Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 83
Câu 25-34: Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình
Phần này kiểm tra khả năng giải mã tiêu đề báo rút gọn, hoàn chỉnh quan hệ mục đích, nguyên nhân và trạng thái tâm lý trong đoạn văn, đồng thời đối chiếu chính xác các dữ kiện khoa học, xã hội và ngôn ngữ.
Câu 25-27: Đọc tiêu đề báo và chọn cách giải thích đúng
Câu 25
Tiêu đề báo다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 25
드라마 '진실' 인기 효과, 원작 베스트셀러 1위
Hiệu ứng từ sự nổi tiếng của phim truyền hình 'Sự thật': nguyên tác đứng đầu danh sách sách bán chạy.
- 인기 효과 (hiệu ứng do sự nổi tiếng tạo ra)
- 원작 (tác phẩm nguyên tác)
- 베스트셀러 1위 (đứng đầu danh sách sách bán chạy)
- 판매량을 차지하다 (chiếm vị trí về lượng bán)
- Nguyên nhân: phim truyền hình 'Sự thật' trở nên nổi tiếng.
- Đối tượng chịu ảnh hưởng: cuốn sách nguyên tác.
- Kết quả: nguyên tác đứng số một về lượng bán.
- Không được nêu: tỷ suất người xem, mọi tác phẩm của tác giả hay việc phim thêm yếu tố từ nguyên tác.
Trong tiêu đề báo, danh từ 인기 효과 được khôi phục thành quan hệ nguyên nhân: nhờ bộ phim nổi tiếng. Phần sau 원작 베스트셀러 1위 nêu kết quả của nguyên tác, tức cuốn sách đứng đầu về lượng bán.
Đáp án ① giữ nguyên cả chủ thể, quan hệ nguyên nhân và kết quả. Các phương án khác đổi đối tượng được quan tâm hoặc mở rộng quá mức sang toàn bộ tác phẩm của tác giả.
Tiêu đề không nói phim đứng đầu tỷ suất người xem và cũng không đặt trọng tâm ở sự quan tâm dành cho tác giả.
Tiêu đề chỉ nói nguyên tác của bộ phim đứng đầu sách bán chạy, không mở rộng sang mọi tác phẩm của tác giả.
Tiêu đề không nói phim thay đổi nội dung hay đứng đầu tỷ suất người xem; hướng ảnh hưởng là từ phim sang doanh số nguyên tác.
Câu 26
Tiêu đề báo다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 26
기습 폭우에 차량 '엉금엉금', 출근길 정체
Mưa lớn bất ngờ khiến xe cộ bò chậm từng chút, đường đi làm bị ùn tắc.
- 기습 폭우 (mưa lớn bất ngờ)
- 엉금엉금 (di chuyển chậm chạp như bò)
- 출근길 (đường đi làm)
- 정체 (ùn tắc)
- Hiện tượng thời tiết: mưa lớn đổ xuống đột ngột.
- Tình trạng xe cộ: phải chạy rất chậm.
- Kết quả giao thông: tuyến đường đi làm bị tắc.
- Không được nêu: xe bị hư hại, tai nạn liên tiếp hay người chuyển sang phương tiện công cộng.
엉금엉금 vốn mô tả động tác bò chậm; trong tiêu đề giao thông, nó ví xe cộ phải di chuyển rất chậm. 출근길 정체 là tình trạng ùn tắc trên đường đi làm.
Đáp án ③ khôi phục đầy đủ chuỗi nguyên nhân - diễn biến - kết quả: mưa bất ngờ, xe chạy chậm, đường đi làm bị tắc.
Tiêu đề không đề cập xe bị thiệt hại. Nguyên nhân ùn tắc là xe phải chạy chậm vì mưa.
Không có dữ kiện về tai nạn liên tiếp; tiêu đề chỉ mô tả tốc độ xe và tình trạng tắc đường.
Tiêu đề nói đến xe cộ nói chung chạy chậm vì mưa bất ngờ, không nói lượng người sử dụng giao thông công cộng tăng.
Câu 27
Tiêu đề báo다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 27
온라인 거래 사기 급증, 정부 대책 마련은 미흡
Lừa đảo giao dịch trực tuyến tăng vọt, nhưng việc chuẩn bị biện pháp của chính phủ vẫn chưa đầy đủ.
