02/08/2026

TOPIK II kỳ thi 83 - 읽기 - Câu 35-43

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 83
Câu 35-43: Chủ đề, chèn câu và suy luận cảm xúc

Phần 6 yêu cầu đọc chắc mạch lập luận: xác định chủ đề bao quát, tìm vị trí câu chèn dựa trên từ chỉ định và quan hệ logic, rồi suy luận cảm xúc và dữ kiện trong đoạn kể chuyện.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 96 phần 6, câu 35-43
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 83 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Đang học phần này
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 35-38: Chọn chủ đề chính của đoạn văn

Cách làm dạng chọn chủ đề: Xác định câu kết luận hoặc đề xuất sau các từ chuyển hướng như 그러나, 반면. Đáp án đúng phải bao quát toàn bộ lập luận, không chỉ lặp lại ví dụ hay một chi tiết phụ.

Câu 35

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

대중을 대상으로 한 예술 입문서가 작품의 역사적 배경, 작가에 대한 일화 등 독자의 흥미를 끄는 이야기에 집중하는 경우를 많이 볼 수 있다. 작품에 관한 이런 지식은 작품 이해에 도움이 된다. 그러나 예술의 본질은 작품 그 자체에 있다. 작품 외적인 사실들보다 작품에 초점을 두고 작품의 구성 요소, 표현 방식 등을 충분히 설명하는 입문서가 늘어나기를 희망한다.
Mở phân tích câu 35
Dịch sát từng câu:

대중을 대상으로 한 예술 입문서가 작품의 역사적 배경, 작가에 대한 일화 등 독자의 흥미를 끄는 이야기에 집중하는 경우를 많이 볼 수 있다.

Có thể thấy nhiều sách nhập môn nghệ thuật dành cho đại chúng tập trung vào những câu chuyện khơi gợi hứng thú của độc giả như bối cảnh lịch sử của tác phẩm, giai thoại về tác giả.

작품에 관한 이런 지식은 작품 이해에 도움이 된다.

Những kiến thức như vậy về tác phẩm giúp ích cho việc hiểu tác phẩm.

그러나 예술의 본질은 작품 그 자체에 있다.

Tuy nhiên, bản chất của nghệ thuật nằm ở chính tác phẩm.

작품 외적인 사실들보다 작품에 초점을 두고 작품의 구성 요소, 표현 방식 등을 충분히 설명하는 입문서가 늘어나기를 희망한다.

Tôi mong sẽ có nhiều hơn những cuốn sách nhập môn tập trung vào chính tác phẩm và giải thích đầy đủ các yếu tố cấu thành, cách thức biểu đạt... hơn là các sự thật bên ngoài tác phẩm.

Từ khóa quan trọng:
  • 작품 외적인 이야기 (câu chuyện bên ngoài tác phẩm)
  • 작품 이해에 도움이 되다 (giúp hiểu tác phẩm)
  • 예술의 본질 (bản chất nghệ thuật)
  • 작품에 초점을 두다 (tập trung vào tác phẩm)
  • 구성 요소와 표현 방식 (yếu tố cấu thành và phương thức biểu đạt)
Bản đồ lập luận:
  1. Thực trạng: sách nhập môn thường ưu tiên giai thoại và bối cảnh để thu hút độc giả.
  2. Nhượng bộ: những kiến thức ấy có ích cho việc hiểu tác phẩm.
  3. Quan điểm trung tâm: bản chất nghệ thuật nằm trong chính tác phẩm.
  4. Đề xuất: cần nhiều sách giải thích sâu cấu trúc và cách biểu đạt của tác phẩm.
Cách suy luận:

Câu kết luận chứa mong muốn trực tiếp của tác giả: sách nhập môn phải tập trung vào chính tác phẩm và giải thích đầy đủ các yếu tố bên trong.

Đáp án ② khái quát đúng đề xuất này bằng cụm 작품 자체에 대해 충실히 소개하다.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 예술 입문서는 작품 외적인 사실들을 다양하게 다루어야 한다. Dịch: Sách nhập môn nghệ thuật phải đề cập đa dạng những sự thật bên ngoài tác phẩm.
Đây là xu hướng hiện tại mà tác giả cho rằng không nên chiếm trọng tâm.
③ 대중이 예술 작품에 관해 궁금해 하는 것이 무엇인지 알아야 한다. Dịch: Cần tìm hiểu công chúng tò mò điều gì về tác phẩm nghệ thuật.
Đoạn không bàn về khảo sát nhu cầu hay sự tò mò của công chúng.
④ 예술 입문서는 대중이 예술을 어려운 것이 아니라고 느끼게 해야 한다. Dịch: Sách nhập môn phải làm công chúng cảm thấy nghệ thuật không khó.
Đoạn không đặt mục tiêu làm nghệ thuật có vẻ dễ; trọng tâm là giới thiệu trung thực và đầy đủ chính tác phẩm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 작품 자체에 대해 충실히 소개하는 예술 입문서가 많아져야 한다. Cần có thêm nhiều sách nhập môn nghệ thuật giới thiệu đầy đủ và trung thực chính tác phẩm.

