02/08/2026

TOPIK II kỳ thi 83 - 읽기 - Câu 19-24

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 83
Câu 19-24: Từ nối, thành ngữ, chủ đề, tâm trạng và nội dung đúng

Phần này kiểm tra khả năng nhận diện quan hệ đảo chiều của từ nối, hiểu thành ngữ trong ngữ cảnh, xác định chủ đề của đoạn lập luận, suy luận cảm xúc từ phần gạch chân và đối chiếu chính xác chi tiết trong một đoạn kể chuyện.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 83 phần 4, câu 19-24
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 83 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Đang học phần này
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 19-20: Điền từ nối và chọn chủ đề đúng

Cách làm: Với câu 19, hãy kiểm tra kết quả sau chỗ trống có cùng hướng hay trái với mục tiêu được nhắc trước đó. Với câu 20, đừng chỉ chọn ý nói tiếp thị gây chú ý; hãy tìm kết luận bao quát từ ví dụ về sản phẩm có quảng bá tốt nhưng chất lượng không đạt kỳ vọng.

Đoạn văn câu 19-20

Đoạn chung
흥미와 재미 요소를 내세워 홍보하는 마케팅 전략이 주목받고 있다. 이런 마케팅은 소비자의 호기심을 자극해 구매로 이어지게 한다. 그러나 제품의 품질이 소비자의 기대에 미치지 못하는 경우 ( ) 브랜드 이미지까지 나빠지기도 한다. 실제로 한 햄버거 회사에서 '주머니 버거', '눌러 먹는 버거'를 만들어 소비자의 관심을 끌었지만 품질이 기대에 못 미치자 회사의 다른 제품까지 판매가 감소한 경우가 있었다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 19-20
Dịch song ngữ từng câu:

흥미재미 요소를 내세워 홍보하는 마케팅 전략이 주목받고 있다.

Chiến lược tiếp thị quảng bá bằng cách nhấn mạnh yếu tố thú vị và vui nhộn đang thu hút sự chú ý.

이런 마케팅은 소비자의 호기심자극해 구매로 이어지게 한다.

Kiểu tiếp thị này kích thích sự tò mò của người tiêu dùng và dẫn đến hành vi mua hàng.

그러나 제품의 품질이 소비자의 기대에 미치지 못하는 경우 오히려 브랜드 이미지까지 나빠지기도 한다.

Tuy nhiên, nếu chất lượng sản phẩm không đạt kỳ vọng của người tiêu dùng thì trái lại, ngay cả hình ảnh thương hiệu cũng có thể xấu đi.

실제로 한 햄버거 회사에서 '주머니 버거', '눌러 먹는 버거'를 만들어 소비자의 관심을 끌었지만 품질이 기대에 못 미치자 회사의 다른 제품까지 판매가 감소한 경우가 있었다.

Thực tế, một công ty hamburger từng thu hút người tiêu dùng bằng các sản phẩm như burger túi và burger ép, nhưng khi chất lượng không đáp ứng kỳ vọng thì doanh số của cả những sản phẩm khác cũng giảm.

Từ khóa quan trọng:
  • 흥미와 재미 요소 (yếu tố thú vị và vui nhộn)
  • 호기심을 자극하다 (kích thích sự tò mò)
  • 구매로 이어지다 (dẫn đến việc mua hàng)
  • 기대에 미치지 못하다 (không đạt kỳ vọng)
  • 오히려 브랜드 이미지가 나빠지다 (trái lại, hình ảnh thương hiệu xấu đi)
  • 다른 제품까지 판매가 감소하다 (doanh số cả sản phẩm khác cũng giảm)
Bản đồ nội dung:
  1. Điểm khởi đầu: tiếp thị có yếu tố vui nhộn dễ thu hút sự chú ý và kích thích mua hàng.
  2. Điều kiện quan trọng: hiệu quả quảng bá chỉ bền vững khi chất lượng đạt kỳ vọng.
  3. Đảo chiều: nếu chất lượng thấp, tác dụng tích cực dự kiến không xuất hiện mà hình ảnh thương hiệu còn xấu đi.
  4. Ví dụ: một sản phẩm gây tò mò nhưng chất lượng kém làm doanh số của các sản phẩm khác cũng giảm.
  5. Kết luận: chất lượng sản phẩm quan trọng hơn việc chỉ tạo sự chú ý bằng chiến lược tiếp thị.

