02/08/2026

TOPIK II kỳ thi 83 - 읽기 - Câu 25-34

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 83
Câu 25-34: Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình

Phần này kiểm tra khả năng giải mã tiêu đề báo rút gọn, hoàn chỉnh quan hệ mục đích, nguyên nhân và trạng thái tâm lý trong đoạn văn, đồng thời đối chiếu chính xác các dữ kiện khoa học, xã hội và ngôn ngữ.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 83 phần 5, câu 25-34
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 83 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Đang học phần này
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 25-27: Đọc tiêu đề báo và chọn cách giải thích đúng

Cách làm dạng tiêu đề báo: Hãy khôi phục động từ bị lược bỏ và xác định quan hệ giữa hai vế. Cần phân biệt kết quả đã xảy ra với kế hoạch tương lai, đồng thời giải mã các từ mô phỏng như 엉금엉금 và các cách đánh giá ngắn như 미흡.

Câu 25

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

드라마 '진실' 인기 효과, 원작 베스트셀러 1위
Mở phân tích câu 25
Dịch sát tiêu đề:

드라마 '진실' 인기 효과, 원작 베스트셀러 1위

Hiệu ứng từ sự nổi tiếng của phim truyền hình 'Sự thật': nguyên tác đứng đầu danh sách sách bán chạy.

Từ khóa quan trọng:
  • 인기 효과 (hiệu ứng do sự nổi tiếng tạo ra)
  • 원작 (tác phẩm nguyên tác)
  • 베스트셀러 1위 (đứng đầu danh sách sách bán chạy)
  • 판매량을 차지하다 (chiếm vị trí về lượng bán)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Nguyên nhân: phim truyền hình 'Sự thật' trở nên nổi tiếng.
  2. Đối tượng chịu ảnh hưởng: cuốn sách nguyên tác.
  3. Kết quả: nguyên tác đứng số một về lượng bán.
  4. Không được nêu: tỷ suất người xem, mọi tác phẩm của tác giả hay việc phim thêm yếu tố từ nguyên tác.
Cách suy luận:

Trong tiêu đề báo, danh từ 인기 효과 được khôi phục thành quan hệ nguyên nhân: nhờ bộ phim nổi tiếng. Phần sau 원작 베스트셀러 1위 nêu kết quả của nguyên tác, tức cuốn sách đứng đầu về lượng bán.

Đáp án ① giữ nguyên cả chủ thể, quan hệ nguyên nhân và kết quả. Các phương án khác đổi đối tượng được quan tâm hoặc mở rộng quá mức sang toàn bộ tác phẩm của tác giả.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 드라마 '진실'이 시청률 1위가 되자 원작 작가에 대한 관심이 높아졌다. Dịch: Khi phim 'Sự thật' đứng đầu về tỷ suất người xem, sự quan tâm đến tác giả nguyên tác tăng lên.
Tiêu đề không nói phim đứng đầu tỷ suất người xem và cũng không đặt trọng tâm ở sự quan tâm dành cho tác giả.
③ 드라마 '진실'의 인기로 원작 작가의 모든 작품들의 판매율이 상승했다. Dịch: Nhờ sự nổi tiếng của phim 'Sự thật', tỷ lệ bán của toàn bộ tác phẩm của tác giả nguyên tác tăng.
Tiêu đề chỉ nói nguyên tác của bộ phim đứng đầu sách bán chạy, không mở rộng sang mọi tác phẩm của tác giả.
④ 드라마 '진실'이 원작의 인기 요소를 추가해 시청률 1위의 드라마가 됐다. Dịch: Phim 'Sự thật' thêm các yếu tố nổi tiếng của nguyên tác và trở thành phim đứng đầu tỷ suất người xem.
Tiêu đề không nói phim thay đổi nội dung hay đứng đầu tỷ suất người xem; hướng ảnh hưởng là từ phim sang doanh số nguyên tác.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 드라마 '진실'이 인기를 얻으면서 원작이 판매량 1위를 차지했다. Phim truyền hình 'Sự thật' nổi tiếng đã giúp nguyên tác đứng đầu về lượng bán.

Câu 26

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

기습 폭우에 차량 '엉금엉금', 출근길 정체
Mở phân tích câu 26
Dịch sát tiêu đề:

기습 폭우차량 '엉금엉금', 출근길 정체

Mưa lớn bất ngờ khiến xe cộ bò chậm từng chút, đường đi làm bị ùn tắc.

