10/08/2026

TOPIK II kỳ thi 37 - 읽기 - Câu 44-50

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 37
Câu 44-50: Đoạn dài, chèn câu, mục đích viết và thái độ

Phần cuối yêu cầu theo dõi lập luận dài ở mức nâng cao: xác định vai trò thực chất của quản lý cấp trung trong tổ chức có mạng lưới nội bộ, chèn câu dựa trên sự chuyển hướng từ tăng trưởng kinh tế sang chất lượng cuộc sống, rồi phân tích mục đích viết, nội dung điền và thái độ trong đoạn nghị luận về giá trị của sự khác biệt.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 37 phần 7, câu 44-50
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 37 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Đang học phần này
1

Câu 44-45: Vai trò của quản lý cấp trung trong tổ chức hiện đại

Cách làm: Câu 44 phải phân biệt chức năng truyền đạt thông tin có thể bị mạng lưới thay thế với vai trò 조정자 khó thay thế của quản lý cấp trung. Câu 45 khóa ở phần phản biện sau 하지만: dự đoán quản lý cấp trung biến mất xuất phát từ việc chỉ nhìn họ như người chuyển thông tin, tức 중간 관리자의 역할을 단편적으로 이해한.

Đoạn văn câu 44-45

Đoạn chung
요즘 어지간한 회사에는 네트워크 시스템이 구축되어 있다. 그래서 미래 전문가들은 앞으로 기업 조직 내에서 지시 사항이나 정보를 아래로 전달하는 역할을 주로 해 오던 중간 관리직이 사라질 것이라고 한다. 이러한 주장은 ( ) 데에서 기인한다. 하지만 중간 관리자는 단순히 수직적 조직에서의 메신저가 아니라 다차원적 교차 지점에 있는 조정자들이다. 그들은 경영주의 이상과 일선의 구성원들이 직면하게 될 급변하는 시장 현실을 연결한다. 또한 구성원들의 요구와 정서를 수렴하는 수평적 소통의 창구이다. 이는 온라인 연결망으로는 한계가 있는 경험에 의한 직관과 감성을 요구하는 일이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 44-45
Dịch sát từng câu song ngữ:

요즘 어지간한 회사에는 네트워크 시스템이 구축되어 있다.

Ngày nay, hầu hết các công ty đều đã xây dựng hệ thống mạng.

그래서 미래 전문가들은 앞으로 기업 조직 내에서 지시 사항이나 정보를 아래로 전달하는 역할을 주로 해 오던 중간 관리직이 사라질 것이라고 한다.

Vì vậy, các chuyên gia về tương lai cho rằng trong thời gian tới, vị trí quản lý cấp trung vốn chủ yếu đảm nhiệm việc truyền đạt chỉ thị hoặc thông tin xuống cấp dưới trong tổ chức doanh nghiệp sẽ biến mất.

이러한 주장은 중간 관리자의 역할을 단편적으로 이해한 데에서 기인한다.

Nhận định này bắt nguồn từ việc hiểu vai trò của quản lý cấp trung một cách phiến diện.

하지만 중간 관리자는 단순히 수직적 조직에서의 메신저가 아니라 다차원적 교차 지점에 있는 조정자들이다.

Tuy nhiên, quản lý cấp trung không đơn thuần là người truyền tin trong một tổ chức theo chiều dọc mà là những người điều phối ở điểm giao cắt đa chiều.

그들은 경영주의 이상과 일선의 구성원들이 직면하게 될 급변하는 시장 현실을 연결한다.

Họ kết nối lý tưởng của người điều hành doanh nghiệp với thực tế thị trường biến đổi nhanh chóng mà các thành viên ở tuyến đầu sẽ phải đối mặt.

또한 구성원들의 요구와 정서를 수렴하는 수평적 소통의 창구이다.

Đồng thời, họ còn là kênh giao tiếp theo chiều ngang để tiếp nhận nhu cầu và cảm xúc của các thành viên.

이는 온라인 연결망으로는 한계가 있는 경험에 의한 직관감성을 요구하는 일이다.

Đây là công việc đòi hỏi trực giác và cảm nhận dựa trên kinh nghiệm, những điều mà mạng lưới kết nối trực tuyến có giới hạn trong việc thay thế.

