11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 36 - 읽기 - Câu 25-34

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 36
Câu 25-34: Tiêu đề báo, điền nội dung và đối chiếu thông tin

Phần 5 kiểm tra khả năng giải mã tiêu đề báo chí cô đọng, tìm câu khái quát hoặc nguyên nhân phù hợp với toàn đoạn, và đối chiếu chính xác thông tin trong các văn bản khoa học - đời sống. Các câu 28-34 đòi hỏi đọc quan hệ nguyên nhân, ví dụ và kết luận thay vì chỉ khớp từ khóa bề mặt.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 36 phần 5, câu 25-34
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 36 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Đang học phần này
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 25-27: Giải nghĩa tiêu đề báo chí

Cách làm: Tách tiêu đề thành chủ thể - biến đổi - kết quả. Câu 25 là 드라마가 뮤지컬로 만들어짐 + 볼거리 증가. Câu 26, '젊은 옷' là ẩn dụ đội bóng chuyển sang đội hình trẻ và 훨훨 날다 chỉ kết quả thi đấu tốt lên. Câu 27 khóa 의견 엇갈려, tức ý kiến chia rẽ về hiệu quả của chính sách mới.

Câu 25

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

뮤지컬로 만나는 드라마, 볼거리 많아져
Mở phân tích câu 25
Dịch sát tiêu đề:

뮤지컬로 만나는 드라마, 볼거리 많아져

Phim truyền hình được gặp lại dưới hình thức nhạc kịch, những thứ đáng xem trở nên nhiều hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 뮤지컬로 만나는 드라마 (drama được chuyển thể để gặp lại dưới dạng nhạc kịch)
  • 볼거리 많아져 (nội dung để xem, thưởng thức trở nên phong phú hơn)
  • A가 B로 만들어지다 (A được làm/chuyển thành B)
Bản đồ nội dung:
  1. Nội dung gốc: 드라마.
  2. Hình thức mới: 뮤지컬.
  3. Kết quả: 볼거리 많아져, có thêm nhiều thứ để thưởng thức.
  4. Khôi phục nghĩa: drama được làm thành musical nên lựa chọn giải trí tăng.
Cách suy luận:

Cấu trúc 뮤지컬로 만나는 드라마 không có nghĩa xem musical và drama cùng lúc, mà nói một tác phẩm drama được gặp lại dưới hình thức musical.

볼거리 많아져 là kết quả tích cực: nhờ việc chuyển thể, khán giả có thêm nội dung để thưởng thức.

Chỉ phương án ③ giữ đúng hướng biến đổi 드라마 → 뮤지컬 và kết quả 즐길 수 있는 것이 많아짐.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 뮤지컬과 드라마를 함께 보면서 즐길 수 있게 되었다. Dịch: Có thể cùng xem và thưởng thức musical với drama.
Sai vì tiêu đề nói drama được gặp lại dưới hình thức musical, không nói xem đồng thời hai loại hình.
② 뮤지컬이 드라마로 만들어져서 구경할 수 있게 되었다. Dịch: Musical được làm thành drama nên có thể xem.
Đảo ngược hướng chuyển thể: tiêu đề là drama trở thành musical.
④ 드라마와 뮤지컬이 함께 만들어져서 구경할 거리가 많아졌다. Dịch: Drama và musical được làm cùng nhau nên có nhiều thứ để xem hơn.
Không có nghĩa hai thể loại được đồng sản xuất; trọng tâm là chuyển thể drama thành musical.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 드라마가 뮤지컬로 만들어져 즐길 수 있는 것이 많아졌다. Drama được chuyển thể thành nhạc kịch nên khán giả có thêm nhiều nội dung để thưởng thức.

Câu 26

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

배구팀 '젊은 옷' 갈아입고 훨훨 날다
Mở phân tích câu 26
Dịch sát tiêu đề:

배구팀 '젊은 옷' 갈아입고 훨훨 날다

Đội bóng chuyền 'thay áo trẻ', rồi bay cao mạnh mẽ, tức thành tích thi đấu cải thiện rõ.

Từ khóa quan trọng:
  • 젊은 옷 (ẩn dụ cho đội hình gồm các cầu thủ trẻ)
  • 갈아입다 (thay đổi sang đội hình mới)
  • 훨훨 날다 (ẩn dụ cho thi đấu thăng hoa, kết quả tốt)
Bản đồ nội dung:
  1. Chủ thể: đội bóng chuyền.
  2. Thay đổi: trẻ hóa đội hình.
  3. Hình ảnh báo chí: '젊은 옷' không phải đồng phục thật.
  4. Kết quả: 훨훨 날다, thành tích thi đấu tốt lên.
Cách suy luận:

Nếu hiểu '옷' theo nghĩa đen sẽ mắc bẫy. Trong tiêu đề thể thao, 젊은 옷을 갈아입다 là lối nói ẩn dụ cho việc đổi sang đội hình trẻ.