Từ khóa quan trọng:
  • 기습 폭우 (mưa lớn bất ngờ)
  • 엉금엉금 (di chuyển chậm chạp như bò)
  • 출근길 (đường đi làm)
  • 정체 (ùn tắc)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Hiện tượng thời tiết: mưa lớn đổ xuống đột ngột.
  2. Tình trạng xe cộ: phải chạy rất chậm.
  3. Kết quả giao thông: tuyến đường đi làm bị tắc.
  4. Không được nêu: xe bị hư hại, tai nạn liên tiếp hay người chuyển sang phương tiện công cộng.
Cách suy luận:

엉금엉금 vốn mô tả động tác bò chậm; trong tiêu đề giao thông, nó ví xe cộ phải di chuyển rất chậm. 출근길 정체 là tình trạng ùn tắc trên đường đi làm.

Đáp án ③ khôi phục đầy đủ chuỗi nguyên nhân - diễn biến - kết quả: mưa bất ngờ, xe chạy chậm, đường đi làm bị tắc.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 폭우로 피해를 입은 차량들이 늘면서 사람들의 출근이 늦어졌다. Dịch: Số xe bị thiệt hại do mưa lớn tăng lên khiến mọi người đi làm muộn.
Tiêu đề không đề cập xe bị thiệt hại. Nguyên nhân ùn tắc là xe phải chạy chậm vì mưa.
② 큰비에 차량 사고가 잇따르면서 출근하던 사람들이 곤란을 겪었다. Dịch: Tai nạn xe liên tiếp xảy ra trong mưa lớn khiến người đi làm gặp khó khăn.
Không có dữ kiện về tai nạn liên tiếp; tiêu đề chỉ mô tả tốc độ xe và tình trạng tắc đường.
④ 계속된 비에 대중교통 이용자가 한꺼번에 몰리면서 출근길이 혼잡해졌다. Dịch: Do mưa kéo dài, người dùng phương tiện công cộng tập trung cùng lúc làm đường đi làm đông đúc.
Tiêu đề nói đến xe cộ nói chung chạy chậm vì mưa bất ngờ, không nói lượng người sử dụng giao thông công cộng tăng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 갑자기 많이 쏟아진 비로 차들이 천천히 운행하면서 출근길이 막혔다. Mưa lớn bất ngờ khiến xe chạy chậm và đường đi làm bị ùn tắc.

Câu 27

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

온라인 거래 사기 급증, 정부 대책 마련은 미흡
Mở phân tích câu 27
Dịch sát tiêu đề:

온라인 거래 사기 급증, 정부 대책 마련은 미흡

Lừa đảo giao dịch trực tuyến tăng vọt, nhưng việc chuẩn bị biện pháp của chính phủ vẫn chưa đầy đủ.

Từ khóa quan trọng:
  • 온라인 거래 사기 (lừa đảo giao dịch trực tuyến)
  • 급증하다 (tăng đột biến)
  • 대책을 마련하다 (chuẩn bị biện pháp)
  • 미흡하다 (chưa đầy đủ, còn thiếu)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Vấn đề: lừa đảo trong giao dịch trực tuyến tăng nhanh.
  2. Đánh giá: biện pháp của chính phủ chưa tương xứng với mức độ vấn đề.
  3. Trạng thái: không phải chưa có gì, nhưng mức chuẩn bị vẫn chưa đủ.
  4. Không được nêu: biện pháp đang được lập, đã thất bại hay mới được hứa trong tương lai.
Cách suy luận:

Dấu phẩy trong tiêu đề tạo quan hệ đối chiếu: vấn đề tăng mạnh trong khi việc ứng phó của chính phủ còn hạn chế. 미흡 là sự đánh giá 'chưa đầy đủ'.

Đáp án ① diễn đạt chính xác cả hai vế và giữ nguyên trạng thái hiện tại của chính sách.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 온라인 시장에서 거래 사기가 증가해 정부가 대책을 수립하고 있다. Dịch: Lừa đảo giao dịch tăng trên thị trường trực tuyến nên chính phủ đang xây dựng biện pháp.
Phương án chỉ nói đang xây dựng biện pháp nhưng bỏ mất đánh giá quan trọng rằng việc chuẩn bị còn chưa đầy đủ.
③ 온라인 거래 사기를 막기 위해 마련한 정부의 대책은 큰 효과가 없었다. Dịch: Các biện pháp chính phủ đã chuẩn bị để ngăn lừa đảo trực tuyến không có hiệu quả lớn.
Tiêu đề đánh giá mức độ chuẩn bị chưa đủ, không đánh giá hiệu quả sau khi đã triển khai.
④ 온라인 거래 사기 피해자들을 위해 정부가 대책을 마련하겠다고 발표했다. Dịch: Chính phủ thông báo sẽ chuẩn bị biện pháp cho nạn nhân lừa đảo giao dịch trực tuyến.
Không có thông tin về một tuyên bố trong tương lai hay phạm vi chỉ dành cho nạn nhân.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 온라인 거래 사기가 늘었지만 정부의 대책 마련은 충분하지 않다. Lừa đảo trực tuyến tăng nhanh nhưng biện pháp của chính phủ vẫn chưa đầy đủ.
2

Câu 28-31: Điền nội dung phù hợp vào chỗ trống

Cách làm dạng điền nội dung: Đọc câu ngay sau chỗ trống để tìm nguyên nhân hoặc bằng chứng. Câu 28 có quan hệ đối chiếu, câu 29-30 giải thích cơ chế và mục đích, còn câu 31 yêu cầu nối định nghĩa tâm lý với biểu hiện nghi ngờ năng lực bản thân.

