11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 36 - 읽기 - Câu 44-50

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 36
Câu 44-50: Đoạn dài, chèn câu, mục đích và thái độ

Phần cuối tập trung vào ba mạch đọc dài ở mức nâng cao: xác định bản chất của thử nghiệm dân chủ trực tiếp tại Inju, theo dõi quan hệ giải thích - kết quả trong công nghệ biến nhà vệ sinh thành không gian lánh nạn khi hỏa hoạn, rồi phân tích mục đích, nội dung điền và thái độ trong lập luận về tăng trưởng và phân phối.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 36 phần 7, câu 44-50
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 36 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Đang học phần này
1

Câu 44-45: Thử nghiệm dân chủ trực tiếp tại Inju

Cách làm: Câu 44 phải nhìn toàn bộ quy trình: thành phố công募 đề án, người dân thảo luận, thẩm định, xếp thứ tự ưu tiên và các đề án được đưa vào chính sách. Vì vậy trọng tâm không phải 12 đề án hay 500 người, mà là thành phố quyết định chính sách theo cách thức dân chủ trực tiếp. Câu 45 dựa vào cụm 일회성으로 끝나지 않도록: thứ cần được duy trì là chính thử nghiệm thể hiện sự tham gia và đổi mới của người dân.

Đoạn văn câu 44-45

Đoạn chung
인주시가 정책의 제안과 심사를 시민에게 맡기는 직접 민주주의 실험을 하고 있어 관심을 끌고 있다. 각계각층에서 모인 시민 500명의 토론을 통해 시민들이 제안한 정책을 심사하고 과제의 순위를 정하는 방식이다. 과제는 인주시가 공모하고 시민의 토론을 거쳐 12개를 최종 선정한다. 이 과제들은 시 정책 사업으로 지정되며 즉시 시행이 가능한 사업은 예산을 반영해 우선적으로 추진된다. 제도를 시행한 지 1년이 되는 지난 3월 실시한 조사에서 시민들은 자신들의 의견을 정책에 직접 반영할 수 있는 점이 좋다는 반응을 보이고 있다. 인주시는 ( ) 일회성으로 끝나지 않도록 지원 방안을 마련해 나갈 예정이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 44-45
Dịch sát từng câu song ngữ:

인주시가 정책의 제안과 심사를 시민에게 맡기는 직접 민주주의 실험을 하고 있어 관심을 끌고 있다.

Thành phố Inju đang thu hút sự chú ý vì tiến hành thử nghiệm dân chủ trực tiếp, giao việc đề xuất và thẩm định chính sách cho người dân.

각계각층에서 모인 시민 500명의 토론을 통해 시민들이 제안한 정책을 심사하고 과제의 순위를 정하는 방식이다.

Đây là phương thức thẩm định các chính sách do người dân đề xuất và xếp thứ tự ưu tiên cho các nhiệm vụ thông qua cuộc thảo luận của 500 công dân thuộc nhiều tầng lớp.

과제는 인주시가 공모하고 시민의 토론을 거쳐 12개를 최종 선정한다.

Thành phố Inju tổ chức tiếp nhận đề án và sau khi người dân thảo luận thì chọn ra 12 đề án cuối cùng.

이 과제들은 시 정책 사업으로 지정되며 즉시 시행이 가능한 사업은 예산을 반영해 우선적으로 추진된다.

Các đề án này được chỉ định thành dự án chính sách của thành phố; những dự án có thể triển khai ngay sẽ được phản ánh vào ngân sách và ưu tiên thực hiện.

제도를 시행한 지 1년이 되는 지난 3월 실시한 조사에서 시민들은 자신들의 의견을 정책에 직접 반영할 수 있는 점이 좋다는 반응을 보이고 있다.

Trong cuộc khảo sát được tiến hành vào tháng 3 vừa qua, tròn một năm sau khi áp dụng chế độ, người dân phản hồi tích cực về việc có thể trực tiếp phản ánh ý kiến của mình vào chính sách.

