Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 83
Câu 1-12: Tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo
Phần 1 giúp người học nắm cách nghe nhanh thông tin then chốt, chọn tranh/biểu đồ đúng, nối mạch hội thoại và xác định hành động kế tiếp của nhân vật nữ.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 1-3: Nghe và chọn tranh hoặc biểu đồ đúng
Câu 1
Tranh đúng여자: 지금 전시장에 들어갈 수 있어요?
남자: 잠시만 기다려 주세요. 곧 입장 시작합니다.
여자: 네, 알겠습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
여자: 지금 전시장에 들어갈 수 있어요?
Nữ: Bây giờ tôi có thể vào phòng triển lãm được không ạ?
남자: 잠시만 기다려 주세요. 곧 입장 시작합니다.
Nam: Xin vui lòng đợi một lát. Việc vào cửa sẽ sớm bắt đầu.
여자: 네, 알겠습니다.
Nữ: Vâng, tôi hiểu rồi.
- 전시장: phòng triển lãm
- 들어가다: đi vào
- 잠시만 기다리다: đợi một lát
- 입장: vào cửa
- 곧 시작하다: sắp bắt đầu
Người nữ hỏi 지금 전시장에 들어갈 수 있어요? (Bây giờ tôi có thể vào phòng triển lãm không?), nhưng người nam yêu cầu cô ấy đợi.
Thông tin quyết định là 곧 입장 시작합니다 (việc vào cửa sẽ sớm bắt đầu). Vì vậy, cảnh đúng phải diễn ra ở lối vào, khi khách vẫn đang chờ nhân viên cho phép vào chứ chưa tham quan bên trong.
Dịch hoặc mô tả: Người nữ đang trao đổi với nhân viên tại quầy bán hàng hoặc quầy trưng bày sản phẩm.
Vì sao sai: Đoạn nghe nói về thời điểm được vào phòng triển lãm, không nói đến việc mua hay xem một món hàng tại quầy.
Dịch hoặc mô tả: Nhân viên đang đưa tài liệu hoặc sách cho người nữ.
Vì sao sai: Không có thông tin về việc phát tài liệu. Trọng tâm là khách phải đợi vì 입장 (việc vào cửa) chưa bắt đầu.
Dịch hoặc mô tả: Người nữ và những người khác đã ở bên trong và đang xem hiện vật.
Vì sao sai: Hình này thể hiện việc tham quan đã bắt đầu, trái với câu 잠시만 기다려 주세요 (xin hãy đợi một lát).
Câu 2
Tranh đúng남자: 아, 무거워. 이 화분은 어디에 놓을까?
여자: 여기 창문 앞으로 어때?
남자: 그래. 거기가 좋겠다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
남자: 아, 무거워. 이 화분은 어디에 놓을까?
Nam: Ôi, nặng quá. Chúng ta đặt chậu cây này ở đâu nhỉ?
여자: 여기 창문 앞으로 어때?
Nữ: Đặt ở phía trước cửa sổ chỗ này thì sao?
남자: 그래. 거기가 좋겠다.
Nam: Được đấy. Chỗ đó có vẻ tốt.
- 무겁다: nặng
- 화분: chậu cây
- 어디에 놓다: đặt ở đâu
- 창문 앞: phía trước cửa sổ
- 거기가 좋다: chỗ đó phù hợp
Người nam đang mang một chậu cây và nói 아, 무거워 (Ôi, nặng quá), nên tranh phải thể hiện anh ấy đang bê một chậu cây lớn.
Người nữ chỉ vị trí 여기 창문 앞으로 (ra phía trước cửa sổ chỗ này). Hình ① đồng thời thể hiện đúng vật đang được di chuyển và đúng vị trí được đề nghị.
Dịch hoặc mô tả: Hai người đang thay đất hoặc trồng lại cây trên sàn.
Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ bàn nơi đặt chậu cây, không có hành động lấy cây ra khỏi chậu hay thay đất.
Dịch hoặc mô tả: Người nam đang chăm sóc hoặc điều chỉnh một chậu cây đã được đặt cạnh cửa sổ.
Vì sao sai: Kịch bản nhấn mạnh anh ấy đang bê chậu cây nặng và hỏi nơi đặt, không phải chăm sóc một chậu cây đã đặt xong.
