10/08/2026

TOPIK II kỳ thi 37 - 읽기 - Câu 9-12

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 37
Câu 9-12: Đối chiếu thông báo, biểu đồ và đoạn văn

Phần này kiểm tra khả năng đọc chính xác thông tin thực tế. Câu 9 cần đối chiếu thời gian, đối tượng, phí và cách đăng ký của một lễ hội; câu 10 đọc quan hệ cao - thấp trong biểu đồ; câu 11-12 yêu cầu bám chặt điều kiện tham gia, cách nộp hồ sơ và mục đích của từng chi tiết trong đoạn văn.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 37 phần 2, câu 9-12
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 37 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Đang học phần này
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 9-10: Đối chiếu thông báo và biểu đồ

Cách làm: Câu 9 tách riêng ngày - giờ - đối tượng - phí - cách đăng ký. Câu 10 không cần đọc số tuyệt đối chính xác; chỉ cần so từng cột theo mệnh đề trong đáp án, đặc biệt chú ý cột cao nhất của nam và nữ.

Câu 9

Đọc thông báo

[9-12] 다음 글 또는 도표의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

TOPIK II 37 câu 9 - thông báo Lễ hội ngắm sao đêm mùa thu
Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 9
Bản dịch nội dung trong hình:

가을밤 별자리축제 - Lễ hội Chòm sao đêm mùa thu.

일시: 2014년 11월 22일(토) 19:00~23:00 - Thời gian: thứ Bảy, ngày 22/11/2014, từ 19:00 đến 23:00.

장소: 영월천문대 - Địa điểm: Đài thiên văn Yeongwol.

대상: 초등학생 자녀가 있는 50가족 - Đối tượng: 50 gia đình có con đang học tiểu học.

참가비: 가족당 20,000원 (단, 영월 군민은 무료) - Phí tham gia: 20.000 won mỗi gia đình; riêng cư dân huyện Yeongwol được miễn phí.

신청 방법: 전화 접수 - Cách đăng ký: đăng ký qua điện thoại.

Từ khóa quan trọng:
  • 11월 22일(토) - thứ Bảy, không phải ngày thường
  • 초등학생 자녀가 있는 50가족 - 50 gia đình có con tiểu học
  • 영월 군민은 무료 - cư dân Yeongwol miễn phí
  • 전화 접수 - đăng ký qua điện thoại
Cách suy luận:

Đáp án ③ gần như sao chép nguyên văn dòng 신청 방법: 전화 접수, nên có thể xác nhận ngay.

Các phương án nhiễu đều đổi đúng một chi tiết: thứ Bảy thành ngày thường, gia đình thành chỉ học sinh, hoặc miễn phí thành phải trả tiền.

Bản đồ thông tin:
  1. Ngày: 22/11 là thứ Bảy.
  2. Đối tượng: gia đình có con tiểu học, không phải chỉ riêng trẻ em.
  3. Phí: 20.000 won/gia đình; cư dân Yeongwol miễn phí.
  4. Đăng ký: tiếp nhận qua điện thoại.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 축제는 평일 오후에 개최된다. Dịch: Lễ hội được tổ chức vào buổi chiều của ngày thường.
Sai vì ngày 22/11/2014 được ghi rõ là , thứ Bảy.
② 초등학생들만 축제에 참가할 수 있다. Dịch: Chỉ học sinh tiểu học mới có thể tham gia lễ hội.
Sai vì đối tượng là 50 gia đình có con học tiểu học.
④ 영월에 사는 사람들은 이만 원을 내야 한다. Dịch: Những người sống ở Yeongwol phải trả 20.000 won.
Sai vì 영월 군민은 무료, cư dân Yeongwol được miễn phí.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 축제에 참가하려면 전화로 신청해야 한다. Muốn tham gia lễ hội phải đăng ký qua điện thoại.
Mẹo làm nhanh: Với thông báo sự kiện, hãy đọc từng dòng theo nhãn. Nếu một phương án trùng trực tiếp với mục 신청 방법, ưu tiên xác nhận nó trước.