Câu 36

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

점자 표기의 위치, 방식 등이 제조사나 제품별로 달라 시각 장애인들이 불편과 혼란을 겪고 있다. 시각 장애인을 위한 점자 정보가 여러 제품에 표기되고는 있지만 아직 통일된 규정이 없기 때문이다. 현재는 의약품에 한해서만 표기 규정이 정해져 있다. 관계 기관은 더 많은 제품을 대상으로 점자 표기에 대한 규정을 정해야 한다.
Mở phân tích câu 36
Dịch sát từng câu:

점자 표기의 위치, 방식 등이 제조사나 제품별로 달라 시각 장애인들이 불편과 혼란을 겪고 있다.

Vị trí và cách ghi chữ nổi khác nhau tùy nhà sản xuất và sản phẩm, khiến người khiếm thị gặp bất tiện và bối rối.

시각 장애인을 위한 점자 정보가 여러 제품에 표기되고는 있지만 아직 통일된 규정이 없기 때문이다.

Bởi vì dù thông tin chữ nổi dành cho người khiếm thị đã được ghi trên nhiều sản phẩm, vẫn chưa có quy định thống nhất.

현재는 의약품에 한해서만 표기 규정이 정해져 있다.

Hiện nay, chỉ riêng dược phẩm mới có quy định về cách ghi.

관계 기관은 더 많은 제품을 대상으로 점자 표기에 대한 규정을 정해야 한다.

Các cơ quan liên quan cần xây dựng quy định về ghi chữ nổi áp dụng cho nhiều sản phẩm hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 제조사나 제품별로 다르다 (khác theo nhà sản xuất hoặc sản phẩm)
  • 통일된 규정이 없다 (không có quy định thống nhất)
  • 의약품에 한하다 (chỉ giới hạn ở dược phẩm)
  • 더 많은 제품을 대상으로 하다 (áp dụng cho nhiều sản phẩm hơn)
  • 표기 규정을 정하다 (xây dựng quy định ghi nhãn)
Bản đồ lập luận:
  1. Vấn đề: cách ghi chữ nổi thiếu thống nhất gây bất tiện.
  2. Nguyên nhân: chưa có một chuẩn chung cho nhiều loại sản phẩm.
  3. Phạm vi hiện tại: mới có quy định đối với dược phẩm.
  4. Giải pháp: mở rộng và thống nhất quy định cho nhiều sản phẩm.
Cách suy luận:

Câu cuối là đề xuất trung tâm: cơ quan liên quan phải ban hành quy định chữ nổi áp dụng cho nhiều loại sản phẩm hơn.

Đáp án ④ bao quát cả yêu cầu thống nhất lẫn phạm vi áp dụng rộng, trong khi ① chỉ giới hạn ở dược phẩm.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 의약품의 점자 표기 규정을 검토해야 한다. Dịch: Cần xem xét quy định chữ nổi của dược phẩm.
Quy định đối với dược phẩm đã có; vấn đề là các loại sản phẩm khác chưa được chuẩn hóa.
② 점자 표기의 필요성에 대한 인식이 높아져야 한다. Dịch: Nhận thức về sự cần thiết của chữ nổi phải được nâng cao.
Đoạn không nói người ta thiếu nhận thức; nhiều sản phẩm đã có chữ nổi nhưng thiếu quy định thống nhất.
③ 제품에 잘못 표기된 점자 정보가 없는지 조사해야 한다. Dịch: Phải điều tra xem trên sản phẩm có thông tin chữ nổi bị ghi sai hay không.
Vấn đề không phải lỗi nội dung từng nhãn mà là vị trí và phương thức ghi không đồng nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 다양한 제품에 적용할 점자 표기 규정이 마련되어야 한다. Cần xây dựng quy định chữ nổi thống nhất có thể áp dụng cho nhiều loại sản phẩm.

Câu 37

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

'자기 길들이기'는 동물이 스스로 공격성을 억제하고 친화력을 높이는 방향으로 진화하는 현상을 말한다. 호모 사피엔스도 이것을 생존 전략으로 삼았다는 가설이 있다. 네안데르탈인은 호모 사피엔스보다 체격도 좋고 뇌의 용량도 컸지만 살아남지 못했다. 반면 호모 사피엔스는 서로를 포용하고 보호하는 친화력을 무기로 살아남았다. 높은 친화력으로 더 큰 집단을 형성함으로써 외부의 공격과 환경 변화에 대응한 것이다.
Mở phân tích câu 37
Dịch sát từng câu:

'자기 길들이기'는 동물이 스스로 공격성을 억제하고 친화력을 높이는 방향으로 진화하는 현상을 말한다.

'Tự thuần hóa' là hiện tượng động vật tiến hóa theo hướng tự kiềm chế tính hung hăng và nâng cao tính thân thiện.

호모 사피엔스도 이것을 생존 전략으로 삼았다는 가설이 있다.

Có giả thuyết cho rằng Homo sapiens cũng lấy điều này làm chiến lược sinh tồn.

네안데르탈인은 호모 사피엔스보다 체격도 좋고 뇌의 용량도 컸지만 살아남지 못했다.

Người Neanderthal có thể chất tốt hơn và dung lượng não lớn hơn Homo sapiens nhưng đã không sống sót.

