10/08/2026

TOPIK II kỳ thi 37 - 읽기 - Câu 35-43

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 37
Câu 35-43: Chọn chủ đề, chèn câu, suy luận tâm trạng và nội dung đúng

Phần này kiểm tra khả năng xác định luận điểm bao quát của bốn đoạn nghị luận, theo dõi từ chỉ định và quan hệ giải thích để chèn câu đúng vị trí, sau đó đọc một đoạn kể chuyện dài để suy luận cảm xúc từ phần gạch chân và đối chiếu chi tiết chính xác.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 37 phần 6, câu 35-43
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 37 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Đang học phần này
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 35-38: Chọn chủ đề bao quát của đoạn văn

Cách làm: Câu 35 khóa sự chuyển đổi từ công cụ nghe nhạc sang vật muốn sở hữu. Câu 36 không phủ nhận reality show mà yêu cầu nhà sản xuất tôn trọng người xuất hiện. Câu 37 đi từ giá trị tài sản vô hình tới vai trò của nhân lực khối khoa học - kỹ thuật trong tài chính. Câu 38 thừa nhận việc tăng ngân sách là tích cực nhưng nhấn mạnh Hàn Quốc vẫn ở giai đoạn đầu và cần đẩy mạnh nghiên cứu Nam Cực.

Câu 35

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

21세기는 음악 구입과 청취가 온라인으로 이루어지고 있어 음악을 소비하는 시대라고 불린다. 그런데 최근 음악 애호가들을 중심으로 이미 구식이 되어 버린 카세트테이프를 구매하려는 사람들이 늘어나고 있다. 그들은 카세트테이프를 단순히 음악 감상의 도구가 아닌 소장하고 싶은 물건으로 생각한다. 여기에는 카세트테이프를 구매함으로써 자신이 좋아하는 음악인의 앨범을 오랫동안 간직하고 싶다는 마음이 담겨 있다.
Mở phân tích câu 35
Dịch song ngữ từng câu:

21세기는 음악 구입청취가 온라인으로 이루어지고 있어 음악을 소비하는 시대라고 불린다.

Thế kỷ 21 được gọi là thời đại tiêu thụ âm nhạc vì việc mua và nghe nhạc diễn ra trực tuyến.

그런데 최근 음악 애호가들을 중심으로 이미 구식이 되어 버린 카세트테이프를 구매하려는 사람들이 늘어나고 있다.

Tuy nhiên gần đây, chủ yếu trong giới yêu nhạc, số người muốn mua băng cassette vốn đã trở nên lỗi thời đang tăng lên.

그들은 카세트테이프를 단순히 음악 감상의 도구가 아닌 소장하고 싶은 물건으로 생각한다.

Họ xem băng cassette không đơn thuần là công cụ để thưởng thức âm nhạc mà là một món đồ muốn sở hữu.

여기에는 카세트테이프를 구매함으로써 자신이 좋아하는 음악인의 앨범을 오랫동안 간직하고 싶다는 마음이 담겨 있다.

Trong đó chứa đựng mong muốn được lưu giữ lâu dài album của nghệ sĩ mình yêu thích bằng việc mua băng cassette.

Từ khóa quan trọng:
  • 온라인 음악 소비 - tiêu thụ âm nhạc trực tuyến
  • 카세트테이프 구매 증가 - mua cassette tăng
  • 감상 도구가 아닌 소장품 - không chỉ để nghe mà còn để sở hữu
  • 앨범을 오래 간직하다 - giữ album lâu dài
Bản đồ lập luận:
  1. Bối cảnh: nghe và mua nhạc hiện đại chủ yếu diễn ra trực tuyến.
  2. Hiện tượng trái chiều: một số người yêu nhạc lại mua băng cassette đã lỗi thời.
  3. Lý do: họ coi cassette là vật để sở hữu chứ không chỉ là phương tiện nghe.
  4. Kết luận: hành vi mua phản ánh nhu cầu lưu giữ album yêu thích.
Cách suy luận:

Câu cuối trực tiếp giải thích động cơ mua cassette: 앨범을 오랫동안 간직하고 싶다. Vì vậy chủ đề phải là nhu cầu sở hữu/lưu giữ album.

Đoạn không bàn việc phát hành cassette thúc đẩy sự phát triển âm nhạc hay phục hồi nhạc cũ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 카세트테이프 인기는 음악 소비 시장의 확장을 의미한다. Dịch: Sự phổ biến của cassette có nghĩa là thị trường tiêu thụ âm nhạc đang mở rộng.
Đoạn không phân tích quy mô thị trường mà giải thích động cơ sở hữu.
② 카세트테이프 발매로 음악에 대한 발전이 이루어지고 있다. Dịch: Nhờ phát hành cassette mà âm nhạc đang phát triển.
Không có nội dung về phát triển âm nhạc.
③ 카세트테이프 복원으로 옛 음악에 대한 관심이 커지고 있다. Dịch: Việc phục hồi cassette làm tăng quan tâm tới nhạc xưa.
Đoạn không nói nhạc xưa; người mua muốn giữ album của nghệ sĩ mình thích.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 카세트테이프 구매는 앨범 소장에 대한 욕구가 반영된 것이다. Việc mua băng cassette phản ánh mong muốn sở hữu và lưu giữ lâu dài album yêu thích.

