Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 36
Câu 35-43: Chủ đề, chèn câu và suy luận cảm xúc
Phần 6 yêu cầu đọc chắc mạch lập luận: chọn chủ đề bao quát ở câu 35-38, xác định vị trí câu chèn dựa trên quan hệ chỉ định và nguyên nhân ở câu 39-41, sau đó suy luận tâm trạng và đối chiếu dữ kiện trong đoạn kể chuyện câu 42-43.
Câu 35-38: Chọn chủ đề bao quát
Câu 35
Chủ đề다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 35
단순히 신맛을 내는 조미료 정도로만 여겨졌던 식초가 피로 회복이나 혈압 조절, 피부 미용 등에 효능이 있다는 것이 입증되면서 판매량이 늘고 있다.
Giấm vốn chỉ được xem như một loại gia vị tạo vị chua, nhưng lượng bán đang tăng lên khi công dụng đối với phục hồi mệt mỏi, điều hòa huyết áp, làm đẹp da... được chứng minh.
이에 힘입어 식초업계에서는 맛과 향을 다양화해 선택의 폭을 넓히고 식초 음료를 개발하는 등 식초의 대중화를 위해 노력하고 있다.
Nhờ đà đó, ngành giấm đang nỗ lực phổ biến giấm bằng cách đa dạng hóa hương vị, mở rộng lựa chọn và phát triển đồ uống từ giấm.
그 결과 식초의 시장 점유율은 꾸준히 상승하고 있다.
Kết quả là thị phần của giấm đang tăng đều đặn.
건강이나 미용 외에 청소나 세척 등 일상생활에서의 활용도가 높아진 것도 판매량 증가에 일조했다.
Ngoài lĩnh vực sức khỏe và làm đẹp, việc mức độ sử dụng giấm trong đời sống hằng ngày như dọn dẹp, tẩy rửa tăng lên cũng góp phần làm lượng bán tăng.
- 효능 입증 - công dụng được chứng minh
- 맛과 향 다양화 - đa dạng hóa hương vị
- 식초 음료 개발 - phát triển đồ uống từ giấm
- 시장 점유율 상승 - thị phần tăng
- 생활 활용도 증가 - ứng dụng đời sống tăng
- Nguyên nhân 1: công dụng sức khỏe và làm đẹp được chứng minh.
- Nguyên nhân 2: sản phẩm và hương vị được đa dạng hóa.
- Kết quả trực tiếp: thị phần liên tục tăng.
- Nguyên nhân bổ sung: ứng dụng trong sinh hoạt cũng tăng.
- Chủ đề: quy mô thị trường giấm đang phát triển.
Nếu chỉ chọn 'công dụng được chứng minh' hoặc 'được chú ý như thực phẩm sức khỏe' thì mới bao quát câu đầu. Toàn đoạn còn có đa dạng hóa sản phẩm, ứng dụng sinh hoạt và thị phần tăng.
Câu 시장 점유율은 꾸준히 상승 là dấu hiệu trực tiếp nhất cho sự tăng trưởng của thị trường.
Đúng ở một chi tiết nhưng không bao quát doanh số, thị phần và ứng dụng đời sống.
Đây chỉ là nguyên nhân làm nhu cầu tăng, không phải chủ đề toàn đoạn.
Quá hẹp vì đoạn còn nói làm đẹp, vệ sinh, làm sạch và mở rộng thị trường.
Câu 36
Chủ đề다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 36
최근 대중문화의 소비에 새로운 경향이 나타나기 시작했다.
Gần đây, một xu hướng mới bắt đầu xuất hiện trong việc thưởng thức văn hóa đại chúng.
과거에는 세대에 따라 흥미를 가지는 대중문화가 구별되어 있었다면 현재는 세대를 넘나드는 문화 콘텐츠들이 연령의 구분 없이 확산되고 있는 것이다.
Nếu trước đây loại hình văn hóa đại chúng được quan tâm khác nhau tùy thế hệ, thì hiện nay các nội dung văn hóa vượt qua ranh giới thế hệ đang lan rộng mà không phân biệt độ tuổi.