인주시는 시민의 참여와 혁신을 보여 주는 실험이 일회성으로 끝나지 않도록 지원 방안을 마련해 나갈 예정이다.

Thành phố Inju dự định tiếp tục chuẩn bị các biện pháp hỗ trợ để thử nghiệm thể hiện sự tham gia và đổi mới của người dân không kết thúc như một hoạt động chỉ diễn ra một lần.

Từ khóa quan trọng:
  • 정책 제안과 심사를 맡기다 (giao việc đề xuất và thẩm định chính sách)
  • 시민 500명이 토론하다 (500 công dân thảo luận)
  • 과제의 순위를 정하다 (xác định thứ tự ưu tiên của nhiệm vụ)
  • 12개 과제를 최종 선정하다 (chọn cuối cùng 12 đề án)
  • 정책 사업으로 지정하다 (chỉ định thành dự án chính sách)
  • 의견을 정책에 직접 반영하다 (phản ánh trực tiếp ý kiến vào chính sách)
  • 일회성으로 끝나지 않다 (không kết thúc như sự kiện một lần)
Bản đồ lập luận:
  1. Thử nghiệm: thành phố giao đề xuất và thẩm định chính sách cho công dân.
  2. Cách vận hành: 500 người thảo luận, thẩm định và xếp thứ tự đề án.
  3. Kết quả: 12 đề án được chọn và đưa vào dự án chính sách thành phố.
  4. Phản hồi: người dân thích việc ý kiến của mình được phản ánh trực tiếp.
  5. Hướng tiếp theo: Inju muốn duy trì thử nghiệm tham gia - đổi mới này lâu dài.

Câu 44

Chủ đề

이 글의 주제로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 44
Cách suy luận:

Đoạn không chỉ kể rằng có 12 đề án hay 500 công dân. Câu đầu đã giới thiệu bản chất của thử nghiệm: 정책의 제안과 심사를 시민에게 맡기는 직접 민주주의 실험.

Các câu sau mô tả đúng cơ chế của dân chủ trực tiếp: công dân đề xuất, thẩm định, xếp thứ tự ưu tiên; đề án được chọn trở thành dự án chính sách và được triển khai.

Phản hồi tích cực của người dân và kế hoạch hỗ trợ lâu dài đều là thông tin bổ sung cho mô hình này. Vì vậy ④ bao quát toàn bộ đoạn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 12개의 과제가 정책 사업으로 선정되었다. Dịch: 12 đề án đã được chọn làm dự án chính sách.
Đúng là 12 đề án được chọn, nhưng đây chỉ là một bước trong toàn bộ quy trình.
② 인주시의 실험을 위해 다양한 시민이 모였다. Dịch: Nhiều công dân khác nhau đã tập hợp để thực hiện thử nghiệm của Inju.
500 công dân thuộc nhiều tầng lớp tham gia thảo luận là cách vận hành, không phải chủ đề bao quát.
③ 시민들은 직접 민주주의 실험에 대해 호의적이다. Dịch: Người dân có thái độ tích cực đối với thử nghiệm dân chủ trực tiếp.
Khảo sát cho thấy phản hồi tích cực, nhưng đây là kết quả sau một năm, không phải nội dung trung tâm.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 인주시는 직접 민주주의 방식으로 정책을 결정한다. Thành phố Inju đang quyết định và triển khai chính sách bằng một thử nghiệm dân chủ trực tiếp có sự tham gia thực chất của công dân.

Câu 45

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 45
Cách suy luận:

Chỗ trống đứng trước 일회성으로 끝나지 않도록, nên danh từ điền vào phải là chính hoạt động mà Inju muốn duy trì bằng các biện pháp hỗ trợ.

Toàn đoạn mô tả việc công dân trực tiếp đề xuất, thẩm định và phản ánh ý kiến vào chính sách. Đây chính là một 실험 thể hiện sự tham gia của người dân và cách làm đổi mới.

