11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 36 - 읽기 - Câu 35-43

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 36
Câu 35-43: Chủ đề, chèn câu và suy luận cảm xúc

Phần 6 yêu cầu đọc chắc mạch lập luận: chọn chủ đề bao quát ở câu 35-38, xác định vị trí câu chèn dựa trên quan hệ chỉ định và nguyên nhân ở câu 39-41, sau đó suy luận tâm trạng và đối chiếu dữ kiện trong đoạn kể chuyện câu 42-43.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 36 phần 6, câu 35-43
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 36 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Đang học phần này
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 35-38: Chọn chủ đề bao quát

Cách làm: Câu 35 không dừng ở một công dụng riêng của giấm mà theo cả chuỗi hiệu quả được chứng minh, đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng cách dùng và thị phần tăng để chọn thị trường giấm đang phát triển. Câu 36 khái quát hiện tượng nội dung văn hóa vượt ranh giới tuổi tác. Câu 37 khóa câu kết: hiệu quả chữa lành phụ thuộc vào sức mạnh nội tâm của chính mình. Câu 38 phải đi tới lời kêu gọi doanh nghiệp công khai giá phụ tùng một cách trung thực để khôi phục niềm tin.

Câu 35

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

단순히 신맛을 내는 조미료 정도로만 여겨졌던 식초가 피로 회복이나 혈압 조절, 피부 미용 등에 효능이 있다는 것이 입증되면서 판매량이 늘고 있다. 이에 힘입어 식초업계에서는 맛과 향을 다양화해 선택의 폭을 넓히고 식초 음료를 개발하는 등 식초의 대중화를 위해 노력하고 있다. 그 결과 식초의 시장 점유율은 꾸준히 상승하고 있다. 건강이나 미용 외에 청소나 세척 등 일상생활에서의 활용도가 높아진 것도 판매량 증가에 일조했다.
Mở phân tích câu 35
Dịch song ngữ từng câu:

단순히 신맛을 내는 조미료 정도로만 여겨졌던 식초피로 회복이나 혈압 조절, 피부 미용 등에 효능이 있다는 것이 입증되면서 판매량이 늘고 있다.

Giấm vốn chỉ được xem như một loại gia vị tạo vị chua, nhưng lượng bán đang tăng lên khi công dụng đối với phục hồi mệt mỏi, điều hòa huyết áp, làm đẹp da... được chứng minh.

이에 힘입어 식초업계에서는 맛과 향을 다양화해 선택의 폭을 넓히고 식초 음료를 개발하는 등 식초의 대중화를 위해 노력하고 있다.

Nhờ đà đó, ngành giấm đang nỗ lực phổ biến giấm bằng cách đa dạng hóa hương vị, mở rộng lựa chọn và phát triển đồ uống từ giấm.

그 결과 식초의 시장 점유율은 꾸준히 상승하고 있다.

Kết quả là thị phần của giấm đang tăng đều đặn.

건강이나 미용 외에 청소나 세척 등 일상생활에서의 활용도가 높아진 것도 판매량 증가에 일조했다.

Ngoài lĩnh vực sức khỏe và làm đẹp, việc mức độ sử dụng giấm trong đời sống hằng ngày như dọn dẹp, tẩy rửa tăng lên cũng góp phần làm lượng bán tăng.

Từ khóa quan trọng:
  • 효능 입증 - công dụng được chứng minh
  • 맛과 향 다양화 - đa dạng hóa hương vị
  • 식초 음료 개발 - phát triển đồ uống từ giấm
  • 시장 점유율 상승 - thị phần tăng
  • 생활 활용도 증가 - ứng dụng đời sống tăng
Bản đồ lập luận:
  1. Nguyên nhân 1: công dụng sức khỏe và làm đẹp được chứng minh.
  2. Nguyên nhân 2: sản phẩm và hương vị được đa dạng hóa.
  3. Kết quả trực tiếp: thị phần liên tục tăng.
  4. Nguyên nhân bổ sung: ứng dụng trong sinh hoạt cũng tăng.
  5. Chủ đề: quy mô thị trường giấm đang phát triển.
Cách suy luận:

Nếu chỉ chọn 'công dụng được chứng minh' hoặc 'được chú ý như thực phẩm sức khỏe' thì mới bao quát câu đầu. Toàn đoạn còn có đa dạng hóa sản phẩm, ứng dụng sinh hoạt và thị phần tăng.

Câu 시장 점유율은 꾸준히 상승 là dấu hiệu trực tiếp nhất cho sự tăng trưởng của thị trường.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 식초의 맛과 향의 종류가 많아졌다. Dịch: Các loại hương vị của giấm đã trở nên đa dạng hơn.
Đúng ở một chi tiết nhưng không bao quát doanh số, thị phần và ứng dụng đời sống.
③ 식초의 다양한 효능이 입증되고 있다. Dịch: Nhiều công dụng khác nhau của giấm đang được chứng minh.
Đây chỉ là nguyên nhân làm nhu cầu tăng, không phải chủ đề toàn đoạn.
④ 식초가 건강식품으로 주목 받고 있다. Dịch: Giấm đang được chú ý như một thực phẩm sức khỏe.
Quá hẹp vì đoạn còn nói làm đẹp, vệ sinh, làm sạch và mở rộng thị trường.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 식초 시장의 규모가 성장하고 있다. Thị trường giấm đang tăng trưởng nhờ công dụng được chứng minh, đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng ứng dụng.