Dịch hoặc mô tả: Người nữ đang ôm một chậu cây nhỏ và nói chuyện với người nam.
Vì sao sai: Người nói 이 화분은 어디에 놓을까? (Đặt chậu cây này ở đâu nhỉ?) là người nam, và vật được nói đến là chậu cây lớn anh ấy đang mang.
Câu 3
Biểu đồ đúng남자: 외국인 관광객들이 한국을 방문하는 목적은 ‘휴가’가 가장 많았습니다. 다음으로 ‘사업’과 ‘친척 방문’이 뒤를 이었는데요. 그렇다면 외국인 관광객들은 누구와 함께 한국에 올까요? ‘가족이나 친구’가 54%로 가장 많았고, ‘혼자’가 33%, ‘동료’가 10%로 나타났습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
남자: 외국인 관광객들이 한국을 방문하는 목적은 ‘휴가’가 가장 많았습니다.
Nam: Mục đích phổ biến nhất của du khách nước ngoài khi đến Hàn Quốc là nghỉ dưỡng.
다음으로 ‘사업’과 ‘친척 방문’이 뒤를 이었는데요.
Tiếp theo lần lượt là công việc và thăm người thân.
그렇다면 외국인 관광객들은 누구와 함께 한국에 올까요?
Vậy du khách nước ngoài thường đến Hàn Quốc cùng với ai?
‘가족이나 친구’가 54%로 가장 많았고, ‘혼자’가 33%, ‘동료’가 10%로 나타났습니다.
Gia đình hoặc bạn bè chiếm nhiều nhất với 54%, đi một mình chiếm 33%, còn đi cùng đồng nghiệp chiếm 10%.
- 방문 목적: mục đích chuyến thăm
- 휴가: nghỉ dưỡng, kỳ nghỉ
- 가족이나 친구: gia đình hoặc bạn bè
- 혼자: một mình
- 동료: đồng nghiệp
Đoạn đầu nêu thứ tự mục đích chuyến đi: 휴가 (nghỉ dưỡng) đứng đầu, sau đó là 사업 (công việc) và 친척 방문 (thăm người thân).
Tuy nhiên, phần được hỏi trực tiếp bằng 누구와 함께 한국에 올까요? (Họ đến Hàn Quốc cùng ai?) là cơ cấu người đi cùng: 가족이나 친구 54% (gia đình hoặc bạn bè 54%), 혼자 33% (một mình 33%), 동료 10% (đồng nghiệp 10%). Biểu đồ ③ thể hiện đúng cả ba tỉ lệ này.
Dịch hoặc mô tả: Biểu đồ cột về mục đích đến Hàn Quốc, xếp công việc đứng đầu, nghỉ dưỡng thứ hai và thăm người thân thứ ba.
Vì sao sai: Thứ tự này sai vì đoạn nghe nói 휴가가 가장 많았습니다 (nghỉ dưỡng là nhiều nhất), không phải công việc.
Dịch hoặc mô tả: Biểu đồ cột về mục đích đến Hàn Quốc, xếp nghỉ dưỡng, thăm người thân rồi công việc.
Vì sao sai: Dù nghỉ dưỡng đứng đầu, vị trí thứ hai và thứ ba bị đảo. Đoạn nghe nêu 사업과 친척 방문이 뒤를 이었습니다 (tiếp theo là công việc rồi thăm người thân).
Dịch hoặc mô tả: Biểu đồ tròn ghi gia đình hoặc bạn bè 54%, đồng nghiệp 33% và đi một mình 10%.
Vì sao sai: Hai tỉ lệ sau bị hoán đổi. Kịch bản nói 혼자 33%, 동료 10% (một mình 33%, đồng nghiệp 10%).
Câu 4-8: Nghe và chọn lời tiếp nối phù hợp
Câu 4
Lời tiếp nối여자: 민수야, 내가 빌려 준 책 읽고 있어? 재미있지?
남자: 응. 재미있어. 근데 언제까지 돌려주면 돼?
여자: __________
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
여자: 민수야, 내가 빌려 준 책 읽고 있어? 재미있지?
Nữ: Minsu à, cậu đang đọc cuốn sách mình cho mượn chứ? Hay đúng không?