반면 호모 사피엔스는 서로를 포용하고 보호하는 친화력을 무기로 살아남았다.

Ngược lại, Homo sapiens đã sống sót nhờ lấy tính thân thiện, biết bao dung và bảo vệ lẫn nhau, làm vũ khí.

높은 친화력으로 더 큰 집단을 형성함으로써 외부의 공격과 환경 변화에 대응한 것이다.

Chính nhờ tính thân thiện cao, họ hình thành những tập thể lớn hơn để ứng phó với sự tấn công từ bên ngoài và biến đổi môi trường.

Từ khóa quan trọng:
  • 공격성을 억제하다 (kiềm chế tính hung hăng)
  • 친화력을 높이다 (tăng khả năng thân thiện)
  • 생존 전략으로 삼다 (dùng làm chiến lược sinh tồn)
  • 큰 집단을 형성하다 (hình thành cộng đồng lớn)
  • 환경 변화에 대응하다 (ứng phó biến đổi môi trường)
Bản đồ lập luận:
  1. Khái niệm: tự thuần hóa làm giảm hung hăng và tăng thân thiện.
  2. Đối chiếu: Neanderthal khỏe hơn nhưng không sống sót.
  3. Lợi thế của Homo sapiens: biết bao dung, bảo vệ và hợp tác.
  4. Kết quả: cộng đồng lớn giúp chống đỡ nguy cơ và thích nghi với môi trường.
Cách suy luận:

Đoạn dùng sự đối chiếu với Neanderthal để chứng minh lợi thế quyết định không phải thể chất mà là khả năng hợp tác và thân thiện.

Đáp án ④ diễn đạt đúng kết luận rằng Homo sapiens sống sót nhờ mức độ thân thiện cao.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 자기 길들이기는 인간이 가진 고유한 특성이다. Dịch: Tự thuần hóa là đặc tính riêng có của con người.
Định nghĩa ngay câu đầu nói đây là hiện tượng ở động vật, không chỉ con người.
② 자기 길들이기는 네안데르탈인의 생존 전략이었다. Dịch: Tự thuần hóa là chiến lược sinh tồn của Neanderthal.
Đoạn gắn giả thuyết này với Homo sapiens, không phải Neanderthal.
③ 호모 사피엔스는 신체 능력이 가장 뛰어난 종이었다. Dịch: Homo sapiens là loài có năng lực thể chất vượt trội nhất.
Đoạn nói Neanderthal có thể trạng và dung tích não lớn hơn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 호모 사피엔스는 높은 친화력 덕분에 생존할 수 있었다. Homo sapiens có thể sống sót nhờ khả năng thân thiện và hợp tác cao.

Câu 38

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

뚜렷한 신념 없이 사안에 따라 의견을 바꾼다는 인식 때문에 중도층은 부정적 존재로 여겨진다. 그러나 이들에 대한 긍정적 평가도 있다. 주관 없이 흔들리는 것처럼 보이지만 쟁점에 대해 좀 더 유연하고 객관적으로 사고한다고 보는 관점이다. 중도층의 의견이 정치적 양극화를 완화하고 합리적으로 사회적 합의가 도출되도록 이끄는 토대가 될 수 있다는 것이다.
Mở phân tích câu 38
Dịch sát từng câu:

뚜렷한 신념 없이 사안에 따라 의견을 바꾼다는 인식 때문에 중도층부정적 존재로 여겨진다.

Vì quan niệm rằng họ thay đổi ý kiến tùy theo vấn đề mà không có niềm tin rõ ràng, tầng lớp trung dung bị xem là một lực lượng tiêu cực.

그러나 이들에 대한 긍정적 평가도 있다.

Tuy nhiên, cũng có những đánh giá tích cực về họ.

주관 없이 흔들리는 것처럼 보이지만 쟁점에 대해 좀 더 유연하고 객관적으로 사고한다고 보는 관점이다.

Đó là góc nhìn cho rằng tuy họ có vẻ dao động, không có chính kiến, nhưng lại suy nghĩ về các vấn đề một cách linh hoạt và khách quan hơn.

중도층의 의견이 정치적 양극화를 완화하고 합리적으로 사회적 합의가 도출되도록 이끄는 토대가 될 수 있다는 것이다.

Nghĩa là ý kiến của tầng lớp trung dung có thể trở thành nền tảng giúp giảm bớt sự phân cực chính trị và dẫn dắt xã hội đi đến đồng thuận một cách hợp lý.

Từ khóa quan trọng:
  • 사안에 따라 의견을 바꾸다 (thay đổi quan điểm theo từng vấn đề)
  • 긍정적 평가 (đánh giá tích cực)
  • 유연하고 객관적으로 사고하다 (suy nghĩ linh hoạt và khách quan)
  • 정치적 양극화를 완화하다 (giảm phân cực chính trị)
  • 사회적 합의를 이끌다 (dẫn tới đồng thuận xã hội)
Bản đồ lập luận:
  1. Định kiến: nhóm trung dung bị xem là không có niềm tin rõ ràng.
  2. Đánh giá lại: họ có thể suy nghĩ linh hoạt và khách quan hơn.
  3. Tác dụng chính trị: góp phần giảm phân cực.
  4. Tác dụng xã hội: tạo nền tảng cho đồng thuận hợp lý và phát triển cân bằng.
Cách suy luận:

Trọng tâm của đoạn nằm ở phần đánh giá tích cực sau 그러나. Tác giả nhấn mạnh vai trò của nhóm trung dung trong việc giảm phân cực và tạo đồng thuận.

