10/08/2026

TOPIK II kỳ thi 37 - 읽기 - Câu 19-24

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 37
Câu 19-24: Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng

Phần này kiểm tra khả năng nhận diện điều kiện giả định trong đoạn giải thích về giám định tác phẩm, hiểu thành ngữ trong ngữ cảnh huấn luyện thể thao, xác định ý chính của lập luận về cách dùng ngôn ngữ, suy luận tâm trạng của người mẹ từ phần gạch chân và đối chiếu chính xác diễn biến trong câu chuyện gia đình.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 37 phần 4, câu 19-24
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 37 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Đang học phần này
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 19-20: Điều kiện giả định và nội dung đúng

Cách làm: Câu 19 nhận ra cấu trúc 상황이라면 đã tạo điều kiện giả định, nên cần 만약. Câu 20 phải bám hai phương pháp giám định được nêu trực tiếp: 전문가 감정과학적 감정; phạm vi áp dụng từ cổ mỹ thuật tới tác phẩm hiện đại.

Đoạn văn câu 19-20

Đoạn chung
대부분의 상품은 고유 번호가 있어서 정품을 쉽게 확인할 수 있다. 그러나 미술품은 그렇지 않아서 진품 확인이 힘들다. ( ) 미술 작품이 진짜인지를 확인해야 하는 상황이라면 미술품 감정 과정이 필요하다. 미술품을 감정할 때에는 전문가 감정과 과학적 감정이 함께 사용되는데 이때 출처나 예술 기법, 서명 등이 고려된다. 이러한 방법은 고미술품에서 현대 작품에 이르기까지 광범위하게 적용되고 있다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 19-20
Dịch song ngữ từng câu:

대부분의 상품고유 번호가 있어서 정품을 쉽게 확인할 수 있다.

Phần lớn hàng hóa có mã số riêng nên có thể dễ dàng xác nhận hàng chính hãng.

그러나 미술품은 그렇지 않아서 진품 확인이 힘들다.

Tuy nhiên, tác phẩm mỹ thuật không như vậy nên khó xác định có phải là đồ thật hay không.

만약 미술 작품이 진짜인지를 확인해야 하는 상황이라면 미술품 감정 과정이 필요하다.

Nếu rơi vào tình huống cần xác định một tác phẩm mỹ thuật có phải là thật hay không thì cần tiến hành quá trình giám định tác phẩm.

미술품을 감정할 때에는 전문가 감정과 과학적 감정이 함께 사용되는데 이때 출처나 예술 기법, 서명 등이 고려된다.

Khi giám định tác phẩm mỹ thuật, người ta sử dụng đồng thời giám định của chuyên gia và giám định khoa học; lúc này nguồn gốc, kỹ thuật nghệ thuật, chữ ký... cũng được xem xét.

이러한 방법은 고미술품에서 현대 작품에 이르기까지 광범위하게 적용되고 있다.

Những phương pháp này được áp dụng rộng rãi từ các tác phẩm mỹ thuật cổ cho đến tác phẩm hiện đại.

Từ khóa quan trọng:
  • 고유 번호 - mã số riêng
  • 정품을 확인하다 - xác nhận hàng chính hãng
  • 진품 확인 - xác định tác phẩm thật
  • 미술품 감정 - giám định tác phẩm mỹ thuật
  • 전문가 감정 - giám định của chuyên gia
  • 과학적 감정 - giám định khoa học
  • 출처, 예술 기법, 서명 - nguồn gốc, kỹ pháp, chữ ký
  • 고미술품부터 현대 작품까지 - từ cổ mỹ thuật tới tác phẩm hiện đại
Bản đồ nội dung:
  1. So sánh: hàng hóa thông thường có mã số riêng, tác phẩm mỹ thuật thì khó kiểm tra thật giả.
  2. Điều kiện: nếu cần xác nhận tác phẩm có thật hay không thì phải tiến hành giám định.
  3. Phương pháp: kết hợp giám định chuyên gia và khoa học.
  4. Tiêu chí: nguồn gốc, kỹ pháp nghệ thuật, chữ ký và các dấu hiệu liên quan.
  5. Phạm vi: áp dụng rộng từ cổ mỹ thuật tới nghệ thuật hiện đại.

Câu 19

Từ nối

( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 19
Cách suy luận:

Ngay sau chỗ trống là cấu trúc 상황이라면, nghĩa là 'nếu là tình huống...'. Vì vậy phía trước cần một phó từ mở điều kiện giả định.

