02/08/2026

TOPIK II kỳ thi 83 - 읽기 - Câu 9-12

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 83
Câu 9-12: Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn

Phần này kiểm tra khả năng đối chiếu chính xác thời gian, đối tượng, phương thức tham gia, tỷ lệ chi tiêu và thông tin được nêu trực tiếp trong các đoạn văn ngắn. Người học cần phân biệt dữ kiện đúng với phương án chỉ đổi một mốc thời gian, chủ thể hoặc phạm vi đánh giá.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 83 phần 2, câu 9-12
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 83 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Đang học phần này
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 9-10: Đọc thông báo, biểu đồ và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Với thông báo, hãy tách ngày bắt đầu, ngày kết thúc, đối tượng, phương thức nộp và phần quà. Với biểu đồ, xác định mục cao nhất, thấp nhất, mốc một nửa và các phép so sánh như gấp đôi, nhiều hơn hoặc ít hơn.

Câu 9

Đọc thông báo

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

TOPIK II 83 câu 9 - thông báo tìm ảnh cũ của thành phố Inju
Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 9
Bản dịch nội dung thông báo:

인주시의 과거 모습을 찾습니다 - Chúng tôi đang tìm kiếm hình ảnh xưa của thành phố Inju.

기간: 2022년 9월 1일(목)~9월 30일(금) - Thời gian: từ thứ Năm ngày 1 tháng 9 đến thứ Sáu ngày 30 tháng 9 năm 2022.

대상: 1980년 이전에 찍은 사진 - Đối tượng: ảnh được chụp trước năm 1980.

방법: 인주시청 홍보실로 방문 제출 - Cách nộp: trực tiếp đến phòng truyền thông của tòa thị chính Inju để nộp.

사진을 제출하신 분께는 문화 상품권(3만 원)을 드립니다 - Người nộp ảnh sẽ được tặng phiếu quà tặng văn hóa trị giá 30.000 won.

Từ khóa quan trọng:
  • 9월 1일~9월 30일 - từ ngày 1 đến ngày 30 tháng 9
  • 1980년 이전 - trước năm 1980
  • 방문 제출 - nộp trực tiếp
  • 문화 상품권 3만 원 - phiếu quà tặng văn hóa 30.000 won
Cách suy luận:

Thông báo bắt đầu ngày 1 tháng 9 và kết thúc ngày 30 tháng 9, tức diễn ra trong trọn một tháng. Đáp án ① diễn đạt đúng phạm vi thời gian này. Những dữ kiện còn lại cũng phải được giữ nguyên: ảnh phải được chụp trước năm 1980, nộp trực tiếp tại phòng truyền thông, còn người tham gia nhận phiếu quà tặng chứ không nhận ảnh cũ.

Bản đồ thông tin:
  1. Thời gian: toàn bộ tháng 9 năm 2022.
  2. Loại ảnh: ảnh chụp trước năm 1980.
  3. Phương thức: đến trực tiếp phòng truyền thông để nộp.
  4. Quà tặng: phiếu quà tặng văn hóa 30.000 won.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 사진은 이메일로 제출해야 한다. Dịch: Ảnh phải được nộp qua thư điện tử.
Sai vì thông báo ghi 방문 제출, tức đến trực tiếp để nộp, không phải gửi email.
③ 인주시에서 올해 찍은 사진을 내면 된다. Dịch: Chỉ cần nộp ảnh được chụp tại thành phố Inju trong năm nay.
Sai vì ảnh phải được chụp trước năm 1980, không phải ảnh mới chụp trong năm nay.
④ 이 행사에 참여하면 인주시의 옛날 사진을 받는다. Dịch: Tham gia sự kiện này thì sẽ nhận được ảnh xưa của thành phố Inju.
Sai vì người nộp ảnh nhận phiếu quà tặng văn hóa 30.000 won; thông báo không phát ảnh cũ cho người tham gia.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 이 행사는 한 달 동안 진행된다. Sự kiện này diễn ra trong một tháng.
Mẹo làm nhanh: Với thông báo có ngày bắt đầu và kết thúc, hãy tính phạm vi trước rồi mới kiểm tra cách nộp, đối tượng và phần quà.