Từ khóa quan trọng:
  • 중간 관리직이 사라진다는 전망 (dự đoán quản lý cấp trung sẽ biến mất)
  • 정보 전달 기능 (chức năng truyền đạt thông tin)
  • 단편적으로 이해하다 (hiểu phiến diện, chỉ nhìn một mặt)
  • 다차원적 조정자 (người điều phối đa chiều)
  • 시장 현실과 조직을 연결하다 (kết nối thực tế thị trường với tổ chức)
  • 요구와 정서를 수렴하다 (thu nhận nhu cầu và cảm xúc)
  • 경험에 의한 직관과 감성 (trực giác và cảm nhận dựa trên kinh nghiệm)
Bản đồ lập luận:
  1. Dự đoán: mạng nội bộ phát triển có thể thay thế chức năng truyền thông tin theo chiều dọc.
  2. Phản biện: dự đoán đó chỉ nhìn quản lý cấp trung như một người truyền tin.
  3. Vai trò 1: điều phối tại điểm giao của nhiều mối quan hệ.
  4. Vai trò 2: kết nối mục tiêu của lãnh đạo với thực tế thị trường mà nhân viên đối mặt.
  5. Vai trò 3: thu nhận nhu cầu và cảm xúc của thành viên qua giao tiếp ngang.
  6. Kết luận: công nghệ thay đổi môi trường làm việc nhưng vai trò trung gian - điều phối vẫn có giá trị riêng.

Câu 44

Chủ đề

이 글의 주제로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 44
Cách suy luận:

Đoạn mở đầu nêu dự đoán quản lý cấp trung sẽ biến mất vì mạng nội bộ có thể truyền chỉ thị và thông tin nhanh hơn.

Nhưng từ 하지만, tác giả phản biện rằng quản lý cấp trung còn là 조정자, kết nối lãnh đạo với thị trường và thu nhận nhu cầu, cảm xúc của nhân viên.

Những việc này cần kinh nghiệm, trực giác và cảm nhận mà mạng trực tuyến có giới hạn. Vì vậy chủ đề bao quát nhất là dù môi trường làm việc thay đổi, vai trò trung gian/điều phối vẫn được duy trì.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 기업 활동에서 구성원 간의 대화가 무엇보다 중요하다. Dịch: Trong hoạt động doanh nghiệp, đối thoại giữa các thành viên là quan trọng hơn hết.
Giao tiếp nội bộ chỉ là một trong nhiều vai trò của quản lý cấp trung, không bao quát toàn đoạn.
③ 조직 구성원이 맡은 업무는 회사 사정에 따라 유동적이다. Dịch: Công việc của thành viên tổ chức thay đổi linh hoạt theo tình hình công ty.
Đoạn không bàn việc thay đổi nhiệm vụ của nhân viên.
④ 사내 연결망이 발달하면 구성원 간의 위계가 사라질 것이다. Dịch: Nếu mạng nội bộ phát triển thì thứ bậc giữa các thành viên sẽ biến mất.
Mạng nội bộ chỉ được nói có thể thay chức năng truyền thông tin; không có kết luận về việc xóa thứ bậc.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 근무 환경이 변해도 중재자의 역할은 유지될 것이다. Dù môi trường làm việc và hệ thống mạng thay đổi, vai trò điều phối và trung gian của quản lý cấp trung vẫn còn cần thiết.

Câu 45

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 45
Cách suy luận:

Câu trước nói dự đoán quản lý cấp trung sẽ biến mất vì chức năng chuyển chỉ thị, thông tin có thể được mạng nội bộ thay thế.

Ngay sau chỗ trống, 하지만 giải thích rằng quản lý cấp trung không chỉ là messenger trong tổ chức dọc mà còn là người điều phối đa chiều.

