Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 37
Câu 25-34: Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình
Phần này kiểm tra khả năng giải mã tiêu đề báo chí cô đọng, điền nội dung dựa trên quan hệ ví dụ - kết luận và nguyên nhân - chức năng, sau đó đối chiếu chính xác dữ kiện trong các đoạn văn về cơ hội việc làm, giao lưu Á - Âu và giá trị lịch sử của một giống chó cổ.
Câu 25-27: Đọc tiêu đề báo và chọn cách giải thích đúng
Câu 25
Tiêu đề báo다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 25
중부 지방 비 오락가락, 내일까지 이어져
Khu vực miền Trung có mưa lúc có lúc không, tình trạng này tiếp diễn đến ngày mai.
- 오락가락 (lúc thế này lúc thế khác, ở đây là mưa rồi tạnh)
- 내일까지 이어지다 (tiếp diễn tới ngày mai)
- 중부 지방 (khu vực miền Trung)
- 반복하다 (lặp lại)
- Địa điểm: khu vực miền Trung.
- Hiện tượng: mưa không liên tục mà lúc mưa lúc tạnh.
- Thời gian: kiểu thời tiết này kéo dài tới ngày mai.
- Khôi phục câu: đến ngày mai mưa và tạnh sẽ tiếp tục lặp lại.
오락가락 không có nghĩa mưa cả ngày liên tục. Nó diễn tả trạng thái thay đổi qua lại: lúc mưa, lúc ngừng.
내일까지 이어져 bổ nghĩa cho chính kiểu thời tiết thất thường đó, nên đáp án phải giữ cả yếu tố lặp lại và mốc tới ngày mai.
Sai vì bỏ mất nghĩa gián đoạn của 오락가락.
Tiêu đề không nói hôm nay đã chấm dứt mưa hoàn toàn; trạng thái mưa - tạnh đang tiếp diễn.
Trái với 오락가락, vốn nhấn mạnh mưa không liên tục.
Câu 26
Tiêu đề báo다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 26
영화 '사랑', 기대감 속에 개봉 첫날 관객 수 오만 넘어
Phim 'Tình yêu' ra mắt trong sự kỳ vọng cao, ngay ngày đầu công chiếu số khán giả đã vượt 50.000 người.
- 기대감 (sự mong đợi, kỳ vọng)
- 개봉 첫날 (ngày đầu công chiếu)
- 관객 수 (số khán giả)
- 오만 넘어 (vượt 50.000)
- Bối cảnh: bộ phim được công chúng kỳ vọng.
- Sự kiện: phim chính thức công chiếu.
- Kết quả ngày đầu: hơn 50.000 khán giả.
- Quan hệ: kỳ vọng cao được phản ánh bằng lượng người xem lớn.
Tiêu đề không chỉ nói nhiều người đang chờ phim ra mắt; nó đã cho một kết quả thực tế sau khi phim công chiếu: 관객 수 오만 넘어.
Đáp án ③ giữ được cả hai vế: 기대감이 높다 và 실제 관람객이 오만 명을 넘다.
Không có 평가가 나쁘다; tiêu đề thể hiện tín hiệu tích cực.
Chỉ giữ 기대감 nhưng bỏ dữ kiện quan trọng hơn: hơn 50.000 người đã xem trong ngày đầu.
Trái hoàn toàn với kết quả thực tế: ngày đầu đã vượt 50.000 người.
Câu 27
Tiêu đề báo다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 27
대형 마트 불황, 재래시장 매출은 나 홀로 '쑥쑥'
Các đại siêu thị gặp khó khăn, trong khi doanh thu chợ truyền thống một mình vẫn tăng 'vùn vụt'.
- 대형 마트 불황 (đại siêu thị gặp tình trạng kinh doanh khó khăn)
- 재래시장 (chợ truyền thống)
- 나 홀로 (một mình, riêng mình)
- 매출 쑥쑥 (doanh thu tăng rõ rệt)
- Vế 1: đại siêu thị đang trong tình trạng kinh doanh khó khăn.
