Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 36
Câu 25-34: Tiêu đề báo, điền nội dung và đối chiếu thông tin
Phần 5 kiểm tra khả năng giải mã tiêu đề báo chí cô đọng, tìm câu khái quát hoặc nguyên nhân phù hợp với toàn đoạn, và đối chiếu chính xác thông tin trong các văn bản khoa học - đời sống. Các câu 28-34 đòi hỏi đọc quan hệ nguyên nhân, ví dụ và kết luận thay vì chỉ khớp từ khóa bề mặt.
Câu 25-27: Giải nghĩa tiêu đề báo chí
Câu 25
Tiêu đề báo다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 25
뮤지컬로 만나는 드라마, 볼거리 많아져
Phim truyền hình được gặp lại dưới hình thức nhạc kịch, những thứ đáng xem trở nên nhiều hơn.
- 뮤지컬로 만나는 드라마 (drama được chuyển thể để gặp lại dưới dạng nhạc kịch)
- 볼거리 많아져 (nội dung để xem, thưởng thức trở nên phong phú hơn)
- A가 B로 만들어지다 (A được làm/chuyển thành B)
- Nội dung gốc: 드라마.
- Hình thức mới: 뮤지컬.
- Kết quả: 볼거리 많아져, có thêm nhiều thứ để thưởng thức.
- Khôi phục nghĩa: drama được làm thành musical nên lựa chọn giải trí tăng.
Cấu trúc 뮤지컬로 만나는 드라마 không có nghĩa xem musical và drama cùng lúc, mà nói một tác phẩm drama được gặp lại dưới hình thức musical.
볼거리 많아져 là kết quả tích cực: nhờ việc chuyển thể, khán giả có thêm nội dung để thưởng thức.
Chỉ phương án ③ giữ đúng hướng biến đổi 드라마 → 뮤지컬 và kết quả 즐길 수 있는 것이 많아짐.
Sai vì tiêu đề nói drama được gặp lại dưới hình thức musical, không nói xem đồng thời hai loại hình.
Đảo ngược hướng chuyển thể: tiêu đề là drama trở thành musical.
Không có nghĩa hai thể loại được đồng sản xuất; trọng tâm là chuyển thể drama thành musical.
Câu 26
Tiêu đề báo다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 26
배구팀 '젊은 옷' 갈아입고 훨훨 날다
Đội bóng chuyền 'thay áo trẻ', rồi bay cao mạnh mẽ, tức thành tích thi đấu cải thiện rõ.
- 젊은 옷 (ẩn dụ cho đội hình gồm các cầu thủ trẻ)
- 갈아입다 (thay đổi sang đội hình mới)
- 훨훨 날다 (ẩn dụ cho thi đấu thăng hoa, kết quả tốt)
- Chủ thể: đội bóng chuyền.
- Thay đổi: trẻ hóa đội hình.
- Hình ảnh báo chí: '젊은 옷' không phải đồng phục thật.
- Kết quả: 훨훨 날다, thành tích thi đấu tốt lên.
Nếu hiểu '옷' theo nghĩa đen sẽ mắc bẫy. Trong tiêu đề thể thao, 젊은 옷을 갈아입다 là lối nói ẩn dụ cho việc đổi sang đội hình trẻ.
훨훨 날다 cũng là ẩn dụ: đội bóng thi đấu thăng hoa, kết quả tốt hơn.
Phương án ③ chuyển hai ẩn dụ về nghĩa thực một cách chính xác nhất.
Sai vì '젊은 옷' không phải đồng phục mà là đội hình trẻ.
Tiêu đề không nói thời điểm trận đấu bắt đầu mà nói thành tích sau khi trẻ hóa.
Hiểu '옷' theo nghĩa đen và bỏ mất nghĩa thành tích tăng của 훨훨 날다.
Câu 27
Tiêu đề báo다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 27
새 부동산 정책, 효과 놓고 의견 엇갈려
Chính sách bất động sản mới, ý kiến chia rẽ xoay quanh hiệu quả của chính sách.