Câu 19

Từ nối

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 19
Cách suy luận:

Trước chỗ trống, đoạn nêu điều kiện chất lượng không đạt kỳ vọng. Kết quả sau đó không chỉ là quảng cáo thất bại mà còn nghiêm trọng hơn: hình ảnh thương hiệu bị xấu đi.

오히려 mang nghĩa 'trái lại, ngược lại với điều được mong đợi'. Nó phù hợp với sự đảo chiều từ mục tiêu kích thích mua hàng sang hậu quả làm tổn hại thương hiệu.

Câu hoàn chỉnh là 제품의 품질이 소비자의 기대에 미치지 못하는 경우 오히려 브랜드 이미지까지 나빠지기도 한다.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 과연 Dịch: Quả thật, rốt cuộc có đúng là.
과연 thường nhấn mạnh sự xác nhận hoặc xuất hiện trong câu hỏi về tính đúng sai. Câu này cần từ chỉ kết quả trái với mong đợi.
② 비록 Dịch: Tuy, mặc dù.
비록 thường kết hợp với -지만 hoặc một cấu trúc nhượng bộ tương ứng. Sau chỗ trống là danh từ 브랜드 이미지, nên không thể tạo cấu trúc 비록 ... -지만.
③ 차라리 Dịch: Thà rằng, chi bằng.
차라리 dùng khi chọn một phương án được xem là tốt hơn trong hai lựa chọn không thuận lợi. Đoạn không đưa ra sự lựa chọn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 오히려 오히려 diễn tả kết quả ngược với điều được mong đợi: chất lượng kém không chỉ làm quảng cáo mất tác dụng mà còn làm xấu hình ảnh thương hiệu.

Câu 20

Chủ đề

윗글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 20
Cách suy luận:

Đoạn thừa nhận chiến lược tiếp thị thú vị có thể kích thích tò mò và mua hàng, nhưng phần sau dành nhiều dung lượng hơn để cảnh báo về hậu quả khi chất lượng không đạt kỳ vọng.

Ví dụ hamburger chứng minh rằng sự chú ý ban đầu không cứu được sản phẩm chất lượng thấp; thậm chí hình ảnh thương hiệu và doanh số các sản phẩm khác còn bị ảnh hưởng.

Vì vậy, chủ đề bao quát là: tiếp thị quan trọng, nhưng chất lượng sản phẩm còn quan trọng hơn.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 식품 기업은 먼저 소비자의 요구를 확인해야 한다. Dịch: Doanh nghiệp thực phẩm trước hết phải xác nhận nhu cầu của người tiêu dùng.
Đoạn không bàn về khảo sát nhu cầu trước khi phát triển sản phẩm. Trọng tâm là mối quan hệ giữa quảng bá và chất lượng.
③ 제품에 재미 요소를 포함하는 마케팅 전략이 필요하다. Dịch: Cần có chiến lược tiếp thị đưa yếu tố vui nhộn vào sản phẩm.
Đây chỉ là thông tin ở phần mở đầu. Tác giả không khuyến nghị đơn thuần việc tăng yếu tố vui nhộn mà cảnh báo rằng chất lượng thấp có thể gây tác dụng ngược.
④ 특이한 제품보다 소비자에게 익숙한 것이 홍보에 더 좋다. Dịch: Để quảng bá, sản phẩm quen thuộc với người tiêu dùng tốt hơn sản phẩm độc đáo.
Đoạn không so sánh sản phẩm quen thuộc và độc đáo. Hai loại burger chỉ là ví dụ về cách tạo sự chú ý.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 마케팅도 중요하지만 제품의 품질이 더 중요하다. Tiếp thị cũng quan trọng, nhưng chất lượng sản phẩm quan trọng hơn.
2

Câu 21-22: Thành ngữ trong ngữ cảnh và nội dung đúng

Cách làm: Thành ngữ phải phù hợp với toàn bộ chuỗi hành động phía sau. Khi đoạn liệt kê việc khảo sát, cử chuyên viên, phát triển chương trình và bảo đảm ngân sách, hãy tìm thành ngữ mang nghĩa chủ động đứng ra giải quyết. Với câu nội dung đúng, chú ý phân biệt kế hoạch tương lai với việc đã hoàn thành.