Câu 36

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

최근 대중문화의 소비에 새로운 경향이 나타나기 시작했다. 과거에는 세대에 따라 흥미를 가지는 대중문화가 구별되어 있었다면 현재는 세대를 넘나드는 문화 콘텐츠들이 연령의 구분 없이 확산되고 있는 것이다. 예전에 유행했던 원로 가수들의 노래를 젊은 가수가 현대적인 감각으로 재해석해 부르면서 원곡이 폭발적인 인기를 얻기도 한다. 그런가 하면 랩을 하는 어르신, '아이돌' 가수의 춤을 추는 중년의 회사원 등 젊은 감각을 즐기는 연령층이 넓어지고 있다.
Mở phân tích câu 36
Dịch song ngữ từng câu:

최근 대중문화소비에 새로운 경향이 나타나기 시작했다.

Gần đây, một xu hướng mới bắt đầu xuất hiện trong việc thưởng thức văn hóa đại chúng.

과거에는 세대에 따라 흥미를 가지는 대중문화가 구별되어 있었다면 현재는 세대를 넘나드는 문화 콘텐츠들이 연령의 구분 없이 확산되고 있는 것이다.

Nếu trước đây loại hình văn hóa đại chúng được quan tâm khác nhau tùy thế hệ, thì hiện nay các nội dung văn hóa vượt qua ranh giới thế hệ đang lan rộng mà không phân biệt độ tuổi.

예전에 유행했던 원로 가수들의 노래를 젊은 가수가 현대적인 감각으로 재해석해 부르면서 원곡이 폭발적인 인기를 얻기도 한다.

Khi ca sĩ trẻ diễn giải lại và hát những ca khúc từng thịnh hành của các ca sĩ kỳ cựu theo cảm quan hiện đại, bản gốc đôi khi cũng bùng nổ trở lại về độ nổi tiếng.

그런가 하면 랩을 하는 어르신, '아이돌' 가수의 춤을 추는 중년의 회사원 등 젊은 감각을 즐기는 연령층이 넓어지고 있다.

Mặt khác, nhóm tuổi tận hưởng cảm quan trẻ trung cũng đang mở rộng, như người cao tuổi hát rap hay nhân viên công ty trung niên nhảy vũ đạo của ca sĩ thần tượng.

Từ khóa quan trọng:
  • 세대별 문화 구분 - phân chia văn hóa theo thế hệ
  • 세대를 넘는 콘텐츠 - nội dung vượt ranh giới thế hệ
  • 원곡의 재인기 - bài hát gốc nổi tiếng trở lại
  • 젊은 감각을 즐기는 연령층 확대 - nhóm tuổi thưởng thức văn hóa trẻ mở rộng
Bản đồ lập luận:
  1. Quá khứ: mỗi thế hệ thường có văn hóa yêu thích riêng.
  2. Hiện tại: nội dung được lan truyền xuyên thế hệ.
  3. Ví dụ 1: người trẻ hát lại ca khúc của nghệ sĩ kỳ cựu.
  4. Ví dụ 2: người cao tuổi rap, trung niên nhảy nhạc idol.
  5. Khái quát: ranh giới thế hệ trong thưởng thức văn hóa đại chúng đang mờ đi.
Cách suy luận:

Câu thứ hai đã phát biểu gần như trực tiếp chủ đề: 세대를 넘나드는 문화 콘텐츠 đang lan rộng không phân biệt tuổi.

Các ví dụ sau chứng minh cả hai chiều: văn hóa cũ đến với người trẻ và văn hóa trẻ đến với người lớn tuổi.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 세대를 구분하는 대중문화가 늘어나고 있다. Dịch: Văn hóa đại chúng phân chia theo thế hệ đang tăng.
Trái với đoạn: ranh giới thế hệ đang giảm.
② 대중문화에 대한 중년층의 관심이 높아지고 있다. Dịch: Sự quan tâm của tầng lớp trung niên tới văn hóa đại chúng đang tăng.
Chỉ bao quát một ví dụ về người trung niên.
③ 원로 가수의 노래가 젊은이들의 관심을 끌고 있다. Dịch: Bài hát của nghệ sĩ kỳ cựu đang thu hút sự chú ý của giới trẻ.
Đúng một ví dụ nhưng không bao quát toàn bộ xu hướng xuyên thế hệ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 대중문화를 즐기는 세대 간의 경계가 사라지고 있다. Ranh giới giữa các thế hệ trong việc thưởng thức văn hóa đại chúng đang dần biến mất.

Câu 37

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

요즘 치유를 목적으로 '힐링' 강연을 듣는 사람들이 점점 많아지고 있다. 현대인이 힐링에 열광하는 이유는 마음의 상처를 치유하고 실패에 대한 위로를 받고 싶어 하기 때문이다. 그러나 치유 열풍이 거센 것에 비해서 이를 통해 마음의 평화와 안정을 얻었다고 하는 사람들은 그리 많지 않다. 분위기에 휩쓸려 무작정 강연에 매달리기보다는 스스로를 치유할 수 있는 내면의 힘을 찾아야 할 것이다.
Mở phân tích câu 37
Dịch song ngữ từng câu:

요즘 치유를 목적으로 '힐링' 강연을 듣는 사람들이 점점 많아지고 있다.

Gần đây, ngày càng có nhiều người nghe các bài giảng “healing” với mục đích chữa lành.

