02/08/2026

TOPIK II kỳ thi 83 - 읽기 - Câu 1-8

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 83
Câu 1-8: Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề hình ảnh

Phần đầu của đề Đọc TOPIK II kỳ thi 83 kiểm tra khả năng nhận diện điều kiện, suy đoán dựa trên dấu hiệu, biểu hiện mức độ tương đương và nội dung chính của quảng cáo hoặc thông báo ngắn.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 83 phần 1, câu 1-8
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 83 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Đang học phần này
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 1-2: Chọn ngữ pháp phù hợp điền vào chỗ trống

Cách làm dạng này: Với câu 1, hãy xác định quan hệ giữa hành động ở vế trước và kết quả ở vế sau: việc đọc nhiều sách là điều kiện dẫn đến việc tích lũy kiến thức. Với câu 2, hãy dựa vào dấu hiệu quan sát được trong câu để nhận ra sắc thái suy đoán về một sự việc sắp xảy ra; sau đó loại những lựa chọn không phù hợp với quan hệ nghĩa này.

Câu 1

Điền chỗ trống
책을 많이 ( ) 지식을 쌓을 수 있다.
Mở phân tích câu 1
Từ khóa quan trọng:
  • 책을 많이 읽다 (đọc nhiều sách)
  • 지식을 쌓다 (tích lũy kiến thức)
  • V-(으)면 (nếu, khi làm V)
  • -(으)ㄹ 수 있다 (có thể)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Điều kiện: đọc nhiều sách.
  2. Kết quả có thể đạt được: tích lũy kiến thức.
  3. Hai vế tạo quan hệ điều kiện - kết quả, không phải lựa chọn hay đối lập.
Cách suy luận:

Vế sau 지식을 쌓을 수 있다 nêu kết quả có thể đạt được khi thực hiện hành động ở vế trước. Cấu trúc V-(으)면 diễn tả điều kiện "nếu, khi". Động từ 읽다 có phụ âm cuối nên kết hợp thành 읽으면.

Câu hoàn chỉnh là: 책을 많이 읽으면 지식을 쌓을 수 있다. Nghĩa là "Nếu đọc nhiều sách thì có thể tích lũy kiến thức".

Vì sao các đáp án khác sai?
② 읽든지 V-든지 nêu sự lựa chọn không giới hạn như "dù làm gì" hoặc "làm A hay B". Câu chỉ có một điều kiện cụ thể là đọc nhiều sách.
③ 읽지만 V-지만 mang nghĩa "nhưng", cần hai nội dung đối lập. Đọc sách và tích lũy kiến thức lại có quan hệ thuận.
④ 읽거나 V-거나 nối hai lựa chọn bằng nghĩa "hoặc", nhưng sau chỗ trống không có hành động thứ hai để tạo lựa chọn.
Mẹo làm nhanh: Khi vế sau có -(으)ㄹ 수 있다 và vế trước nêu hành động giúp tạo ra khả năng đó, hãy kiểm tra ngay V-(으)면.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 읽으면 Nếu đọc nhiều sách thì có thể tích lũy kiến thức.

Câu 2

Điền chỗ trống
꽃이 피기 시작하는 걸 보니 봄이 ( ).
Mở phân tích câu 2
Từ khóa quan trọng:
  • 꽃이 피기 시작하다 (hoa bắt đầu nở)
  • -는 걸 보니 (nhìn vào dấu hiệu thì thấy)
  • 봄이 오다 (mùa xuân đến)
  • A/V-(으)ㄴ 모양이다 (có vẻ, xem ra)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Dấu hiệu quan sát được: hoa bắt đầu nở.
  2. Phán đoán: mùa xuân đã đến.
  3. Người nói suy đoán dựa trên căn cứ cụ thể, không kể thói quen hay trải nghiệm.
Cách suy luận:

Cụm -는 걸 보니 cho biết người nói quan sát một dấu hiệu rồi đưa ra suy đoán. Hoa bắt đầu nở là căn cứ để kết luận rằng mùa xuân có vẻ đã đến. Với động từ 오다, dạng quá khứ định ngữ là , vì vậy chọn 온 모양이다.

Câu hoàn chỉnh là: 꽃이 피기 시작하는 걸 보니 봄이 온 모양이다. Nghĩa là "Nhìn hoa bắt đầu nở thì có vẻ mùa xuân đã đến".