- Vế 2: riêng chợ truyền thống có doanh thu tăng.
- Đối lập: hai kênh bán lẻ đi theo hai hướng khác nhau.
나 홀로 là chìa khóa: không phải cả hai cùng tăng, mà chỉ chợ truyền thống có kết quả tích cực.
불황 gắn với 대형 마트, còn 쑥쑥 mô tả 매출 của 재래시장 tăng lên.
Sai vì tiêu đề đối lập hai bên, không nói cùng tăng.
Trái với 대형 마트 불황.
Sai vì đại siêu thị đang gặp khó khăn còn chợ truyền thống tăng doanh thu.
Câu 28-31: Điền nội dung phù hợp với mạch đoạn
Câu 28
Điền nội dung( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 28
아무리 훌륭한 내용의 글이라도 제목이 읽는 이의 시선을 끌지 못한다면 그 글은 사람들의 관심을 얻지 못한다.
Dù bài viết có nội dung xuất sắc đến đâu, nếu tiêu đề không thu hút được ánh nhìn của người đọc thì bài viết đó cũng không nhận được sự quan tâm của mọi người.
독자의 관심을 끌 수 있는 방법은 독자가 자기 일처럼 느껴지게 하는 제목을 짓는 것이다.
Một cách để thu hút sự quan tâm của độc giả là đặt tiêu đề khiến họ cảm thấy đó như chuyện của chính mình.
예를 들면 '돈을 관리하는 방법'보다는 '어느 날 당신에게 천만 원이 생긴다면?'이라는 제목이 더 좋다.
Ví dụ, so với tiêu đề 'Cách quản lý tiền', tiêu đề 'Nếu một ngày bạn có mười triệu won thì sao?' sẽ hay hơn.
이렇게 독자의 입장에서 제목을 붙이면 흥미를 유발하여 독자의 시선을 끌 수 있다.
Nếu đặt tiêu đề từ góc nhìn của độc giả như vậy, ta có thể khơi gợi hứng thú và thu hút ánh nhìn của họ.
- 독자의 입장 (góc nhìn của độc giả)
- 자기 일처럼 느끼다 (cảm thấy như chuyện của mình)
- 흥미를 유발하다 (gây hứng thú)
- 시선을 끌다 (thu hút ánh nhìn)
- Vấn đề: tiêu đề không thu hút thì nội dung hay cũng không được chú ý.
- Ví dụ xấu: tiêu đề chung chung về quản lý tiền.
- Ví dụ tốt: đặt người đọc vào tình huống có 10 triệu won.
- Kết luận: tiêu đề nên làm người đọc cảm thấy vấn đề liên quan trực tiếp tới mình.
Ví dụ là bằng chứng trực tiếp. Tiêu đề thứ hai dùng 당신에게 và một tình huống giả định để kéo người đọc vào câu chuyện.
Câu cuối còn nói 독자의 입장에서 제목을 붙이면, tức tiêu đề được đặt từ góc nhìn của độc giả.
Đoạn không bàn uy tín hay độ tin cậy.
Tiêu đề ví dụ không nổi bật vì thông tin mới mà vì khiến người đọc tưởng tượng mình trong tình huống.
Mục tiêu được nêu là gây hứng thú và thu hút ánh nhìn, không phải làm nội dung dễ đoán.
Câu 29
Điền nội dung( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 29
도도새는 날지 못해 멸종된 새이다.
Chim dodo là loài chim đã tuyệt chủng vì không thể bay.
도도새는 천적이 없고 먹이가 풍부한 곳에 살았기 때문에 날 필요가 없었고 날려고 하지도 않았다.
Vì sống ở nơi không có thiên địch và thức ăn dồi dào nên chim dodo không cần bay và cũng không cố bay.
그러다 도도새의 서식지에 인간과 다른 동물들이 유입되었다.
Sau đó, con người và các loài động vật khác được đưa vào nơi sinh sống của chim dodo.