현대인이 힐링에 열광하는 이유는 마음의 상처를 치유하고 실패에 대한 위로를 받고 싶어 하기 때문이다.

Lý do người hiện đại say mê “healing” là vì họ muốn chữa lành những tổn thương trong lòng và nhận được sự an ủi trước thất bại.

그러나 치유 열풍이 거센 것에 비해서 이를 통해 마음의 평화와 안정을 얻었다고 하는 사람들은 그리 많지 않다.

Tuy nhiên, so với mức độ mạnh mẽ của trào lưu chữa lành, số người nói rằng nhờ đó họ đã có được sự bình yên và ổn định trong tâm hồn lại không nhiều.

분위기에 휩쓸려 무작정 강연에 매달리기보다는 스스로를 치유할 수 있는 내면의 힘을 찾아야 할 것이다.

Thay vì bị cuốn theo bầu không khí rồi mù quáng bám vào các bài giảng, chúng ta nên tìm sức mạnh nội tâm có thể tự chữa lành chính mình.

Từ khóa quan trọng:
  • 힐링 강연 증가 - người nghe bài giảng chữa lành tăng
  • 상처와 실패의 위로 - chữa vết thương và tìm sự an ủi
  • 실제 효과는 제한적 - hiệu quả thực tế không rộng như sức nóng
  • 분위기에 휩쓸리다 - bị cuốn theo bầu không khí
  • 내면의 힘을 찾다 - tìm sức mạnh nội tâm
Bản đồ lập luận:
  1. Hiện tượng: phong trào nghe bài giảng chữa lành phát triển.
  2. Nhu cầu: chữa tổn thương và nhận an ủi.
  3. Phản biện: không nhiều người thực sự đạt bình yên qua các bài giảng.
  4. Kết luận: phải tìm sức mạnh chữa lành ở chính bản thân.
  5. Chủ đề: thành bại của chữa lành phụ thuộc vào mình.
Cách suy luận:

Từ 그러나, tác giả chuyển từ mô tả trào lưu sang đánh giá hiệu quả hạn chế của việc chỉ nghe giảng.

Câu cuối là kết luận quyết định: 스스로를 치유할 수 있는 내면의 힘, tức sức mạnh tự chữa lành phải đến từ bên trong.

Vì vậy ② bao quát luận điểm tốt hơn các phương án chỉ nói trào lưu hoặc bài giảng.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 힐링 열풍이 꾸준히 이어지고 있다. Dịch: Phong trào chữa lành đang tiếp tục đều đặn.
Đây là hiện tượng mở đầu, không phải thông điệp tác giả muốn nhấn mạnh.
③ 힐링 강연으로 마음의 상처를 치유할 수 있다. Dịch: Có thể chữa vết thương tinh thần bằng bài giảng chữa lành.
Đoạn nghi ngờ hiệu quả của việc chỉ dựa vào các bài giảng.
④ 힐링 강연을 통해 나만의 치유법을 찾아야 한다. Dịch: Cần tìm phương pháp chữa lành riêng của mình thông qua bài giảng.
Tác giả nói nên bớt phụ thuộc vào bài giảng và tìm sức mạnh bên trong.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 힐링의 성패는 자기 자신에게 달려 있다. Hiệu quả của quá trình chữa lành phụ thuộc trước hết vào sức mạnh nội tâm của chính mình.

Câu 38

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

자동차 업계에서만 공유되던 부품 가격이 소비자의 알 권리와 유통의 투명성을 높이기 위해 공개되고 있다. 국내의 모든 자동차 회사들은 의무적으로 회사 홈페이지에 부품 가격을 게시한다. 그런데 자동차 회사들 중에는 초기 화면이 아닌 곳에 가격 정보를 공개하거나 회원 가입을 해야 정보를 볼 수 있도록 해 소비자들의 불신을 초래하는 경우가 있다. 이에 대해 이 제도가 기업에 대한 소비자의 신뢰를 되찾는 계기가 될 수 있도록 업계의 자성이 필요하다는 목소리가 커지고 있다.
Mở phân tích câu 38
Dịch song ngữ từng câu:

자동차 업계에서만 공유되던 부품 가격소비자의 알 권리와 유통의 투명성을 높이기 위해 공개되고 있다.

Giá phụ tùng vốn chỉ được chia sẻ trong ngành ô tô nay đang được công khai nhằm nâng cao quyền được biết của người tiêu dùng và tính minh bạch trong lưu thông.

국내의 모든 자동차 회사들은 의무적으로 회사 홈페이지에 부품 가격을 게시한다.

Tất cả các hãng ô tô trong nước đều có nghĩa vụ đăng giá phụ tùng trên trang web của công ty.

그런데 자동차 회사들 중에는 초기 화면이 아닌 곳에 가격 정보를 공개하거나 회원 가입을 해야 정보를 볼 수 있도록 해 소비자들의 불신을 초래하는 경우가 있다.

Tuy nhiên, có những hãng ô tô đặt thông tin giá ở nơi không phải trang đầu hoặc yêu cầu đăng ký thành viên mới được xem, từ đó gây ra sự mất niềm tin của người tiêu dùng.

이에 대해 이 제도가 기업에 대한 소비자의 신뢰를 되찾는 계기가 될 수 있도록 업계의 자성이 필요하다는 목소리가 커지고 있다.

Về vấn đề này, ngày càng có nhiều ý kiến cho rằng ngành ô tô cần tự nhìn lại để chế độ này có thể trở thành cơ hội lấy lại niềm tin của người tiêu dùng đối với doanh nghiệp.