Vì sao các đáp án khác sai?
① 오곤 한다 V-곤 하다 diễn tả hành động thường xuyên lặp lại. Mùa xuân đến là nhận định về thời điểm hiện tại dựa trên dấu hiệu, không phải thói quen.
③ 오는 편이다 V-는 편이다 nghĩa là "thuộc xu hướng, tương đối thường". Câu không đánh giá xu hướng mùa xuân đến sớm hay muộn.
④ 온 적이 있다 V-(으)ㄴ 적이 있다 diễn tả trải nghiệm đã từng có. Người nói không kể rằng mùa xuân từng đến mà đang phán đoán hiện tại.
Mẹo làm nhanh: Các cụm -는 걸 보니, -아/어 보니 thường dẫn tới một nhận định dựa trên dấu hiệu; hãy tìm 모양이다, 것 같다 hoặc biểu hiện suy đoán tương tự.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 온 모양이다 Nhìn hoa bắt đầu nở thì có vẻ mùa xuân đã đến.
2

Câu 3-4: Chọn biểu hiện có nghĩa tương đương

Cách làm dạng này: Trước hết xác định ý nghĩa của phần gạch chân rồi so sánh với từng lựa chọn. Ở câu 3, trọng tâm là mức độ yên tĩnh được diễn tả qua việc có thể nghe thấy cả tiếng thở. Ở câu 4, trọng tâm là ý nghĩa kết quả thay đổi tùy theo cách trang trí. Hãy loại các lựa chọn làm thay đổi quan hệ nghĩa của câu.

Câu 3

Biểu hiện tương đương
시험이 시작되자 교실은 숨소리가 들릴 만큼 조용해졌다.
Mở phân tích câu 3
Từ khóa quan trọng:
  • 시험이 시작되다 (kỳ thi bắt đầu)
  • 숨소리 (tiếng thở)
  • 들릴 만큼 (đến mức có thể nghe thấy)
  • V-(으)ㄹ 정도로 (đến mức)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Lớp học trở nên rất yên tĩnh.
  2. Mức độ yên tĩnh được minh họa bằng kết quả: có thể nghe cả tiếng thở.
  3. V-(으)ㄹ 만큼V-(으)ㄹ 정도로 đều biểu thị mức độ.
Cách suy luận:

들릴 만큼 bổ sung mức độ cho 조용해졌다: lớp học yên tĩnh đến mức nghe được cả tiếng thở. Cấu trúc tương đương trực tiếp là V-(으)ㄹ 정도로. Vì vậy 들릴 정도로 giữ nguyên cả quan hệ ngữ pháp lẫn sắc thái mức độ.

Câu có thể đổi thành: 시험이 시작되자 교실은 숨소리가 들릴 정도로 조용해졌다.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 들리다가 V-다가 diễn tả một hành động đang diễn ra thì chuyển sang hành động khác. Câu không có sự chuyển đổi từ nghe tiếng thở sang yên tĩnh.
② 들리더라도 V-더라도 mang nghĩa "dù, cho dù", tạo quan hệ nhượng bộ. Phần gạch chân chỉ mức độ chứ không nêu giả định trái chiều.
④ 들릴 때까지 V-(으)ㄹ 때까지 nghĩa là "cho đến khi" và nhấn mạnh giới hạn thời gian. Câu không nói lớp học yên tĩnh cho đến một thời điểm.
Mẹo làm nhanh: Khi 만큼 đứng sau động từ và phía sau là tính từ mô tả mức độ, hãy thử thay bằng 정도로 để kiểm tra.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 들릴 정도로 Khi kỳ thi bắt đầu, lớp học trở nên yên tĩnh đến mức có thể nghe thấy cả tiếng thở.

Câu 4

Biểu hiện tương đương
집의 분위기는 꾸미기 나름이다.
Mở phân tích câu 4
Từ khóa quan trọng:
  • 집의 분위기 (không khí, phong cách của ngôi nhà)
  • 꾸미다 (trang trí)
  • V-기 나름이다 (tùy vào cách làm V)
  • V-기에 달려 있다 (phụ thuộc vào việc làm V)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Kết quả được nói đến là không khí của ngôi nhà.
  2. Kết quả đó thay đổi tùy cách người ta trang trí.
  3. -기 나름이다 gần nghĩa với -기에 달려 있다.
Cách suy luận:

V-기 나름이다 diễn tả kết quả phụ thuộc vào cách người nào đó thực hiện hành động. Câu nói không khí của ngôi nhà đẹp, ấm áp hay đơn giản phụ thuộc vào cách trang trí. 꾸미기에 달려 있다 mang đúng nghĩa "phụ thuộc vào việc trang trí như thế nào".