Câu 10

Đọc biểu đồ

[9-12] 다음 글 또는 도표의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

TOPIK II 37 câu 10 - biểu đồ phương pháp quản lý sức khỏe của nam nữ nhân viên văn phòng
Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 10
Bản dịch nội dung trong hình:

남녀 직장인의 건강 관리법 - Các phương pháp quản lý sức khỏe của nam và nữ nhân viên văn phòng.

남: 건강 검진 약 23%, 운동 약 16%, 수면 시간 약 35%, 아침 식사 약 26% - Nam: khám sức khỏe khoảng 23%, vận động khoảng 16%, thời gian ngủ khoảng 35%, ăn sáng khoảng 26%.

여: 건강 검진 약 19%, 운동 약 12%, 수면 시간 약 39%, 아침 식사 약 30% - Nữ: khám sức khỏe khoảng 19%, vận động khoảng 12%, thời gian ngủ khoảng 39%, ăn sáng khoảng 30%.

Từ khóa quan trọng:
  • 수면 시간 - thời gian ngủ
  • 남녀 모두 - cả nam và nữ
  • 가장 높다 - cao nhất
  • 아침 식사 - ăn sáng
Cách suy luận:

Không cần đọc chính xác từng con số. Chỉ cần xác định cột cao nhất của mỗi giới: ở cả nam và nữ đều là 수면 시간.

Vì vậy ② là phương án đúng trực tiếp; ba đáp án còn lại đều đảo quan hệ lớn - nhỏ giữa các cột.

Bản đồ thông tin:
  1. Nam: cột 수면 시간 cao nhất.
  2. Nữ: cột 수면 시간 cũng cao nhất.
  3. Ăn sáng: nữ cao hơn nam.
  4. Nam - khám sức khỏe và ăn sáng: ăn sáng cao hơn khám sức khỏe.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여성은 잠보다 운동을 더 중요하게 여긴다. Dịch: Nữ coi vận động quan trọng hơn giấc ngủ.
Sai vì ở nữ cột 수면 시간 cao nhất, còn 운동 thấp hơn nhiều.
③ 아침을 먹는 사람은 여성보다 남성이 더 많다. Dịch: Số người ăn sáng ở nam nhiều hơn nữ.
Sai vì cột 아침 식사 của nữ cao hơn nam.
④ 남성은 밥보다 건강 검진을 더 많이 선택했다. Dịch: Nam chọn khám sức khỏe nhiều hơn ăn sáng.
Sai vì ở nam cột ăn sáng khoảng 26%, cao hơn khám sức khỏe khoảng 23%.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 남녀 모두 자는 것을 가장 중요하게 생각한다. Cả nam và nữ đều xem việc ngủ là phương pháp quản lý sức khỏe quan trọng nhất trong bốn lựa chọn của biểu đồ.
Mẹo làm nhanh: Với biểu đồ cột, hãy kiểm tra trước các từ tuyệt đối như 가장, rồi mới so từng cặp cao - thấp.
2

Câu 11-12: Đọc đoạn văn và chọn nội dung đúng

Cách làm: Câu 11 khóa các điều kiện của cuộc thi nói: đối tượng ở Hàn Quốc, khoảng 10 trang, nộp bằng email, công bố vòng chung kết trên trang web. Câu 12 bám sự chuyển hướng từ mục đích ban đầu là cho thấy bếp sạch sang điều khách thật sự quan tâm: quá trình nấu ăn.