나는 법을 잊어버린 도도새는 도망가지 못해 모두 잡아먹혔고 마침내 이 세상에서 사라져 버렸다.
Những con dodo đã quên cách bay không thể chạy thoát, tất cả đều bị ăn thịt và cuối cùng biến mất khỏi thế gian.
이처럼 우리도 주어진 환경에 안주하여 노력하지 않으면 결국에는 모든 것을 잃어버리게 될 것이다.
Tương tự như vậy, nếu chúng ta bằng lòng với hoàn cảnh hiện tại mà không nỗ lực thì cuối cùng cũng sẽ mất đi tất cả.
- 천적이 없다 (không có thiên địch)
- 환경에 안주하다 (an phận với môi trường)
- 노력하지 않다 (không nỗ lực)
- 결국 모든 것을 잃다 (cuối cùng mất tất cả)
- Điều kiện ban đầu: môi trường quá an toàn và thức ăn dồi dào.
- Hành vi: dodo không cần bay và không cố bay.
- Biến cố: con người và động vật khác xuất hiện.
- Kết quả: không thể chạy trốn và tuyệt chủng.
- Bài học: an phận, không rèn năng lực có thể khiến ta mất khả năng đối phó khi môi trường thay đổi.
Chỗ trống phải khái quát đúng nguyên nhân thất bại của dodo: 환경에 안주 và không tiếp tục rèn khả năng bay.
Đáp án ② là lựa chọn duy nhất giữ cả hai yếu tố: hoàn cảnh thuận lợi + không nỗ lực.
Dodo không tuyệt chủng vì thiếu kế hoạch.
Không có yếu tố biết ơn hay so sánh.
Không liên quan tới bài học từ việc mất khả năng thích ứng.
Câu 30
Điền nội dung( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 30
강한 자외선으로부터 눈을 보호하기 위해 선글라스 착용의 필요성이 강조되고 있다.
Để bảo vệ mắt khỏi tia cực tím mạnh, sự cần thiết của việc đeo kính râm đang được nhấn mạnh.
선글라스가 처음 개발되었을 때는 그 용도가 지금과 달랐다.
Khi kính râm mới được phát triển, công dụng của nó khác với hiện nay.
선글라스는 원래 법관들이 자신의 눈을 가리기 위해 쓰던 것이었다.
Ban đầu, kính râm là vật mà các pháp quan dùng để che đôi mắt của mình.
냉정하게 심문을 해야 하는 법관들이 눈을 통해 자신의 감정이 읽히는 것을 차단할 목적으로 사용하였다.
Các pháp quan phải thẩm vấn một cách lạnh lùng đã sử dụng nó nhằm ngăn người khác đọc được cảm xúc của mình qua ánh mắt.
즉 심문을 할 때 자신의 심리를 노출시키지 않으면서 범죄인의 의중을 파악하기 위한 도구였던 것이다.
Nói cách khác, khi thẩm vấn, đó là công cụ để nắm bắt ý đồ của tội phạm mà không để lộ tâm lý của chính mình.
- 눈을 가리다 (che mắt)
- 감정이 읽히다 (cảm xúc bị người khác đọc được)
- 심리를 노출시키지 않다 (không để lộ tâm lý)
- 범죄인의 의중을 파악하다 (nắm ý đồ của tội phạm)
- Công dụng hiện nay: bảo vệ mắt khỏi tia UV.
- Công dụng ban đầu: pháp quan che mắt khi thẩm vấn.
- Mục đích: không để đối tượng đọc được cảm xúc của pháp quan.
- Kết quả: pháp quan che giấu tâm lý mình trong khi quan sát tâm lý đối phương.
Câu ngay trước nói rõ 자신의 감정이 읽히는 것을 차단, ngăn cảm xúc của mình bị đọc qua ánh mắt.
Vì vậy cụm tương đương phải là 심리를 노출시키지 않으면서, không để lộ tâm lý trong khi tìm hiểu ý đồ của tội phạm.