훨훨 날다 cũng là ẩn dụ: đội bóng thi đấu thăng hoa, kết quả tốt hơn.

Phương án ③ chuyển hai ẩn dụ về nghĩa thực một cách chính xác nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 배구팀이 유니폼을 바꾼 후 경기를 하고 있다. Dịch: Đội bóng chuyền thi đấu sau khi đổi đồng phục.
Sai vì '젊은 옷' không phải đồng phục mà là đội hình trẻ.
② 배구팀이 젊은 선수로 구성된 후 경기가 시작되었다. Dịch: Sau khi được 구성 bằng cầu thủ trẻ thì trận đấu bắt đầu.
Tiêu đề không nói thời điểm trận đấu bắt đầu mà nói thành tích sau khi trẻ hóa.
④ 배구팀이 새 옷으로 갈아입은 후 경기를 준비하고 있다. Dịch: Đội thay quần áo mới rồi chuẩn bị thi đấu.
Hiểu '옷' theo nghĩa đen và bỏ mất nghĩa thành tích tăng của 훨훨 날다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 배구팀이 젊은 선수로 바뀐 후 경기 결과가 좋아졌다. Sau khi trẻ hóa đội hình, kết quả thi đấu của đội bóng chuyền đã tốt lên.

Câu 27

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

새 부동산 정책, 효과 놓고 의견 엇갈려
Mở phân tích câu 27
Dịch sát tiêu đề:

부동산 정책, 효과 놓고 의견 엇갈려

Chính sách bất động sản mới, ý kiến chia rẽ xoay quanh hiệu quả của chính sách.

Từ khóa quan trọng:
  • 효과 놓고 (xoay quanh, về vấn đề hiệu quả)
  • 의견 엇갈려 (ý kiến trái chiều, chia rẽ)
  • 나뉘다 (chia thành các quan điểm khác nhau)
Bản đồ nội dung:
  1. Đối tượng tranh luận: chính sách bất động sản mới.
  2. Điểm tranh luận: hiệu quả của chính sách.
  3. Trạng thái ý kiến: 엇갈려, không thống nhất.
  4. Diễn đạt đầy đủ: 의견이 나뉘었다.
Cách suy luận:

놓고 trong tiêu đề có nghĩa 'xoay quanh/về vấn đề', còn 엇갈리다 nghĩa là các ý kiến đi theo hướng khác nhau.

Do đó tiêu đề không nói mọi người kỳ vọng hay tập trung chú ý chung, mà nói đang có sự chia rẽ về hiệu quả.

Phương án ④ gần như chuyển tiêu đề báo chí thành câu hoàn chỉnh.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 새 부동산 정책이 거둔 효과에 사람들의 관심이 쏠렸다. Dịch: Sự chú ý của mọi người tập trung vào hiệu quả mà chính sách mới đạt được.
관심이 쏠리다 không đồng nghĩa 의견이 엇갈리다; tiêu đề nhấn sự bất đồng.
② 사람들이 새 부동산 정책이 거둘 효과를 기대하고 있다. Dịch: Mọi người đang kỳ vọng hiệu quả của chính sách mới.
Không có sắc thái kỳ vọng; chính xác là có ý kiến trái chiều.
③ 사람들의 의견으로 효과적인 새 부동산 정책이 세워졌다. Dịch: Nhờ ý kiến của mọi người mà một chính sách hiệu quả đã được xây dựng.
Đảo quan hệ: không phải ý kiến tạo ra chính sách, mà ý kiến đang chia rẽ về hiệu quả của chính sách.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 새 부동산 정책의 효과에 대해 사람들의 의견이 나뉘었다. Ý kiến của mọi người bị chia rẽ về hiệu quả của chính sách bất động sản mới.
2

Câu 28-31: Điền nội dung phù hợp với toàn đoạn

Cách làm: Câu 28 khái quát quy luật ẩn trong hành vi chơi kéo-búa-bao. Câu 29 theo cơ chế không khí thoát ra khi kem tan rồi đông lại. Câu 30 dùng hàng loạt ví dụ để chứng minh con người nhìn thế giới lấy chính mình làm trung tâm. Câu 31 phải nâng từ hồi ký cá nhân lên giá trị tư liệu về lịch sử hiện đại và công nghiệp hóa của Hàn Quốc.

