11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 36 - 쓰기 - Câu 54

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 36
Câu 54: Vai trò của động lực đối với việc bắt đầu và kết quả công việc

Bài học giúp người học trả lời hai câu hỏi chính thức về vai trò của động lực ở giai đoạn bắt đầu và ảnh hưởng của động lực đến kết quả công việc; đồng thời tổ chức mạch đáp án mẫu thành ba trục học tập thống nhất trước khi gửi HAHAVI chấm theo thang điểm 50.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 54 TOPIK II kỳ 36
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 36 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài nghị luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành hai chỗ trống theo mạch văn, ngữ pháp và văn phong.

Mở phần 1
Câu 53

Mô tả sự gia tăng hộ một người, phân tích ba nguyên nhân và xu hướng trong 200-300 ký tự.

Mở phần 2
Câu 54

Viết bài nghị luận về vai trò của động lực đối với sự khởi đầu và kết quả công việc trong 600-700 ký tự.

Đang học phần này
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 54

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách làm chung. Đề 37 thực tế có hai câu hỏi gợi ý chính thức; để giữ bố cục học tập thống nhất, bài học tổ chức nội dung thành ba trục nội bộ dựa trên mạch đáp án mẫu.

FAQ 1 - Dạng bài chung của câu 54 là gì?

Câu 54 yêu cầu viết 600-700 ký tự về ảnh hưởng của động lực đối với công việc. Đề hỏi rõ hai ý: động lực có vai trò gì ở giai đoạn bắt đầu và động lực ảnh hưởng thế nào đến kết quả công việc.

Để giữ bố cục học tập thống nhất, HAHAVI chia phần triển khai thành ba trục: khái niệm và hai loại động lực; vai trò ở giai đoạn bắt đầu; ảnh hưởng đến quá trình và kết quả. Đây là cách tổ chức nội bộ từ phần dẫn và hai câu hỏi chính thức.

FAQ 2 - Câu 54 được đánh giá theo những tiêu chí nào?

Ban tổ chức công bố tổng điểm câu 54 là 50. HAHAVI chia phản hồi tham khảo thành ba nhóm: nội dung và thực hiện yêu cầu 12 điểm, cấu trúc triển khai 12 điểm, sử dụng ngôn ngữ 26 điểm.

Ba nhóm này giúp người học nhìn rõ phần cần sửa. Bài chỉ liệt kê “흥미, 칭찬, 보상” mà không giải thích chúng thúc đẩy việc bắt đầu hoặc ảnh hưởng đến kết quả như thế nào vẫn bị giới hạn rõ.

FAQ 3 - Bài viết nên được triển khai theo bố cục nào?

Có thể triển khai theo ba phần lớn: mở bài nêu khái niệm/các loại động lực; thân bài trả lời vai trò của động lực khi bắt đầu và ảnh hưởng đến quá trình/kết quả; kết luận tổng hợp hai câu hỏi.

Không nên chỉ liệt kê các nguồn động lực. Cần giải thích vì sao động lực khiến con người bắt đầu hành động, vì sao hứng thú/thỏa mãn có thể giúp duy trì nỗ lực và cách động lực ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành công việc.

FAQ 4 - Có bắt buộc viết giống đáp án mẫu không?

Không. Một bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm cao khi trả lời sâu hai câu hỏi chính thức, lập luận hợp lý, bố cục rõ và văn phong nghị luận thống nhất.

Không nên học thuộc nguyên văn bài mẫu. HAHAVI đánh giá chất lượng bài hoàn chỉnh; ví dụ động lực khác với lời khen, thăng chức hay tăng lương vẫn được chấp nhận nếu giải thích đúng cơ chế.

FAQ 5 - Kiến thức nền nào nên chuẩn bị trước?

Phần kiến thức nền dưới đây giúp gọi đúng tên động lực nội tại/ngoại tại và các tác động như bắt đầu, kiên trì, vượt khó, hoàn thành công việc.