- 온라인 거래 사기 (lừa đảo giao dịch trực tuyến)
- 급증하다 (tăng đột biến)
- 대책을 마련하다 (chuẩn bị biện pháp)
- 미흡하다 (chưa đầy đủ, còn thiếu)
- Vấn đề: lừa đảo trong giao dịch trực tuyến tăng nhanh.
- Đánh giá: biện pháp của chính phủ chưa tương xứng với mức độ vấn đề.
- Trạng thái: không phải chưa có gì, nhưng mức chuẩn bị vẫn chưa đủ.
- Không được nêu: biện pháp đang được lập, đã thất bại hay mới được hứa trong tương lai.
Dấu phẩy trong tiêu đề tạo quan hệ đối chiếu: vấn đề tăng mạnh trong khi việc ứng phó của chính phủ còn hạn chế. 미흡 là sự đánh giá 'chưa đầy đủ'.
Đáp án ① diễn đạt chính xác cả hai vế và giữ nguyên trạng thái hiện tại của chính sách.
Phương án chỉ nói đang xây dựng biện pháp nhưng bỏ mất đánh giá quan trọng rằng việc chuẩn bị còn chưa đầy đủ.
Tiêu đề đánh giá mức độ chuẩn bị chưa đủ, không đánh giá hiệu quả sau khi đã triển khai.
Không có thông tin về một tuyên bố trong tương lai hay phạm vi chỉ dành cho nạn nhân.
Câu 28-31: Điền nội dung phù hợp vào chỗ trống
Câu 28
Điền nội dung( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 28
최근 한국의 편의점 업체가 해외로 진출하면서 현지에서 큰 인기를 끌고 있다.
Gần đây, một doanh nghiệp cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc đang rất được ưa chuộng tại địa phương sau khi tiến ra nước ngoài.
인테리어에서 판매 상품까지 한국 편의점을 그대로 재현하는 전략을 썼기 때문이다.
Đó là vì họ đã dùng chiến lược tái hiện nguyên xi cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc, từ nội thất cho đến mặt hàng bày bán.
보통 마트가 해외에 진출할 때는 현지인의 취향에 맞추려고 하는데 이 편의점 업체는 이와 반대되는 방법을 써서 성공한 것이다.
Thông thường khi siêu thị tiến ra nước ngoài, họ cố gắng phù hợp với thị hiếu người địa phương, nhưng doanh nghiệp cửa hàng tiện lợi này đã thành công bằng cách làm ngược lại.
- 현지에서 인기를 끌다 (được ưa chuộng tại địa phương)
- 인테리어에서 판매 상품까지 (từ nội thất đến hàng hóa)
- 그대로 재현하다 (tái hiện nguyên vẹn)
- 현지인의 취향에 맞추다 (điều chỉnh theo sở thích địa phương)
- 반대되는 방법 (phương pháp ngược lại)
- Cách thông thường: điều chỉnh siêu thị cho hợp sở thích người địa phương.
- Cách của doanh nghiệp Hàn Quốc: làm ngược với cách thông thường.
- Phạm vi: cả nội thất lẫn sản phẩm được bán.
- Kết quả: cửa hàng giữ nguyên đặc trưng Hàn Quốc và thành công.
Câu sau chỗ trống là chìa khóa: doanh nghiệp dùng cách trái ngược với việc điều chỉnh theo thị hiếu địa phương. Vì vậy, họ phải giữ nguyên mô hình Hàn Quốc.
Cụm 인테리어에서 판매 상품까지 cho thấy sự tái hiện bao trùm toàn bộ không gian và hàng hóa, khớp với đáp án ④.
Đoạn nói về cách thiết kế và vận hành cửa hàng, không nói mức độ đầy đủ của hoạt động quảng bá.
Đoạn đối chiếu với sở thích của người địa phương, không nhắc sở thích của người bán.
Doanh nghiệp thành công vì tái hiện đặc trưng Hàn Quốc, hoàn toàn trái với việc che giấu đặc trưng.