남자: 응. 재미있어. 근데 언제까지 돌려주면 돼?
Nam: Ừ, hay lắm. Nhưng mình phải trả lại trước khi nào?
여자: 천천히 읽고 돌려줘.
Nữ: Cứ đọc thong thả rồi trả lại cho mình.
- 빌려 주다: cho mượn
- 읽고 있다: đang đọc
- 재미있다: thú vị, hay
- 언제까지: đến khi nào
- 돌려주다: trả lại
Người nam xác nhận cuốn sách hay rồi hỏi 언제까지 돌려주면 돼? (Mình phải trả lại trước khi nào?). Vì vậy, lượt đáp của người nữ phải cho biết thời hạn hoặc mức độ gấp.
천천히 읽고 돌려줘 (Cứ đọc thong thả rồi trả lại) trả lời trực tiếp rằng không cần vội, đồng thời nối đúng chủ đề mượn và trả sách.
Dịch hoặc mô tả: Hôm qua mình đã đọc xong hết rồi.
Vì sao sai: Người nữ là người cho mượn sách, còn người nam mới là người đang đọc. Câu này sai vai người nói và không trả lời thời hạn trả sách.
Dịch hoặc mô tả: Mình đã không có thời gian đọc sách.
Vì sao sai: Người nam vừa nói 응, 재미있어 (Ừ, hay lắm), chứng tỏ anh ấy đã đọc. Lời đáp này vừa sai chủ thể vừa mâu thuẫn với hội thoại.
Dịch hoặc mô tả: Hãy giới thiệu cho mình một cuốn sách hay.
Vì sao sai: Hai người đang nói về cuốn sách đã được cho mượn và lúc trả lại, không phải đang tìm sách mới để được giới thiệu.
Câu 5
Lời tiếp nối남자: 아직도 아르바이트를 못 구했어요.
여자: 학교 앞 식당에서 일할 사람을 찾던데요.
남자: __________
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
남자: 아직도 아르바이트를 못 구했어요.
Nam: Tôi vẫn chưa tìm được việc làm thêm.
여자: 학교 앞 식당에서 일할 사람을 찾던데요.
Nữ: Tôi thấy nhà hàng trước trường đang tìm người làm đấy.
남자: 그래요? 한번 가 봐야겠어요.
Nam: Thật vậy sao? Tôi phải thử đến xem mới được.
- 아직도: vẫn còn, đến giờ vẫn
- 아르바이트: việc làm thêm
- 구하다: tìm, kiếm
- 일할 사람: người sẽ làm việc
- 가 보다: thử đến xem
Người nam nói 아직도 아르바이트를 못 구했어요 (Tôi vẫn chưa tìm được việc làm thêm). Người nữ liền cung cấp một thông tin tuyển người cụ thể.
Phản ứng tự nhiên nhất là tiếp nhận thông tin rồi bày tỏ ý định đến tìm hiểu: 그래요? 한번 가 봐야겠어요 (Thật vậy sao? Tôi phải thử đến xem mới được).
Dịch hoặc mô tả: Tất nhiên rồi. Tôi đã quyết định bắt đầu làm từ ngày mai.
Vì sao sai: Câu này cho rằng người nam đã tìm được việc và đã chốt ngày đi làm, trái với 아직도 못 구했어요 (vẫn chưa tìm được).
Dịch hoặc mô tả: Thật sao? Nếu vất vả thì hãy nghỉ bất cứ lúc nào.
Vì sao sai: Người nữ chỉ cho biết nơi đang tuyển dụng; chưa có ai bắt đầu công việc để người nam khuyên nghỉ.
Dịch hoặc mô tả: Đúng vậy. Tôi vui vì đã tìm được một chỗ tốt.
Vì sao sai: Câu này mâu thuẫn trực tiếp với việc người nam vẫn chưa tìm được việc làm thêm.
Câu 6
Lời tiếp nối여자: 나는 이 운동화로 할래. 너는 뭐 살 거야?
남자: 난 파란색하고 하얀색 둘 다 마음에 드는데, 뭐가 더 괜찮아?
여자: __________
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
여자: 나는 이 운동화로 할래. 너는 뭐 살 거야?