만약 thường đi với -(이)라면, -다면 để tạo nghĩa 'nếu như'. Cả câu trở thành: 'Nếu cần xác nhận tác phẩm có thật hay không thì cần quá trình giám định'.

Mạch văn cũng hợp lý: tác phẩm mỹ thuật khó xác nhận thật giả -> nếu phải xác nhận -> cần giám định.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 과연 Dịch: Quả thực, rốt cuộc liệu.
과연 thường dùng khi xác nhận hoặc đặt nghi vấn về điều gì, không tạo điều kiện với 상황이라면.
③ 아마 Dịch: Có lẽ.
아마 biểu thị phỏng đoán, trong khi câu cần giả định điều kiện.
④ 하필 Dịch: Đúng vào lúc/xui thay lại.
하필 mang sắc thái lựa chọn không may hoặc đúng một trường hợp không mong muốn, không phù hợp mạch giải thích khách quan.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 만약 만약 kết hợp với 상황이라면 để tạo điều kiện giả định: nếu cần xác nhận tác phẩm có thật thì phải giám định.

Câu 20

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 20
Cách suy luận:

Đoạn nói trực tiếp: 전문가 감정과 과학적 감정이 함께 사용된다. Vì vậy phương án ④ khớp nguyên văn.

Chữ ký chỉ là một trong những yếu tố được xem xét, không phải bằng chứng khiến tác phẩm không cần giám định.

Phạm vi giám định còn được nói là từ 고미술품에서 현대 작품에 이르기까지, nên không thể giới hạn ở cổ mỹ thuật.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 서명이 있는 작품은 감정이 필요 없다. Dịch: Tác phẩm có chữ ký thì không cần giám định.
Sai vì 서명 chỉ là một tiêu chí được 고려된다, được xem xét trong quá trình giám định.
② 미술품 감정 대상은 고미술품에 한정된다. Dịch: Đối tượng giám định mỹ thuật chỉ giới hạn ở cổ mỹ thuật.
Sai vì phương pháp được áp dụng rộng tới cả tác phẩm hiện đại.
③ 고미술품은 작품 고유의 번호를 가지고 있다. Dịch: Cổ mỹ thuật có mã số riêng của tác phẩm.
Đoạn chỉ nói hàng hóa thông thường có 고유 번호; không khẳng định cổ mỹ thuật có mã số riêng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 미술품을 감정할 때 과학적인 방법이 사용된다. Khi giám định tác phẩm mỹ thuật, người ta có sử dụng phương pháp khoa học.
2

Câu 21-22: Thành ngữ trong ngữ cảnh và ý chính

Cách làm: Câu 21 khóa động từ 말을 ... 않아야 한다: huấn luyện viên không nên nói ra những lời trực tiếp gợi lại sai lầm, nên chọn 입 밖에 내지. Câu 22 khái quát ví dụ vận động viên trượt băng thành nguyên tắc lựa chọn ngôn ngữ cẩn thận khi hướng dẫn.

Đoạn văn câu 21-22

Đoạn chung
운동선수가 실수에 대한 부담감을 가지게 되면 경기에서 좋은 성적을 거두기가 어렵다. 그렇기 때문에 감독은 선수를 지도할 때 실수를 떠올리게 하는 직접적인 말을 ( ) 않아야 한다. 예를 들어 스케이트 선수들은 넘어지면 안 된다는 부담감이 크다. 그러므로 감독은 선수에게 넘어지지 말라는 말 대신에 중심을 잡고 스케이트를 타라고 주의를 주는 것이 좋다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 21-22
Dịch song ngữ từng câu:

운동선수가 실수에 대한 부담감을 가지게 되면 경기에서 좋은 성적을 거두기가 어렵다.

Nếu vận động viên cảm thấy áp lực về việc mắc lỗi thì sẽ khó đạt thành tích tốt trong thi đấu.

그렇기 때문에 감독은 선수를 지도할 때 실수를 떠올리게 하는 직접적인 말을 입 밖에 내지 않아야 한다.

Vì vậy, khi hướng dẫn vận động viên, huấn luyện viên không nên nói ra những lời trực tiếp khiến họ nhớ đến sai lầm.

예를 들어 스케이트 선수들은 넘어지면 안 된다는 부담감이 크다.

Ví dụ, các vận động viên trượt băng chịu áp lực rất lớn rằng mình không được ngã.

