11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 36 - 읽기 - Câu 1-8

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 36
Câu 1-8: Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề hình ảnh

Phần đầu của đề Đọc TOPIK II kỳ thi 36 kiểm tra cách nối bối cảnh với -는데, hành động xảy ra ngay sau một mốc với -자마자, hai biểu hiện phỏng đoán và nhượng bộ tương đương; sau đó yêu cầu đọc bốn thông điệp ngắn để xác định đúng sản phẩm, địa điểm, phép lịch sự và cách sử dụng.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 36 phần 1, câu 1-8
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 36 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Đang học phần này
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 1-2: Chọn ngữ pháp phù hợp điền vào chỗ trống

Cách làm: Câu 1 cần xác định quan hệ giữa hai vế khi chủ thể của vế trước và vế sau khác nhau, rồi chọn cấu trúc có thể nêu bối cảnh cho sự việc tiếp theo. Câu 2 cần nhận ra hai sự việc diễn ra theo trình tự thời gian rất sát nhau và loại các cấu trúc mang nghĩa điều kiện hoặc nhượng bộ.

Câu 1

Điền chỗ trống
친구와 내가 운동장에서 축구를 ( ) 선생님이 나를 부르셨다.
Mở phân tích câu 1
Từ khóa quan trọng:
  • 친구와 내가 (tôi và người bạn)
  • 운동장에서 축구를 하다 (đá bóng ở sân vận động)
  • 선생님이 나를 부르다 (giáo viên gọi tôi)
  • V-는데 (nêu bối cảnh/tình huống cho sự việc sau)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Bối cảnh: tôi và bạn đang đá bóng ở sân vận động.
  2. Sự việc chính: giáo viên gọi tôi.
  3. Chủ thể khác nhau: vế trước là 친구와 나, vế sau là 선생님.
  4. Quan hệ cần có: đưa một tình huống đang diễn ra làm nền cho sự việc xảy ra sau đó.
Cách suy luận:

-는데 dùng rất tự nhiên để đưa bối cảnh hoặc tình huống rồi nối sang một sự việc khác: 'Trong lúc/chuyện là tôi và bạn đang đá bóng thì giáo viên gọi tôi'.

Nếu dùng -면서, hai hành động thường được hiểu là do cùng một chủ thể thực hiện đồng thời. Ở đây chủ thể vế sau lại là giáo viên, nên không phù hợp.

Khi hai vế có chủ thể khác nhau và vế trước chỉ là nền cho vế sau, hãy ưu tiên -는데 hơn -면서.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 하거나 -거나 nối các lựa chọn/hành động 'hoặc', trong khi câu không đưa ra hai khả năng.
③ 하면서 -면서 thường yêu cầu cùng chủ thể thực hiện hai hành động đồng thời; ở đây chủ thể hai vế khác nhau.
④ 하든지 -든지 diễn tả lựa chọn không giới hạn 'dù làm gì/hoặc...', không phù hợp mạch kể một sự việc cụ thể.
Mẹo làm nhanh: Khi hai vế có chủ thể khác nhau và vế trước chỉ là nền cho vế sau, hãy ưu tiên -는데 hơn -면서.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 하는데 Khi tôi và bạn đang đá bóng ở sân vận động thì giáo viên gọi tôi.

Câu 2

Điền chỗ trống
민수 씨는 대학교를 ( ) 회사에 취직했다.
Mở phân tích câu 2
Từ khóa quan trọng:
  • 대학교를 졸업하다 (tốt nghiệp đại học)
  • 회사에 취직하다 (xin/được việc ở công ty)
  • V-자마자 (ngay sau khi V)
  • 시간적 순서 (trình tự thời gian sát nhau)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Hành động 1: tốt nghiệp đại học.
  2. Hành động 2: vào làm ở công ty.
  3. Quan hệ: hành động thứ hai xảy ra ngay khi hành động thứ nhất kết thúc.
Cách suy luận:

-자마자 diễn tả hành động B xảy ra ngay sau khi A hoàn tất. 졸업하자마자 취직했다 = vừa tốt nghiệp xong đã đi làm.

Ba lựa chọn còn lại đều là cấu trúc điều kiện hoặc nhượng bộ, trong khi câu đang kể một sự việc đã xảy ra theo trình tự thời gian.