Câu 36

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

방송가에서는 요즘 출연자의 사생활을 관찰하듯 담아내는 리얼리티 프로그램이 인기를 끌고 있다. 그런데 시청자들은 방송 내용이 제작진의 편집에 의해 가공된 것으로 인지하지 못하고 출연자의 실제 모습으로 오해하기도 한다. 이로 인해 출연자들이 간혹 시청자들의 반감을 사게 되는 경우도 있다. 이런 문제를 해결하기 위해 제작진은 흥미 위주의 제작에만 초점을 맞출 것이 아니라 출연자에 대한 존중도 잊지 말아야 한다.
Mở phân tích câu 36
Dịch song ngữ từng câu:

방송가에서는 요즘 출연자의 사생활을 관찰하듯 담아내는 리얼리티 프로그램이 인기를 끌고 있다.

Gần đây trong giới truyền hình, các chương trình thực tế ghi lại đời tư của người tham gia như thể quan sát trực tiếp đang rất được ưa chuộng.

그런데 시청자들은 방송 내용이 제작진의 편집에 의해 가공된 것으로 인지하지 못하고 출연자의 실제 모습으로 오해하기도 한다.

Tuy nhiên, người xem đôi khi không nhận ra nội dung phát sóng đã được ê-kíp sản xuất biên tập và xử lý, rồi hiểu lầm đó là hình ảnh thật của người tham gia.

이로 인해 출연자들이 간혹 시청자들의 반감을 사게 되는 경우도 있다.

Vì điều này, đôi khi người tham gia chương trình bị khán giả nảy sinh ác cảm.

이런 문제를 해결하기 위해 제작진은 흥미 위주의 제작에만 초점을 맞출 것이 아니라 출연자에 대한 존중도 잊지 말아야 한다.

Để giải quyết vấn đề này, ê-kíp sản xuất không nên chỉ tập trung vào việc làm chương trình thiên về tính hấp dẫn mà còn phải nhớ tôn trọng người tham gia.

Từ khóa quan trọng:
  • 리얼리티 프로그램 - chương trình reality
  • 편집에 의해 가공되다 - được xử lý qua biên tập
  • 실제 모습으로 오해하다 - hiểu lầm là hình ảnh thực tế hoàn toàn
  • 출연자가 반감을 사다 - người tham gia bị ác cảm
  • 출연자를 존중하다 - tôn trọng người xuất hiện
Bản đồ lập luận:
  1. Hiện tượng: reality show về đời tư được ưa chuộng.
  2. Vấn đề: khán giả quên rằng nội dung đã qua biên tập.
  3. Hậu quả: người xuất hiện có thể bị phản cảm, hiểu lầm.
  4. Giải pháp: nhà sản xuất phải cân nhắc và tôn trọng người xuất hiện.
Cách suy luận:

Câu cuối là kết luận rõ nhất: nhà sản xuất không được chỉ chạy theo tính thú vị mà phải nhớ 출연자에 대한 존중.

Do đó ② diễn đạt chính xác yêu cầu sản xuất chương trình có cân nhắc vị trí và quyền lợi của người xuất hiện.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 새로운 형식의 방송 프로그램 개발이 요구된다. Dịch: Cần phát triển một loại chương trình truyền hình mới.
Đoạn không phủ nhận hình thức reality mà chỉ yêu cầu sản xuất có trách nhiệm.
③ 방송 제작에 시청자의 요구가 수용되어야 한다. Dịch: Cần tiếp nhận yêu cầu của khán giả vào quá trình sản xuất.
Vấn đề nằm ở cách biên tập và ảnh hưởng lên người xuất hiện, không phải nhu cầu khán giả.
④ 다양한 시청자 참여 프로그램을 마련해야 된다. Dịch: Cần chuẩn bị nhiều chương trình có khán giả tham gia.
Không liên quan tới luận điểm chính.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 출연자의 입장을 고려한 방송 제작이 필요하다. Cần sản xuất chương trình với sự cân nhắc và tôn trọng đối với người xuất hiện.

Câu 37

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

기술 경쟁력이 중요한 시대가 되면서 무형 자산에 대한 금융권의 자금 지원이 확대되고 있다. 이때 중요한 것이 이공계 출신 인재의 역할이다. 그들은 첨단 기술에 대한 지식을 바탕으로 보통 사람들은 잘 모르는 무형 자산의 가치를 판단해 내는 역할을 한다. 따라서 기업의 성장 가능성에 대해 제대로 평가하기 위해서는 금융권 내에서 이공계 출신 전문 인력이 차지하는 비중이 높아져야 한다.
Mở phân tích câu 37
Dịch song ngữ từng câu:

기술 경쟁력이 중요한 시대가 되면서 무형 자산에 대한 금융권의 자금 지원이 확대되고 있다.

Khi bước vào thời đại mà năng lực cạnh tranh công nghệ trở nên quan trọng, hỗ trợ vốn của ngành tài chính đối với tài sản vô hình đang được mở rộng.

이때 중요한 것이 이공계 출신 인재의 역할이다.

Lúc này, điều quan trọng là vai trò của nhân lực xuất thân từ khối khoa học và kỹ thuật.