Câu 10

Đọc biểu đồ

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

TOPIK II 83 câu 10 - biểu đồ nơi sinh viên sử dụng tiền tiêu vặt trong một tháng
Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 10
Bản dịch nội dung biểu đồ:

식비 53% - Chi phí ăn uống: 53%.

학원비 21% - Học phí tại trung tâm: 21%.

교통비 16% - Chi phí giao thông: 16%.

물건 구입비 6% - Chi phí mua đồ: 6%.

문화생활비 3% - Chi phí hoạt động văn hóa: 3%.

기타 1% - Khoản khác: 1%.

조사 대상: 대학생 1,000명 - Đối tượng khảo sát: 1.000 sinh viên đại học.

Từ khóa quan trọng:
  • 절반 이상 - từ một nửa trở lên
  • 식비 53% - chi phí ăn uống 53%
  • 가장 낮다 - thấp nhất
  • 두 배 이상 - từ gấp đôi trở lên
  • 더 적게 - ít hơn
Cách suy luận:

Chi phí ăn uống chiếm 53%, lớn hơn 50%, vì vậy sinh viên dùng hơn một nửa tiền tiêu vặt cho ăn uống. Đáp án ③ khớp trực tiếp với số liệu. Khi kiểm tra các phương án khác, cần nhớ khoản thấp nhất là mục khác 1%, học phí 21% không gấp đôi giao thông 16%, và giao thông 16% lớn hơn chi phí văn hóa 3%.

Bản đồ thông tin:
  1. Khoản cao nhất: ăn uống 53%.
  2. Khoản thấp nhất: mục khác 1%.
  3. So sánh học phí - giao thông: 21% so với 16%, không đạt gấp đôi.
  4. So sánh giao thông - văn hóa: 16% lớn hơn 3%.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 용돈 중 물건 구입비의 비율이 가장 낮았다. Dịch: Trong tiền tiêu vặt, tỷ lệ chi phí mua đồ là thấp nhất.
Sai vì mua đồ là 6%; mục khác mới thấp nhất với 1%, và chi phí văn hóa cũng thấp hơn mua đồ với 3%.
② 학원비 사용은 교통비보다 두 배 이상 많았다. Dịch: Số tiền dùng cho học thêm nhiều hơn ít nhất hai lần chi phí giao thông.
Sai vì 21% không lớn gấp hai lần 16%; muốn gấp đôi phải từ 32% trở lên.
④ 대학생들은 문화생활비보다 교통비를 더 적게 사용했다. Dịch: Sinh viên dùng cho giao thông ít hơn hoạt động văn hóa.
Sai vì giao thông là 16%, cao hơn nhiều so với hoạt động văn hóa 3%.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 대학생들은 용돈의 절반 이상을 식비로 지출했다. Sinh viên chi hơn một nửa tiền tiêu vặt cho chi phí ăn uống.
Mẹo làm nhanh: Với biểu đồ tròn, hãy xác định ngay mục lớn nhất, nhỏ nhất và mốc 50%; sau đó mới xử lý các so sánh gấp đôi hoặc nhiều hơn, ít hơn.
2

Câu 11-12: Đọc đoạn văn ngắn và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Câu 11 yêu cầu phân biệt người đầu tiên, năm thành lập giải và phạm vi tác phẩm được xét. Câu 12 cần dựng dòng thời gian của sự việc: thời điểm động đất, phản ứng của người dân, mức thiệt hại và dự báo sau đó.

Câu 11

Đọc đoạn văn ngắn

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

그림책 작가 이수지 씨가 한국인 최초로 어린이책 노벨상이라는 안데르센 상을 받아 주목받고 있다. 이 상은 1956년에 만들어진 상으로 작가가 발표한 모든 작품을 대상으로 심사한다. 이 작가는 어린이들이 꿈꾸고 상상하는 세계를 그림으로 잘 표현해 낸다는 평을 받았다.
Mở phân tích câu 11
Bản dịch song ngữ đoạn văn:

그림책 작가 이수지 씨가 한국인 최초로 어린이책 노벨상이라는 안데르센 상을 받아 주목받고 있다.