Gặp hai sự việc thực tế nối sát nhau theo kiểu 'vừa... là...', hãy kiểm tra -자마자 trước.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 졸업해도 -아/어도 nghĩa là 'dù có...', tạo quan hệ nhượng bộ chứ không phải trình tự thời gian.
② 졸업한다면 -다면 là điều kiện giả định 'nếu tốt nghiệp', trong khi câu kể việc đã xảy ra.
③ 졸업하더라도 -더라도 là nhượng bộ giả định 'cho dù có tốt nghiệp', không phù hợp với 취직했다.
Mẹo làm nhanh: Gặp hai sự việc thực tế nối sát nhau theo kiểu 'vừa... là...', hãy kiểm tra -자마자 trước.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 졸업하자마자 Min-su vừa tốt nghiệp đại học xong thì đã vào làm ở một công ty.
2

Câu 3-4: Chọn biểu hiện có nghĩa tương đương

Cách làm: Câu 3 cần xác định sắc thái của phần gạch dưới là một phỏng đoán dựa trên dấu hiệu đang quan sát được, rồi tìm lựa chọn giữ nguyên sắc thái đó. Câu 4 cần hiểu phần gạch dưới theo nghĩa dù có thử thực hiện hành động thì kết quả dự kiến vẫn không thay đổi, sau đó chọn biểu hiện tương đương mà không đổi nghĩa câu.

Câu 3

Nghĩa tương đương
먹구름이 몰려오는 걸 보니 비가 올 모양이다.
Mở phân tích câu 3
Từ khóa quan trọng:
  • 먹구름이 몰려오다 (mây đen kéo đến)
  • -는 걸 보니 (nhìn dấu hiệu rồi suy ra)
  • V-(으)ㄹ 모양이다 (có vẻ/sắp V dựa trên dấu hiệu)
  • V-(으)ㄹ 것만 같다 (có vẻ như sẽ V)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Dấu hiệu quan sát: mây đen đang kéo đến.
  2. Phán đoán: trời có vẻ sắp mưa.
  3. Sắc thái cần giữ: phỏng đoán dựa trên một dấu hiệu đang thấy.
Cách suy luận:

-(으)ㄹ 모양이다 diễn tả phỏng đoán có căn cứ từ tình hình hoặc dấu hiệu hiện tại. Cụm 먹구름이 몰려오는 걸 보니 chính là căn cứ.

-(으)ㄹ 것만 같다 cũng diễn tả cảm giác/phỏng đoán 'có vẻ như sẽ...', nên là phương án gần nghĩa nhất.

Khi câu có -는 걸 보니 rồi kết bằng 모양이다, hãy tìm đáp án vẫn giữ sắc thái phỏng đoán, không đổi sang phủ định hay kinh nghiệm.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 오기도 한다 -기도 한다 nghĩa là 'cũng có khi...', nói một hiện tượng có thể xảy ra chứ không phải dự đoán hiện tại.
③ 올 리가 없다 -(으)ㄹ 리가 없다 nghĩa là 'không có lý nào sẽ...', trái ngược hoàn toàn với dự đoán mưa.
④ 온 적이 없다 -(으)ㄴ 적이 없다 nghĩa là 'chưa từng...', nói kinh nghiệm quá khứ.
Mẹo làm nhanh: Khi câu có -는 걸 보니 rồi kết bằng 모양이다, hãy tìm đáp án vẫn giữ sắc thái phỏng đoán, không đổi sang phủ định hay kinh nghiệm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 올 것만 같다 Nhìn mây đen kéo đến thì có vẻ trời sắp mưa.

Câu 4

Nghĩa tương đương
다른 옷가게에 가 봐야 값은 여기와 비슷할 것이다.
Mở phân tích câu 4
Từ khóa quan trọng:
  • 다른 옷가게 (cửa hàng quần áo khác)
  • 가 보다 (thử đi)
  • V-아/어 봐야 (dù có thử V thì kết quả cũng không khác)
  • V-다고 해도 (dù cho/có V đi nữa)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Giả định: thử sang cửa hàng quần áo khác.
  2. Kết quả dự đoán: giá vẫn sẽ tương tự ở đây.
  3. Sắc thái: làm A cũng không thay đổi đáng kể kết quả B.
Cách suy luận:

-아/어 봐야 thường mang nghĩa 'dù có thử làm đi nữa thì cũng...', nhất là khi vế sau cho thấy kết quả không thay đổi.

간다고 해도 cũng là nhượng bộ giả định: 'dù có đi sang cửa hàng khác thì giá vẫn tương tự'.