Từ khóa quan trọng:
  • 소비자의 알 권리 - quyền được biết của người tiêu dùng
  • 유통 투명성 - tính minh bạch lưu thông
  • 가격 공개 의무 - nghĩa vụ công khai giá
  • 찾기 어려운 공개 - công khai nhưng khó tiếp cận
  • 소비자 불신 - mất niềm tin người tiêu dùng
  • 신뢰 회복 - khôi phục niềm tin
Bản đồ lập luận:
  1. Mục đích chính sách: tăng quyền được biết và minh bạch.
  2. Quy định: hãng xe phải đăng giá phụ tùng.
  3. Vấn đề: một số nơi công khai hình thức, khó truy cập.
  4. Hậu quả: người tiêu dùng càng mất niềm tin.
  5. Kết luận: doanh nghiệp cần công khai trung thực để khôi phục niềm tin.
Cách suy luận:

Câu cuối mới là luận điểm cần chọn: chính sách chỉ có ý nghĩa khi doanh nghiệp dùng nó để 신뢰를 되찾다, lấy lại niềm tin.

Phương án ② và ③ là dữ kiện đúng ở đầu đoạn nhưng chưa bao quát vấn đề 'công khai hình thức' và yêu cầu tự nhìn lại của ngành.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 가격 게시를 통해 유통 과정이 공개되고 있다. Dịch: Quá trình lưu thông đang được công khai thông qua việc đăng giá.
Đoạn nói tăng tính minh bạch của lưu thông, không nói toàn bộ quy trình lưu thông được công khai.
② 부품 가격 공개는 소비자의 알 권리와 관계가 있다. Dịch: Việc công khai giá phụ tùng có liên quan tới quyền được biết của người tiêu dùng.
Đúng một chi tiết nhưng chưa phải chủ đề bao quát.
③ 업계는 홈페이지에 부품 가격 정보를 게시해야 한다. Dịch: Ngành ô tô phải đăng thông tin giá phụ tùng trên website.
Đây là quy định nền, còn trọng tâm tác giả là cách công khai trung thực để lấy lại niềm tin.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 기업은 정직한 부품 가격 공개로 신뢰를 회복해야 한다. Doanh nghiệp cần công khai giá phụ tùng một cách trung thực để khôi phục niềm tin của người tiêu dùng.
2

Câu 39-41: Chọn vị trí câu chèn

Cách làm: Câu 39 có cụm 이러한 배려 ngay sau vị trí ㉢, nên câu kêu gọi nhường đường cho xe cấp cứu phải đứng ở ㉢. Câu 40 cần đưa ý nghĩa của 'tên gọi' vào sau khi đã chỉ ra sự lạnh lẽo của việc gọi người bằng số, trước câu 그래서 nói về danh dự tên tuổi. Câu 41 câu 보기 giải đáp trực tiếp các câu hỏi giả định về cách các nhà đàm phán lịch sử sẽ xử lý tình huống hiện đại, nên đứng ở ㉢.

Câu 39

Chèn câu

다음 글에서 <보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.

보기: 응급 환자가 바로 내 가족이라고 생각하고 구급차에 길을 양보해 주자.
'골든타임(황금시간)'이란 응급 환자가 발생했을 때 환자의 생명을 살리는 데 필요한 최소한의 시간을 뜻한다. ( ㉠ ) 골든타임 내에 응급 환자가 제대로 치료를 받느냐 받지 못하느냐에 따라 환자의 생사가 갈릴 수 있다. ( ㉡ ) 골든타임이 잘 지켜지려면 구급차 주행 시 운전자들의 협조가 요구된다. ( ㉢ ) 길을 비켜 주는 이러한 배려로 누군가는 생명을 지킬 수 있게 된다. ( ㉣ ) 시민들의 작은 협조가 한 생명을 살리는 길로 통한다.
Mở phân tích câu 39
Dịch đoạn văn và câu 보기:

'골든타임(황금시간)'이란 응급 환자가 발생했을 때 환자의 생명을 살리는 데 필요한 최소한의 시간을 뜻한다. ( ㉠ )

“Golden time (thời gian vàng)” là khoảng thời gian tối thiểu cần thiết để cứu sống bệnh nhân khi xảy ra trường hợp cấp cứu. (㉠)

골든타임 내에 응급 환자가 제대로 치료를 받느냐 받지 못하느냐에 따라 환자의 생사가 갈릴 수 있다. ( ㉡ )

Việc bệnh nhân cấp cứu có được điều trị đúng cách trong thời gian vàng hay không có thể quyết định sự sống còn của họ. (㉡)

골든타임이 잘 지켜지려면 구급차 주행 시 운전자들의 협조가 요구된다. ( ㉢ )

Để bảo đảm thời gian vàng, khi xe cứu thương di chuyển cần có sự hợp tác của các tài xế. (㉢)

길을 비켜 주는 이러한 배려로 누군가는 생명을 지킬 수 있게 된다. ( ㉣ )

Nhờ sự quan tâm nhường đường như vậy, một người nào đó có thể giữ được mạng sống. (㉣)

시민들의 작은 협조가 한 생명을 살리는 길로 통한다.

Sự hợp tác nhỏ của người dân có thể trở thành con đường cứu một mạng người.

보기: 응급 환자가 바로 내 가족이라고 생각하고 구급차에 길을 양보해 주자.

