Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 37
Câu 1-8: Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề hình ảnh
Phần đầu của đề Đọc TOPIK II kỳ thi 37 kiểm tra điều kiện cần với -아/어야, trạng thái kết quả với -아/어 있다, hai biểu hiện nguyên nhân tiêu cực tương đương và cấu trúc giả vờ -는 척하다/-는 체하다; sau đó yêu cầu đọc bốn thông điệp ngắn để xác định đúng sản phẩm, địa điểm, hoạt động và loại nội dung.
Câu 1-2: Chọn ngữ pháp phù hợp điền vào chỗ trống
Câu 1
Điền chỗ trốngMở phân tích câu 1
- 아침에 일찍 (sáng sớm)
- 일곱 시 비행기 (chuyến bay lúc 7 giờ)
- 탈 수 있다 (có thể lên/đi)
- V-아/어야 (phải V thì mới, điều kiện cần)
- Mục tiêu: có thể đi chuyến bay lúc 7 giờ.
- Điều kiện bắt buộc: phải dậy sớm vào buổi sáng.
- Quan hệ: A phải xảy ra thì B mới có thể thực hiện.
Cấu trúc V-아/어야 đặt một điều kiện cần cho vế sau. Ở đây chỉ khi 일찍 일어나다 thì mới có thể 일곱 시 비행기를 타다.
일어나야 vì vậy tạo đúng nghĩa 'phải dậy sớm thì mới có thể đi chuyến bay lúc 7 giờ'.
Khi vế sau có -(으)ㄹ 수 있다 và vế trước là điều kiện bắt buộc để khả năng đó thành hiện thực, hãy ưu tiên -아/어야.
Câu 2
Điền chỗ trốngMở phân tích câu 2
- 퇴근 후에 (sau giờ làm)
- 집에 와 보니까 (khi về nhà rồi mới thấy/phát hiện)
- 여행에서 돌아오다 (trở về từ chuyến đi)
- V-아/어 있다 (một trạng thái kết quả đang được duy trì)
- Thời điểm người nói phát hiện: sau khi tan làm và về tới nhà.
- Sự việc đã xảy ra trước đó: em đã trở về từ chuyến du lịch.
- Trạng thái lúc người nói nhìn thấy: em đang ở nhà sau khi đã trở về.
-아/어 있다 diễn tả trạng thái được duy trì sau khi một hành động hoàn tất. 돌아와 있었다 cho biết em đã trở về trước lúc người nói về nhà và lúc đó vẫn đang ở nhà.
Cụm 와 보니까 rất quan trọng: người nói về tới nơi rồi mới phát hiện trạng thái đã có sẵn.
Khi câu có 'đến nơi rồi mới thấy...' và cần diễn tả một kết quả đã hình thành trước thời điểm quan sát, hãy kiểm tra -아/어 있다.
Câu 3-4: Chọn biểu hiện có nghĩa tương đương
Câu 3
Nghĩa tương đươngMở phân tích câu 3
- 서둘러 나오다 (vội vàng đi ra)
- 지갑을 안 가지고 나오다 (ra ngoài mà không mang ví)
- V-(으)ㄴ 탓에 (do/bởi vì V, thường dẫn tới kết quả tiêu cực)
- V-는 바람에 (vì V nên xảy ra kết quả ngoài ý muốn)
- Nguyên nhân: vội vàng đi ra.
- Kết quả bất lợi: quên không mang chiếc ví để trên bàn.
- Sắc thái cần giữ: nguyên nhân dẫn tới kết quả không mong muốn.
-(으)ㄴ 탓에 và -는 바람에 đều có thể chỉ nguyên nhân khiến một kết quả bất lợi xảy ra.
Ở đây 나온 탓에 gần nghĩa nhất với 나오는 바람에: 'do vội đi ra nên đã không mang theo ví'.
Khi phần gạch chân chứa 탓에 và vế sau là hậu quả tiêu cực, hãy ưu tiên phương án có 바람에.
Câu 4
Nghĩa tương đươngMở phân tích câu 4
- 후배가 한 잘못 (lỗi mà đàn em đã mắc)
- 미안해할까 봐 (vì sợ người đó sẽ cảm thấy có lỗi)
- V-는 척하다 (giả vờ làm như V)
- V-는 체하다 (giả vờ làm như V)
- Sự thật: người nói biết lỗi của hậu bối.
- Hành động bên ngoài: cố ý làm như mình không biết.
- Ý nghĩa cần giữ: giả vờ một trạng thái không đúng với thực tế.
-는 척하다 và -는 체하다 đều mang nghĩa 'giả vờ/làm bộ như'. Vì vậy 모르는 척했다 và 모르는 체했다 tương đương trực tiếp.