Nữ: Mình sẽ chọn đôi giày thể thao này. Cậu sẽ mua đôi nào?
남자: 난 파란색하고 하얀색 둘 다 마음에 드는데, 뭐가 더 괜찮아?
Nam: Mình thích cả màu xanh và màu trắng, nhưng màu nào ổn hơn?
여자: 파란색이 너한테 더 잘 어울려.
Nữ: Màu xanh hợp với cậu hơn.
- 운동화: giày thể thao
- 마음에 들다: ưng ý, thích
- 둘 다: cả hai
- 뭐가 더 괜찮다: cái nào ổn hơn
- 잘 어울리다: rất hợp
Người nam đang phân vân giữa 파란색하고 하얀색 (màu xanh và màu trắng) và hỏi 뭐가 더 괜찮아? (Màu nào ổn hơn?).
Lời tiếp nối phải so sánh trực tiếp hai màu và đưa ra nhận xét cho người nam. 파란색이 너한테 더 잘 어울려 (Màu xanh hợp với cậu hơn) đáp ứng đúng cả hai điều kiện.
Dịch hoặc mô tả: Vậy chúng ta đi đổi sang màu trắng đi.
Vì sao sai: Hai người vẫn đang chọn mua, chưa có thông tin đã mua một đôi để phải đổi; câu này cũng không trả lời màu nào hợp hơn.
Dịch hoặc mô tả: Mình sẽ thử thêm một đôi giày khác.
Vì sao sai: Đây là ý định của người nữ về đôi giày khác, không giải đáp câu hỏi so sánh màu của người nam.
Dịch hoặc mô tả: Mình thích đôi giày thể thao mới mua.
Vì sao sai: Hội thoại diễn ra trước khi mua và người nam cần lời đánh giá giữa hai màu, không phải nhận xét về đôi đã mua.
Câu 7
Lời tiếp nối여자: 뉴스에서 봤는데 주말부터 장마가 시작된대요.
남자: 그래요? 올해도 작년만큼 비가 많이 올까요?
여자: __________
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
여자: 뉴스에서 봤는데 주말부터 장마가 시작된대요.
Nữ: Tôi xem trên bản tin, nghe nói mùa mưa sẽ bắt đầu từ cuối tuần.
남자: 그래요? 올해도 작년만큼 비가 많이 올까요?
Nam: Vậy sao? Năm nay trời cũng sẽ mưa nhiều như năm ngoái chứ?
여자: 작년하고 거의 비슷할 거래요.
Nữ: Nghe nói sẽ gần như tương tự năm ngoái.
- 주말부터: từ cuối tuần
- 장마: mùa mưa
- 시작되다: bắt đầu
- 작년만큼: nhiều bằng năm ngoái
- 거의 비슷하다: gần như tương tự
Người nam hỏi về lượng mưa năm nay bằng mẫu 작년만큼 비가 많이 올까요? (Liệu trời có mưa nhiều như năm ngoái không?).
Do đó, đáp án phải so sánh năm nay với năm ngoái. 작년하고 거의 비슷할 거래요 (Nghe nói sẽ gần như tương tự năm ngoái) trả lời đúng trọng tâm mức độ lượng mưa.
Dịch hoặc mô tả: Nghe nói mưa sẽ sớm tạnh.
Vì sao sai: Người nữ vừa nói mùa mưa sẽ bắt đầu từ cuối tuần; câu này không trả lời câu hỏi về lượng mưa so với năm ngoái.
Dịch hoặc mô tả: Đáng lẽ tôi nên xem dự báo thời tiết.
Vì sao sai: Người nữ đã xem tin tức và đang cung cấp thông tin thời tiết, nên lời tiếc nuối này không hợp mạch hội thoại.
Dịch hoặc mô tả: Mùa mưa kết thúc nên thật sự rất nóng.
Vì sao sai: Cuộc hội thoại nói mùa mưa sắp bắt đầu, không phải vừa kết thúc; nội dung cũng chuyển sang nhiệt độ thay vì lượng mưa.
Câu 8
Lời tiếp nối남자: 고객 센터죠? 일주일 전에 의자를 주문했는데 아직 안 와서요.