Câu cho sẵn: Hãy nghĩ rằng bệnh nhân cấp cứu chính là người thân của mình và nhường đường cho xe cứu thương.

Từ khóa quan trọng:
  • 골든타임 - thời gian vàng cứu bệnh nhân
  • 운전자 협조 필요 - cần người lái xe hợp tác
  • 구급차에 길을 양보하다 - nhường đường cho xe cứu thương
  • 이러한 배려 - sự quan tâm như vậy
  • 작은 협조가 생명을 살리다 - hợp tác nhỏ có thể cứu mạng
Bản đồ mạch văn:
  1. Định nghĩa: golden time quyết định khả năng cứu sống.
  2. Điều kiện: xe cấp cứu cần di chuyển kịp thời.
  3. Yêu cầu: người lái xe phải hợp tác.
  4. Câu chèn: hành động cụ thể là nhường đường.
  5. Câu sau: '이러한 배려' chỉ chính hành động nhường đường vừa nêu.
Cách suy luận:

Cụm chỉ định 이러한 배려 ở câu sau ㉢ là dấu hiệu mạnh nhất. Nó cần một hành động 'quan tâm' cụ thể ngay trước.

Câu 보기 chính là lời kêu gọi nhường đường cho xe cứu thương, nên đặt ở ㉢ để '이러한 배려' có đối tượng tham chiếu rõ.

Vì sao các vị trí khác sai?
① ㉠ Dịch: vị trí ㉠.
Ở ㉠, câu chèn xuất hiện ngay sau định nghĩa golden time, trước khi nói tới vai trò của người lái xe nên quá sớm.
② ㉡ Dịch: vị trí ㉡.
Ở ㉡, đoạn vừa giải thích sống chết nhưng chưa nêu điều kiện cần sự hợp tác của tài xế.
④ ㉣ Dịch: vị trí ㉣.
Ở ㉣, '이러한 배려' đã xuất hiện trước câu chèn nên đại từ chỉ định mất đối tượng tham chiếu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ ㉢ Câu chèn phù hợp nhất ở vị trí ㉢.

Câu 40

Chèn câu

다음 글에서 <보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.

보기: 사람에게 이름이 있다는 것은 말 그대로 자신의 이름을 걸고 세상을 살고 있다는 것을 의미한다.
우울한 미래가 배경인 소설이나 영화를 보면 등장인물의 이름이 없는 경우가 많다. ( ㉠ ) 이름 대신 숫자나 기호 같은 것으로 불리면서 개성이 없이 집단화된 모습을 보여 준다. ( ㉡ ) 사람이 이름이 아니라 번호로 불릴 때 얼마나 삭막하고 암울한지를 그러한 모습을 보면서 알게 된다. ( ㉢ ) 그래서 우리가 기억하는 역사 속 인물들도 이름을 명예롭게 지키고자 때로는 목숨까지 던지지 않았을까? ( ㉣ )
Mở phân tích câu 40
Dịch đoạn văn và câu 보기:

우울한 미래가 배경인 소설이나 영화를 보면 등장인물의 이름이 없는 경우가 많다. ( ㉠ )

Khi xem tiểu thuyết hay phim lấy một tương lai u ám làm bối cảnh, ta thường thấy nhân vật không có tên. (㉠)

이름 대신 숫자나 기호 같은 것으로 불리면서 개성이 없이 집단화된 모습을 보여 준다. ( ㉡ )

Thay vì tên, họ bị gọi bằng số hoặc ký hiệu và hiện lên trong trạng thái bị tập thể hóa, không có cá tính riêng. (㉡)

사람이 이름이 아니라 번호로 불릴 때 얼마나 삭막하고 암울한지를 그러한 모습을 보면서 알게 된다. ( ㉢ )

Nhìn hình ảnh đó, ta nhận ra việc một người bị gọi bằng số thay vì bằng tên có thể lạnh lẽo và u ám đến mức nào. (㉢)

그래서 우리가 기억하는 역사 속 인물들도 이름을 명예롭게 지키고자 때로는 목숨까지 던지지 않았을까? ( ㉣ )

Vì thế, chẳng phải những nhân vật lịch sử mà chúng ta còn nhớ cũng đã có lúc hy sinh cả mạng sống để giữ gìn danh dự cho tên tuổi mình hay sao? (㉣)

보기: 사람에게 이름이 있다는 것은 말 그대로 자신의 이름을 걸고 세상을 살고 있다는 것을 의미한다.

Câu cho sẵn: Việc một người có tên, đúng như lời nói, có nghĩa là họ sống trên đời bằng chính tên tuổi của mình.

Từ khóa quan trọng:
  • 이름 없는 등장인물 - nhân vật không có tên
  • 숫자와 기호로 불리다 - bị gọi bằng số và ký hiệu
  • 삭막하고 암울하다 - lạnh lẽo và u tối
  • 자신의 이름을 걸고 살다 - sống gắn với danh tính tên tuổi
  • 이름을 명예롭게 지키다 - giữ danh dự cho tên tuổi
Bản đồ mạch văn:
  1. Hiện tượng: nhân vật không tên trong thế giới u ám.
  2. Hệ quả: cá nhân bị tập thể hóa bằng số/ký hiệu.
  3. Đánh giá: bị gọi bằng số rất lạnh lẽo và tối tăm.
  4. Câu chèn: nêu ý nghĩa tích cực của việc con người có tên.
  5. Sau đó: '그래서' dẫn tới ví dụ bảo vệ danh dự tên tuổi trong lịch sử.
Cách suy luận:

Câu sau ㉢ bắt đầu bằng 그래서 và nói người trong lịch sử bảo vệ danh dự của tên mình. Nó cần ngay trước một tiền đề giải thích vì sao 'tên' có giá trị.