Câu 29
Điền nội dung( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 29
고대 이집트 피라미드를 건축할 때 거대한 바위를 모래 위에서 운반해야 했는데 이를 위해서는 적정량의 물을 뿌리는 기술이 중요했다.
Khi xây các kim tự tháp Ai Cập cổ đại, người ta phải vận chuyển những tảng đá khổng lồ trên cát, và để làm việc đó, kỹ thuật tưới một lượng nước vừa phải là rất quan trọng.
모래에 수분이 일정하게 유지되면 모랫길이 단단해져서 운반이 수월했기 때문이다.
Bởi vì nếu độ ẩm trong cát được duy trì ở mức nhất định, đường cát sẽ cứng lại và việc vận chuyển trở nên dễ dàng hơn.
실제로 고대 벽화에는 바위를 운반하는 길 위에 사람들이 물을 뿌리고 있는 장면이 묘사되어 있다.
Thực tế, trên các bích họa cổ có miêu tả cảnh người ta tưới nước lên con đường dùng để vận chuyển đá.
- 적정량의 물 (lượng nước thích hợp)
- 수분이 일정하게 유지되다 (độ ẩm được duy trì ổn định)
- 모랫길이 단단해지다 (đường cát trở nên chắc)
- 운반이 수월하다 (việc vận chuyển dễ dàng)
- 벽화에 묘사되다 (được mô tả trong tranh tường)
- Nhiệm vụ: kéo các tảng đá lớn trên cát.
- Kỹ thuật cần thiết: tưới đúng lượng nước.
- Cơ chế: độ ẩm phù hợp làm mặt cát chắc hơn.
- Kết quả: vật nặng được vận chuyển dễ hơn.
- Bằng chứng: tranh tường có cảnh người tưới nước lên đường kéo đá.
Câu sau giải thích trực tiếp rằng yếu tố quyết định là 수분, tức độ ẩm của cát. Câu cuối còn đưa ra bằng chứng người xưa tưới nước lên đường.
Vì vậy chỗ trống phải là kỹ thuật điều chỉnh lượng nước, không phải làm cát mềm, tính trọng lượng hay bố trí nhân lực.
Đoạn nói nước làm đường cát chắc hơn, không phải mềm hơn.
Trọng lượng đá không phải yếu tố được giải thích; cơ chế được nêu là độ ẩm của cát.
Bức tranh có người tưới nước, nhưng đoạn không nói việc sắp xếp nhân lực là kỹ thuật quan trọng.
Câu 30
Điền nội dung( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 30
일부 프로 농구 리그에서는 반드시 주황색 공을 쓰게 하고 있다.
Trong một số giải bóng rổ chuyên nghiệp, người ta quy định bắt buộc phải dùng bóng màu cam.
여러 이유가 있지만 그중 하나는 눈의 피로감을 줄이려는 데 있다.
Có nhiều lý do, nhưng một trong số đó là nhằm giảm cảm giác mỏi mắt.
바닥에 공을 많이 튕겨야 하는 농구의 특성상 공이 바닥의 색과 많이 다르면 선수나 관중 모두 부담을 느낄 수 있기 때문이다.
Do đặc thù bóng rổ phải đập bóng xuống sàn nhiều, nếu màu bóng quá khác với màu sàn thì cả cầu thủ lẫn khán giả đều có thể cảm thấy khó chịu.
- 주황색 공 (quả bóng màu cam)
- 바닥에 튕기다 (đập xuống sàn)
- 색이 많이 다르다 (màu sắc khác biệt quá nhiều)
- 부담을 느끼다 (cảm thấy khó chịu, nặng nề)
- 눈의 피로감 (cảm giác mỏi mắt)
- Quy định: dùng bóng màu cam.
- Đặc trưng môn chơi: mắt phải theo dõi bóng liên tục trên nền sàn.
- Vấn đề: độ tương phản quá mạnh gây cảm giác khó chịu cho mắt.
- Mục đích: giảm mỏi mắt cho cả cầu thủ và khán giả.
Cụm 선수나 관중 모두 부담을 느낄 수 있다 nói về gánh nặng thị giác, không phải thành tích ghi bàn hay khả năng nhận diện riêng của cầu thủ.
Do đó, mục đích của màu bóng là giảm cảm giác mỏi mắt khi theo dõi chuyển động lặp lại trên sàn.
