Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 36
Câu 19-24: Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng
Phần này kiểm tra khả năng nhận diện quan hệ đối lập trong kết quả nghiên cứu, hiểu thành ngữ qua lập luận về bảo vệ môi trường, xác định ý chính của một đoạn nghị luận, suy luận tâm trạng từ phần gạch chân và đối chiếu chính xác diễn biến trong câu chuyện đời sống sinh viên.
Câu 19-20: Từ nối và nội dung đúng trong đoạn nghiên cứu
Đoạn văn câu 19-20
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 19-20
한 과학자가 개인의 사회 공헌도에 대한 연구를 했다.
Một nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu về mức độ đóng góp của cá nhân cho xã hội.
개인이 쏟을 수 있는 힘의 크기는 구성원의 수가 많아질수록 늘어날 것이라고 기대하고 연구를 진행했다.
Nghiên cứu được tiến hành với kỳ vọng rằng số thành viên càng nhiều thì lượng sức lực mà mỗi cá nhân có thể bỏ ra sẽ càng tăng.
하지만 연구 결과는 예상과 달랐다.
Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu lại khác với dự đoán.
그룹의 구성원 수와 그들이 쏟아 부은 힘의 크기는 반비례했다.
Số thành viên trong nhóm và lượng sức lực mà họ bỏ ra lại tỉ lệ nghịch với nhau.
오히려 2명으로 이루어진 그룹이 잠재적인 기대치를 가장 많이 사용한 것으로 나타났다.
Trái lại, kết quả cho thấy nhóm gồm hai người sử dụng mức tiềm năng kỳ vọng nhiều nhất.
- 사회 공헌도 - mức độ đóng góp xã hội
- 구성원 수가 많아지다 - số thành viên tăng
- 예상과 다르다 - khác với dự đoán
- 구성원 수와 힘의 크기가 반비례하다 - số thành viên và mức sức lực tỷ lệ nghịch
- 오히려 - ngược lại
- 2명 그룹이 가장 많이 사용하다 - nhóm 2 người sử dụng tiềm năng nhiều nhất
- Dự đoán: nhóm càng đông thì cá nhân sẽ bỏ ra nhiều sức hơn.
- Kết quả: thực tế ngược lại dự đoán.
- Quan hệ: số thành viên và lượng sức lực cá nhân tỷ lệ nghịch.
- Ví dụ mạnh nhất: nhóm 2 người đạt mức sử dụng tiềm năng cao nhất.
- Suy ra: càng đông thành viên, đóng góp của mỗi cá nhân càng thấp.
Câu 19
Từ nối( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 19
Ngay trước chỗ trống, đoạn nói kết quả nghiên cứu 예상과 달랐다 và số thành viên với lượng sức lực 반비례했다.
Câu sau đưa bằng chứng còn trái với kỳ vọng hơn: nhóm chỉ có 2 người lại sử dụng mức tiềm năng cao nhất. Vì vậy cần từ mang nghĩa đảo chiều, 오히려 = ngược lại.
Nếu thay bằng các từ chỉ thời điểm, khả năng hay tất yếu thì không nối được mạch 'dự đoán một kiểu - kết quả ngược lại'.
드디어 dùng khi một việc sau chờ đợi cuối cùng xảy ra; đoạn không có mạch chờ đợi.
어쩌면 là phỏng đoán, trong khi đây là kết quả nghiên cứu đã được xác nhận.
반드시 nhấn mạnh tính bắt buộc/chắc chắn, không thể hiện quan hệ đối lập.
Câu 20
Nội dung đúng이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 20
Câu trọng tâm là 그룹의 구성원 수와 그들이 쏟아 부은 힘의 크기는 반비례했다.
Tỷ lệ nghịch nghĩa là một bên tăng thì bên kia giảm. Do đó khi số thành viên tăng, mức sức lực/đóng góp của từng cá nhân giảm.
Nhóm 2 người dùng mức tiềm năng cao nhất là bằng chứng bổ sung cho cùng kết luận.
Sai vì đoạn nói trực tiếp 연구 결과는 예상과 달랐다.
Đoạn nghiên cứu mức đóng góp cá nhân theo quy mô nhóm, không khái quát thành ảnh hưởng của toàn xã hội.
Trái hoàn toàn với câu cuối: nhóm 2 người sử dụng mức tiềm năng kỳ vọng nhiều nhất.
Câu 21-22: Thành ngữ và ý chính về bảo vệ nguồn nước
Đoạn văn câu 21-22
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 21-22
현대 사회는 인구의 증가와 산업의 발전으로 인해서 환경 오염이 심각한 수준에 이르렀다.
Xã hội hiện đại đã rơi vào mức ô nhiễm môi trường nghiêm trọng do dân số gia tăng và công nghiệp phát triển.
그중에서도 수질 오염은 우리의 생존과 직결되는 중요한 문제이기 때문에 이에 대해 우려하는 사람들이 많다.