Vì vậy nguyên nhân của dự đoán sai là đã chỉ nhìn một phần vai trò của quản lý cấp trung, đúng với 단편적으로 이해한.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 사내 연결망의 기능을 과소평가한 Dịch: Đã đánh giá thấp chức năng của mạng nội bộ.
Dự đoán quản lý cấp trung biến mất thực ra đánh giá cao khả năng thay thế của mạng, không phải đánh giá thấp.
② 시장 환경의 변화 양상을 잘못 예측한 Dịch: Đã dự đoán sai xu hướng thay đổi của môi trường thị trường.
Trọng tâm phản biện là cách hiểu vai trò của quản lý cấp trung, không phải dự báo thị trường.
④ 중간 관리자 직책을 수평적 선상에서 파악한 Dịch: Đã hiểu chức vụ quản lý cấp trung trên một tuyến ngang.
Đoạn nói họ còn có giao tiếp ngang, nhưng sai lầm ban đầu là chỉ hiểu phiến diện chứ không phải hiểu họ theo tuyến ngang.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 중간 관리자의 역할을 단편적으로 이해한 Dự đoán quản lý cấp trung biến mất bắt nguồn từ việc hiểu vai trò của họ một cách phiến diện.
2

Câu 46-47: Chèn câu và đối chiếu nội dung về chỉ số chất lượng cuộc sống

Cách làm: Câu 46 cần đặt câu chuyển hướng chính sách ngay sau phần lịch sử nửa thế kỷ tập trung vào tăng trưởng kinh tế, nên vị trí đúng là . Câu 47 chú ý kế hoạch mở các chỉ số và tiếp nhận ý kiến người dân; vì vậy hệ thống đo lường có thể được bổ sung hoặc điều chỉnh qua thảo luận xã hội.

Đoạn văn câu 46-47

Đoạn chung
통계청은 국민들의 실질적인 '삶의 질' 수준을 보여 주는 측정 체계를 구축하여 발표하였다. 이 체계는 삶의 질을 소득, 고용, 사회복지, 여가, 환경, 건강 등 12개 영역의 81개 지표로 표시하는 것이다. ( ㉠ ) 근 반세기 동안 한국 사회는 경제 성장을 지상 최대의 과제로 삼아 총력을 기울여 왔다. ( ㉡ ) 한편 통계청은 앞으로 측정 지표를 개방하고 국민들의 의견을 수렴하여 측정 체계의 완성도를 높여 갈 계획이다. ( ㉢ ) 수준 높은 삶의 조건에 대해 지속적으로 전 국민이 함께 고민하자는 취지에서이다. ( ㉣ ) 무엇이 좋은 삶인지에 대한 공론화를 통해 추가 항목과 개선 항목에 대한 사회적 합의가 도출되어야 할 것이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 46-47
Dịch sát từng câu song ngữ:

통계청은 국민들의 실질적인 '삶의 질' 수준을 보여 주는 측정 체계를 구축하여 발표하였다.

Cơ quan Thống kê đã xây dựng và công bố một hệ thống đo lường cho thấy mức 'chất lượng cuộc sống' thực tế của người dân.

이 체계는 삶의 질을 소득, 고용, 사회복지, 여가, 환경, 건강 등 12개 영역의 81개 지표로 표시하는 것이다. ( ㉠ )

Hệ thống này biểu thị chất lượng cuộc sống bằng 81 chỉ số thuộc 12 lĩnh vực như thu nhập, việc làm, phúc lợi xã hội, giải trí, môi trường, sức khỏe... (㉠)

근 반세기 동안 한국 사회는 경제 성장을 지상 최대의 과제로 삼아 총력을 기울여 왔다. ( ㉡ )

Trong gần nửa thế kỷ, xã hội Hàn Quốc đã coi tăng trưởng kinh tế là nhiệm vụ tối cao và dồn toàn lực cho mục tiêu đó. (㉡)

한편 통계청은 앞으로 측정 지표를 개방하고 국민들의 의견을 수렴하여 측정 체계의 완성도를 높여 갈 계획이다. ( ㉢ )

Mặt khác, trong tương lai Cơ quan Thống kê có kế hoạch công khai các chỉ số đo lường, tiếp nhận ý kiến của người dân và nâng cao mức độ hoàn thiện của hệ thống đo lường. (㉢)

수준 높은 삶의 조건에 대해 지속적으로 전 국민이 함께 고민하자는 취지에서이다. ( ㉣ )

Mục đích là để toàn thể người dân cùng liên tục suy nghĩ về những điều kiện tạo nên một cuộc sống có chất lượng cao. (㉣)

무엇이 좋은 삶인지에 대한 공론화를 통해 추가 항목과 개선 항목에 대한 사회적 합의도출되어야 할 것이다.

Thông qua việc thảo luận công khai về thế nào là một cuộc sống tốt, cần hình thành sự đồng thuận xã hội về những hạng mục cần bổ sung và những hạng mục cần cải thiện.