Đáp án ② khái quát đúng tác dụng giúp xã hội duy trì cân bằng và phát triển.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 중도층은 사회적 쟁점에 대해 대체로 비판적인 태도를 취한다. Dịch: Nhóm trung dung thường có thái độ phê phán đối với các vấn đề xã hội.
Đoạn không nói họ phê phán; điểm nổi bật là sự linh hoạt và khách quan.
③ 정치적 신념을 적극적으로 표출하는 것은 사회의 발전에 도움이 된다. Dịch: Chủ động bày tỏ niềm tin chính trị giúp ích cho phát triển xã hội.
Đoạn không khuyến khích thể hiện niềm tin mạnh; nó đánh giá vai trò của nhóm trung dung.
④ 정치적 사안에 대해 그때그때 의견을 바꾸는 것은 사회 발전을 저해한다. Dịch: Thay đổi quan điểm theo từng vấn đề cản trở phát triển xã hội.
Đây là cách nhìn tiêu cực ở phần đầu, còn kết luận của đoạn nhấn mạnh tác dụng tích cực.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 중도층은 사회가 균형을 이루며 발전하도록 돕는 역할을 할 수 있다. Nhóm trung dung có thể giúp xã hội cân bằng, giảm phân cực và đạt đồng thuận.
2

Câu 39-41: Chọn vị trí thích hợp để chèn câu

Cách làm dạng chèn câu: Kiểm tra cả hai phía. Các cụm như 여기에서는, 한편, 이러한 이유로 phải có đối tượng hoặc quan hệ logic rõ ràng ở câu trước; nội dung sau câu chèn phải tiếp tục đúng đối tượng vừa được giới thiệu.

Câu 39

Chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보기: 이 책은 크게 두 부분으로 구성되어 있는데 먼저 옛 다리들과 그에 얽힌 이야기를 다룬다.
이영천의 '다시, 오래된 다리를 거닐다'는 다리를 소재로 한국인의 삶을 돌아본 책이다. ( ㄱ ) 여기에서는 수백 년 전에 놓인 징검다리, 왕을 위한 다리 등을 통해 우리 고유의 풍속과 역사를 만난다. ( ㄴ ) 이어서 근현대식 다리와 함께 기술의 발전이 다리와 우리 사회에 가져온 변화를 살펴본다. ( ㄷ ) 이 책은 과거와 현재의 다리를 거닐며 우리가 지나온 길과 가야 할 길을 생각해 보게 한다. ( ㄹ )
Mở phân tích câu 39
Dịch đoạn văn và câu 보기:

이영천의 '다시, 오래된 다리를 거닐다'는 다리를 소재로 한국인의 삶을 돌아본 책이다. ( ㄱ )

Cuốn '다시, 오래된 다리를 거닐다' của Lee Yeong-cheon là cuốn sách nhìn lại đời sống người Hàn qua chủ đề những cây cầu. ( ㄱ )

여기에서는 수백 년 전에 놓인 징검다리, 왕을 위한 다리 등을 통해 우리 고유의 풍속과 역사를 만난다. ( ㄴ )

Ở đây, qua những cầu đá bắc từ hàng trăm năm trước, những cây cầu dành cho vua..., ta gặp lại phong tục và lịch sử riêng của người Hàn. ( ㄴ )

이어서 근현대식 다리와 함께 기술의 발전이 다리와 우리 사회에 가져온 변화를 살펴본다. ( ㄷ )

Tiếp đó, sách xem xét những thay đổi mà sự phát triển của kỹ thuật cùng những cây cầu thời cận-hiện đại đã mang đến cho cầu và xã hội Hàn Quốc. ( ㄷ )

이 책은 과거와 현재의 다리를 거닐며 우리가 지나온 길과 가야 할 길을 생각해 보게 한다. ( ㄹ )

Cuốn sách khiến người đọc vừa bước trên những cây cầu xưa và nay, vừa nghĩ về con đường chúng ta đã đi qua và con đường phải đi tiếp. ( ㄹ )

보기: 이 책은 크게 두 부분으로 구성되어 있는데 먼저 옛 다리들과 그에 얽힌 이야기를 다룬다.

Câu cho sẵn: Cuốn sách này được cấu thành chủ yếu từ hai phần; trước hết, sách đề cập đến những cây cầu xưa và những câu chuyện gắn với chúng.