Trong đó, ô nhiễm nguồn nước là vấn đề quan trọng liên quan trực tiếp đến sự sống còn của chúng ta nên có nhiều người lo ngại về vấn đề này.
그러나 오염을 막기 위한 구체적인 노력은 부족해 보인다.
Tuy nhiên, những nỗ lực cụ thể nhằm ngăn chặn ô nhiễm dường như vẫn còn thiếu.
수질 오염을 방지하기 위해서는 천 리 길도 한 걸음부터라는 말처럼 우리가 생활 속에서 할 수 있는 작은 노력부터 시작하는 것이 중요하다.
Để ngăn ô nhiễm nguồn nước, giống như câu “đường nghìn dặm cũng bắt đầu từ một bước chân”, điều quan trọng là bắt đầu từ những nỗ lực nhỏ mà chúng ta có thể thực hiện trong đời sống.
이러한 실천이 하나씩 이루어질 때 우리 자녀들이 깨끗한 물을 안심하고 마실 수 있게 될 것이다.
Khi từng hành động như vậy được thực hiện, con cái chúng ta sẽ có thể yên tâm uống nước sạch.
- 환경 오염 - ô nhiễm môi trường
- 수질 오염 - ô nhiễm nước
- 생존과 직결되다 - liên quan trực tiếp tới sự sống
- 구체적인 노력이 부족하다 - thiếu nỗ lực cụ thể
- 작은 노력부터 시작하다 - bắt đầu từ nỗ lực nhỏ
- 천 리 길도 한 걸음부터 - đường ngàn dặm bắt đầu từ một bước
- Vấn đề: ô nhiễm môi trường đã nghiêm trọng.
- Trọng tâm: ô nhiễm nước liên quan trực tiếp tới sự sống.
- Thiếu sót hiện tại: nhiều người lo nhưng hành động cụ thể còn thiếu.
- Giải pháp: bắt đầu từ các việc nhỏ có thể làm trong đời sống.
- Kết quả mong muốn: bảo đảm nước sạch cho thế hệ sau.
Câu 21
Thành ngữ( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 21
Ngay sau chỗ trống là lời giải thích: 생활 속에서 할 수 있는 작은 노력부터 시작, bắt đầu từ những việc nhỏ có thể làm trong đời sống.
천 리 길도 한 걸음부터 nghĩa là việc lớn đến đâu cũng bắt đầu từ bước nhỏ đầu tiên, khớp trực tiếp với lập luận.
Các thành ngữ khác nói về suy một biết mười, sửa chữa quá muộn hoặc ảnh hưởng từ cấp trên xuống dưới, đều không gắn với ý 'bắt đầu từ việc nhỏ'.
하나를 보면 열을 안다 nói khả năng suy đoán từ một phần, không liên quan bắt đầu hành động nhỏ.
소 잃고 외양간 고친다 nói hành động khắc phục quá muộn sau khi thiệt hại đã xảy ra.
윗물이 맑아야 아랫물이 맑다 nói người/cấp trên làm gương, không phải từng bước nhỏ.
Câu 22
Ý chính이 글의 중심 생각을 고르십시오.
Mở phân tích câu 22
Ba câu đầu nêu vấn đề và chỉ ra khoảng cách giữa sự lo lắng với hành động thực tế.
Từ câu 수질 오염을 방지하기 위해서는..., tác giả chuyển sang yêu cầu: phải bắt đầu ngay bằng những việc nhỏ trong đời sống.
Câu cuối cho thấy mục đích của hành động là để thế hệ sau có thể yên tâm dùng nước sạch. Vì vậy ý chính là cần nhanh chóng hành động để ngăn ô nhiễm nước.
Đây là bối cảnh, chưa phải thông điệp chính của toàn đoạn.
Cũng chỉ là một chi tiết; đoạn còn phê bình việc thiếu hành động cụ thể.
Đoạn không nói hiện tại không thể uống nước, mà nói cần hành động để thế hệ sau vẫn có nước sạch.
Câu 23-24: Tâm trạng của người kể và nội dung đúng
Đoạn văn câu 23-24
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 23-24
학창 시절 내내 서울 생활을 꿈꿨던 나는 대학에 합격하면서 그토록 바라던 서울에서 살게 되었다.
Suốt những năm đi học, tôi luôn mơ được sống ở Seoul; khi đỗ đại học, tôi đã được sống tại Seoul như hằng mong ước.
시간제 아르바이트를 하는 것만으로는 생활하기가 빠듯해서 늘 허덕거려야 했다.
Chỉ làm thêm theo giờ thì chi phí sinh hoạt quá chật vật nên tôi lúc nào cũng phải xoay xở vất vả.
당연히 어머니와의 전화 통화는 주로 돈 이야기가 되어 버렸다.
Vì thế, những cuộc điện thoại với mẹ đương nhiên dần chủ yếu chỉ còn là chuyện tiền bạc.
"아휴, 여기서 대학 다녔으면 그렇게 돈 걱정은 안 해도 됐을 걸.
“Ôi, nếu con học đại học ở đây thì đã không phải lo tiền bạc đến mức ấy.