여자: 죄송합니다. 주문량이 많아서 배송이 늦어지고 있습니다.
남자: __________
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
남자: 고객 센터죠? 일주일 전에 의자를 주문했는데 아직 안 와서요.
Nam: Đây là trung tâm chăm sóc khách hàng phải không? Tôi đặt một chiếc ghế cách đây một tuần nhưng vẫn chưa nhận được.
여자: 죄송합니다. 주문량이 많아서 배송이 늦어지고 있습니다.
Nữ: Chúng tôi xin lỗi. Vì lượng đơn đặt hàng nhiều nên việc giao hàng đang bị chậm.
남자: 언제쯤 배송될지 확인해 주시겠어요?
Nam: Chị có thể kiểm tra giúp khoảng khi nào hàng sẽ được giao không?
- 일주일 전: một tuần trước
- 아직 안 오다: vẫn chưa đến
- 주문량: lượng đơn đặt hàng
- 배송이 늦어지다: giao hàng bị chậm
- 확인해 주다: kiểm tra giúp
Người nam gọi trung tâm chăm sóc khách hàng vì chiếc ghế đặt từ một tuần trước vẫn chưa đến. Nhân viên giải thích 배송이 늦어지고 있습니다 (việc giao hàng đang bị chậm).
Sau lời giải thích, thông tin người nam còn thiếu là thời điểm giao dự kiến. Vì vậy, 언제쯤 배송될지 확인해 주시겠어요? (Chị có thể kiểm tra giúp khoảng khi nào hàng sẽ được giao không?) là yêu cầu hợp lý nhất.
Dịch hoặc mô tả: Thật may vì nghe nói hàng sắp được giao.
Vì sao sai: Nhân viên chỉ nói giao hàng đang chậm, chưa xác nhận hàng sẽ được giao sớm.
Dịch hoặc mô tả: Có vẻ sản phẩm có vấn đề.
Vì sao sai: Vấn đề được nêu là giao hàng chậm do nhiều đơn, không phải chiếc ghế bị lỗi.
Dịch hoặc mô tả: Chị có thể cho tôi biết số điện thoại trung tâm chăm sóc khách hàng không?
Vì sao sai: Người nam đang gọi trực tiếp cho trung tâm chăm sóc khách hàng, nên không cần hỏi lại số điện thoại của chính nơi này.
Câu 9-12: Nghe và chọn hành động tiếp theo của người nữ
Câu 9
Hành động tiếp theo여자: 사과는 다 씻었고, 이제 자르면 되겠다.
남자: 자르는 건 내가 할 테니까 거기 있는 냄비 좀 줄래?
여자: 여기 있어. 근데 잼 만들려면 설탕이 더 필요하겠네. 내가 찾아올까?
남자: 응, 좀 갖다 줘.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
여자: 사과는 다 씻었고, 이제 자르면 되겠다.
Nữ: Táo đã rửa xong hết rồi, bây giờ chỉ cần cắt là được.
남자: 자르는 건 내가 할 테니까 거기 있는 냄비 좀 줄래?
Nam: Việc cắt để tôi làm, nên đưa giúp tôi cái nồi ở đó nhé?
여자: 여기 있어. 근데 잼 만들려면 설탕이 더 필요하겠네. 내가 찾아올까?
Nữ: Đây này. Nhưng muốn làm mứt thì chắc cần thêm đường. Tôi đi tìm mang lại nhé?
남자: 응, 좀 갖다 줘.
Nam: Ừ, mang giúp tôi nhé.
- 다 씻다: rửa xong hết
- 자르다: cắt
- 냄비: nồi
- 잼을 만들다: làm mứt
- 설탕을 가져오다: mang đường đến
Người nữ xác nhận 사과는 다 씻었고 (táo đã được rửa xong hết), còn người nam nhận phần cắt bằng 자르는 건 내가 할 테니까 (việc cắt để tôi làm).
Ở cuối đoạn, người nữ hỏi 내가 찾아올까? (Tôi đi tìm mang lại nhé?) về đường và người nam đồng ý. Vì vậy, hành động tiếp theo của người nữ là mang đường đến.
Dịch hoặc mô tả: Rửa táo.
Vì sao sai: Việc này đã hoàn tất, thể hiện qua 다 씻었고 (đã rửa xong hết).