Đoạn không nói màu bóng ảnh hưởng kỹ thuật ném hoặc tỷ lệ ghi bàn.
Bóng vẫn cần được nhìn thấy, nhưng câu giải thích tập trung vào việc tránh chênh lệch màu quá lớn gây mỏi mắt, không phải tối đa hóa độ nổi bật.
Đoạn chỉ so sánh màu bóng với màu sàn, không so sánh với đồng phục.
Câu 31
Điền nội dung( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 31
'가면 증후군'이란 사회적으로 인정을 받고 있지만 그것이 자신의 진짜 실력 때문이 아니라는 생각으로 괴로워하는 현상이다.
'Hội chứng kẻ mạo danh' là hiện tượng một người dù được xã hội công nhận nhưng vẫn đau khổ vì cho rằng đó không phải nhờ năng lực thực sự của mình.
성과를 내고 있음에도 자신의 능력을 의심하면서 언젠가 가면이 벗겨질지도 모른다는 생각에 불안해하는 것이다.
Dù đang đạt được thành quả, họ vẫn nghi ngờ năng lực bản thân và lo lắng rằng một ngày nào đó chiếc mặt nạ có thể bị lột bỏ.
이런 현상이 생긴 원인은 다양한데 양육 과정에서 부모의 인정을 받지 못했거나 겸손을 강조하는 분위기 속에서 자랐기 때문이다.
Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này rất đa dạng, chẳng hạn do không nhận được sự công nhận của cha mẹ trong quá trình nuôi dạy hoặc lớn lên trong môi trường coi trọng sự khiêm tốn.
- 가면 증후군 (hội chứng kẻ mạo danh)
- 사회적으로 인정받다 (được xã hội công nhận)
- 자신의 능력을 의심하다 (nghi ngờ năng lực bản thân)
- 가면이 벗겨지다 (chiếc mặt nạ bị lột bỏ)
- 불안해하다 (cảm thấy bất an)
- Thực tế bên ngoài: có thành tích và được công nhận.
- Nhận thức bên trong: không tin thành công đến từ năng lực thật.
- Hành vi nhận thức: liên tục nghi ngờ bản thân.
- Nỗi sợ: người khác sẽ phát hiện mình không xứng đáng.
- Nền tảng: thiếu công nhận hoặc môi trường nuôi dạy quá nhấn mạnh khiêm tốn.
Câu đầu đã định nghĩa hiện tượng là không tin vào năng lực thật của bản thân. Vì vậy, sau cụm 성과를 내고 있음에도 phải là hành động tâm lý đối lập với thành tích khách quan: vẫn nghi ngờ năng lực.
Cụm 언젠가 가면이 벗겨질지도 모른다 tiếp tục củng cố nỗi sợ bị phát hiện, phù hợp hoàn toàn với đáp án ④.
Trì hoãn không phải nội dung định nghĩa của hội chứng; người mắc vẫn có thể đạt thành tích cao.
Đoạn nói họ đã được công nhận nhưng vẫn không tin bản thân, không nhấn mạnh việc đi tìm thêm đánh giá.
Địa vị thấp không phải điều kiện; hiện tượng xảy ra ngay cả khi người đó đã có thành tích và được xã hội công nhận.
Câu 32-34: Đọc đoạn văn và chọn nội dung đúng
Câu 32
Nội dung đúng다음을 읽고 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 32
오케스트라는 연주하기 전에 악기들의 음을 서로 맞춰 보는 과정을 거친다.
Dàn nhạc trải qua quá trình chỉnh âm các nhạc cụ cho khớp với nhau trước khi biểu diễn.
그때 오케스트라의 한가운데에 자리 잡은 오보에가 기준 음을 낸다.
Khi đó, kèn oboe nằm ở giữa dàn nhạc phát ra âm chuẩn.
오보에는 다른 관악기와 달리 나무 떨림판인 '리드'를 두 장 겹쳐 사용해서 소리가 더 정확하고 또렷하기 때문이다.
Đó là vì khác với các nhạc cụ hơi khác, oboe sử dụng hai lá rung bằng gỗ gọi là 'reed' chồng lên nhau nên âm thanh chính xác và rõ ràng hơn.