Câu 28

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

어떤 일의 순서를 정할 때 사람들은 흔히 '가위바위보'를 이용한다. 그런데 사람들이 아무 생각 없이 '가위바위보'를 하는 것 같지만 자세히 관찰해 보면 ( ) 발견할 수 있다. 즉, 이긴 사람은 자신이 선택한 것을 그대로 유지하는 반면에 진 사람은 다른 것을 선택하는 경우가 많다. 이것은 사람들이 순간적인 행동을 할 때도 이기려는 본능으로 자신에게 유리하게 반응한다는 것을 보여 준다.
Mở phân tích câu 28
Dịch song ngữ từng câu:

어떤 일의 순서정할 때 사람들은 흔히 '가위바위보'를 이용한다.

Khi quyết định thứ tự của một việc nào đó, người ta thường dùng trò kéo-búa-bao.

그런데 사람들이 아무 생각 없이 '가위바위보'를 하는 것 같지만 자세히 관찰해 보면 일정한 경향이 있음을 발견할 수 있다.

Tuy mọi người có vẻ chơi kéo-búa-bao mà không suy nghĩ gì, nhưng nếu quan sát kỹ thì có thể phát hiện một khuynh hướng nhất định.

즉, 이긴 사람은 자신이 선택한 것을 그대로 유지하는 반면에 진 사람은 다른 것을 선택하는 경우가 많다.

Cụ thể, người thắng thường giữ nguyên lựa chọn của mình, trong khi người thua thường chọn thứ khác.

이것은 사람들이 순간적인 행동을 할 때도 이기려는 본능으로 자신에게 유리하게 반응한다는 것을 보여 준다.

Điều này cho thấy ngay cả trong những hành động tức thời, con người vẫn phản ứng theo hướng có lợi cho bản thân do bản năng muốn chiến thắng.

Từ khóa quan trọng:
  • 자세히 관찰하다 (quan sát kỹ)
  • 이긴 사람은 그대로 유지 (người thắng giữ nguyên)
  • 진 사람은 다른 것을 선택 (người thua đổi lựa chọn)
  • 반복되는 행동 패턴 (mẫu hành vi lặp lại)
Bản đồ nội dung:
  1. Bề ngoài: kéo-búa-bao có vẻ ngẫu nhiên.
  2. Quan sát: người thắng thường giữ nguyên lựa chọn.
  3. Người thua: thường đổi lựa chọn.
  4. Khái quát: tồn tại một khuynh hướng hành vi nhất định.
Cách suy luận:

Hai ví dụ sau chỗ trống không nói có nhiều loại, tần suất giống nhau hay điều kiện bắt buộc. Chúng mô tả một mẫu hành vi lặp lại.

Người thắng giữ nguyên, người thua đổi lựa chọn là bằng chứng trực tiếp cho 일정한 경향이 있다.

Câu cuối nâng khuynh hướng đó lên bản năng phản ứng có lợi cho bản thân.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 다양한 종류가 있음을 Dịch: Rằng có nhiều loại khác nhau.
Đoạn không phân loại trò chơi hay lựa chọn; trọng tâm là quy luật hành vi.
③ 동일한 빈도가 있음을 Dịch: Rằng có tần suất giống nhau.
Ngược lại, các lựa chọn không được nói xuất hiện với tần suất bằng nhau.
④ 필요한 조건이 있음을 Dịch: Rằng có điều kiện cần thiết.
Không có điều kiện bắt buộc nào được nêu; chỉ có xu hướng thường gặp.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 일정한 경향이 있음을 Nếu quan sát kỹ có thể phát hiện một khuynh hướng hành vi nhất định.

Câu 29

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

아이스크림의 부드러움을 결정짓는 중요한 요소는 바로 공기이다. 숙성된 아이스크림 원료에 공기를 주입하면 부피가 점점 늘어나면서 조직이 부드러워지게 된다. 즉, 불어넣은 공기의 비율이 높을수록 부드러운 아이스크림이 되는 것이다. 그런데 한번 녹은 아이스크림은 다시 얼리더라도 이전처럼 부드러워지지 않는다. 원료에 숨어 있던 ( ) 딱딱한 얼음 결정이 생기게 되어 부드러운 맛이 사라지는 것이다.
Mở phân tích câu 29
Dịch song ngữ từng câu:

아이스크림의 부드러움결정짓는 중요한 요소는 바로 공기이다.

Yếu tố quan trọng quyết định độ mềm mịn của kem chính là không khí.

숙성된 아이스크림 원료에 공기를 주입하면 부피가 점점 늘어나면서 조직이 부드러워지게 된다.

Khi bơm không khí vào nguyên liệu kem đã được ủ, thể tích dần tăng lên và kết cấu trở nên mềm mịn.

즉, 불어넣은 공기의 비율이 높을수록 부드러운 아이스크림이 되는 것이다.

Nói cách khác, tỉ lệ không khí được bơm vào càng cao thì kem càng mềm mịn.

그런데 한번 녹은 아이스크림은 다시 얼리더라도 이전처럼 부드러워지지 않는다.