Đoạn văn câu 21-22

Đoạn chung
소방관은 재난 현장에서 끔찍한 상황을 자주 접하기 때문에 정신 건강에 위험이 따른다. 최근 이러한 문제가 심각해지자 인주시가 해결을 위해 ( ). 인주시는 빠른 시일 내에 정신 건강에 대해 조사를 실시하고 문제를 겪는 소방관이 있으면 전문 상담사를 보내 상담을 진행하기로 했다. 이와 더불어 심리 안정 프로그램 개발과 진료비 지원을 위한 예산을 확보했다고 발표했다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 21-22
Dịch song ngữ từng câu:

소방관재난 현장에서 끔찍한 상황을 자주 접하기 때문에 정신 건강에 위험이 따른다.

Lính cứu hỏa thường xuyên đối mặt với những tình huống khủng khiếp tại hiện trường thảm họa nên sức khỏe tinh thần của họ có nguy cơ bị ảnh hưởng.

최근 이러한 문제가 심각해지자 인주시가 해결을 위해 발 벗고 나섰다.

Gần đây, khi vấn đề này trở nên nghiêm trọng, thành phố Inju đã tích cực đứng ra giải quyết.

인주시는 빠른 시일 내에 정신 건강에 대해 조사를 실시하고 문제를 겪는 소방관이 있으면 전문 상담사를 보내 상담을 진행하기로 했다.

Thành phố Inju quyết định sớm tiến hành khảo sát sức khỏe tinh thần và cử chuyên viên tư vấn đến hỗ trợ những lính cứu hỏa đang gặp vấn đề.

이와 더불어 심리 안정 프로그램 개발과 진료비 지원을 위한 예산을 확보했다고 발표했다.

Ngoài ra, thành phố thông báo đã bảo đảm ngân sách để phát triển chương trình ổn định tâm lý và hỗ trợ chi phí điều trị.

Từ khóa quan trọng:
  • 재난 현장에서 끔찍한 상황을 접하다 (đối mặt tình huống khủng khiếp tại hiện trường thảm họa)
  • 정신 건강에 위험이 따르다 (sức khỏe tinh thần gặp nguy cơ)
  • 발 벗고 나서다 (tích cực đứng ra giải quyết)
  • 전문 상담사를 보내다 (cử chuyên viên tư vấn)
  • 심리 안정 프로그램 (chương trình ổn định tâm lý)
  • 진료비 지원 예산 (ngân sách hỗ trợ chi phí điều trị)
Bản đồ nội dung:
  1. Vấn đề: lính cứu hỏa có nguy cơ tổn thương tinh thần vì thường xuyên chứng kiến thảm họa.
  2. Tình hình: vấn đề trở nên nghiêm trọng, buộc chính quyền thành phố phải can thiệp.
  3. Biện pháp 1: khảo sát sức khỏe tinh thần trong thời gian sớm.
  4. Biện pháp 2: cử chuyên viên tư vấn đến hỗ trợ người gặp khó khăn.
  5. Biện pháp 3: phát triển chương trình ổn định tâm lý và hỗ trợ chi phí điều trị.

Câu 21

Thành ngữ

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 21
Cách suy luận:

Sau chỗ trống, thành phố Inju thực hiện hàng loạt hành động cụ thể: khảo sát, cử chuyên viên, phát triển chương trình và bảo đảm ngân sách.

발 벗고 나서다 là thành ngữ chỉ việc chủ động, tích cực đứng ra giải quyết một vấn đề. Nó khớp chính xác với hành động của chính quyền.