예전에 유행했던 원로 가수들의 노래를 젊은 가수가 현대적인 감각으로 재해석해 부르면서 원곡이 폭발적인 인기를 얻기도 한다.
Khi ca sĩ trẻ diễn giải lại và hát những ca khúc từng thịnh hành của các ca sĩ kỳ cựu theo cảm quan hiện đại, bản gốc đôi khi cũng bùng nổ trở lại về độ nổi tiếng.
그런가 하면 랩을 하는 어르신, '아이돌' 가수의 춤을 추는 중년의 회사원 등 젊은 감각을 즐기는 연령층이 넓어지고 있다.
Mặt khác, nhóm tuổi tận hưởng cảm quan trẻ trung cũng đang mở rộng, như người cao tuổi hát rap hay nhân viên công ty trung niên nhảy vũ đạo của ca sĩ thần tượng.
- 세대별 문화 구분 - phân chia văn hóa theo thế hệ
- 세대를 넘는 콘텐츠 - nội dung vượt ranh giới thế hệ
- 원곡의 재인기 - bài hát gốc nổi tiếng trở lại
- 젊은 감각을 즐기는 연령층 확대 - nhóm tuổi thưởng thức văn hóa trẻ mở rộng
- Quá khứ: mỗi thế hệ thường có văn hóa yêu thích riêng.
- Hiện tại: nội dung được lan truyền xuyên thế hệ.
- Ví dụ 1: người trẻ hát lại ca khúc của nghệ sĩ kỳ cựu.
- Ví dụ 2: người cao tuổi rap, trung niên nhảy nhạc idol.
- Khái quát: ranh giới thế hệ trong thưởng thức văn hóa đại chúng đang mờ đi.
Câu thứ hai đã phát biểu gần như trực tiếp chủ đề: 세대를 넘나드는 문화 콘텐츠 đang lan rộng không phân biệt tuổi.
Các ví dụ sau chứng minh cả hai chiều: văn hóa cũ đến với người trẻ và văn hóa trẻ đến với người lớn tuổi.
Trái với đoạn: ranh giới thế hệ đang giảm.
Chỉ bao quát một ví dụ về người trung niên.
Đúng một ví dụ nhưng không bao quát toàn bộ xu hướng xuyên thế hệ.
Câu 37
Chủ đề다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 37
요즘 치유를 목적으로 '힐링' 강연을 듣는 사람들이 점점 많아지고 있다.
Gần đây, ngày càng có nhiều người nghe các bài giảng “healing” với mục đích chữa lành.
현대인이 힐링에 열광하는 이유는 마음의 상처를 치유하고 실패에 대한 위로를 받고 싶어 하기 때문이다.
Lý do người hiện đại say mê “healing” là vì họ muốn chữa lành những tổn thương trong lòng và nhận được sự an ủi trước thất bại.
그러나 치유 열풍이 거센 것에 비해서 이를 통해 마음의 평화와 안정을 얻었다고 하는 사람들은 그리 많지 않다.
Tuy nhiên, so với mức độ mạnh mẽ của trào lưu chữa lành, số người nói rằng nhờ đó họ đã có được sự bình yên và ổn định trong tâm hồn lại không nhiều.
분위기에 휩쓸려 무작정 강연에 매달리기보다는 스스로를 치유할 수 있는 내면의 힘을 찾아야 할 것이다.
Thay vì bị cuốn theo bầu không khí rồi mù quáng bám vào các bài giảng, chúng ta nên tìm sức mạnh nội tâm có thể tự chữa lành chính mình.
- 힐링 강연 증가 - người nghe bài giảng chữa lành tăng
- 상처와 실패의 위로 - chữa vết thương và tìm sự an ủi
- 실제 효과는 제한적 - hiệu quả thực tế không rộng như sức nóng
- 분위기에 휩쓸리다 - bị cuốn theo bầu không khí
- 내면의 힘을 찾다 - tìm sức mạnh nội tâm
- Hiện tượng: phong trào nghe bài giảng chữa lành phát triển.
- Nhu cầu: chữa tổn thương và nhận an ủi.
- Phản biện: không nhiều người thực sự đạt bình yên qua các bài giảng.
- Kết luận: phải tìm sức mạnh chữa lành ở chính bản thân.
