02/08/2026

TOPIK II kỳ thi 83 - 읽기 - Câu 44-50

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 83
Câu 44-50: Đoạn dài, thái độ, mục đích và nội dung đúng

Phần cuối kiểm tra khả năng hoàn chỉnh đoạn văn dài, xác định chủ đề, thái độ và mục đích viết, đồng thời đối chiếu chính xác những quan hệ nguyên nhân, điều kiện và kết luận trong văn bản học thuật.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 83 phần 7, câu 44-50
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 83 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Đang học phần này
1

Câu 44-45: Đọc đoạn về ý nghĩa thực sự của Thời đại khám phá

Cách làm: Câu 44 phải nối đúng mục đích tìm vàng, gia vị với hành động của nhà thám hiểm. Câu 45 cần theo phần chuyển hướng sau 그러나: trọng tâm không phải lục địa mới mà là các tuyến biển đã kết nối thế giới.

Đoạn văn câu 44-45

Đoạn chung
서양 역사에서는 15~16세기를 '위대한 발견의 시대'라고 부른다. 콜럼버스처럼 유럽의 많은 탐험가들이 금이나 향신료 등을 얻고자 ( ) 때문이다. 그러나 이 시대에 이루어진 발견의 진정한 의미는 대륙의 발견이 아니라 바다의 발견이었다. 탐험을 통해 지구상의 모든 바다가 하나로 이어져 있다는 인식이 생겼다는 것, 또 이러한 인식을 바탕으로 다양한 해상 항로를 발견한 것이 이 시대의 진정한 소산이라는 것이다. 실제로 탐험가들은 아프리카를 돌아 인도양, 더 나아가 극동까지 가는 바닷길을 열었고 콜럼버스도 대서양을 왕복할 수 있는 경로를 만들었다. 바닷길이 열리자 전 세계가 하나의 지구가 되었고 이로 인해 경제, 기술, 문화뿐만 아니라 생태계의 교환까지 이루어지는 계기가 마련되었다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 44-45
Dịch sát từng câu song ngữ:

서양 역사에서는 15~16세기를 '위대한 발견의 시대'라고 부른다.

Trong lịch sử phương Tây, thế kỷ 15~16 được gọi là 'Thời đại của những khám phá vĩ đại'.

콜럼버스처럼 유럽의 많은 탐험가들이 금이나 향신료 등을 얻고자 미지의 땅을 찾아 떠났기 때문이다.

Đó là vì nhiều nhà thám hiểm châu Âu như Columbus đã lên đường tìm những vùng đất chưa biết để kiếm vàng, gia vị...

그러나 이 시대에 이루어진 발견의 진정한 의미는 대륙의 발견이 아니라 바다의 발견이었다.

Tuy nhiên, ý nghĩa thực sự của những khám phá trong thời đại này không phải là khám phá lục địa mà là khám phá biển cả.

탐험을 통해 지구상의 모든 바다가 하나로 이어져 있다는 인식이 생겼다는 것, 또 이러한 인식을 바탕으로 다양한 해상 항로를 발견한 것이 이 시대의 진정한 소산이라는 것이다.

Nghĩa là thành quả thực sự của thời đại này là qua các cuộc thám hiểm, người ta nhận thức rằng mọi vùng biển trên Trái Đất đều nối liền với nhau, và dựa trên nhận thức ấy đã khám phá ra nhiều tuyến đường biển khác nhau.

실제로 탐험가들은 아프리카를 돌아 인도양, 더 나아가 극동까지 가는 바닷길을 열었고 콜럼버스도 대서양을 왕복할 수 있는 경로를 만들었다.

Thực tế, các nhà thám hiểm đã mở tuyến đường biển vòng qua châu Phi đến Ấn Độ Dương, xa hơn nữa tới Viễn Đông, còn Columbus cũng tạo ra lộ trình có thể đi lại qua Đại Tây Dương.

바닷길이 열리자 전 세계가 하나의 지구가 되었고 이로 인해 경제, 기술, 문화뿐만 아니라 생태계교환까지 이루어지는 계기가 마련되었다.