Từ vựng chung

Nhóm từ về động lực và kết quả

동기 (động lực) 흥미 (hứng thú) 만족감 (cảm giác thỏa mãn) 자부심 (lòng tự hào) 칭찬 (lời khen) 보상 (phần thưởng) 시작하다 (bắt đầu) 극복하다 (vượt qua) 완수하다 (hoàn thành) 스트레스 (căng thẳng)

Nhóm từ này giúp nối loại động lực với hành vi bắt đầu, sự kiên trì và kết quả công việc thành một mạch nhân quả.

Ngữ pháp chung

Nhóm cấu trúc nghị luận

-기 위해서는 (để... thì) -는 데에 (trong việc...) -기 때문에 (vì...) -에 따라 (tùy theo, theo...) -는 동시에 (đồng thời...) -도록 해야 한다 (cần làm để...) -는 것은 아니다 (không phải lúc nào cũng...) -을/를 수 있다 (có thể)

Không cần dùng tất cả. Hãy chọn cấu trúc phù hợp với quan hệ bối cảnh - yêu cầu năng lực - nỗ lực và kết quả.

Nguyên tắc 원고지

Viết bài 600-700 ký tự

  • Mỗi âm tiết tiếng Hàn thông thường chiếm một ô.
  • Khoảng trắng và dấu câu cũng ảnh hưởng đến số ô sử dụng.
  • Đầu đoạn mới cần chú ý thụt ô và cách đặt dấu câu.
  • Đề 37 có hai câu hỏi gợi ý chính thức; hãy trả lời rõ cả “cần người như thế nào” và “cần nỗ lực gì”.
  • Khung mô phỏng trên website chỉ có tính tham khảo.
FAQ 6 - Bạn sẽ học được gì trong bài viết này?

Bài học không chỉ đưa ra đáp án. Toàn bộ quá trình được tổ chức như một lộ trình thực hành để người học tự hình thành bài viết trước khi xem mẫu.

01Phân tích đề

Xác định hai câu hỏi chính thức của đề và ba trục học tập nội bộ dùng để triển khai.

02Xây dựng luận điểm

Nối khái niệm và hai loại động lực với vai trò ở giai đoạn bắt đầu, sự kiên trì và kết quả; giải thích cơ chế thay vì chỉ liệt kê.

03Lập dàn ý

Chuyển hai câu hỏi chính thức và ba trục học tập nội bộ thành mạch mở bài - thân bài - kết luận thống nhất.

04Viết từng phần

Tự viết mở bài, thân bài theo mạch khái niệm - bắt đầu - kết quả và kết luận bằng tiếng Hàn.

Lộ trình nổi bật:Phân tích đềXây dựng luận điểmLập dàn ýTự viết 3 phầnHAHAVI chấm 50 điểm
1

Đề thi Viết TOPIK II kỳ 36 câu 54

Nội dung đề thi TOPIK II kỳ 36 câu 54 về ảnh hưởng của động lực đối với công việc

Trích dẫn từ đề thi TOPIK II kỳ 36.

Dịch yêu cầu đề thi50 điểm
Yêu cầu chung: Hãy viết 600-700 ký tự về vai trò của động lực trong công việc, tập trung vào vai trò của động lực ở giai đoạn bắt đầu và ảnh hưởng của động lực đến kết quả.
Câu hỏi chính thức 1Động lực có vai trò như thế nào ở giai đoạn bắt đầu công việc?

Giải thích vì sao con người cần có động lực để bắt đầu hành động; có thể liên hệ động lực nội tại và ngoại tại với những ví dụ phù hợp.

Câu hỏi chính thức 2Động lực ảnh hưởng như thế nào đến kết quả công việc?

Phân tích cơ chế động lực giúp con người duy trì nỗ lực, vượt qua khó khăn, hoàn thành công việc và đạt kết quả mong muốn.

Trục học tập nội bộĐộng lực nội tại và ngoại tại khác nhau như thế nào?

Dùng phần dẫn và đáp án mẫu để phân biệt động lực nội tại như hứng thú, thỏa mãn, tự hào với động lực ngoại tại như lời khen và phần thưởng.