보기: 현 시점에서 삶의 질 지표가 발표된 것은 경제 일변도에서 국민 삶의 질적 제고라는 방향으로 정책적 관심이 전환됨을 의미한다.

Câu cho sẵn: Việc công bố chỉ số chất lượng cuộc sống ở thời điểm hiện tại có nghĩa là mối quan tâm chính sách đang chuyển từ chỗ chỉ tập trung vào kinh tế sang hướng nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.

Từ khóa quan trọng:
  • 삶의 질 측정 체계 (hệ thống đo chất lượng cuộc sống)
  • 12개 영역 81개 지표 (81 chỉ số trong 12 lĩnh vực)
  • 경제 성장에 총력을 기울이다 (dồn toàn lực cho tăng trưởng kinh tế)
  • 정책적 관심이 전환되다 (sự quan tâm chính sách chuyển hướng)
  • 국민 의견을 수렴하다 (thu nhận ý kiến người dân)
  • 측정 체계의 완성도를 높이다 (nâng mức hoàn thiện của hệ thống)
  • 공론화를 통해 사회적 합의를 도출하다 (thảo luận công khai để đạt đồng thuận xã hội)
Bản đồ lập luận:
  1. Giới thiệu: công bố hệ thống 81 chỉ số đo chất lượng cuộc sống.
  2. Bối cảnh lịch sử: gần nửa thế kỷ Hàn Quốc tập trung tối đa vào tăng trưởng kinh tế.
  3. Câu chèn: giải thích ý nghĩa của thời điểm công bố - chuyển trọng tâm chính sách sang chất lượng cuộc sống.
  4. Kế hoạch tiếp theo: mở chỉ số và tiếp nhận ý kiến người dân.
  5. Mục đích: toàn xã hội cùng thảo luận về điều kiện của một cuộc sống chất lượng.
  6. Kết quả mong muốn: đạt đồng thuận về chỉ số cần bổ sung hoặc cải thiện.

Câu 46

Chèn câu

다음 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.
<보기> 현 시점에서 삶의 질 지표가 발표된 것은 경제 일변도에서 국민 삶의 질적 제고라는 방향으로 정책적 관심이 전환됨을 의미한다.

Mở phân tích câu 46
Cách suy luận:

Câu 보기 nói tại thời điểm hiện tại, việc công bố chỉ số cho thấy chính sách chuyển từ chỉ tập trung kinh tế sang nâng chất lượng cuộc sống.

Ngay trước ㉡ là câu mô tả gần nửa thế kỷ Hàn Quốc coi 경제 성장 là nhiệm vụ tối cao. Câu 보기 nối trực tiếp quá khứ đó với ý nghĩa của bước chuyển hiện tại.

Sau câu chèn, 한편 통계청은 앞으로 chuyển sang kế hoạch tương lai, nên mạch thời gian trở thành: quá khứ tập trung kinh tế -> hiện tại chuyển chính sách -> tương lai hoàn thiện hệ thống.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㉠ Dịch: Vị trí ㉠.
Ở đây chưa xuất hiện lịch sử tập trung vào tăng trưởng kinh tế, nên cụm '경제 일변도에서 ... 전환' chưa có nền đối chiếu.
③ ㉢ Dịch: Vị trí ㉢.
Đã chuyển sang kế hoạch mở chỉ số và tiếp nhận ý kiến; chèn nhận xét về bước chuyển chính sách ở đây sẽ làm mạch thời gian lùi.
④ ㉣ Dịch: Vị trí ㉣.
Đoạn đã chuyển sang mục đích thảo luận xã hội và đồng thuận về chỉ số, quá muộn cho câu giải thích ý nghĩa của việc công bố.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② ㉡ Câu chèn phù hợp nhất ở vị trí ㉡.

Câu 47

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 47
Cách suy luận:

Đoạn nói Cơ quan Thống kê sẽ 개방 các chỉ số, 수렴 ý kiến người dân và thông qua 공론화 để đạt đồng thuận về hạng mục bổ sung, cải thiện.

Điều đó có nghĩa hệ thống chỉ số không cố định tuyệt đối; nội dung của nó có thể thay đổi sau quá trình thảo luận và đồng thuận xã hội.

