10/08/2026

TOPIK II kỳ thi 37 - 읽기 - Câu 1-8

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 37
Câu 1-8: Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề hình ảnh

Phần đầu của đề Đọc TOPIK II kỳ thi 37 kiểm tra điều kiện cần với -아/어야, trạng thái kết quả với -아/어 있다, hai biểu hiện nguyên nhân tiêu cực tương đương và cấu trúc giả vờ -는 척하다/-는 체하다; sau đó yêu cầu đọc bốn thông điệp ngắn để xác định đúng sản phẩm, địa điểm, hoạt động và loại nội dung.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 37 phần 1, câu 1-8
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 37 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Đang học phần này
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 1-2: Chọn ngữ pháp phù hợp điền vào chỗ trống

Cách làm: Câu 1 xác định quan hệ giữa hành động ở chỗ trống và khả năng đi chuyến bay lúc 7 giờ: hành động trước là điều kiện bắt buộc để vế sau có thể xảy ra. Câu 2 chú ý 집에 와 보니까: người nói về đến nhà rồi mới phát hiện một trạng thái đã hình thành từ trước. Hãy chọn phương án diễn tả đúng hai quan hệ này, không chỉ dựa vào nghĩa của động từ.

Câu 1

Điền chỗ trống
아침에 일찍 ( ) 일곱 시 비행기를 탈 수 있다.
Mở phân tích câu 1
Từ khóa quan trọng:
  • 아침에 일찍 (sáng sớm)
  • 일곱 시 비행기 (chuyến bay lúc 7 giờ)
  • 탈 수 있다 (có thể lên/đi)
  • V-아/어야 (phải V thì mới, điều kiện cần)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Mục tiêu: có thể đi chuyến bay lúc 7 giờ.
  2. Điều kiện bắt buộc: phải dậy sớm vào buổi sáng.
  3. Quan hệ: A phải xảy ra thì B mới có thể thực hiện.
Cách suy luận:

Cấu trúc V-아/어야 đặt một điều kiện cần cho vế sau. Ở đây chỉ khi 일찍 일어나다 thì mới có thể 일곱 시 비행기를 타다.

일어나야 vì vậy tạo đúng nghĩa 'phải dậy sớm thì mới có thể đi chuyến bay lúc 7 giờ'.

Khi vế sau có -(으)ㄹ 수 있다 và vế trước là điều kiện bắt buộc để khả năng đó thành hiện thực, hãy ưu tiên -아/어야.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 일어나려고 -려고 diễn tả ý định/mục đích 'định dậy', không tạo quan hệ điều kiện cần với 탈 수 있다.
③ 일어나며 -며 nối hai hành động/trạng thái song song, không mang nghĩa 'phải... thì mới...'.
④ 일어나더니 -더니 thường nối một sự việc quan sát được với sự thay đổi/kết quả sau đó, không phù hợp với điều kiện cần ở đây.
Mẹo làm nhanh: Khi vế sau có -(으)ㄹ 수 있다 và vế trước là điều kiện bắt buộc để khả năng đó thành hiện thực, hãy ưu tiên -아/어야.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 일어나야 Phải dậy sớm vào buổi sáng thì mới có thể đi chuyến bay lúc 7 giờ.

Câu 2

Điền chỗ trống
퇴근 후에 집에 와 보니까 동생이 여행에서 ( ).
Mở phân tích câu 2
Từ khóa quan trọng:
  • 퇴근 후에 (sau giờ làm)
  • 집에 와 보니까 (khi về nhà rồi mới thấy/phát hiện)
  • 여행에서 돌아오다 (trở về từ chuyến đi)
  • V-아/어 있다 (một trạng thái kết quả đang được duy trì)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Thời điểm người nói phát hiện: sau khi tan làm và về tới nhà.
  2. Sự việc đã xảy ra trước đó: em đã trở về từ chuyến du lịch.
  3. Trạng thái lúc người nói nhìn thấy: em đang ở nhà sau khi đã trở về.
Cách suy luận:

-아/어 있다 diễn tả trạng thái được duy trì sau khi một hành động hoàn tất. 돌아와 있었다 cho biết em đã trở về trước lúc người nói về nhà và lúc đó vẫn đang ở nhà.

Cụm 와 보니까 rất quan trọng: người nói về tới nơi rồi mới phát hiện trạng thái đã có sẵn.