- Chủ đề: thành bại của chữa lành phụ thuộc vào mình.
Từ 그러나, tác giả chuyển từ mô tả trào lưu sang đánh giá hiệu quả hạn chế của việc chỉ nghe giảng.
Câu cuối là kết luận quyết định: 스스로를 치유할 수 있는 내면의 힘, tức sức mạnh tự chữa lành phải đến từ bên trong.
Vì vậy ② bao quát luận điểm tốt hơn các phương án chỉ nói trào lưu hoặc bài giảng.
Đây là hiện tượng mở đầu, không phải thông điệp tác giả muốn nhấn mạnh.
Đoạn nghi ngờ hiệu quả của việc chỉ dựa vào các bài giảng.
Tác giả nói nên bớt phụ thuộc vào bài giảng và tìm sức mạnh bên trong.
Câu 38
Chủ đề다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 38
자동차 업계에서만 공유되던 부품 가격이 소비자의 알 권리와 유통의 투명성을 높이기 위해 공개되고 있다.
Giá phụ tùng vốn chỉ được chia sẻ trong ngành ô tô nay đang được công khai nhằm nâng cao quyền được biết của người tiêu dùng và tính minh bạch trong lưu thông.
국내의 모든 자동차 회사들은 의무적으로 회사 홈페이지에 부품 가격을 게시한다.
Tất cả các hãng ô tô trong nước đều có nghĩa vụ đăng giá phụ tùng trên trang web của công ty.
그런데 자동차 회사들 중에는 초기 화면이 아닌 곳에 가격 정보를 공개하거나 회원 가입을 해야 정보를 볼 수 있도록 해 소비자들의 불신을 초래하는 경우가 있다.
Tuy nhiên, có những hãng ô tô đặt thông tin giá ở nơi không phải trang đầu hoặc yêu cầu đăng ký thành viên mới được xem, từ đó gây ra sự mất niềm tin của người tiêu dùng.
이에 대해 이 제도가 기업에 대한 소비자의 신뢰를 되찾는 계기가 될 수 있도록 업계의 자성이 필요하다는 목소리가 커지고 있다.
Về vấn đề này, ngày càng có nhiều ý kiến cho rằng ngành ô tô cần tự nhìn lại để chế độ này có thể trở thành cơ hội lấy lại niềm tin của người tiêu dùng đối với doanh nghiệp.
- 소비자의 알 권리 - quyền được biết của người tiêu dùng
- 유통 투명성 - tính minh bạch lưu thông
- 가격 공개 의무 - nghĩa vụ công khai giá
- 찾기 어려운 공개 - công khai nhưng khó tiếp cận
- 소비자 불신 - mất niềm tin người tiêu dùng
- 신뢰 회복 - khôi phục niềm tin
- Mục đích chính sách: tăng quyền được biết và minh bạch.
- Quy định: hãng xe phải đăng giá phụ tùng.
- Vấn đề: một số nơi công khai hình thức, khó truy cập.
- Hậu quả: người tiêu dùng càng mất niềm tin.
- Kết luận: doanh nghiệp cần công khai trung thực để khôi phục niềm tin.
Câu cuối mới là luận điểm cần chọn: chính sách chỉ có ý nghĩa khi doanh nghiệp dùng nó để 신뢰를 되찾다, lấy lại niềm tin.
Phương án ② và ③ là dữ kiện đúng ở đầu đoạn nhưng chưa bao quát vấn đề 'công khai hình thức' và yêu cầu tự nhìn lại của ngành.
Đoạn nói tăng tính minh bạch của lưu thông, không nói toàn bộ quy trình lưu thông được công khai.
Đúng một chi tiết nhưng chưa phải chủ đề bao quát.
Đây là quy định nền, còn trọng tâm tác giả là cách công khai trung thực để lấy lại niềm tin.
Câu 39-41: Chọn vị trí câu chèn
Câu 39
Chèn câu다음 글에서 <보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.