Khi các tuyến đường biển được mở, toàn thế giới trở thành một Trái Đất kết nối, qua đó tạo điều kiện cho sự trao đổi không chỉ về kinh tế, kỹ thuật, văn hóa mà cả hệ sinh thái.

Từ khóa quan trọng:
  • 위대한 발견의 시대 (Thời đại của những khám phá vĩ đại)
  • 미지의 땅을 찾아 떠나다 (lên đường tìm vùng đất chưa biết)
  • 대륙이 아니라 바다의 발견 (không phải lục địa mà là biển cả)
  • 모든 바다가 이어져 있다 (mọi vùng biển nối với nhau)
  • 해상 항로를 발견하다 (phát hiện tuyến đường biển)
  • 전 세계의 교환이 이루어지다 (sự trao đổi toàn cầu diễn ra)
Bản đồ lập luận và ý nghĩa lịch sử:
  1. Bối cảnh: các nhà thám hiểm lên đường vì vàng, gia vị và vùng đất chưa biết.
  2. Chuyển hướng: tác giả cho rằng giá trị cốt lõi không nằm ở việc tìm thấy lục địa.
  3. Thành quả trung tâm: con người nhận ra các biển liên thông và tạo được mạng lưới hàng hải.
  4. Dẫn chứng: các tuyến vòng châu Phi, đi Ấn Độ Dương, Viễn Đông và qua Đại Tây Dương.
  5. Ý nghĩa: đường biển kết nối thế giới và mở rộng trao đổi kinh tế, kỹ thuật, văn hóa, sinh thái.

Câu 44

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 44
Cách suy luận:

Trước chỗ trống là mục đích 금이나 향신료 등을 얻고자; sau chỗ trống là 때문이다. Cụm cần điền phải diễn tả hành động các nhà thám hiểm đã thực hiện để tìm nguồn của cải đó.

미지의 땅을 찾아 떠났기 vừa phù hợp ngữ pháp với 때문이다, vừa nối đúng hình ảnh các nhà thám hiểm rời châu Âu tìm vùng đất chưa biết.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 값비싼 물건을 매매했기 Dịch: Vì đã mua bán những món đồ đắt tiền.
Đoạn nói họ muốn có vàng và gia vị rồi lên đường thám hiểm, không nói hoạt động mua bán đã diễn ra trước đó.
② 다양한 지도를 수집했기 Dịch: Vì đã sưu tầm nhiều loại bản đồ.
Bản đồ không được nêu như nguyên nhân khiến thế kỷ này được gọi là thời đại khám phá.
④ 탐험에 대한 기록을 남겼기 Dịch: Vì đã để lại ghi chép về thám hiểm.
Việc ghi chép không phải hành động nhằm đạt được vàng hay gia vị và không nối với mục tiêu 얻고자.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 미지의 땅을 찾아 떠났기 Nhiều nhà thám hiểm châu Âu đã lên đường tìm kiếm những vùng đất chưa biết.

Câu 45

Chủ đề

윗글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 45
Cách suy luận:

Tác giả trực tiếp bác cách hiểu chỉ tập trung vào phát hiện lục địa và nhấn mạnh 바다의 발견, tức việc xác lập rằng các biển nối nhau và mở ra nhiều tuyến hàng hải.