Tuy nhiên, kem đã tan một lần thì dù làm đông lại cũng không còn mềm mịn như trước.

원료에 숨어 있던 공기가 빠져나가면서 딱딱한 얼음 결정이 생기게 되어 부드러운 맛이 사라지는 것이다.

Đó là vì khi không khí ẩn trong nguyên liệu thoát ra, các tinh thể băng cứng hình thành khiến độ mềm mịn biến mất.

Từ khóa quan trọng:
  • 공기가 부드러움을 결정 (không khí quyết định độ mềm)
  • 공기를 주입하다 (bơm không khí vào)
  • 한번 녹다 (tan chảy một lần)
  • 공기가 빠져나가다 (không khí thoát ra)
  • 딱딱한 얼음 결정 (tinh thể băng cứng)
Bản đồ nội dung:
  1. Khi sản xuất: bơm không khí -> thể tích tăng -> kem mềm.
  2. Khi kem tan: cấu trúc ban đầu bị phá vỡ.
  3. Khi đông lại: không khí đã thoát ra.
  4. Kết quả: tinh thể băng cứng hình thành -> mất độ mềm.
Cách suy luận:

Đoạn đầu thiết lập quan hệ không khí càng nhiều -> kem càng mềm.

Vì thế khi kem tan rồi đông lại nhưng không còn mềm, nguyên nhân hợp lý phải là yếu tố tạo độ mềm đã bị mất.

Phương án ① 공기가 빠져나가면서 nối trực tiếp với việc xuất hiện các tinh thể băng cứng.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 공기의 부피가 늘어나서 Dịch: Vì thể tích không khí tăng.
Nếu thể tích không khí tăng thì theo đoạn trước kem phải mềm hơn, trái kết quả.
③ 공기의 비율을 잘못 조정해서 Dịch: Vì điều chỉnh sai tỷ lệ không khí.
Đoạn không nói có thao tác điều chỉnh sai; vấn đề phát sinh sau khi kem tan.
④ 공기가 원료를 부드럽게 해서 Dịch: Vì không khí làm nguyên liệu mềm.
Đây là cơ chế lúc sản xuất ban đầu, không giải thích vì sao kem đông lại trở nên cứng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 공기가 빠져나가면서 Khi kem tan, không khí trong nguyên liệu thoát ra và các tinh thể băng cứng hình thành.

Câu 30

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

인간은 ( ) 중심으로 세상일을 받아들인다. 연인과 헤어진 뒤 듣는 노래 가사는 전부 자신의 이야기인 양 생각하고, 어쩌다 머리 모양이 마음에 안 드는 날은 모두 자기만 쳐다보는 것처럼 느끼기도 한다. 고등학생은 이 세상에 자기들만 사는 것처럼 행동하고, 아이를 임신한 사람은 길거리에서 유난히 임신부만 눈에 들어온다. 이렇듯 우리는 세상의 많은 사건들에 자신을 투영해 유사성을 발견하고 이에 공감하며 살아간다.
Mở phân tích câu 30
Dịch song ngữ từng câu:

인간은 자기 자신을 중심으로 세상일을 받아들인다.

Con người tiếp nhận những sự việc trên đời lấy chính bản thân mình làm trung tâm.

연인과 헤어진 뒤 듣는 노래 가사는 전부 자신의 이야기인 양 생각하고, 어쩌다 머리 모양이 마음에 안 드는 날은 모두 자기만 쳐다보는 것처럼 느끼기도 한다.

Sau khi chia tay người yêu, người ta có thể nghĩ rằng toàn bộ lời bài hát mình nghe đều như câu chuyện của chính mình; còn vào ngày tình cờ không ưng kiểu tóc, lại cảm thấy như mọi người đều chỉ nhìn mình.

고등학생은 이 세상에 자기들만 사는 것처럼 행동하고, 아이를 임신한 사람은 길거리에서 유난히 임신부만 눈에 들어온다.

Học sinh trung học có thể hành động như thể trên đời chỉ có mình họ, còn người đang mang thai thì trên đường lại đặc biệt chỉ chú ý đến những phụ nữ mang thai.

이렇듯 우리는 세상의 많은 사건들에 자신을 투영해 유사성을 발견하고 이에 공감하며 살아간다.

Như vậy, chúng ta sống bằng cách chiếu bản thân vào nhiều sự việc trên thế giới, tìm ra điểm tương đồng rồi đồng cảm với chúng.