Phân tích đề và lập dàn ý
Trước khi viết, hãy tách mạch thành bốn nhóm: khái niệm và hai loại động lực, vai trò khi bắt đầu, ví dụ về nguồn động lực, ảnh hưởng đến quá trình và kết quả.
Nhóm ý Nội dung có thể triển khai Vai trò trong bài
Khái niệm Động lực là sức mạnh vô hình khiến con người hành động; gồm động lực nội tại và ngoại tại Tạo tiền đề lập luận
Giai đoạn bắt đầu Nếu không có động lực thì khó bắt đầu; lời khen, sự công nhận, thăng chức hoặc tăng lương có thể trở thành lực thúc đẩy Trả lời câu hỏi 1
Động lực nội tại Hứng thú, cảm giác thỏa mãn và lòng tự hào giúp duy trì hành động từ bên trong; đáp án mẫu cho rằng loại này thường mạnh hơn trong quá trình dài Nối câu hỏi 1 với câu hỏi 2
Quá trình và kết quả Động lực giúp vượt khó, kiên trì, hoàn thành công việc, chịu đựng căng thẳng và hướng đến kết quả mong muốn Trả lời câu hỏi 2
1Khái niệm

내적 동기 · 외적 동기.

2Bắt đầu

동기 → 행동 시작.

3Kết quả

지속 · 극복 · 완수.

Điểm cần tránh: Không biến bài thành danh sách “흥미, 칭찬, 보상” rồi dừng lại. Cần giải thích mỗi loại động lực khiến con người bắt đầu, duy trì hành động hoặc vượt khó như thế nào và ảnh hưởng ra sao đến kết quả.
2

Phần hướng dẫn

Cách học: Mở từng phần, tự suy luận rồi viết vào khung trống. Các khung câu chỉ hướng dẫn cấu trúc, không phải đáp án để chép nguyên văn.
1 Viết phần mở bài
Mở bài cần giới thiệu động lực là sức thúc đẩy con người hành động, có thể phân biệt thành động lực nội tại và ngoại tại; từ đó nêu luận đề rằng động lực ảnh hưởng đến cả sự khởi đầu và kết quả công việc.

Tự suy luận trước khi viết

  • Động lực có thể được hiểu là sức mạnh như thế nào đối với hành động của con người?
  • Động lực nội tại và động lực ngoại tại khác nhau ở nguồn phát sinh như thế nào?
  • Những ví dụ nào có thể minh họa cho hai loại động lực mà không biến mở bài thành danh sách?
  • Mở bài đã dẫn tự nhiên đến hai câu hỏi chính thức của đề chưa?

Khung câu để tự hoàn thiện

동기는 사람으로 하여금 어떤 일을 [bắt đầu/thực hiện]하게 하는 힘이라고 할 수 있다.
동기에는 흥미와 만족감 같은 [động lực nội tại]와 칭찬이나 보상 같은 [động lực ngoại tại]가 있으며, 두 동기는 일의 시작과 결과에 영향을 미친다.

동기가 생기다 (có động lực), 일을 시작하다 (bắt đầu công việc), 어려움을 극복하다 (vượt khó), 결과에 영향을 미치다 (ảnh hưởng đến kết quả).

Gợi ý mạch ý tiếng Việt

Động lực là sức mạnh khiến con người bắt đầu và tiếp tục một hành động. Động lực có thể đến từ bên trong như hứng thú, thỏa mãn, tự hào hoặc từ bên ngoài như lời khen và phần thưởng; cả hai đều có thể ảnh hưởng đến quá trình làm việc.