Các ví dụ về Ấn Độ Dương, Viễn Đông và Đại Tây Dương đều phục vụ cùng một kết luận: hoạt động thám hiểm đã tạo tuyến đường và kết nối thế giới.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 콜럼버스는 새로운 대륙을 개척하는 데 기여한 바가 크다. Dịch: Columbus đã đóng góp lớn cho việc khai phá một lục địa mới.
Đây là cách nhìn thiên về phát hiện lục địa mà đoạn văn chủ động chuyển khỏi.
② 신대륙 발견은 동방의 대륙 탐험을 시작하는 계기가 되었다. Dịch: Việc phát hiện Tân Thế giới trở thành cơ hội bắt đầu thám hiểm lục địa phương Đông.
Đoạn không nói Tân Thế giới khởi đầu việc thám hiểm lục địa phương Đông; trọng tâm là mạng lưới đường biển.
③ 신대륙 발견으로 대륙 간에 문물과 생물의 이동이 증가할 수 있었다. Dịch: Nhờ phát hiện Tân Thế giới, việc di chuyển văn vật và sinh vật giữa các lục địa có thể tăng.
Trao đổi là kết quả khi các tuyến biển được mở trên toàn thế giới, không được quy riêng cho phát hiện Tân Thế giới.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 유럽인들의 탐험은 항로를 만들어 세계를 연결시켰다는 데 의의가 있다. Ý nghĩa của các cuộc thám hiểm châu Âu nằm ở việc tạo ra tuyến hàng hải và kết nối thế giới.
2

Câu 46-47: Đọc đoạn về vai trò của chính phủ trong phát triển khoa học

Cách làm: Phân biệt hỗ trợ với can thiệp. Người viết ủng hộ trợ cấp và nới quy định nhưng yêu cầu chuyên gia cùng doanh nghiệp dẫn dắt, còn chính phủ không được tham gia quá sâu vào mọi khâu.

Đoạn văn câu 46-47

Đoạn chung
세계는 신에너지, 자동화, 우주여행 등이 주도하는 시대로 급속히 접어들고 있다. 세계 각국은 풍력, 태양광 등 재생 가능한 에너지를 개발하는 회사에 대한 정부 보조금을 늘리고 있고 그에 따라 대체 에너지의 사용 비율도 점차 증가하고 있다. 민간 우주 산업 육성을 위해 인공위성 주파수 사용과 우주선 발사 등에 대한 대대적인 규제 완화를 한 국가도 있다. 그 덕분에 한 민간 기업은 화성 여행이 가능한 호텔급 우주여행선을 제작할 수 있었다. 민간 기업이 과학 기술 개발을 주도하며 성장할 수 있게 된 것은 정부가 지원을 확대하면서도 간섭을 최소화했기 때문이다. 이처럼 과학 기술이 유의미하게 발전하기 위해서는 과학 전문가들이 정책 수립을 주도하고 전문 기업이 그 정책의 수행을 담당할 수 있게 해야 한다. 이때 정부는 모든 과정에 지원은 하되 과도하게 관여하는 일은 없어야 할 것이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 46-47
Dịch sát từng câu song ngữ:

세계는 신에너지, 자동화, 우주여행 등이 주도하는 시대로 급속히 접어들고 있다.

Thế giới đang nhanh chóng bước vào thời đại được dẫn dắt bởi năng lượng mới, tự động hóa, du lịch vũ trụ...

세계 각국은 풍력, 태양광 등 재생 가능한 에너지를 개발하는 회사에 대한 정부 보조금을 늘리고 있고 그에 따라 대체 에너지의 사용 비율도 점차 증가하고 있다.

Các quốc gia trên thế giới đang tăng trợ cấp chính phủ cho các công ty phát triển năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời; theo đó, tỷ lệ sử dụng năng lượng thay thế cũng dần tăng lên.

민간 우주 산업 육성을 위해 인공위성 주파수 사용과 우주선 발사 등에 대한 대대적인 규제 완화를 한 국가도 있다.

Có quốc gia đã nới lỏng quy định trên quy mô lớn về việc sử dụng tần số vệ tinh nhân tạo và phóng tàu vũ trụ nhằm thúc đẩy ngành công nghiệp vũ trụ tư nhân.

그 덕분에 한 민간 기업은 화성 여행이 가능한 호텔급 우주여행선을 제작할 수 있었다.

Nhờ đó, một doanh nghiệp tư nhân đã có thể chế tạo tàu du lịch vũ trụ cấp khách sạn có khả năng thực hiện chuyến đi tới sao Hỏa.

민간 기업이 과학 기술 개발을 주도하며 성장할 수 있게 된 것은 정부가 지원을 확대하면서도 간섭을 최소화했기 때문이다.