Câu 11

Đọc thông báo

[9-12] 다음 글 또는 도표의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

아침신문사에서는 오는 12월 20일에 한국어 말하기 대회를 개최한다. 이 대회는 한국에 사는 외국인 대학생을 대상으로 하며 주제는 '나와 한국'이다. 참가를 원하는 사람은 발표할 내용을 원고지 10장 정도의 글로 써서 12월 5일까지 이메일로 보내면 된다. 예선은 원고 심사로 대신하며 본선 참가자는 홈페이지를 통해 공지할 예정이다.
Mở phân tích câu 11
Bản dịch song ngữ từng câu:

아침신문사에서는 오는 12월 20일에 한국어 말하기 대회를 개최한다. - Tòa soạn Báo Buổi Sáng sẽ tổ chức cuộc thi nói tiếng Hàn vào ngày 20 tháng 12 tới.

이 대회는 한국에 사는 외국인 대학생을 대상으로 하며 주제는 '나와 한국'이다. - Cuộc thi dành cho sinh viên đại học người nước ngoài đang sống tại Hàn Quốc, với chủ đề 'Tôi và Hàn Quốc'.

참가를 원하는 사람은 발표할 내용을 원고지 10장 정도의 글로 써서 12월 5일까지 이메일로 보내면 된다. - Người muốn tham gia viết nội dung sẽ trình bày thành bài khoảng 10 trang giấy 원고지 rồi gửi qua email trước ngày 5 tháng 12.

예선은 원고 심사로 대신하며 본선 참가자는 홈페이지를 통해 공지할 예정이다. - Vòng sơ loại được thay bằng việc xét bản thảo; người vào vòng chung kết sẽ được thông báo qua trang web.

Từ khóa quan trọng:
  • 한국에 사는 외국인 대학생 - sinh viên nước ngoài đang sống ở Hàn Quốc
  • 원고지 10장 정도 - khoảng 10 trang 원고지
  • 이메일로 보내다 - gửi bằng email
  • 홈페이지를 통해 공지 - công bố qua trang web
Cách suy luận:

Phương án ③ khớp nguyên văn câu cuối: 본선 참가자는 홈페이지를 통해 공지할 예정이다.

Ba phương án còn lại đều sửa một điều kiện cụ thể: lượng bản thảo có hướng dẫn khoảng 10 trang, đối tượng phải sống ở Hàn Quốc, và bài phải gửi bằng email.

Bản đồ thông tin:
  1. Ngày thi: 20/12.
  2. Đối tượng: sinh viên đại học người nước ngoài đang sống tại Hàn Quốc.
  3. Nộp bài: khoảng 10 trang, gửi email trước 5/12.
  4. Vòng chung kết: danh sách được công bố trên website.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 대회에서 발표할 원고의 양은 제한이 없다. Dịch: Số lượng bản thảo trình bày trong cuộc thi không bị giới hạn.
Sai vì yêu cầu là 원고지 10장 정도, khoảng 10 trang.
② 외국에서 살고 있는 사람도 참가할 수 있다. Dịch: Người đang sống ở nước ngoài cũng có thể tham gia.
Sai vì đối tượng là người nước ngoài 한국에 사는, đang sống tại Hàn Quốc.
④ 신청자는 신문사에 가서 원고를 제출하면 된다. Dịch: Người đăng ký đến tòa soạn để nộp bản thảo.
Sai vì bản thảo phải 이메일로 gửi qua email.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 본선 참가자는 홈페이지에서 확인할 수 있다. Có thể kiểm tra người vào vòng chung kết trên trang web.
Mẹo làm nhanh: Ở dạng thông báo tuyển/thi, bốn điểm thường bị đánh tráo là đối tượng - số lượng - hạn chót - cách nộp.

Câu 12

Đọc đoạn văn

[9-12] 다음 글 또는 도표의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

조리실 안이 보이는 한 식당이 인기를 끌고 있다. 이 식당은 처음에 깨끗한 주방을 손님들에게 보여 주려고 조리실을 유리로 만들었다. 그런데 손님들은 주방보다는 음식 만드는 과정에 더 큰 관심을 보였다. 요리사의 요리하는 모습이 신기했기 때문이다. 그래서 식당은 손님들을 위해 매일 한 번씩 요리 만드는 것을 공연처럼 보여 주고 있다.
Mở phân tích câu 12
Bản dịch song ngữ từng câu:

조리실 안이 보이는 한 식당이 인기를 끌고 있다. - Một nhà hàng có thể nhìn thấy bên trong bếp đang thu hút sự yêu thích.