그들은 첨단 기술에 대한 지식을 바탕으로 보통 사람들은 잘 모르는 무형 자산의 가치판단해 내는 역할을 한다.

Dựa trên kiến thức về công nghệ tiên tiến, họ đảm nhiệm vai trò đánh giá giá trị của những tài sản vô hình mà người bình thường khó hiểu rõ.

따라서 기업의 성장 가능성에 대해 제대로 평가하기 위해서는 금융권 내에서 이공계 출신 전문 인력이 차지하는 비중이 높아져야 한다.

Do đó, để đánh giá đúng khả năng tăng trưởng của doanh nghiệp, tỷ trọng nhân lực chuyên môn xuất thân từ khối khoa học và kỹ thuật trong ngành tài chính cần tăng lên.

Từ khóa quan trọng:
  • 무형 자산 - tài sản vô hình
  • 이공계 출신 인재 - nhân lực khoa học - kỹ thuật
  • 첨단 기술 지식 - kiến thức công nghệ tiên tiến
  • 가치를 판단하다 - đánh giá giá trị
  • 전문 인력 비중을 높이다 - tăng tỷ trọng nhân lực chuyên môn
Bản đồ lập luận:
  1. Bối cảnh: tài sản vô hình ngày càng nhận nhiều hỗ trợ tài chính.
  2. Khó khăn: giá trị tài sản công nghệ không dễ đánh giá với người không chuyên.
  3. Nhân lực cần thiết: người có nền tảng khoa học - kỹ thuật.
  4. Kết luận: ngành tài chính cần tăng tỷ lệ nhân lực chuyên môn khối này.
Cách suy luận:

Câu cuối dùng 따라서 nêu trực tiếp yêu cầu: tỷ trọng nhân lực chuyên môn xuất thân từ 이공계 trong ngành tài chính phải cao hơn.

Điều này tương ứng chính xác với việc mở rộng tuyển dụng nhân lực khoa học - kỹ thuật ở khu vực tài chính.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 금융권 내에서 고용인에 대한 재교육이 실시되어야 한다. Dịch: Cần thực hiện đào tạo lại nhân viên trong ngành tài chính.
Đoạn không đề xuất tái đào tạo nhân viên hiện có.
③ 무형 자산에 대한 금융권의 자금 지원이 증가되어야 한다. Dịch: Cần tăng hỗ trợ vốn của ngành tài chính cho tài sản vô hình.
Đây là hiện tượng đã đang xảy ra ở câu đầu, không phải kết luận cần nhấn mạnh.
④ 금융권에서 직원을 재교육시키는 방법이 변화되어야 한다. Dịch: Cần thay đổi phương pháp tái đào tạo nhân viên ngành tài chính.
Không có nội dung về phương pháp đào tạo.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 금융권에서 이공계 출신 인력의 채용이 확대되어야 한다. Ngành tài chính cần mở rộng tuyển dụng nhân lực có nền tảng khoa học - kỹ thuật.

Câu 38

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

남극은 자원의 보고이자 자연 과학 연구의 최적지이다. 따라서 정부는 이번에 남극 연구를 세계 수준으로 끌어올리겠다는 취지에서 예산 투입 계획을 발표했다. 매우 고무적인 일이기는 하나 아직은 갈 길이 멀다. 이미 많은 나라들은 남극 연구에 비약적인 발전을 이루고 있는데 비해 우리는 아직 시작 단계에 불과하기 때문이다. 이번 예산 지원을 기반으로 앞으로 체계적인 연구 활동이 이루어져야 한다.
Mở phân tích câu 38
Dịch song ngữ từng câu:

남극은 자원의 보고이자 자연 과학 연구의 최적지이다.

Nam Cực vừa là kho tài nguyên vừa là địa điểm tối ưu cho nghiên cứu khoa học tự nhiên.

따라서 정부는 이번에 남극 연구를 세계 수준으로 끌어올리겠다는 취지에서 예산 투입 계획을 발표했다.

Vì vậy, lần này chính phủ đã công bố kế hoạch đầu tư ngân sách với mục đích đưa nghiên cứu Nam Cực lên trình độ thế giới.

매우 고무적인 일이기는 하나 아직은 갈 길이 멀다.

Đây là một việc rất đáng khích lệ, nhưng chặng đường phía trước vẫn còn dài.

이미 많은 나라들은 남극 연구에 비약적인 발전을 이루고 있는데 비해 우리는 아직 시작 단계에 불과하기 때문이다.

Bởi vì trong khi nhiều nước đã đạt bước phát triển vượt bậc trong nghiên cứu Nam Cực thì chúng ta vẫn chỉ đang ở giai đoạn khởi đầu.

이번 예산 지원을 기반으로 앞으로 체계적인 연구 활동이 이루어져야 한다.

Dựa trên khoản hỗ trợ ngân sách lần này, trong tương lai cần triển khai các hoạt động nghiên cứu một cách có hệ thống.