Mở phân tích câu 39
'골든타임(황금시간)'이란 응급 환자가 발생했을 때 환자의 생명을 살리는 데 필요한 최소한의 시간을 뜻한다. ( ㉠ )
“Golden time (thời gian vàng)” là khoảng thời gian tối thiểu cần thiết để cứu sống bệnh nhân khi xảy ra trường hợp cấp cứu. (㉠)
골든타임 내에 응급 환자가 제대로 치료를 받느냐 받지 못하느냐에 따라 환자의 생사가 갈릴 수 있다. ( ㉡ )
Việc bệnh nhân cấp cứu có được điều trị đúng cách trong thời gian vàng hay không có thể quyết định sự sống còn của họ. (㉡)
골든타임이 잘 지켜지려면 구급차 주행 시 운전자들의 협조가 요구된다. ( ㉢ )
Để bảo đảm thời gian vàng, khi xe cứu thương di chuyển cần có sự hợp tác của các tài xế. (㉢)
길을 비켜 주는 이러한 배려로 누군가는 생명을 지킬 수 있게 된다. ( ㉣ )
Nhờ sự quan tâm nhường đường như vậy, một người nào đó có thể giữ được mạng sống. (㉣)
시민들의 작은 협조가 한 생명을 살리는 길로 통한다.
Sự hợp tác nhỏ của người dân có thể trở thành con đường cứu một mạng người.
보기: 응급 환자가 바로 내 가족이라고 생각하고 구급차에 길을 양보해 주자.
Câu cho sẵn: Hãy nghĩ rằng bệnh nhân cấp cứu chính là người thân của mình và nhường đường cho xe cứu thương.
- 골든타임 - thời gian vàng cứu bệnh nhân
- 운전자 협조 필요 - cần người lái xe hợp tác
- 구급차에 길을 양보하다 - nhường đường cho xe cứu thương
- 이러한 배려 - sự quan tâm như vậy
- 작은 협조가 생명을 살리다 - hợp tác nhỏ có thể cứu mạng
- Định nghĩa: golden time quyết định khả năng cứu sống.
- Điều kiện: xe cấp cứu cần di chuyển kịp thời.
- Yêu cầu: người lái xe phải hợp tác.
- Câu chèn: hành động cụ thể là nhường đường.
- Câu sau: '이러한 배려' chỉ chính hành động nhường đường vừa nêu.
Cụm chỉ định 이러한 배려 ở câu sau ㉢ là dấu hiệu mạnh nhất. Nó cần một hành động 'quan tâm' cụ thể ngay trước.
Câu 보기 chính là lời kêu gọi nhường đường cho xe cứu thương, nên đặt ở ㉢ để '이러한 배려' có đối tượng tham chiếu rõ.
Ở ㉠, câu chèn xuất hiện ngay sau định nghĩa golden time, trước khi nói tới vai trò của người lái xe nên quá sớm.
Ở ㉡, đoạn vừa giải thích sống chết nhưng chưa nêu điều kiện cần sự hợp tác của tài xế.
Ở ㉣, '이러한 배려' đã xuất hiện trước câu chèn nên đại từ chỉ định mất đối tượng tham chiếu.
Câu 40
Chèn câu다음 글에서 <보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.
Mở phân tích câu 40
우울한 미래가 배경인 소설이나 영화를 보면 등장인물의 이름이 없는 경우가 많다. ( ㉠ )
Khi xem tiểu thuyết hay phim lấy một tương lai u ám làm bối cảnh, ta thường thấy nhân vật không có tên. (㉠)
이름 대신 숫자나 기호 같은 것으로 불리면서 개성이 없이 집단화된 모습을 보여 준다. ( ㉡ )
Thay vì tên, họ bị gọi bằng số hoặc ký hiệu và hiện lên trong trạng thái bị tập thể hóa, không có cá tính riêng. (㉡)
사람이 이름이 아니라 번호로 불릴 때 얼마나 삭막하고 암울한지를 그러한 모습을 보면서 알게 된다. ( ㉢ )
Nhìn hình ảnh đó, ta nhận ra việc một người bị gọi bằng số thay vì bằng tên có thể lạnh lẽo và u ám đến mức nào. (㉢)
그래서 우리가 기억하는 역사 속 인물들도 이름을 명예롭게 지키고자 때로는 목숨까지 던지지 않았을까? ( ㉣ )
Vì thế, chẳng phải những nhân vật lịch sử mà chúng ta còn nhớ cũng đã có lúc hy sinh cả mạng sống để giữ gìn danh dự cho tên tuổi mình hay sao? (㉣)
보기: 사람에게 이름이 있다는 것은 말 그대로 자신의 이름을 걸고 세상을 살고 있다는 것을 의미한다.
