11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 36 - 듣기 - Câu 1-12

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 36
Câu 1-12: Tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo

Phần 1 giúp người học luyện cách bắt nhanh hành động, vị trí, số liệu, mạch hội thoại và hành động kế tiếp trong 12 câu đầu của đề Nghe TOPIK II kỳ thi 36.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 36
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 36 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Đang học phần này
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 1-3: Nghe và chọn tranh hoặc biểu đồ đúng

Cách làm dạng này: Với câu 1-2, đối chiếu nhanh nhân vật, vị trí và hành động giữa bốn tranh. Với câu 3, tập trung vào hướng tăng/giảm và thứ hạng thay vì cố nhớ toàn bộ số liệu.

Câu 1

Tranh đúng

여자: 왜 이렇게 옷이 다 젖었어요? 밖에 비 와요?

남자: 네, 집에 오는데 갑자기 비가 오네요.

여자: 우선 이걸로 좀 닦으세요.

Đáp án 1 câu 1 đề nghe TOPIK II 36
Đáp án 2 câu 1 đề nghe TOPIK II 36
Đáp án 3 câu 1 đề nghe TOPIK II 36
Đáp án 4 câu 1 đề nghe TOPIK II 36
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 왜 이렇게 옷이 다 젖었어요?

Nữ: Sao quần áo anh ướt hết thế này?

여자: 밖에 비 와요?

Nữ: Bên ngoài trời đang mưa à?

남자: 네, 집에 오는데 갑자기 비가 오네요.

Nam: Vâng, trên đường về nhà thì trời đột nhiên đổ mưa.

여자: 우선 이걸로 좀 닦으세요.

Nữ: Trước tiên anh hãy dùng cái này lau đi.

Từ khóa quan trọng:
  • 옷이 젖다: quần áo bị ướt
  • 갑자기: đột nhiên
  • 비가 오다: trời mưa
  • 닦다: lau, thấm khô
Cách suy luận:

Người nữ nhận thấy 옷이 다 젖었어요 (quần áo đã ướt hết) và hỏi có phải bên ngoài đang mưa không.

Người nam xác nhận trên đường về nhà trời đột nhiên mưa. Sau đó người nữ nói 이걸로 좀 닦으세요 (hãy dùng cái này lau đi). Vì vậy phải chọn tranh người nam vừa về nhà trong tình trạng ướt và người nữ đưa khăn/vật để lau.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 그림 1Người nam bị ướt vì mưa và người nữ đưa khăn/vật để anh lau khô.
Vì sao các đáp án khác sai?
② Hình 2

Dịch hoặc mô tả: Hai người đang ở trong phòng và nhìn ra bên ngoài.

Vì sao sai: Không thể hiện người nam vừa đi mưa về với quần áo ướt và được đưa khăn để lau.

③ Hình 3

Dịch hoặc mô tả: Người nam đang cầm ô ở gần cửa.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói anh bị mưa bất ngờ khi về nhà, không nói anh đã dùng ô; hành động quyết định là người nữ đưa vật để lau.

④ Hình 4

Dịch hoặc mô tả: Người nam đứng trong nhà cạnh vũng nước, người nữ đưa một món đồ khác.

Vì sao sai: Chi tiết trung tâm là lau quần áo bị ướt ngay khi vừa về. Hình ① khớp trực tiếp hơn với hành động 이걸로 좀 닦으세요 (hãy dùng cái này lau đi).

Câu 2

Tranh đúng

남자: 수미 씨, 여기예요. 여행은 즐거웠어요?

여자: 네, 그런데 비행기를 오래 타서 그런지 좀 피곤하네요. 많이 기다렸어요?

남자: 아니에요. 가방 이리 주세요. 제가 들게요.

Đáp án 1 câu 2 đề nghe TOPIK II 36
Đáp án 2 câu 2 đề nghe TOPIK II 36
Đáp án 3 câu 2 đề nghe TOPIK II 36
Đáp án 4 câu 2 đề nghe TOPIK II 36
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 여기예요.

Nam: Sumi, tôi ở đây.

남자: 여행은 즐거웠어요?

Nam: Chuyến đi vui chứ?

여자: 네, 그런데 비행기를 오래 타서 그런지 좀 피곤하네요.

Nữ: Vâng, nhưng có lẽ vì ngồi máy bay lâu nên tôi hơi mệt.

여자: 많이 기다렸어요?