Doanh nghiệp tư nhân có thể dẫn dắt phát triển khoa học công nghệ và trưởng thành là vì chính phủ vừa mở rộng hỗ trợ vừa giảm thiểu can thiệp.

이처럼 과학 기술이 유의미하게 발전하기 위해서는 과학 전문가들이 정책 수립을 주도하고 전문 기업이 그 정책의 수행을 담당할 수 있게 해야 한다.

Như vậy, để khoa học công nghệ phát triển một cách có ý nghĩa, cần để các chuyên gia khoa học chủ trì việc xây dựng chính sách và để các doanh nghiệp chuyên môn đảm nhiệm việc thực hiện chính sách đó.

이때 정부는 모든 과정에 지원은 하되 과도하게 관여하는 일은 없어야 할 것이다.

Khi đó, chính phủ cần hỗ trợ toàn bộ quá trình nhưng không nên can thiệp quá mức.

Từ khóa quan trọng:
  • 재생 가능한 에너지 (năng lượng tái tạo)
  • 정부 보조금을 늘리다 (tăng trợ cấp nhà nước)
  • 규제를 완화하다 (nới lỏng quy định)
  • 민간 기업이 기술 개발을 주도하다 (doanh nghiệp tư nhân dẫn dắt phát triển kỹ thuật)
  • 전문가가 정책 수립을 주도하다 (chuyên gia dẫn dắt hoạch định chính sách)
  • 지원하되 과도하게 관여하지 않다 (hỗ trợ nhưng không can thiệp quá mức)
Bản đồ lập luận chính sách:
  1. Xu thế: năng lượng mới, tự động hóa và du hành vũ trụ đang tăng tốc.
  2. Biện pháp của chính phủ: trợ cấp năng lượng tái tạo và nới quy định ngành vũ trụ.
  3. Kết quả: doanh nghiệp tư nhân có điều kiện tạo công nghệ mới và tăng trưởng.
  4. Nguyên tắc: chuyên gia xây chính sách, doanh nghiệp chuyên môn thực hiện.
  5. Giới hạn: chính phủ cần hỗ trợ nhưng không can thiệp quá sâu vào toàn bộ quá trình.

Câu 46

Thái độ người viết

윗글에 나타난 필자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 46
Cách suy luận:

Người viết ghi nhận vai trò hỗ trợ của chính phủ nhưng hai lần giới hạn vai trò đó bằng 간섭을 최소화하다과도하게 관여하는 일은 없어야 한다.

Đây là thái độ cảnh giác trước sự can thiệp quá mức, chứ không phản đối mọi hỗ trợ của chính phủ. Đáp án ① thể hiện đúng sắc thái cân bằng này.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 과학 기술 발전을 위해서는 연구가 중요함을 강조하고 있다. Dịch: Nhấn mạnh rằng nghiên cứu là quan trọng để phát triển khoa học kỹ thuật.
Đoạn không tranh luận về tầm quan trọng chung của nghiên cứu mà tập trung vào cách phân chia vai trò giữa chính phủ, chuyên gia và doanh nghiệp.
③ 과학 기술 발전이 경제 성장에 미치는 영향력에 감탄하고 있다. Dịch: Thán phục ảnh hưởng của phát triển khoa học kỹ thuật đối với tăng trưởng kinh tế.
Người viết không bộc lộ sự thán phục và cũng không lấy tăng trưởng kinh tế làm luận điểm trung tâm.
④ 과학 정책 수립 시 우주 과학이 소홀히 다루어질 것을 우려하고 있다. Dịch: Lo ngại khoa học vũ trụ sẽ bị xem nhẹ khi hoạch định chính sách khoa học.
Vũ trụ chỉ là một ví dụ về lĩnh vực được nới quy định; đoạn không lo nó bị bỏ quên.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 과학 정책에 대한 정부의 지나친 개입을 경계하고 있다. Người viết cảnh giác với sự can thiệp quá mức của chính phủ vào chính sách khoa học.