Dịch hoặc mô tả: Cắt trái cây.
Vì sao sai: Người nam nói rõ anh ấy sẽ đảm nhiệm việc cắt, nên đây không phải hành động tiếp theo của người nữ.
Dịch hoặc mô tả: Đi tìm và mang cái nồi đến.
Vì sao sai: Cái nồi đang ở ngay đó và người nữ đã đưa bằng câu 여기 있어 (Đây này). Vật cô ấy cần đi tìm là đường.
Câu 10
Hành động tiếp theo남자: 손님, 놀이 기구 타실 거죠? 그러면 가방은 여기에 보관하시겠어요?
여자: 네. 여기요. 모자는 쓰고 타도 돼요?
남자: 그것도 날아갈 수 있으니까 같이 보관해 드릴게요.
여자: 알겠습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
남자: 손님, 놀이 기구 타실 거죠? 그러면 가방은 여기에 보관하시겠어요?
Nam: Quý khách sẽ chơi trò này đúng không ạ? Vậy chị gửi túi ở đây nhé?
여자: 네. 여기요. 모자는 쓰고 타도 돼요?
Nữ: Vâng, đây ạ. Tôi đội mũ khi chơi có được không?
남자: 그것도 날아갈 수 있으니까 같이 보관해 드릴게요.
Nam: Mũ cũng có thể bay mất nên tôi sẽ giữ cùng với túi cho chị.
여자: 알겠습니다.
Nữ: Vâng, tôi hiểu rồi.
- 놀이 기구: trò chơi, thiết bị vui chơi
- 가방을 보관하다: giữ, gửi túi
- 모자를 쓰다: đội mũ
- 날아가다: bay mất
- 같이 보관하다: giữ cùng nhau
Người nữ đã đưa túi bằng 네, 여기요 (Vâng, đây ạ) rồi hỏi có thể đội mũ khi chơi hay không.
Nhân viên giải thích 그것도 날아갈 수 있으니까 (mũ đó cũng có thể bay mất) và sẽ giữ mũ cùng với túi. Sau khi đồng ý, hành động ngay tiếp theo của người nữ phải là tháo mũ ra.
Dịch hoặc mô tả: Lên trò chơi.
Vì sao sai: Người nữ còn phải tháo và gửi mũ trước; lên trò chơi là bước sau đó chứ không phải hành động ngay tiếp theo.
Dịch hoặc mô tả: Nhặt đồ vật bị rơi.
Vì sao sai: Chưa có vật nào bị rơi. Nhân viên chỉ cảnh báo mũ có thể bay mất nếu đội khi chơi.
Dịch hoặc mô tả: Nhận túi từ người nam.
Vì sao sai: Người nữ đang gửi túi cho nhân viên, không nhận túi lại. Câu 여기요 (Đây ạ) cho thấy cô ấy đã đưa túi ra.
Câu 11
Hành động tiếp theo여자: 빨래방은 처음인데 먼저 코스 선택하고 세탁물 넣으면 되나?
남자: 여기 안내문 있다. 세탁물 넣은 후에 코스 선택하고, 동전 넣으래.
여자: 나 동전은 없는데. 아, 저기 동전 교환기 있네. 바꿔 올게.
남자: 응. 난 또 뭘 해야 되는지 읽어 볼게.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
여자: 빨래방은 처음인데 먼저 코스 선택하고 세탁물 넣으면 되나?
Nữ: Đây là lần đầu mình đến tiệm giặt tự động, có phải chọn chương trình trước rồi cho đồ giặt vào không?
남자: 여기 안내문 있다. 세탁물 넣은 후에 코스 선택하고, 동전 넣으래.
Nam: Ở đây có bảng hướng dẫn này. Họ bảo cho đồ giặt vào, sau đó chọn chương trình rồi bỏ tiền xu.
여자: 나 동전은 없는데. 아, 저기 동전 교환기 있네. 바꿔 올게.
Nữ: Nhưng mình không có tiền xu. À, đằng kia có máy đổi tiền. Mình đi đổi rồi quay lại.
남자: 응. 난 또 뭘 해야 되는지 읽어 볼게.