Nữ: Anh đã đợi lâu chưa?

남자: 아니에요.

Nam: Không đâu.

남자: 가방 이리 주세요.

Nam: Đưa túi đây cho tôi.

남자: 제가 들게요.

Nam: Tôi sẽ xách cho.

Từ khóa quan trọng:
  • 비행기를 타다: đi máy bay
  • 피곤하다: mệt
  • 기다리다: chờ đợi
  • 가방을 들다: xách hành lý
Cách suy luận:

Người nữ vừa kết thúc chuyến đi và nói mệt vì 비행기를 오래 타서 (đi máy bay trong thời gian dài), cho thấy bối cảnh là khu vực sân bay sau chuyến bay.

Người nam nói 가방 이리 주세요. 제가 들게요 (đưa túi đây, tôi sẽ xách cho). Tranh đúng phải thể hiện anh đang đón cô và nhận/xách hành lý giúp cô.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 그림 2Người nam đón người nữ tại sân bay và nhận hành lý để xách giúp cô.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Hình 1

Dịch hoặc mô tả: Hai người đang ngồi bên trong khoang máy bay.

Vì sao sai: Cuộc hội thoại xảy ra sau khi người nữ đã bay xong; người nam đang đợi và đón cô, không cùng ngồi trên máy bay.

③ Hình 3

Dịch hoặc mô tả: Người nam tự kéo hành lý và đi qua khu vực sân bay.

Vì sao sai: Không thể hiện việc anh nhận túi từ người nữ để xách giúp.

④ Hình 4

Dịch hoặc mô tả: Hai người đứng tại quầy làm thủ tục hành lý.

Vì sao sai: Không có nội dung làm thủ tục hay gửi hành lý; đây là cảnh đón nhau sau chuyến đi.

Câu 3

Biểu đồ đúng

남자: 대학생을 대상으로 대학 교육을 받으려는 목적을 조사한 결과 ‘좋은 직업을 갖기 위해’라는 응답이 가장 많았으며 ‘능력 계발’과 ‘지식 습득’이 뒤를 이었습니다.

남자: 이는 진학률은 높아졌지만 취업률은 낮아지는 현실에 대한 학생들의 고민을 반영하는 것으로 보입니다.

Đáp án 1 câu 3 đề nghe TOPIK II 36
Đáp án 2 câu 3 đề nghe TOPIK II 36
Đáp án 3 câu 3 đề nghe TOPIK II 36
Đáp án 4 câu 3 đề nghe TOPIK II 36
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 대학생을 대상으로 대학 교육을 받으려는 목적을 조사한 결과 ‘좋은 직업을 갖기 위해’라는 응답이 가장 많았습니다.

Nam: Kết quả khảo sát sinh viên về mục đích học đại học cho thấy câu trả lời “để có nghề nghiệp tốt” nhiều nhất.

남자:능력 계발’과 ‘지식 습득’이 뒤를 이었습니다.

Nam: Tiếp theo là “phát triển năng lực” và “tiếp thu kiến thức”.

남자: 이는 진학률은 높아졌지만 취업률은 낮아지는 현실에 대한 학생들의 고민을 반영하는 것으로 보입니다.

Nam: Điều này dường như phản ánh nỗi lo của sinh viên trước thực tế tỷ lệ học lên tăng nhưng tỷ lệ có việc làm lại giảm.

Từ khóa quan trọng:
  • 대학 교육: giáo dục đại học
  • 진학 목적: mục đích học lên
  • 능력 계발: phát triển năng lực
  • 지식 습득: tiếp thu kiến thức
  • 진학률: tỷ lệ học lên
  • 취업률: tỷ lệ có việc làm
Cách suy luận:

Thứ tự khảo sát được nói trực tiếp là 좋은 직업 (nghề nghiệp tốt) đứng đầu, sau đó 능력 계발 (phát triển năng lực) rồi 지식 습득 (tiếp thu kiến thức). Biểu đồ ① thể hiện đúng thứ hạng này.

Bài nghe còn nói 진학률은 높아졌지만 취업률은 낮아지는 (tỷ lệ học lên tăng nhưng tỷ lệ có việc làm giảm). Hai biểu đồ đường không phù hợp đồng thời với hai xu hướng đó.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 그래프 1Biểu đồ ① cho thấy “nghề nghiệp tốt” cao nhất, tiếp theo là phát triển năng lực và tiếp thu kiến thức.
Vì sao các đáp án khác sai?
② Biểu đồ 2

Dịch hoặc mô tả: Phát triển năng lực chiếm tỷ lệ cao nhất.