Câu 47

Nội dung đúng

윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 47
Cách suy luận:

Đoạn nêu một quốc gia nới quy định về tần số vệ tinh và phóng tàu để phát triển công nghiệp vũ trụ tư nhân. Nhờ đó, một doanh nghiệp tư nhân có thể chế tạo tàu du hành vũ trụ cấp khách sạn.

Đáp án ③ diễn đạt đúng quan hệ nới quy định - doanh nghiệp tăng trưởng, không biến tàu vũ trụ thành khách sạn đã được xây trên sao Hỏa.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 많은 국가들이 신에너지 개발에 대한 투자를 줄이고 있다. Dịch: Nhiều quốc gia đang giảm đầu tư phát triển năng lượng mới.
Đoạn nói các nước tăng trợ cấp cho doanh nghiệp năng lượng tái tạo và tỷ lệ sử dụng năng lượng thay thế tăng.
② 과학 정책이 빠르게 변해서 과학 기술이 발전할 수 있었다. Dịch: Chính sách khoa học thay đổi nhanh nên khoa học kỹ thuật có thể phát triển.
Điểm then chốt là mở rộng hỗ trợ, nới quy định và giảm can thiệp, không phải tốc độ thay đổi chính sách.
④ 우주 개발에 참여 중인 민간 기업이 화성에 호텔을 건설하고 있다. Dịch: Một doanh nghiệp tư nhân tham gia phát triển vũ trụ đang xây khách sạn trên sao Hỏa.
Doanh nghiệp chế tạo tàu du hành cấp khách sạn có thể đi sao Hỏa; không phải xây khách sạn trên sao Hỏa.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 정부가 우주 산업에 대한 규제를 풀어 성장한 민간 기업이 있다. Có doanh nghiệp tư nhân tăng trưởng nhờ chính phủ nới quy định đối với ngành vũ trụ.
3

Câu 48-50: Đọc đoạn về niềm tin quyết định cảm giác hạnh phúc

Cách làm: Dựng hai nhánh đối lập: tin hạnh phúc hữu hạn dẫn đến so sánh và cảm giác bị đe dọa; tin hạnh phúc vô hạn giúp tập trung vào chính mình. Câu mục đích viết phải bám lời khuyên cuối đoạn.

Đoạn văn câu 48-50

Đoạn chung
많은 사람들은 결혼, 수입 등의 객관적 조건이 행복을 결정하는 요인이라고 생각한다. 그러나 이런 요인들로는 행복의 이유를 10% 정도밖에 설명할 수 없다고 한다. 그렇다면 행복을 결정하는 요인은 무엇일까? 그것은 행복에 대해 가지는 믿음과 태도이다. 행복에 대한 태도는 행복의 유한성과 무한성 중 어느 한쪽을 선택함으로써 결정된다. 이 세상에 존재하는 행복의 ( ) 믿는 사람들은 항상 타인이 행복한 정도를 예의 주시하는 특징이 관찰되었다. 남이 행복하면 내 행복이 줄어든다고 생각하는 사람에게는 타인의 행복이 자신의 행복에 위협적인 요소가 되기 때문이다. 반면 행복의 무한성을 믿는 사람들은 타인의 행복에 그다지 관심을 가지지 않는다. 따라서 행복하려면 행복이 무한한 것이라는 믿음을 가질 필요가 있다. 이러한 생각만으로도 행복감은 증대될 수 있으며 자신이 어떻게 할 때 행복해지는지에 집중할 수 있게 되기 때문이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 48-50
Dịch sát từng câu song ngữ:

많은 사람들은 결혼, 수입 등의 객관적 조건이 행복결정하는 요인이라고 생각한다.

Nhiều người cho rằng các điều kiện khách quan như kết hôn, thu nhập là những yếu tố quyết định hạnh phúc.

그러나 이런 요인들로는 행복의 이유를 10% 정도밖에 설명할 수 없다고 한다.

Tuy nhiên, người ta nói rằng những yếu tố này chỉ có thể giải thích khoảng 10% lý do tạo nên hạnh phúc.