또 음을 안정적으로 길게 유지할 수 있어서 다른 악기들이 음을 쉽게 맞출 수 있도록 해 준다.
Ngoài ra, vì có thể duy trì âm ổn định trong thời gian dài nên nó giúp các nhạc cụ khác dễ dàng chỉnh âm cho khớp.
- 음을 맞추다 (điều chỉnh cao độ)
- 기준 음을 내다 (phát âm chuẩn)
- 리드 두 장 (hai lá rung)
- 정확하고 또렷하다 (chính xác và rõ)
- 음을 안정적으로 유지하다 (duy trì âm ổn định)
- Thời điểm: trước khi biểu diễn.
- Vai trò của oboe: phát âm chuẩn cho toàn dàn nhạc.
- Cấu tạo: dùng hai lá rung, không phải một.
- Ưu điểm âm thanh: chính xác, rõ và duy trì ổn định.
- Kết quả: các nhạc cụ khác dễ căn chỉnh theo.
Đáp án ④ là cách diễn đạt lại trực tiếp câu 오보에가 기준 음을 낸다. Âm của oboe là mốc để các nhạc cụ khác điều chỉnh.
Ba phương án còn lại lần lượt đảo số lượng lá rung, nhầm việc chỉnh âm với bắt đầu biểu diễn và bịa lý do vị trí của oboe.
Đoạn nói oboe dùng hai lá rung chồng lên nhau.
Âm oboe được dùng trong quá trình chỉnh âm trước khi biểu diễn, không phải tín hiệu bắt đầu buổi diễn.
Đoạn nói oboe ở giữa dàn nhạc và không đề cập âm nhỏ hay lý do vị trí.
Câu 33
Nội dung đúng다음을 읽고 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 33
애기장대는 각종 식물 실험에 빠지지 않고 등장하는 식물이다.
Cây Arabidopsis là loài thực vật thường xuyên xuất hiện trong đủ loại thí nghiệm về thực vật.
식물 중에서는 처음으로 유전체 해독이 완료되어 식물의 유전자 연구를 할 때 주로 이용된다.
Đây là loài thực vật đầu tiên được hoàn tất giải mã bộ gen, vì vậy chủ yếu được sử dụng khi nghiên cứu gen thực vật.
전 세계에 고루 분포하고, 곤충의 도움 없이 씨앗을 맺을 수 있어서 재배도 쉽다.
Nó phân bố rộng khắp thế giới, lại có thể tạo hạt mà không cần sự trợ giúp của côn trùng nên cũng dễ trồng.
또한 한 세대 기간이 6주 정도밖에 되지 않아 실험 결과를 빨리 확인할 수 있기 때문에 실험에 널리 이용되고 있다.
Ngoài ra, vì một thế hệ chỉ kéo dài khoảng sáu tuần nên có thể nhanh chóng kiểm tra kết quả thí nghiệm, nhờ đó loài cây này được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm.
- 유전체 해독이 완료되다 (việc giải mã bộ gen đã hoàn tất)
- 전 세계에 고루 분포하다 (phân bố rộng khắp thế giới)
- 곤충 없이 씨앗을 맺다 (tạo hạt không cần côn trùng)
- 재배가 쉽다 (dễ trồng)
- 세대 기간이 짧다 (chu kỳ thế hệ ngắn)
- Giá trị nghiên cứu: bộ gen đã được giải mã hoàn chỉnh.
- Phạm vi sinh trưởng: phân bố trên toàn thế giới.
- Sinh sản: tạo hạt không cần côn trùng hỗ trợ.
- Canh tác: dễ trồng.
- Tốc độ: một thế hệ khoảng sáu tuần, giúp thu kết quả nhanh.
Đáp án ① diễn đạt đúng cụm 전 세계에 고루 분포하다, tức có thể thấy loài cây này ở nhiều nơi trên thế giới.
Các đáp án còn lại đảo trạng thái nghiên cứu đã hoàn tất thành đang tiến hành, biến việc không cần côn trùng thành cần côn trùng, hoặc đổi chu kỳ ngắn thành dài.
Đoạn nói việc giải mã đã hoàn tất, không phải đang tiến hành.