Câu 보기 chính là tiền đề đó: có tên nghĩa là sống trên đời với chính tên tuổi của mình.

Vì sao các vị trí khác sai?
① ㉠ Dịch: vị trí ㉠.
Ở ㉠, chưa có phần mô tả con người bị mất tên và bị gọi bằng số; ý nghĩa của tên xuất hiện quá sớm.
② ㉡ Dịch: vị trí ㉡.
Ở ㉡, mạch đang tiếp tục giải thích cảm giác lạnh lẽo của việc bị gọi bằng số; chèn ở đây làm ngắt lập luận.
④ ㉣ Dịch: vị trí ㉣.
Ở ㉣, câu '그래서' đã suy ra hành vi bảo vệ danh dự tên tuổi trước khi cơ sở về ý nghĩa của tên được nêu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ ㉢ Câu chèn phù hợp nhất ở vị trí ㉢.

Câu 41

Chèn câu

다음 글에서 <보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.

보기: 저자는 각각의 상황에 맞는 협상의 원칙을 제시하면서 협상가의 입을 빌려 독자들의 궁금증을 해소시켜 준다.
김민석 박사가 최근 내놓은 '협상에도 기술이 있다'가 3주 연속 서점가 베스트셀러 1위 자리를 차지하고 있다. ( ㉠ ) 이 책은 역사 속의 위대한 협상가를 내세워 그들로부터 배워야 할 점이 무엇인지를 담고 있다. ( ㉡ ) 만약 그들이 살아 있다면 테러리스트와의 협상이나 국가 간 자유무역 협상을 어떻게 이끌었을까? ( ㉢ ) 이 책이 3주 연속 정상을 차지하고 있는 이유가 바로 여기에 있다. ( ㉣ )
Mở phân tích câu 41
Dịch đoạn văn và câu 보기:

김민석 박사가 최근 내놓은 '협상에도 기술이 있다'가 3주 연속 서점가 베스트셀러 1위 자리를 차지하고 있다. ( ㉠ )

Cuốn “Đàm phán cũng có kỹ thuật” mà tiến sĩ Kim Min-seok mới xuất bản gần đây đã giữ vị trí số 1 trong danh sách bestseller của các nhà sách suốt ba tuần liên tiếp. (㉠)

이 책은 역사 속의 위대한 협상가를 내세워 그들로부터 배워야 할 점이 무엇인지를 담고 있다. ( ㉡ )

Cuốn sách đưa ra những nhà đàm phán vĩ đại trong lịch sử và trình bày điều chúng ta nên học từ họ là gì. (㉡)

만약 그들이 살아 있다면 테러리스트와의 협상이나 국가 간 자유무역 협상을 어떻게 이끌었을까? ( ㉢ )

Nếu họ còn sống, họ sẽ dẫn dắt cuộc đàm phán với phần tử khủng bố hay đàm phán thương mại tự do giữa các quốc gia như thế nào? (㉢)

이 책이 3주 연속 정상을 차지하고 있는 이유가 바로 여기에 있다. ( ㉣ )

Chính ở điểm này có lý do khiến cuốn sách giữ vị trí dẫn đầu suốt ba tuần liên tiếp. (㉣)

보기: 저자는 각각의 상황에 맞는 협상의 원칙을 제시하면서 협상가의 입을 빌려 독자들의 궁금증을 해소시켜 준다.

Câu cho sẵn: Tác giả trình bày các nguyên tắc đàm phán phù hợp với từng tình huống và mượn lời các nhà đàm phán để giải đáp thắc mắc của độc giả.

Từ khóa quan trọng:
  • 베스트셀러 1위 - bestseller số 1
  • 역사 속 협상가 - nhà đàm phán trong lịch sử
  • 현대 상황을 가정하다 - đặt họ vào tình huống hiện đại
  • 협상 원칙을 제시하다 - đưa ra nguyên tắc đàm phán
  • 독자 궁금증을 해소하다 - giải đáp thắc mắc độc giả
Bản đồ mạch văn:
  1. Thành công: sách đứng đầu bestseller ba tuần.
  2. Nội dung: học từ nhà đàm phán vĩ đại trong lịch sử.
  3. Câu hỏi giả định: họ sẽ xử lý các đàm phán hiện đại ra sao?
  4. Câu chèn: tác giả đưa ra nguyên tắc và trả lời các tò mò đó.
  5. Kết luận: đây chính là lý do sách hấp dẫn và đứng đầu.
Cách suy luận:

Câu trước ㉢ là một loạt câu hỏi trực tiếp của độc giả: nếu các nhà đàm phán lịch sử còn sống, họ sẽ xử lý tình huống hiện đại thế nào?

Câu 보기 trả lời ngay những câu hỏi đó bằng cách nói tác giả mượn lời các nhà đàm phán để 궁금증을 해소.

Sau câu chèn, 바로 여기에 있다 chỉ trở lại chính phương thức giải đáp này, nên ㉢ là vị trí chặt nhất.