Từ khóa quan trọng:
  • 자기 자신을 중심으로 (lấy chính mình làm trung tâm)
  • 자신의 이야기인 양 (như thể là chuyện của chính mình)
  • 자기만 쳐다보는 것처럼 (cảm giác mọi người chỉ nhìn mình)
  • 자신을 투영하다 (chiếu bản thân vào sự việc)
  • 유사성을 발견하고 공감하다 (tìm tương đồng rồi đồng cảm)
Bản đồ nội dung:
  1. Chia tay: nghe lời bài hát như câu chuyện của mình.
  2. Tóc không đẹp: cảm giác mọi người đều nhìn mình.
  3. Học sinh: hành động như chỉ có thế giới của mình.
  4. Người mang thai: dễ chú ý tới người mang thai khác.
  5. Khái quát: tiếp nhận thế giới lấy bản thân làm chuẩn.
Cách suy luận:

Bốn ví dụ khác nhau nhưng đều có cùng cấu trúc: trạng thái của chính mình làm thay đổi điều mình chú ý và cách mình giải thích thế giới.

Câu cuối xác nhận bằng 자신을 투영해, tức chiếu bản thân vào các sự kiện.

Vì vậy chỗ trống phải là 자기 자신을 중심으로.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 세상의 사건을 Dịch: Lấy các sự kiện trên thế giới làm trung tâm.
Đảo chiều lập luận; các sự kiện được diễn giải qua bản thân chứ không phải bản thân qua sự kiện.
③ 눈에 보이는 일을 Dịch: Lấy những việc nhìn thấy làm trung tâm.
Không giải thích được các ví dụ về lời bài hát, cảm xúc và trạng thái cá nhân.
④ 같은 입장에 있는 사람을 Dịch: Lấy người cùng hoàn cảnh làm trung tâm.
Chỉ phù hợp một phần với ví dụ người mang thai, không bao quát các ví dụ khác.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 자기 자신을 Con người có xu hướng tiếp nhận và giải thích thế giới lấy chính bản thân mình làm trung tâm.

Câu 31

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

최근 '자서전 쓰기' 강좌를 듣는 70~80대 노년층이 늘고 있다. 그들은 자서전이 유명한 인물의 일대기라는 고정관념에서 벗어나 자신의 지나간 시간에 대한 기록을 남기고자 하는 것이다. 강좌를 들으면서 자서전을 쓰려고 하는 이 노인들은 한국 전쟁을 겪고 오늘날의 눈부신 경제 성장을 이루어 낸 주역이자 산 증인이다. 따라서 이들의 자서전은 그저 '이 세상을 살다 간 흔적'이 아니라 ( ) 중요한 기록이 될 것이다.
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ từng câu:

최근 '자서전 쓰기' 강좌를 듣는 70~80대 노년층이 늘고 있다.

Gần đây, số người cao tuổi ở độ tuổi 70–80 tham gia khóa “viết tự truyện” đang tăng lên.

그들은 자서전이 유명한 인물의 일대기라는 고정관념에서 벗어나 자신의 지나간 시간에 대한 기록을 남기고자 하는 것이다.

Họ muốn thoát khỏi định kiến rằng tự truyện là tiểu sử cuộc đời của người nổi tiếng và để lại ghi chép về quãng thời gian đã qua của chính mình.

강좌를 들으면서 자서전을 쓰려고 하는 이 노인들은 한국 전쟁을 겪고 오늘날의 눈부신 경제 성장을 이루어 낸 주역이자 산 증인이다.

Những người cao tuổi đang học khóa này để viết tự truyện vừa là những người từng trải qua Chiến tranh Triều Tiên, vừa là nhân vật chủ chốt và nhân chứng sống của quá trình tạo nên sự tăng trưởng kinh tế rực rỡ ngày nay.

따라서 이들의 자서전은 그저 '이 세상을 살다 간 흔적'이 아니라 한국의 현대사와 산업화 과정에 대한 중요한 기록이 될 것이다.

Vì vậy, tự truyện của họ sẽ không chỉ là “dấu vết của một đời từng sống trên thế gian này” mà còn trở thành tư liệu quan trọng về lịch sử hiện đại và quá trình công nghiệp hóa của Hàn Quốc.

Từ khóa quan trọng:
  • 70~80대 노년층 (thế hệ cao tuổi 70-80)
  • 한국 전쟁을 겪다 (trải qua Chiến tranh Triều Tiên)
  • 경제 성장의 주역 (chủ thể của quá trình tăng trưởng kinh tế)
  • 산 증인 (nhân chứng sống)
  • 현대사와 산업화 과정 (lịch sử hiện đại và quá trình công nghiệp hóa)
Bản đồ nội dung:
  1. Người viết: thế hệ 70-80.
  2. Trải nghiệm lịch sử: chiến tranh.
  3. Trải nghiệm xã hội: tăng trưởng kinh tế và công nghiệp hóa.
  4. Giá trị tự truyện: không chỉ là câu chuyện cá nhân.
  5. Khái quát: trở thành tư liệu của lịch sử hiện đại Hàn Quốc.
Cách suy luận:

Chỗ trống đứng sau câu nhấn mạnh họ là 주역이자 산 증인 của chiến tranh và tăng trưởng kinh tế.