- 효과 놓고 (xoay quanh, về vấn đề hiệu quả)
- 의견 엇갈려 (ý kiến trái chiều, chia rẽ)
- 나뉘다 (chia thành các quan điểm khác nhau)
- Đối tượng tranh luận: chính sách bất động sản mới.
- Điểm tranh luận: hiệu quả của chính sách.
- Trạng thái ý kiến: 엇갈려, không thống nhất.
- Diễn đạt đầy đủ: 의견이 나뉘었다.
놓고 trong tiêu đề có nghĩa 'xoay quanh/về vấn đề', còn 엇갈리다 nghĩa là các ý kiến đi theo hướng khác nhau.
Do đó tiêu đề không nói mọi người kỳ vọng hay tập trung chú ý chung, mà nói đang có sự chia rẽ về hiệu quả.
Phương án ④ gần như chuyển tiêu đề báo chí thành câu hoàn chỉnh.
관심이 쏠리다 không đồng nghĩa 의견이 엇갈리다; tiêu đề nhấn sự bất đồng.
Không có sắc thái kỳ vọng; chính xác là có ý kiến trái chiều.
Đảo quan hệ: không phải ý kiến tạo ra chính sách, mà ý kiến đang chia rẽ về hiệu quả của chính sách.
Câu 28-31: Điền nội dung phù hợp với toàn đoạn
Câu 28
Điền nội dung( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 28
어떤 일의 순서를 정할 때 사람들은 흔히 '가위바위보'를 이용한다.
Khi quyết định thứ tự của một việc nào đó, người ta thường dùng trò kéo-búa-bao.
그런데 사람들이 아무 생각 없이 '가위바위보'를 하는 것 같지만 자세히 관찰해 보면 일정한 경향이 있음을 발견할 수 있다.
Tuy mọi người có vẻ chơi kéo-búa-bao mà không suy nghĩ gì, nhưng nếu quan sát kỹ thì có thể phát hiện một khuynh hướng nhất định.
즉, 이긴 사람은 자신이 선택한 것을 그대로 유지하는 반면에 진 사람은 다른 것을 선택하는 경우가 많다.
Cụ thể, người thắng thường giữ nguyên lựa chọn của mình, trong khi người thua thường chọn thứ khác.
이것은 사람들이 순간적인 행동을 할 때도 이기려는 본능으로 자신에게 유리하게 반응한다는 것을 보여 준다.
Điều này cho thấy ngay cả trong những hành động tức thời, con người vẫn phản ứng theo hướng có lợi cho bản thân do bản năng muốn chiến thắng.
- 자세히 관찰하다 (quan sát kỹ)
- 이긴 사람은 그대로 유지 (người thắng giữ nguyên)
- 진 사람은 다른 것을 선택 (người thua đổi lựa chọn)
- 반복되는 행동 패턴 (mẫu hành vi lặp lại)
- Bề ngoài: kéo-búa-bao có vẻ ngẫu nhiên.
- Quan sát: người thắng thường giữ nguyên lựa chọn.
- Người thua: thường đổi lựa chọn.
- Khái quát: tồn tại một khuynh hướng hành vi nhất định.
Hai ví dụ sau chỗ trống không nói có nhiều loại, tần suất giống nhau hay điều kiện bắt buộc. Chúng mô tả một mẫu hành vi lặp lại.
Người thắng giữ nguyên, người thua đổi lựa chọn là bằng chứng trực tiếp cho 일정한 경향이 있다.
Câu cuối nâng khuynh hướng đó lên bản năng phản ứng có lợi cho bản thân.
Đoạn không phân loại trò chơi hay lựa chọn; trọng tâm là quy luật hành vi.
Ngược lại, các lựa chọn không được nói xuất hiện với tần suất bằng nhau.
Không có điều kiện bắt buộc nào được nêu; chỉ có xu hướng thường gặp.
Câu 29
Điền nội dung( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 29
아이스크림의 부드러움을 결정짓는 중요한 요소는 바로 공기이다.
Yếu tố quan trọng quyết định độ mềm mịn của kem chính là không khí.
숙성된 아이스크림 원료에 공기를 주입하면 부피가 점점 늘어나면서 조직이 부드러워지게 된다.