Từ khóa quan trọng:
  • 자원의 보고 - kho tài nguyên
  • 과학 연구의 최적지 - địa điểm lý tưởng cho nghiên cứu khoa học
  • 예산 투입 계획 - kế hoạch đầu tư ngân sách
  • 아직 시작 단계 - vẫn ở giai đoạn khởi đầu
  • 체계적인 연구 활동 - hoạt động nghiên cứu có hệ thống
Bản đồ lập luận:
  1. Giá trị Nam Cực: tài nguyên và nghiên cứu khoa học.
  2. Động thái tích cực: chính phủ tăng ngân sách nghiên cứu.
  3. Đánh giá: đáng khích lệ nhưng vẫn tụt sau nhiều nước.
  4. Kết luận: cần dùng hỗ trợ này để đẩy mạnh nghiên cứu có hệ thống.
Cách suy luận:

Tác giả không phản đối đầu tư mà gọi nó là 고무적인 일, sau đó nhấn mạnh '아직 갈 길이 멀다' và '시작 단계'.

Vì Nam Cực có giá trị cả về tài nguyên lẫn khoa học, kết luận phù hợp nhất là phải đẩy mạnh nghiên cứu Nam Cực cho phát triển tài nguyên và khoa học.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 장기적 남극 연구를 위해 예산 확보가 절실하다. Dịch: Rất cần bảo đảm ngân sách cho nghiên cứu Nam Cực dài hạn.
Ngân sách là phương tiện được đề cập, nhưng chủ đề rộng hơn là cần thúc đẩy chính hoạt động nghiên cứu.
② 남극 자원 개발이 무분별하게 시행되어서는 안 된다. Dịch: Không được tiến hành khai thác tài nguyên Nam Cực một cách vô nguyên tắc.
Đoạn không cảnh báo về khai thác quá mức.
③ 남극 연구를 위해서는 세계 여러 나라의 협력이 필수적이다. Dịch: Hợp tác giữa nhiều nước là điều thiết yếu cho nghiên cứu Nam Cực.
Không có luận điểm về hợp tác quốc tế.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 자원 개발과 과학 발전을 위해 남극 연구에 박차를 가해야 한다. Cần đẩy mạnh nghiên cứu Nam Cực để phục vụ phát triển tài nguyên và khoa học.
2

Câu 39-41: Chọn vị trí thích hợp cho câu chèn

Cách làm: Câu 39 phải nối 반갑지 않은 존재 với nguyên nhân do hiện tượng thời tiết bất thường. Câu 40 là câu đánh giá tổng kết về tác dụng tích cực của '그림복약지도서', nên đứng sau phần giải thích cách hoạt động. Câu 41 dùng 이는 để chỉ việc tập thơ mới sử dụng ngôn ngữ đời thường, vì vậy phải đứng ngay sau câu mô tả thay đổi đó.

Câu 39

Chèn câu

다음 글에서 <보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.

보기: 고구마 꽃이 기상 이변에 의해 쉽게 개화한다는 것이 밝혀졌기 때문이다.
그동안 한국에서는 고구마 꽃이 잘 피지 않아 백 년에 한 번 피는 진귀한 꽃으로 생각되었다. ( ㉠ ) 최근에는 이 고구마 꽃이 희귀성을 잃고 반갑지 않은 존재라는 인상을 주고 있다. ( ㉡ ) 본래 고구마 꽃은 고온 건조한 날씨가 지속되는 아열대 기후에서만 피는 꽃으로 알려져 있다. ( ㉢ ) 그러나 지구 온난화로 인해 한국에서 이상 고온 현상이 발생하면서 현재는 전국 각지에서 이 꽃이 심심찮게 발견되고 있다. ( ㉣ )
Mở phân tích câu 39
Dịch đoạn văn và câu 보기:

그동안 한국에서는 고구마 꽃이 잘 피지 않아 백 년에 한 번 피는 진귀한 꽃으로 생각되었다. ( ㉠ )

Trước đây ở Hàn Quốc, hoa khoai lang hiếm khi nở nên được xem là loài hoa quý hiếm chỉ nở một lần trong một trăm năm. (㉠)

최근에는 이 고구마 꽃이 희귀성을 잃고 반갑지 않은 존재라는 인상을 주고 있다. ( ㉡ )

Gần đây, loài hoa khoai lang này đã mất đi tính hiếm có và tạo cảm giác rằng nó là một sự hiện diện không mấy đáng mừng. (㉡)

본래 고구마 꽃은 고온 건조한 날씨가 지속되는 아열대 기후에서만 피는 꽃으로 알려져 있다. ( ㉢ )

Vốn dĩ, hoa khoai lang được biết đến là loài hoa chỉ nở trong khí hậu cận nhiệt đới có thời tiết nóng và khô kéo dài. (㉢)

그러나 지구 온난화로 인해 한국에서 이상 고온 현상이 발생하면서 현재는 전국 각지에서 이 꽃이 심심찮게 발견되고 있다. ( ㉣ )

Tuy nhiên, do hiện tượng nóng lên toàn cầu khiến Hàn Quốc xuất hiện những đợt nhiệt độ cao bất thường, hiện nay loài hoa này được bắt gặp khá thường xuyên ở nhiều nơi trên toàn quốc. (㉣)

보기: 고구마 꽃이 기상 이변에 의해 쉽게 개화한다는 것이 밝혀졌기 때문이다.

Câu cho sẵn: Bởi vì người ta đã phát hiện ra rằng hoa khoai lang dễ nở do những biến động bất thường của thời tiết.

