👋 Chào mừng bạn đến với Tiếng Hàn Thú Vị! —— 🌟 Kho học liệu tiếng Hàn miễn phí, liên tục cập nhật bài học! —— 📚 Mỗi ngày một thành ngữ tiếng Hàn mới để học và ghi nhớ.
02/08/2026
New
TOPIK II kỳ thi 83 - 읽기 - Câu 1-8
Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 83 Câu 1-8: Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề hình ảnh
Phần đầu của đề Đọc TOPIK II kỳ thi 83 kiểm tra khả năng nhận diện điều kiện, suy đoán dựa trên dấu hiệu,
biểu hiện mức độ tương đương và nội dung chính của quảng cáo hoặc thông báo ngắn.
Cách làm dạng này: Với câu 1, hãy xác định quan hệ giữa hành động ở vế trước và kết quả ở vế sau: việc đọc nhiều sách là điều kiện dẫn đến việc tích lũy kiến thức. Với câu 2, hãy dựa vào dấu hiệu quan sát được trong câu để nhận ra sắc thái suy đoán về một sự việc sắp xảy ra; sau đó loại những lựa chọn không phù hợp với quan hệ nghĩa này.
Câu 1
Điền chỗ trống
책을 많이 ( ) 지식을 쌓을 수 있다.
Mở phân tích câu 1
Từ khóa quan trọng:
책을 많이 읽다 (đọc nhiều sách)
지식을 쌓다 (tích lũy kiến thức)
V-(으)면 (nếu, khi làm V)
-(으)ㄹ 수 있다 (có thể)
Bản đồ ngữ pháp:
Điều kiện: đọc nhiều sách.
Kết quả có thể đạt được: tích lũy kiến thức.
Hai vế tạo quan hệ điều kiện - kết quả, không phải lựa chọn hay đối lập.
Cách suy luận:
Vế sau 지식을 쌓을 수 있다 nêu kết quả có thể đạt được khi thực hiện hành động ở vế trước.
Cấu trúc V-(으)면 diễn tả điều kiện "nếu, khi". Động từ 읽다 có phụ âm cuối nên
kết hợp thành
읽으면.
Câu hoàn chỉnh là: 책을 많이 읽으면 지식을 쌓을 수 있다. Nghĩa là "Nếu đọc nhiều sách thì có thể tích
lũy kiến thức".
Vì sao các đáp án khác sai?
② 읽든지V-든지 nêu sự lựa chọn
không giới hạn như "dù làm gì" hoặc "làm A hay B". Câu chỉ có một điều kiện cụ thể là
đọc nhiều sách.
③ 읽지만V-지만 mang nghĩa
"nhưng", cần hai nội dung đối lập. Đọc sách và tích lũy kiến thức lại có quan hệ thuận.
④ 읽거나V-거나 nối hai lựa chọn
bằng nghĩa "hoặc", nhưng sau chỗ trống không có hành động thứ hai để tạo lựa chọn.
Mẹo làm nhanh: Khi vế sau có -(으)ㄹ 수 있다 và vế trước nêu hành
động giúp tạo ra khả năng đó, hãy kiểm tra ngay V-(으)면.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 읽으면Nếu đọc nhiều sách thì có thể tích lũy kiến thức.
Câu 2
Điền chỗ trống
꽃이 피기 시작하는 걸 보니 봄이 ( ).
Mở phân tích câu 2
Từ khóa quan trọng:
꽃이 피기 시작하다 (hoa bắt đầu nở)
-는 걸 보니 (nhìn vào dấu hiệu thì thấy)
봄이 오다 (mùa xuân đến)
A/V-(으)ㄴ 모양이다 (có vẻ, xem ra)
Bản đồ ngữ pháp:
Dấu hiệu quan sát được: hoa bắt đầu nở.
Phán đoán: mùa xuân đã đến.
Người nói suy đoán dựa trên căn cứ cụ thể, không kể thói quen hay trải nghiệm.
Cách suy luận:
Cụm -는 걸 보니 cho biết người nói quan sát một dấu hiệu rồi đưa ra suy đoán. Hoa bắt đầu
nở là căn cứ
để kết luận rằng mùa xuân có vẻ đã đến. Với động từ 오다, dạng quá khứ định ngữ là
온, vì vậy
chọn 온 모양이다.
Câu hoàn chỉnh là: 꽃이 피기 시작하는 걸 보니 봄이 온 모양이다. Nghĩa là "Nhìn hoa bắt đầu nở thì có vẻ
mùa xuân đã đến".
Vì sao các đáp án khác sai?
① 오곤 한다V-곤 하다 diễn tả hành
động thường xuyên lặp lại. Mùa xuân đến là nhận định về thời điểm hiện tại dựa trên dấu
hiệu, không phải thói quen.