Câu 28

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

최근 한국의 편의점 업체가 해외로 진출하면서 현지에서 큰 인기를 끌고 있다. 인테리어에서 판매 상품까지 ( ) 전략을 썼기 때문이다. 보통 마트가 해외에 진출할 때는 현지인의 취향에 맞추려고 하는데 이 편의점 업체는 이와 반대되는 방법을 써서 성공한 것이다.
Mở phân tích câu 28
Dịch song ngữ từng câu:

최근 한국의 편의점 업체가 해외로 진출하면서 현지에서 큰 인기를 끌고 있다.

Gần đây, một doanh nghiệp cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc đang rất được ưa chuộng tại địa phương sau khi tiến ra nước ngoài.

인테리어에서 판매 상품까지 한국 편의점을 그대로 재현하는 전략을 썼기 때문이다.

Đó là vì họ đã dùng chiến lược tái hiện nguyên xi cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc, từ nội thất cho đến mặt hàng bày bán.

보통 마트가 해외에 진출할 때는 현지인취향에 맞추려고 하는데 이 편의점 업체는 이와 반대되는 방법을 써서 성공한 것이다.

Thông thường khi siêu thị tiến ra nước ngoài, họ cố gắng phù hợp với thị hiếu người địa phương, nhưng doanh nghiệp cửa hàng tiện lợi này đã thành công bằng cách làm ngược lại.

Từ khóa quan trọng:
  • 현지에서 인기를 끌다 (được ưa chuộng tại địa phương)
  • 인테리어에서 판매 상품까지 (từ nội thất đến hàng hóa)
  • 그대로 재현하다 (tái hiện nguyên vẹn)
  • 현지인의 취향에 맞추다 (điều chỉnh theo sở thích địa phương)
  • 반대되는 방법 (phương pháp ngược lại)
Bản đồ đối chiếu:
  1. Cách thông thường: điều chỉnh siêu thị cho hợp sở thích người địa phương.
  2. Cách của doanh nghiệp Hàn Quốc: làm ngược với cách thông thường.
  3. Phạm vi: cả nội thất lẫn sản phẩm được bán.
  4. Kết quả: cửa hàng giữ nguyên đặc trưng Hàn Quốc và thành công.
Cách suy luận:

Câu sau chỗ trống là chìa khóa: doanh nghiệp dùng cách trái ngược với việc điều chỉnh theo thị hiếu địa phương. Vì vậy, họ phải giữ nguyên mô hình Hàn Quốc.

Cụm 인테리어에서 판매 상품까지 cho thấy sự tái hiện bao trùm toàn bộ không gian và hàng hóa, khớp với đáp án ④.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 빠뜨리지 않고 홍보하는 Dịch: Quảng bá mà không bỏ sót bất cứ điều gì.
Đoạn nói về cách thiết kế và vận hành cửa hàng, không nói mức độ đầy đủ của hoạt động quảng bá.
② 판매자의 기호에 맞추는 Dịch: Điều chỉnh theo sở thích của người bán.
Đoạn đối chiếu với sở thích của người địa phương, không nhắc sở thích của người bán.
③ 편의점의 특성을 최대한 감추는 Dịch: Che giấu tối đa đặc trưng của cửa hàng tiện lợi.
Doanh nghiệp thành công vì tái hiện đặc trưng Hàn Quốc, hoàn toàn trái với việc che giấu đặc trưng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 한국 편의점을 그대로 재현하는 Doanh nghiệp tái hiện nguyên vẹn cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc từ nội thất đến hàng hóa.

Câu 29

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

고대 이집트 피라미드를 건축할 때 거대한 바위를 모래 위에서 운반해야 했는데 이를 위해서는 ( ) 기술이 중요했다. 모래에 수분이 일정하게 유지되면 모랫길이 단단해져서 운반이 수월했기 때문이다. 실제로 고대 벽화에는 바위를 운반하는 길 위에 사람들이 물을 뿌리고 있는 장면이 묘사되어 있다.
Mở phân tích câu 29
Dịch song ngữ từng câu:

고대 이집트 피라미드를 건축할 때 거대한 바위를 모래 위에서 운반해야 했는데 이를 위해서는 적정량의 물을 뿌리는 기술이 중요했다.