Từ khóa quan trọng:
  • 희귀성을 잃다 - mất tính hiếm
  • 반갑지 않은 존재 - trở thành dấu hiệu không đáng mừng
  • 기상 이변에 의해 개화하다 - nở do thời tiết bất thường
  • 아열대 기후 - khí hậu cận nhiệt đới
  • 지구 온난화 - nóng lên toàn cầu
Bản đồ mạch văn:
  1. Trước đây: hoa khoai lang rất hiếm ở Hàn Quốc.
  2. Hiện nay: nó mất tính hiếm và mang ý nghĩa không đáng mừng.
  3. Câu chèn: giải thích nguyên nhân của đánh giá 'không đáng mừng' bằng hiện tượng thời tiết bất thường.
  4. Tiếp theo: nêu điều kiện khí hậu vốn có để hoa nở.
  5. Cuối: nóng lên toàn cầu làm Hàn Quốc xuất hiện điều kiện đó thường xuyên hơn.
Cách suy luận:

Câu chèn kết thúc bằng -기 때문이다, nên phải đứng sau một kết quả/đánh giá cần được giải thích. Câu ngay trước ㉡ nói hoa trở thành 반갑지 않은 존재.

Sau câu chèn, đoạn giải thích nền tảng khí hậu: hoa vốn nở ở vùng nóng khô, rồi đối chiếu với hiện tượng nóng bất thường ở Hàn Quốc.

Vì sao các vị trí khác sai?
① ㉠ Dịch: vị trí ㉠.
Ở ㉠, câu trước chỉ nói hoa hiếm; chưa có đánh giá 'không đáng mừng' để câu -기 때문이다 giải thích.
③ ㉢ Dịch: vị trí ㉢.
Ở ㉢, câu chèn sẽ đứng sau phần điều kiện khí hậu, khiến quan hệ nguyên nhân của câu '반갑지 않은 존재' bị tách xa.
④ ㉣ Dịch: vị trí ㉣.
Ở ㉣, câu chèn xuất hiện sau khi toàn bộ cơ chế nóng lên toàn cầu đã được giải thích, quá muộn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② ㉡ Câu chèn phù hợp nhất ở vị trí ㉡.

Câu 40

Chèn câu

다음 글에서 <보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.

보기: 이처럼 그림복약지도서는 안전한 의약품 사용을 유도한다는 긍정적 효과가 있다.
효과적인 약물 치료를 위해서는 무엇보다 복용 방법을 정확히 지키는 것이 중요하다. ( ㉠ ) 복용법을 제대로 숙지하지 못하면 의약품을 부적절하게 사용해서 문제가 발생하기도 한다. ( ㉡ ) 그래서 지난 여름부터 약 판매 시 '그림복약지도서'를 제공해 주는 제도가 시행되고 있다. ( ㉢ ) 약품의 용법, 용량 등을 그림으로 표시해 시각적 효과를 살리고 이해도를 높인 것이다. ( ㉣ )
Mở phân tích câu 40
Dịch đoạn văn và câu 보기:

효과적인 약물 치료를 위해서는 무엇보다 복용 방법을 정확히 지키는 것이 중요하다. ( ㉠ )

Để việc điều trị bằng thuốc có hiệu quả, quan trọng hơn hết là phải tuân thủ chính xác cách dùng thuốc. (㉠)

복용법을 제대로 숙지하지 못하면 의약품을 부적절하게 사용해서 문제가 발생하기도 한다. ( ㉡ )

Nếu không nắm rõ đúng cách dùng thuốc thì có thể sử dụng thuốc không phù hợp và phát sinh vấn đề. (㉡)

그래서 지난 여름부터 약 판매 시 '그림복약지도서'를 제공해 주는 제도가 시행되고 있다. ( ㉢ )

Vì vậy, từ mùa hè năm ngoái đã triển khai chế độ cung cấp 'tờ hướng dẫn dùng thuốc bằng hình ảnh' khi bán thuốc. (㉢)

약품의 용법, 용량 등을 그림으로 표시해 시각적 효과를 살리고 이해도를 높인 것이다. ( ㉣ )

Cách dùng, liều lượng của thuốc... được thể hiện bằng hình ảnh để phát huy hiệu quả trực quan và nâng cao mức độ hiểu. (㉣)

보기: 이처럼 그림복약지도서는 안전한 의약품 사용을 유도한다는 긍정적 효과가 있다.

Câu cho sẵn: Như vậy, tờ hướng dẫn dùng thuốc bằng hình ảnh có tác dụng tích cực là hướng người dùng đến việc sử dụng thuốc an toàn.

Từ khóa quan trọng:
  • 복용 방법을 지키다 - tuân thủ cách dùng thuốc
  • 부적절하게 사용하다 - sử dụng không phù hợp
  • 그림복약지도서 - tờ hướng dẫn dùng thuốc bằng hình
  • 시각적 효과 - hiệu quả trực quan
  • 안전한 사용을 유도하다 - hướng tới sử dụng an toàn
Bản đồ mạch văn:
  1. Vấn đề: dùng thuốc sai do không hiểu cách dùng.
  2. Giải pháp: cung cấp hướng dẫn bằng hình.
  3. Cơ chế: hình ảnh làm rõ cách dùng và liều lượng.
  4. Câu chèn: '이처럼' tổng kết toàn bộ tác dụng vừa mô tả.
Cách suy luận:

Câu chèn bắt đầu bằng 이처럼, dấu hiệu tổng kết sau khi đã giải thích đầy đủ cơ chế của 그림복약지도서.

