đi học - cùng công ty phát triển.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 41 phần 1, câu 1-8