Đoạn nói loài cây này tạo hạt mà không cần sự giúp đỡ của côn trùng.
Chu kỳ thế hệ chỉ khoảng sáu tuần; chính thời gian ngắn mới giúp nghiên cứu hiệu quả.
Câu 34
Nội dung đúng다음을 읽고 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 34
아이가 '엄마' 다음으로 빨리 배우는 말 중에는 '이것'과 같이 여러 물건을 가리키는 지시어가 있다.
Trong những từ trẻ học sớm sau 'mẹ' có các từ chỉ định như 'cái này', dùng để chỉ nhiều đồ vật khác nhau.
지시어는 대화하는 상황을 타인과 공유해야 그 의미를 이해할 수 있다는 특성이 있다.
Từ chỉ định có đặc điểm là phải chia sẻ bối cảnh hội thoại với người khác thì mới có thể hiểu được ý nghĩa của chúng.
아기들은 이러한 지시어를 사용해 자연스럽게 부모의 관심을 끄는 것이다.
Trẻ nhỏ dùng những từ chỉ định như vậy để tự nhiên thu hút sự chú ý của cha mẹ.
대부분의 아기들이 생후 12~18개월 무렵에 이런 지시어를 사용한다는 것은 이미 여러 언어 연구에서 밝혀진 바 있다.
Việc phần lớn trẻ bắt đầu dùng các từ chỉ định này vào khoảng 12~18 tháng tuổi đã được xác nhận qua nhiều nghiên cứu ngôn ngữ.
- 지시어 (từ chỉ định)
- 상황을 공유하다 (chia sẻ cùng tình huống)
- 의미를 이해하다 (hiểu ý nghĩa)
- 부모의 관심을 끌다 (thu hút sự chú ý của cha mẹ)
- 생후 12~18개월 (12 đến 18 tháng sau sinh)
- Thứ tự học: từ chỉ định được học sớm sau từ 'mẹ'.
- Điều kiện hiểu nghĩa: người nói và người nghe cùng biết tình huống được chỉ.
- Chức năng với trẻ: thu hút sự chú ý của cha mẹ.
- Thời điểm phổ biến: khoảng 12 đến 18 tháng tuổi.
- Kết quả nghiên cứu: hiện tượng tương tự đã được xác nhận trong nhiều nghiên cứu ngôn ngữ.
Câu thứ hai nói trực tiếp rằng nghĩa của từ chỉ định chỉ được hiểu khi tình huống giao tiếp được chia sẻ với người khác. Đáp án ④ giữ nguyên điều kiện này.
Những phương án còn lại đổi bối cảnh thành độc thoại, đảo thứ tự học từ hoặc suy diễn sự khác nhau giữa các ngôn ngữ mà đoạn không nêu.
Từ chỉ định cần tình huống được chia sẻ với người khác, nên không phù hợp với độc thoại.
Đoạn nói trẻ học từ chỉ định sớm sau từ 'mẹ', không phải trước.
Đoạn chỉ nói nhiều nghiên cứu ngôn ngữ đều xác nhận phần lớn trẻ dùng ở khoảng 12 đến 18 tháng; không nêu sự khác biệt theo ngôn ngữ.
Luyện tập thêm - Phần 5
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 5.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 5.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 5 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ghi nhớ khi làm câu 25-34
Câu 25-27: tiêu đề báo thường lược chủ ngữ, động từ và từ nối. Hãy khôi phục quan hệ nguyên nhân - kết quả trước khi so sánh đáp án.
Câu 28-31: chỗ trống phải giải thích được câu sau và giữ đúng hướng lập luận. Đừng chọn một cụm chỉ đúng về ngữ pháp nhưng không nối được nguyên nhân, mục đích hoặc trạng thái tâm lý.
Câu 32-34: gạch chân các từ định lượng và quan hệ phủ định như hai lá rung, đã hoàn tất, không cần côn trùng, sau từ mẹ và 12 đến 18 tháng.
Chiến lược thời gian: tiêu đề báo nên xử lý trong khoảng một phút mỗi câu; câu điền và nội dung đúng nên dựng bản đồ dữ kiện ngắn trước khi loại đáp án sai.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