③ 오는 편이다V-는 편이다 nghĩa là
"thuộc xu hướng, tương đối thường". Câu không đánh giá xu hướng mùa xuân đến sớm hay
muộn.
④ 온 적이 있다V-(으)ㄴ 적이 있다 diễn
tả trải nghiệm đã từng có. Người nói không kể rằng mùa xuân từng đến mà đang phán đoán
hiện tại.
Mẹo làm nhanh: Các cụm -는 걸 보니, -아/어 보니 thường dẫn tới
một nhận định dựa trên dấu hiệu; hãy tìm 모양이다, 것 같다 hoặc biểu hiện suy đoán tương
tự.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 온 모양이다Nhìn hoa bắt đầu nở thì có vẻ mùa xuân đã đến.
2
Câu 3-4: Chọn biểu hiện có nghĩa tương đương
Cách làm dạng này: Trước hết xác định ý nghĩa của phần gạch chân rồi so sánh với từng lựa chọn. Ở câu 3, trọng tâm là mức độ yên tĩnh được diễn tả qua việc có thể nghe thấy cả tiếng thở. Ở câu 4, trọng tâm là ý nghĩa kết quả thay đổi tùy theo cách trang trí. Hãy loại các lựa chọn làm thay đổi quan hệ nghĩa của câu.
Câu 3
Biểu hiện tương đương
시험이 시작되자 교실은 숨소리가 들릴 만큼 조용해졌다.
Mở phân tích câu 3
Từ khóa quan trọng:
시험이 시작되다 (kỳ thi bắt đầu)
숨소리 (tiếng thở)
들릴 만큼 (đến mức có thể nghe thấy)
V-(으)ㄹ 정도로 (đến mức)
Bản đồ ý nghĩa:
Lớp học trở nên rất yên tĩnh.
Mức độ yên tĩnh được minh họa bằng kết quả: có thể nghe cả tiếng thở.
V-(으)ㄹ 만큼 và V-(으)ㄹ 정도로 đều biểu thị mức độ.
Cách suy luận:
들릴 만큼 bổ sung mức độ cho 조용해졌다: lớp học yên tĩnh đến mức nghe được cả tiếng
thở.
Cấu trúc tương đương trực tiếp là V-(으)ㄹ 정도로. Vì vậy 들릴 정도로 giữ nguyên cả quan
hệ ngữ pháp
lẫn sắc thái mức độ.
Câu có thể đổi thành: 시험이 시작되자 교실은 숨소리가 들릴 정도로 조용해졌다.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 들리다가V-다가 diễn tả một hành
động đang diễn ra thì chuyển sang hành động khác. Câu không có sự chuyển đổi từ nghe
tiếng thở sang yên tĩnh.
② 들리더라도V-더라도 mang nghĩa
"dù, cho dù", tạo quan hệ nhượng bộ. Phần gạch chân chỉ mức độ chứ không nêu giả định
trái chiều.
④ 들릴 때까지V-(으)ㄹ 때까지 nghĩa là
"cho đến khi" và nhấn mạnh giới hạn thời gian. Câu không nói lớp học yên tĩnh cho đến
một thời điểm.
Mẹo làm nhanh: Khi 만큼 đứng sau động từ và phía sau là tính từ mô
tả mức độ, hãy thử thay bằng 정도로 để kiểm tra.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 들릴 정도로Khi kỳ thi bắt đầu, lớp học trở nên yên tĩnh đến mức có thể nghe thấy cả
tiếng thở.
Câu 4
Biểu hiện tương đương
집의 분위기는 꾸미기 나름이다.
Mở phân tích câu 4
Từ khóa quan trọng:
집의 분위기 (không khí, phong cách của ngôi nhà)
꾸미다 (trang trí)
V-기 나름이다 (tùy vào cách làm V)
V-기에 달려 있다 (phụ thuộc vào việc làm V)
Bản đồ ý nghĩa:
Kết quả được nói đến là không khí của ngôi nhà.
Kết quả đó thay đổi tùy cách người ta trang trí.
-기 나름이다 gần nghĩa với -기에 달려 있다.
Cách suy luận:
V-기 나름이다 diễn tả kết quả phụ thuộc vào cách người nào đó thực hiện hành động. Câu nói
không khí
của ngôi nhà đẹp, ấm áp hay đơn giản phụ thuộc vào cách trang trí. 꾸미기에 달려 있다 mang
đúng nghĩa
"phụ thuộc vào việc trang trí như thế nào".
Câu tương đương là: 집의 분위기는 꾸미기에 달려 있다.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 꾸밀 만하다V-(으)ㄹ 만하다 nghĩa là
"đáng làm" hoặc "có thể làm được". Nó đánh giá giá trị hay mức độ khả thi, không nói sự
phụ thuộc.