Vì sao sai: Sai thứ hạng; bài nghe nói “nghề nghiệp tốt” là câu trả lời nhiều nhất.

③ Biểu đồ 3

Dịch hoặc mô tả: Cả tỷ lệ học lên và tỷ lệ có việc làm đều tăng.

Vì sao sai: Bài nghe nói tỷ lệ học lên tăng nhưng tỷ lệ có việc làm giảm.

④ Biểu đồ 4

Dịch hoặc mô tả: Cả tỷ lệ học lên và tỷ lệ có việc làm đều giảm.

Vì sao sai: Bài nghe chỉ nói tỷ lệ có việc làm giảm; tỷ lệ học lên lại tăng.

2

Câu 4-8: Nghe và chọn lời tiếp nối phù hợp

Cách làm dạng này: Xác định chức năng của lượt thoại cuối: đồng ý, động viên, đề nghị, phản hồi hay xử lý thông tin. Loại ngay phương án sai thời điểm hoặc trái với nội dung vừa nghe.

Câu 4

Lời tiếp nối

여자: 요새 날씨가 계속 춥네요. 내일은 기온이 더 내려간다고 하던데.

남자: 내일 야유회 가야 하는데 걱정이네요.

① 야유회를 다녀왔군요.
② 가까운 곳으로 갔어요.
③ 옷을 따뜻하게 입고 가세요.
④ 추울 때는 집에서 쉬곤 해요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 요새 날씨가 계속 춥네요.

Nữ: Dạo này thời tiết cứ lạnh mãi.

여자: 내일은 기온이 더 내려간다고 하던데.

Nữ: Nghe nói ngày mai nhiệt độ còn giảm thêm.

남자: 내일 야유회 가야 하는데 걱정이네요.

Nam: Ngày mai tôi phải đi dã ngoại nên lo quá.

Từ khóa quan trọng:
  • 기온: nhiệt độ
  • 내려가다: giảm xuống
  • 야유회: chuyến dã ngoại
  • 걱정이다: lo lắng
  • 따뜻하게 입다: mặc ấm
Cách suy luận:

Người nữ nói nhiệt độ ngày mai sẽ giảm, còn người nam lo vì phải đi dã ngoại.

Phản hồi tự nhiên là lời khuyên phù hợp với cái lạnh: 옷을 따뜻하게 입고 가세요 (hãy mặc ấm rồi đi).

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 옷을 따뜻하게 입고 가세요.Hãy mặc quần áo ấm rồi đi nhé.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 야유회를 다녀왔군요.

Dịch hoặc mô tả: Anh đã đi dã ngoại về rồi nhỉ.

Vì sao sai: Sai thời điểm; chuyến dã ngoại là ngày mai.

② 가까운 곳으로 갔어요.

Dịch hoặc mô tả: Tôi đã đi đến một nơi gần.

Vì sao sai: Không liên quan đến nỗi lo về thời tiết lạnh và dùng thì quá khứ.

④ 추울 때는 집에서 쉬곤 해요.

Dịch hoặc mô tả: Khi lạnh tôi thường nghỉ ở nhà.

Vì sao sai: Người nam nói ngày mai phải đi dã ngoại, nên đáp lại bằng thói quen của bản thân không phù hợp.

Câu 5

Lời tiếp nối

여자: 요즘 새로 이사할 집을 알아보고 있어.

남자: 왜? 지금 사는 집 아주 마음에 든다고 했잖아.

① 살아 보니 소음이 너무 심하더라고.
② 혼자 사는 것보다 둘이 사는 게 좋았어.
③ 지금 집은 학교와 가까워서 편하고 좋아.
④ 부동산에 가서 알아보는 게 좋을 것 같아서.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 요즘 새로 이사할 집을 알아보고 있어.

Nữ: Dạo này tôi đang tìm nhà mới để chuyển đến.

남자: 왜?

Nam: Tại sao?

남자: 지금 사는 집 아주 마음에 든다고 했잖아.

Nam: Cậu từng nói rất thích căn nhà hiện giờ mà.