그러므로 감독은 선수에게 넘어지지 말라는 말 대신에 중심을 잡고 스케이트를 타라고 주의를 주는 것이 좋다.

Do đó, thay vì bảo vận động viên rằng đừng ngã, huấn luyện viên nên nhắc họ giữ thăng bằng khi trượt.

Từ khóa quan trọng:
  • 실수에 대한 부담감 - áp lực về sai lầm
  • 좋은 성적을 거두기 어렵다 - khó đạt thành tích tốt
  • 직접적인 말을 입 밖에 내다 - nói trực tiếp thành lời
  • 넘어지면 안 된다는 부담감 - áp lực không được ngã
  • 중심을 잡다 - giữ thăng bằng
  • 언어를 신중하게 선택하다 - lựa chọn ngôn ngữ cẩn thận
Bản đồ nội dung:
  1. Vấn đề: áp lực về sai lầm làm vận động viên khó thi đấu tốt.
  2. Nguyên tắc: huấn luyện viên không nên nói trực tiếp những từ gợi lại sai lầm.
  3. Ví dụ: người trượt băng vốn đã sợ ngã.
  4. Cách nói tốt hơn: thay 'đừng ngã' bằng 'hãy giữ thăng bằng'.
  5. Ý chính: nội dung hướng dẫn có thể giống nhau nhưng cách chọn từ phải thận trọng.

Câu 21

Thành ngữ

( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 21
Cách suy luận:

Chỗ trống đứng giữa 직접적인 말을않아야 한다. Cần một biểu hiện kết hợp tự nhiên với 'lời nói' và mang nghĩa 'không nên nói ra'.

입 밖에 내다 nghĩa đen là 'đưa ra ngoài miệng', tức nói thành lời. 입 밖에 내지 않아야 한다 = không nên nói ra.

Ví dụ phía sau xác nhận điều này: huấn luyện viên không nói 'đừng ngã' mà chuyển sang câu tích cực 'hãy giữ thăng bằng'.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 눈 감아 주지 Dịch: Nhắm mắt bỏ qua/cho qua.
눈 감아 주다 nghĩa là bỏ qua lỗi của ai đó, không kết hợp với 직접적인 말을 theo nghĩa cần thiết.
③ 한 술 더 뜨지 Dịch: Làm/nói quá thêm một bậc.
한 술 더 뜨다 diễn tả hành động còn quá hơn người trước, không phải 'nói ra'.
④ 귓등으로 듣지 Dịch: Nghe bằng vành tai, nghe mà bỏ ngoài tai.
귓등으로 듣다 nói về thái độ nghe, trong khi chủ thể ở đây là huấn luyện viên đang lựa chọn lời để nói.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 입 밖에 내지 Huấn luyện viên không nên nói ra những lời trực tiếp khiến vận động viên nhớ lại sai lầm.

Câu 22

Ý chính

이 글의 중심 생각을 고르십시오.

Mở phân tích câu 22
Cách suy luận:

Đoạn không yêu cầu bỏ qua lỗi hay chỉ khuyên vận động viên tự suy nghĩ tích cực. Trọng tâm nằm ở cách huấn luyện viên nói.

Cùng một mục tiêu là tránh ngã, nhưng 'đừng ngã' làm người chơi nhớ tới sai lầm và tăng áp lực; 'hãy giữ thăng bằng' hướng sự chú ý vào hành động cần làm.

Vì vậy ý chính là huấn luyện viên phải 신중하게 언어를 선택하다, lựa chọn ngôn ngữ thận trọng khi hướng dẫn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 감독은 선수가 실수를 반복하지 않도록 지도해야 한다. Dịch: Huấn luyện viên phải hướng dẫn để vận động viên không lặp lại sai lầm.
Quá chung và dễ dẫn tới cách nói trực tiếp mà đoạn đang cảnh báo.
③ 선수는 넘어져도 몇 번이고 다시 일어나려는 의지가 있어야 한다. Dịch: Vận động viên phải có ý chí ngã bao nhiêu lần cũng đứng lên.
Đoạn không bàn ý chí đứng dậy sau khi ngã.
④ 선수는 긍정적인 생각을 해서 경기에 대한 부담감을 없애야 한다. Dịch: Vận động viên phải suy nghĩ tích cực để loại bỏ áp lực thi đấu.
Đoạn tập trung vào ngôn ngữ của huấn luyện viên, không yêu cầu vận động viên tự thay đổi suy nghĩ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 감독은 선수를 지도할 때 언어를 신중하게 선택해야 한다. Khi hướng dẫn vận động viên, huấn luyện viên cần lựa chọn ngôn ngữ một cách cẩn thận.
3

Câu 23-24: Tâm trạng của người mẹ và nội dung đúng

Cách làm: Câu 23 chỉ xét phần gạch chân 순간 머리를 한 대 얻어맞은 것 같았다: lời của con khiến người mẹ bất ngờ nhận ra mình luôn để con cả phải chờ nên tâm trạng là 당황스럽다. Câu 24 theo đúng các chi tiết lặp lại: tắm em trước, chải tóc em trước và luôn bảo con cả đợi.