Câu cho sẵn: Việc một người có tên, đúng như lời nói, có nghĩa là họ sống trên đời bằng chính tên tuổi của mình.
- 이름 없는 등장인물 - nhân vật không có tên
- 숫자와 기호로 불리다 - bị gọi bằng số và ký hiệu
- 삭막하고 암울하다 - lạnh lẽo và u tối
- 자신의 이름을 걸고 살다 - sống gắn với danh tính tên tuổi
- 이름을 명예롭게 지키다 - giữ danh dự cho tên tuổi
- Hiện tượng: nhân vật không tên trong thế giới u ám.
- Hệ quả: cá nhân bị tập thể hóa bằng số/ký hiệu.
- Đánh giá: bị gọi bằng số rất lạnh lẽo và tối tăm.
- Câu chèn: nêu ý nghĩa tích cực của việc con người có tên.
- Sau đó: '그래서' dẫn tới ví dụ bảo vệ danh dự tên tuổi trong lịch sử.
Câu sau ㉢ bắt đầu bằng 그래서 và nói người trong lịch sử bảo vệ danh dự của tên mình. Nó cần ngay trước một tiền đề giải thích vì sao 'tên' có giá trị.
Câu 보기 chính là tiền đề đó: có tên nghĩa là sống trên đời với chính tên tuổi của mình.
Ở ㉠, chưa có phần mô tả con người bị mất tên và bị gọi bằng số; ý nghĩa của tên xuất hiện quá sớm.
Ở ㉡, mạch đang tiếp tục giải thích cảm giác lạnh lẽo của việc bị gọi bằng số; chèn ở đây làm ngắt lập luận.
Ở ㉣, câu '그래서' đã suy ra hành vi bảo vệ danh dự tên tuổi trước khi cơ sở về ý nghĩa của tên được nêu.
Câu 41
Chèn câu다음 글에서 <보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.
Mở phân tích câu 41
김민석 박사가 최근 내놓은 '협상에도 기술이 있다'가 3주 연속 서점가 베스트셀러 1위 자리를 차지하고 있다. ( ㉠ )
Cuốn “Đàm phán cũng có kỹ thuật” mà tiến sĩ Kim Min-seok mới xuất bản gần đây đã giữ vị trí số 1 trong danh sách bestseller của các nhà sách suốt ba tuần liên tiếp. (㉠)
이 책은 역사 속의 위대한 협상가를 내세워 그들로부터 배워야 할 점이 무엇인지를 담고 있다. ( ㉡ )
Cuốn sách đưa ra những nhà đàm phán vĩ đại trong lịch sử và trình bày điều chúng ta nên học từ họ là gì. (㉡)
만약 그들이 살아 있다면 테러리스트와의 협상이나 국가 간 자유무역 협상을 어떻게 이끌었을까? ( ㉢ )
Nếu họ còn sống, họ sẽ dẫn dắt cuộc đàm phán với phần tử khủng bố hay đàm phán thương mại tự do giữa các quốc gia như thế nào? (㉢)
이 책이 3주 연속 정상을 차지하고 있는 이유가 바로 여기에 있다. ( ㉣ )
Chính ở điểm này có lý do khiến cuốn sách giữ vị trí dẫn đầu suốt ba tuần liên tiếp. (㉣)
보기: 저자는 각각의 상황에 맞는 협상의 원칙을 제시하면서 협상가의 입을 빌려 독자들의 궁금증을 해소시켜 준다.
Câu cho sẵn: Tác giả trình bày các nguyên tắc đàm phán phù hợp với từng tình huống và mượn lời các nhà đàm phán để giải đáp thắc mắc của độc giả.