Cụm ③ ghép tự nhiên và bao quát: 시민의 참여와 혁신을 보여 주는 실험이 일회성으로 끝나지 않도록.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 시가 발의한 정책을 심사하는 실험이 Dịch: một thử nghiệm thẩm định chính sách do thành phố đề xuất
Đoạn nói chính sách do người dân đề xuất, không phải thành phố đề xuất rồi người dân chỉ thẩm định.
② 필요한 예산을 수립할 수 있는 기회가 Dịch: một cơ hội có thể lập ngân sách cần thiết
Ngân sách chỉ là phương tiện triển khai một số dự án, không phải đối tượng cần tránh kết thúc một lần.
④ 정책 결정에 참여할 대표를 정하는 기회가 Dịch: một cơ hội chọn đại diện tham gia quyết định chính sách
Đây là dân chủ trực tiếp, không phải cơ chế bầu đại diện để thay người dân quyết định.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 시민의 참여와 혁신을 보여 주는 실험이 Thành phố muốn thử nghiệm thể hiện sự tham gia và đổi mới của công dân được tiếp tục, không dừng ở một lần.
2

Câu 46-47: Nhà vệ sinh như không gian lánh nạn khi hỏa hoạn

Cách làm: Câu 46 khóa ở từ chỉ định 이렇게 보완한. Trước vị trí ㉢, đoạn đã trình bày đầy đủ hai biện pháp bổ sung: làm mát cửa bằng nước và điều chỉnh hệ thống thông gió để ngăn khói. Câu chèn nêu kết quả an toàn sau khi được bổ sung như vậy, rồi đoạn mới chuyển sang hiệu quả kinh tế. Câu 47 chọn đúng chi tiết được phát biểu trực tiếp: áp dụng công nghệ này cho nhà siêu cao tầng có hiệu quả kinh tế lớn.

Đoạn văn câu 46-47

Đoạn chung
화재 시 건물 내 화장실을 대피 공간으로 활용하기 위한 여러 가지 기술이 국내 연구진에 의해 개발되었다. ( ㉠ ) 화장실은 출입문을 제외하고는 모두 불에 타지 않는 재료로 되어 있는 데다가 물을 공급받을 수 있으며 환기 시설도 되어 있다. ( ㉡ ) 연구진은 화장실 문과 문틈에 물을 뿌리면 냉각되는 설비를 마련하여 문에 불이 붙지 않게 하였다. 또한 환기 시설도 화재 시에는 공기를 공급할 수 있도록 하여 연기가 화장실로 들어오는 것을 방지하였다. ( ㉢ ) 이 기술을 초고층 건물에 적용할 경우 경제적 효과도 크다. ( ㉣ ) 현재 초고층 건물은 30층마다 한 개 층을 피난 구역으로 확보하고 있는데 이를 화장실로 대체할 수 있기 때문이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 46-47
Dịch sát từng câu song ngữ:

화재 시 건물 내 화장실을 대피 공간으로 활용하기 위한 여러 가지 기술이 국내 연구진에 의해 개발되었다. ( ㉠ )

Các nhà nghiên cứu trong nước đã phát triển nhiều công nghệ nhằm sử dụng nhà vệ sinh trong tòa nhà làm không gian lánh nạn khi xảy ra hỏa hoạn. (㉠)

화장실은 출입문을 제외하고는 모두 불에 타지 않는 재료로 되어 있는 데다가 물을 공급받을 수 있으며 환기 시설도 되어 있다. ( ㉡ )

Ngoại trừ cửa ra vào, nhà vệ sinh đều được làm bằng vật liệu không cháy, lại có thể được cấp nước và có cả hệ thống thông gió. (㉡)

연구진은 화장실 문과 문틈에 물을 뿌리면 냉각되는 설비를 마련하여 문에 불이 붙지 않게 하였다.