Khi bơm không khí vào nguyên liệu kem đã được ủ, thể tích dần tăng lên và kết cấu trở nên mềm mịn.
즉, 불어넣은 공기의 비율이 높을수록 부드러운 아이스크림이 되는 것이다.
Nói cách khác, tỉ lệ không khí được bơm vào càng cao thì kem càng mềm mịn.
그런데 한번 녹은 아이스크림은 다시 얼리더라도 이전처럼 부드러워지지 않는다.
Tuy nhiên, kem đã tan một lần thì dù làm đông lại cũng không còn mềm mịn như trước.
원료에 숨어 있던 공기가 빠져나가면서 딱딱한 얼음 결정이 생기게 되어 부드러운 맛이 사라지는 것이다.
Đó là vì khi không khí ẩn trong nguyên liệu thoát ra, các tinh thể băng cứng hình thành khiến độ mềm mịn biến mất.
- 공기가 부드러움을 결정 (không khí quyết định độ mềm)
- 공기를 주입하다 (bơm không khí vào)
- 한번 녹다 (tan chảy một lần)
- 공기가 빠져나가다 (không khí thoát ra)
- 딱딱한 얼음 결정 (tinh thể băng cứng)
- Khi sản xuất: bơm không khí -> thể tích tăng -> kem mềm.
- Khi kem tan: cấu trúc ban đầu bị phá vỡ.
- Khi đông lại: không khí đã thoát ra.
- Kết quả: tinh thể băng cứng hình thành -> mất độ mềm.
Đoạn đầu thiết lập quan hệ không khí càng nhiều -> kem càng mềm.
Vì thế khi kem tan rồi đông lại nhưng không còn mềm, nguyên nhân hợp lý phải là yếu tố tạo độ mềm đã bị mất.
Phương án ① 공기가 빠져나가면서 nối trực tiếp với việc xuất hiện các tinh thể băng cứng.
Nếu thể tích không khí tăng thì theo đoạn trước kem phải mềm hơn, trái kết quả.
Đoạn không nói có thao tác điều chỉnh sai; vấn đề phát sinh sau khi kem tan.
Đây là cơ chế lúc sản xuất ban đầu, không giải thích vì sao kem đông lại trở nên cứng.
Câu 30
Điền nội dung( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 30
인간은 자기 자신을 중심으로 세상일을 받아들인다.
Con người tiếp nhận những sự việc trên đời lấy chính bản thân mình làm trung tâm.
연인과 헤어진 뒤 듣는 노래 가사는 전부 자신의 이야기인 양 생각하고, 어쩌다 머리 모양이 마음에 안 드는 날은 모두 자기만 쳐다보는 것처럼 느끼기도 한다.
Sau khi chia tay người yêu, người ta có thể nghĩ rằng toàn bộ lời bài hát mình nghe đều như câu chuyện của chính mình; còn vào ngày tình cờ không ưng kiểu tóc, lại cảm thấy như mọi người đều chỉ nhìn mình.
고등학생은 이 세상에 자기들만 사는 것처럼 행동하고, 아이를 임신한 사람은 길거리에서 유난히 임신부만 눈에 들어온다.
Học sinh trung học có thể hành động như thể trên đời chỉ có mình họ, còn người đang mang thai thì trên đường lại đặc biệt chỉ chú ý đến những phụ nữ mang thai.
이렇듯 우리는 세상의 많은 사건들에 자신을 투영해 유사성을 발견하고 이에 공감하며 살아간다.
Như vậy, chúng ta sống bằng cách chiếu bản thân vào nhiều sự việc trên thế giới, tìm ra điểm tương đồng rồi đồng cảm với chúng.
- 자기 자신을 중심으로 (lấy chính mình làm trung tâm)
- 자신의 이야기인 양 (như thể là chuyện của chính mình)
- 자기만 쳐다보는 것처럼 (cảm giác mọi người chỉ nhìn mình)
- 자신을 투영하다 (chiếu bản thân vào sự việc)
- 유사성을 발견하고 공감하다 (tìm tương đồng rồi đồng cảm)
- Chia tay: nghe lời bài hát như câu chuyện của mình.