Câu tương đương là: 집의 분위기는 꾸미기에 달려 있다.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 꾸밀 만하다 V-(으)ㄹ 만하다 nghĩa là "đáng làm" hoặc "có thể làm được". Nó đánh giá giá trị hay mức độ khả thi, không nói sự phụ thuộc.
② 꾸미기가 쉽다 V-기가 쉽다 nghĩa là "dễ làm". Câu gốc không nhận xét việc trang trí dễ hay khó.
③ 꾸밀 수도 있다 V-(으)ㄹ 수도 있다 nghĩa là "cũng có thể làm" và nêu khả năng. Nó không thể hiện rằng bầu không khí phụ thuộc vào cách trang trí.
Mẹo làm nhanh: Gặp -기 나름이다, hãy tìm đáp án có các từ 달려 있다, 어떻게 하느냐에 따라 다르다 hoặc một cách diễn đạt về sự phụ thuộc.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 꾸미기에 달려 있다 Không khí của ngôi nhà phụ thuộc vào cách trang trí.
3

Câu 5-8: Đọc hình ảnh và chọn chủ đề phù hợp

Cách làm dạng hình ảnh: Đừng dịch rời từng từ. Hãy tìm động từ sử dụng, đối tượng được nhắc đến và mục đích của cả thông điệp. Câu 5-6 hỏi sản phẩm hoặc địa điểm; câu 7-8 hỏi nhóm nội dung bao quát như phép lịch sự và quy tắc an toàn.

Câu 5

Chọn chủ đề
TOPIK II 83 câu 5 - quảng cáo giày nhẹ và thoải mái
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 5
Nội dung trong hình:

가벼움을 신다! - Hãy mang sự nhẹ nhàng vào chân!

어떤 길에서도 편한 세상을 경험해 보세요. - Hãy trải nghiệm sự thoải mái trên bất kỳ con đường nào.

Từ khóa quan trọng:
  • 가벼움 (sự nhẹ nhàng)
  • 신다 (mang, đi giày)
  • 어떤 길에서도 (trên bất kỳ con đường nào)
  • 편하다 (thoải mái)
  • 경험하다 (trải nghiệm)
Cách suy luận:

Động từ quyết định là 신다, dùng khi mang giày hoặc tất. Cụm 어떤 길에서도 편하다 tiếp tục mô tả sự thoải mái khi đi lại trên đường. Trong bốn lựa chọn, chỉ 운동화 vừa được mang bằng 신다 vừa liên quan trực tiếp đến cảm giác nhẹ và thoải mái khi bước đi.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 안경 (Kính mắt)Kính được dùng với động từ 쓰다, không phải 신다, và không liên quan đến việc đi trên đường.
② 침대 (Giường)Giường có thể tạo cảm giác thoải mái nhưng không được mang vào chân và không dùng khi đi trên đường.
④ 노트북 (Máy tính xách tay)Máy tính xách tay có thể nhẹ nhưng không kết hợp với động từ 신다 và không phải vật dùng để bước đi.
Mẹo làm nhanh: Trong quảng cáo sản phẩm, động từ sử dụng thường xác định đáp án nhanh nhất. 신다 gần như khóa phạm vi vào giày, tất hoặc đồ mang ở chân.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 운동화 Giày thể thao

Câu 6

Chọn chủ đề
TOPIK II 83 câu 6 - quảng cáo nhà hàng dùng nguyên liệu tươi
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 6
Nội dung trong hình:

매일 정성을 담아 더 맛있게~ - Mỗi ngày gửi trọn sự tận tâm để món ăn ngon hơn.

자연에서 얻은 신선한 재료만을 사용합니다. - Chúng tôi chỉ sử dụng nguyên liệu tươi lấy từ thiên nhiên.

Từ khóa quan trọng:
  • 정성을 담다 (gửi gắm sự tận tâm)
  • 맛있게 (một cách ngon hơn)
  • 신선하다 (tươi mới)
  • 재료 (nguyên liệu)
  • 사용하다 (sử dụng)
Cách suy luận:

Các từ 맛있게신선한 재료 cho thấy nội dung liên quan đến việc chế biến và cung cấp món ăn. Lời quảng cáo nhấn mạnh nhà cung cấp chỉ dùng nguyên liệu tươi và chế biến bằng sự tận tâm. Địa điểm phù hợp nhất là 식당.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 공원 (Công viên)Công viên là không gian nghỉ ngơi ngoài trời, không phải nơi quảng cáo món ăn được làm từ nguyên liệu tươi.
③ 꽃집 (Cửa hàng hoa)Cửa hàng hoa dùng hoa như hàng hóa, nhưng từ 맛있게 xác định đây là thực phẩm chứ không phải hoa.
④ 서점 (Hiệu sách)Hiệu sách bán sách và văn phòng phẩm, không chế biến món ăn hay sử dụng nguyên liệu tươi.
Mẹo làm nhanh: Ghép 맛있다 + 재료 + 정성을 담다. Ba tín hiệu này thường hướng tới nhà hàng, quán ăn hoặc sản phẩm thực phẩm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 식당 Nhà hàng

Câu 7

Chọn chủ đề
TOPIK II 83 câu 7 - thông điệp về phép lịch sự trong đời sống
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 7
Nội dung trong hình:

웃는 얼굴, 밝은 인사 - Gương mặt tươi cười, lời chào vui vẻ.