Từ khóa quan trọng:
  • 다리를 소재로 하다 (lấy cầu làm đề tài)
  • 크게 두 부분으로 구성되다 (gồm hai phần lớn)
  • 먼저 옛 다리를 다루다 (trước hết đề cập cầu xưa)
  • 이어서 근현대식 다리를 살펴보다 (tiếp đó xem xét cầu cận hiện đại)
  • 과거와 현재를 연결하다 (kết nối quá khứ và hiện tại)
Bản đồ mạch văn:
  1. Câu giới thiệu: nêu tên sách, tác giả và đề tài chung.
  2. Câu 보기: công bố cấu trúc hai phần và giới thiệu phần thứ nhất.
  3. 여기에서는: giải thích nội dung của phần thứ nhất vừa nêu.
  4. 이어서: chuyển sang phần thứ hai về cầu cận hiện đại.
  5. Kết luận: nêu ý nghĩa suy ngẫm của toàn cuốn sách.
Cách suy luận:

Đại từ 이 책 trong câu 보기 phải có cuốn sách được giới thiệu trước. Đồng thời 여기에서는 ngay sau vị trí ㄱ cần quay lại phần đầu của sách vừa được nêu.

Đặt câu tại ㄱ tạo mạch: giới thiệu sách, cấu trúc hai phần, phần cầu xưa, phần cầu hiện đại, kết luận.

Vì sao các đáp án khác sai?
② ㄴ Dịch: Vị trí ㄴ.
Nếu đặt ở ㄴ, câu về cầu xưa đã xuất hiện trước khi sách công bố cấu trúc hai phần, làm 먼저 đến quá muộn.
③ ㄷ Dịch: Vị trí ㄷ.
Vị trí này đã hoàn tất cả phần cầu xưa lẫn phần cầu hiện đại; câu giới thiệu cấu trúc phải xuất hiện sớm hơn.
④ ㄹ Dịch: Vị trí ㄹ.
Đặt ở cuối đoạn làm cấu trúc sách xuất hiện sau kết luận, đảo ngược trật tự giới thiệu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① ㄱ Vị trí ㄱ.

Câu 40

Chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보기: 장 신경계는 주로 장 내의 근육 운동과 소화액을 조절하여 소화를 촉진하는 일을 한다.
뇌는 신경계를 통해 몸 전체의 움직임을 관장하는데 장의 경우에는 뇌의 명령 없이 자율적으로 작동하기도 한다. ( ㄱ ) 생존에 필수적인 식사와 소화를 위해 장에 별도의 신경계를 두었기 때문이다. ( ㄴ ) 한편 장 신경계가 오로지 장에만 관여하는 것은 아니다. ( ㄷ ) 과학자들은 장 신경계와 뇌가 서로 소통하고 있어서 장의 문제가 심리적 변화에 영향을 줄 수 있다고 말한다. ( ㄹ )
Mở phân tích câu 40
Dịch đoạn văn và câu 보기:

뇌는 신경계를 통해 몸 전체의 움직임을 관장하는데 장의 경우에는 뇌의 명령 없이 자율적으로 작동하기도 한다. ( ㄱ )

Bộ não điều khiển chuyển động của toàn cơ thể qua hệ thần kinh, nhưng trong trường hợp ruột, nó đôi khi hoạt động tự chủ mà không cần mệnh lệnh của não. ( ㄱ )

생존에 필수적인 식사와 소화를 위해 장에 별도의 신경계를 두었기 때문이다. ( ㄴ )

Đó là vì để ăn uống và tiêu hóa, những hoạt động thiết yếu cho sự sống, ruột có một hệ thần kinh riêng. ( ㄴ )

한편 장 신경계가 오로지 장에만 관여하는 것은 아니다. ( ㄷ )

Mặt khác, hệ thần kinh ruột không chỉ tác động riêng đến ruột. ( ㄷ )

과학자들은 장 신경계와 뇌가 서로 소통하고 있어서 장의 문제가 심리적 변화에 영향을 줄 수 있다고 말한다. ( ㄹ )

Các nhà khoa học cho biết vì hệ thần kinh ruột và não giao tiếp với nhau nên vấn đề ở ruột có thể ảnh hưởng đến những thay đổi tâm lý. ( ㄹ )

보기: 장 신경계는 주로 장 내의 근육 운동과 소화액을 조절하여 소화를 촉진하는 일을 한다.

Câu cho sẵn: Hệ thần kinh ruột chủ yếu thúc đẩy tiêu hóa bằng cách điều chỉnh vận động cơ trong ruột và dịch tiêu hóa.

Từ khóa quan trọng:
  • 뇌의 명령 없이 작동하다 (hoạt động không cần lệnh của não)
  • 별도의 신경계를 두다 (có hệ thần kinh riêng)
  • 근육 운동과 소화액을 조절하다 (điều chỉnh cơ và dịch tiêu hóa)
  • 오로지 장에만 관여하지 않다 (không chỉ liên quan đến ruột)
  • 뇌와 서로 소통하다 (giao tiếp qua lại với não)
Bản đồ mạch văn:
  1. Đặc điểm: ruột có thể hoạt động tự chủ.
  2. Lý do: ăn uống và tiêu hóa cần một hệ thần kinh riêng.
  3. Câu 보기: giải thích chức năng tiêu hóa của hệ thần kinh ruột.
  4. 한편: chuyển từ chức năng trong ruột sang ảnh hưởng ngoài ruột.
  5. Mở rộng: giao tiếp ruột - não có thể tác động tâm lý.
Cách suy luận:

Câu 보기 phải đứng sau phần giải thích vì sao ruột có hệ thần kinh riêng và trước câu chuyển hướng 한편. Khi đặt tại ㄴ, nội dung đi từ sự tồn tại đến chức năng, rồi mở rộng sang quan hệ với não.