Từ khóa quan trọng:
  • 이사하다: chuyển nhà
  • 집을 알아보다: tìm hiểu/tìm nhà
  • 마음에 들다: ưng ý
  • 소음: tiếng ồn
Cách suy luận:

Người nam ngạc nhiên vì trước đây người nữ nói rất thích căn nhà hiện tại. Lượt tiếp theo phải giải thích lý do cô đổi ý và muốn chuyển nhà.

살아 보니 소음이 너무 심하더라고 (sống rồi mới thấy tiếng ồn quá nghiêm trọng) đưa ra nguyên nhân mới, trực tiếp giải thích sự thay đổi.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 살아 보니 소음이 너무 심하더라고.Sống rồi mới thấy tiếng ồn quá lớn.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 혼자 사는 것보다 둘이 사는 게 좋았어.

Dịch hoặc mô tả: Sống hai người tốt hơn sống một mình.

Vì sao sai: Không giải thích vì sao cô đang tìm căn nhà mới.

③ 지금 집은 학교와 가까워서 편하고 좋아.

Dịch hoặc mô tả: Nhà hiện tại gần trường nên tiện và tốt.

Vì sao sai: Điều này củng cố việc ở lại, trái với ý định chuyển nhà.

④ 부동산에 가서 알아보는 게 좋을 것 같아서.

Dịch hoặc mô tả: Vì tôi nghĩ nên đến văn phòng bất động sản tìm hiểu.

Vì sao sai: Đây là cách tìm nhà chứ không phải lý do phải chuyển khỏi căn nhà hiện tại.

Câu 6

Lời tiếp nối

여자: 가족들하고 캠핑 가고 싶었는데 이것저것 사야 할 게 너무 많아서 못 갔어.

남자: 텐트같이 캠핑에 필요한 물건들이 다 갖춰진 데가 있다던데?

① 그래? 텐트만 사면 되겠네.
② 그래도 자세히 알아봐야겠다.
③ 그래? 미리 알았으면 좋았을걸.
④ 그래도 텐트는 치기 힘들겠다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 가족들하고 캠핑 가고 싶었는데 이것저것 사야 할 게 너무 많아서 못 갔어.

Nữ: Tôi muốn đi cắm trại với gia đình nhưng vì phải mua quá nhiều thứ nên đã không đi.

남자: 텐트같이 캠핑에 필요한 물건들이 다 갖춰진 데가 있다던데?

Nam: Nghe nói có nơi đã trang bị đầy đủ những thứ cần cho cắm trại như lều mà?

Từ khóa quan trọng:
  • 캠핑: cắm trại
  • 필요하다: cần thiết
  • 갖춰지다: được trang bị đầy đủ
  • 미리: trước, từ sớm
Cách suy luận:

Người nữ đã bỏ chuyến cắm trại vì tưởng phải tự mua rất nhiều dụng cụ. Người nam cho biết có nơi đã chuẩn bị sẵn đồ cần thiết.

Câu đáp phù hợp nhất là sự tiếc nuối vì không biết thông tin đó sớm hơn: 미리 알았으면 좋았을걸 (giá mà biết trước thì tốt).

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 그래? 미리 알았으면 좋았을걸.Vậy à? Giá mà tôi biết trước thì tốt.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 그래? 텐트만 사면 되겠네.

Dịch hoặc mô tả: Vậy à? Thế chỉ cần mua lều là được.

Vì sao sai: Người nam vừa nói nơi đó đã có cả lều và các vật dụng cần thiết; không cần suy ra phải mua lều.

② 그래도 자세히 알아봐야겠다.

Dịch hoặc mô tả: Dù vậy tôi cũng phải tìm hiểu kỹ.

Vì sao sai: Có thể tự nhiên trong đời sống nhưng không nối trực tiếp bằng cảm xúc tiếc nuối với lý do cô đã không đi.

④ 그래도 텐트는 치기 힘들겠다.

Dịch hoặc mô tả: Dù vậy dựng lều chắc vẫn khó.

Vì sao sai: Đoạn trước không nói về khó khăn dựng lều mà nói về chi phí/mua sắm dụng cụ.

Câu 7

Lời tiếp nối

여자: 요즘 사무실 분위기를 카페처럼 편하게 바꾸는 회사들이 많대요. 그런 데서 일하면 일할 맛 나겠네요.

남자: 전 오히려 일에 집중이 안 될 것 같은데요.

① 분위기가 카페처럼 참 좋네요.
② 사무실 옆에 카페가 있으면 좋아요.
③ 집중이 안 되면 카페에서 해 보세요.
④ 전 편안하면 일이 더 잘 될 것 같아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 요즘 사무실 분위기를 카페처럼 편하게 바꾸는 회사들이 많대요.