Nhóm nghiên cứu đã lắp thiết bị làm mát khi phun nước vào cửa và khe cửa nhà vệ sinh để cửa không bắt lửa.

또한 환기 시설도 화재 시에는 공기를 공급할 수 있도록 하여 연기가 화장실로 들어오는 것을 방지하였다. ( ㉢ )

Ngoài ra, hệ thống thông gió cũng được thiết kế để có thể cấp không khí khi xảy ra hỏa hoạn, nhờ đó ngăn khói đi vào nhà vệ sinh. (㉢)

이 기술을 초고층 건물에 적용할 경우 경제적 효과도 크다. ( ㉣ )

Nếu áp dụng công nghệ này cho các tòa nhà siêu cao tầng thì hiệu quả kinh tế cũng lớn. (㉣)

현재 초고층 건물은 30층마다 한 개 층을 피난 구역으로 확보하고 있는데 이를 화장실로 대체할 수 있기 때문이다.

Đó là vì hiện nay các tòa nhà siêu cao tầng phải dành một tầng làm khu lánh nạn sau mỗi 30 tầng, nhưng có thể thay khu này bằng nhà vệ sinh.

보기: 이렇게 보완한 화장실은 화재가 나더라도 30분에서 최대 3시간까지 안전하게 대피할 수 있는 공간으로 활용된다.

Câu cho sẵn: Nhà vệ sinh được bổ sung như vậy có thể được sử dụng làm không gian lánh nạn an toàn từ 30 phút đến tối đa 3 giờ ngay cả khi xảy ra hỏa hoạn.

Từ khóa quan trọng:
  • 화장실을 대피 공간으로 활용하다 (dùng nhà vệ sinh làm nơi lánh nạn)
  • 불에 타지 않는 재료 (vật liệu không cháy)
  • 문과 문틈을 냉각하다 (làm mát cửa và khe cửa)
  • 연기 유입을 방지하다 (ngăn khói đi vào)
  • 이렇게 보완한 화장실 (nhà vệ sinh được bổ sung như vậy)
  • 30분에서 최대 3시간 (từ 30 phút đến tối đa 3 giờ)
  • 초고층 건물의 경제적 효과 (hiệu quả kinh tế ở nhà siêu cao tầng)
Bản đồ lập luận:
  1. Nền tảng: nhà vệ sinh vốn có vật liệu khó cháy, nước và thông gió.
  2. Bổ sung 1: phun nước làm mát cửa và khe cửa để ngăn bắt lửa.
  3. Bổ sung 2: dùng thông gió cấp không khí để ngăn khói xâm nhập.
  4. Kết quả an toàn: sau các bổ sung này có thể lánh nạn 30 phút đến 3 giờ.
  5. Chuyển ý: sau hiệu quả an toàn, đoạn mới nói tới hiệu quả kinh tế ở nhà siêu cao tầng.

Câu 46

Chèn câu

다음 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.
<보기> 이렇게 보완한 화장실은 화재가 나더라도 30분에서 최대 3시간까지 안전하게 대피할 수 있는 공간으로 활용된다.

Mở phân tích câu 46
Cách suy luận:

Câu chèn bắt đầu bằng 이렇게 보완한 화장실. Cụm 'được bổ sung như vậy' bắt buộc phải đứng sau phần đã giải thích nhà vệ sinh được bổ sung bằng cách nào.

Ngay trước ㉢, đoạn vừa hoàn tất hai cải tiến: làm mát cửa bằng nước và điều chỉnh hệ thống thông gió để ngăn khói.