Câu hoàn chỉnh là 인주시가 해결을 위해 발 벗고 나섰다, nghĩa là thành phố Inju đã tích cực đứng ra để giải quyết.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 등 떠밀었다 Dịch: Thúc ép, đẩy ai đó làm việc.
등을 떠밀다 là thúc ép người khác. Trong đoạn, chính thành phố chủ động thực hiện biện pháp chứ không ép một chủ thể khác.
② 눈을 맞췄다 Dịch: Nhìn vào mắt nhau, đồng cảm hoặc phối hợp.
눈을 맞추다 không thể diễn tả việc chính quyền triển khai nhiều chính sách giải quyết vấn đề.
④ 손에 땀을 쥐었다 Dịch: Căng thẳng đến mức tay đổ mồ hôi.
손에 땀을 쥐다 thường nói về cảm giác hồi hộp khi theo dõi một tình huống gay cấn. Đoạn mô tả hành động tích cực của thành phố.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 발 벗고 나섰다 Thành phố Inju đã tích cực đứng ra giải quyết vấn đề.

Câu 22

Nội dung đúng

윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 22
Cách suy luận:

Đoạn nói thành phố đã bảo đảm ngân sách để phát triển chương trình ổn định tâm lý. Đây là kế hoạch hướng tới việc xây dựng và vận hành chương trình cho lính cứu hỏa.

Các động từ 실시하기로 했다, 진행하기로 했다개발 cho thấy nhiều biện pháp vẫn đang ở giai đoạn chuẩn bị hoặc kế hoạch, không phải đã hoàn tất.

Vì vậy ③ là phương án duy nhất phù hợp với nội dung.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 소방관의 심리적 어려움은 최근 많이 해소되었다. Dịch: Khó khăn tâm lý của lính cứu hỏa gần đây đã được giải quyết phần lớn.
Sai vì đoạn nói vấn đề gần đây trở nên nghiêm trọng hơn, không phải đã được giải quyết.
② 인주시는 소방관의 정신 건강 조사를 모두 마쳤다. Dịch: Thành phố Inju đã hoàn thành toàn bộ cuộc khảo sát sức khỏe tinh thần của lính cứu hỏa.
Sai vì thành phố dự định tiến hành khảo sát trong thời gian sớm, chưa khảo sát xong.
④ 소방관이 정신 건강 상담을 받으려면 상담사를 찾아가야 한다. Dịch: Muốn được tư vấn sức khỏe tinh thần, lính cứu hỏa phải tự tìm đến chuyên viên tư vấn.
Sai vì thành phố sẽ cử chuyên viên tư vấn đến những người gặp vấn đề.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 인주시는 소방관 심리 안정 프로그램을 운영할 계획이다. Thành phố Inju có kế hoạch vận hành chương trình ổn định tâm lý cho lính cứu hỏa.
3

Câu 23-24: Tâm trạng trong phần gạch chân và nội dung đúng

Cách làm: Câu 23 chỉ hỏi cảm xúc tại thời điểm người kể bất ngờ nhìn thấy cuốn nhật ký của người cha đã mất. Hãy dựa vào phản ứng nước mắt suýt trào ra. Câu 24 yêu cầu đối chiếu đúng nơi tìm thấy nhật ký, kinh nghiệm đọc trước đó và kế hoạch đi đến địa điểm được ghi trong nhật ký.

Đoạn văn câu 23-24

Đoạn chung
며칠 전 창고 선반 위에 올려 둔 가방을 꺼내는데 공책 한 권이 툭 하고 떨어졌다. 나는 '뭐지?' 하고 별 생각 없이 안을 펼쳐 보고는 눈물이 왈칵 나올 뻔했다. 그것은 바로 어렸을 때 돌아가신 아버지의 일기장이었다. 아버지 물건이 아직도 집에 남아 있을 줄은 전혀 생각하지 못했다. 두근거리는 마음으로 거실로 나와 일기장을 펼쳤다. 30년 전 날짜가 적힌 일기장의 누렇게 변한 페이지마다 아버지의 하루하루가 적혀 있었다. 내가 초등학교에 입학한 날, 여행한 날, 혼났던 날...... 그때의 추억들이 펼쳐졌다. 아버지는 언제 어디서 무엇을 하셨는지 빼곡히 적어 두셨다. 일기장에 적혀 있는 곳을 인터넷으로 찾아보니 자주 가시던 빵집과 국숫집이 아직도 그대로 있었다. 그곳에 가면 아버지의 흔적을 느낄 수 있을까? 나는 이번 주말에 일기장에 적혀 있는 곳에 한번 찾아가 보려고 한다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 23-24
Dịch song ngữ từng câu:

며칠 전 창고 선반 위에 올려 둔 가방을 꺼내는데 공책 한 권이 툭 하고 떨어졌다.