Không có vấn đề che giấu địa vị; người dùng được xác định rõ là pháp quan.
Trái với mục đích ngăn cảm xúc bị đọc được.
Không có nội dung chứng minh tính chính xác của phán đoán.
Câu 31
Điền nội dung( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 31
사람들은 새로운 맛보다는 익숙한 맛을 찾는 경향이 있다.
Mọi người có xu hướng tìm hương vị quen thuộc hơn là hương vị mới.
이는 사람의 여러 감각 기관 중에서 입이 가장 보수적이기 때문이다.
Đó là vì trong nhiều cơ quan cảm giác của con người, miệng là cơ quan bảo thủ nhất.
사정이 이렇다 보니 과자 회사들은 신제품을 내놓기보다는 성공이 검증된 제품을 앞세운다.
Vì tình hình là như vậy nên các công ty bánh kẹo thường đưa những sản phẩm đã được chứng minh là thành công lên trước thay vì tung sản phẩm mới.
시장성이 확실한 기존의 인기 상품으로 시장 점유율을 확보하려는 것이다.
Họ muốn bảo đảm thị phần bằng những sản phẩm nổi tiếng sẵn có có tính thị trường chắc chắn.
수십 년 전에 나온 과자들이 시장에서 사라지지 않고 계속 출시되는 이유가 바로 여기에 있다.
Đây chính là lý do những loại bánh ra đời từ hàng chục năm trước vẫn không biến mất khỏi thị trường mà tiếp tục được bán.
- 익숙한 맛을 찾다 (tìm vị quen thuộc)
- 입이 보수적이다 (khẩu vị bảo thủ)
- 성공이 검증된 제품 (sản phẩm đã chứng minh thành công)
- 시장성이 확실하다 (khả năng thị trường chắc chắn)
- Hành vi người tiêu dùng: thích vị quen hơn vị mới.
- Hệ quả cho doanh nghiệp: sản phẩm mới có rủi ro hơn.
- Chiến lược: đưa sản phẩm đã bán chạy và đã được thị trường xác nhận lên trước.
- Bằng chứng: nhiều loại bánh cũ vẫn tồn tại qua hàng chục năm.
Câu sau chỗ trống giải thích ngay: 시장성이 확실한 기존의 인기 상품. Đây chính là sản phẩm có thành công đã được kiểm chứng.
Đáp án ① nối trực tiếp với cả sở thích vị quen thuộc lẫn mục tiêu 확보 thị phần.
Trái với 신제품을 내놓기보다는.
Đoạn không nói khảo sát; nó nói chọn sản phẩm cũ vốn đã có thị trường chắc chắn.
Không phải chiến lược được đoạn nêu.
Câu 32-34: Đọc đoạn văn và chọn nội dung đúng
Câu 32
Nội dung đúng다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 32
한 회사가 사내 커피숍을 장애인 단체에 위탁하여 운영하도록 하고 있다.
Một công ty giao quán cà phê trong công ty cho một tổ chức người khuyết tật phụ trách vận hành.
커피숍의 모든 직원들은 장애인 단체에서 마련한 직업 교육 프로그램에 참여한 사람들이다.
Tất cả nhân viên của quán cà phê đều là những người đã tham gia chương trình đào tạo nghề do tổ chức người khuyết tật tổ chức.
이들은 커피숍에서 주문을 받거나 빵을 만드는 일을 담당하고 있다.
Họ phụ trách nhận gọi món hoặc làm bánh tại quán cà phê.
이러한 사업 방식은 장애인들에게 일할 수 있는 기회를 제공한다는 점에서 긍정적으로 평가된다.
Phương thức kinh doanh này được đánh giá tích cực ở điểm tạo cơ hội làm việc cho người khuyết tật.
회사는 앞으로 이 사업을 확대해 장애인들의 자립을 도울 예정이다.
Công ty dự định sẽ mở rộng hoạt động này trong tương lai để hỗ trợ người khuyết tật tự lập.