Khi xây các kim tự tháp Ai Cập cổ đại, người ta phải vận chuyển những tảng đá khổng lồ trên cát, và để làm việc đó, kỹ thuật tưới một lượng nước vừa phải là rất quan trọng.

모래에 수분이 일정하게 유지되면 모랫길단단해져서 운반이 수월했기 때문이다.

Bởi vì nếu độ ẩm trong cát được duy trì ở mức nhất định, đường cát sẽ cứng lại và việc vận chuyển trở nên dễ dàng hơn.

실제로 고대 벽화에는 바위를 운반하는 길 위에 사람들이 물을 뿌리고 있는 장면이 묘사되어 있다.

Thực tế, trên các bích họa cổ có miêu tả cảnh người ta tưới nước lên con đường dùng để vận chuyển đá.

Từ khóa quan trọng:
  • 적정량의 물 (lượng nước thích hợp)
  • 수분이 일정하게 유지되다 (độ ẩm được duy trì ổn định)
  • 모랫길이 단단해지다 (đường cát trở nên chắc)
  • 운반이 수월하다 (việc vận chuyển dễ dàng)
  • 벽화에 묘사되다 (được mô tả trong tranh tường)
Bản đồ nguyên nhân - bằng chứng:
  1. Nhiệm vụ: kéo các tảng đá lớn trên cát.
  2. Kỹ thuật cần thiết: tưới đúng lượng nước.
  3. Cơ chế: độ ẩm phù hợp làm mặt cát chắc hơn.
  4. Kết quả: vật nặng được vận chuyển dễ hơn.
  5. Bằng chứng: tranh tường có cảnh người tưới nước lên đường kéo đá.
Cách suy luận:

Câu sau giải thích trực tiếp rằng yếu tố quyết định là 수분, tức độ ẩm của cát. Câu cuối còn đưa ra bằng chứng người xưa tưới nước lên đường.

Vì vậy chỗ trống phải là kỹ thuật điều chỉnh lượng nước, không phải làm cát mềm, tính trọng lượng hay bố trí nhân lực.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 모래를 부드럽게 만드는 Dịch: Làm cho cát mềm.
Đoạn nói nước làm đường cát chắc hơn, không phải mềm hơn.
③ 바위의 무게를 계산하는 Dịch: Tính toán trọng lượng của tảng đá.
Trọng lượng đá không phải yếu tố được giải thích; cơ chế được nêu là độ ẩm của cát.
④ 운반하는 사람들을 배치하는 Dịch: Bố trí những người vận chuyển.
Bức tranh có người tưới nước, nhưng đoạn không nói việc sắp xếp nhân lực là kỹ thuật quan trọng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 적정량의 물을 뿌리는 Kỹ thuật quan trọng là tưới một lượng nước thích hợp lên cát.

Câu 30

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

일부 프로 농구 리그에서는 반드시 주황색 공을 쓰게 하고 있다. 여러 이유가 있지만 그중 하나는 ( ) 데 있다. 바닥에 공을 많이 튕겨야 하는 농구의 특성상 공이 바닥의 색과 많이 다르면 선수나 관중 모두 부담을 느낄 수 있기 때문이다.
Mở phân tích câu 30
Dịch song ngữ từng câu:

일부 프로 농구 리그에서는 반드시 주황색 을 쓰게 하고 있다.

Trong một số giải bóng rổ chuyên nghiệp, người ta quy định bắt buộc phải dùng bóng màu cam.

여러 이유가 있지만 그중 하나는 눈의 피로감을 줄이려는 데 있다.

Có nhiều lý do, nhưng một trong số đó là nhằm giảm cảm giác mỏi mắt.

바닥에 공을 많이 튕겨야 하는 농구의 특성상 공이 바닥의 색과 많이 다르면 선수나 관중 모두 부담을 느낄 수 있기 때문이다.

Do đặc thù bóng rổ phải đập bóng xuống sàn nhiều, nếu màu bóng quá khác với màu sàn thì cả cầu thủ lẫn khán giả đều có thể cảm thấy khó chịu.

Từ khóa quan trọng:
  • 주황색 공 (quả bóng màu cam)
  • 바닥에 튕기다 (đập xuống sàn)
  • 색이 많이 다르다 (màu sắc khác biệt quá nhiều)
  • 부담을 느끼다 (cảm thấy khó chịu, nặng nề)
  • 눈의 피로감 (cảm giác mỏi mắt)
Bản đồ lý do:
  1. Quy định: dùng bóng màu cam.
  2. Đặc trưng môn chơi: mắt phải theo dõi bóng liên tục trên nền sàn.
  3. Vấn đề: độ tương phản quá mạnh gây cảm giác khó chịu cho mắt.
  4. Mục đích: giảm mỏi mắt cho cả cầu thủ và khán giả.
Cách suy luận:

Cụm 선수나 관중 모두 부담을 느낄 수 있다 nói về gánh nặng thị giác, không phải thành tích ghi bàn hay khả năng nhận diện riêng của cầu thủ.