Khi câu có 'đến nơi rồi mới thấy...' và cần diễn tả một kết quả đã hình thành trước thời điểm quan sát, hãy kiểm tra -아/어 있다.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 돌아오게 되었다 -게 되었다 diễn tả một sự thay đổi/kết quả do hoàn cảnh dẫn tới, không nhấn trạng thái đã tồn tại khi người nói về nhà.
③ 돌아왔으면 했다 -았/었으면 했다 mang nghĩa 'đã mong là...', không phải sự thật được phát hiện.
④ 돌아오도록 했다 -도록 했다 nghĩa là khiến/yêu cầu ai làm gì, làm thay đổi chủ thể và ý nghĩa câu.
Mẹo làm nhanh: Khi câu có 'đến nơi rồi mới thấy...' và cần diễn tả một kết quả đã hình thành trước thời điểm quan sát, hãy kiểm tra -아/어 있다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 돌아와 있었다 Sau giờ làm, khi tôi về nhà thì thấy em đã trở về từ chuyến du lịch và đang ở nhà.
2

Câu 3-4: Chọn biểu hiện có nghĩa tương đương

Cách làm: Câu 3 xác định sắc thái của phần gạch chân: một nguyên nhân dẫn đến kết quả không mong muốn. Câu 4 đối chiếu nghĩa của phần gạch chân: người nói thực tế biết sự việc nhưng cố ý làm như không biết. Hãy chọn phương án giữ nguyên đúng quan hệ nghĩa và sắc thái đó.

Câu 3

Nghĩa tương đương
서둘러 나온 탓에 책상 위에 있는 지갑을 안 가지고 나왔다.
Mở phân tích câu 3
Từ khóa quan trọng:
  • 서둘러 나오다 (vội vàng đi ra)
  • 지갑을 안 가지고 나오다 (ra ngoài mà không mang ví)
  • V-(으)ㄴ 탓에 (do/bởi vì V, thường dẫn tới kết quả tiêu cực)
  • V-는 바람에 (vì V nên xảy ra kết quả ngoài ý muốn)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Nguyên nhân: vội vàng đi ra.
  2. Kết quả bất lợi: quên không mang chiếc ví để trên bàn.
  3. Sắc thái cần giữ: nguyên nhân dẫn tới kết quả không mong muốn.
Cách suy luận:

-(으)ㄴ 탓에-는 바람에 đều có thể chỉ nguyên nhân khiến một kết quả bất lợi xảy ra.

Ở đây 나온 탓에 gần nghĩa nhất với 나오는 바람에: 'do vội đi ra nên đã không mang theo ví'.

Khi phần gạch chân chứa 탓에 và vế sau là hậu quả tiêu cực, hãy ưu tiên phương án có 바람에.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 나오는 김에 -는 김에 nghĩa là 'nhân tiện làm V thì làm thêm việc khác', không phải nguyên nhân gây hậu quả.
② 나오는 사이에 -는 사이에 nghĩa là 'trong lúc/giữa lúc V', nhấn khoảng thời gian hai việc chồng lên nhau.
④ 나오는 대신에 -는 대신에 nghĩa là 'thay vì/đổi lại', không diễn tả nguyên nhân tiêu cực.
Mẹo làm nhanh: Khi phần gạch chân chứa 탓에 và vế sau là hậu quả tiêu cực, hãy ưu tiên phương án có 바람에.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 나오는 바람에 Do vội vàng đi ra nên tôi đã không mang theo chiếc ví ở trên bàn.

Câu 4

Nghĩa tương đương
후배가 한 잘못을 알고 있었지만 미안해할까 봐 모르는 척했다.
Mở phân tích câu 4
Từ khóa quan trọng:
  • 후배가 한 잘못 (lỗi mà đàn em đã mắc)
  • 미안해할까 봐 (vì sợ người đó sẽ cảm thấy có lỗi)
  • V-는 척하다 (giả vờ làm như V)
  • V-는 체하다 (giả vờ làm như V)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Sự thật: người nói biết lỗi của hậu bối.
  2. Hành động bên ngoài: cố ý làm như mình không biết.
  3. Ý nghĩa cần giữ: giả vờ một trạng thái không đúng với thực tế.
Cách suy luận:

-는 척하다-는 체하다 đều mang nghĩa 'giả vờ/làm bộ như'. Vì vậy 모르는 척했다모르는 체했다 tương đương trực tiếp.