② 꾸미기가 쉽다V-기가 쉽다 nghĩa là
"dễ làm". Câu gốc không nhận xét việc trang trí dễ hay khó.
③ 꾸밀 수도 있다V-(으)ㄹ 수도 있다
nghĩa là "cũng có thể làm" và nêu khả năng. Nó không thể hiện rằng bầu không khí phụ
thuộc vào cách trang trí.
Mẹo làm nhanh: Gặp -기 나름이다, hãy tìm đáp án có các từ 달려
있다, 어떻게 하느냐에 따라 다르다 hoặc một cách diễn đạt về sự phụ thuộc.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 꾸미기에 달려 있다Không khí của ngôi nhà phụ thuộc vào cách trang trí.
3
Câu 5-8: Đọc hình ảnh và chọn chủ đề phù hợp
Cách làm dạng hình ảnh: Đừng dịch rời từng từ. Hãy tìm động từ sử dụng, đối tượng
được nhắc đến và mục đích của cả thông điệp. Câu 5-6 hỏi sản phẩm hoặc địa điểm; câu 7-8 hỏi nhóm nội dung
bao quát như phép lịch sự và quy tắc an toàn.
Câu 5
Chọn chủ đề
🎧Nghe nội dung
trong hình
Mở phân tích câu 5
Nội dung trong hình:
가벼움을 신다! - Hãy mang sự nhẹ nhàng vào chân!
어떤 길에서도 편한 세상을 경험해 보세요. - Hãy trải nghiệm sự thoải mái trên bất kỳ con đường nào.
Từ khóa quan trọng:
가벼움 (sự nhẹ nhàng)
신다 (mang, đi giày)
어떤 길에서도 (trên bất kỳ con đường nào)
편하다 (thoải mái)
경험하다 (trải nghiệm)
Cách suy luận:
Động từ quyết định là 신다, dùng khi mang giày hoặc tất. Cụm 어떤 길에서도 편하다 tiếp tục
mô tả
sự thoải mái khi đi lại trên đường. Trong bốn lựa chọn, chỉ 운동화 vừa được mang bằng
신다 vừa liên quan
trực tiếp đến cảm giác nhẹ và thoải mái khi bước đi.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 안경 (Kính mắt)Kính được dùng với
động từ 쓰다, không phải 신다, và không liên quan đến việc đi trên đường.
② 침대 (Giường)Giường có thể tạo cảm
giác thoải mái nhưng không được mang vào chân và không dùng khi đi trên đường.
④ 노트북 (Máy tính xách tay)Máy tính
xách tay có thể nhẹ nhưng không kết hợp với động từ 신다 và không phải vật dùng để
bước đi.
Mẹo làm nhanh: Trong quảng cáo sản phẩm, động từ sử dụng thường xác
định đáp án nhanh nhất. 신다 gần như khóa phạm vi vào giày, tất hoặc đồ mang ở chân.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 운동화Giày thể thao
Câu 6
Chọn chủ đề
🎧Nghe nội dung
trong hình
Mở phân tích câu 6
Nội dung trong hình:
매일 정성을 담아 더 맛있게~ - Mỗi ngày gửi trọn sự tận tâm để món ăn ngon hơn.
자연에서 얻은 신선한 재료만을 사용합니다. - Chúng tôi chỉ sử dụng nguyên liệu tươi lấy từ thiên nhiên.
Từ khóa quan trọng:
정성을 담다 (gửi gắm sự tận tâm)
맛있게 (một cách ngon hơn)
신선하다 (tươi mới)
재료 (nguyên liệu)
사용하다 (sử dụng)
Cách suy luận:
Các từ 맛있게 và 신선한 재료 cho thấy nội dung liên quan đến việc chế biến và cung cấp
món ăn.
Lời quảng cáo nhấn mạnh nhà cung cấp chỉ dùng nguyên liệu tươi và chế biến bằng sự tận tâm.
Địa điểm phù hợp nhất
là 식당.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 공원 (Công viên)Công viên là không
gian nghỉ ngơi ngoài trời, không phải nơi quảng cáo món ăn được làm từ nguyên liệu tươi.
③ 꽃집 (Cửa hàng hoa)Cửa hàng hoa
dùng hoa như hàng hóa, nhưng từ 맛있게 xác định đây là thực phẩm chứ không phải hoa.
④ 서점 (Hiệu sách)Hiệu sách bán sách
và văn phòng phẩm, không chế biến món ăn hay sử dụng nguyên liệu tươi.