Vì vậy giá trị của tự truyện phải gắn với chính lịch sử mà họ đã sống qua, không chỉ với phản tỉnh hay triết lý cá nhân.

Phương án ④ bao quát đúng hai trục được nêu: 현대사 + 산업화 과정.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 자신의 인생을 반성하는 Dịch: Phản tỉnh về cuộc đời của chính mình.
Có thể là một chức năng của tự truyện, nhưng không phải kết luận được chứng minh bằng chi tiết chiến tranh và tăng trưởng kinh tế.
② 인물의 성장 과정에 대한 Dịch: Về quá trình trưởng thành của một nhân vật.
Quá hẹp và không gắn với giá trị lịch sử tập thể của thế hệ này.
③ 개인의 인생관과 철학을 보여 주는 Dịch: Cho thấy quan niệm sống và triết lý cá nhân.
Đoạn không tập trung vào triết lý cá nhân mà vào vị trí lịch sử của cả thế hệ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 한국의 현대사와 산업화 과정에 대한 Tự truyện của họ có thể trở thành tư liệu quan trọng về lịch sử hiện đại và quá trình công nghiệp hóa của Hàn Quốc.
3

Câu 32-34: Đọc đoạn văn và chọn nội dung đúng

Cách làm: Câu 32 phân biệt nguồn gốc công nghệ vũ trụ với ứng dụng đời sống. Câu 33 khóa cơ chế phủ silicon lên sợi để ngăn chất lỏng thấm vào áo. Câu 34 theo đúng ba biện pháp chống giả: đổi màu ký tự theo góc nhìn, in số phát hành rõ hơn và đăng ký trước hình ảnh séc mệnh giá lớn.

Câu 32

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

흔히 우주 과학은 투자 비용에 비해 우리 생활에 기여하는 바가 적다고 생각한다. 그러나 우주를 향한 인간의 노력은 통신, 의료 등의 분야는 물론이고 일상생활에도 큰 영향을 미쳤다. 우주인의 식수 해결을 위한 장치가 정수기가 되었고, 우주인의 식사용으로 개발된 동결 건조 식품이 물만 넣으면 먹을 수 있는 일회용 국이 되었다. 이렇게 일상 속으로 들어온 우주 과학은 인류의 생활을 더욱 편리하고 풍요롭게 하고 있다.
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ từng câu:

흔히 우주 과학투자 비용에 비해 우리 생활에 기여하는 바가 적다고 생각한다.

Người ta thường cho rằng khoa học vũ trụ đóng góp cho cuộc sống của chúng ta không nhiều so với chi phí đầu tư.

그러나 우주를 향한 인간의 노력은 통신, 의료 등의 분야는 물론이고 일상생활에도 큰 영향을 미쳤다.

Tuy nhiên, nỗ lực của con người hướng ra vũ trụ đã ảnh hưởng lớn không chỉ đến các lĩnh vực như viễn thông, y tế mà cả đời sống hằng ngày.

우주인의 식수 해결을 위한 장치가 정수기가 되었고, 우주인의 식사용으로 개발된 동결 건조 식품이 물만 넣으면 먹을 수 있는 일회용 국이 되었다.

Thiết bị được tạo ra để giải quyết nước uống cho phi hành gia đã trở thành máy lọc nước, còn thực phẩm đông khô được phát triển cho bữa ăn của phi hành gia đã trở thành loại canh dùng một lần chỉ cần thêm nước là ăn được.

이렇게 일상 속으로 들어온 우주 과학은 인류의 생활을 더욱 편리하고 풍요롭게 하고 있다.

Khoa học vũ trụ đi vào đời sống hằng ngày theo cách đó đang làm cuộc sống của nhân loại tiện lợi và phong phú hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 우주 과학의 생활 기여 (đóng góp của khoa học vũ trụ cho đời sống)
  • 우주인 식수 장치 -> 정수기 (thiết bị nước uống -> máy lọc nước)
  • 동결 건조 식품 -> 일회용 국 (thực phẩm đông khô -> súp tiện dụng)
  • 생활을 편리하게 하다 (làm đời sống tiện lợi hơn)
Bản đồ nội dung:
  1. Định kiến: khoa học vũ trụ tốn kém nhưng ít ích lợi.
  2. Phản biện: ảnh hưởng tới nhiều lĩnh vực và đời sống.
  3. Ví dụ 1: công nghệ nước uống -> máy lọc nước.
  4. Ví dụ 2: thực phẩm phi hành gia -> thực phẩm tiện dụng.
  5. Kết luận: công nghệ vũ trụ tạo ra sản phẩm hữu ích cho đời sống.
Cách suy luận:

Đoạn dùng hai ví dụ đời sống để bác lại định kiến 'ít đóng góp'.