Vài ngày trước, khi tôi lấy chiếc túi đặt trên kệ trong kho xuống thì một quyển vở bất ngờ rơi ra.

나는 '뭐지?' 하고 별 생각 없이 안을 펼쳐 보고는 눈물이 왈칵 나올 뻔했다.

Tôi tự hỏi 'Cái gì vậy?' rồi mở ra xem mà không nghĩ ngợi gì, suýt nữa thì nước mắt trào ra.

그것은 바로 어렸을 때 돌아가신 아버지의 일기장이었다.

Đó chính là cuốn nhật ký của cha tôi, người đã qua đời khi tôi còn nhỏ.

아버지 물건이 아직도 집에 남아 있을 줄은 전혀 생각하지 못했다.

Tôi hoàn toàn không ngờ rằng đồ của cha vẫn còn ở trong nhà.

두근거리는 마음으로 거실로 나와 일기장을 펼쳤다.

Với trái tim hồi hộp, tôi ra phòng khách và mở cuốn nhật ký.

30년 전 날짜가 적힌 일기장의 누렇게 변한 페이지마다 아버지의 하루하루가 적혀 있었다.

Trên từng trang đã ngả vàng của cuốn nhật ký ghi ngày tháng từ 30 năm trước là những ghi chép về từng ngày của cha.

내가 초등학교에 입학한 날, 여행한 날, 혼났던 날......

Ngày tôi vào tiểu học, ngày đi du lịch, ngày bị mắng......

그때의 추억들이 펼쳐졌다.

Những ký ức khi ấy hiện ra trước mắt.

아버지는 언제 어디서 무엇을 하셨는지 빼곡히 적어 두셨다.

Cha đã ghi kín những việc mình làm, ở đâu và vào lúc nào.

일기장에 적혀 있는 곳을 인터넷으로 찾아보니 자주 가시던 빵집국숫집이 아직도 그대로 있었다.

Khi tìm trên mạng những nơi được ghi trong nhật ký, tôi thấy tiệm bánh và quán mì mà cha thường lui tới vẫn còn nguyên.

그곳에 가면 아버지의 흔적을 느낄 수 있을까?

Liệu đến những nơi ấy tôi có thể cảm nhận được dấu vết của cha không?

나는 이번 주말에 일기장에 적혀 있는 곳에 한번 찾아가 보려고 한다.

Cuối tuần này, tôi định thử đến một nơi được ghi trong nhật ký.

Từ khóa quan trọng:
  • 공책 한 권이 툭 떨어지다 (một quyển vở bất ngờ rơi xuống)
  • 눈물이 왈칵 나올 뻔하다 (nước mắt suýt trào ra)
  • 돌아가신 아버지의 일기장 (nhật ký của người cha đã mất)
  • 누렇게 변한 페이지 (những trang giấy đã ngả vàng)
  • 추억들이 펼쳐지다 (ký ức hiện ra)
  • 아버지의 흔적을 느끼다 (cảm nhận dấu vết của cha)
Bản đồ nội dung:
  1. Phát hiện bất ngờ: một cuốn vở rơi ra từ chiếc túi trên kệ kho.
  2. Nhận ra kỷ vật: đó là cuốn nhật ký của người cha đã qua đời khi người kể còn nhỏ.
  3. Phản ứng cảm xúc: nước mắt suýt trào ra vì vừa mừng khi gặp lại kỷ vật vừa xúc động trước ký ức về cha.
  4. Nội dung nhật ký: ghi chi tiết từng ngày của cha và những sự kiện trong tuổi thơ của người kể.
  5. Hành động tiếp theo: tìm những địa điểm trong nhật ký và dự định đến nơi cha từng thường xuyên ghé.