Mẹo làm nhanh: Ghép 맛있다 + 재료 + 정성을 담다. Ba tín hiệu này thường
hướng tới nhà hàng, quán ăn hoặc sản phẩm thực phẩm.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 식당Nhà hàng
Câu 7
Chọn chủ đề
🎧Nghe nội dung
trong hình
Mở phân tích câu 7
Nội dung trong hình:
웃는 얼굴, 밝은 인사 - Gương mặt tươi cười, lời chào vui vẻ.
모두가 기분 좋은 하루의 시작입니다. - Đó là khởi đầu một ngày vui vẻ đối với mọi người.
Từ khóa quan trọng:
웃는 얼굴 (gương mặt tươi cười)
밝은 인사 (lời chào vui vẻ)
모두 (mọi người)
기분 좋다 (cảm thấy vui)
하루의 시작 (khởi đầu ngày mới)
Cách suy luận:
Nội dung khuyến khích mỉm cười và chào hỏi vui vẻ để mọi người có tâm trạng tốt. Đây là hành
vi giao tiếp cơ
bản cần thực hiện trong sinh hoạt hằng ngày. Vì vậy chủ đề bao quát nhất là 생활 예절,
tức phép lịch sự
trong đời sống.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 환경 보호 (Bảo vệ môi trường)Không
có nội dung về rác thải, tài nguyên, cây xanh hoặc hành động bảo vệ thiên nhiên.
③ 건강 관리 (Quản lý sức khỏe)Gương
mặt tươi cười có thể có lợi cho tinh thần, nhưng trọng tâm là chào hỏi và ứng xử với mọi
người.
④ 봉사 활동 (Hoạt động tình
nguyện)Không có việc giúp đỡ cộng đồng theo hình thức tình nguyện; đoạn chỉ
khuyên thực hiện phép chào hỏi hằng ngày.
Mẹo làm nhanh: Khi nội dung nói về 인사, thái độ với người khác và
hành vi nên làm trong sinh hoạt, hãy ưu tiên nhóm 예절.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 생활 예절Phép lịch sự trong đời sống
Câu 8
Chọn chủ đề
🎧Nghe nội dung
trong hình
Mở phân tích câu 8
Nội dung trong hình:
승강장에서 뛰지 마세요. - Không chạy trên sân ga.
출입문이 닫힌 뒤 무리하게 타지 마세요. - Không cố lên tàu sau khi cửa đã đóng.
Từ khóa quan trọng:
승강장 (sân ga)
뛰다 (chạy)
출입문 (cửa ra vào)
닫히다 (đóng lại)
무리하게 타다 (cố lên phương tiện một cách nguy hiểm)
Cách suy luận:
Hai câu đều dùng -지 마세요 để cấm hành vi có thể gây nguy hiểm: chạy trên sân ga và cố
lên tàu sau
khi cửa đã đóng. Nội dung không hướng dẫn đăng ký hay sử dụng thiết bị mà đưa ra những quy
tắc cần tuân thủ để
bảo đảm an toàn. Vì vậy đáp án là 안전 규칙.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 신청 방법 (Cách đăng ký)Không có
đơn, thời hạn, thông tin cá nhân hoặc quy trình nộp đăng ký.
③ 사용 순서 (Thứ tự sử dụng)Không có
các bước sử dụng một sản phẩm. Hai câu là mệnh lệnh cấm hành vi nguy hiểm.
④ 교환 안내 (Hướng dẫn đổi hàng)Không
có sản phẩm, hóa đơn, thời hạn đổi hoặc điều kiện đổi trả.
Mẹo làm nhanh: Nhiều câu kết thúc bằng -지 마세요 trong một địa điểm
công cộng thường là quy tắc cấm hoặc lưu ý an toàn.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 안전 규칙Quy tắc an toàn
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO
Luyện tập thêm - Phần 1
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
Luyện đúng dạng câu của phần 1.
Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
6 nhóm luyện tập của phần 1 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ghi nhớ khi làm câu 1-8
Câu 1-2: xác định quan hệ nghĩa trước. -(으)면 nối điều kiện với kết quả; khi thấy
-는 걸 보니, hãy tìm biểu hiện suy đoán như -(으)ㄴ 모양이다.
Câu 3-4:-(으)ㄹ 만큼 gần nghĩa với -(으)ㄹ 정도로 khi chỉ mức độ;
-기 나름이다 gần nghĩa với -기에 달려 있다 khi nói kết quả phụ thuộc vào cách làm.
Câu 5-8: động từ và địa điểm quyết định phạm vi đáp án. 신다 hướng đến đồ mang ở chân;
맛있게, 재료 hướng đến thực phẩm; 인사 hướng đến phép lịch sự; nhiều câu -지 마세요
thường là quy tắc an toàn.