Tác giả sách tranh Lee Su-ji đang được chú ý vì là người Hàn Quốc đầu tiên nhận giải Andersen, giải thưởng được gọi là Nobel sách thiếu nhi.

이 상은 1956년에 만들어진 상으로 작가가 발표한 모든 작품을 대상으로 심사한다.

Giải thưởng này được thành lập năm 1956 và đánh giá toàn bộ tác phẩm mà tác giả đã công bố.

이 작가는 어린이들이 꿈꾸고 상상하는 세계를 그림으로 잘 표현해 낸다는 평을 받았다.

Nữ tác giả được đánh giá là thể hiện tốt bằng tranh thế giới mà trẻ em mơ ước và tưởng tượng.

Từ khóa quan trọng:
  • 한국인 최초 - người Hàn Quốc đầu tiên
  • 1956년에 만들어지다 - được thành lập năm 1956
  • 모든 작품 - toàn bộ tác phẩm
  • 꿈꾸고 상상하는 세계 - thế giới trẻ em mơ ước và tưởng tượng
Cách suy luận:

Cụm 한국인 최초로 xác nhận trực tiếp Lee Su-ji là người Hàn Quốc đầu tiên nhận giải này, nên ② đúng. Các câu sau cung cấp hai điểm dễ bị đổi trong đáp án: giải ra đời từ năm 1956, không phải năm ngoái; hội đồng đánh giá toàn bộ tác phẩm đã công bố, không phải chỉ một tác phẩm do tác giả tự chọn.

Bản đồ nội dung:
  1. Người nhận: tác giả sách tranh Lee Su-ji.
  2. Thành tích: người Hàn Quốc đầu tiên nhận giải Andersen.
  3. Năm thành lập giải: 1956.
  4. Phạm vi xét giải: toàn bộ tác phẩm đã công bố.
  5. Đặc điểm sáng tác: thể hiện thế giới mơ ước và tưởng tượng của trẻ em.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 작가가 받은 상은 작년에 만들어졌다. Dịch: Giải thưởng mà tác giả nhận được thành lập vào năm ngoái.
Sai vì giải được thành lập năm 1956, cách thời điểm bài viết rất lâu.
③ 이 작가는 자신이 직접 경험한 이야기를 그림으로 표현했다. Dịch: Tác giả thể hiện bằng tranh những câu chuyện mà chính mình đã trực tiếp trải nghiệm.
Sai vì đoạn nói bà thể hiện thế giới trẻ em mơ ước và tưởng tượng; không nói đó là trải nghiệm cá nhân của tác giả.
④ 이 작가는 자신의 작품 중 한 편을 골라 심사 대상으로 제출했다. Dịch: Tác giả chọn một tác phẩm của mình rồi nộp làm đối tượng xét giải.
Sai vì giải đánh giá mọi tác phẩm tác giả đã công bố, không chỉ một tác phẩm được chọn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 이 작가는 한국인 중 처음으로 이 상을 받았다. Tác giả này là người Hàn Quốc đầu tiên nhận giải thưởng đó.
Mẹo làm nhanh: Khi đoạn giới thiệu giải thưởng, hãy khóa ba dữ kiện: ai là người đầu tiên, giải được lập khi nào và xét một tác phẩm hay toàn bộ sự nghiệp.

Câu 12

Đọc đoạn văn ngắn

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

17일 오전 6시 22분 인주시에서 규모 3.2의 지진이 발생했다. 이날 지진은 올해 인주시에서 발생한 지진 중 가장 큰 규모다. 119 상황실에는 지진을 느낀 시민들의 신고가 여러 건 접수됐다. 그러나 이번 지진으로 입은 큰 피해는 없는 것으로 조사됐다. 기상청은 이번 주 내로 규모 2.0 정도의 지진이 몇 번 더 발생할 것으로 보고 있다.
Mở phân tích câu 12
Bản dịch song ngữ đoạn văn:

17일 오전 6시 22분 인주시에서 규모 3.2의 지진이 발생했다.

Lúc 6 giờ 22 phút sáng ngày 17, một trận động đất cường độ 3,2 xảy ra tại thành phố Inju.