Câu chèn nêu kết quả trực tiếp của hai cải tiến: có thể lánh nạn an toàn 30 phút đến 3 giờ. Sau đó câu 이 기술을 초고층 건물에 적용할 경우 경제적 효과도 크다 chuyển sang một lợi ích khác là kinh tế. Vì vậy vị trí ㉢ tạo mạch hoàn chỉnh nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㉠ Dịch: vị trí ㉠
Ở ㉠ mới chỉ giới thiệu công nghệ; chưa có bất kỳ biện pháp bổ sung nào để '이렇게 보완한' chỉ lại.
② ㉡ Dịch: vị trí ㉡
Ở ㉡ mới nêu các điều kiện vốn có của nhà vệ sinh, còn phần cải tiến kỹ thuật quan trọng vẫn nằm phía sau.
④ ㉣ Dịch: vị trí ㉣
Ở ㉣ đoạn đã chuyển sang hiệu quả kinh tế; chèn kết quả an toàn ở đây làm đứt mạch '경제적 효과 → 피난 층 대체'.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ ㉢ Câu chèn phù hợp nhất ở vị trí ㉢, ngay sau phần mô tả các cải tiến kỹ thuật.

Câu 47

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 47
Cách suy luận:

Đoạn viết trực tiếp: 이 기술을 초고층 건물에 적용할 경우 경제적 효과도 크다.

Lý do cũng được nêu ngay sau đó: hiện nay nhà siêu cao tầng phải dành một tầng lánh nạn sau mỗi 30 tầng, còn công nghệ mới có thể thay bằng nhà vệ sinh đã được cải tiến.

Vì vậy ② là phép diễn đạt lại chính xác cả nhận định lẫn lý do trong bài.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 화재가 발생하면 화장실 문을 통해 공기를 공급받게 된다. Dịch: Khi xảy ra hỏa hoạn, không khí được cung cấp qua cửa nhà vệ sinh.
Không khí được cấp qua hệ thống thông gió, không phải qua cửa nhà vệ sinh.
③ 초고층 건물의 화재 시 대피 방안이 마련되어 잘 활용되고 있다. Dịch: Phương án lánh nạn khi cháy ở nhà siêu cao tầng đã được thiết lập và đang được sử dụng tốt.
Đoạn nói công nghệ đã được phát triển và có thể áp dụng, không nói nó đã được triển khai rộng rãi và sử dụng tốt.
④ 화재 피해를 막기 위해 초고층 건물의 화장실 설치 기준이 변경됐다. Dịch: Tiêu chuẩn lắp đặt nhà vệ sinh trong nhà siêu cao tầng đã được thay đổi để ngăn thiệt hại do cháy.
Không có thông tin tiêu chuẩn lắp đặt nhà vệ sinh đã thay đổi.
Kết luận: Đáp án đúng là .② 화장실을 이용한 대피 공간 개발은 경제적으로 큰 도움이 된다. Công nghệ dùng nhà vệ sinh làm không gian lánh nạn có thể tạo hiệu quả kinh tế lớn khi áp dụng cho nhà siêu cao tầng.
3

Câu 48-50: Tăng trưởng, phân phối và chính sách kinh tế

Cách làm: Câu 48 theo hướng lập luận toàn đoạn: tác giả bác bỏ hiệu quả của mô hình 선성장 후분배 trong cơ cấu kinh tế hiện tại và kết lại bằng đánh giá 시의적절하다 đối với chính sách tăng trưởng mới, nên mục đích là ủng hộ chính sách mới. Câu 49 cần một sự kiện lịch sử có thể đi cùng việc bất bình đẳng giảm, vì vậy phải là 높은 경제 성장을 이루고. Câu 50 chỉ đọc đúng câu gạch chân: tác giả khẳng định hiện tượng phân phối tự cải thiện nhờ tăng trưởng như trước đây rất khó thực hiện.