Cả máy lọc nước và thực phẩm đông khô đều bắt nguồn từ nhu cầu/công nghệ vũ trụ rồi trở thành sản phẩm tiện lợi cho người bình thường.

Phương án ③ khái quát chính xác quan hệ này.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 정수기가 우주인의 식수를 해결해 주었다. Dịch: Máy lọc nước đã giải quyết nước uống cho phi hành gia.
Chiều phát triển bị đảo: thiết bị giải quyết nước cho phi hành gia sau đó trở thành máy lọc nước.
② 동결 건조 식품은 바쁜 일반인들을 위해 개발되었다. Dịch: Thực phẩm đông khô được phát triển cho người bình thường bận rộn.
Ban đầu nó được phát triển cho bữa ăn của phi hành gia.
④ 통신, 의료 분야에서 개발된 기술이 우주인들을 위해 사용되었다. Dịch: Công nghệ phát triển trong viễn thông và y tế được dùng cho phi hành gia.
Đoạn nói nỗ lực không gian ảnh hưởng tới viễn thông, y tế, không phải chiều ngược lại.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 우주 과학 기술 덕분에 생활에 편리한 제품이 개발되었다. Nhờ công nghệ khoa học vũ trụ, nhiều sản phẩm tiện lợi cho đời sống đã được phát triển.

Câu 33

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

음료를 쏟아도 얼룩이 생기지 않는 티셔츠가 개발되었다. 이 셔츠는 겉으로 보았을 때는 일반 셔츠와 다르지 않지만 커피나 우유, 케첩 등이 묻어도 옷에 스며들지 않고 그대로 흘러내린다. 물이 통과하지 못하는 실리콘을 섬유에 입혀서 만들었기 때문이다. 건조 방법이 복잡하고 땀이 배출되지 못하는 등의 문제가 있기는 하나 앞으로 유아용품이나 세탁이 곤란한 생활용품 등에 활용이 가능할 것이다.
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ từng câu:

음료를 쏟아도 얼룩이 생기지 않는 티셔츠가 개발되었다.

Một loại áo phông không bị ố dù làm đổ đồ uống lên đã được phát triển.

이 셔츠는 겉으로 보았을 때는 일반 셔츠와 다르지 않지만 커피나 우유, 케첩 등이 묻어도 옷에 스며들지 않고 그대로 흘러내린다.

Nhìn bên ngoài, chiếc áo này không khác áo thông thường, nhưng dù dính cà phê, sữa hay tương cà thì chất lỏng cũng không thấm vào áo mà chảy xuống nguyên trạng.

물이 통과하지 못하는 실리콘섬유에 입혀서 만들었기 때문이다.

Đó là vì áo được làm bằng cách phủ lên sợi vải một lớp silicon không cho nước đi qua.

건조 방법이 복잡하고 땀이 배출되지 못하는 등의 문제가 있기는 하나 앞으로 유아용품이나 세탁이 곤란한 생활용품 등에 활용이 가능할 것이다.

Dù vẫn có những vấn đề như cách làm khô phức tạp và mồ hôi không thoát được, trong tương lai vật liệu này có thể được ứng dụng cho đồ dùng trẻ em hoặc những vật dụng sinh hoạt khó giặt.

Từ khóa quan trọng:
  • 물이 스며들지 않다 (nước không thấm vào)
  • 실리콘을 섬유에 입히다 (phủ silicon lên sợi)
  • 땀이 배출되지 않다 (mồ hôi không thoát được)
  • 생활용품에 활용 가능 (có thể ứng dụng vào vật dụng)
Bản đồ nội dung:
  1. Sản phẩm: áo không tạo vết bẩn khi đổ đồ uống.
  2. Cơ chế: chất lỏng không thấm mà chảy xuống.
  3. Vật liệu: silicon ngăn nước được phủ lên sợi.
  4. Hạn chế: khó làm khô, thoát mồ hôi kém.
  5. Triển vọng: ứng dụng vào đồ khó giặt.
Cách suy luận:

Câu thứ ba giải thích trực tiếp cơ chế: 물이 통과하지 못하는 실리콘을 섬유에 입혀서.

Điều đó tương đương với việc áo được làm bằng vật liệu/lớp phủ có tác dụng ngăn hấp thụ nước.