Cụm 알고 있었지만 xác nhận người nói thực sự biết; do đó đây không phải phỏng đoán 'có vẻ không biết' mà là hành động giả vờ.

Gặp -는 척하다 trong dạng đồng nghĩa, hãy kiểm tra -는 체하다 trước.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 모르는 듯했다 -는 듯하다 nghĩa là 'có vẻ như', dùng cho phỏng đoán/ấn tượng chứ không phải hành vi cố ý giả vờ.
③ 모르는 편이다 -는 편이다 diễn tả khuynh hướng 'thuộc kiểu thường...', không phù hợp một hành động cụ thể.
④ 모르기 마련이다 -기 마련이다 nghĩa là 'thường/ắt sẽ như vậy', diễn tả tính tất nhiên, không phải giả vờ.
Mẹo làm nhanh: Gặp -는 척하다 trong dạng đồng nghĩa, hãy kiểm tra -는 체하다 trước.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 모르는 체했다 Tôi biết lỗi của hậu bối nhưng sợ người đó áy náy nên đã giả vờ như không biết.
3

Câu 5-8: Đọc hình ảnh và chọn chủ đề phù hợp

Cách làm: Không dịch rời từng từ. Hãy khóa cụm có chức năng nhận diện: 잘 풀리고 잘 닦입니다 gợi giấy lau, 배달합니다 gợi bưu điện, 시간과 능력을 이웃에게 gợi hoạt động tình nguyện, còn hai câu mệnh lệnh về bảo quản và đóng nắp là 주의 사항.

Câu 5

Chọn chủ đề
TOPIK II 37 câu 5 - thông điệp về giấy lau
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 5
Nội dung trong hình:

언제 어디서나 깨끗하게 싹싹! - Ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào cũng lau sạch sẽ thật gọn!

잘 풀리고 잘 닦입니다. - Dễ kéo ra và lau sạch tốt.

Từ khóa quan trọng:
  • 잘 풀리다 (dễ được kéo/tháo ra)
  • 잘 닦이다 (lau sạch tốt)
  • 깨끗하게 (một cách sạch sẽ)
  • 휴지 (giấy lau/giấy vệ sinh)
Cách suy luận:

Hai động từ khóa là 풀리다닦이다. Một sản phẩm được kéo ra để dùng và có chức năng lau sạch phù hợp nhất với 휴지.

Các lựa chọn 연필, 책상, 거울 không đồng thời thỏa mãn đặc điểm 'dễ kéo ra' và 'lau sạch'.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 연필 (Bút chì)Bút chì dùng để viết/vẽ, không phải vật được kéo ra rồi dùng để lau.
③ 책상 (Bàn)Bàn có thể được lau nhưng bản thân nó không phải vật '잘 풀리고' để sử dụng.
④ 거울 (Gương)Gương là vật được lau sạch, không phải vật dùng để lau.
Mẹo làm nhanh: Với quảng cáo sản phẩm, hãy ghép động tác sử dụng + chức năng. 풀리다 + 닦이다 hướng trực tiếp tới giấy lau.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 휴지 Giấy lau/giấy vệ sinh

Câu 6

Chọn chủ đề
TOPIK II 37 câu 6 - thông điệp của bưu điện
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 6
Nội dung trong hình:

작은 물건도 소중하게! - Ngay cả món đồ nhỏ cũng được trân trọng!

당신의 마음을 배달합니다. - Chúng tôi chuyển gửi cả tấm lòng của bạn.

Từ khóa quan trọng:
  • 작은 물건 (món đồ nhỏ)
  • 소중하게 (một cách trân trọng)
  • 배달하다 (giao/chuyển gửi)
  • 우체국 (bưu điện)
Cách suy luận:

Cụm 물건을 배달하다 nói tới việc nhận và chuyển đồ tới người khác. Cách nói 당신의 마음을 배달합니다 còn nhấn ý gửi gắm tình cảm qua bưu phẩm.