Điểm khóa là 값은 여기와 비슷할 것이다: việc đi nơi khác không làm kết quả thay đổi, nên chọn cấu trúc nhượng bộ.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 간다고 치고 -다고 치다 nghĩa là 'coi như/giả sử là...', thiên về đặt giả định để tiếp tục lập luận, không mang sắc thái 'dù có làm cũng vô ích'.
③ 갈지도 몰라서 -지도 모르다 nói khả năng không chắc chắn; thêm -서 tạo nguyên nhân, không tương đương.
④ 가기는 하지만 -기는 하지만 là 'có đi nhưng...', thường thừa nhận một sự thật rồi đối lập, trong khi câu gốc là giả định nhượng bộ.
Mẹo làm nhanh: Điểm khóa là 값은 여기와 비슷할 것이다: việc đi nơi khác không làm kết quả thay đổi, nên chọn cấu trúc nhượng bộ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 간다고 해도 Dù có sang cửa hàng quần áo khác thì giá có lẽ vẫn tương tự ở đây.
3

Câu 5-8: Đọc hình ảnh và chọn chủ đề phù hợp

Cách làm: Khóa từ chức năng thay vì dịch rời từng chữ: 신선도 + 온도 조절 gợi tủ lạnh; chữ nhìn mờ và giảm giá học sinh gợi cửa hàng kính; 공공장소 + 상대방 목소리 gợi phép lịch sự khi gọi điện; còn các điều kiện '1 người 1 phiếu, không hoàn tiền, không dùng cùng coupon khác' là 이용 방법.

Câu 5

Chọn chủ đề
TOPIK II 36 câu 5 - quảng cáo tủ lạnh tự điều chỉnh nhiệt độ
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 5
Nội dung trong hình:

문제는 신선도! - Điều quan trọng là độ tươi!

알아서 온도를 조절한다. - Tự động điều chỉnh nhiệt độ.

Từ khóa quan trọng:
  • 신선도 (độ tươi)
  • 온도를 조절하다 (điều chỉnh nhiệt độ)
  • 알아서 (tự động/tự biết cách)
  • 냉장고 (tủ lạnh)
Cách suy luận:

Thông điệp nhấn mạnh việc giữ 신선도, độ tươi của thực phẩm, bằng cách tự điều chỉnh 온도.

Trong bốn sản phẩm, 냉장고 là thiết bị trực tiếp bảo quản thực phẩm và điều chỉnh nhiệt độ để duy trì độ tươi.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 컴퓨터 (Máy tính)Máy tính không có chức năng chính là giữ độ tươi bằng điều chỉnh nhiệt độ.
③ 선풍기 (Quạt điện)Quạt tạo luồng gió nhưng không bảo quản độ tươi thực phẩm bằng nhiệt độ.
④ 세탁기 (Máy giặt)Máy giặt làm sạch quần áo, không liên quan tới độ tươi.
Mẹo làm nhanh: Ghép 신선도 + 온도 조절 là đủ để nhận ra thiết bị bảo quản thực phẩm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 냉장고 Tủ lạnh

Câu 6

Chọn chủ đề
TOPIK II 36 câu 6 - quảng cáo kiểm tra thị lực tại cửa hàng kính
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 6
Nội dung trong hình:

지금 이 글씨가 흐리게 보이면 안으로 들어오세요. - Nếu ngay lúc này bạn nhìn dòng chữ này bị mờ, hãy bước vào bên trong.

학생 10%↓ - Học sinh, sinh viên được giảm 10%.

Từ khóa quan trọng:
  • 글씨가 흐리게 보이다 (nhìn chữ bị mờ)
  • 안으로 들어오다 (đi vào bên trong)
  • 학생 할인 (giảm giá cho học sinh)
  • 안경점 (cửa hàng kính)
Cách suy luận:

Điểm quyết định là 글씨가 흐리게 보이다, nhìn chữ bị mờ, một dấu hiệu trực tiếp liên quan tới thị lực.

