Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 37
Câu 19-24: Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng
Phần này kiểm tra khả năng nhận diện điều kiện giả định trong đoạn giải thích về giám định tác phẩm, hiểu thành ngữ trong ngữ cảnh huấn luyện thể thao, xác định ý chính của lập luận về cách dùng ngôn ngữ, suy luận tâm trạng của người mẹ từ phần gạch chân và đối chiếu chính xác diễn biến trong câu chuyện gia đình.
Câu 19-20: Điều kiện giả định và nội dung đúng
Đoạn văn câu 19-20
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 19-20
대부분의 상품은 고유 번호가 있어서 정품을 쉽게 확인할 수 있다.
Phần lớn hàng hóa có mã số riêng nên có thể dễ dàng xác nhận hàng chính hãng.
그러나 미술품은 그렇지 않아서 진품 확인이 힘들다.
Tuy nhiên, tác phẩm mỹ thuật không như vậy nên khó xác định có phải là đồ thật hay không.
만약 미술 작품이 진짜인지를 확인해야 하는 상황이라면 미술품 감정 과정이 필요하다.
Nếu rơi vào tình huống cần xác định một tác phẩm mỹ thuật có phải là thật hay không thì cần tiến hành quá trình giám định tác phẩm.
미술품을 감정할 때에는 전문가 감정과 과학적 감정이 함께 사용되는데 이때 출처나 예술 기법, 서명 등이 고려된다.
Khi giám định tác phẩm mỹ thuật, người ta sử dụng đồng thời giám định của chuyên gia và giám định khoa học; lúc này nguồn gốc, kỹ thuật nghệ thuật, chữ ký... cũng được xem xét.
이러한 방법은 고미술품에서 현대 작품에 이르기까지 광범위하게 적용되고 있다.
Những phương pháp này được áp dụng rộng rãi từ các tác phẩm mỹ thuật cổ cho đến tác phẩm hiện đại.
- 고유 번호 - mã số riêng
- 정품을 확인하다 - xác nhận hàng chính hãng
- 진품 확인 - xác định tác phẩm thật
- 미술품 감정 - giám định tác phẩm mỹ thuật
- 전문가 감정 - giám định của chuyên gia
- 과학적 감정 - giám định khoa học
- 출처, 예술 기법, 서명 - nguồn gốc, kỹ pháp, chữ ký
- 고미술품부터 현대 작품까지 - từ cổ mỹ thuật tới tác phẩm hiện đại
- So sánh: hàng hóa thông thường có mã số riêng, tác phẩm mỹ thuật thì khó kiểm tra thật giả.
- Điều kiện: nếu cần xác nhận tác phẩm có thật hay không thì phải tiến hành giám định.
- Phương pháp: kết hợp giám định chuyên gia và khoa học.
- Tiêu chí: nguồn gốc, kỹ pháp nghệ thuật, chữ ký và các dấu hiệu liên quan.
- Phạm vi: áp dụng rộng từ cổ mỹ thuật tới nghệ thuật hiện đại.
Câu 19
Từ nối( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 19
Ngay sau chỗ trống là cấu trúc 상황이라면, nghĩa là 'nếu là tình huống...'. Vì vậy phía trước cần một phó từ mở điều kiện giả định.
만약 thường đi với -(이)라면, -다면 để tạo nghĩa 'nếu như'. Cả câu trở thành: 'Nếu cần xác nhận tác phẩm có thật hay không thì cần quá trình giám định'.
Mạch văn cũng hợp lý: tác phẩm mỹ thuật khó xác nhận thật giả -> nếu phải xác nhận -> cần giám định.
과연 thường dùng khi xác nhận hoặc đặt nghi vấn về điều gì, không tạo điều kiện với 상황이라면.
아마 biểu thị phỏng đoán, trong khi câu cần giả định điều kiện.
하필 mang sắc thái lựa chọn không may hoặc đúng một trường hợp không mong muốn, không phù hợp mạch giải thích khách quan.
Câu 20
Nội dung đúng이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 20
Đoạn nói trực tiếp: 전문가 감정과 과학적 감정이 함께 사용된다. Vì vậy phương án ④ khớp nguyên văn.
Chữ ký chỉ là một trong những yếu tố được xem xét, không phải bằng chứng khiến tác phẩm không cần giám định.
Phạm vi giám định còn được nói là từ 고미술품에서 현대 작품에 이르기까지, nên không thể giới hạn ở cổ mỹ thuật.
Sai vì 서명 chỉ là một tiêu chí được 고려된다, được xem xét trong quá trình giám định.
Sai vì phương pháp được áp dụng rộng tới cả tác phẩm hiện đại.
Đoạn chỉ nói hàng hóa thông thường có 고유 번호; không khẳng định cổ mỹ thuật có mã số riêng.
Câu 21-22: Thành ngữ trong ngữ cảnh và ý chính
Đoạn văn câu 21-22
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 21-22
운동선수가 실수에 대한 부담감을 가지게 되면 경기에서 좋은 성적을 거두기가 어렵다.
Nếu vận động viên cảm thấy áp lực về việc mắc lỗi thì sẽ khó đạt thành tích tốt trong thi đấu.