Nữ: Nghe nói dạo này có nhiều công ty biến không khí văn phòng thành thoải mái như quán cà phê.

여자: 그런 데서 일하면 일할 맛 나겠네요.

Nữ: Làm việc ở nơi như thế chắc sẽ có hứng làm việc hơn.

남자:오히려 일에 집중이 안 될 것 같은데요.

Nam: Tôi thì ngược lại, có lẽ sẽ khó tập trung vào công việc.

Từ khóa quan trọng:
  • 사무실 분위기: không khí văn phòng
  • 편하다: thoải mái
  • 집중하다: tập trung
  • 오히려: ngược lại
Cách suy luận:

Hai người có quan điểm trái nhau: người nam nghĩ văn phòng giống quán cà phê sẽ làm mất tập trung.

Người nữ cần bảo vệ quan điểm trước đó rằng môi trường thoải mái có lợi cho công việc. ④ nói 전 편안하면 일이 더 잘 될 것 같아요 (tôi nghĩ càng thoải mái thì càng làm việc tốt hơn), đối lập tự nhiên với ý người nam.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 전 편안하면 일이 더 잘 될 것 같아요.Tôi thì nghĩ nếu thoải mái sẽ làm việc tốt hơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 분위기가 카페처럼 참 좋네요.

Dịch hoặc mô tả: Không khí giống quán cà phê thật tốt.

Vì sao sai: Chỉ nhận xét chung, không trực tiếp đáp lại ý người nam rằng sẽ khó tập trung.

② 사무실 옆에 카페가 있으면 좋아요.

Dịch hoặc mô tả: Có quán cà phê cạnh văn phòng thì tốt.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói biến không khí văn phòng thành giống quán cà phê, không nói về vị trí quán cà phê.

③ 집중이 안 되면 카페에서 해 보세요.

Dịch hoặc mô tả: Nếu không tập trung được thì hãy thử làm ở quán cà phê.

Vì sao sai: Không hợp logic; người nam vừa nói chính môi trường kiểu quán cà phê khiến anh khó tập trung.

Câu 8

Lời tiếp nối

남자: 저, 부장님, 지난번에 말씀하신 해외 연수, 개인 사정 때문에 못 갈 것 같습니다.

여자: 그래요? 좋은 기횐데 다시 한번 생각해 보시죠.

① 연수 다녀와서 뵙겠습니다.
② 지난번에 제가 미리 말씀드렸습니다.
③ 개인 사정이 생기면 말씀드리겠습니다.
④ 저도 정말 가고 싶지만 힘들 것 같습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 저, 부장님, 지난번에 말씀하신 해외 연수, 개인 사정 때문에 못 갈 것 같습니다.

Nam: Trưởng phòng, khóa đào tạo ở nước ngoài lần trước anh/chị nói đến, có lẽ tôi không thể đi vì việc cá nhân.

여자: 그래요?

Nữ: Vậy sao?

여자: 좋은 기횐데 다시 한번 생각해 보시죠.

Nữ: Đây là cơ hội tốt, anh thử suy nghĩ lại một lần nữa đi.

Từ khóa quan trọng:
  • 해외 연수: đào tạo/tu nghiệp ở nước ngoài
  • 개인 사정: việc/hoàn cảnh cá nhân
  • 기회: cơ hội
  • 힘들다: khó, khó thực hiện
Cách suy luận:

Người nam đã báo không thể tham gia vì lý do cá nhân. Người nữ tiếc vì đó là cơ hội tốt và khuyên anh suy nghĩ lại.

Lời tiếp nối hợp lý là anh ghi nhận mong muốn đi nhưng vẫn khẳng định khó tham gia: 저도 정말 가고 싶지만 힘들 것 같습니다 (tôi cũng rất muốn đi nhưng có lẽ khó).

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 저도 정말 가고 싶지만 힘들 것 같습니다.Tôi cũng rất muốn đi nhưng có lẽ khó thực hiện.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 연수 다녀와서 뵙겠습니다.

Dịch hoặc mô tả: Tôi sẽ gặp lại sau khi đi tu nghiệp về.

Vì sao sai: Mâu thuẫn với thông tin anh không thể đi.

② 지난번에 제가 미리 말씀드렸습니다.