Đoạn văn câu 23-24

Đoạn chung
정신없이 세 아이를 키우면서 내가 미처 생각하지 못한 것이 있었다. 그것을 깨닫게 된 것은 얼마 전 세 딸을 목욕시키면서였다. 나는 늘 그랬듯이 씻기기 편한 막내부터 씻겨 욕실에서 내보냈고 그 다음에는 둘째를 씻겼다. 그리고 나서 첫째를 씻기려고 하는데 아이가 고개를 푹 숙인 채 앉아서 꼼짝도 하지 않았다. 내가 몇 번이나 좋은 말로 타이르자 그제야 '왜 내가 항상 마지막이야?'라고 울먹이며 말했다. 순간 머리를 한 대 얻어맞은 것 같았다. 어린이집에 보내려고 옷을 입히고 머리를 빗겨 줄 때 항상 '동생들 하고 나서 해 줄게.'라고 하며 첫째를 기다리게 했던 나의 모습이 떠올랐다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 23-24
Dịch song ngữ từng câu:

정신없이 세 아이를 키우면서 내가 미처 생각하지 못한 것이 있었다.

Trong lúc tất bật nuôi ba đứa con, có một điều mà tôi đã không kịp nghĩ đến.

그것을 깨닫게 된 것은 얼마 전 세 딸을 목욕시키면서였다.

Tôi nhận ra điều đó khi tắm cho ba cô con gái cách đây không lâu.

나는 늘 그랬듯이 씻기기 편한 막내부터 씻겨 욕실에서 내보냈고 그 다음에는 둘째를 씻겼다.

Như mọi khi, tôi tắm cho cô con út vì dễ tắm hơn, cho bé ra khỏi phòng tắm rồi tiếp tục tắm cho con thứ hai.

그리고 나서 첫째를 씻기려고 하는데 아이가 고개를 푹 숙인 채 앉아서 꼼짝도 하지 않았다.

Sau đó, khi tôi định tắm cho con cả thì con bé cứ ngồi cúi gằm đầu, hoàn toàn không nhúc nhích.

내가 몇 번이나 좋은 말로 타이르자 그제야 '왜 내가 항상 마지막이야?'라고 울먹이며 말했다.

Sau khi tôi dịu dàng dỗ dành mấy lần, lúc đó con bé mới nghẹn ngào nói: 'Tại sao lúc nào con cũng là người cuối cùng?'

순간 머리를 한 대 얻어맞은 것 같았다.

Trong khoảnh khắc ấy, tôi có cảm giác như vừa bị ai giáng một cú vào đầu.

어린이집에 보내려고 옷을 입히고 머리를 빗겨 줄 때 항상 '동생들 하고 나서 해 줄게.'라고 하며 첫째를 기다리게 했던 나의 모습이 떠올랐다.

Tôi nhớ lại hình ảnh của mình mỗi khi mặc quần áo và chải tóc cho các con để đưa đến nhà trẻ, lúc nào cũng nói với con cả rằng 'Mẹ làm cho các em xong rồi sẽ làm cho con' và bắt con phải chờ.

Từ khóa quan trọng:
  • 세 아이를 정신없이 키우다 - tất bật nuôi ba đứa trẻ
  • 막내와 둘째를 먼저 씻기다 - tắm em út và em thứ hai trước
  • 첫째가 고개를 숙이다 - con cả cúi gằm đầu
  • 왜 내가 항상 마지막이야? - tại sao lúc nào con cũng cuối cùng?
  • 머리를 한 대 얻어맞은 것 같다 - sững người như bị đánh một cú
  • 늘 첫째를 기다리게 하다 - luôn khiến con cả phải chờ
Bản đồ nội dung:
  1. Thói quen của mẹ: vì tiện nên luôn chăm hai em trước.
  2. Phản ứng của con cả: cúi đầu, không chịu cử động rồi nghẹn ngào hỏi vì sao mình luôn cuối cùng.
  3. Khoảnh khắc nhận ra: người mẹ bị bất ngờ mạnh bởi lời của con.
  4. Hồi tưởng: không chỉ khi tắm mà cả khi mặc đồ, chải tóc, con cả cũng luôn phải đợi sau các em.
  5. Điểm then chốt: người mẹ nhận ra sự ưu tiên vô thức của mình đã khiến con cả chịu thiệt.