Cụm 오로지 장에만 관여하는 것은 아니다 cần một câu ngay trước mô tả việc hệ thần kinh ruột trước hết làm gì trong ruột.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㄱ Dịch: Vị trí ㄱ.
Đặt tại ㄱ khiến câu chức năng xuất hiện trước lời giải thích vì sao ruột có hệ thần kinh riêng; mạch vẫn có thể hiểu nhưng không tự nhiên bằng vị trí ㄴ và câu sau 때문이다 bị tách khỏi nguyên nhân trực tiếp.
③ ㄷ Dịch: Vị trí ㄷ.
Nếu đặt tại ㄷ, câu 한편 ... 오로지 장에만 xuất hiện trước khi chức năng trong ruột được giới thiệu đầy đủ.
④ ㄹ Dịch: Vị trí ㄹ.
Đặt cuối đoạn làm chức năng tiêu hóa xuất hiện sau phần mở rộng tâm lý, phá trật tự từ cơ bản đến mở rộng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② ㄴ Vị trí ㄴ.

Câu 41

Chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보기: 이처럼 정밀하면서도 실제와 같은 그림은 외부인이 궁궐에 침입할 목적으로 사용할 수 있다.
동궐도는 창덕궁과 창경궁 전체를 그린 조선 시대의 그림이다. ( ㄱ ) 세로 2m, 가로 5m가 넘는 대작으로 건축물은 물론 주변의 산과 궁궐 안 연못, 나무까지 그대로 그려 넣었다. ( ㄴ ) 건물 배치와 건물 사이의 거리도 완벽하게 재현했다. ( ㄷ ) 이러한 이유로 제작자와 제작 연도를 포함하여 그림에 관련된 정보 일체가 왕실 기밀이었을 것으로 추정된다. ( ㄹ )
Mở phân tích câu 41
Dịch đoạn văn và câu 보기:

동궐도창덕궁과 창경궁 전체를 그린 조선 시대의 그림이다. ( ㄱ )

Donggwoldo là bức tranh thời Joseon vẽ toàn bộ cung Changdeokgung và Changgyeonggung. ( ㄱ )

세로 2m, 가로 5m가 넘는 대작으로 건축물은 물론 주변의 산과 궁궐 안 연못, 나무까지 그대로 그려 넣었다. ( ㄴ )

Là tác phẩm lớn cao hơn 2 m và rộng hơn 5 m, tranh vẽ nguyên cả công trình kiến trúc lẫn núi xung quanh, ao trong cung và cây cối. ( ㄴ )

건물 배치와 건물 사이의 거리도 완벽하게 재현했다. ( ㄷ )

Cách bố trí các tòa nhà và khoảng cách giữa chúng cũng được tái hiện hoàn hảo. ( ㄷ )

이러한 이유로 제작자와 제작 연도를 포함하여 그림에 관련된 정보 일체가 왕실 기밀이었을 것으로 추정된다. ( ㄹ )

Vì lý do này, người ta suy đoán toàn bộ thông tin liên quan đến bức tranh, kể cả người chế tác và năm chế tác, đều là bí mật hoàng gia. ( ㄹ )

보기: 이처럼 정밀하면서도 실제와 같은 그림은 외부인이 궁궐에 침입할 목적으로 사용할 수 있다.

Câu cho sẵn: Bức tranh chính xác và giống thực tế đến mức như vậy có thể bị người ngoài sử dụng với mục đích xâm nhập vào cung điện.

Từ khóa quan trọng:
  • 궁궐 전체를 그리다 (vẽ toàn bộ cung điện)
  • 산과 연못까지 그대로 그리다 (vẽ nguyên cả núi và hồ)
  • 거리까지 완벽하게 재현하다 (tái hiện cả khoảng cách hoàn hảo)
  • 이처럼 정밀하다 (chính xác như vậy)
  • 이러한 이유로 (vì lý do này)
Bản đồ mạch văn:
  1. Giới thiệu: Donggwoldo là tranh toàn cảnh hai cung điện.
  2. Mức độ chi tiết: thể hiện công trình, cảnh quan, bố cục và khoảng cách.
  3. Câu 보기: nêu nguy cơ an ninh phát sinh từ độ chính xác ấy.
  4. 이러한 이유로: quay lại nguy cơ xâm nhập vừa nêu.
  5. Kết luận: thông tin về tranh có thể đã được giữ bí mật.
Cách suy luận:

Cụm 이처럼 정밀하면서도 실제와 같은 phải đứng sau các câu chứng minh độ chi tiết. Sau đó, 이러한 이유로 cần quay lại nguy cơ bị dùng để xâm nhập.