Dịch hoặc mô tả: Lần trước tôi đã nói trước rồi.

Vì sao sai: Không phải phản hồi cho lời khuyên suy nghĩ lại.

③ 개인 사정이 생기면 말씀드리겠습니다.

Dịch hoặc mô tả: Nếu có việc cá nhân tôi sẽ báo.

Vì sao sai: Việc cá nhân đã phát sinh rồi và chính là lý do anh đang thông báo không đi.

3

Câu 9-12: Nghe và chọn hành động tiếp theo của người nữ

Cách làm dạng này: Chú ý câu nói cuối của người nữ và việc nào đã được giao cho người khác. Đáp án phải là hành động cô ấy sẽ thực hiện ngay sau cuộc hội thoại, không phải kế hoạch ở bước sau.

Câu 9

Hành động tiếp theo

여자: (따르릉) 여보세요? 오늘 아이들하고 외식할래요? 우리 자주 가는 그 중국집 있잖아요.

남자: 좋아요. 그런데 그 식당은 예약해야 하잖아요.

여자: 네, 당신한테 물어보고 하려고요.

남자: 그래요? 그럼 난 퇴근하고 바로 그리로 갈 테니까 일곱 시에 봐요.

① 외식하러 갈 식당을 예약한다.
② 퇴근을 하고 약속 장소로 간다.
③ 남편을 만나러 회사 앞으로 간다.
④ 아이들을 데리고 회사 앞으로 간다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: (따르릉) 여보세요?

Nữ: Alo?

여자: 오늘 아이들하고 외식할래요?

Nữ: Hôm nay mình đi ăn ngoài với các con nhé?

여자: 우리 자주 가는 그 중국집 있잖아요.

Nữ: Là nhà hàng Trung Quốc mình thường đến ấy.

남자: 좋아요.

Nam: Được.

남자: 그런데 그 식당은 예약해야 하잖아요.

Nam: Nhưng nhà hàng đó phải đặt chỗ trước mà.

여자: 네, 당신한테 물어보고 하려고요.

Nữ: Vâng, tôi định hỏi anh xong rồi mới đặt.

남자: 그래요?

Nam: Vậy à?

남자: 그럼 난 퇴근하고 바로 그리로 갈 테니까 일곱 시에 봐요.

Nam: Vậy tôi sẽ tan làm rồi đi thẳng đến đó, gặp lúc 7 giờ nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 외식하다: ăn ngoài
  • 중국집: nhà hàng Trung Quốc
  • 예약하다: đặt chỗ
  • 퇴근하다: tan làm
Cách suy luận:

Người nam đồng ý đi ăn và nhắc nhà hàng phải đặt trước. Người nữ nói rõ 당신한테 물어보고 하려고요 (tôi định hỏi anh rồi mới làm), tức cô đang chờ anh đồng ý để đặt bàn.

Sau khi đã thống nhất gặp lúc 7 giờ, hành động tiếp theo của người nữ là đặt chỗ nhà hàng.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 외식하러 갈 식당을 예약한다.Người nữ đặt chỗ ở nhà hàng sẽ đi ăn.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 퇴근을 하고 약속 장소로 간다.

Dịch hoặc mô tả: Tan làm rồi đến nơi hẹn.

Vì sao sai: Đây là kế hoạch của người nam: 난 퇴근하고 바로 그리로 갈 테니까 (tôi tan làm rồi đi thẳng đến đó).

③ 남편을 만나러 회사 앞으로 간다.

Dịch hoặc mô tả: Đi đến trước công ty để gặp chồng.

Vì sao sai: Hai người hẹn gặp tại nhà hàng, không phải trước công ty.

④ 아이들을 데리고 회사 앞으로 간다.

Dịch hoặc mô tả: Đưa các con đến trước công ty.

Vì sao sai: Không có chi tiết nào nói cô sẽ đến công ty; cuộc hẹn là ở nhà hàng.

Câu 10

Hành động tiếp theo

여자: 오늘 환자가 좀 많네요. 많이 기다려야 돼요?

남자: 네, 환절기라서요. 한 시간은 기다리셔야 될 것 같은데요.

여자: 지금 접수해 놓고 나갔다 와도 되죠?

남자: 네, 볼일 보시고 늦지 않게 오세요.

① 다른 볼일을 보러 간다.
② 병원 진료 접수를 한다.
③ 병원에 앉아서 기다린다.
④ 진찰을 받으러 들어간다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 오늘 환자가 좀 많네요.