Vì vậy ③ là phương án duy nhất phản ánh đúng kế hoạch hoàn thiện hệ thống.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 삶의 질 지표는 통계청의 자체적인 결정에 따라 증감된다. Dịch: Chỉ số chất lượng cuộc sống tăng giảm theo quyết định riêng của Cơ quan Thống kê.
Ngược lại, cơ quan này muốn mở chỉ số và tiếp nhận ý kiến của người dân, không tự quyết hoàn toàn.
② 삶의 질 지표는 국가 차원에서 도달해야 할 목표를 의미한다. Dịch: Chỉ số chất lượng cuộc sống là các mục tiêu quốc gia phải đạt tới.
Đoạn mô tả chúng là công cụ đo lường mức chất lượng cuộc sống, không phải mục tiêu bắt buộc.
④ 삶의 질 지표와 함께 정부는 경제 성장을 위해 매진할 것이다. Dịch: Cùng với chỉ số chất lượng cuộc sống, chính phủ sẽ tiếp tục dồn sức cho tăng trưởng kinh tế.
Đoạn nhấn mạnh sự chuyển hướng khỏi cách tiếp cận chỉ tập trung tăng trưởng kinh tế.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 삶의 질을 측정하는 지표는 논의 결과에 따라 달라질 수 있다. Các chỉ số đo chất lượng cuộc sống có thể được bổ sung hoặc điều chỉnh tùy kết quả thảo luận và đồng thuận xã hội.
3

Câu 48-50: Mục đích viết, điền nội dung và thái độ về giá trị của sự khác biệt

Cách làm: Câu 48 theo toàn bộ hướng lập luận từ giá trị cũ 동질성 sang giá trị mới 다름. Câu 49 dựa vào quan hệ nguyên nhân của xung đột vũ lực để chọn 차이에 대한 적대감. Câu 50 chỉ xét phần gạch chân: tác giả lo ngại việc đề cao tính đồng nhất có thể dẫn tới bài xích sự khác biệt và gây bất hạnh ở quy mô toàn cầu.

Đoạn văn câu 48-50

Đoạn chung
인류의 지난 문명은 동질성이 지배해 왔다. 동질성 위주의 사고방식은 씨족사회 시절부터 오늘에 이르기까지 공동체의 힘을 결집시켜 주었고 그것은 곧 인류 발전의 원동력이 되었다. 그러나 지금도 곳곳에서 발생하고 있는 무력 충돌이라는 부작용을 초래하기도 한다. 동질성이 강조될수록 ( ) 커지기 때문이다. 교통 통신의 발달로 변방과 국경이 사라진 지구촌의 인류에게 필요한 덕목은 더 이상 동질성이 아니다. 그것은 자칫 다름을 철저히 배격함으로써 지구촌 차원의 불행을 야기할 수도 있다. 이 시대 인류 전체의 화두는 '다름'이 되어야 한다. 다른 것은 또 다른 것을 보완하고 완성시키며 성장케 하는 조력자이다. 또한 서로 다른 것의 결합은 기존의 것과 구별되는 창조의 원천이다. 도래하는 신문명 시대의 가치는 동질성이 아닌 다름에서 찾아야 한다. 이제 새로운 사고의 틀로 인류의 역사를 새롭게 쓸 때이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 48-50
Dịch sát từng câu song ngữ:

인류의 지난 문명은 동질성이 지배해 왔다.

Các nền văn minh trước đây của nhân loại đã bị chi phối bởi tính đồng nhất.

동질성 위주의 사고방식은 씨족사회 시절부터 오늘에 이르기까지 공동체의 힘을 결집시켜 주었고 그것은 곧 인류 발전의 원동력이 되었다.

Lối tư duy coi trọng tính đồng nhất, từ thời xã hội thị tộc cho đến ngày nay, đã giúp tập hợp sức mạnh của cộng đồng và điều đó trở thành động lực cho sự phát triển của nhân loại.

그러나 지금도 곳곳에서 발생하고 있는 무력 충돌이라는 부작용을 초래하기도 한다.

Tuy nhiên, nó cũng gây ra tác dụng phụ là những cuộc xung đột vũ trang vẫn đang xảy ra ở nhiều nơi cho đến hiện nay.

동질성이 강조될수록 차이에 대한 적대감이 커지기 때문이다.

Bởi vì tính đồng nhất càng được nhấn mạnh thì sự thù địch đối với khác biệt càng lớn.