- Tóc không đẹp: cảm giác mọi người đều nhìn mình.
- Học sinh: hành động như chỉ có thế giới của mình.
- Người mang thai: dễ chú ý tới người mang thai khác.
- Khái quát: tiếp nhận thế giới lấy bản thân làm chuẩn.
Bốn ví dụ khác nhau nhưng đều có cùng cấu trúc: trạng thái của chính mình làm thay đổi điều mình chú ý và cách mình giải thích thế giới.
Câu cuối xác nhận bằng 자신을 투영해, tức chiếu bản thân vào các sự kiện.
Vì vậy chỗ trống phải là 자기 자신을 중심으로.
Đảo chiều lập luận; các sự kiện được diễn giải qua bản thân chứ không phải bản thân qua sự kiện.
Không giải thích được các ví dụ về lời bài hát, cảm xúc và trạng thái cá nhân.
Chỉ phù hợp một phần với ví dụ người mang thai, không bao quát các ví dụ khác.
Câu 31
Điền nội dung( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 31
최근 '자서전 쓰기' 강좌를 듣는 70~80대 노년층이 늘고 있다.
Gần đây, số người cao tuổi ở độ tuổi 70–80 tham gia khóa “viết tự truyện” đang tăng lên.
그들은 자서전이 유명한 인물의 일대기라는 고정관념에서 벗어나 자신의 지나간 시간에 대한 기록을 남기고자 하는 것이다.
Họ muốn thoát khỏi định kiến rằng tự truyện là tiểu sử cuộc đời của người nổi tiếng và để lại ghi chép về quãng thời gian đã qua của chính mình.
강좌를 들으면서 자서전을 쓰려고 하는 이 노인들은 한국 전쟁을 겪고 오늘날의 눈부신 경제 성장을 이루어 낸 주역이자 산 증인이다.
Những người cao tuổi đang học khóa này để viết tự truyện vừa là những người từng trải qua Chiến tranh Triều Tiên, vừa là nhân vật chủ chốt và nhân chứng sống của quá trình tạo nên sự tăng trưởng kinh tế rực rỡ ngày nay.
따라서 이들의 자서전은 그저 '이 세상을 살다 간 흔적'이 아니라 한국의 현대사와 산업화 과정에 대한 중요한 기록이 될 것이다.
Vì vậy, tự truyện của họ sẽ không chỉ là “dấu vết của một đời từng sống trên thế gian này” mà còn trở thành tư liệu quan trọng về lịch sử hiện đại và quá trình công nghiệp hóa của Hàn Quốc.
- 70~80대 노년층 (thế hệ cao tuổi 70-80)
- 한국 전쟁을 겪다 (trải qua Chiến tranh Triều Tiên)
- 경제 성장의 주역 (chủ thể của quá trình tăng trưởng kinh tế)
- 산 증인 (nhân chứng sống)
- 현대사와 산업화 과정 (lịch sử hiện đại và quá trình công nghiệp hóa)
- Người viết: thế hệ 70-80.
- Trải nghiệm lịch sử: chiến tranh.
- Trải nghiệm xã hội: tăng trưởng kinh tế và công nghiệp hóa.
- Giá trị tự truyện: không chỉ là câu chuyện cá nhân.
- Khái quát: trở thành tư liệu của lịch sử hiện đại Hàn Quốc.
Chỗ trống đứng sau câu nhấn mạnh họ là 주역이자 산 증인 của chiến tranh và tăng trưởng kinh tế.
Vì vậy giá trị của tự truyện phải gắn với chính lịch sử mà họ đã sống qua, không chỉ với phản tỉnh hay triết lý cá nhân.
Phương án ④ bao quát đúng hai trục được nêu: 현대사 + 산업화 과정.
Có thể là một chức năng của tự truyện, nhưng không phải kết luận được chứng minh bằng chi tiết chiến tranh và tăng trưởng kinh tế.
Quá hẹp và không gắn với giá trị lịch sử tập thể của thế hệ này.
Đoạn không tập trung vào triết lý cá nhân mà vào vị trí lịch sử của cả thế hệ.
