Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 36
Câu 53: Mô tả hiện trạng và nguyên nhân gia tăng hộ một người
tại Hàn Quốc
Bài học giúp người học đọc đúng hiện trạng hộ một người, mô tả tỷ lệ 16% → 26% và giải thích ba nguyên nhân gia tăng, tự viết 200-300 ký tự và gửi HAHAVI chấm theo thang điểm 30.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Trước khi bắt đầu câu 53
Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách làm chung trước khi bước vào đề thi cụ thể.
FAQ 1 - Dạng bài chung của câu 53 là gì?
Câu 53 yêu cầu thí sinh đọc biểu đồ, bảng hoặc dữ liệu cho sẵn rồi viết một đoạn văn mô tả, so sánh và giải thích thông tin. Bài dài 200-300자 và được chấm trên thang 30 điểm. Đề 36 không ghi yêu cầu cấm tiêu đề, nhưng bài nên tập trung vào mô tả khách quan.
Trọng tâm không nằm ở việc chép hết mọi con số. Người viết cần chọn xu hướng chính, điểm thay đổi nổi bật và nguyên nhân đã được cung cấp để tạo thành một đoạn văn có mạch logic.
FAQ 2 - Câu 53 được đánh giá theo những tiêu chí nào?
Ban tổ chức công bố tổng điểm của câu 53 là 30 điểm, nhưng không cung cấp một bảng chia điểm chi tiết cố định cho từng tiêu chí trong đề này. Vì vậy, người học không nên xem một cách chia điểm cụ thể là tiêu chí chính thức duy nhất.
Trong hệ thống HAHAVI, bài viết được xem xét theo ba nhóm chính: nội dung và yêu cầu đề, cấu trúc triển khai, cùng khả năng sử dụng ngôn ngữ. Một bài có số liệu đúng nhưng diễn đạt rời rạc vẫn có thể mất điểm; ngược lại, câu văn tự nhiên nhưng thiếu dữ liệu quan trọng cũng không thể đạt điểm cao.
FAQ 3 - Bài viết nên được triển khai theo bố cục nào?
Để đồng nhất với khung câu 53, có thể triển khai thành ba phần nội bộ: (1) hiện trạng 16% → 26%, (2) thay đổi quan niệm hôn nhân + số người độc thân và dân số cao tuổi, (3) sự gia tăng tham gia xã hội của phụ nữ và câu khép bài. Đây là bố cục HAHAVI rút ra từ tư liệu và đáp án mẫu, không phải ba câu gợi ý được in trong đề.
FAQ 4 - Có bắt buộc viết giống đáp án mẫu không?
Không. Một bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm tối đa khi số liệu chính xác, đầy đủ ý bắt buộc, bố cục rõ ràng, ngữ pháp đúng và văn phong thống nhất. Không nên học thuộc nguyên văn một đáp án rồi áp dụng máy móc cho mọi đề.
FAQ 5 - Kiến thức nền nào nên chuẩn bị trước?
Phần kiến thức nền dưới đây áp dụng chung cho hầu hết các đề câu 53. Mục tiêu là giúp người học nhận diện nhanh nhóm từ và cấu trúc thường dùng, không giới hạn trong riêng kỳ thi này.
Nhóm từ mô tả dữ liệu
Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên khi đề yêu cầu mô tả số lượng, tỷ lệ, thứ hạng hoặc sự thay đổi theo thời gian.
Nhóm cấu trúc triển khai câu
Không cần dùng tất cả trong một bài. Hãy chọn cấu trúc phù hợp với quan hệ tăng giảm, so sánh, đối lập hoặc nguyên nhân của từng đề.
Viết đúng trên giấy ô vuông
- Mỗi âm tiết tiếng Hàn thông thường chiếm một ô.
- Hai chữ số Ả Rập liên tiếp thường được viết trong một ô.
- Đầu đoạn mới cần chú ý thụt ô và cách đặt dấu câu.
- Không để khoảng trắng hoặc xuống dòng tùy tiện làm sai bố cục.
- Khung mô phỏng trên website chỉ có tính tham khảo.
FAQ 6 - Bạn sẽ học được gì trong bài viết này?
Bài học không chỉ đưa ra đáp án. Toàn bộ quá trình được tổ chức như một lộ trình thực hành để người học tự hình thành bài viết trước khi xem mẫu.
Xác định đúng yêu cầu, dữ liệu bắt buộc và thông tin không được tự thêm.
Nhận ra xu hướng, thứ hạng, quan hệ so sánh và nguyên nhân nổi bật.
Chuyển dữ liệu thành mạch giới thiệu - mô tả - giải thích.
Được hướng dẫn tự viết mở bài, thân bài và kết luận mà không chép câu mẫu.
Nhập bài hoàn chỉnh và nhận điểm theo cấu trúc 7 + 7 + 16, kèm phân tích nội dung, bố cục, ngôn ngữ và bài chỉnh sửa tham khảo.
Đề thi Viết TOPIK II kỳ 36 câu 53
Đọc tư liệu và lập dàn ý
| Nhóm dữ liệu | Nội dung cần ghi nhận | Vai trò trong bài |
|---|---|---|
| Hiện trạng | 2000년: 16% 2012년: 26% |
Nêu tỷ lệ hộ một người trong tổng số hộ tăng rõ rệt. |
| Mức thay đổi | 12년 사이 10%p 증가 | Diễn đạt tăng 10 điểm phần trăm trong 12 năm, không phải 10 lần. |
| Nguyên nhân 1 | 결혼관의 변화와 독신의 증가 | Quan niệm hôn nhân thay đổi làm số người sống độc thân tăng. |
| Nguyên nhân 2 | 노인 인구 증가 | Dân số cao tuổi tăng góp phần làm hộ một người tăng. |
| Nguyên nhân 3 | 여성의 사회 진출 증가 | Sự tham gia xã hội của phụ nữ tăng cũng tác động đến xu hướng. |
2000년 16% → 2012년 26%, 12년 사이 10%p 증가.