교통 통신의 발달로 변방과 국경이 사라진 지구촌의 인류에게 필요한 덕목은 더 이상 동질성이 아니다.

Trong làng toàn cầu nơi vùng biên và biên giới dần biến mất nhờ sự phát triển của giao thông và thông tin liên lạc, phẩm chất mà nhân loại cần không còn là tính đồng nhất nữa.

그것은 자칫 다름을 철저히 배격함으로써 지구촌 차원의 불행야기할 수도 있다.

Nếu không cẩn thận, điều đó có thể dẫn đến bất hạnh ở quy mô toàn cầu vì triệt để bài xích sự khác biệt.

이 시대 인류 전체의 화두는 '다름'이 되어야 한다.

Chủ đề trọng tâm của toàn nhân loại trong thời đại này phải là 'sự khác biệt'.

다른 것은 또 다른 것을 보완하고 완성시키며 성장케 하는 조력자이다.

Cái khác là một trợ lực giúp bổ sung, hoàn thiện và làm cho một cái khác nữa phát triển.

또한 서로 다른 것의 결합은 기존의 것과 구별되는 창조의 원천이다.

Ngoài ra, sự kết hợp của những điều khác nhau là nguồn gốc của sáng tạo, tạo ra cái khác biệt với những gì vốn có.

도래하는 신문명 시대의 가치는 동질성이 아닌 다름에서 찾아야 한다.

Giá trị của thời đại văn minh mới đang đến phải được tìm thấy ở sự khác biệt chứ không phải ở tính đồng nhất.

이제 새로운 사고의 틀로 인류의 역사를 새롭게 쓸 때이다.

Giờ đây là lúc viết lại lịch sử nhân loại bằng một khuôn khổ tư duy mới.

Từ khóa quan trọng:
  • 동질성이 공동체를 결집시키다 (đồng nhất từng tập hợp sức mạnh cộng đồng)
  • 무력 충돌이라는 부작용 (tác dụng phụ là xung đột vũ lực)
  • 차이에 대한 적대감 (thái độ thù địch với khác biệt)
  • 다름을 배격하다 (bài xích sự khác biệt)
  • 다름이 서로를 보완하다 (khác biệt bổ sung cho nhau)
  • 서로 다른 것의 결합 (sự kết hợp của những điều khác nhau)
  • 창조의 원천 (nguồn gốc của sáng tạo)
  • 신문명 시대의 가치 (giá trị của thời đại văn minh mới)
Bản đồ lập luận:
  1. Quá khứ: đồng nhất giúp cộng đồng tập hợp sức mạnh và thúc đẩy phát triển.
  2. Mặt trái: khi bị nhấn mạnh quá mức, nó làm tăng thái độ thù địch với khác biệt và có thể dẫn tới xung đột.
  3. Bối cảnh mới: thế giới ngày càng kết nối nên giá trị cần thiết không còn chỉ là đồng nhất.
  4. Cảnh báo: bài xích khác biệt có thể gây bất hạnh ở quy mô toàn cầu.
  5. Giá trị mới: khác biệt bổ sung, hoàn thiện và thúc đẩy nhau phát triển.
  6. Kết luận: thời đại mới cần chuyển khung giá trị từ đồng nhất sang khác biệt.

Câu 48

Mục đích viết

필자가 이 글을 쓴 목적을 고르십시오.

Mở phân tích câu 48
Cách suy luận:

Tác giả trước hết công nhận đồng nhất từng có vai trò tích cực, rồi chỉ ra mặt trái của nó trong bối cảnh hiện tại.

Từ giữa đoạn, tác giả chuyển sang luận điểm chuẩn tắc: 이 시대 인류 전체의 화두는 '다름'이 되어야 한다가치는 ... 다름에서 찾아야 한다.