Câu 32-34: Đọc đoạn văn và chọn nội dung đúng
Câu 32
Nội dung đúng다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 32
흔히 우주 과학은 투자 비용에 비해 우리 생활에 기여하는 바가 적다고 생각한다.
Người ta thường cho rằng khoa học vũ trụ đóng góp cho cuộc sống của chúng ta không nhiều so với chi phí đầu tư.
그러나 우주를 향한 인간의 노력은 통신, 의료 등의 분야는 물론이고 일상생활에도 큰 영향을 미쳤다.
Tuy nhiên, nỗ lực của con người hướng ra vũ trụ đã ảnh hưởng lớn không chỉ đến các lĩnh vực như viễn thông, y tế mà cả đời sống hằng ngày.
우주인의 식수 해결을 위한 장치가 정수기가 되었고, 우주인의 식사용으로 개발된 동결 건조 식품이 물만 넣으면 먹을 수 있는 일회용 국이 되었다.
Thiết bị được tạo ra để giải quyết nước uống cho phi hành gia đã trở thành máy lọc nước, còn thực phẩm đông khô được phát triển cho bữa ăn của phi hành gia đã trở thành loại canh dùng một lần chỉ cần thêm nước là ăn được.
이렇게 일상 속으로 들어온 우주 과학은 인류의 생활을 더욱 편리하고 풍요롭게 하고 있다.
Khoa học vũ trụ đi vào đời sống hằng ngày theo cách đó đang làm cuộc sống của nhân loại tiện lợi và phong phú hơn.
- 우주 과학의 생활 기여 (đóng góp của khoa học vũ trụ cho đời sống)
- 우주인 식수 장치 -> 정수기 (thiết bị nước uống -> máy lọc nước)
- 동결 건조 식품 -> 일회용 국 (thực phẩm đông khô -> súp tiện dụng)
- 생활을 편리하게 하다 (làm đời sống tiện lợi hơn)
- Định kiến: khoa học vũ trụ tốn kém nhưng ít ích lợi.
- Phản biện: ảnh hưởng tới nhiều lĩnh vực và đời sống.
- Ví dụ 1: công nghệ nước uống -> máy lọc nước.
- Ví dụ 2: thực phẩm phi hành gia -> thực phẩm tiện dụng.
- Kết luận: công nghệ vũ trụ tạo ra sản phẩm hữu ích cho đời sống.
Đoạn dùng hai ví dụ đời sống để bác lại định kiến 'ít đóng góp'.
Cả máy lọc nước và thực phẩm đông khô đều bắt nguồn từ nhu cầu/công nghệ vũ trụ rồi trở thành sản phẩm tiện lợi cho người bình thường.
Phương án ③ khái quát chính xác quan hệ này.
Chiều phát triển bị đảo: thiết bị giải quyết nước cho phi hành gia sau đó trở thành máy lọc nước.
Ban đầu nó được phát triển cho bữa ăn của phi hành gia.
Đoạn nói nỗ lực không gian ảnh hưởng tới viễn thông, y tế, không phải chiều ngược lại.
Câu 33
Nội dung đúng다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 33
음료를 쏟아도 얼룩이 생기지 않는 티셔츠가 개발되었다.
Một loại áo phông không bị ố dù làm đổ đồ uống lên đã được phát triển.
이 셔츠는 겉으로 보았을 때는 일반 셔츠와 다르지 않지만 커피나 우유, 케첩 등이 묻어도 옷에 스며들지 않고 그대로 흘러내린다.
Nhìn bên ngoài, chiếc áo này không khác áo thông thường, nhưng dù dính cà phê, sữa hay tương cà thì chất lỏng cũng không thấm vào áo mà chảy xuống nguyên trạng.
물이 통과하지 못하는 실리콘을 섬유에 입혀서 만들었기 때문이다.
Đó là vì áo được làm bằng cách phủ lên sợi vải một lớp silicon không cho nước đi qua.
건조 방법이 복잡하고 땀이 배출되지 못하는 등의 문제가 있기는 하나 앞으로 유아용품이나 세탁이 곤란한 생활용품 등에 활용이 가능할 것이다.