- 장애인 단체에 위탁하다 (ủy thác cho tổ chức người khuyết tật)
- 직업 교육 프로그램 (chương trình đào tạo nghề)
- 일할 기회를 제공하다 (tạo cơ hội làm việc)
- 사업을 확대하다 (mở rộng mô hình)
- Chủ thể vận hành: tổ chức người khuyết tật, không phải công ty trực tiếp.
- Đào tạo: chương trình do tổ chức người khuyết tật chuẩn bị.
- Đánh giá: tích cực vì tạo việc làm.
- Kế hoạch: mở rộng mô hình ủy thác để giúp thêm người khuyết tật tự lập.
Câu cuối 이 사업을 확대해 cho biết công ty muốn nhân rộng chính cách làm giao hoạt động cho tổ chức người khuyết tật.
Đáp án ③ diễn đạt đúng hướng mở rộng đó.
Ngược lại, mô hình được đánh giá tích cực.
Họ là người đã tham gia chương trình của tổ chức người khuyết tật; quán được ủy thác cho tổ chức này vận hành.
Chương trình đào tạo do 장애인 단체 마련, không phải công ty.
Câu 33
Nội dung đúng다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 33
'유라시아 횡단 프로젝트'의 원정단이 한국을 출발, 아시아 여러 나라를 거쳐 독일에 이르는 먼 여정을 시작하였다.
Đoàn thám hiểm của 'Dự án xuyên Á - Âu' đã rời Hàn Quốc, bắt đầu hành trình dài đi qua nhiều nước châu Á và đến Đức.
이 프로젝트는 유럽과 아시아 협력의 필요성을 알리고 한국의 문화를 소개하기 위해 한 언론사가 기획하였다.
Dự án này do một cơ quan báo chí lên kế hoạch nhằm cho thấy sự cần thiết của hợp tác giữa châu Âu và châu Á, đồng thời giới thiệu văn hóa Hàn Quốc.
일반 시민들로 구성된 원정단은 민간외교사절의 역할을 하게 될 것이다.
Đoàn thám hiểm gồm những công dân bình thường sẽ đảm nhiệm vai trò sứ giả ngoại giao nhân dân.
정부는 원정단의 여정에 맞춰 한류 행사를 열고 향후 유라시아 에너지 협력 프로젝트를 추진하겠다고 밝혔다.
Chính phủ cho biết sẽ tổ chức các sự kiện Hallyu phù hợp với hành trình của đoàn và trong tương lai xúc tiến dự án hợp tác năng lượng Á - Âu.
- 언론사가 기획하다 (cơ quan báo chí lập kế hoạch)
- 일반 시민으로 구성되다 (gồm công dân bình thường)
- 민간외교사절 (sứ giả ngoại giao nhân dân)
- 여정에 맞춰 한류 행사를 열다 (tổ chức sự kiện Hallyu theo hành trình)
- Đơn vị lập kế hoạch: một cơ quan báo chí.
- Thành viên: công dân bình thường.
- Vai trò: ngoại giao nhân dân và giới thiệu văn hóa Hàn.
- Chính phủ: tổ chức sự kiện Hallyu theo nơi đoàn đi qua; hợp tác năng lượng là kế hoạch về sau.
Đáp án ④ bám câu cuối: 원정단의 여정에 맞춰 한류 행사를 열고. Sự kiện Hallyu là hoạt động quảng bá Hàn Quốc tại các điểm đoàn tới.
Phải phân biệt với 향후: hợp tác năng lượng là kế hoạch tương lai, không phải việc đoàn trực tiếp thảo luận trong chuyến đi này.
Sai quan hệ thời gian: dự án được lập ra để quảng bá chính nhu cầu hợp tác đã được xác định trước.
Sai vì đoàn gồm 일반 시민, công dân bình thường.
Đoạn chỉ nói chính phủ sẽ 추진 dự án năng lượng trong tương lai.
Câu 34
Nội dung đúng다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 34
'동경이'는 5세기경부터 경주 지역에서 사육되어 온 개인데 '동경'은 고려 시대 때 경주를 지칭하는 말이다.