모두가 기분 좋은 하루의 시작입니다. - Đó là khởi đầu một ngày vui vẻ đối với mọi người.

Từ khóa quan trọng:
  • 웃는 얼굴 (gương mặt tươi cười)
  • 밝은 인사 (lời chào vui vẻ)
  • 모두 (mọi người)
  • 기분 좋다 (cảm thấy vui)
  • 하루의 시작 (khởi đầu ngày mới)
Cách suy luận:

Nội dung khuyến khích mỉm cười và chào hỏi vui vẻ để mọi người có tâm trạng tốt. Đây là hành vi giao tiếp cơ bản cần thực hiện trong sinh hoạt hằng ngày. Vì vậy chủ đề bao quát nhất là 생활 예절, tức phép lịch sự trong đời sống.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 환경 보호 (Bảo vệ môi trường)Không có nội dung về rác thải, tài nguyên, cây xanh hoặc hành động bảo vệ thiên nhiên.
③ 건강 관리 (Quản lý sức khỏe)Gương mặt tươi cười có thể có lợi cho tinh thần, nhưng trọng tâm là chào hỏi và ứng xử với mọi người.
④ 봉사 활동 (Hoạt động tình nguyện)Không có việc giúp đỡ cộng đồng theo hình thức tình nguyện; đoạn chỉ khuyên thực hiện phép chào hỏi hằng ngày.
Mẹo làm nhanh: Khi nội dung nói về 인사, thái độ với người khác và hành vi nên làm trong sinh hoạt, hãy ưu tiên nhóm 예절.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 생활 예절 Phép lịch sự trong đời sống

Câu 8

Chọn chủ đề
TOPIK II 83 câu 8 - quy tắc an toàn khi lên tàu
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 8
Nội dung trong hình:

승강장에서 뛰지 마세요. - Không chạy trên sân ga.

출입문이 닫힌 뒤 무리하게 타지 마세요. - Không cố lên tàu sau khi cửa đã đóng.

Từ khóa quan trọng:
  • 승강장 (sân ga)
  • 뛰다 (chạy)
  • 출입문 (cửa ra vào)
  • 닫히다 (đóng lại)
  • 무리하게 타다 (cố lên phương tiện một cách nguy hiểm)
Cách suy luận:

Hai câu đều dùng -지 마세요 để cấm hành vi có thể gây nguy hiểm: chạy trên sân ga và cố lên tàu sau khi cửa đã đóng. Nội dung không hướng dẫn đăng ký hay sử dụng thiết bị mà đưa ra những quy tắc cần tuân thủ để bảo đảm an toàn. Vì vậy đáp án là 안전 규칙.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 신청 방법 (Cách đăng ký)Không có đơn, thời hạn, thông tin cá nhân hoặc quy trình nộp đăng ký.
③ 사용 순서 (Thứ tự sử dụng)Không có các bước sử dụng một sản phẩm. Hai câu là mệnh lệnh cấm hành vi nguy hiểm.
④ 교환 안내 (Hướng dẫn đổi hàng)Không có sản phẩm, hóa đơn, thời hạn đổi hoặc điều kiện đổi trả.
Mẹo làm nhanh: Nhiều câu kết thúc bằng -지 마세요 trong một địa điểm công cộng thường là quy tắc cấm hoặc lưu ý an toàn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 안전 규칙 Quy tắc an toàn
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 1

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 1-8

Câu 1-2: xác định quan hệ nghĩa trước. -(으)면 nối điều kiện với kết quả; khi thấy -는 걸 보니, hãy tìm biểu hiện suy đoán như -(으)ㄴ 모양이다.

Câu 3-4: -(으)ㄹ 만큼 gần nghĩa với -(으)ㄹ 정도로 khi chỉ mức độ; -기 나름이다 gần nghĩa với -기에 달려 있다 khi nói kết quả phụ thuộc vào cách làm.

Câu 5-8: động từ và địa điểm quyết định phạm vi đáp án. 신다 hướng đến đồ mang ở chân; 맛있게, 재료 hướng đến thực phẩm; 인사 hướng đến phép lịch sự; nhiều câu -지 마세요 thường là quy tắc an toàn.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 83 phần 1, câu 1-8