Ngay trước ㉣ là câu nói hình ảnh giúp tăng hiệu quả trực quan và mức độ hiểu, nên sau đó kết luận 'nhờ vậy hướng tới sử dụng thuốc an toàn' là tự nhiên nhất.

Vì sao các vị trí khác sai?
① ㉠ Dịch: vị trí ㉠.
Ở ㉠ chưa hề xuất hiện 그림복약지도서 để '이처럼' quy chiếu.
② ㉡ Dịch: vị trí ㉡.
Ở ㉡ mới chỉ nêu vấn đề dùng thuốc sai, chưa giới thiệu giải pháp.
③ ㉢ Dịch: vị trí ㉢.
Ở ㉢ vừa giới thiệu chế độ nhưng chưa giải thích cơ chế bằng hình ảnh; kết luận tích cực ở đây là quá sớm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ ㉣ Câu chèn phù hợp nhất ở vị trí ㉣.

Câu 41

Chèn câu

다음 글에서 <보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.

보기: 이는 친숙한 시로 독자에게 한걸음 더 다가가겠다는 의도에서 비롯된 것이다.
독창적인 시로 주목 받고 있는 이정진 시인이 네 번째 시집 "무지개"를 출간했다. ( ㉠ ) 지난 작품에서 작가는 함축적인 어휘로 인간의 심오한 내면세계를 그려 내 시가 난해하다는 평을 받았다. ( ㉡ ) 그러나 이번 시집에서는 우리의 삶을 일상적인 언어로 노래하고 있어 전작에 비해 한결 가벼워진 느낌이다. ( ㉢ ) 늘 새로운 변화를 시도하고 있는 작가가 다음에는 우리에게 또 어떤 모습을 보여 줄지 기대된다. ( ㉣ )
Mở phân tích câu 41
Dịch đoạn văn và câu 보기:

독창적인 시로 주목 받고 있는 이정진 시인이 네 번째 시집 "무지개"를 출간했다. ( ㉠ )

Nhà thơ Lee Jeong-jin, người đang được chú ý nhờ những bài thơ độc đáo, đã xuất bản tập thơ thứ tư "Cầu vồng". (㉠)

지난 작품에서 작가는 함축적인 어휘로 인간의 심오한 내면세계를 그려 내 시가 난해하다는 평을 받았다. ( ㉡ )

Trong tác phẩm trước, tác giả dùng từ ngữ hàm súc để khắc họa thế giới nội tâm sâu sắc của con người nên thơ của ông bị đánh giá là khó hiểu. (㉡)

그러나 이번 시집에서는 우리의 삶을 일상적인 언어로 노래하고 있어 전작에 비해 한결 가벼워진 느낌이다. ( ㉢ )

Tuy nhiên, trong tập thơ lần này, ông viết về cuộc sống của chúng ta bằng ngôn ngữ đời thường nên tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn hẳn so với tác phẩm trước. (㉢)

늘 새로운 변화를 시도하고 있는 작가가 다음에는 우리에게 또 어떤 모습을 보여 줄지 기대된다. ( ㉣ )

Người đọc mong chờ xem một tác giả luôn thử nghiệm những thay đổi mới sẽ cho chúng ta thấy diện mạo nào tiếp theo. (㉣)

보기: 이는 친숙한 시로 독자에게 한걸음 더 다가가겠다는 의도에서 비롯된 것이다.

Câu cho sẵn: Điều này bắt nguồn từ ý định tiến gần thêm một bước đến độc giả bằng những bài thơ gần gũi.

Từ khóa quan trọng:
  • 전작은 난해하다는 평 - tác phẩm trước được đánh giá khó
  • 일상적인 언어 - ngôn ngữ đời thường
  • 한결 가벼워진 느낌 - cảm giác nhẹ nhàng hơn
  • 이는 - chỉ sự thay đổi vừa nêu
  • 독자에게 다가가다 - tiến gần tới độc giả
Bản đồ mạch văn:
  1. Giới thiệu: nhà thơ xuất bản tập thơ mới.
  2. Tác phẩm trước: hàm súc, sâu và khó hiểu.
  3. Tập mới: dùng ngôn ngữ đời thường, nhẹ hơn.
  4. Câu chèn: '이는' giải thích nguyên nhân của chính sự thay đổi này.
  5. Kết: kỳ vọng những thay đổi tiếp theo của tác giả.
Cách suy luận:

Đại từ 이는 cần một nội dung cụ thể ngay trước để chỉ tới. Câu trước ㉢ vừa nêu sự thay đổi từ thơ khó sang ngôn ngữ đời thường.

Câu chèn giải thích mục đích của sự thay đổi: muốn tới gần độc giả hơn. Sau đó câu cuối mở rộng sang kỳ vọng về những thay đổi tiếp theo.