Vì vậy mục đích không chỉ mô tả sự thay đổi của văn minh mà là chủ trương thay đổi hệ giá trị cho phù hợp thời đại.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 인류에 잔재하는 반문명적 요소를 고발하기 위해 Dịch: Để tố cáo những yếu tố phản văn minh còn sót lại trong nhân loại.
Đoạn không nhằm tố cáo một hiện tượng cụ thể mà tranh luận về chuyển đổi giá trị từ đồng nhất sang khác biệt.
③ 인류가 간과해 온 충돌에 대한 경각심을 촉구하기 위해 Dịch: Để kêu gọi cảnh giác trước những xung đột mà nhân loại đã bỏ qua.
Xung đột chỉ là một căn cứ cho lập luận, không phải mục đích cuối cùng.
④ 시대의 흐름에 따른 문명의 변화 양상을 설명하기 위해 Dịch: Để giải thích hình thái biến đổi của văn minh theo dòng thời đại.
Đoạn mang tính chủ trương rõ ràng bằng các cấu trúc '되어야 한다', '찾아야 한다', không chỉ mô tả.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 시대에 걸맞은 가치의 변화가 필요함을 주장하기 위해 Tác giả muốn khẳng định rằng thời đại mới cần chuyển hệ giá trị từ đề cao tính đồng nhất sang tôn trọng sự khác biệt.

Câu 49

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 49
Cách suy luận:

Câu trước nói mặt trái là 무력 충돌, tức xung đột vũ lực. Câu sau dùng -기 때문이다 để giải thích nguyên nhân.

Khi tính đồng nhất được nhấn mạnh quá mức, những gì khác mình dễ bị loại trừ; điều này làm 차이에 대한 적대감, sự thù địch đối với khác biệt, tăng lên.

Đoạn tiếp tục dùng đúng mạch đó: 다름을 철저히 배격 có thể gây bất hạnh trên phạm vi toàn cầu.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 상대에 대한 관심이 Dịch: Sự quan tâm tới đối phương.
Quan tâm tới đối phương không giải thích được xung đột vũ lực.
② 자립에 대한 동경이 Dịch: Sự khao khát tự lập.
Không liên quan tới việc đề cao đồng nhất và bài xích khác biệt.
③ 이질성에 대한 집착이 Dịch: Sự ám ảnh với tính dị biệt.
Đoạn không nói người ta bám chặt vào khác biệt; ngược lại là thù địch với khác biệt.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 차이에 대한 적대감이 Càng nhấn mạnh tính đồng nhất, thái độ thù địch đối với sự khác biệt càng có thể gia tăng.

Câu 50

Thái độ

밑줄 친 부분에 나타난 필자의 태도로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 50
Cách suy luận:

Phần gạch chân nói trực tiếp rằng tính đồng nhất có thể dẫn tới việc 철저히 배격 sự khác biệt và 불행을 야기 ở quy mô toàn cầu.

Đây là ngôn ngữ cảnh báo về hậu quả tiêu cực của việc nhấn mạnh đồng nhất quá mức.

Vì vậy thái độ là 우려한다, lo ngại hậu quả xấu khi đề cao tính đồng nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 이질성이 없어진 후 발생할 문제점을 염려한다. Dịch: Lo lắng về vấn đề sẽ phát sinh sau khi tính dị biệt biến mất.
Đoạn không nói dị biệt biến mất; điều bị cảnh báo là việc đồng nhất bài xích sự khác biệt.
② 서로 다른 것의 공존이 가져올 혼란을 걱정한다. Dịch: Lo lắng về sự hỗn loạn do những điều khác nhau cùng tồn tại.
Ngược lại, tác giả xem sự khác biệt có khả năng bổ sung và tạo sáng tạo.
③ 획일성이 지배하는 어두운 현실에 대해 고민한다. Dịch: Trăn trở về hiện thực u tối do tính đồng dạng chi phối.
Phần gạch chân tập trung vào hậu quả có thể xảy ra của việc bài xích khác biệt, không phải mô tả chung một hiện thực u tối.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 동질성을 강조할 때 나타날 부정적 결과를 우려한다. Tác giả lo ngại những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra khi tính đồng nhất được nhấn mạnh quá mức.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 7

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ Phần 7: Câu 44-45 phải tách chức năng truyền tin khỏi vai trò điều phối đa chiều của quản lý cấp trung. Câu 46-47 theo mạch quá khứ tập trung tăng trưởng kinh tế - hiện tại chuyển sang chất lượng cuộc sống - tương lai hoàn thiện chỉ số bằng thảo luận xã hội. Câu 48-50 cần nhận ra tác giả chủ trương chuyển giá trị từ đồng nhất sang khác biệt và lo ngại hậu quả của việc bài xích những điều không giống mình.
Ảnh bìa độc quyền của bài học
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 37 phần 7, câu 44-50