Gợi ý chỉ cung cấp mạch luận đề. Khi viết, hãy tự diễn đạt bằng tiếng Hàn và không chép nguyên phần dẫn.
Tự kiểm tra: Mở bài đã giới thiệu rõ khái niệm/loại động lực và dẫn tự nhiên đến hai câu hỏi chính thức chưa?
Tự viết phần mở bàiChỉ viết phần mở đầu bằng tiếng Hàn.
0 ký tự
2 Viết phần thân bài
Thân bài cần trả lời sâu hai câu hỏi chính thức theo mạch A - khái niệm và hai loại động lực, B - vai trò của động lực ở giai đoạn bắt đầu, C - ảnh hưởng của động lực đến quá trình và kết quả.
AKhái niệm và loại động lực

Phân biệt động lực nội tại và ngoại tại bằng nguồn phát sinh và ví dụ phù hợp, nhưng không chỉ liệt kê.

BVai trò khi bắt đầu

Giải thích vì sao thiếu động lực khiến con người khó bắt đầu, rồi nối lời khen, sự công nhận hoặc phần thưởng với hành vi bắt tay vào việc.

CẢnh hưởng đến kết quả

Phân tích cách hứng thú và thỏa mãn giúp kiên trì, vượt khó, hoàn thành công việc và chịu đựng căng thẳng.

Trình tự tự suy luận

  1. A: Động lực là gì và vì sao nên phân biệt động lực nội tại với động lực ngoại tại?
  2. A: Hứng thú, thỏa mãn, tự hào khác lời khen, phần thưởng ở nguồn phát sinh như thế nào?
  3. B: Vì sao một người khó bắt đầu công việc nếu không có động lực?
  4. C: Động lực nội tại có thể giúp con người vượt khó, kiên trì và chịu đựng căng thẳng bằng cơ chế nào?
  5. C: Hãy nối động lực với việc hoàn thành công việc và đạt kết quả mong muốn bằng quan hệ nhân quả nào?

Khung câu để tự hoàn thiện

A. 동기가 없다면 일을 시작하기 어렵기 때문에 일을 시작하려면 분명한 [lý do/sức thúc đẩy]가 필요하다.
A. 흥미나 만족감처럼 마음속에서 생기는 [động lực nội tại]는 스스로 행동하게 하는 힘이 될 수 있다.
B. 칭찬이나 보상과 같은 [động lực ngoại tại]도 일을 시작하도록 만드는 계기가 될 수 있다.
C. 자신이 흥미를 느끼는 일을 하면 어려움에 부딪히더라도 더 쉽게 [vượt qua/kiên trì]할 수 있다.
C. 동기가 충분하면 어려움을 극복하고 일을 끝까지 [hoàn thành]하는 데 도움이 된다.
C. 분명한 동기는 스트레스를 견디고 원하는 [kết quả]를 얻는 데에도 영향을 미칠 수 있다.

-아/어야 하다 (phải...), -기 때문에 (vì...), -(으)면 (nếu/khi...), -더라도 (dù...), -도록 하다 (khiến/để...), -뿐만 아니라 (không chỉ... mà còn...).

Gợi ý mạch ý tiếng Việt

Để bắt đầu công việc, con người cần một lực thúc đẩy rõ ràng; động lực nội tại hoặc ngoại tại đều có thể tạo ra điểm khởi đầu. Trong quá trình thực hiện, đặc biệt là động lực nội tại như hứng thú và thỏa mãn có thể giúp duy trì nỗ lực, vượt khó và hướng tới kết quả mong muốn.

Gợi ý bao quát mạch A - B - C do HAHAVI tổ chức từ phần dẫn và hai câu hỏi chính thức. Hãy giải thích cơ chế thay vì chỉ liệt kê ví dụ động lực.
Tự kiểm tra:
  • Đã giải thích rõ vai trò của động lực ở giai đoạn bắt đầu chưa?
  • Đã phân biệt động lực nội tại và ngoại tại bằng ý nghĩa hoặc ví dụ phù hợp chưa?
  • Đã giải thích ảnh hưởng của động lực đến quá trình và kết quả chưa?
  • Đã có ít nhất một cơ chế như kiên trì, vượt khó, hoàn thành hoặc chịu đựng căng thẳng chứ không chỉ liệt kê nguồn động lực chưa?
  • Toàn bộ thân bài đã giữ thống nhất văn viết -다/-는다 chưa?
Tự viết phần thân bàiTriển khai lần lượt A - B - C bằng tiếng Hàn; đây là mạch nội bộ từ hai câu hỏi chính thức.
0 ký tự
3 Viết phần kết luận
Kết luận cần tổng hợp hai yêu cầu cốt lõi: động lực tạo sức thúc đẩy để bắt đầu, đồng thời ảnh hưởng đến sự kiên trì, khả năng vượt khó và kết quả; loại động lực phù hợp giúp duy trì quá trình bền vững hơn.