Dù vẫn có những vấn đề như cách làm khô phức tạp và mồ hôi không thoát được, trong tương lai vật liệu này có thể được ứng dụng cho đồ dùng trẻ em hoặc những vật dụng sinh hoạt khó giặt.
- 물이 스며들지 않다 (nước không thấm vào)
- 실리콘을 섬유에 입히다 (phủ silicon lên sợi)
- 땀이 배출되지 않다 (mồ hôi không thoát được)
- 생활용품에 활용 가능 (có thể ứng dụng vào vật dụng)
- Sản phẩm: áo không tạo vết bẩn khi đổ đồ uống.
- Cơ chế: chất lỏng không thấm mà chảy xuống.
- Vật liệu: silicon ngăn nước được phủ lên sợi.
- Hạn chế: khó làm khô, thoát mồ hôi kém.
- Triển vọng: ứng dụng vào đồ khó giặt.
Câu thứ ba giải thích trực tiếp cơ chế: 물이 통과하지 못하는 실리콘을 섬유에 입혀서.
Điều đó tương đương với việc áo được làm bằng vật liệu/lớp phủ có tác dụng ngăn hấp thụ nước.
Phương án ④ diễn đạt lại đúng cơ chế mà không thêm thông tin.
Ngược lại, một hạn chế là 땀이 배출되지 못한다.
Đoạn chỉ nói phương pháp làm khô phức tạp, không nói không thể giặt.
Đoạn nói rõ 겉으로 보았을 때 일반 셔츠와 다르지 않다.
Câu 34
Nội dung đúng다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 34
위조를 방지하기 위해 색깔과 디자인을 바꾼 수표가 곧 발행된다.
Một loại séc thay đổi màu sắc và thiết kế để chống làm giả sắp được phát hành.
이 수표는 각도에 따라 문자의 색상이 뚜렷하게 바뀌며, 발행 번호의 색상도 기존 수표보다 더 선명하게 인쇄된다.
Ở loại séc này, màu chữ thay đổi rõ rệt tùy theo góc nhìn, và màu của số phát hành cũng được in rõ hơn so với séc hiện tại.
또한 고액권 수표는 이미지를 전산에 미리 등록하여 돈을 인출할 때 같은 수표인지를 확인하도록 했다.
Ngoài ra, với séc mệnh giá lớn, hình ảnh được đăng ký trước trên hệ thống máy tính để khi rút tiền có thể xác nhận đó có phải cùng một tờ séc hay không.
이와 같은 수표의 발행으로 더욱 안전한 금융 거래를 할 수 있을 것으로 보인다.
Việc phát hành loại séc như vậy được kỳ vọng sẽ giúp các giao dịch tài chính trở nên an toàn hơn.
- 각도에 따라 문자 색상 변화 (màu chữ thay đổi theo góc)
- 발행 번호를 선명하게 인쇄 (in số phát hành rõ hơn)
- 이미지를 전산에 등록 (đăng ký hình ảnh trong hệ thống)
- 위조 방지 (chống giả)
- Mục tiêu: chống giả.
- Biện pháp 1: chữ đổi màu theo góc nhìn.
- Biện pháp 2: số phát hành in rõ hơn.
- Biện pháp 3: séc giá trị lớn được đăng ký hình ảnh trước.
- Kết quả: giao dịch an toàn hơn.
Câu thứ hai nói trực tiếp 각도에 따라 문자의 색상이 뚜렷하게 바뀐다.
Đây chính là một cơ chế chống giả: màu chữ biến đổi khi thay đổi góc nhìn.
Phương án ③ diễn đạt đúng và đủ chi tiết này.
Sai đối tượng thay đổi: 문자의 색상 thay đổi; 발행 번호 chỉ được in rõ hơn.
Đoạn nói hình ảnh được 등록 trong hệ thống điện tử, không phải in hình để chống giả.
Thay đổi thiết kế chỉ là phương tiện; mục đích được nêu ngay đầu là 위조 방지.
Luyện tập thêm - Phần 5
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 5.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 5.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 5 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