이 식당은 처음에 깨끗한 주방을 손님들에게 보여 주려고 조리실을 유리로 만들었다. - Ban đầu nhà hàng làm phòng bếp bằng kính để cho khách thấy căn bếp sạch sẽ.

그런데 손님들은 주방보다는 음식 만드는 과정에 더 큰 관심을 보였다. - Nhưng khách lại quan tâm đến quá trình làm món ăn nhiều hơn bản thân căn bếp.

요리사의 요리하는 모습이 신기했기 때문이다. - Bởi vì họ thấy cảnh đầu bếp nấu ăn rất thú vị và mới lạ.

그래서 식당은 손님들을 위해 매일 한 번씩 요리 만드는 것을 공연처럼 보여 주고 있다. - Vì vậy, mỗi ngày một lần nhà hàng cho khách xem quá trình nấu ăn giống như một buổi biểu diễn.

Từ khóa quan trọng:
  • 조리실을 유리로 만들다 - làm phòng bếp bằng kính
  • 음식 만드는 과정 - quá trình làm món ăn
  • 더 큰 관심을 보이다 - thể hiện sự quan tâm lớn hơn
  • 매일 한 번씩 - mỗi ngày một lần
Cách suy luận:

Câu thứ ba và câu cuối xác nhận khách có thể trực tiếp xem quá trình nấu món. Do đó ② đúng.

Lưu ý không suy rộng từ 조리실을 유리로 만들었다 thành cả tòa nhà bằng kính, và 공연처럼 là nấu ăn được trình bày như biểu diễn chứ không phải mỗi ngày chuẩn bị một tiết mục khác.

Bản đồ thông tin:
  1. Mục đích ban đầu: cho khách thấy bếp sạch.
  2. Phản ứng của khách: chú ý nhiều hơn tới quá trình chế biến.
  3. Lý do: cảnh đầu bếp nấu ăn thú vị.
  4. Thay đổi của nhà hàng: mỗi ngày trình diễn việc nấu ăn một lần.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 식당은 건물 전체가 유리로 만들어졌다. Dịch: Toàn bộ tòa nhà của nhà hàng được làm bằng kính.
Sai vì chỉ 조리실, phòng bếp, được làm bằng kính.
③ 이 식당은 음식을 먹는 곳과 조리실의 구분이 없다. Dịch: Nhà hàng không có sự phân chia giữa nơi ăn và phòng bếp.
Sai vì vẫn có phòng bếp riêng; kính chỉ cho phép khách nhìn vào bên trong.
④ 이 식당은 손님들을 위해 매일 다른 공연을 준비한다. Dịch: Mỗi ngày nhà hàng chuẩn bị một màn biểu diễn khác nhau cho khách.
Sai vì nhà hàng cho xem 요리 만드는 것 như một màn trình diễn, không nói mỗi ngày có tiết mục khác nhau.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 이 식당의 손님들은 음식 만드는 것을 볼 수 있다. Khách của nhà hàng có thể xem quá trình làm món ăn.
Mẹo làm nhanh: Hãy phân biệt mục đích ban đầuđiều nhà hàng làm sau khi thấy phản ứng của khách. Câu hỏi nội dung đúng thường lấy thông tin sau bước chuyển 그런데/그래서.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 2

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ Phần 2: Dạng câu 9-12 không yêu cầu suy diễn xa. Hãy tách thông tin thành các ô nhỏ: ai - khi nào - ở đâu - bao nhiêu - bằng cách nào. Với biểu đồ, chỉ xác nhận quan hệ cao/thấp; với đoạn văn, đặc biệt chú ý từ chuyển ý như 그런데 và kết quả sau 그래서.
Bạn đang xem bài học độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 37 phần 2, câu 9-12