Vì sao các vị trí khác sai?
① ㉠ Dịch: vị trí ㉠.
Ở ㉠, mới chỉ giới thiệu thành tích bán sách; chưa có câu hỏi nào để '궁금증' quy chiếu.
② ㉡ Dịch: vị trí ㉡.
Ở ㉡, cuốn sách mới được giới thiệu nội dung chung; câu chèn sẽ làm câu hỏi giả định phía sau trở nên dư thừa.
④ ㉣ Dịch: vị trí ㉣.
Ở ㉣, câu '이유가 바로 여기에 있다' đã xuất hiện trước phần giải thích lý do, làm đại từ chỉ định thiếu cơ sở.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ ㉢ Câu chèn phù hợp nhất ở vị trí ㉢.
3

Câu 42-43: Tâm trạng của Hyun-seok và nội dung đúng

Cách làm: Câu 42 chỉ xét phần gạch chân: ngày chuyển nhà, Hyun-seok đứng dưới mưa nhìn lên cửa sổ nhà In-hye, trong khi cô không ra tiễn. Bối cảnh chia tay và hành động chờ nhìn cô lần cuối cho thấy 안타깝다. Câu 43 bám chi tiết lặp lại 아침이면 어김없이 gọi In-hye đi học và sau đó cùng đi tới trường.

Đoạn văn câu 42-43

Đọc chung
어린 시절 그 애는 정말 막무가내로 인혜를 따라다녔다. 계집애하고 논다고 친구들한테 별의별 놀림을 다 받으면서도 아침이면 어김없이 인혜네 양철대문을 두드리며 "오인혜, 학교 가자!"를 외쳐댔던 것이다. 새침한 인혜가 갈래 머리를 어깨 뒤로 넘기며 휑하니 앞서 걸으면 어느 틈엔가 따라와서 넌지시 인혜의 책가방 끈을 잡아당겨 제 책가방에 겹쳐 들고 가곤 하던 이현석. 그러니 학교 변소 벽에는 이현석 오인혜 연애대장 어쩌구 하는 낙서가 지워질 날이 없을 수밖에. 5학년 때던가, 현석이 이사 가던 날은 장맛비가 추적추적 내렸다. 이삿짐을 나르느라 부산한 뒷집의 기척을 다 들으면서도 인혜는 방에 처박혀 꼼짝을 하지 않았다. 이윽고 트럭이 부르릉 시동 거는 소리가 들려오자 자기도 모르게 가슴이 철렁하여 인혜는 골목 쪽으로 난 창문을 황급히 열어젖혔다. 그러자 바로 거기에, 비를 맞으며 현석이 인혜네 창문을 올려다보며 서 있었던 것이다. 늘 뻣뻣이 일어서 있던 머리카락이 비에 젖은 탓인지 현석의 표정은 어린애답지 않게 우수가 어려 있었다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 42-43
Dịch song ngữ từng câu:

어린 시절 그 애는 정말 막무가내로 인혜를 따라다녔다.

Thuở nhỏ, cậu ấy thật sự cứ bất chấp tất cả mà đi theo In-hye.

계집애하고 논다고 친구들한테 별의별 놀림을 다 받으면서도 아침이면 어김없이 인혜네 양철대문을 두드리며 "오인혜, 학교 가자!"를 외쳐댔던 것이다.

Dù bị bạn bè trêu chọc đủ kiểu vì chơi với con gái, cứ mỗi sáng cậu vẫn không bỏ lần nào, gõ vào cánh cổng tôn nhà In-hye và gọi lớn: “Oh In-hye, đi học thôi!”.

새침한 인혜가 갈래 머리를 어깨 뒤로 넘기며 휑하니 앞서 걸으면 어느 틈엔가 따라와서 넌지시 인혜의 책가방 끈을 잡아당겨 제 책가방에 겹쳐 들고 가곤 하던 이현석.

Khi In-hye làm bộ lạnh lùng, hất mái tóc tết ra sau vai rồi bước nhanh phía trước, Lee Hyun-seok lại chẳng biết từ lúc nào đã theo tới, khẽ kéo quai cặp của In-hye rồi cầm chồng lên cùng cặp của mình.

그러니 학교 변소 벽에는 이현석 오인혜 연애대장 어쩌구 하는 낙서가 지워질 날이 없을 수밖에.

Bởi vậy, trên tường nhà vệ sinh trường không thể có ngày nào vắng những dòng chữ nguệch ngoạc kiểu “Lee Hyun-seok, Oh In-hye, đại ca yêu đương...”

5학년 때던가, 현석이 이사 가던 날은 장맛비가 추적추적 내렸다.

Hình như là năm lớp 5, ngày Hyun-seok chuyển nhà, mưa mùa rơi lất phất dai dẳng.

이삿짐을 나르느라 부산한 뒷집의 기척을 다 들으면서도 인혜는 방에 처박혀 꼼짝을 하지 않았다.

Dù nghe hết những tiếng động rộn ràng từ nhà phía sau đang bận chuyển đồ, In-hye vẫn chui lì trong phòng, không nhúc nhích.

이윽고 트럭이 부르릉 시동 거는 소리가 들려오자 자기도 모르게 가슴이 철렁하여 인혜는 골목 쪽으로 난 창문을 황급히 열어젖혔다.

Rồi khi nghe tiếng xe tải nổ máy “brrr”, In-hye bất giác thót tim và vội vàng bật mở cửa sổ hướng ra con ngõ.

그러자 바로 거기에, 비를 맞으며 현석이 인혜네 창문을 올려다보며 서 있었던 것이다.