Phương án ④ diễn đạt lại đúng cơ chế mà không thêm thông tin.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 셔츠는 땀이 나면 잘 스며든다. Dịch: Áo này thấm mồ hôi tốt.
Ngược lại, một hạn chế là 땀이 배출되지 못한다.
② 이 셔츠는 더러워지면 세탁이 불가능하다. Dịch: Nếu bẩn thì áo này không thể giặt.
Đoạn chỉ nói phương pháp làm khô phức tạp, không nói không thể giặt.
③ 이 셔츠는 겉모양이 보통의 셔츠와 구별된다. Dịch: Bề ngoài áo này khác áo bình thường.
Đoạn nói rõ 겉으로 보았을 때 일반 셔츠와 다르지 않다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 이 셔츠는 물의 흡수를 방지하는 재료로 만든다. Chiếc áo được tạo bằng vật liệu/lớp phủ có tác dụng ngăn nước thấm vào.

Câu 34

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

위조를 방지하기 위해 색깔과 디자인을 바꾼 수표가 곧 발행된다. 이 수표는 각도에 따라 문자의 색상이 뚜렷하게 바뀌며, 발행 번호의 색상도 기존 수표보다 더 선명하게 인쇄된다. 또한 고액권 수표는 이미지를 전산에 미리 등록하여 돈을 인출할 때 같은 수표인지를 확인하도록 했다. 이와 같은 수표의 발행으로 더욱 안전한 금융 거래를 할 수 있을 것으로 보인다.
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ từng câu:

위조방지하기 위해 색깔과 디자인을 바꾼 수표가 곧 발행된다.

Một loại séc thay đổi màu sắc và thiết kế để chống làm giả sắp được phát hành.

이 수표는 각도에 따라 문자의 색상이 뚜렷하게 바뀌며, 발행 번호의 색상도 기존 수표보다 더 선명하게 인쇄된다.

Ở loại séc này, màu chữ thay đổi rõ rệt tùy theo góc nhìn, và màu của số phát hành cũng được in rõ hơn so với séc hiện tại.

또한 고액권 수표는 이미지를 전산에 미리 등록하여 돈을 인출할 때 같은 수표인지를 확인하도록 했다.

Ngoài ra, với séc mệnh giá lớn, hình ảnh được đăng ký trước trên hệ thống máy tính để khi rút tiền có thể xác nhận đó có phải cùng một tờ séc hay không.

이와 같은 수표의 발행으로 더욱 안전한 금융 거래를 할 수 있을 것으로 보인다.

Việc phát hành loại séc như vậy được kỳ vọng sẽ giúp các giao dịch tài chính trở nên an toàn hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 각도에 따라 문자 색상 변화 (màu chữ thay đổi theo góc)
  • 발행 번호를 선명하게 인쇄 (in số phát hành rõ hơn)
  • 이미지를 전산에 등록 (đăng ký hình ảnh trong hệ thống)
  • 위조 방지 (chống giả)
Bản đồ nội dung:
  1. Mục tiêu: chống giả.
  2. Biện pháp 1: chữ đổi màu theo góc nhìn.
  3. Biện pháp 2: số phát hành in rõ hơn.
  4. Biện pháp 3: séc giá trị lớn được đăng ký hình ảnh trước.
  5. Kết quả: giao dịch an toàn hơn.
Cách suy luận:

Câu thứ hai nói trực tiếp 각도에 따라 문자의 색상이 뚜렷하게 바뀐다.

Đây chính là một cơ chế chống giả: màu chữ biến đổi khi thay đổi góc nhìn.

Phương án ③ diễn đạt đúng và đủ chi tiết này.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 수표는 각도에 따라 발행 번호가 바뀐다. Dịch: Số phát hành thay đổi theo góc nhìn.
Sai đối tượng thay đổi: 문자의 색상 thay đổi; 발행 번호 chỉ được in rõ hơn.
② 이 수표는 이미지를 인쇄하여 위조를 막는다. Dịch: Séc chống giả bằng cách in hình ảnh.
Đoạn nói hình ảnh được 등록 trong hệ thống điện tử, không phải in hình để chống giả.
④ 이 수표는 수표의 디자인을 개선하기 위해 만들어졌다. Dịch: Séc được tạo ra để cải thiện thiết kế.
Thay đổi thiết kế chỉ là phương tiện; mục đích được nêu ngay đầu là 위조 방지.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 이 수표는 문자의 색상 변화를 통해 위조를 방지한다. Séc mới sử dụng sự thay đổi màu chữ theo góc nhìn như một biện pháp chống giả.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 5

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ Phần 5: Với câu 25-27, hãy chuyển tiêu đề báo thành câu đầy đủ theo đúng hướng chủ thể - thay đổi - kết quả. Với câu 28-31, chỗ trống phải được tất cả ví dụ sau đó cùng chứng minh. Với câu 32-34, chỉ chọn phương án có thể chỉ ra câu bằng chứng trực tiếp trong đoạn; đặc biệt chú ý hướng phát triển công nghệ và quan hệ nguyên nhân.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 36 phần 5, câu 25-34