Nơi kiểm tra và hỗ trợ vấn đề nhìn mờ trong các lựa chọn là 안경점. Dòng giảm giá học sinh càng giống quảng cáo của một cửa hàng.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 치과 (Nha khoa)Nha khoa liên quan răng miệng, không giải quyết việc nhìn chữ bị mờ.
② 서점 (Hiệu sách)Hiệu sách bán sách; nhìn mờ không phải lý do đặc trưng để mời khách vào.
③ 미술관 (Bảo tàng mỹ thuật)Bảo tàng trưng bày tác phẩm, không phải nơi kiểm tra thị lực.
Mẹo làm nhanh: Trong dạng quảng cáo địa điểm, một triệu chứng cụ thể như 흐리게 보이다 thường giúp nhận ngay dịch vụ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 안경점 Cửa hàng kính

Câu 7

Chọn chủ đề
TOPIK II 36 câu 7 - thông điệp phép lịch sự khi dùng điện thoại nơi công cộng
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 7
Nội dung trong hình:

쉿! 상대방 목소리까지 들립니다. - Suỵt! Ngay cả giọng của người ở đầu dây bên kia cũng nghe thấy.

공공장소에서는 작은 소리도 소음일 수 있습니다. - Ở nơi công cộng, ngay cả âm thanh nhỏ cũng có thể trở thành tiếng ồn.

Từ khóa quan trọng:
  • 상대방 목소리 (giọng của người bên kia)
  • 공공장소 (nơi công cộng)
  • 작은 소리 (âm thanh nhỏ)
  • 소음 (tiếng ồn)
Cách suy luận:

Cụm 상대방 목소리 cho thấy đang có một cuộc gọi hoặc hội thoại qua điện thoại.

Thông điệp nhắc giữ âm lượng nhỏ ở 공공장소 để tránh gây tiếng ồn, nên đây là quy tắc ứng xử khi dùng điện thoại.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 식사 예절 (Phép lịch sự khi ăn uống)Không có nội dung về ăn uống, bàn ăn hay cách cư xử trong bữa ăn.
③ 건강 관리 (Quản lý sức khỏe)Đoạn không hướng dẫn phòng bệnh hay chăm sóc cơ thể.
④ 안전 관리 (Quản lý an toàn)Không có cảnh báo tai nạn; trọng tâm là âm lượng và phép lịch sự nơi công cộng.
Mẹo làm nhanh: Khóa 상대방 목소리 + 공공장소 + 소음: đó là nhắc nhở về cách nói chuyện điện thoại lịch sự.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 전화 예절 Phép lịch sự khi sử dụng điện thoại

Câu 8

Chọn chủ đề
TOPIK II 36 câu 8 - điều kiện sử dụng phiếu giảm giá
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 8
Nội dung trong hình:

할인권 10,000원 - Phiếu giảm giá 10.000 won.

1인 1매만 사용 가능합니다. - Mỗi người chỉ được sử dụng một phiếu.

이 할인권은 환불되지 않습니다. - Phiếu giảm giá này không được hoàn lại.

다른 쿠폰과 함께 사용할 수 없습니다. - Không thể sử dụng cùng với phiếu/coupon khác.

Từ khóa quan trọng:
  • 1인 1매 (mỗi người một phiếu)
  • 사용 가능 (có thể sử dụng)
  • 환불되지 않다 (không được hoàn tiền)
  • 함께 사용할 수 없다 (không thể dùng cùng)
Cách suy luận:

Ba dòng bên phải đều quy định được dùng thế nào: giới hạn số phiếu, không hoàn lại và không dùng cùng coupon khác.

Đây là các điều kiện sử dụng của phiếu giảm giá, nên chủ đề là 이용 방법.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 교환 안내 (Hướng dẫn đổi hàng/đổi phiếu)Không có nội dung về đổi phiếu hay đổi sản phẩm.
③ 판매 장소 (Địa điểm bán)Không có tên cửa hàng, địa chỉ hay vị trí bán.
④ 제품 설명 (Mô tả sản phẩm)Đây là phiếu giảm giá và quy định sử dụng, không phải giới thiệu đặc điểm của một sản phẩm.
Mẹo làm nhanh: Khi hình liệt kê nhiều cấu trúc 사용 가능합니다 / 환불되지 않습니다 / 사용할 수 없습니다, đó thường là quy định sử dụng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 이용 방법 Cách/điều kiện sử dụng
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 1

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ Phần 1: Câu 1 phân biệt -는데 với -면서 dựa vào chủ thể và chức năng nêu bối cảnh. Câu 2 khóa quan hệ 'ngay sau khi' của -자마자. Câu 3-4 giữ nguyên sắc thái nghĩa khi đổi biểu hiện: phỏng đoán 모양이다 và nhượng bộ -아/어 봐야. Câu 5-8 nên tìm từ khóa chức năng trong hình trước khi nhìn đáp án.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 36 phần 1, câu 1-8