Tự suy luận trước khi viết

  • Nếu có mục tiêu nhưng không có động lực, con người có dễ bắt đầu hành động không?
  • Động lực nội tại và ngoại tại có thể tác động khác nhau ở giai đoạn bắt đầu và quá trình dài như thế nào?
  • Vì sao hứng thú và cảm giác thỏa mãn có thể giúp con người vượt khó và kiên trì?
  • Kết luận đã tổng hợp cả vai trò ở giai đoạn bắt đầu và ảnh hưởng đến kết quả chưa?

Khung câu để tự hoàn thiện

결국 어떤 일을 시작하고 끝까지 수행하기 위해서는 자신에게 맞는 [động lực]를 분명히 가질 필요가 있다.
이처럼 동기는 일을 시작하게 할 뿐만 아니라 어려움을 극복하고 원하는 [kết quả]를 얻는 데에도 중요한 영향을 미친다.

내적 동기 (động lực nội tại), 외적 동기 (động lực ngoại tại), 일을 완수하다 (hoàn thành công việc), 어려움을 이겨내다 (vượt qua khó khăn).

Gợi ý mạch ý tiếng Việt

Động lực không chỉ quyết định việc một người có bắt đầu hành động hay không mà còn ảnh hưởng đến cách họ duy trì nỗ lực và hoàn thành công việc. Vì vậy cần xác định động lực rõ ràng, phù hợp và đủ bền vững.

Gợi ý tạo kết luận tổng hợp, không chỉ lặp danh sách các loại động lực trong thân bài.
Tự kiểm tra: Kết luận đã tổng hợp vai trò của động lực đối với cả sự khởi đầu và kết quả công việc chưa?
Tự viết phần kết luậnChỉ viết phần kết bằng tiếng Hàn.
0 ký tự
3

TRỢ LÝ HAHAVI CHẤM ĐIỂM

Chấm bài hoàn chỉnh câu 54

Kết quả chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho kết quả thực tế của bài thi.

4

Đáp án mẫu chính thức và phân tích

* Nên tự làm trước khi xem
Hãy tự viết và gửi HAHAVI chấm trước khi xem.

Đọc đáp án quá sớm dễ khiến người học ghi nhớ câu mẫu mà bỏ qua quá trình tự phát triển lập luận.

우리가 어떤 일을 진행하는 데에는 동기가 중요한 역할을 한다. 동기란 어떤 일을 하게 하는 보이지 않는 힘인데 동기에는 내적 동기와 외적 동기가 있다. 내적 동기란 흥미, 만족감, 자부심과 같이 우리 마음속에서 저절로 일어나는 것이고, 외적 동기란 칭찬이나 보상과 같이 우리의 외부에서 오는 것이다. 이 두 동기는 우리가 일을 시작할 때부터 마칠 때까지 많은 영향을 미친다. 만약 우리에게 동기가 없다면 일을 시작할 수 없을 것이다. 어떤 일을 시작하려면 반드시 동기가 있어야 한다는 말이다. 예를 들어, 자신의 능력을 인정받고 싶어하는 사람이라면 주변 사람들의 칭찬만큼 효과적인 동기도 없다. 또 승진이나 월급 인상과 같은 보상도 우리가 일을 시작하도록 하는 동기가 된다. 이처럼 내적 동기와 외적 동기는 일을 시작하는 단계에서부터 중요한 영향을 미친다. 동기는 일의 결과에도 영향을 주는데 일반적으로 내적 동기는 외적 동기보다 더 강하다. 그래서 자신이 흥미가 있고 만족감을 느낄 수 있는 일을 하면 일의 진행 과정에서 어려움에 부딪힌다 해도 더 쉽게 극복해 낼 수 있다. 그 결과 우리가 일을 완수해 내는 데에 도움을 준다. 그뿐만 아니라 스트레스를 받더라도 이겨낼 수 있는 힘을 준다. 따라서 일을 시작할 때 분명한 동기를 가지고 있어야만 원하는 결과를 얻을 수 있다. 이처럼 어떤 동기를 갖느냐가 일의 시작과 결과에 중요한 영향을 미친다.