'Donggyeongi' là giống chó được nuôi ở khu vực Gyeongju từ khoảng thế kỷ thứ 5, còn 'Donggyeong' là cách gọi Gyeongju vào thời Goryeo.
동경이는 꼬리가 짧거나 아예 없다는 것이 특징이다.
Đặc điểm của Donggyeongi là đuôi ngắn hoặc hoàn toàn không có đuôi.
이 때문에 옛날에는 사람들로부터 부정적으로 인식되어 한때 수난을 당한 적도 있었다.
Vì đặc điểm này, ngày xưa giống chó từng bị mọi người nhìn nhận tiêu cực và có thời kỳ phải chịu nhiều tai họa.
그러나 옛 문헌과 신라 고분에서 동경이의 흔적이 발견되면서 한민족의 역사와 함께해 온 동물로 인정받게 되었다.
Tuy nhiên, khi dấu tích của Donggyeongi được tìm thấy trong các thư tịch cổ và mộ cổ Silla, nó được công nhận là loài vật đã đồng hành cùng lịch sử dân tộc Hàn.
이에 최근 국가지정문화재인 천연기념물로 지정되었다.
Vì vậy gần đây, giống chó này được chỉ định là di tích thiên nhiên, một loại di sản văn hóa do nhà nước chỉ định.
- 동경 (tên gọi xưa của Gyeongju)
- 꼬리가 짧거나 없다 (đuôi ngắn hoặc không có)
- 옛 문헌과 신라 고분 (tài liệu cổ và mộ cổ Silla)
- 천연기념물로 지정되다 (được chỉ định là di tích thiên nhiên)
- Tên gọi: 동경 = tên cũ chỉ Gyeongju.
- Đặc điểm: đuôi ngắn hoặc không có, từng khiến loài chó bị nhìn tiêu cực.
- Bằng chứng lịch sử: dấu tích xuất hiện trong tài liệu cổ và mộ Silla.
- Kết quả: chính giống chó được công nhận giá trị lịch sử và được chỉ định 천연기념물.
Câu đầu cho trực tiếp nguồn gốc tên: 동경은 고려 시대 때 경주를 지칭하는 말. Vì vậy tên 동경이 có nguồn từ địa danh Gyeongju.
Các phương án khác đảo chiều lịch sử hoặc đổi đối tượng được chỉ định di sản.
Ngược lại, nó từng bị nhìn tiêu cực và chịu 수난.
Trái với đoạn: đặc điểm đuôi từng khiến nó bị nhìn nhận tiêu cực.
Đối tượng được chỉ định 천연기념물 là giống chó 동경이, không phải tài liệu hay mộ cổ.
Luyện tập thêm - Phần 5
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 5.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 5.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 5 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ghi nhớ khi làm câu 25-34
Câu 25-27: tiêu đề báo thường lược quan hệ từ. Hãy khôi phục chính xác chiều biến động và quan hệ đối lập: mưa rồi tạnh lặp lại, kỳ vọng cao đi kèm lượng khán giả lớn, đại siêu thị khó khăn nhưng chợ truyền thống tăng doanh thu.
Câu 28-31: chỗ trống phải được ví dụ hoặc câu sau chứng minh trực tiếp. Đặc biệt chú ý góc nhìn của độc giả, bài học từ môi trường thuận lợi, mục đích che giấu tâm lý và xu hướng ưa sản phẩm đã được kiểm chứng.
Câu 32-34: phân biệt chủ thể thực hiện từng hành động: tổ chức người khuyết tật đào tạo và vận hành, cơ quan báo chí lập dự án còn chính phủ tổ chức sự kiện, và chính giống chó Donggyeongi được chỉ định di tích thiên nhiên.
Chiến lược: với câu nội dung đúng, hãy gạch chân chủ thể, mốc thời gian và quan hệ nguyên nhân - kết quả trước khi so sánh phương án.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