이날 지진은 올해 인주시에서 발생한 지진 중 가장 큰 규모다.

Đây là trận động đất có cường độ lớn nhất trong số các trận xảy ra tại Inju trong năm nay.

119 상황실에는 지진을 느낀 시민들의 신고가 여러 건 접수됐다.

Phòng tình huống 119 đã tiếp nhận nhiều cuộc báo tin từ những người dân cảm nhận được động đất.

그러나 이번 지진으로 입은 큰 피해는 없는 것으로 조사됐다.

Tuy nhiên, kết quả điều tra cho thấy không có thiệt hại lớn do trận động đất này.

기상청은 이번 주 내로 규모 2.0 정도의 지진이 몇 번 더 발생할 것으로 보고 있다.

Cơ quan khí tượng dự báo trong tuần này có thể xảy ra thêm vài trận động đất cường độ khoảng 2,0.

Từ khóa quan trọng:
  • 오전 6시 22분 - 6 giờ 22 phút sáng
  • 지진을 느끼다 - cảm nhận được động đất
  • 신고가 접수되다 - đơn báo tin được tiếp nhận
  • 큰 피해는 없다 - không có thiệt hại lớn
  • 몇 번 더 발생하다 - xảy ra thêm vài lần
Cách suy luận:

Đoạn văn nêu trực tiếp rằng nhiều người dân cảm nhận được động đất và gọi báo cho phòng tình huống 119, nên đáp án ② đúng. Ba mốc còn lại phải đối chiếu nguyên văn: động đất xảy ra vào buổi sáng, không gây thiệt hại lớn, và cơ quan khí tượng dự báo có thể còn xảy ra thêm vài trận trong tuần.

Bản đồ nội dung:
  1. Thời điểm: 6 giờ 22 phút sáng ngày 17.
  2. Cường độ: 3,2, lớn nhất tại Inju trong năm.
  3. Phản ứng của người dân: gọi báo 119 sau khi cảm nhận rung chấn.
  4. Thiệt hại: không có thiệt hại lớn.
  5. Dự báo: có thể xảy ra thêm vài trận khoảng 2,0 trong tuần.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이번 지진은 늦은 밤에 일어났다. Dịch: Trận động đất lần này xảy ra vào đêm khuya.
Sai vì thời điểm là 오전 6시 22분, tức 6 giờ 22 phút sáng.
③ 이번 지진으로 큰 피해를 입은 사람들이 많다. Dịch: Có nhiều người chịu thiệt hại lớn do trận động đất lần này.
Sai vì kết quả điều tra cho thấy không có thiệt hại lớn.
④ 이번 주에는 더 이상 지진이 일어나지 않을 것이다. Dịch: Trong tuần này sẽ không xảy ra thêm trận động đất nào.
Sai vì cơ quan khí tượng dự báo có thể xảy ra thêm vài trận cường độ khoảng 2,0.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 시민들이 지진을 느껴 상황실에 신고를 했다. Người dân cảm nhận được động đất nên đã báo cho phòng tình huống.
Mẹo làm nhanh: Với bản tin sự cố, hãy dựng một dòng thời gian gồm thời điểm, mức độ, phản ứng, thiệt hại và dự báo. Đáp án sai thường phủ định hoặc đảo một mắt xích.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 2

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 9-12

Câu 9: khóa bốn dữ kiện: thời gian một tháng, ảnh trước năm 1980, nộp trực tiếp và phần quà 30.000 won.

Câu 10: ăn uống chiếm 53%, vượt mốc một nửa; mục khác 1% mới là thấp nhất.

Câu 11: phân biệt 한국인 최초, năm 1956 và việc xét toàn bộ tác phẩm đã công bố.

Câu 12: động đất xảy ra vào buổi sáng; người dân gọi báo; không có thiệt hại lớn; vẫn có khả năng xảy ra thêm động đất trong tuần.

Chiến lược thời gian: câu 9-10 ưu tiên con số và phương thức; câu 11-12 ưu tiên chủ thể, phạm vi và trình tự thông tin. Không chọn đáp án chỉ vì có một cụm từ giống bài đọc.

Bạn đang xem bài học độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 83 phần 2, câu 9-12