Do đó, mục đích của màu bóng là giảm cảm giác mỏi mắt khi theo dõi chuyển động lặp lại trên sàn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 골을 잘 넣게 하려는 Dịch: Giúp ghi bàn tốt hơn.
Đoạn không nói màu bóng ảnh hưởng kỹ thuật ném hoặc tỷ lệ ghi bàn.
② 공이 잘 보이게 하려는 Dịch: Giúp nhìn thấy bóng rõ hơn.
Bóng vẫn cần được nhìn thấy, nhưng câu giải thích tập trung vào việc tránh chênh lệch màu quá lớn gây mỏi mắt, không phải tối đa hóa độ nổi bật.
④ 선수들의 운동복과 구별하려는 Dịch: Phân biệt với đồng phục của cầu thủ.
Đoạn chỉ so sánh màu bóng với màu sàn, không so sánh với đồng phục.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 눈의 피로감을 줄이려는 Một lý do dùng bóng màu cam là giảm cảm giác mỏi mắt.

Câu 31

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

'가면 증후군'이란 사회적으로 인정을 받고 있지만 그것이 자신의 진짜 실력 때문이 아니라는 생각으로 괴로워하는 현상이다. 성과를 내고 있음에도 ( ) 언젠가 가면이 벗겨질지도 모른다는 생각에 불안해하는 것이다. 이런 현상이 생긴 원인은 다양한데 양육 과정에서 부모의 인정을 받지 못했거나 겸손을 강조하는 분위기 속에서 자랐기 때문이다.
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ từng câu:

'가면 증후군'이란 사회적으로 인정을 받고 있지만 그것이 자신의 진짜 실력 때문이 아니라는 생각으로 괴로워하는 현상이다.

'Hội chứng kẻ mạo danh' là hiện tượng một người dù được xã hội công nhận nhưng vẫn đau khổ vì cho rằng đó không phải nhờ năng lực thực sự của mình.

성과를 내고 있음에도 자신의 능력을 의심하면서 언젠가 가면이 벗겨질지도 모른다는 생각에 불안해하는 것이다.

Dù đang đạt được thành quả, họ vẫn nghi ngờ năng lực bản thân và lo lắng rằng một ngày nào đó chiếc mặt nạ có thể bị lột bỏ.

이런 현상이 생긴 원인은 다양한데 양육 과정에서 부모의 인정을 받지 못했거나 겸손을 강조하는 분위기 속에서 자랐기 때문이다.

Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này rất đa dạng, chẳng hạn do không nhận được sự công nhận của cha mẹ trong quá trình nuôi dạy hoặc lớn lên trong môi trường coi trọng sự khiêm tốn.

Từ khóa quan trọng:
  • 가면 증후군 (hội chứng kẻ mạo danh)
  • 사회적으로 인정받다 (được xã hội công nhận)
  • 자신의 능력을 의심하다 (nghi ngờ năng lực bản thân)
  • 가면이 벗겨지다 (chiếc mặt nạ bị lột bỏ)
  • 불안해하다 (cảm thấy bất an)
Bản đồ tâm lý:
  1. Thực tế bên ngoài: có thành tích và được công nhận.
  2. Nhận thức bên trong: không tin thành công đến từ năng lực thật.
  3. Hành vi nhận thức: liên tục nghi ngờ bản thân.
  4. Nỗi sợ: người khác sẽ phát hiện mình không xứng đáng.
  5. Nền tảng: thiếu công nhận hoặc môi trường nuôi dạy quá nhấn mạnh khiêm tốn.
Cách suy luận:

Câu đầu đã định nghĩa hiện tượng là không tin vào năng lực thật của bản thân. Vì vậy, sau cụm 성과를 내고 있음에도 phải là hành động tâm lý đối lập với thành tích khách quan: vẫn nghi ngờ năng lực.