Đoạn văn câu 48-50

Đoạn chung
성장과 분배는 경제 정책의 양축이다. 새가 두 날개로 날듯 둘 중 하나만으로는 국가 경제가 제대로 굴러갈 수 없다. 문제는 어느 쪽에 더 정책의 무게를 두느냐에 있다. 지난 정부에서는 성장률이 올라가면 저절로 분배가 이루어진다는 '낙수 효과'를 기대하고 선성장 후분배 정책을 시행했지만 큰 효과를 보지 못하였다. 1950년대와 1960년대에 일부 국가들이 ( ), 이와 함께 소득 불평등이 크게 완화된 예가 있기는 하다. 그러나 대기업이 주도하는 현재 우리의 경제 구조에서는 발전의 성과가 편중되기 마련이어서 낙수 효과를 기대하기가 어렵다. 그러므로 경제 성장에 따른 소득 불평등 완화 현상은 실현되기 어렵다. 따라서 소득 불평등의 심화는 필연적이므로 이에 대한 획기적인 정책이 마련되어야 한다. 이런 점에서 현 정부가 발표한 성장과 분배의 균형에 목표를 둔 '소득 주도 성장' 정책은 시의적절하다고 볼 수 있다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 48-50
Dịch sát từng câu song ngữ:

성장분배는 경제 정책의 양축이다.

Tăng trưởng và phân phối là hai trục của chính sách kinh tế.

새가 두 날개로 날듯 둘 중 하나만으로는 국가 경제가 제대로 굴러갈 수 없다.

Giống như chim bay bằng hai cánh, chỉ với một trong hai thì nền kinh tế quốc gia không thể vận hành đúng đắn.

문제는 어느 쪽에 더 정책의 무게를 두느냐에 있다.

Vấn đề nằm ở việc chính sách đặt trọng tâm nhiều hơn vào phía nào.

지난 정부에서는 성장률이 올라가면 저절로 분배가 이루어진다는 '낙수 효과'를 기대하고 선성장 후분배 정책을 시행했지만 큰 효과를 보지 못하였다.

Chính phủ trước đã kỳ vọng vào “hiệu ứng nhỏ giọt”, tức khi tỉ lệ tăng trưởng tăng thì phân phối sẽ tự diễn ra, và thực hiện chính sách tăng trưởng trước, phân phối sau, nhưng không đạt hiệu quả lớn.

1950년대와 1960년대에 일부 국가들이 높은 경제 성장을 이루고, 이와 함께 소득 불평등이 크게 완화된 예가 있기는 하다.

Trong thập niên 1950 và 1960, quả thực từng có trường hợp một số quốc gia đạt mức tăng trưởng kinh tế cao và đồng thời bất bình đẳng thu nhập giảm đáng kể.

그러나 대기업이 주도하는 현재 우리의 경제 구조에서는 발전의 성과가 편중되기 마련이어서 낙수 효과를 기대하기가 어렵다.

Tuy nhiên, trong cơ cấu kinh tế hiện nay của chúng ta do các tập đoàn lớn dẫn dắt, thành quả phát triển tất yếu dễ tập trung lệch về một phía nên khó kỳ vọng vào hiệu ứng nhỏ giọt.

그러므로 경제 성장에 따른 소득 불평등 완화 현상은 실현되기 어렵다.

Vì vậy, hiện tượng bất bình đẳng thu nhập được cải thiện nhờ tăng trưởng kinh tế rất khó trở thành hiện thực.

따라서 소득 불평등의 심화는 필연적이므로 이에 대한 획기적인 정책이 마련되어야 한다.

Do đó, vì tình trạng bất bình đẳng thu nhập ngày càng sâu sắc là điều khó tránh khỏi, cần phải xây dựng một chính sách mang tính đột phá để đối phó với vấn đề này.

이런 점에서 현 정부가 발표한 성장과 분배의 균형에 목표를 둔 '소득 주도 성장' 정책은 시의적절하다고 볼 수 있다.

Xét ở điểm này, có thể xem chính sách “tăng trưởng do thu nhập dẫn dắt” mà chính phủ hiện tại công bố, với mục tiêu cân bằng giữa tăng trưởng và phân phối, là phù hợp đúng thời điểm.