- 베스트셀러 1위 - bestseller số 1
- 역사 속 협상가 - nhà đàm phán trong lịch sử
- 현대 상황을 가정하다 - đặt họ vào tình huống hiện đại
- 협상 원칙을 제시하다 - đưa ra nguyên tắc đàm phán
- 독자 궁금증을 해소하다 - giải đáp thắc mắc độc giả
- Thành công: sách đứng đầu bestseller ba tuần.
- Nội dung: học từ nhà đàm phán vĩ đại trong lịch sử.
- Câu hỏi giả định: họ sẽ xử lý các đàm phán hiện đại ra sao?
- Câu chèn: tác giả đưa ra nguyên tắc và trả lời các tò mò đó.
- Kết luận: đây chính là lý do sách hấp dẫn và đứng đầu.
Câu trước ㉢ là một loạt câu hỏi trực tiếp của độc giả: nếu các nhà đàm phán lịch sử còn sống, họ sẽ xử lý tình huống hiện đại thế nào?
Câu 보기 trả lời ngay những câu hỏi đó bằng cách nói tác giả mượn lời các nhà đàm phán để 궁금증을 해소.
Sau câu chèn, 바로 여기에 있다 chỉ trở lại chính phương thức giải đáp này, nên ㉢ là vị trí chặt nhất.
Ở ㉠, mới chỉ giới thiệu thành tích bán sách; chưa có câu hỏi nào để '궁금증' quy chiếu.
Ở ㉡, cuốn sách mới được giới thiệu nội dung chung; câu chèn sẽ làm câu hỏi giả định phía sau trở nên dư thừa.
Ở ㉣, câu '이유가 바로 여기에 있다' đã xuất hiện trước phần giải thích lý do, làm đại từ chỉ định thiếu cơ sở.
Câu 42-43: Tâm trạng của Hyun-seok và nội dung đúng
Đoạn văn câu 42-43
Đọc chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn 42-43
어린 시절 그 애는 정말 막무가내로 인혜를 따라다녔다.
Thuở nhỏ, cậu ấy thật sự cứ bất chấp tất cả mà đi theo In-hye.
계집애하고 논다고 친구들한테 별의별 놀림을 다 받으면서도 아침이면 어김없이 인혜네 양철대문을 두드리며 "오인혜, 학교 가자!"를 외쳐댔던 것이다.
Dù bị bạn bè trêu chọc đủ kiểu vì chơi với con gái, cứ mỗi sáng cậu vẫn không bỏ lần nào, gõ vào cánh cổng tôn nhà In-hye và gọi lớn: “Oh In-hye, đi học thôi!”.
새침한 인혜가 갈래 머리를 어깨 뒤로 넘기며 휑하니 앞서 걸으면 어느 틈엔가 따라와서 넌지시 인혜의 책가방 끈을 잡아당겨 제 책가방에 겹쳐 들고 가곤 하던 이현석.
Khi In-hye làm bộ lạnh lùng, hất mái tóc tết ra sau vai rồi bước nhanh phía trước, Lee Hyun-seok lại chẳng biết từ lúc nào đã theo tới, khẽ kéo quai cặp của In-hye rồi cầm chồng lên cùng cặp của mình.
그러니 학교 변소 벽에는 이현석 오인혜 연애대장 어쩌구 하는 낙서가 지워질 날이 없을 수밖에.
Bởi vậy, trên tường nhà vệ sinh trường không thể có ngày nào vắng những dòng chữ nguệch ngoạc kiểu “Lee Hyun-seok, Oh In-hye, đại ca yêu đương...”
5학년 때던가, 현석이 이사 가던 날은 장맛비가 추적추적 내렸다.
Hình như là năm lớp 5, ngày Hyun-seok chuyển nhà, mưa mùa rơi lất phất dai dẳng.
이삿짐을 나르느라 부산한 뒷집의 기척을 다 들으면서도 인혜는 방에 처박혀 꼼짝을 하지 않았다.
Dù nghe hết những tiếng động rộn ràng từ nhà phía sau đang bận chuyển đồ, In-hye vẫn chui lì trong phòng, không nhúc nhích.
이윽고 트럭이 부르릉 시동 거는 소리가 들려오자 자기도 모르게 가슴이 철렁하여 인혜는 골목 쪽으로 난 창문을 황급히 열어젖혔다.