결혼관 변화·독신 증가 + 노인 인구 증가.
여성의 사회 진출 증가; có thể khép bằng xu hướng tiếp tục tăng.
Phần hướng dẫn
1Viết hiện trạng và mức thay đổi
Tự suy luận trước khi viết
- Đối tượng đang tăng là gì?
- Hai mốc năm và tỷ lệ là bao nhiêu?
- Tăng 10% ở đáp án mẫu nên hiểu là chênh 10 điểm phần trăm, không phải 10 lần.
Khung câu để tự hoàn thiện
-에서 -으로 증가하다 (tăng từ... lên...), -에 도달하다 (đạt đến...), -는 사이에 (trong khoảng...).
Hộ một người đang liên tục tăng; tỷ lệ trong tổng số hộ tăng từ 16% năm 2000 lên 26% năm 2012, tức tăng 10 điểm phần trăm trong 12 năm.
Hãy tự diễn đạt bằng tiếng Hàn, không chép đáp án mẫu.2Viết nguyên nhân về hôn nhân và dân số cao tuổi
Trình tự tự suy luận
- Quan niệm hôn nhân thay đổi.
- Số người sống độc thân tăng.
- Dân số cao tuổi tăng.
- Nối hai nhóm nguyên nhân với sự gia tăng 1인 가구.
Khung câu để tự hoàn thiện
-로 인하다 (do...), -면서 (trong khi/khi...), -게 되다 (dẫn đến trạng thái...).
Thứ nhất, quan niệm hôn nhân thay đổi khiến số người độc thân tăng. Thứ hai, dân số cao tuổi tăng cũng làm số hộ một người tăng.
Không tự thêm nguyên nhân ngoài tư liệu.3Viết nguyên nhân về phụ nữ và khép bài
Trình tự tự suy luận
- Nêu sự gia tăng tham gia xã hội của phụ nữ.
- Giải thích nó tác động đến sự gia tăng hộ một người.
- Nếu còn dung lượng, khép bài bằng xu hướng tiếp tục tăng.
Khung câu để tự hoàn thiện
-는 데 영향을 주다 (ảnh hưởng đến...), -을/ㄹ 전망이다 (được dự báo sẽ...).
Sự gia tăng tham gia xã hội của phụ nữ cũng ảnh hưởng đến việc hộ một người tăng. Do các nguyên nhân này, đáp án mẫu dự báo xu hướng sẽ tiếp tục trong tương lai.
Dự báo cuối là cách khép bài tham khảo, không được dùng để bù cho nguyên nhân còn thiếu.TRỢ LÝ HAHAVI CHẤM ĐIỂM
Chấm bài hoàn chỉnh câu 53
Kết quả chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho kết quả thực tế của bài thi.
4
Đáp án mẫu chính thức và phân tích
* Nên tự làm trước khi xem
Đọc đáp án quá sớm dễ khiến người học ghi nhớ câu mẫu mà bỏ qua quá trình đọc số liệu, đối chiếu xu hướng và tự tổ chức bài.
최근 한국 사회에서는 1인 가구가 계속 증가하고 있다. 2000년 전체 가구 수의 16%에 불과했던 1인 가구는 꾸준히 증가하여 2012년에는 26%에 도달했다. 12년 사이에 10%가 증가한 것이다. 이러한 증가의 원인은 다음과 같다. 첫째, 결혼관의 변화로 인한 독신자 수의 증가이다. 둘째, 노인 인구가 증가하면서 1인 가구도 증가하게 되었다. 셋째, 여성의 사회 진출도 1인 가구가 증가하는 데 영향을 주었다. 이러한 원인으로 1인 가구 수는 앞으로도 지속적으로 증가할 전망이다.
Bản dịch: Gần đây tại xã hội Hàn Quốc, số hộ một người liên tục tăng. Năm 2000, hộ một người chỉ chiếm 16% tổng số hộ nhưng tăng đều và đến năm 2012 đạt 26%, tức tăng 10 điểm phần trăm trong 12 năm. Nguyên nhân của sự gia tăng này gồm: thứ nhất, sự thay đổi quan niệm hôn nhân làm số người sống độc thân tăng; thứ hai, dân số cao tuổi tăng khiến hộ một người cũng tăng; thứ ba, sự gia tăng tham gia xã hội của phụ nữ cũng tác động đến sự gia tăng hộ một người. Do những nguyên nhân này, hộ một người được dự báo sẽ tiếp tục tăng trong tương lai.
Hiện trạng tăng từ 16% lên 26%
Phần đầu nêu 1인 가구 đang tăng và mô tả chính xác 2000년 16% → 2012년 26%, tức tăng 10 điểm phần trăm trong 12 năm.
Hai nguyên nhân đầu được nối với xu hướng tăng
Đáp án dùng 첫째, 둘째 để lần lượt nêu 결혼관의 변화로 인한 독신자 수의 증가 và 노인 인구 증가, tạo mạch nguyên nhân rõ ràng.
Nguyên nhân thứ ba và câu khép
여성의 사회 진출 증가 hoàn thiện nhóm nguyên nhân; câu 전망 ở cuối là cách khép bài tham khảo của đáp án mẫu.
Gợi ý học câu 53: Đọc đề và lập dàn ý ở mục 1, tự viết ba phần ở mục 2, gửi HAHAVI chấm tại mục 3, sau đó mới mở đáp án ở mục 4.