Vì sao các vị trí khác sai?
① ㉠ Dịch: vị trí ㉠.
Ở ㉠ mới chỉ giới thiệu tập thơ, chưa có thay đổi cụ thể để '이는' chỉ.
② ㉡ Dịch: vị trí ㉡.
Ở ㉡ chỉ nói đặc điểm tác phẩm trước, chưa nêu việc chuyển sang ngôn ngữ đời thường.
④ ㉣ Dịch: vị trí ㉣.
Ở ㉣ câu đã chuyển sang kỳ vọng tương lai; giải thích mục đích của thay đổi lúc này là quá muộn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ ㉢ Câu chèn phù hợp nhất ở vị trí ㉢.
3

Câu 42-43: Tâm trạng khi lần đầu đi được xe đạp và nội dung đúng

Cách làm: Câu 42 chỉ xét phần gạch chân 가슴이 터질 듯 부풀었고 어질어질한 속도감에 사로잡혔다, xuất hiện sau hàng trăm lần ngã rồi cuối cùng xe chạy được, nên là cảm giác 희열. Câu 43 đối chiếu diễn biến: người kể chưa biết đi xe đạp, tập một mình tới khi trời tối và bị nhiều vết thương do liên tục ngã.

Đoạn văn câu 42-43

Đọc chung
나는 오전에 자전거를 끌고 사람이 없는 운동장으로 갔다. 시멘트 계단 옆에 자전거를 세운 뒤 안장에 올라가서 발로 연단을 차는 힘으로 자전거의 주차 장치가 풀리면서 앞으로 나가도록 했다. 바퀴가 두 번도 구르기 전에 자전거는 멈췄고 나는 넘어졌다. 같은 식의 시행착오가 수백 번 거듭되었다. 정강이와 허벅지에 멍 자국이 생겨났고 팔과 손의 피부가 벗겨졌다. 나중에는 자전거를 일으키는 일조차 힘이 들었다. 마지막으로 쓰러졌을 때 어둠이 다가오고 있는 걸 알고는 막막한 마음에 자전거 옆에 한참 누워 있다가 일어났다. (중략) 그럼에도 불구하고 나는 돌을 딛고 자전거에 올라섰다. 어차피 가지 않으면 안 될 길. 나는 몸을 앞뒤로 흔들어 자전거를 출발시켰다. 자전거는 앞으로 나아가기 시작했다. 페달을 밟지 않고도 가속이 붙었다. 나는 난생 처음 봄을 맞는 장끼처럼 나도 모를 이상한 소리를 내지르며 자전거와 한 몸이 되어 달려 내려갔다. 가슴이 터질 듯 부풀었고 어질어질한 속도감에 사로잡혔다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 42-43
Dịch song ngữ từng câu:

나는 오전에 자전거를 끌고 사람이 없는 운동장으로 갔다.

Buổi sáng, tôi dắt xe đạp đến một sân vận động không có người.

시멘트 계단 옆에 자전거를 세운 뒤 안장에 올라가서 발로 연단을 차는 힘으로 자전거의 주차 장치가 풀리면서 앞으로 나가도록 했다.

Sau khi dựng xe đạp bên cạnh bậc thềm xi măng, tôi ngồi lên yên rồi dùng lực chân đạp vào bục để thiết bị đỗ xe được nhả ra và chiếc xe tiến về phía trước.

바퀴가 두 번도 구르기 전에 자전거는 멈췄고 나는 넘어졌다.

Bánh xe chưa kịp lăn được hai vòng thì xe đạp dừng lại và tôi ngã.

같은 식의 시행착오가 수백 번 거듭되었다.

Những lần thử rồi sai theo cách như vậy lặp đi lặp lại hàng trăm lần.

정강이와 허벅지에 멍 자국이 생겨났고 팔과 손의 피부가 벗겨졌다.

Cẳng chân và đùi xuất hiện những vết bầm, còn da ở cánh tay và bàn tay bị trầy xước.

나중에는 자전거를 일으키는 일조차 힘이 들었다.

Về sau, ngay cả việc dựng chiếc xe đạp lên cũng trở nên khó khăn.

마지막으로 쓰러졌을 때 어둠이 다가오고 있는 걸 알고는 막막한 마음에 자전거 옆에 한참 누워 있다가 일어났다.

Khi ngã xuống lần cuối, nhận ra bóng tối đang đến gần, tôi nằm rất lâu bên cạnh chiếc xe trong tâm trạng bế tắc rồi mới đứng dậy.

(중략) 그럼에도 불구하고 나는 돌을 딛고 자전거에 올라섰다.

(Lược một đoạn) Dù vậy, tôi vẫn giẫm lên một hòn đá và leo lên xe đạp.

어차피 가지 않으면 안 될 길.

Dù sao thì đây cũng là con đường tôi buộc phải đi.

나는 몸을 앞뒤로 흔들어 자전거를 출발시켰다.

Tôi lắc người về trước và sau để cho chiếc xe đạp bắt đầu chạy.

자전거는 앞으로 나아가기 시작했다.

Chiếc xe đạp bắt đầu tiến về phía trước.

페달을 밟지 않고도 가속이 붙었다.

Ngay cả khi không đạp bàn đạp, xe vẫn tăng tốc.

나는 난생 처음 봄을 맞는 장끼처럼 나도 모를 이상한 소리를 내지르며 자전거와 한 몸이 되어 달려 내려갔다.

Tôi lao xuống như hòa làm một với chiếc xe đạp, miệng vô thức bật ra những âm thanh kỳ lạ như một con chim trĩ đực lần đầu tiên trong đời đón mùa xuân.