Cụm 언젠가 가면이 벗겨질지도 모른다 tiếp tục củng cố nỗi sợ bị phát hiện, phù hợp hoàn toàn với đáp án ④.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 일을 계속 미루면서 Dịch: Liên tục trì hoãn công việc.
Trì hoãn không phải nội dung định nghĩa của hội chứng; người mắc vẫn có thể đạt thành tích cao.
② 타인의 평가를 원하면서 Dịch: Mong muốn sự đánh giá của người khác.
Đoạn nói họ đã được công nhận nhưng vẫn không tin bản thân, không nhấn mạnh việc đi tìm thêm đánh giá.
③ 낮은 지위에 머무르면서 Dịch: Tiếp tục ở vị trí thấp.
Địa vị thấp không phải điều kiện; hiện tượng xảy ra ngay cả khi người đó đã có thành tích và được xã hội công nhận.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 자신의 능력을 의심하면서 Dù đạt thành tích, người mắc hội chứng vẫn nghi ngờ năng lực của chính mình.
3

Câu 32-34: Đọc đoạn văn và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng nội dung đúng: Tách các dữ kiện thành nhóm: vai trò, cấu tạo, phạm vi, điều kiện và thời điểm. Đáp án nhiễu thường đảo một từ khóa như một thành hai, đã hoàn thành thành đang tiến hành, không cần thành cần, hoặc trước thành sau.

Câu 32

Nội dung đúng

다음을 읽고 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

오케스트라는 연주하기 전에 악기들의 음을 서로 맞춰 보는 과정을 거친다. 그때 오케스트라의 한가운데에 자리 잡은 오보에가 기준 음을 낸다. 오보에는 다른 관악기와 달리 나무 떨림판인 '리드'를 두 장 겹쳐 사용해서 소리가 더 정확하고 또렷하기 때문이다. 또 음을 안정적으로 길게 유지할 수 있어서 다른 악기들이 음을 쉽게 맞출 수 있도록 해 준다.
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ từng câu:

오케스트라연주하기 전에 악기들의 음을 서로 맞춰 보는 과정을 거친다.

Dàn nhạc trải qua quá trình chỉnh âm các nhạc cụ cho khớp với nhau trước khi biểu diễn.

그때 오케스트라의 한가운데에 자리 잡은 오보에기준 음을 낸다.

Khi đó, kèn oboe nằm ở giữa dàn nhạc phát ra âm chuẩn.

오보에는 다른 관악기와 달리 나무 떨림판인 '리드'를 두 장 겹쳐 사용해서 소리가 더 정확하고 또렷하기 때문이다.

Đó là vì khác với các nhạc cụ hơi khác, oboe sử dụng hai lá rung bằng gỗ gọi là 'reed' chồng lên nhau nên âm thanh chính xác và rõ ràng hơn.

또 음을 안정적으로 길게 유지할 수 있어서 다른 악기들이 음을 쉽게 맞출 수 있도록 해 준다.

Ngoài ra, vì có thể duy trì âm ổn định trong thời gian dài nên nó giúp các nhạc cụ khác dễ dàng chỉnh âm cho khớp.

Từ khóa quan trọng:
  • 음을 맞추다 (điều chỉnh cao độ)
  • 기준 음을 내다 (phát âm chuẩn)
  • 리드 두 장 (hai lá rung)
  • 정확하고 또렷하다 (chính xác và rõ)
  • 음을 안정적으로 유지하다 (duy trì âm ổn định)
Bản đồ dữ kiện:
  1. Thời điểm: trước khi biểu diễn.
  2. Vai trò của oboe: phát âm chuẩn cho toàn dàn nhạc.
  3. Cấu tạo: dùng hai lá rung, không phải một.
  4. Ưu điểm âm thanh: chính xác, rõ và duy trì ổn định.
  5. Kết quả: các nhạc cụ khác dễ căn chỉnh theo.
Cách suy luận:

Đáp án ④ là cách diễn đạt lại trực tiếp câu 오보에가 기준 음을 낸다. Âm của oboe là mốc để các nhạc cụ khác điều chỉnh.

Ba phương án còn lại lần lượt đảo số lượng lá rung, nhầm việc chỉnh âm với bắt đầu biểu diễn và bịa lý do vị trí của oboe.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 오보에는 다른 악기와 달리 리드 하나로 음을 낸다. Dịch: Khác các nhạc cụ khác, oboe phát âm bằng một lá rung.
Đoạn nói oboe dùng hai lá rung chồng lên nhau.
② 오보에의 첫 음과 함께 오케스트라 연주가 시작된다. Dịch: Buổi biểu diễn của dàn nhạc bắt đầu cùng với âm đầu tiên của oboe.
Âm oboe được dùng trong quá trình chỉnh âm trước khi biểu diễn, không phải tín hiệu bắt đầu buổi diễn.
③ 오보에는 소리가 작아서 오케스트라의 앞쪽에 위치한다. Dịch: Oboe nằm phía trước dàn nhạc vì âm thanh nhỏ.
Đoạn nói oboe ở giữa dàn nhạc và không đề cập âm nhỏ hay lý do vị trí.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 오보에는 오케스트라에서 소리를 맞출 때 기준 역할을 한다. Oboe giữ vai trò âm chuẩn khi dàn nhạc điều chỉnh cao độ.