Rồi khi nghe tiếng xe tải nổ máy “brrr”, In-hye bất giác thót tim và vội vàng bật mở cửa sổ hướng ra con ngõ.
그러자 바로 거기에, 비를 맞으며 현석이 인혜네 창문을 올려다보며 서 있었던 것이다.
Và ngay ở đó, Hyun-seok đang đứng dưới mưa, ngước nhìn lên cửa sổ nhà In-hye.
늘 뻣뻣이 일어서 있던 머리카락이 비에 젖은 탓인지 현석의 표정은 어린애답지 않게 우수가 어려 있었다.
Có lẽ vì mái tóc vốn luôn dựng cứng bị mưa làm ướt, gương mặt Hyun-seok phảng phất một nét u buồn không giống trẻ con.
- 막무가내로 따라다니다 - cứ nhất quyết đi theo
- 아침이면 어김없이 부르다 - sáng nào cũng gọi đi học
- 가방을 함께 들어 주다 - cầm giúp cặp sách
- 이사 가는 날 인혜가 나오지 않다 - ngày chuyển nhà In-hye không ra
- 비를 맞으며 창문을 올려다보다 - đứng dưới mưa nhìn lên cửa sổ
- 표정에 우수가 어리다 - gương mặt lộ vẻ buồn
- Tuổi thơ: Hyun-seok luôn đi theo In-hye dù bị bạn trêu.
- Thói quen: sáng nào cũng gọi cô đi học và thường cầm giúp cặp.
- Ngày chia tay: Hyun-seok chuyển nhà, trời mưa.
- In-hye: không ra ngoài dù biết nhà cậu đang chuyển đồ.
- Khoảnh khắc gạch chân: Hyun-seok đứng trong mưa nhìn lên cửa sổ In-hye.
- Biểu cảm: gương mặt có nét u buồn, tiếc nuối.
- Suy ra: cậu đau lòng vì phải rời đi mà không được gặp In-hye.
Câu 42
Tâm trạng밑줄 친 부분에 나타난 현석의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 42
Phần gạch chân diễn ra đúng lúc Hyun-seok sắp chuyển đi. In-hye không ra tiễn, còn cậu vẫn đứng dưới mưa nhìn lên cửa sổ nhà cô.
Hành động chờ nhìn cô trong mưa cộng với câu sau 우수가 어려 있었다 cho thấy sự buồn bã, tiếc nuối và đau lòng trước cảnh chia tay.
Trong bốn lựa chọn, 안타깝다 phù hợp nhất với cảm giác tiếc nuối, xót xa vì hoàn cảnh không thể như mong muốn.
괘씸하다 thường là bực vì hành vi của người khác đáng trách; đoạn không cho thấy Hyun-seok giận In-hye.
담담하다 trái với việc đứng dưới mưa và gương mặt đầy nét u buồn.
허탈하다 có thể gần nỗi thất vọng sau khi mất mục tiêu, nhưng bối cảnh chia tay và nét 우수 nhấn mạnh sự xót xa, tiếc nuối hơn.
Câu 43
Nội dung đúng이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 43
Đoạn nói 아침이면 어김없이 Hyun-seok gõ cổng nhà In-hye và gọi cô đi học. Sau đó hai người cùng đi, Hyun-seok còn thường cầm giúp cặp.
Vì vậy ① khớp trực tiếp với thói quen đi học buổi sáng của hai người.
Các phương án còn lại hoặc đảo hướng chuyển nhà, phủ nhận việc bạn bè trêu chuyện hai người, hoặc biến hành động cầm cặp thành một lời hứa không hề được nói.
Sai vì lớp 5 là thời điểm Hyun-seok chuyển đi, không phải chuyển tới.
Sai vì bạn bè trêu chọc và trên tường nhà vệ sinh còn có chữ ghép tên hai người.
Đoạn chỉ mô tả cậu lặng lẽ kéo quai cặp rồi cầm giúp, không nói cậu thường hứa bằng lời.
Luyện tập thêm - Phần 6
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 6.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 6.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 6 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ảnh bìa độc quyền cho bài học này