Nam: Ừ. Mình sẽ đọc xem còn phải làm gì nữa.
- 빨래방: tiệm giặt tự động
- 안내문: bảng hướng dẫn
- 세탁물: đồ giặt
- 동전 교환기: máy đổi tiền xu
- 바꿔 오다: đổi rồi quay lại
Trình tự sử dụng máy được đọc từ bảng hướng dẫn, nhưng người nữ phát hiện mình không có tiền xu.
Cô ấy nhìn thấy 동전 교환기 (máy đổi tiền xu) và nói rõ 바꿔 올게 (Mình đi đổi rồi quay lại). Đây là lời báo trực tiếp về hành động kế tiếp của cô ấy.
Dịch hoặc mô tả: Cho đồ giặt vào máy.
Vì sao sai: Đây là bước đầu trong hướng dẫn sử dụng máy, nhưng trước mắt người nữ nói sẽ đi đổi tiền xu rồi quay lại.
Dịch hoặc mô tả: Đọc bảng hướng dẫn.
Vì sao sai: Người nam nhận làm việc này bằng câu 난 또 뭘 해야 되는지 읽어 볼게 (Mình sẽ đọc xem còn phải làm gì nữa).
Dịch hoặc mô tả: Chọn chương trình giặt.
Vì sao sai: Đây là bước sau khi cho đồ giặt vào. Hành động được người nữ thông báo ngay ở cuối lượt nói là đi đổi tiền.
Câu 12
Hành động tiếp theo여자: 감독님, 촬영 준비 끝났습니다. 물건들도 제자리에 놓았고요.
남자: 그럼 카메라 화면에서 어떻게 보이는지 확인해 봅시다. 음, 저 거울이 꼭 필요할까요?
여자: 거울이 커서 그런지 사무실처럼 보이지가 않네요. 치울까요?
남자: 네. 그렇게 해 주세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
여자: 감독님, 촬영 준비 끝났습니다. 물건들도 제자리에 놓았고요.
Nữ: Thưa đạo diễn, việc chuẩn bị quay đã xong. Các đồ vật cũng đã được đặt đúng vị trí.
남자: 그럼 카메라 화면에서 어떻게 보이는지 확인해 봅시다. 음, 저 거울이 꼭 필요할까요?
Nam: Vậy chúng ta kiểm tra xem trên màn hình máy quay trông thế nào. Ừm, chiếc gương kia có thật sự cần thiết không?
여자: 거울이 커서 그런지 사무실처럼 보이지가 않네요. 치울까요?
Nữ: Có lẽ vì chiếc gương lớn nên khung cảnh không giống văn phòng. Tôi dọn nó đi nhé?
남자: 네. 그렇게 해 주세요.
Nam: Vâng, hãy làm như vậy.
- 촬영 준비: chuẩn bị quay phim
- 제자리에 놓다: đặt đúng vị trí
- 화면을 확인하다: kiểm tra màn hình
- 사무실처럼 보이다: trông giống văn phòng
- 거울을 치우다: dọn chiếc gương đi
Người nữ cho biết việc chuẩn bị và sắp xếp đồ vật đã hoàn tất. Khi xem bố cục, hai người nhận ra chiếc gương lớn làm khung cảnh không giống văn phòng.
Người nữ đề nghị 치울까요? (Tôi dọn nó đi nhé?) và người nam chấp thuận bằng 그렇게 해 주세요 (Hãy làm như vậy). Vì thế, hành động tiếp theo của người nữ là dọn chiếc gương.
Dịch hoặc mô tả: Lắp đặt máy quay.
Vì sao sai: Máy quay đã được dùng để kiểm tra hình ảnh trên màn hình, nên không phải bây giờ mới lắp đặt.
Dịch hoặc mô tả: Xem màn hình máy quay.
Vì sao sai: Hai người đã kiểm tra hình ảnh và từ đó phát hiện chiếc gương không phù hợp. Việc kế tiếp sau quyết định cuối cùng là dọn gương.
Dịch hoặc mô tả: Mang các đồ vật dùng để quay đến.
Vì sao sai: Người nữ nói 물건들도 제자리에 놓았고요 (các đồ vật cũng đã được đặt đúng vị trí), nên công việc này đã hoàn thành.