그렇기 때문에 감독은 선수를 지도할 때 실수를 떠올리게 하는 직접적인 말을 입 밖에 내지 않아야 한다.
Vì vậy, khi hướng dẫn vận động viên, huấn luyện viên không nên nói ra những lời trực tiếp khiến họ nhớ đến sai lầm.
예를 들어 스케이트 선수들은 넘어지면 안 된다는 부담감이 크다.
Ví dụ, các vận động viên trượt băng chịu áp lực rất lớn rằng mình không được ngã.
그러므로 감독은 선수에게 넘어지지 말라는 말 대신에 중심을 잡고 스케이트를 타라고 주의를 주는 것이 좋다.
Do đó, thay vì bảo vận động viên rằng đừng ngã, huấn luyện viên nên nhắc họ giữ thăng bằng khi trượt.
- 실수에 대한 부담감 - áp lực về sai lầm
- 좋은 성적을 거두기 어렵다 - khó đạt thành tích tốt
- 직접적인 말을 입 밖에 내다 - nói trực tiếp thành lời
- 넘어지면 안 된다는 부담감 - áp lực không được ngã
- 중심을 잡다 - giữ thăng bằng
- 언어를 신중하게 선택하다 - lựa chọn ngôn ngữ cẩn thận
- Vấn đề: áp lực về sai lầm làm vận động viên khó thi đấu tốt.
- Nguyên tắc: huấn luyện viên không nên nói trực tiếp những từ gợi lại sai lầm.
- Ví dụ: người trượt băng vốn đã sợ ngã.
- Cách nói tốt hơn: thay 'đừng ngã' bằng 'hãy giữ thăng bằng'.
- Ý chính: nội dung hướng dẫn có thể giống nhau nhưng cách chọn từ phải thận trọng.
Câu 21
Thành ngữ( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 21
Chỗ trống đứng giữa 직접적인 말을 và 않아야 한다. Cần một biểu hiện kết hợp tự nhiên với 'lời nói' và mang nghĩa 'không nên nói ra'.
입 밖에 내다 nghĩa đen là 'đưa ra ngoài miệng', tức nói thành lời. 입 밖에 내지 않아야 한다 = không nên nói ra.
Ví dụ phía sau xác nhận điều này: huấn luyện viên không nói 'đừng ngã' mà chuyển sang câu tích cực 'hãy giữ thăng bằng'.
눈 감아 주다 nghĩa là bỏ qua lỗi của ai đó, không kết hợp với 직접적인 말을 theo nghĩa cần thiết.
한 술 더 뜨다 diễn tả hành động còn quá hơn người trước, không phải 'nói ra'.
귓등으로 듣다 nói về thái độ nghe, trong khi chủ thể ở đây là huấn luyện viên đang lựa chọn lời để nói.
Câu 22
Ý chính이 글의 중심 생각을 고르십시오.
Mở phân tích câu 22
Đoạn không yêu cầu bỏ qua lỗi hay chỉ khuyên vận động viên tự suy nghĩ tích cực. Trọng tâm nằm ở cách huấn luyện viên nói.
Cùng một mục tiêu là tránh ngã, nhưng 'đừng ngã' làm người chơi nhớ tới sai lầm và tăng áp lực; 'hãy giữ thăng bằng' hướng sự chú ý vào hành động cần làm.
Vì vậy ý chính là huấn luyện viên phải 신중하게 언어를 선택하다, lựa chọn ngôn ngữ thận trọng khi hướng dẫn.
Quá chung và dễ dẫn tới cách nói trực tiếp mà đoạn đang cảnh báo.
Đoạn không bàn ý chí đứng dậy sau khi ngã.
Đoạn tập trung vào ngôn ngữ của huấn luyện viên, không yêu cầu vận động viên tự thay đổi suy nghĩ.
Câu 23-24: Tâm trạng của người mẹ và nội dung đúng
Đoạn văn câu 23-24
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 23-24
정신없이 세 아이를 키우면서 내가 미처 생각하지 못한 것이 있었다.
Trong lúc tất bật nuôi ba đứa con, có một điều mà tôi đã không kịp nghĩ đến.
그것을 깨닫게 된 것은 얼마 전 세 딸을 목욕시키면서였다.
Tôi nhận ra điều đó khi tắm cho ba cô con gái cách đây không lâu.
나는 늘 그랬듯이 씻기기 편한 막내부터 씻겨 욕실에서 내보냈고 그 다음에는 둘째를 씻겼다.
Như mọi khi, tôi tắm cho cô con út vì dễ tắm hơn, cho bé ra khỏi phòng tắm rồi tiếp tục tắm cho con thứ hai.
그리고 나서 첫째를 씻기려고 하는데 아이가 고개를 푹 숙인 채 앉아서 꼼짝도 하지 않았다.
Sau đó, khi tôi định tắm cho con cả thì con bé cứ ngồi cúi gằm đầu, hoàn toàn không nhúc nhích.
내가 몇 번이나 좋은 말로 타이르자 그제야 '왜 내가 항상 마지막이야?'라고 울먹이며 말했다.