서울까지 가서 마음 편히 공부도 못하고.
Con lên tận Seoul mà cũng chẳng thể yên tâm học hành.
엄마가 제대로 도와주지 못해 미안해."
Mẹ xin lỗi vì không thể giúp con cho tử tế.”
어머니가 고생하는 딸이 안쓰러워서 하는 말에 눈물이 핑 돈 적도 있었다.
Có lúc nghe mẹ nói như vậy vì xót đứa con gái đang vất vả, nước mắt tôi đã rưng rưng.
전액 장학금을 주겠다는 지방 대학을 포기하고 택한 서울행이었다.
Đó là con đường lên Seoul mà tôi đã lựa chọn sau khi từ bỏ một trường đại học địa phương hứa cấp học bổng toàn phần.
그런데 매번 돈 타령이나 하면서 가뜩이나 형편이 어려운 부모님에게 마음의 부담만 더한 꼴이 된 것 같았다.
Thế nhưng cứ lần nào cũng than thở chuyện tiền bạc, tôi cảm thấy mình chỉ làm cha mẹ vốn đã khó khăn lại thêm nặng lòng.
- 서울 생활을 꿈꾸다 - mơ về cuộc sống ở Seoul
- 생활이 빠듯하다 - sinh hoạt chật vật
- 전화 통화가 돈 이야기가 되다 - điện thoại chủ yếu nói về tiền
- 어머니가 미안해하다 - mẹ cảm thấy có lỗi
- 눈물이 핑 돌다 - mắt cay lên, muốn khóc
- 전액 장학금을 포기하다 - từ bỏ học bổng toàn phần
- 부모에게 부담을 더하다 - làm cha mẹ thêm gánh nặng
- Ước mơ: người kể muốn sống và học ở Seoul.
- Thực tế: làm thêm vẫn không đủ thoải mái về chi phí sinh hoạt.
- Mẹ: xót con và xin lỗi vì không giúp được nhiều.
- Phần gạch chân: người kể buồn/xót xa trước lời mẹ.
- Lựa chọn trước đó: từ bỏ trường địa phương có học bổng toàn phần để lên Seoul.
- Tâm trạng cuối: áy náy vì những câu chuyện tiền bạc làm cha mẹ thêm áp lực.
- Thông tin đúng: người kể chấp nhận bỏ học bổng để thực hiện ước mơ sống ở Seoul.
Câu 23
Tâm trạng밑줄 친 부분에 나타난 '나'의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 23
Phần gạch chân xuất hiện ngay sau lời mẹ: mẹ xót con vất vả và xin lỗi vì không thể hỗ trợ đầy đủ.
눈물이 핑 돌다 diễn tả mắt cay lên, suýt khóc vì cảm xúc. Trong bối cảnh này đó là buồn, xót xa và áy náy trước hoàn cảnh của mẹ.
Trong bốn lựa chọn, 속상하다 phù hợp nhất: buồn trong lòng, đau lòng vì một tình huống không như mong muốn.
곤란하다 thường là lâm vào tình huống khó xử lý; phần gạch chân nhấn cảm xúc buồn muốn khóc.
답답하다 thường thiên về sự bức bối hoặc không tìm được cách giải quyết, không sát bằng 속상하다.
억울하다 cần cảm giác bị đối xử bất công hoặc bị hiểu sai, hoàn toàn không có trong đoạn.
Câu 24
Nội dung đúng이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 24
Người kể nói rõ mình đã mơ cuộc sống ở Seoul suốt thời đi học và chỉ sau khi đỗ đại học mới được sống ở đó.
Đoạn sau xác nhận người kể đã 전액 장학금을 주겠다는 지방 대학을 포기, từ bỏ trường địa phương cấp học bổng toàn phần, để chọn Seoul.
Vì vậy ④ diễn đạt chính xác lựa chọn của người kể: bỏ học bổng để thực hiện ước mơ sống ở Seoul.
Sai vì đoạn nói chỉ làm thêm thì 생활하기가 빠듯해서 늘 허덕거려야 했다.
Sai vì chỉ sau khi đỗ đại học người kể mới được sống ở Seoul.
Đoạn không nói gửi nhiều tiền; ngược lại mẹ xin lỗi vì không giúp được đầy đủ.
Luyện tập thêm - Phần 4
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 4 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ghi nhớ khi làm câu 19-24
Câu 19-20: từ nối phải phản ánh đúng hướng kết quả. Khi thấy 예상과 달랐다 và quan hệ 반비례, cần tìm từ chỉ đảo chiều như 오히려.
Câu 21-22: thành ngữ phải khớp chính xác với câu giải thích ngay sau. Ý chính không dừng ở việc nêu vấn đề mà phải bao quát lời kêu gọi hành động của tác giả.
Câu 23-24: câu tâm trạng chỉ xét phần gạch chân; câu nội dung đúng cần bám chi tiết rõ như 전액 장학금을 포기하다 và thời điểm bắt đầu sống ở Seoul.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