Bản dịch: Khi chúng ta tiến hành một công việc nào đó, động lực đóng vai trò quan trọng. Động lực là sức mạnh vô hình khiến con người hành động, gồm động lực nội tại và động lực ngoại tại. Động lực nội tại tự nảy sinh trong lòng như hứng thú, cảm giác thỏa mãn và lòng tự hào; còn động lực ngoại tại đến từ bên ngoài như lời khen hay phần thưởng. Hai loại động lực này ảnh hưởng đến chúng ta từ lúc bắt đầu cho đến khi hoàn thành công việc. Nếu không có động lực, chúng ta khó có thể bắt đầu công việc. Nói cách khác, để bắt đầu một việc thì nhất định phải có một động lực nào đó. Chẳng hạn, với người muốn năng lực của mình được công nhận, lời khen từ những người xung quanh có thể trở thành một động lực rất hiệu quả. Việc thăng chức hay tăng lương cũng có thể khiến chúng ta bắt tay vào công việc. Như vậy, cả động lực nội tại và ngoại tại đều có ảnh hưởng quan trọng ngay từ giai đoạn bắt đầu. Động lực còn ảnh hưởng đến kết quả công việc; nhìn chung, động lực nội tại có sức mạnh bền hơn động lực ngoại tại. Khi làm một việc mà bản thân có hứng thú và cảm thấy thỏa mãn, chúng ta có thể vượt qua khó khăn trong quá trình thực hiện dễ dàng hơn, nhờ đó hoàn thành công việc và có thêm sức mạnh để chịu đựng căng thẳng. Vì vậy, khi bắt đầu công việc cần có động lực rõ ràng thì mới có thể đạt được kết quả mong muốn. Loại động lực mà một người có sẽ ảnh hưởng quan trọng đến cả sự khởi đầu lẫn kết quả của công việc.

Phần 1

Khái niệm và hai loại động lực

Đáp án mở bằng định nghĩa động lực là sức mạnh vô hình thúc đẩy hành động, sau đó phân biệt động lực nội tại như hứng thú, thỏa mãn, tự hào với động lực ngoại tại như lời khen và phần thưởng.

Phần 2

Vai trò ở giai đoạn bắt đầu

Đáp án khẳng định nếu không có động lực thì khó bắt đầu; mong muốn được công nhận, lời khen, thăng chức hay tăng lương đều có thể tạo lực khiến con người bắt tay vào công việc.

Phần 3

Ảnh hưởng đến quá trình và kết quả

Đáp án nhấn mạnh động lực nội tại thường bền/mạnh hơn trong quá trình dài: hứng thú và thỏa mãn giúp vượt khó, hoàn thành công việc, chịu đựng stress và hướng tới kết quả mong muốn.

Ghi nhớ: Đề 36 có hai câu hỏi gợi ý chính thức. Ba trục trong bài học chỉ là cách HAHAVI tổ chức phần dẫn và mạch đáp án mẫu để người học dễ luyện. Bài khác vẫn có thể đạt điểm cao nếu trả lời sâu vai trò của động lực khi bắt đầu và ảnh hưởng của động lực đến kết quả, đồng thời giữ văn phong -다/-는다 nhất quán.

Gợi ý học câu 54: Đọc đề và lập dàn ý ở mục 1, tự viết ba phần ở mục 2, gửi HAHAVI chấm tại mục 3, sau đó mới mở đáp án ở mục 4.