그렇다면 행복을 결정하는 요인은 무엇일까?

Vậy yếu tố nào quyết định hạnh phúc?

그것은 행복에 대해 가지는 믿음태도이다.

Đó là niềm tin và thái độ mà ta có đối với hạnh phúc.

행복에 대한 태도는 행복의 유한성무한성 중 어느 한쪽을 선택함으로써 결정된다.

Thái độ đối với hạnh phúc được quyết định bởi việc lựa chọn một trong hai quan niệm: hạnh phúc hữu hạn hay vô hạn.

이 세상에 존재하는 행복의 총량이 정해져 있다고 믿는 사람들은 항상 타인이 행복한 정도를 예의 주시하는 특징이 관찰되었다.

Người ta quan sát thấy những người tin rằng tổng lượng hạnh phúc tồn tại trên thế giới là cố định luôn để ý kỹ mức độ hạnh phúc của người khác.

남이 행복하면 내 행복이 줄어든다고 생각하는 사람에게는 타인의 행복이 자신의 행복에 위협적인 요소가 되기 때문이다.

Bởi với người nghĩ rằng người khác càng hạnh phúc thì hạnh phúc của mình càng giảm, hạnh phúc của người khác trở thành yếu tố đe dọa hạnh phúc của chính họ.

반면 행복의 무한성을 믿는 사람들은 타인의 행복에 그다지 관심을 가지지 않는다.

Ngược lại, những người tin hạnh phúc là vô hạn không mấy quan tâm đến hạnh phúc của người khác.

따라서 행복하려면 행복이 무한한 것이라는 믿음을 가질 필요가 있다.

Vì vậy, muốn hạnh phúc thì cần có niềm tin rằng hạnh phúc là vô hạn.

이러한 생각만으로도 행복감증대될 수 있으며 자신이 어떻게 할 때 행복해지는지에 집중할 수 있게 되기 때문이다.

Chỉ với suy nghĩ này, cảm giác hạnh phúc cũng có thể tăng lên, đồng thời ta có thể tập trung vào việc mình làm gì thì sẽ cảm thấy hạnh phúc.

Từ khóa quan trọng:
  • 객관적 조건 (điều kiện khách quan)
  • 행복의 유한성과 무한성 (tính hữu hạn và vô hạn của hạnh phúc)
  • 총량이 정해져 있다 (tổng lượng đã được định sẵn)
  • 타인의 행복을 예의 주시하다 (chăm chú theo dõi hạnh phúc người khác)
  • 위협적인 요소가 되다 (trở thành yếu tố đe dọa)
  • 자신의 행복에 집중하다 (tập trung vào hạnh phúc của bản thân)
Bản đồ quan niệm và hệ quả tâm lý:
  1. Quan niệm phổ biến: hôn nhân và thu nhập quyết định hạnh phúc.
  2. Phản biện: các điều kiện khách quan chỉ giải thích một phần rất nhỏ.
  3. Yếu tố cốt lõi: niềm tin và thái độ đối với hạnh phúc.
  4. Niềm tin hữu hạn: so sánh với người khác và xem hạnh phúc của họ là mối đe dọa.
  5. Niềm tin vô hạn: ít so sánh và tập trung vào điều làm bản thân hạnh phúc.
  6. Kết luận: cần thay đổi quan điểm theo hướng tin rằng hạnh phúc không có giới hạn cố định.

Câu 48

Mục đích viết

윗글을 쓴 목적으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 48
Cách suy luận:

Đoạn văn không dừng ở việc mô tả hai kiểu niềm tin mà kết thúc bằng lời khuyên: muốn hạnh phúc, con người cần tin rằng hạnh phúc là vô hạn.