Cụm 알고 있었지만 xác nhận người nói thực sự biết; do đó đây không phải phỏng đoán 'có vẻ không biết' mà là hành động giả vờ.
Gặp -는 척하다 trong dạng đồng nghĩa, hãy kiểm tra -는 체하다 trước.
Câu 5-8: Đọc hình ảnh và chọn chủ đề phù hợp
Câu 5
Chọn chủ đề
Mở phân tích câu 5
언제 어디서나 깨끗하게 싹싹! - Ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào cũng lau sạch sẽ thật gọn!
잘 풀리고 잘 닦입니다. - Dễ kéo ra và lau sạch tốt.
- 잘 풀리다 (dễ được kéo/tháo ra)
- 잘 닦이다 (lau sạch tốt)
- 깨끗하게 (một cách sạch sẽ)
- 휴지 (giấy lau/giấy vệ sinh)
Hai động từ khóa là 풀리다 và 닦이다. Một sản phẩm được kéo ra để dùng và có chức năng lau sạch phù hợp nhất với 휴지.
Các lựa chọn 연필, 책상, 거울 không đồng thời thỏa mãn đặc điểm 'dễ kéo ra' và 'lau sạch'.
Câu 6
Chọn chủ đề
Mở phân tích câu 6
작은 물건도 소중하게! - Ngay cả món đồ nhỏ cũng được trân trọng!
당신의 마음을 배달합니다. - Chúng tôi chuyển gửi cả tấm lòng của bạn.
- 작은 물건 (món đồ nhỏ)
- 소중하게 (một cách trân trọng)
- 배달하다 (giao/chuyển gửi)
- 우체국 (bưu điện)
Cụm 물건을 배달하다 nói tới việc nhận và chuyển đồ tới người khác. Cách nói 당신의 마음을 배달합니다 còn nhấn ý gửi gắm tình cảm qua bưu phẩm.
Trong bốn địa điểm, 우체국 phù hợp trực tiếp với chức năng gửi và chuyển các vật phẩm.
Câu 7
Chọn chủ đề
Mở phân tích câu 7
여러분의 시간과 능력을 이웃에게! - Hãy dành thời gian và năng lực của các bạn cho những người hàng xóm/cộng đồng!
재능이 모이면 꿈이 됩니다. - Khi những tài năng cùng được góp lại, ước mơ sẽ thành hiện thực.
- 시간과 능력 (thời gian và năng lực)
- 이웃에게 (cho cộng đồng/người xung quanh)
- 재능 (tài năng)
- 봉사 활동 (hoạt động tình nguyện)
Thông điệp kêu gọi người đọc đóng góp thời gian và năng lực của mình cho 이웃, tức giúp đỡ người khác/cộng đồng.
Đây là bản chất của 봉사 활동: tự nguyện sử dụng thời gian và khả năng để hỗ trợ cộng đồng.
Câu 8
Chọn chủ đề
Mở phân tích câu 8
시원한 장소에 보관하십시오. - Hãy bảo quản ở nơi mát mẻ.
사용 후 뚜껑을 꼭 닫으십시오. - Sau khi sử dụng, nhất định hãy đóng chặt nắp.
- 보관하다 (bảo quản)
- 사용 후 (sau khi sử dụng)
- 뚜껑을 닫다 (đóng nắp)
- 주의 사항 (điều cần chú ý)
Cả hai câu đều là mệnh lệnh hướng dẫn người dùng phải làm gì để bảo quản và sử dụng sản phẩm đúng cách.
Đây là các 주의 사항, điều cần lưu ý; không có danh sách thành phần, cách mua hay thông tin liên hệ để hỏi sản phẩm.
Luyện tập thêm - Phần 1
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 1.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 1.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 1 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ghi nhớ khi làm câu 1-8
Câu 1-2: -(으)려고 nối mục đích với hành động thực hiện; -든지 diễn tả lựa chọn hoặc phạm vi không giới hạn, thường đi với 무슨, 어떤.
Câu 3-4: -나 보다 gần nghĩa với -(으)ㄴ/는 모양이다 khi suy đoán từ dấu hiệu; -거나 마찬가지이다 gần nghĩa với -(으)ㄴ 셈이다 khi nói 'coi như'.
Câu 5-8: khóa động từ và ngữ cảnh: 눕다 hướng đến giường; 신선한 재료, 단체 hướng đến nhà hàng; 숲, 강, 지키다 hướng đến bảo vệ thiên nhiên; 주문, 가져다 드리다 hướng đến giao hàng.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