Và ngay ở đó, Hyun-seok đang đứng dưới mưa, ngước nhìn lên cửa sổ nhà In-hye.

늘 뻣뻣이 일어서 있던 머리카락이 비에 젖은 탓인지 현석의 표정은 어린애답지 않게 우수가 어려 있었다.

Có lẽ vì mái tóc vốn luôn dựng cứng bị mưa làm ướt, gương mặt Hyun-seok phảng phất một nét u buồn không giống trẻ con.

Từ khóa quan trọng:
  • 막무가내로 따라다니다 - cứ nhất quyết đi theo
  • 아침이면 어김없이 부르다 - sáng nào cũng gọi đi học
  • 가방을 함께 들어 주다 - cầm giúp cặp sách
  • 이사 가는 날 인혜가 나오지 않다 - ngày chuyển nhà In-hye không ra
  • 비를 맞으며 창문을 올려다보다 - đứng dưới mưa nhìn lên cửa sổ
  • 표정에 우수가 어리다 - gương mặt lộ vẻ buồn
Bản đồ diễn biến:
  1. Tuổi thơ: Hyun-seok luôn đi theo In-hye dù bị bạn trêu.
  2. Thói quen: sáng nào cũng gọi cô đi học và thường cầm giúp cặp.
  3. Ngày chia tay: Hyun-seok chuyển nhà, trời mưa.
  4. In-hye: không ra ngoài dù biết nhà cậu đang chuyển đồ.
  5. Khoảnh khắc gạch chân: Hyun-seok đứng trong mưa nhìn lên cửa sổ In-hye.
  6. Biểu cảm: gương mặt có nét u buồn, tiếc nuối.
  7. Suy ra: cậu đau lòng vì phải rời đi mà không được gặp In-hye.

Câu 42

Tâm trạng

밑줄 친 부분에 나타난 현석의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 42
Cách suy luận:

Phần gạch chân diễn ra đúng lúc Hyun-seok sắp chuyển đi. In-hye không ra tiễn, còn cậu vẫn đứng dưới mưa nhìn lên cửa sổ nhà cô.

Hành động chờ nhìn cô trong mưa cộng với câu sau 우수가 어려 있었다 cho thấy sự buồn bã, tiếc nuối và đau lòng trước cảnh chia tay.

Trong bốn lựa chọn, 안타깝다 phù hợp nhất với cảm giác tiếc nuối, xót xa vì hoàn cảnh không thể như mong muốn.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 괘씸하다 Dịch: Bực tức, đáng ghét.
괘씸하다 thường là bực vì hành vi của người khác đáng trách; đoạn không cho thấy Hyun-seok giận In-hye.
③ 담담하다 Dịch: Bình thản.
담담하다 trái với việc đứng dưới mưa và gương mặt đầy nét u buồn.
④ 허탈하다 Dịch: Trống rỗng, hụt hẫng.
허탈하다 có thể gần nỗi thất vọng sau khi mất mục tiêu, nhưng bối cảnh chia tay và nét 우수 nhấn mạnh sự xót xa, tiếc nuối hơn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 안타깝다 Hyun-seok cảm thấy xót xa và tiếc nuối khi phải chuyển đi mà không được gặp In-hye.

Câu 43

Nội dung đúng

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 43
Cách suy luận:

Đoạn nói 아침이면 어김없이 Hyun-seok gõ cổng nhà In-hye và gọi cô đi học. Sau đó hai người cùng đi, Hyun-seok còn thường cầm giúp cặp.

Vì vậy ① khớp trực tiếp với thói quen đi học buổi sáng của hai người.

Các phương án còn lại hoặc đảo hướng chuyển nhà, phủ nhận việc bạn bè trêu chuyện hai người, hoặc biến hành động cầm cặp thành một lời hứa không hề được nói.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 현석이네는 5학년 때 인혜네 앞집으로 이사를 왔다. Dịch: Nhà Hyun-seok chuyển tới trước nhà In-hye khi học lớp 5.
Sai vì lớp 5 là thời điểm Hyun-seok chuyển đi, không phải chuyển tới.
③ 친구들은 현석이가 인혜를 좋아한다는 것을 몰랐다. Dịch: Bạn bè không biết Hyun-seok thích In-hye.
Sai vì bạn bè trêu chọc và trên tường nhà vệ sinh còn có chữ ghép tên hai người.
④ 현석이는 인혜에게 가방을 들어 주겠다는 말을 자주 했다. Dịch: Hyun-seok thường nói với In-hye rằng sẽ cầm cặp giúp cô.
Đoạn chỉ mô tả cậu lặng lẽ kéo quai cặp rồi cầm giúp, không nói cậu thường hứa bằng lời.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 현석이는 매일 아침 인혜와 함께 등교를 했다. Hyun-seok sáng nào cũng gọi In-hye và cùng cô đi học.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 6

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ Phần 6: Với câu 35-38, tìm câu kết luận và chọn chủ đề bao quát hơn một chi tiết đúng. Với câu 39-41, kiểm tra từ chỉ định như 이러한, từ nối 그래서 và câu hỏi mà câu 보기 trực tiếp giải đáp. Với câu 42-43, tách rõ phần gạch chân dùng để suy luận cảm xúc với các dữ kiện toàn đoạn dùng cho câu nội dung đúng.
Ảnh bìa độc quyền cho bài học này
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 36 phần 6, câu 35-43