Câu 23

Tâm trạng

밑줄 친 부분에 나타난 '나'의 심정으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 23
Cách suy luận:

Phần gạch chân xuất hiện ngay sau khi người kể bất ngờ phát hiện cuốn nhật ký của người cha đã mất từ lâu. Người kể hoàn toàn không nghĩ rằng kỷ vật của cha vẫn còn.

눈물이 왈칵 나올 뻔했다 là phản ứng cảm xúc mạnh. Trong bối cảnh này, người kể vừa mừng vì gặp lại một vật gắn với cha, vừa xúc động khi ký ức bất ngờ trở về.

Do đó cặp cảm xúc phù hợp nhất là 반갑고 감격스럽다.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 편하고 만족스럽다 Dịch: Thoải mái và hài lòng.
Không có dấu hiệu thư giãn hoặc thỏa mãn. Phản ứng suýt bật khóc cho thấy cảm xúc mạnh do kỷ vật của cha.
③ 아쉽고 걱정스럽다 Dịch: Tiếc nuối và lo lắng.
Người kể có thể nhớ cha, nhưng phần gạch chân không thể hiện lo lắng về một việc sắp xảy ra.
④ 기쁘고 자랑스럽다 Dịch: Vui và tự hào.
Có yếu tố vui mừng, nhưng không có thành tích hay đối tượng nào khiến người kể tự hào. Từ phù hợp hơn là xúc động.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 반갑고 감격스럽다 Vui mừng khi gặp lại kỷ vật và vô cùng xúc động.

Câu 24

Nội dung đúng

윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 24
Cách suy luận:

Người kể tìm trên mạng các địa điểm được ghi trong nhật ký và biết rằng tiệm bánh cùng quán mì cha thường lui tới vẫn còn.

Câu cuối nói người kể định đến thử một nơi được ghi trong nhật ký vào cuối tuần. Vì tiệm bánh là một trong những nơi cha thường đến, ④ phù hợp với kế hoạch này.

Các phương án còn lại đều đảo thông tin về số lượng đồ vật, kinh nghiệm đọc nhật ký trước đây hoặc nơi cất giữ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 나는 아버지의 물건을 많이 가지고 있다. Dịch: Tôi đang giữ nhiều đồ vật của cha.
Sai vì người kể hoàn toàn không nghĩ rằng đồ của cha vẫn còn ở nhà; đoạn chỉ phát hiện một cuốn nhật ký.
② 나는 전에 아버지의 일기장을 자주 꺼내 읽었다. Dịch: Trước đây tôi thường xuyên lấy nhật ký của cha ra đọc.
Sai vì đây là lần người kể tình cờ phát hiện cuốn nhật ký và mở ra xem.
③ 나는 거실에 아버지의 일기장을 보관하고 있었다. Dịch: Tôi cất giữ nhật ký của cha trong phòng khách.
Sai vì cuốn nhật ký rơi ra từ chiếc túi đặt trên kệ kho. Người kể chỉ mang nó ra phòng khách để đọc.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 나는 아버지가 자주 가시던 빵집에 가 보려고 한다. Người kể định đến tiệm bánh mà cha từng thường xuyên ghé.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 19-24

Câu 19-20: 오히려 diễn tả kết quả trái với điều được mong đợi. Đoạn không phủ nhận vai trò của tiếp thị nhưng nhấn mạnh rằng chất lượng sản phẩm quyết định hình ảnh thương hiệu lâu dài.

Câu 21-22: 발 벗고 나서다 là tích cực đứng ra giải quyết. Những biện pháp của thành phố Inju vẫn đang ở giai đoạn kế hoạch hoặc chuẩn bị, không phải đã hoàn thành.

Câu 23-24: phản ứng suýt trào nước mắt cho thấy vừa mừng vừa xúc động. Nhật ký được tìm thấy trong chiếc túi ở kho, và người kể dự định đến một địa điểm cha thường lui tới.

Chiến lược chung: câu đầu của mỗi cặp kiểm tra quan hệ nghĩa hoặc cảm xúc; câu thứ hai kiểm tra khả năng đối chiếu toàn đoạn. Không suy diễn thêm chi tiết không được văn bản nêu.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 83 phần 4, câu 19-24