Sau khi tôi dịu dàng dỗ dành mấy lần, lúc đó con bé mới nghẹn ngào nói: 'Tại sao lúc nào con cũng là người cuối cùng?'
순간 머리를 한 대 얻어맞은 것 같았다.
Trong khoảnh khắc ấy, tôi có cảm giác như vừa bị ai giáng một cú vào đầu.
어린이집에 보내려고 옷을 입히고 머리를 빗겨 줄 때 항상 '동생들 하고 나서 해 줄게.'라고 하며 첫째를 기다리게 했던 나의 모습이 떠올랐다.
Tôi nhớ lại hình ảnh của mình mỗi khi mặc quần áo và chải tóc cho các con để đưa đến nhà trẻ, lúc nào cũng nói với con cả rằng 'Mẹ làm cho các em xong rồi sẽ làm cho con' và bắt con phải chờ.
- 세 아이를 정신없이 키우다 - tất bật nuôi ba đứa trẻ
- 막내와 둘째를 먼저 씻기다 - tắm em út và em thứ hai trước
- 첫째가 고개를 숙이다 - con cả cúi gằm đầu
- 왜 내가 항상 마지막이야? - tại sao lúc nào con cũng cuối cùng?
- 머리를 한 대 얻어맞은 것 같다 - sững người như bị đánh một cú
- 늘 첫째를 기다리게 하다 - luôn khiến con cả phải chờ
- Thói quen của mẹ: vì tiện nên luôn chăm hai em trước.
- Phản ứng của con cả: cúi đầu, không chịu cử động rồi nghẹn ngào hỏi vì sao mình luôn cuối cùng.
- Khoảnh khắc nhận ra: người mẹ bị bất ngờ mạnh bởi lời của con.
- Hồi tưởng: không chỉ khi tắm mà cả khi mặc đồ, chải tóc, con cả cũng luôn phải đợi sau các em.
- Điểm then chốt: người mẹ nhận ra sự ưu tiên vô thức của mình đã khiến con cả chịu thiệt.
Câu 23
Tâm trạng밑줄 친 부분에 나타난 나의 기분으로 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 23
Ngay trước phần gạch chân, con cả bất ngờ hỏi trong nước mắt: 왜 내가 항상 마지막이야?. Câu nói khiến người mẹ lập tức nhìn lại những việc mình vẫn làm một cách vô thức.
Biểu hiện 머리를 한 대 얻어맞은 것 같았다 diễn tả cú sốc bất ngờ, sững người vì nhận ra điều trước đây mình chưa nghĩ tới.
Trong bốn lựa chọn, 당황스럽다 phù hợp nhất với trạng thái bối rối, choáng váng vì bị đặt trước một nhận thức bất ngờ.
답답하다 thường dùng khi tình huống khó giải quyết hoặc người khác không hiểu/không nghe; ở đây trọng tâm là cú nhận ra bất ngờ.
서운하다 phù hợp hơn với tâm trạng của con cả, người luôn phải đợi; không phải phản ứng tức thời của người mẹ.
Người mẹ không bất mãn với ai; cô bị sốc khi nhận ra hành vi của chính mình.
Câu 24
Nội dung đúng이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 24
Khi tắm, người mẹ luôn bắt đầu từ 막내, sau đó tới con thứ hai rồi mới con cả.
Khi mặc quần áo và chải tóc để đi nhà trẻ, người mẹ cũng thường nói 동생들 하고 나서 해 줄게, nghĩa là sẽ làm cho con cả sau khi chăm các em.
Hai chi tiết lặp lại cho thấy con cả thường xuyên phải nhường thứ tự ưu tiên cho các em, đúng với phương án ②.
Trái với đoạn: người mẹ tắm cho con út trước, rồi con thứ hai, cuối cùng mới tới con cả.
Đoạn cho thấy phải được dỗ nhiều lần bé mới nói ra, không phải thường xuyên bộc lộ cảm xúc.
Người mẹ dùng lời nhẹ nhàng để dỗ, không nổi giận.
Luyện tập thêm - Phần 4
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 4 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ghi nhớ khi làm câu 19-24
Câu 19-20: 만약 mở điều kiện giả định với 상황이라면; giám định mỹ thuật có thể kết hợp phương pháp chuyên gia và khoa học, áp dụng từ cổ mỹ thuật tới tác phẩm hiện đại.
Câu 21-22: 입 밖에 내지 않다 nghĩa là không nói ra thành lời. Ý chính là huấn luyện viên phải lựa chọn ngôn ngữ cẩn thận để không làm vận động viên bị ám ảnh bởi sai lầm.
Câu 23-24: phần gạch chân chính thức là 순간 머리를 한 대 얻어맞은 것 같았다, thể hiện sự bối rối, sững người của người mẹ khi nhận ra con cả luôn phải nhường các em.
Chiến lược chung: câu đầu mỗi cặp kiểm tra quan hệ nghĩa hoặc cảm xúc; câu thứ hai kiểm tra khả năng đối chiếu toàn đoạn. Không suy diễn thêm chi tiết không có trong văn bản.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