Từ khóa quan trọng:
  • 성장과 분배 (tăng trưởng và phân phối)
  • 낙수 효과 (hiệu ứng nhỏ giọt)
  • 선성장 후분배 (tăng trưởng trước, phân phối sau)
  • 소득 불평등 완화 (giảm bất bình đẳng thu nhập)
  • 성과가 편중되다 (thành quả bị tập trung lệch)
  • 실현되기 어렵다 (khó trở thành hiện thực)
  • 소득 주도 성장 (tăng trưởng do thu nhập dẫn dắt)
Bản đồ lập luận:
  1. Tiền đề: tăng trưởng và phân phối đều cần thiết cho kinh tế.
  2. Kinh nghiệm cũ: chính sách tăng trưởng trước - phân phối sau không đạt hiệu quả lớn.
  3. Ngoại lệ lịch sử: từng có giai đoạn tăng trưởng cao đi cùng bất bình đẳng giảm.
  4. Hiện tại: cơ cấu do tập đoàn lớn dẫn dắt khiến thành quả dễ bị tập trung, nên khó trông chờ hiệu ứng nhỏ giọt.
  5. Kết luận: cần chính sách mới và tác giả đánh giá '소득 주도 성장' là đúng thời điểm.

Câu 48

Mục đích viết

필자가 이 글을 쓴 목적을 고르십시오.

Mở phân tích câu 48
Cách suy luận:

Đoạn mở đầu đặt tăng trưởng và phân phối là hai trục cần thiết. Sau đó tác giả đánh giá chính sách 선성장 후분배 trước đây không đạt hiệu quả lớn.

Phần giữa giải thích vì sao trong cơ cấu kinh tế hiện tại khó chờ đợi thành quả tăng trưởng tự lan tỏa để giảm bất bình đẳng.

Câu cuối đưa ra đánh giá rõ ràng: chính sách 소득 주도 성장 hướng tới cân bằng tăng trưởng - phân phối là 시의적절하다, tức phù hợp đúng thời điểm. Đây là thái độ ủng hộ một chính sách tăng trưởng mới.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 정부의 지원 대책 마련을 요구하기 위하여 Dịch: để yêu cầu chính phủ chuẩn bị các biện pháp hỗ trợ
Tác giả có nói cần chính sách đột phá nhưng mục đích cuối cùng không phải yêu cầu một gói hỗ trợ chung; đoạn kết đánh giá trực tiếp chính sách mới.
② 낙수 효과가 일어나는 현상을 설명하기 위하여 Dịch: để giải thích hiện tượng hiệu ứng nhỏ giọt xảy ra
Hiệu ứng nhỏ giọt được đưa ra để phân tích giới hạn của mô hình cũ, không phải để đơn thuần giải thích cơ chế này.
③ 선성장 후분배의 성공 사례를 제시하기 위하여 Dịch: để đưa ra trường hợp thành công của tăng trưởng trước - phân phối sau
Ví dụ lịch sử chỉ là trường hợp ngoại lệ; đoạn nhấn mạnh mô hình cũ hiện nay khó tái diễn.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 정부의 새로운 경제 성장 정책을 지지하기 위하여 Tác giả viết bài để lập luận cho sự cần thiết và tính phù hợp của chính sách tăng trưởng mới hướng tới cân bằng tăng trưởng với phân phối.

Câu 49

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 49
Cách suy luận:

Cấu trúc câu là: 일부 국가들이 ( ), 이와 함께 소득 불평등이 크게 완화된 예. Phần sau 'cùng với đó, bất bình đẳng giảm mạnh' yêu cầu phần trước là một hiện tượng có thể liên hệ với lập luận về hiệu ứng nhỏ giọt.

Đoạn trước đang nói giả thuyết 'tăng trưởng lên thì phân phối tự diễn ra'. Vì vậy ví dụ lịch sử phải là: một số quốc gia đạt tăng trưởng kinh tế cao và đồng thời bất bình đẳng giảm.