가슴이 터질 듯 부풀었고 어질어질한 속도감에 사로잡혔다.

Lồng ngực tôi căng phồng như muốn vỡ tung và tôi bị cuốn lấy bởi cảm giác tốc độ đến choáng váng.

Từ khóa quan trọng:
  • 시행착오를 수백 번 거듭하다 - thử rồi sai hàng trăm lần
  • 온몸에 상처가 생기다 - bị nhiều vết thương vì ngã
  • 어둠이 올 때까지 연습하다 - tập cho tới khi trời tối
  • 그래도 다시 올라서다 - dù vậy vẫn leo lên thử lại
  • 자전거가 앞으로 나아가다 - xe cuối cùng tiến về phía trước
  • 속도감에 사로잡히다 - bị cuốn vào cảm giác tốc độ
Bản đồ diễn biến:
  1. Bắt đầu: người kể chưa biết đi xe đạp và tập một mình ở sân vắng.
  2. Thất bại kéo dài: ngã hàng trăm lần và bị nhiều vết thương.
  3. Gần bỏ cuộc: trời tối dần, người kể nằm bên xe trong tâm trạng bế tắc.
  4. Thử lại: vẫn leo lên xe và cố xuất phát.
  5. Đột phá: xe bắt đầu tiến và tăng tốc.
  6. Cảm xúc: niềm vui mạnh mẽ, phấn khích vì cuối cùng đã làm được điều mình cố gắng suốt cả ngày.

Câu 42

Tâm trạng

밑줄 친 부분에 나타난 나의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 42
Cách suy luận:

Phần gạch chân xuất hiện ngay sau khoảnh khắc người kể cuối cùng khiến xe chạy được sau hàng trăm lần thất bại.

가슴이 터질 듯 부풀었다 và việc phát ra tiếng kêu lạ vì quá phấn khích cho thấy một cảm giác vui sướng mãnh liệt do thành công bất ngờ.

Trong bốn lựa chọn, 희열을 느끼다 chính xác nhất: cảm thấy niềm vui, khoái cảm mạnh mẽ.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 기대에 들뜨다 Dịch: Hào hứng vì mong đợi.
기대에 들뜨다 thường xuất hiện trước một sự kiện đang mong chờ; ở đây người kể đang vui vì thành công đã xảy ra.
③ 가슴이 먹먹하다 Dịch: Lòng nghẹn lại, nặng trĩu.
가슴이 먹먹하다 thường thiên về xúc động nghẹn ngào hoặc buồn nặng, trái với cảnh phấn khích vì đi được xe.
④ 마음이 홀가분하다 Dịch: Cảm thấy nhẹ nhõm, thoát gánh nặng.
Có yếu tố giải tỏa, nhưng cách diễn đạt '가슴이 터질 듯' và cảm giác tốc độ cho thấy niềm vui mãnh liệt hơn là chỉ nhẹ nhõm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 희열을 느끼다 Người kể cảm thấy niềm vui mãnh liệt vì cuối cùng đã đi được xe đạp.

Câu 43

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 43
Cách suy luận:

Người kể liên tục thử xuất phát nhưng ngã ngay khi bánh xe mới lăn, cho thấy chưa biết đi xe đạp.

Việc thử sai lặp lại hàng trăm lần, tới lúc 어둠이 다가오고 vẫn còn ở sân tập. Sau đó người kể tiếp tục thử và cuối cùng mới chạy được.

Vì vậy ③ khớp toàn bộ diễn biến: vì chưa biết đi xe nên đã luyện tập lặp đi lặp lại cho tới muộn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 자전거의 바퀴가 고장 나서 집으로 끌고 가야 했다. Dịch: Bánh xe hỏng nên phải dắt xe về nhà.
Không có hỏng bánh xe; việc ngã là do người kể chưa giữ được xe.
② 주차 장치가 풀려서 계단 옆에 세워 놓은 자전거가 쓰러졌다. Dịch: Thiết bị đỗ bị tháo khiến chiếc xe dựng cạnh bậc thang bị đổ.
Người kể chủ động dùng lực để tháo thiết bị đỗ và cho xe chạy; sau đó chính người kể ngã.
④ 나는 다른 사람의 자전거와 부딪치면서 온몸에 상처를 입었다. Dịch: Va vào xe người khác nên bị thương toàn thân.
Sân không có người và các vết thương đến từ việc tự ngã nhiều lần.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 나는 자전거를 탈 줄 몰라서 늦은 시간까지 연습을 거듭했다. Người kể chưa biết đi xe đạp nên đã tập đi tập lại cho tới tận khi trời tối.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 6

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ Phần 6: Câu 35-38 ưu tiên câu kết luận và phạm vi bao quát thay vì chọn một chi tiết đúng nhưng hẹp. Câu 39-41 phải kiểm tra các từ chỉ định và quan hệ nguyên nhân như -기 때문이다, 이처럼, 이는. Câu 42-43 theo toàn bộ tiến trình thất bại - tiếp tục thử - thành công để suy luận đúng cảm xúc và tránh phương án tự thêm nguyên nhân không có trong đoạn.
Ảnh bìa độc quyền cho bài học này
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 37 phần 6, câu 35-43