Câu 33

Nội dung đúng

다음을 읽고 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

애기장대는 각종 식물 실험에 빠지지 않고 등장하는 식물이다. 식물 중에서는 처음으로 유전체 해독이 완료되어 식물의 유전자 연구를 할 때 주로 이용된다. 전 세계에 고루 분포하고, 곤충의 도움 없이 씨앗을 맺을 수 있어서 재배도 쉽다. 또한 한 세대 기간이 6주 정도밖에 되지 않아 실험 결과를 빨리 확인할 수 있기 때문에 실험에 널리 이용되고 있다.
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ từng câu:

애기장대는 각종 식물 실험에 빠지지 않고 등장하는 식물이다.

Cây Arabidopsis là loài thực vật thường xuyên xuất hiện trong đủ loại thí nghiệm về thực vật.

식물 중에서는 처음으로 유전체 해독완료되어 식물의 유전자 연구를 할 때 주로 이용된다.

Đây là loài thực vật đầu tiên được hoàn tất giải mã bộ gen, vì vậy chủ yếu được sử dụng khi nghiên cứu gen thực vật.

전 세계에 고루 분포하고, 곤충의 도움 없이 씨앗을 맺을 수 있어서 재배도 쉽다.

Nó phân bố rộng khắp thế giới, lại có thể tạo hạt mà không cần sự trợ giúp của côn trùng nên cũng dễ trồng.

또한 한 세대 기간이 6주 정도밖에 되지 않아 실험 결과를 빨리 확인할 수 있기 때문에 실험에 널리 이용되고 있다.

Ngoài ra, vì một thế hệ chỉ kéo dài khoảng sáu tuần nên có thể nhanh chóng kiểm tra kết quả thí nghiệm, nhờ đó loài cây này được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm.

Từ khóa quan trọng:
  • 유전체 해독이 완료되다 (việc giải mã bộ gen đã hoàn tất)
  • 전 세계에 고루 분포하다 (phân bố rộng khắp thế giới)
  • 곤충 없이 씨앗을 맺다 (tạo hạt không cần côn trùng)
  • 재배가 쉽다 (dễ trồng)
  • 세대 기간이 짧다 (chu kỳ thế hệ ngắn)
Bản đồ dữ kiện:
  1. Giá trị nghiên cứu: bộ gen đã được giải mã hoàn chỉnh.
  2. Phạm vi sinh trưởng: phân bố trên toàn thế giới.
  3. Sinh sản: tạo hạt không cần côn trùng hỗ trợ.
  4. Canh tác: dễ trồng.
  5. Tốc độ: một thế hệ khoảng sáu tuần, giúp thu kết quả nhanh.
Cách suy luận:

Đáp án ① diễn đạt đúng cụm 전 세계에 고루 분포하다, tức có thể thấy loài cây này ở nhiều nơi trên thế giới.

Các đáp án còn lại đảo trạng thái nghiên cứu đã hoàn tất thành đang tiến hành, biến việc không cần côn trùng thành cần côn trùng, hoặc đổi chu kỳ ngắn thành dài.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 애기장대의 유전체 해독을 위한 연구가 진행 중이다. Dịch: Nghiên cứu giải mã bộ gen của Arabidopsis đang được tiến hành.
Đoạn nói việc giải mã đã hoàn tất, không phải đang tiến hành.
③ 애기장대가 씨앗을 만드는 데에 곤충의 역할이 필요하다. Dịch: Côn trùng đóng vai trò cần thiết để Arabidopsis tạo hạt.
Đoạn nói loài cây này tạo hạt mà không cần sự giúp đỡ của côn trùng.
④ 애기장대는 성장 기간이 길어 유전자 연구에 효율적이다. Dịch: Arabidopsis có thời gian sinh trưởng dài nên hiệu quả trong nghiên cứu gen.
Chu kỳ thế hệ chỉ khoảng sáu tuần; chính thời gian ngắn mới giúp nghiên cứu hiệu quả.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 애기장대는 세계 곳곳에서 볼 수 있는 식물이다. Arabidopsis là loài thực vật có thể bắt gặp ở nhiều nơi trên thế giới.

Câu 34

Nội dung đúng

다음을 읽고 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

아이가 '엄마' 다음으로 빨리 배우는 말 중에는 '이것'과 같이 여러 물건을 가리키는 지시어가 있다. 지시어는 대화하는 상황을 타인과 공유해야 그 의미를 이해할 수 있다는 특성이 있다. 아기들은 이러한 지시어를 사용해 자연스럽게 부모의 관심을 끄는 것이다. 대부분의 아기들이 생후 12~18개월 무렵에 이런 지시어를 사용한다는 것은 이미 여러 언어 연구에서 밝혀진 바 있다.
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ từng câu:

아이가 '엄마' 다음으로 빨리 배우는 말 중에는 '이것'과 같이 여러 물건을 가리키는 지시어가 있다.