Hai liên kết trước và sau cùng xác định vị trí ㄷ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㄱ Dịch: Vị trí ㄱ.
Ở đây chưa có chi tiết nào để 이처럼 정밀하다 quay lại.
② ㄴ Dịch: Vị trí ㄴ.
Đoạn mới nêu kích thước và một phần cảnh vật; câu về bố cục và khoảng cách phía sau còn tiếp tục chứng minh độ chính xác.
④ ㄹ Dịch: Vị trí ㄹ.
Đặt sau kết luận bí mật làm 이러한 이유로 xuất hiện trước nguyên nhân mà nó chỉ tới.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ ㄷ Vị trí ㄷ.
3

Câu 42-43: Đọc đoạn kể chuyện và suy luận cảm xúc, nội dung

Cách làm: Với câu tâm trạng, đọc lời thoại cùng phản ứng ngay trước và sau phần gạch chân. Với câu nội dung đúng, đối chiếu chính xác người thực hiện, khả năng của nhân vật và diễn biến trong chuyến đi.

Đoạn văn câu 42-43

Đọc chung
올해 서른두 살인 준은 어렸을 때부터 특출나게 뛰어난 재능이 없다는 점이 큰 불만이었다. 공부도 그럭저럭, 외모도 그럭저럭, 이었다. (중략)
특이한 재능이 있긴 했다. 준은 본능적으로 동서남북을 감지할 수 있었다. 어느 장소에 가든지 북쪽과 동쪽이 어디인지 본능적으로 느낄 수 있는 감각이었다. 이게 남들은 못하는 특이한 재능이란 걸 알게 된 건 가족들과 3박 4일 일정으로 포항에 놀러갔던 중학생 때였다. 부모님은 유명하다는 포항 바닷가의 해돋이를 꼭 보고 싶어했다. (중략)
"여보, 이쪽으로 걸어가면 되겠지? 동쪽이 저쪽인가?"
"아냐, 자기야. 호텔 지배인이 선착장으로 가라고 했잖아. 그러니까 저기가 동쪽이지!"
"아냐, 엄마. 동쪽은 이쪽이잖아."
준은 후드 주머니에 꼼지락거리고 있던 손을 꺼내 반대편으로 가려는 부모를 잡았다. 준이 심드렁한 표정으로 반대쪽을 턱짓으로 가리키자 부모님은 고개를 갸웃했다.
"네가 그걸 어떻게 알아?"
"이 방향이 북쪽이잖아. 그러니까 동쪽은 이쪽이지." (중략)
처음에 부모님은 반신반의했지만, 준이 물어볼 때마다 오차 없이 정확히 맞추는 걸 확인하고는 자기들이 천재를 낳았다며 즐거워했다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 42-43
Dịch song ngữ từng câu:

올해 서른두 살인 준은 어렸을 때부터 특출나게 뛰어난 재능이 없다는 점이 큰 불만이었다.

Năm nay 32 tuổi, từ nhỏ Jun đã rất bất mãn vì mình không có tài năng nào nổi trội đặc biệt.

공부도 그럭저럭, 외모도 그럭저럭, 이었다.

Học hành cũng tạm tạm, ngoại hình cũng tạm tạm.

(중략) 특이한 재능이 있긴 했다.

(Lược đoạn) Dù vậy, cậu cũng có một năng lực khác thường.

준은 본능적으로 동서남북을 감지할 수 있었다.

Jun có thể cảm nhận bốn hướng đông, tây, nam, bắc bằng bản năng.

어느 장소에 가든지 북쪽과 동쪽이 어디인지 본능적으로 느낄 수 있는 감각이었다.

Đó là khả năng dù đến bất cứ đâu cũng có thể cảm nhận theo bản năng đâu là hướng bắc và đâu là hướng đông.

이게 남들은 못하는 특이한 재능이란 걸 알게 된 건 가족들과 3박 4일 일정으로 포항에 놀러갔던 중학생 때였다.

Cậu nhận ra đây là một tài năng đặc biệt mà người khác không có khi còn học cấp hai, trong chuyến đi Pohang 4 ngày 3 đêm cùng gia đình.

부모님은 유명하다는 포항 바닷가의 해돋이를 꼭 보고 싶어했다.

Cha mẹ cậu nhất định muốn xem cảnh mặt trời mọc ở bờ biển Pohang vốn nổi tiếng.

(중략) "여보, 이쪽으로 걸어가면 되겠지?

(Lược đoạn) “Mình à, đi bộ theo hướng này là được đúng không?

동쪽이 저쪽인가?"

Phía đông là đằng kia à?”

"아냐, 자기야.

“Không đâu, mình à.

호텔 지배인이 선착장으로 가라고 했잖아.

Quản lý khách sạn đã bảo mình đi về phía bến tàu mà.

그러니까 저기가 동쪽이지!"

Vậy nên phía đó mới là hướng đông!”

"아냐, 엄마.

“Không đâu, mẹ.

동쪽은 이쪽이잖아."

Hướng đông là phía này mà.”

준은 후드 주머니에 꼼지락거리고 있던 손을 꺼내 반대편으로 가려는 부모를 잡았다.

Jun rút bàn tay đang cựa quậy trong túi áo hoodie ra và giữ cha mẹ đang định đi về phía ngược lại.

준이 심드렁한 표정으로 반대쪽을 턱짓으로 가리키자 부모님은 고개를 갸웃했다.

Khi Jun hờ hững hất cằm chỉ về phía ngược lại, cha mẹ cậu nghiêng đầu tỏ vẻ khó hiểu.

"네가 그걸 어떻게 알아?"