Nữ: Hôm nay bệnh nhân đông nhỉ.

여자: 많이 기다려야 돼요?

Nữ: Tôi phải chờ lâu không?

남자: 네, 환절기라서요.

Nam: Vâng, vì đang là thời điểm giao mùa.

남자: 한 시간은 기다리셔야 될 것 같은데요.

Nam: Có lẽ chị phải chờ khoảng một tiếng.

여자: 지금 접수해 놓고 나갔다 와도 되죠?

Nữ: Bây giờ tôi đăng ký khám trước rồi ra ngoài một lúc và quay lại được chứ?

남자: 네, 볼일 보시고 늦지 않게 오세요.

Nam: Vâng, chị cứ đi giải quyết việc riêng rồi quay lại đừng muộn.

Từ khóa quan trọng:
  • 환절기: thời điểm giao mùa
  • 접수하다: đăng ký/tiếp nhận khám
  • 볼일을 보다: giải quyết việc riêng
  • 늦지 않게: không bị muộn
Cách suy luận:

Người nữ hỏi liệu có thể 지금 접수해 놓고 (đăng ký khám trước bây giờ) rồi đi ra ngoài và quay lại hay không. Người nam đồng ý.

Vì câu hỏi hỏi hành động tiếp theo ngay sau hội thoại, cô sẽ làm bước đầu tiên là đăng ký khám, sau đó mới đi giải quyết việc riêng.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 병원 진료 접수를 한다.Người nữ đăng ký khám tại bệnh viện.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 다른 볼일을 보러 간다.

Dịch hoặc mô tả: Đi giải quyết việc khác.

Vì sao sai: Đây là bước sau khi đã đăng ký khám; cô nói rõ sẽ 접수해 놓고 rồi mới ra ngoài.

③ 병원에 앉아서 기다린다.

Dịch hoặc mô tả: Ngồi chờ tại bệnh viện.

Vì sao sai: Cô xin phép đi ra ngoài trong thời gian chờ và được đồng ý.

④ 진찰을 받으러 들어간다.

Dịch hoặc mô tả: Đi vào để được khám.

Vì sao sai: Còn phải chờ khoảng một tiếng; chưa đến lượt khám ngay.

Câu 11

Hành động tiếp theo

여자: 저희 집 커튼을 좀 바꾸려고 하는데요.

남자: 이쪽으로 와서 보세요. 책자에도 많이 있으니까 좀 보시고요.

여자: 음……. 가게에는 딱히 마음에 드는 게 없어서 책자를 좀 봐야겠네요.

남자: 그럼 앉아서 천천히 보세요. 마음에 드는 거 있으시면 댁으로 가져가서 달아 드릴게요.

① 책자에서 커튼을 고른다.
② 집에서 거실 커튼을 단다.
③ 커튼을 사러 가게에 간다.
④ 커튼을 사서 집에 가져간다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 저희 집 커튼을 좀 바꾸려고 하는데요.

Nữ: Tôi định thay rèm cửa ở nhà.

남자: 이쪽으로 와서 보세요.

Nam: Chị qua bên này xem nhé.

남자: 책자에도 많이 있으니까 좀 보시고요.

Nam: Trong catalogue cũng có nhiều mẫu, chị xem thử nhé.

여자: 음……. 가게에는 딱히 마음에 드는 게 없어서 책자를 좀 봐야겠네요.

Nữ: Ừm… trong cửa hàng không có mẫu nào thật sự ưng ý, chắc tôi phải xem catalogue.

남자: 그럼 앉아서 천천히 보세요.

Nam: Vậy chị ngồi xuống xem từ từ.

남자: 마음에 드는 거 있으시면 댁으로 가져가서 달아 드릴게요.

Nam: Nếu có mẫu ưng ý, chúng tôi sẽ mang đến nhà và lắp cho chị.

Từ khóa quan trọng:
  • 커튼: rèm cửa
  • 책자: catalogue/sách mẫu
  • 마음에 들다: ưng ý
  • 달다: treo/lắp
Cách suy luận:

Người nữ đã ở cửa hàng nhưng không thấy mẫu nào ưng ý, nên nói 책자를 좀 봐야겠네요 (chắc phải xem catalogue).

Người bán cũng bảo cô ngồi xuống xem từ từ. Vì vậy hành động tiếp theo là chọn rèm trong catalogue.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 책자에서 커튼을 고른다.Người nữ chọn rèm cửa trong catalogue.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 집에서 거실 커튼을 단다.