Câu 믿음을 가질 필요가 있다 cho thấy tác giả muốn người đọc thay đổi cách nhìn về hạnh phúc, nên mục đích phù hợp là ③.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 행복의 사회적 특성을 파악하려고 Dịch: Để tìm hiểu đặc tính xã hội của hạnh phúc.
Đoạn không phân tích cấu trúc xã hội của hạnh phúc mà tập trung vào niềm tin cá nhân.
② 행복을 측정하는 방법을 소개하려고 Dịch: Để giới thiệu phương pháp đo lường hạnh phúc.
Con số 10% chỉ dùng để bác quan niệm về điều kiện khách quan; không có phương pháp đo lường nào được hướng dẫn.
④ 행복이 인간에게 미치는 영향을 분석하려고 Dịch: Để phân tích ảnh hưởng của hạnh phúc đối với con người.
Hướng lập luận là niềm tin ảnh hưởng đến cảm giác hạnh phúc, không phải hạnh phúc gây ảnh hưởng gì cho con người.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 행복에 대한 관점의 변화를 유도하려고 Tác giả muốn dẫn người đọc thay đổi quan điểm về hạnh phúc.

Câu 49

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 49
Cách suy luận:

Ngay sau chỗ trống, người tin theo quan niệm này luôn theo dõi mức hạnh phúc của người khác, vì họ nghĩ người khác hạnh phúc thì phần hạnh phúc của mình giảm.

Lập luận đó chỉ hợp lý khi họ tin hạnh phúc là một nguồn có tổng lượng cố định. Vì vậy chọn 총량이 정해져 있다고.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 개인차가 크지 않다고 Dịch: Rằng khác biệt cá nhân không lớn.
Mức khác biệt giữa cá nhân không giải thích tại sao hạnh phúc của người khác lại làm phần của mình giảm.
③ 양상이 매우 다양하다고 Dịch: Rằng hình thức biểu hiện rất đa dạng.
Sự đa dạng không tạo ra quan hệ cạnh tranh về lượng hạnh phúc.
④ 크기가 계속 증가한다고 Dịch: Rằng quy mô tiếp tục tăng.
Nếu lượng hạnh phúc tiếp tục tăng thì không cần xem hạnh phúc của người khác là đe dọa.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 총량이 정해져 있다고 Họ tin rằng tổng lượng hạnh phúc trên thế giới đã được định sẵn.

Câu 50

Nội dung đúng

윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 50
Cách suy luận:

Người tin hạnh phúc hữu hạn thường theo dõi hạnh phúc của người khác; ngược lại, người tin hạnh phúc vô hạn không mấy quan tâm đến mức hạnh phúc của người khác.

Điều này tương đương với việc họ ít đặt bản thân lên bàn cân so sánh với người khác. Đáp án ④ diễn đạt đúng hệ quả của niềm tin vô hạn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 행복에 대한 사람들의 태도는 대체로 유사하다. Dịch: Thái độ của mọi người đối với hạnh phúc nhìn chung giống nhau.
Đoạn chia rõ hai thái độ đối lập: tin hữu hạn và tin vô hạn.
② 행복은 결혼 여부나 수입 정도의 영향을 많이 받는다. Dịch: Hạnh phúc chịu ảnh hưởng lớn từ việc kết hôn hay mức thu nhập.
Các điều kiện khách quan chỉ giải thích khoảng 10% lý do của hạnh phúc.
③ 행복의 양이 유한하다고 믿는 사람들은 더 많이 행복할 수 있다. Dịch: Người tin lượng hạnh phúc hữu hạn có thể hạnh phúc nhiều hơn.
Niềm tin hữu hạn khiến họ thấy hạnh phúc của người khác đe dọa mình và dễ so sánh hơn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 행복이 무한하다고 믿는 사람들은 자신을 남과 잘 비교하지 않는다. Người tin hạnh phúc là vô hạn thường không so sánh bản thân với người khác.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 7

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ phần 7: Với câu 44-45, theo dõi sự chuyển hướng từ phát hiện lục địa sang phát hiện biển. Với câu 46-47, phân biệt hỗ trợ chính sách với can thiệp quá mức. Với câu 48-50, đối chiếu hai niềm tin hữu hạn và vô hạn rồi bám kết luận kêu gọi thay đổi quan điểm.
Ảnh bìa độc quyền của bài học
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 83 phần 7, câu 44-50