Câu 23

Tâm trạng

밑줄 친 부분에 나타난 나의 기분으로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 23
Cách suy luận:

Ngay trước phần gạch chân, con cả bất ngờ hỏi trong nước mắt: 왜 내가 항상 마지막이야?. Câu nói khiến người mẹ lập tức nhìn lại những việc mình vẫn làm một cách vô thức.

Biểu hiện 머리를 한 대 얻어맞은 것 같았다 diễn tả cú sốc bất ngờ, sững người vì nhận ra điều trước đây mình chưa nghĩ tới.

Trong bốn lựa chọn, 당황스럽다 phù hợp nhất với trạng thái bối rối, choáng váng vì bị đặt trước một nhận thức bất ngờ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 답답하다 Dịch: Bức bối, sốt ruột.
답답하다 thường dùng khi tình huống khó giải quyết hoặc người khác không hiểu/không nghe; ở đây trọng tâm là cú nhận ra bất ngờ.
② 서운하다 Dịch: Chạnh lòng, buồn vì bị đối xử không như mong đợi.
서운하다 phù hợp hơn với tâm trạng của con cả, người luôn phải đợi; không phải phản ứng tức thời của người mẹ.
④ 불만스럽다 Dịch: Không hài lòng, bất mãn.
Người mẹ không bất mãn với ai; cô bị sốc khi nhận ra hành vi của chính mình.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 당황스럽다 Người mẹ bối rối và sững người khi bất ngờ nhận ra mình luôn để con cả phải chờ sau các em.

Câu 24

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 24
Cách suy luận:

Khi tắm, người mẹ luôn bắt đầu từ 막내, sau đó tới con thứ hai rồi mới con cả.

Khi mặc quần áo và chải tóc để đi nhà trẻ, người mẹ cũng thường nói 동생들 하고 나서 해 줄게, nghĩa là sẽ làm cho con cả sau khi chăm các em.

Hai chi tiết lặp lại cho thấy con cả thường xuyên phải nhường thứ tự ưu tiên cho các em, đúng với phương án ②.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 나는 첫째부터 목욕시키려고 했다. Dịch: Tôi định tắm cho con cả đầu tiên.
Trái với đoạn: người mẹ tắm cho con út trước, rồi con thứ hai, cuối cùng mới tới con cả.
③ 첫째는 자신의 마음을 자주 표현했다. Dịch: Con cả thường xuyên thể hiện cảm xúc của mình.
Đoạn cho thấy phải được dỗ nhiều lần bé mới nói ra, không phải thường xuyên bộc lộ cảm xúc.
④ 나는 첫째가 씻지 않으려고 해서 화를 냈다. Dịch: Tôi nổi giận vì con cả không chịu tắm.
Người mẹ dùng lời nhẹ nhàng để dỗ, không nổi giận.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 첫째는 늘 동생에게 양보해야 했다. Con cả thường phải nhường cho các em và luôn được mẹ chăm sau cùng.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 19-24

Câu 19-20: 만약 mở điều kiện giả định với 상황이라면; giám định mỹ thuật có thể kết hợp phương pháp chuyên gia và khoa học, áp dụng từ cổ mỹ thuật tới tác phẩm hiện đại.

Câu 21-22: 입 밖에 내지 않다 nghĩa là không nói ra thành lời. Ý chính là huấn luyện viên phải lựa chọn ngôn ngữ cẩn thận để không làm vận động viên bị ám ảnh bởi sai lầm.

Câu 23-24: phần gạch chân chính thức là 순간 머리를 한 대 얻어맞은 것 같았다, thể hiện sự bối rối, sững người của người mẹ khi nhận ra con cả luôn phải nhường các em.

Chiến lược chung: câu đầu mỗi cặp kiểm tra quan hệ nghĩa hoặc cảm xúc; câu thứ hai kiểm tra khả năng đối chiếu toàn đoạn. Không suy diễn thêm chi tiết không có trong văn bản.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 37 phần 4, câu 19-24