① vừa phù hợp ngữ pháp 이루고, vừa nối chính xác với chủ đề tăng trưởng.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 다양한 분배 정책을 실시하고 Dịch: thực hiện nhiều chính sách phân phối khác nhau và
Nếu đã thực hiện nhiều chính sách phân phối thì không còn minh họa trực tiếp cho giả thuyết phân phối tự xuất hiện nhờ tăng trưởng.
③ 성장과 분배가 조화를 이루고 Dịch: tăng trưởng và phân phối đạt được sự hài hòa và
Đây là kết quả tổng hợp quá rộng, không tạo quan hệ 'tăng trưởng cao → cùng lúc bất bình đẳng giảm' mà đoạn cần để nêu ngoại lệ lịch sử.
④ 적은 세금을 국민에게 부과하고 Dịch: đánh thuế thấp đối với người dân và
Thuế thấp không được đề cập và không phải yếu tố đang được dùng để giải thích sự giảm bất bình đẳng.
Kết luận: Đáp án đúng là .① 높은 경제 성장을 이루고 Một số quốc gia từng đạt tăng trưởng kinh tế cao và cùng lúc bất bình đẳng thu nhập giảm mạnh.

Câu 50

Thái độ

밑줄 친 부분에 나타난 필자의 태도로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 50
Cách suy luận:

Câu gạch chân là một phán đoán trực tiếp: 경제 성장에 따른 소득 불평등 완화 현상은 실현되기 어렵다.

Ngay trước đó tác giả giải thích cơ cấu kinh tế hiện nay do tập đoàn lớn dẫn dắt khiến thành quả phát triển dễ bị tập trung, nên khó kỳ vọng hiệu ứng nhỏ giọt như trước.

Do đó thái độ ở phần gạch chân là khẳng định rằng cơ chế 'tăng trưởng rồi phân phối tự cải thiện' theo cách cũ không còn khả thi trong điều kiện hiện tại. ③ diễn đạt đúng nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 소득 불평등 문제가 해소된 상황을 가정하고 있다. Dịch: đang giả định một tình huống trong đó vấn đề bất bình đẳng thu nhập đã được giải quyết
Tác giả nói bất bình đẳng khó được giảm tự động, hoàn toàn không giả định vấn đề đã được giải quyết.
② 소득 주도 성장을 위한 다양한 방법을 제안하고 있다. Dịch: đang đề xuất nhiều phương pháp khác nhau cho tăng trưởng do thu nhập dẫn dắt
Câu gạch chân không đưa ra phương pháp cụ thể nào cho chính sách tăng trưởng do thu nhập dẫn dắt.
④ 정책 변화로 인해 경제 성장률이 떨어질 것을 예측하고 있다. Dịch: đang dự đoán rằng tốc độ tăng trưởng kinh tế sẽ giảm do thay đổi chính sách
Không có dự báo tốc độ tăng trưởng sẽ giảm; trọng tâm là giới hạn của cơ chế phân phối dựa vào tăng trưởng.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 이전과 같은 성장에 따른 분배가 불가능함을 주장하고 있다. Người viết khẳng định trong cơ cấu kinh tế hiện nay, không thể trông chờ phân phối tự được cải thiện chỉ nhờ tăng trưởng như cách nghĩ trước đây.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 7

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ Phần 7: Câu 44-45 cần phân biệt chi tiết vận hành với bản chất của mô hình dân chủ trực tiếp. Câu 46-47 phải dùng từ chỉ định 이렇게 보완한 để nối biện pháp kỹ thuật với kết quả an toàn, rồi mới chuyển sang hiệu quả kinh tế. Câu 48-50 cần theo toàn bộ hướng đánh giá của tác giả: mô hình tăng trưởng trước - phân phối sau khó phát huy trong cơ cấu hiện tại, vì vậy tác giả ủng hộ một chính sách mới chú trọng cân bằng tăng trưởng và phân phối.
Ảnh bìa độc quyền của bài học
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 36 phần 7, câu 44-50