Trong những từ trẻ học sớm sau 'mẹ' có các từ chỉ định như 'cái này', dùng để chỉ nhiều đồ vật khác nhau.

지시어는 대화하는 상황을 타인과 공유해야의미이해할 수 있다는 특성이 있다.

Từ chỉ định có đặc điểm là phải chia sẻ bối cảnh hội thoại với người khác thì mới có thể hiểu được ý nghĩa của chúng.

아기들은 이러한 지시어를 사용해 자연스럽게 부모의 관심을 끄는 것이다.

Trẻ nhỏ dùng những từ chỉ định như vậy để tự nhiên thu hút sự chú ý của cha mẹ.

대부분의 아기들이 생후 12~18개월 무렵에 이런 지시어를 사용한다는 것은 이미 여러 언어 연구에서 밝혀진 바 있다.

Việc phần lớn trẻ bắt đầu dùng các từ chỉ định này vào khoảng 12~18 tháng tuổi đã được xác nhận qua nhiều nghiên cứu ngôn ngữ.

Từ khóa quan trọng:
  • 지시어 (từ chỉ định)
  • 상황을 공유하다 (chia sẻ cùng tình huống)
  • 의미를 이해하다 (hiểu ý nghĩa)
  • 부모의 관심을 끌다 (thu hút sự chú ý của cha mẹ)
  • 생후 12~18개월 (12 đến 18 tháng sau sinh)
Bản đồ đặc điểm:
  1. Thứ tự học: từ chỉ định được học sớm sau từ 'mẹ'.
  2. Điều kiện hiểu nghĩa: người nói và người nghe cùng biết tình huống được chỉ.
  3. Chức năng với trẻ: thu hút sự chú ý của cha mẹ.
  4. Thời điểm phổ biến: khoảng 12 đến 18 tháng tuổi.
  5. Kết quả nghiên cứu: hiện tượng tương tự đã được xác nhận trong nhiều nghiên cứu ngôn ngữ.
Cách suy luận:

Câu thứ hai nói trực tiếp rằng nghĩa của từ chỉ định chỉ được hiểu khi tình huống giao tiếp được chia sẻ với người khác. Đáp án ④ giữ nguyên điều kiện này.

Những phương án còn lại đổi bối cảnh thành độc thoại, đảo thứ tự học từ hoặc suy diễn sự khác nhau giữa các ngôn ngữ mà đoạn không nêu.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 아기는 혼잣말을 할 때 지시어를 자주 사용한다. Dịch: Trẻ thường dùng từ chỉ định khi nói một mình.
Từ chỉ định cần tình huống được chia sẻ với người khác, nên không phù hợp với độc thoại.
② 아기는 엄마라는 단어보다 지시어를 먼저 습득한다. Dịch: Trẻ tiếp thu từ chỉ định trước từ 'mẹ'.
Đoạn nói trẻ học từ chỉ định sớm sau từ 'mẹ', không phải trước.
③ 지시어를 습득하는 시기는 언어권마다 다르게 나타난다. Dịch: Thời điểm tiếp thu từ chỉ định khác nhau tùy ngôn ngữ.
Đoạn chỉ nói nhiều nghiên cứu ngôn ngữ đều xác nhận phần lớn trẻ dùng ở khoảng 12 đến 18 tháng; không nêu sự khác biệt theo ngôn ngữ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 지시어는 상대방과 상황을 공유해야 의미를 전달할 수 있다. Từ chỉ định chỉ truyền đạt được nghĩa khi người nói và người nghe cùng chia sẻ tình huống.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 5

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 25-34

Câu 25-27: tiêu đề báo thường lược chủ ngữ, động từ và từ nối. Hãy khôi phục quan hệ nguyên nhân - kết quả trước khi so sánh đáp án.

Câu 28-31: chỗ trống phải giải thích được câu sau và giữ đúng hướng lập luận. Đừng chọn một cụm chỉ đúng về ngữ pháp nhưng không nối được nguyên nhân, mục đích hoặc trạng thái tâm lý.

Câu 32-34: gạch chân các từ định lượng và quan hệ phủ định như hai lá rung, đã hoàn tất, không cần côn trùng, sau từ mẹ và 12 đến 18 tháng.

Chiến lược thời gian: tiêu đề báo nên xử lý trong khoảng một phút mỗi câu; câu điền và nội dung đúng nên dựng bản đồ dữ kiện ngắn trước khi loại đáp án sai.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 83 phần 5, câu 25-34