“Sao con biết được điều đó?”

"이 방향이 북쪽이잖아.

“Hướng này là phía bắc mà.

그러니까 동쪽은 이쪽이지."

Vậy thì hướng đông là phía này chứ.”

(중략) 처음에 부모님은 반신반의했지만, 준이 물어볼 때마다 오차 없이 정확히 맞추는 걸 확인하고는 자기들이 천재를 낳았다며 즐거워했다.

(Lược đoạn) Ban đầu cha mẹ còn nửa tin nửa ngờ, nhưng sau khi xác nhận rằng mỗi lần hỏi Jun đều trả lời chính xác không sai lệch, họ vui mừng nói rằng mình đã sinh ra một thiên tài.

Từ khóa quan trọng:
  • 특출난 재능이 없다 (không có tài năng nổi trội)
  • 동서남북을 감지하다 (cảm nhận bốn phương)
  • 본능적으로 방향을 느끼다 (cảm nhận phương hướng theo bản năng)
  • 심드렁한 표정 (vẻ mặt thờ ơ)
  • 네가 그걸 어떻게 알아? (làm sao con biết được)
  • 반신반의하다 (nửa tin nửa ngờ)
Bản đồ nội dung và cảm xúc:
  1. Nhận thức ban đầu của Jun: cậu cho rằng mình không có tài năng đặc biệt.
  2. Năng lực thực tế: cảm nhận chính xác phương hướng ở mọi nơi.
  3. Tình huống kiểm chứng: Jun chỉ hướng đông khác với suy đoán của cha mẹ tại Pohang.
  4. Phần gạch chân: cha mẹ hỏi lại vì chưa tin rằng Jun có thể biết phương hướng chính xác.
  5. Diễn biến sau: họ kiểm tra nhiều lần rồi mới tin và vui mừng về năng lực của con.
  6. Dữ kiện câu 43: Jun tìm được hướng mặt trời mọc ngay trong chuyến đi.

Câu 42

Tâm trạng

밑줄 친 부분에 나타난 '부모님'의 심정으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 42
Cách suy luận:

Ngay trước câu gạch chân, Jun chỉ về hướng ngược với nơi cha mẹ đang định đi. Cha mẹ nghiêng đầu vì thấy lời của con khác với chỉ dẫn mà họ đang tin.

Câu hỏi 네가 그걸 어떻게 알아? không biểu thị hối hận hay tức giận mà là phản ứng chưa tin và muốn biết căn cứ. Phần sau còn nói họ 반신반의했다, xác nhận trạng thái nghi ngờ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 후회스럽다 Dịch: Hối hận.
Cha mẹ không nhắc đến quyết định sai trong quá khứ hay mong muốn làm lại.
③ 실망스럽다 Dịch: Thất vọng.
Họ chưa đánh giá tiêu cực về Jun; họ chỉ chưa tin khả năng đặc biệt của con.
④ 짜증스럽다 Dịch: Bực bội.
Không có lời trách móc hay hành động thể hiện khó chịu; sắc thái chính là ngạc nhiên và nghi ngờ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 의심스럽다 Cha mẹ cảm thấy nghi ngờ, chưa tin lời Jun.

Câu 43

Nội dung đúng

윗글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 43
Cách suy luận:

Trong chuyến đi Pohang, cha mẹ đang tìm hướng đông để xem mặt trời mọc. Jun lập tức chỉ đúng hướng dựa trên khả năng cảm nhận phương hướng.

Phần cuối nói cha mẹ hỏi Jun nhiều lần và cậu luôn trả lời chính xác, nhưng tình huống đầu tiên trong chuyến đi đã cho thấy cậu tìm được hướng mặt trời mọc ngay.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 준의 부모님은 아들과 같은 능력을 가지고 있었다. Dịch: Cha mẹ Jun có cùng năng lực như con trai.
Cha mẹ không xác định được hướng và phải hỏi Jun, nên họ không có năng lực giống cậu.
③ 준은 공부를 잘해서 학교에서 모르는 사람이 없었다. Dịch: Jun học rất giỏi nên không ai trong trường không biết cậu.
Đoạn nói việc học của Jun chỉ ở mức bình thường và không đề cập danh tiếng ở trường.
④ 준의 부모님은 아들의 재능을 발견한 후 걱정하기 시작했다. Dịch: Sau khi phát hiện tài năng của con, cha mẹ bắt đầu lo lắng.
Sau khi kiểm chứng, cha mẹ vui mừng và nói rằng họ đã sinh ra một thiên tài.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 준은 여행지에서 해 뜨는 방향을 한 번에 찾았다. Jun đã tìm được hướng mặt trời mọc ngay tại nơi du lịch.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 6

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Gợi ý học phần 6: Với câu 35-38, ưu tiên câu kết luận và phân biệt chủ đề với chi tiết. Với câu 39-41, kiểm tra từ chỉ định ở câu sau và quan hệ logic ở câu trước. Với câu 42-43, chỉ suy luận cảm xúc từ dấu hiệu trong truyện và đối chiếu đúng nhân vật, khả năng, hành động.
Ảnh bìa độc quyền cho bài học này
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 83 phần 6, câu 35-43