Dịch hoặc mô tả: Tự lắp rèm phòng khách ở nhà.

Vì sao sai: Người bán nói nếu chọn được mẫu thì phía cửa hàng sẽ mang đến và lắp; người nữ chưa về nhà ngay.

③ 커튼을 사러 가게에 간다.

Dịch hoặc mô tả: Đi đến cửa hàng mua rèm.

Vì sao sai: Cô đã đang ở cửa hàng rồi.

④ 커튼을 사서 집에 가져간다.

Dịch hoặc mô tả: Mua rèm rồi tự mang về nhà.

Vì sao sai: Chưa chọn được mẫu; hơn nữa người bán nói cửa hàng sẽ mang đến nhà và lắp.

Câu 12

Hành động tiếp theo

여자: 김 과장님, 다음 달 직원 교육 일정 나왔어요?

남자: 네, 일정은 모두 짰고 장소도 곧 확정될 것 같아요. 그런데 특강해 주실 분을 못 구해서 걱정입니다.

여자: 그건 내가 알아볼게요. 지난번 그 분을 다시 한번 모셔도 될 것 같아요.

남자: 알겠습니다. 그럼 전 장소가 확정되는 대로 보고 드리겠습니다.

① 직원 교육 일정을 짠다.
② 특강 강사를 모시러 간다.
③ 특강했던 강사에게 연락한다.
④ 교육 받을 장소를 알아본다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 김 과장님, 다음 달 직원 교육 일정 나왔어요?

Nữ: Trưởng phòng Kim, lịch đào tạo nhân viên tháng sau đã có chưa?

남자: 네, 일정은 모두 짰고 장소도 곧 확정될 것 같아요.

Nam: Vâng, lịch đã sắp xong và địa điểm cũng sắp được xác định.

남자: 그런데 특강해 주실 분을 못 구해서 걱정입니다.

Nam: Nhưng tôi lo vì vẫn chưa tìm được người giảng chuyên đề.

여자: 그건 내가 알아볼게요.

Nữ: Việc đó để tôi tìm hiểu.

여자: 지난번 그 분을 다시 한번 모셔도 될 것 같아요.

Nữ: Có lẽ mời lại vị lần trước cũng được.

남자: 알겠습니다.

Nam: Tôi hiểu rồi.

남자: 그럼 전 장소가 확정되는 대로 보고 드리겠습니다.

Nam: Vậy khi địa điểm được xác định, tôi sẽ báo cáo ngay.

Từ khóa quan trọng:
  • 직원 교육: đào tạo nhân viên
  • 일정: lịch trình
  • 확정되다: được xác định/chốt
  • 특강: bài giảng chuyên đề
  • 모시다: mời một cách kính trọng
Cách suy luận:

Lịch đã được sắp và địa điểm cũng đang chờ chốt, nên người nữ không cần làm hai việc đó.

Vấn đề còn lại là chưa có giảng viên chuyên đề. Người nữ nói 그건 내가 알아볼게요 (việc đó để tôi lo) và đề xuất mời lại người lần trước. Vì vậy hành động tiếp theo hợp lý là liên hệ với giảng viên đã từng giảng chuyên đề.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 특강했던 강사에게 연락한다.Người nữ liên hệ với giảng viên đã từng giảng chuyên đề.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 직원 교육 일정을 짠다.

Dịch hoặc mô tả: Lập lịch đào tạo nhân viên.

Vì sao sai: Người nam nói 일정은 모두 짰고 (lịch đã sắp xong).

② 특강 강사를 모시러 간다.

Dịch hoặc mô tả: Đi trực tiếp đón/mời giảng viên chuyên đề.

Vì sao sai: Bước trước mắt là liên hệ/tìm hiểu với người từng giảng, chưa có thông tin cô sẽ đi gặp trực tiếp.

④ 교육 받을 장소를 알아본다.

Dịch hoặc mô tả: Tìm địa điểm đào tạo.

Vì sao sai: Địa điểm đã gần được xác định và người nam sẽ báo khi chốt; đây không phải việc người nữ nhận làm.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý luyện nghe: Hãy nghe trước ở tốc độ 1x như khi thi thật. Nếu chưa bắt được từ khóa, chuyển sang 0.75x để nghe lại, sau đó quay về 1x để luyện phản xạ.