Trong bốn địa điểm, 우체국 phù hợp trực tiếp với chức năng gửi và chuyển các vật phẩm.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 식당 (Nhà hàng)Nhà hàng phục vụ món ăn, không phải nơi chính để gửi các món đồ tới người nhận.
② 은행 (Ngân hàng)Ngân hàng xử lý tiền và dịch vụ tài chính, không phù hợp '물건을 배달하다'.
③ 방송국 (Đài truyền hình/phát thanh)Đài phát nội dung truyền thông, không nhận và chuyển bưu phẩm.
Mẹo làm nhanh: Danh từ 물건 kết hợp với động từ 배달하다 là dấu hiệu rất mạnh của dịch vụ bưu chính/chuyển gửi.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 우체국 Bưu điện

Câu 7

Chọn chủ đề
TOPIK II 37 câu 7 - thông điệp hoạt động tình nguyện
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 7
Nội dung trong hình:

여러분의 시간과 능력을 이웃에게! - Hãy dành thời gian và năng lực của các bạn cho những người hàng xóm/cộng đồng!

재능이 모이면 꿈이 됩니다. - Khi những tài năng cùng được góp lại, ước mơ sẽ thành hiện thực.

Từ khóa quan trọng:
  • 시간과 능력 (thời gian và năng lực)
  • 이웃에게 (cho cộng đồng/người xung quanh)
  • 재능 (tài năng)
  • 봉사 활동 (hoạt động tình nguyện)
Cách suy luận:

Thông điệp kêu gọi người đọc đóng góp thời giannăng lực của mình cho 이웃, tức giúp đỡ người khác/cộng đồng.

Đây là bản chất của 봉사 활동: tự nguyện sử dụng thời gian và khả năng để hỗ trợ cộng đồng.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 직업 활동 (Hoạt động nghề nghiệp)Hoạt động nghề nghiệp tập trung vào công việc/nghề nghiệp, không nhấn đóng góp tự nguyện cho hàng xóm.
③ 체육 활동 (Hoạt động thể thao)Không có từ khóa về vận động, thi đấu hay rèn luyện thể lực.
④ 경제 활동 (Hoạt động kinh tế)Không có nội dung mua bán, sản xuất, thu nhập hay giao dịch.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy 시간/능력/재능 + 이웃에게, hãy nghĩ tới việc đóng góp cho cộng đồng, tức 봉사.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 봉사 활동 Hoạt động tình nguyện

Câu 8

Chọn chủ đề
TOPIK II 37 câu 8 - lưu ý bảo quản và sử dụng sản phẩm
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 8
Nội dung trong hình:

시원한 장소에 보관하십시오. - Hãy bảo quản ở nơi mát mẻ.

사용 후 뚜껑을 꼭 닫으십시오. - Sau khi sử dụng, nhất định hãy đóng chặt nắp.

Từ khóa quan trọng:
  • 보관하다 (bảo quản)
  • 사용 후 (sau khi sử dụng)
  • 뚜껑을 닫다 (đóng nắp)
  • 주의 사항 (điều cần chú ý)
Cách suy luận:

Cả hai câu đều là mệnh lệnh hướng dẫn người dùng phải làm gì để bảo quản và sử dụng sản phẩm đúng cách.

Đây là các 주의 사항, điều cần lưu ý; không có danh sách thành phần, cách mua hay thông tin liên hệ để hỏi sản phẩm.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 재료 안내 (Hướng dẫn thành phần/nguyên liệu)Không có tên nguyên liệu hay thành phần cấu tạo.
③ 구입 방법 (Cách mua)Không xuất hiện giá tiền, địa điểm mua, đặt hàng hay thanh toán.
④ 제품 문의 (Hỏi về sản phẩm)Không có số điện thoại, địa chỉ hay kênh liên hệ để đặt câu hỏi.
Mẹo làm nhanh: Các mệnh lệnh kiểu 보관하십시오 / 닫으십시오 thường thuộc phần hướng dẫn an toàn hoặc 주의 사항.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 주의 사항 Các điều cần chú ý
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 1

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 1-8

Câu 1-2: -(으)려고 nối mục đích với hành động thực hiện; -든지 diễn tả lựa chọn hoặc phạm vi không giới hạn, thường đi với 무슨, 어떤.

Câu 3-4: -나 보다 gần nghĩa với -(으)ㄴ/는 모양이다 khi suy đoán từ dấu hiệu; -거나 마찬가지이다 gần nghĩa với -(으)ㄴ 셈이다 khi nói 'coi như'.

Câu 5-8: khóa động từ và ngữ cảnh: 눕다 hướng đến giường; 신선한 재료, 단체 hướng đến nhà hàng; 숲, 강, 지키다 hướng đến bảo vệ thiên nhiên; 주문, 가져다 드리다 hướng đến giao hàng.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 37 phần 1, câu 1-8